Bóng đá Anh mùa giải 2005-06
| Mùa giải | 2005-06 | |||
|---|---|---|---|---|
| Bóng đá nam | ||||
| FA Premier League | Chelsea | |||
| Championship | Reading | |||
| League One | Southend United | |||
| League Two | Carlisle United | |||
| Conference National | Accrington Stanley | |||
| Cúp FA | Liverpool | |||
| League Cup | Manchester United | |||
| Community Shield | Chelsea | |||
| Bóng đá nữ | ||||
| Premier League National Division | Arsenal | |||
| Premier League Northern Division | Blackburn Rovers | |||
| Premier League Southern Division | Cardiff City | |||
| FA Women's Cup | Arsenal | |||
| Premier League Cup | Charlton Athletic | |||
| ||||
Mùa giải 2005-06 là mùa giải thứ 126 của bóng đá cạnh tranh tại Anh.
Tổng quan Bóng đá Anh mùa giải 2005-06
- Chelsea giành chức vô địch Premier League thứ hai liên tiếp. Họ dẫn đầu bảng xếp hạng gần như suốt cả mùa giải và tích lũy được 91 điểm để bảo vệ thành công ngôi vương.
- Sân vận động Wembley mới được xây dựng lại dự kiến sẽ kịp mở cửa cho trận Chung kết Cúp FA vào tháng 5. Tuy nhiên, vào tháng 8 năm 2005, Hiệp hội bóng đá Anh đã chọn Sân vận động Thiên niên kỷ làm phương án dự phòng, do vẫn còn nghi ngờ liệu Wembley có sẵn sàng đúng hạn hay không. Những nghi ngờ đó được xác nhận vào ngày 21 tháng 2 năm 2006, khi Hiệp hội bóng đá Anh thông báo rằng trận chung kết thực sự sẽ được tổ chức tại Sân vận động Thiên niên kỷ. Ngày 31 tháng 3 năm 2006, Hiệp hội bóng đá Anh xác nhận rằng Wembley mới sẽ chưa thể mở cửa cho tới năm 2007.
- Hai câu lạc bộ mở sân vận động mới vào đầu mùa giải này:
- Coventry City - Ricoh Arena.
- Swansea City - Sân vận động Liberty.
- F.C. United of Manchester, được thành lập bởi những cổ động viên bất mãn của Manchester United, đã chơi mùa giải cạnh tranh đầu tiên của mình, thi đấu tại North West Counties Football League Division Two (cấp độ 10 của hệ thống giải bóng đá Anh) và giành quyền thăng hạng ngay trong lần đầu tham dự.[1]
- Reading đã phá kỉ lục điểm số trước đó là 105 điểm, giành được 106 điểm sau 46 trận, ghi 99 bàn thắng để đoạt quyền thăng hạng lên Giải bóng đá Ngoại hạng Anh.
- Wigan Athletic, đội giành quyền thăng hạng lên Premier League sau khi kết thúc ở vị trí thứ hai tại Football League Championship, đã chơi mùa giải đầu tiên trong lịch sử của mình ở hạng đấu cao nhất của bóng đá Anh và trụ hạng khá thoải mái, tránh xa nguy cơ xuống hạng trong suốt cả mùa giải.
- Wigan là câu lạc bộ đầu tiên chơi mùa giải đầu tiên ở hạng đấu cao nhất của bóng đá Anh kể từ Barnsley vào mùa 1997-98, và là đội đầu tiên tránh xuống hạng trong mùa giải đầu tiên ở hạng đấu cao nhất kể từ Millwall vào mùa 1988-89.
Nhật kí mùa giải Bóng đá Anh mùa giải 2005-06
- 29 tháng 6 năm 2005 — Chelsea bán Mateja Kezman cho Atlético Madrid với giá 5,3 triệu bảng.
- 1 tháng 7 năm 2005 — Tottenham Hotspur chiêu mộ cầu thủ chạy cánh 18 tuổi Aaron Lennon từ Leeds United với giá 1 triệu bảng.
- 4 tháng 7 năm 2005 — Liverpool ký hợp đồng với thủ môn Pepe Reina từ Villarreal với giá 6 triệu bảng và Mark González từ Albacete với giá 4,5 triệu bảng.
- 5 tháng 7 năm 2005 — Park Ji-Sung trở thành cầu thủ châu Á đầu tiên của Manchester United trong một vụ chuyển nhượng trị giá 4 triệu bảng từ PSV Eindhoven.
- 8 tháng 7 năm 2005 — Blackburn Rovers ký hợp đồng với Craig Bellamy từ Newcastle United với giá 5 triệu bảng.
- 12 tháng 7 năm 2005 — Arsenal chiêu mộ tiền vệ Alexander Hleb của Stuttgart và Belarus với giá 11,2 triệu bảng.
- 15 tháng 7 năm 2005 — Patrick Vieira kết thúc chín năm gắn bó với Arsenal để chuyển sang Juventus với giá 13,7 triệu bảng.
- 18 tháng 7 năm 2005 — Chelsea ký hợp đồng với Shaun Wright-Phillips từ Manchester City với giá 21 triệu bảng.
- 20 tháng 7 năm 2005 — Liverpool chiêu mộ Peter Crouch từ Southampton với giá 7 triệu bảng.
- 27 tháng 7 năm 2005 — Manchester City ký hợp đồng với Darius Vassell từ Aston Villa với giá 2 triệu bảng.
- 4 tháng 8 năm 2005 — Phil Neville, người đã trải qua toàn bộ 12 năm sự nghiệp của mình tại Manchester United, được bán cho Everton với giá 3,5 triệu bảng.
- 7 tháng 8 năm 2005 — Chelsea giành danh hiệu đầu tiên của mùa giải khi đánh bại Arsenal 2-1 tại Sân vận động Thiên niên kỷ ở Cardiff để vô địch FA Community Shield.
- 8 tháng 8 năm 2005 — Cầu thủ thất sủng của Manchester United Kléberson được bán cho Beşiktaş của Thổ Nhĩ Kỳ với giá 2,5 triệu bảng.
- 17 tháng 8 năm 2005 — Sân vận động Liberty tổ chức trận đấu đầu tiên; một trận giao hữu giữa Wales và Slovenia.[2] Đây là sân vận động mới của Swansea City (thay thế Vetch Field đã 93 năm tuổi), đồng thời cũng là sân nhà của đội bóng bầu dục rugby union Ospreys.[3]
- 18 tháng 8 năm 2005 — Tottenham Hotspur bán Frédéric Kanouté cho Sevilla với giá 4,4 triệu bảng.
- 19 tháng 8 năm 2005 — Chelsea trả mức phí kỉ lục của câu lạc bộ là 24,4 triệu bảng cho Lyon để chiêu mộ tiền vệ người Ghana Michael Essien.
- 20 tháng 8 năm 2005 — Coventry City tiếp đón Queens Park Rangers trong trận đấu đầu tiên của họ tại Ricoh Arena có 32.500 chỗ ngồi mới.[4]
- 23 tháng 8 năm 2005 — Tiago Mendes rời Chelsea để gia nhập Lyon trong một thương vụ trị giá 6,5 triệu bảng, trong khi Milan Baroš chuyển từ Liverpool sang Aston Villa cũng với mức phí tương tự.
- 26 tháng 8 năm 2005 — Liverpool giành UEFA Super Cup sau khi đánh bại CSKA Moscow 3-1.
- 31 tháng 8 năm 2005 — Tháng 8 khép lại với Chelsea đang ở vị thế thuận lợi để bảo vệ chức vô địch Giải bóng đá Ngoại hạng Anh sau khi thắng cả bốn trận đầu mùa. Manchester City của Stuart Pearce khởi đầu ấn tượng và đứng thứ hai. Charlton Athletic, Manchester United và Bolton Wanderers hoàn tất top năm. Đội mới thăng hạng Sunderland đứng cuối bảng sau khi thua cả bốn trận đầu tiên của mùa giải, trong khi Newcastle United và Portsmouth hoàn tất nhóm cuối bảng. Newcastle United phá kỉ lục chuyển nhượng của câu lạc bộ khi chi 17 triệu bảng để mua Michael Owen từ Real Madrid.[5] Ở Championship, Sheffield United dẫn đầu bảng xếp hạng với Reading đứng thứ hai, xếp trên đội mới thăng hạng Luton Town nhờ hiệu số bàn thắng bại. Watford, Southampton và Wolves giữ các vị trí play-off còn lại. Norwich City, đội vừa xuống hạng khỏi Premier League ở mùa giải trước, khởi đầu kém cỏi trong một chiến dịch mà nhiều người tin rằng họ sẽ cạnh tranh để thăng hạng trở lại ngay lập tức, và đứng áp chót tại Championship, nằm giữa Millwall (đội cuối bảng) và Sheffield Wednesday.
- 7 tháng 9 năm 2005 — Bắc Ireland giành chiến thắng lịch sử 1-0 trước Anh tại Windsor Park, Belfast, làm gia tăng những lời kêu gọi Sven-Göran Eriksson từ chức.
- 30 tháng 9 năm 2005 — Khởi đầu hoàn hảo của Chelsea tiếp diễn sau bảy vòng đấu và họ kết thúc tháng 9 với ngôi đầu Premier League. Charlton Athletic là đội bám đuổi gần nhất ở vị trí thứ hai, còn Bolton Wanderers, West Ham United (đội mới thăng hạng) và Manchester United hoàn tất top năm. Sunderland vẫn đứng cuối bảng với chỉ một điểm tính đến thời điểm đó, trong khi Everton và West Bromwich Albion hoàn tất nhóm xuống hạng.[6] Ở Championship, Sheffield United đang hơn Reading sáu điểm. Luton, Wolves, Watford và Leeds hoàn tất top sáu. Sheffield Wednesday, Plymouth Argyle và Crewe Alexandra đứng cuối bảng.
- 8 tháng 10 năm 2005 — Anh đánh bại Áo 1-0 tại Old Trafford, trong khi Hà Lan đánh bại Cộng hòa Séc trong cùng buổi tối, qua đó bảo đảm cho Anh suất tham dự tự động tại Giải vô địch bóng đá thế giới 2006, hoặc với tư cách đội nhất bảng vòng loại, hoặc là một trong hai đội đứng nhì bảng châu Âu có thành tích tốt nhất.
- 12 tháng 10 năm 2005 — Anh đánh bại Ba Lan 2-1 tại Old Trafford để kết thúc vòng loại World Cup với vị trí nhất bảng.
- 17 tháng 10 năm 2005 — Hậu vệ Middlesbrough Abel Xavier bị cấm thi đấu bóng đá sau khi không vượt qua một cuộc kiểm tra doping.
- 27 tháng 10 năm 2005 — Huyền thoại bóng đá Anh Paul Gascoigne, 38 tuổi, được bổ nhiệm làm huấn luyện viên của câu lạc bộ Conference North là Kettering Town.[7]
- 28 tháng 10 năm 2005 — Phó Thủ tướng John Prescott phê duyệt lần cuối cho Brighton & Hove Albion xây dựng Sân vận động Falmer, khi đó được lên lịch mở cửa vào năm 2008.
- 29 tháng 10 năm 2005 — Manchester United trở thành đội đầu tiên ghi được 1.000 bàn thắng tại Premier League, trong mùa giải thứ 14 của giải đấu này.
- 31 tháng 10 năm 2005 — Tháng 10 khép lại với Chelsea tiếp tục bỏ xa ở ngôi đầu sau 10 trận thắng và 1 trận hòa trong 11 vòng đầu tiên, trong khi đội bám đuổi gần nhất là Wigan Athletic, đội đang chơi mùa giải đầu tiên ở hạng đấu cao nhất và mới chỉ có mùa giải chuyên nghiệp thứ 28 trong lịch sử câu lạc bộ. Tottenham Hotspur, Bolton Wanderers và Charlton Athletic hoàn tất top năm, còn Manchester United và Arsenal gây thất vọng khi lần lượt đứng thứ sáu và thứ bảy. Sunderland cuối cùng cũng có chiến thắng đầu tiên ở giải đấu mùa này nhưng vẫn đứng cuối bảng, còn Birmingham City và Everton hoàn tất nhóm xuống hạng.[8] Ở Championship, Reading đã rút ngắn khoảng cách với Sheffield United xuống còn ba điểm, trong khi Watford, Leeds, Crystal Palace và Brighton & Hove Albion hoàn tất top sáu; Brighton, Crewe và Millwall nằm trong nhóm xuống hạng.
- 6 tháng 11 năm 2005 — Manchester United trở thành đội đầu tiên đánh bại Chelsea sau 41 trận tại Premier League, với bàn đánh đầu của Darren Fletcher mang về chiến thắng 1-0 tại Old Trafford.
- 18 tháng 11 năm 2005 — Roy Keane rời Manchester United theo thỏa thuận chung, khép lại 12 năm gắn bó với câu lạc bộ.
- 24 tháng 11 năm 2005 — Alain Perrin bị sa thải khỏi cương vị huấn luyện viên của Portsmouth sau tám tháng dẫn dắt.
- 30 tháng 11 năm 2005 — Tháng 11 kết thúc với Chelsea vẫn đứng đầu Premier League, còn đội bám đuổi gần nhất lúc này là Manchester United, kém 10 điểm nhưng đá ít hơn một trận. Arsenal, Wigan Athletic và Tottenham Hotspur hoàn tất top năm. Sunderland vẫn đứng cuối bảng với vỏn vẹn năm điểm và một chiến thắng cho tới thời điểm đó, trong khi Birmingham City và Portsmouth hoàn tất nhóm xuống hạng.[9] Ở Championship, Reading đã vượt lên trên Sheffield United với cách biệt bốn điểm. Watford, Leeds, Luton và Cardiff hoàn tất top sáu, còn Crewe, Brighton và Millwall vẫn trong nhóm xuống hạng.
- 3 tháng 12 năm 2005 — Harry Redknapp rời Southampton sau khi bị từ chối cho phép đàm phán các điều khoản để trở lại Portsmouth trong vai trò huấn luyện viên.
- 5 tháng 12 năm 2005 — Paul Gascoigne từ chức chỉ sau hơn một tháng dẫn dắt Kettering Town, khoảng thời gian mà câu lạc bộ thắng hai, thua hai và hòa hai trong sáu trận dưới quyền ông.[10]
- 7 tháng 12 năm 2005 — Harry Redknapp được bổ nhiệm làm huấn luyện viên Portsmouth lần thứ hai với hợp đồng kéo dài tới hết mùa giải.
- 22 tháng 12 năm 2005 — George Burley được bổ nhiệm thay thế Harry Redknapp tại Southampton.
- 31 tháng 12 năm 2005 — Đà thống trị của Chelsea tại Premier League kéo dài sang năm 2006 với khoảng cách 11 điểm so với Manchester United, trong khi phong độ ấn tượng của Liverpool đã đưa họ lên vị trí thứ ba. Tottenham Hotspur và Wigan Athletic hoàn tất top năm. Sunderland, Birmingham City và Portsmouth chiếm ba vị trí xuống hạng.[11] Reading vẫn dẫn đầu Championship, còn Sheffield United, Leeds, Watford, Crystal Palace và Wolves hoàn tất top sáu. Sheffield Wednesday, Millwall và Crewe khép lại năm trong nhóm xuống hạng.
- 4 tháng 1 năm 2006 — Alexandre Gaydamak nắm giữ 50% cổ phần tại Portsmouth cùng với Milan Mandarić. Manchester United trả 7 triệu bảng cho Spartak Moscow để có hậu vệ người Serbia Nemanja Vidić.
- 6 tháng 1 năm 2006 — Portsmouth chiêu mộ Benjani từ Auxerre với giá 4,1 triệu bảng.
- 8 tháng 1 năm 2006 — Burton Albion của Conference National cầm hòa Manchester United 0-0 ở vòng Ba Cúp FA, qua đó giành quyền đá lại trên sân Old Trafford vào ngày 18 tháng 1 năm 2006, nơi họ thua 0-5.
- 10 tháng 1 năm 2006 — Manchester United ký hợp đồng với hậu vệ người Pháp Patrice Evra từ AS Monaco với giá 5,5 triệu bảng.
- 12 tháng 1 năm 2006 — Liverpool chiêu mộ Daniel Agger từ Brøndby với giá 5,8 triệu bảng.
- 13 tháng 1 năm 2006 — Arsenal ký hợp đồng với Emmanuel Adebayor từ AS Monaco với giá 7 triệu bảng.
- 20 tháng 1 năm 2006 — Premier League chính thức buộc tội Portsmouth về hành vi "đi đêm" với Harry Redknapp. Arsenal trả 5 triệu bảng cho Southampton để mua tiền đạo Theo Walcott, người tròn 17 tuổi vào ngày 16 tháng 3.
- 22 tháng 1 năm 2006 — West Ham United trả 7,25 triệu bảng để chiêu mộ tiền đạo Dean Ashton của Norwich City.
- 23 tháng 1 năm 2006 — Hiệp hội bóng đá Anh thông báo rằng Sven-Göran Eriksson sẽ rời cương vị huấn luyện viên trưởng đội tuyển Anh sau Giải vô địch bóng đá thế giới 2006.
- 25 tháng 1 năm 2006 — Craig Levein bị sa thải khỏi cương vị huấn luyện viên của Leicester City.
- 30 tháng 1 năm 2006 — Phil Brown bị sa thải khỏi cương vị huấn luyện viên của Derby County. Huấn luyện viên học viện Terry Westley được bổ nhiệm làm huấn luyện viên tạm quyền, với cầu thủ Paul Peschisolido giữ vai trò trợ lí. Manchester City ký hợp đồng với tiền vệ người Hy Lạp Georgios Samaras từ Heerenveen với giá 6 triệu bảng.
- 31 tháng 1 năm 2006 — Chelsea hiện dẫn đầu Premier League với khoảng cách 14 điểm trước Manchester United và 18 điểm trước Liverpool, trong khi Tottenham Hotspur và Arsenal hoàn tất top năm. Sunderland, Portsmouth và Birmingham City chiếm ba vị trí xuống hạng.[12] Reading dẫn đầu Championship với khoảng cách mười điểm và gần như chắc chắn sẽ giành quyền thăng hạng lên hạng đấu cao nhất lần đầu tiên trong lịch sử, trong khi Sheffield United (đá ít hơn một trận) đang hơn Leeds và Watford ở vị trí đồng hạng ba tới mười một điểm. Preston North End và Cardiff City hoàn tất top sáu. Brighton, Millwall và Crewe đứng cuối bảng.
- 2 tháng 2 năm 2006 — Graeme Souness bị sa thải khỏi cương vị huấn luyện viên của Newcastle United, và Glenn Roeder được chỉ định làm huấn luyện viên tạm quyền, với Alan Shearer làm trợ lí.
- 4 tháng 2 năm 2006 — Alan Shearer trở thành chân sút ghi nhiều bàn nhất mọi thời đại của Newcastle United, ghi bàn thắng thứ 201 cho câu lạc bộ trong trận gặp Portsmouth tại St James' Park, vượt qua cột mốc 200 bàn của Jackie Milburn đã tồn tại suốt 49 năm.
- 11 tháng 2 năm 2006 — Middlesbrough đánh bại đương kim vô địch Premier League Chelsea 3-0 một cách thuyết phục tại Sân vận động Riverside, lần đầu tiên Chelsea của José Mourinho thua với cách biệt hơn một bàn.
- 18 tháng 2 năm 2006 — Liverpool đánh bại Manchester United tại Cúp FA lần đầu tiên kể từ năm 1921. Trận đấu này thuộc vòng Năm.
- 21 tháng 2 năm 2006 — Hiệp hội bóng đá Anh thông báo rằng Chung kết Cúp FA 2006, dự kiến diễn ra ngày 13 tháng 5, sẽ được tổ chức tại Sân vận động Thiên niên kỷ, do đơn vị xây dựng Sân vận động Wembley mới không thể bảo đảm sân kịp sẵn sàng cho trận đấu. Họ cũng thông báo rằng các trận giao hữu của đội tuyển quốc gia trước World Cup, vốn được lên lịch tổ chức tại Wembley, sẽ chuyển sang Old Trafford.
- 21 tháng 2 năm 2006 — Một đội tuyển U-21 của Football League, gồm các cầu thủ từ ba hạng đấu của Football League, đã đánh bại đội tuyển U-21 của Lega Nazionale Professionisti, gồm các cầu thủ từ Serie B, với tỉ số 1-0 tại Sân vận động KC.
- 26 tháng 2 năm 2006 — Manchester United đánh bại Wigan Athletic 4-0 tại Sân vận động Thiên niên kỷ để vô địch Cúp Liên đoàn. Nếu họ kết thúc mùa giải trong top năm, sẽ có một suất dự Cúp UEFA dành cho đội xếp thứ sáu tại giải vô địch quốc gia.
- 28 tháng 2 năm 2006 — Tháng 2 kết thúc với khoảng cách của Chelsea với Manchester United ở ngôi đầu Premier League bị thu hẹp đôi chút xuống còn 12 điểm. Liverpool, Tottenham Hotspur và Arsenal một lần nữa hoàn tất top năm, còn Bolton Wanderers đang nắm giữ vị trí thứ sáu được săn đón. Sunderland tiếp tục đứng cuối hạng đấu cao nhất, mới chỉ giành được chín điểm tính đến thời điểm đó. Portsmouth và Birmingham City hoàn tất nhóm xuống hạng, với Portsmouth hiện kém khu vực an toàn tám điểm.[13] Top sáu ở Championship không đổi so với tháng trước, dù Watford đã vươn lên vị trí thứ ba còn Crystal Palace lên thứ năm. Millwall đổi chỗ với Brighton trong nhóm xuống hạng nhờ hơn hiệu số bàn thắng bại, còn Crewe vẫn đội sổ.
- 6 tháng 3 năm 2006 — Mick McCarthy bị sa thải khỏi cương vị huấn luyện viên Sunderland sau khi đội bóng của ông chỉ giành được 10 điểm sau 28 trận, và Kevin Ball được chỉ định làm huấn luyện viên tạm quyền trong phần còn lại của mùa giải.
- 25 tháng 3 năm 2006 — Reading trở thành đội đầu tiên giành quyền thăng hạng lên Premier League 2006-07 sau trận hòa 1-1 trên sân Leicester City. Mùa giải 2006-07 sẽ là mùa đầu tiên trong lịch sử câu lạc bộ Berkshire này thi đấu ở hạng đấu cao nhất nước Anh (dù họ lẽ ra đã được thăng hạng tự động vào năm 1995 với tư cách á quân Division One, nếu không có việc tái cơ cấu giải đấu khiến họ phải đá play-off, nơi họ đã thua Bolton Wanderers ở trận chung kết).
- 31 tháng 3 năm 2006 — Tháng 3 khép lại với Chelsea hiện hơn Manchester United chín điểm ở ngôi đầu Premier League. Liverpool, Tottenham, Blackburn Rovers và Arsenal hoàn tất top sáu, còn Wigan Athletic đã rơi xuống vị trí thứ tám và giấc mơ dự cúp châu Âu của họ đang dần tan biến. Sunderland vẫn đứng cuối với 10 điểm dù việc xuống hạng của họ vẫn chưa chính thức được xác nhận. Portsmouth và Birmingham City hoàn tất nhóm xuống hạng, cả hai đều kém West Bromwich Albion ở vị trí thứ 17 ba điểm nhưng vẫn còn một trận chưa đấu.[14] Reading chỉ cần thêm một chiến thắng trong sáu trận cuối để chắc chắn vô địch Championship, trong khi Sheffield United dường như gần như chắc chắn sẽ cùng Reading lên hạng. Watford, Leeds, Crystal Palace và Preston North End hoàn tất top sáu. Ở cuối bảng, Crewe và Brighton gần như hết hi vọng, cần thắng bốn trong sáu trận cuối và chờ thêm kết quả khác thuận lợi để tránh xuống hạng. Millwall chỉ kém nhóm an toàn năm điểm nhưng vẫn có vẻ khó tránh khỏi việc xuống hạng, chỉ hai mùa sau khi còn dự UEFA Cup.
- 1 tháng 4 năm 2006 — Reading vô địch Football League Championship. Chiến thắng 5-0 trước Derby County, cùng với việc Sheffield United chỉ hòa, đồng nghĩa Reading không thể bị vượt qua.
- 14 tháng 4 năm 2006 — Sunderland xuống hạng khỏi Premier League sau trận hòa 0-0 với Manchester United tại Old Trafford. Đây là đội đầu tiên xuống hạng của mùa giải.
- 15 tháng 4 năm 2006 — Sheffield United trở thành đội thứ hai giành quyền thăng hạng lên Premier League sau khi đánh bại Cardiff City, trong khi Watford và Leeds United chỉ hòa lần lượt với Wolverhampton Wanderers và nhà vô địch Reading.
- 15 tháng 4 năm 2006 — Accrington Stanley giành lại vị thế tại Football League sau 44 năm kể từ khi câu lạc bộ cùng tên trước đó mất tư cách do phá sản, sau khi đánh bại Woking để vô địch Conference National.
- 17 tháng 4 năm 2006 — Chiến thắng 2-0 của Sheffield Wednesday trên sân Brighton & Hove Albion khiến bộ ba Brighton, Crewe Alexandra và Millwall đều phải xuống hạng khỏi Championship.
- 17 tháng 4 năm 2006 — Alan Shearer chơi trận đấu chính thức cuối cùng của mình, trớ trêu thay lại trước Sunderland, sau khi pha vào bóng của Julio Arca làm rách dây chằng chéo giữa của ông.
- 18 tháng 4 năm 2006 — John Lyall, cựu huấn luyện viên của Ipswich Town và West Ham United, qua đời vì nhồi máu cơ tim ở tuổi 66.
- 20 tháng 4 năm 2006 — Altrincham của Conference National bị trừ 18 điểm vì sử dụng một cầu thủ không đủ điều kiện thi đấu tới 13 lần. Án phạt điểm này khiến câu lạc bộ bị xuống hạng xuống Conference North.
- 22 tháng 4 năm 2006 — Carlisle United giành quyền thăng hạng lên League One sau trận hòa 1-1 trên sân Mansfield Town, trong khi Leyton Orient cũng bị cầm hòa với tỉ số tương tự trên sân Lincoln City. Đây là lần thăng hạng chỉ một mùa giải sau khi Carlisle trở lại Football League sau một năm vắng bóng.
- 22 tháng 4 năm 2006 — Walsall xuống hạng xuống League Two sau thất bại 1-3 trên sân nhà trước Huddersfield Town, còn Rotherham United hòa Scunthorpe United.
- 29 tháng 4 năm 2006 — Chelsea bảo vệ thành công chức vô địch Premier League sau khi đánh bại Manchester United 3-0. Trong cùng ngày, Portsmouth thắng 2-1 trên sân Wigan để chắc chắn trụ hạng, đồng thời đẩy West Brom và Birmingham xuống hạng, sau khi cả hai chỉ có thể hòa không bàn thắng trước Newcastle.
- 29 tháng 4 năm 2006 — Huấn luyện viên Charlton Athletic là Alan Curbishley thông báo sẽ từ chức vào cuối mùa giải, khép lại 15 năm dẫn dắt đội bóng tại The Valley.
- 29 tháng 4 năm 2006 — Southend United giành quyền thăng hạng từ League One sau trận hòa 2-2 trên sân Swansea City, trong khi Brentford cũng hòa Hartlepool United. Cũng tại League One, Swindon Town xuống hạng xuống League Two sau khi chỉ có thể hòa 1-1 trước Bristol City.
- 29 tháng 4 năm 2006 — Northampton Town giành quyền thăng hạng từ League Two sau khi đánh bại Chester City 1-0. Rushden & Diamonds xuống hạng xuống Conference National khi thua 0-2 trên sân Boston United và các kết quả khác đều chống lại họ.
- 30 tháng 4 năm 2006 — Reading phá kỉ lục điểm số của Sunderland cho nhiều điểm nhất trong mọi hạng đấu chuyên nghiệp ở Anh, khi đánh bại Queens Park Rangers 2-1 để cán mốc 106 điểm.
- 30 tháng 4 năm 2006 — Tháng 4 khép lại với Chelsea chính thức là nhà vô địch, trong khi Manchester United và Liverpool là hai đội xếp ngay sau với cùng số điểm. Tottenham Hotspur, Arsenal và Blackburn Rovers hoàn tất top sáu. Sunderland đứng cuối bảng và đã xuống hạng từ hai tuần trước, trong khi việc xuống hạng của West Bromwich Albion và Birmingham City cũng vừa được xác nhận. Đây là quãng thời gian tuyệt vời đối với Portsmouth, đội từng bị coi là gần như chắc chắn xuống hạng chỉ khoảng hai tháng trước đó.[15]
- 4 tháng 5 năm 2006 — Huấn luyện viên trưởng đương nhiệm của Middlesbrough là Steve McClaren ký hợp đồng bốn năm để kế nhiệm Sven-Göran Eriksson làm huấn luyện viên trưởng đội tuyển Anh sau World Cup. Hợp đồng có hiệu lực từ ngày 1 tháng 8.
- 4 tháng 5 năm 2006 — Newcastle United bị từ chối quyền bổ nhiệm huấn luyện viên tạm quyền Glenn Roeder một cách chính thức do ông không có đủ bằng cấp huấn luyện theo yêu cầu.[16]
- 6 tháng 5 năm 2006 — Southend United, sau khi đánh bại Bristol City, trở thành nhà vô địch League One, trong khi Colchester United giành suất thăng hạng tự động thứ hai lên Championship sau khi cầm hòa Yeovil, trong khi Brentford chỉ có thể hòa trên sân AFC Bournemouth; Colchester sẽ thi đấu ở hai hạng đấu cao nhất của bóng đá Anh lần đầu tiên trong lịch sử sau khi thăng hạng. Gần như cùng lúc đó, cả Hartlepool United và Milton Keynes Dons đều xuống hạng xuống League Two sau khi cả hai chỉ giành được kết quả hòa, còn Rotherham United trụ hạng thành công.
- 6 tháng 5 năm 2006 — Oxford United mất vị thế tại giải vô địch quốc gia sau 44 năm và xuống hạng khỏi Football League sau thất bại 2-3 trước Leyton Orient, đội nhờ chiến thắng này đã thăng hạng lên League One, trong khi Grimsby Town chỉ có thể hòa với Northampton Town, đội đã thăng hạng từ trước.
- 7 tháng 5 năm 2006 — Sunderland kết thúc mùa giải với 15 điểm, tổng điểm thấp nhất từng có ở hạng đấu cao nhất nước Anh kể từ khi áp dụng hệ thống ba điểm cho một trận thắng từ mùa 1981-82.
- 9 tháng 5 năm 2006 — Trận trận đấu tôn vinh của Roy Keane diễn ra tại Old Trafford, với Manchester United đánh bại Celtic 1-0 nhờ bàn thắng trong hiệp hai của Cristiano Ronaldo.
- 10 tháng 5 năm 2006 — Middlesbrough thua 0-4 trước Sevilla trong trận chung kết UEFA Cup ở Philips Stadion tại Eindhoven, cũng là trận cuối cùng của Steve McClaren trên cương vị huấn luyện viên trưởng. Cùng ngày, Premier League thay đổi quyết định trong trường hợp của Glenn Roeder tại Newcastle United và cho phép ông chính thức nhận vai trò huấn luyện viên dù không có đủ bằng cấp huấn luyện theo quy định.[17]
- 11 tháng 5 năm 2006 — Trận đấu tôn vinh Alan Shearer được tổ chức tại St James' Park, với một đội hình Newcastle XI đánh bại Celtic 3-2 và Shearer ghi bàn quyết định từ chấm phạt đền. Joe Royle rời Ipswich Town "theo thỏa thuận chung".
- 13 tháng 5 năm 2006 — Liverpool giành chức vô địch Cúp FA lần thứ 125 sau khi đánh bại West Ham United 3-1 trong loạt luân lưu sau trận hòa kịch tính 3-3 sau hiệp phụ.
- 16 tháng 5 năm 2006 — Lincoln City trở thành đội đầu tiên thua bốn vòng play-off liên tiếp sau thất bại chung cuộc 1-3 trước đội láng giềng Grimsby Town ở bán kết League Two.
- 17 tháng 5 năm 2006 — Arsenal thua Barcelona 1-2 trong trận chung kết UEFA Champions League tại Stade de France. Jens Lehmann bị truất quyền thi đấu đầy tranh cãi sau pha phạm lỗi với Samuel Eto'o, còn Ludovic Giuly đã đưa bóng vào lưới.
- 20 tháng 5 năm 2006 — Hereford United giành quyền thăng hạng lên League Two sau khi đánh bại Halifax Town 3-2 trong trận chung kết play-off Conference, sau hiệp phụ.
- 21 tháng 5 năm 2006 — Watford giành quyền thăng hạng lên Premier League sau khi đánh bại Leeds United 3-0 trong trận chung kết play-off Championship.
- 23 tháng 5 năm 2006 — Arsenal ký hợp đồng với Tomáš Rosický từ Borussia Dortmund với giá 6,8 triệu bảng.
- 27 tháng 5 năm 2006 — Barnsley giành quyền thăng hạng lên Championship sau khi vượt qua Swansea City trong trận chung kết play-off League One. Họ thắng 4-3 trên chấm luân lưu sau khi hai đội hòa 2-2 sau hiệp phụ.
- 28 tháng 5 năm 2006 — Cheltenham Town giành quyền thăng hạng lên League One sau khi đánh bại Grimsby Town 1-0 trong trận chung kết play-off League Two.
- 30 tháng 5 năm 2006 — Everton trả mức phí kỉ lục câu lạc bộ là 8,6 triệu bảng để mua tiền đạo Andrew Johnson của Crystal Palace, còn Chelsea ký hợp đồng với Salomon Kalou từ Feyenoord với giá 8 triệu bảng.
- 31 tháng 5 năm 2006 — Chelsea trả mức phí kỉ lục quốc gia là 30 triệu bảng để chiêu mộ tiền đạo của Milan và Ukraina là Andriy Shevchenko.
- 2 tháng 6 năm 2006 — Billy Davies rời Preston North End để trở thành huấn luyện viên của Derby County.
- 4 tháng 6 năm 2006 — Scarborough bị xuống hạng khỏi Conference National vì vi phạm quy định của giải đấu. Họ thay thế vị trí xuống hạng của Altrincham.
- 8 tháng 6 năm 2006 — Match of the Day của BBC sẽ tiếp tục phát sóng các pha nổi bật của Premier League ít nhất thêm bốn mùa giải nữa sau khi lời đề nghị 171,6 triệu bảng cho bản quyền truyền hình được chấp nhận.[18]
- 10 tháng 6 năm 2006 — Anh mở màn chiến dịch World Cup bằng chiến thắng 1-0 trước Paraguay.
- 14 tháng 6 năm 2006 — Everton ký hợp đồng với hậu vệ Joleon Lescott từ Wolverhampton Wanderers với giá 5 triệu bảng, còn Chelsea bán tiền đạo Eiður Guðjohnsen cho Barcelona với giá 8 triệu bảng.
- 15 tháng 6 năm 2006 — Anh đánh bại Trinidad và Tobago 2-0 để chắc chắn giành vé vào vòng 16 đội của World Cup.
- 20 tháng 6 năm 2006 — Anh hòa 2-2 với Thụy Điển trong trận cuối cùng của vòng bảng.
- 22 tháng 6 năm 2006 — Liverpool trả 6 triệu bảng cho Blackburn Rovers để mua cầu thủ chạy cánh Craig Bellamy.
- 25 tháng 6 năm 2006 — Anh vào tứ kết World Cup lần thứ hai liên tiếp sau chiến thắng 1-0 trước Ecuador ở vòng Hai.
- 1 tháng 7 năm 2006 — Anh thua Bồ Đào Nha trên chấm luân lưu sau trận hòa không bàn thắng tại tứ kết World Cup. Tottenham Hotspur ký hợp đồng với tiền đạo người Bulgaria Dimitar Berbatov từ Bayer Leverkusen với giá 10,9 triệu bảng. Cựu huấn luyện viên Tottenham Hotspur và đội tuyển Anh Glenn Hoddle từ chức tại Wolverhampton Wanderers.
Đội tuyển quốc gia Bóng đá Anh mùa giải 2005-06
Anh giành quyền tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới 2006, sau khi đứng đầu Bảng 6 vòng loại khu vực châu Âu.
| Ngày thi đấu | Địa điểm | Đối thủ | Tỉ số[19] | Giải đấu | Cầu thủ ghi bàn cho tuyển Anh | Báo cáo trận đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 tháng 8 năm 2005 | Parken Stadion, Copenhagen (A) | 1-4 | F | Wayne Rooney | BBC | |
| 3 tháng 9 năm 2005 | Sân vận động Thiên niên kỷ, Cardiff (A) | 1-0 | WCQ | Joe Cole | BBC | |
| 7 tháng 9 năm 2005 | Windsor Park, Belfast (A) | 0-1 | WCQ | BBC | ||
| 8 tháng 10 năm 2005 | Old Trafford, Manchester (H) | 1-0 | WCQ | Frank Lampard (ph.đ.) | BBC | |
| 12 tháng 10 năm 2005 | Old Trafford, Manchester (H) | 2-1 | WCQ | Michael Owen, Frank Lampard | BBC | |
| 12 tháng 11 năm 2005 | Stade de Genève, Geneva (N) | 3-2 | F | Wayne Rooney, Michael Owen (2) | BBC | |
| 1 tháng 3 năm 2006 | Anfield, Liverpool (H) | 2-1 | F | Peter Crouch, Joe Cole | BBC | |
| 25 tháng 5 năm 2006 | Sân vận động Madejski, Reading (H) | 1-2 | F (đội 'B') | Jermaine Jenas | BBC | |
| 30 tháng 5 năm 2006 | Old Trafford, Manchester (H) | 3-1 | F | Steven Gerrard, John Terry, Peter Crouch | BBC | |
| 3 tháng 6 năm 2006 | Old Trafford, Manchester (H) | 6-0 | F | Frank Lampard, Jermaine Taylor (o.g.), Michael Owen, Peter Crouch (3) | BBC | |
| 10 tháng 6 năm 2006 | FIFA WM Stadion Frankfurt, Frankfurt (N) | 1-0 | WCF | Carlos Gamarra (o.g.) | BBC | |
| 15 tháng 6 năm 2006 | Frankenstadion, Nuremberg (N) | 2-0 | WCF | Peter Crouch, Steven Gerrard | BBC | |
| 20 tháng 6 năm 2006 | FIFA WM Stadion Köln, Cologne (N) | 2-2 | WCF | Joe Cole, Steven Gerrard | BBC | |
| 25 tháng 6 năm 2006 | Gottlieb-Daimler-Stadion, Stuttgart (N) | 1-0 | WCF | David Beckham | BBC | |
| 1 tháng 7 năm 2006 | Veltins-Arena, Gelsenkirchen (N) | 0-0 (FT), 0-0 (aet), 1-3 (P) | WCF | BBC |
- Từ khóa
- H = Trận đấu sân nhà
- A = Trận đấu sân khách
- N = Trận đấu sân trung lập
- F = Giao hữu
- WCQ = Vòng loại FIFA World Cup 2006, Bảng 6 Khu vực châu Âu
- WCF = Vòng chung kết FIFA World Cup 2006
Danh hiệu Bóng đá Anh mùa giải 2005-06
| Giải đấu | Vô địch | Chi tiết | Báo cáo trận đấu |
|---|---|---|---|
| Siêu cúp bóng đá châu Âu 2005 | Liverpool | Beat CSKA Moscow 3-1 | UEFA |
| FA Premier League 2005-06 | Chelsea | BBC | |
| Cúp FA 2005-06 | Liverpool | Beat West Ham United 3-1 trong loạt sút luân lưu; 3-3 after extra time | BBC |
| Football League Cup 2005-06 | Manchester United | Beat Wigan Athletic 4-0 | BBC |
| Football League Championship 2005-06 | Reading | Finished on record 106 points | BBC |
| Football League One 2005-06 | Southend United | Consecutive promotions | BBC |
| Football League Two 2005-06 | Carlisle United | Consecutive promotions | BBC |
| FA Community Shield 2005 | Chelsea | Beat Arsenal 2-1 | BBC |
| Football League Trophy 2005-06 | Swansea City | Beat Carlisle United 2-1 | BBC |
Giành quyền tham dự các giải đấu châu Âu Bóng đá Anh mùa giải 2005-06
| Giải đấu | Đội giành quyền tham dự | Lí do giành quyền tham dự |
|---|---|---|
| UEFA Champions League | Chelsea | xếp thứ nhất tại FA Premier League |
| Manchester United | xếp thứ hai tại FA Premier League | |
| Vòng loại thứ ba UEFA Champions League | Liverpool | xếp thứ ba tại FA Premier League |
| Arsenal | xếp thứ tư tại FA Premier League | |
| UEFA Cup | Tottenham Hotspur | xếp thứ năm tại FA Premier League |
| West Ham United | thay cho đội vô địch Cúp FA (suất tham dự được trao cho đội á quân Cúp FA vì đội vô địch Cúp FA là Liverpool đã giành quyền tham dự Champions League) | |
| Blackburn Rovers | thay cho đội vô địch Cúp Liên đoàn (suất tham dự được trao cho đội có thứ hạng cao tiếp theo tại Premier League (thứ sáu) chưa giành quyền tham dự cúp châu Âu nào khác vì đội vô địch Cúp Liên đoàn là Manchester United đã giành quyền tham dự Champions League) | |
| Vòng Ba UEFA Intertoto Cup | Newcastle United | đội có thứ hạng cao nhất tại Premier League (thứ bảy) đã đăng kí tham dự và chưa giành quyền tham dự bất kì giải đấu châu Âu nào khác |
Bảng xếp hạng Bóng đá Anh mùa giải 2005-06
FA Premier League
Chelsea, với 91 điểm, đã giành chức vô địch Premier League thứ hai liên tiếp. Manchester United, với tổng số 83 điểm vốn đủ để đăng quang ở phần lớn các mùa giải, kết thúc ở vị trí á quân. Phong độ tại giải vô địch quốc gia của Liverpool được cải thiện mạnh mẽ so với mùa giải trước và họ cán đích ở vị trí thứ ba, chỉ kém United một điểm; họ cũng giành Cúp FA, mang về cho huấn luyện viên Rafael Benítez danh hiệu lớn thứ hai chỉ trong mùa giải thứ hai ông dẫn dắt đội bóng. Arsenal đã giật lấy suất cuối cùng dự Champions League ngay trước mũi đối thủ cùng thành phố Tottenham Hotspur, sau khi các cầu thủ của Tottenham bị ngộ độc thực phẩm. Chiến thắng 4-2 của The Gunners trước Wigan Athletic ở vòng đấu cuối cùng của mùa giải cũng khép lại 92 năm thi đấu tại Highbury, trước khi họ chuyển tới Sân vận động Emirates mới có sức chứa 60.000 chỗ ngồi.
Cuối cùng, cùng với Tottenham giành quyền dự UEFA Cup là Blackburn Rovers và West Ham United, đội mới thăng hạng ở mùa giải trước và có suất dự cúp châu Âu nhờ là á quân Cúp FA. Dù để thua sít sao trước Liverpool trên chấm luân lưu, The Hammers vẫn có một mùa giải đầu tiên thành công sau khi trở lại nhóm đội mạnh, kết thúc ở vị trí thứ 9 một cách khá thoải mái.
Đội mới thăng hạng còn lại là Wigan Athletic, vốn được nhiều người[ai nói?] dự đoán sẽ xuống hạng ngay từ trước mùa giải, đã làm trái mọi dự đoán để kết thúc ở vị trí thứ 10 trong mùa giải đầu tiên của họ tại hạng đấu cao nhất. Everton bị loại sớm khỏi Champions League và rơi vào nhóm xuống hạng vào tháng 10, nhưng một chuỗi kết quả tốt sau Halloween và trong năm mới đã giúp họ kết thúc mùa giải khá an toàn ở vị trí thứ 11. Middlesbrough xếp thứ 14 sau một mùa giải quốc nội đáng thất vọng, nhưng lại vào tới chung kết UEFA Cup - trận chung kết cúp châu Âu đầu tiên trong lịch sử câu lạc bộ - nơi họ thua Sevilla 0-4.
Trái ngược với các đội mới thăng hạng còn lại, Sunderland, nhà vô địch Championship mùa trước, đã xuống hạng với mức điểm thấp kỉ lục của giải đấu là 15 điểm, phá luôn kỉ lục trước đó mà chính họ từng lập ở mùa giải 2002-03, trong khi West Bromwich Albion và Birmingham City đều chạm mốc 30 điểm và chiến đấu đầy nỗ lực, nhưng không thể tránh khỏi xuống hạng sau những chuỗi trận kém cỏi tại giải vô địch quốc gia (The Baggies không thắng từ tháng 2 trở đi, còn Birmingham thì không thể cải thiện phong độ sân khách yếu kém). Portsmouth đã trải qua gần như toàn bộ mùa giải trong nhóm xuống hạng, nhưng sau sự trở lại của Harry Redknapp, họ đã trụ hạng nhờ chuỗi kết quả tốt ở giai đoạn cuối.FA Premier League 2005-06Vua phá lưới: Thierry Henry (Arsenal) - 27
The Football League
Football League Championship
Reading lần đầu tiên góp mặt ở hạng đấu cao nhất trong lịch sử câu lạc bộ, đồng thời phá kỉ lục 105 điểm của Sunderland khi tích lũy tới 106 điểm (trùng hợp thay, Sunderland lại xuống hạng khỏi Premier League trong cùng mùa giải, đồng thời phá kỉ lục về số điểm thấp nhất theo hệ thống tính điểm hiện tại). Sheffield United cùng họ thăng hạng, trở lại Premier League sau mười hai năm và giúp Neil Warnock có lần thăng hạng thứ tư trong sự nghiệp huấn luyện. Watford, đội gây bất ngờ lớn và ban đầu bị dự đoán sẽ xuống hạng, đã lọt vào vòng play-off rồi đánh bại Leeds United 3-0 trong trận chung kết tại Sân vận động Thiên niên kỷ, khi Leeds không thể vượt qua chuỗi phong độ tệ hại (còn tệ hơn bất kì đội nào trong ba đội xuống hạng) khiến họ vuột mất cuộc đua giành suất thăng hạng trực tiếp.
Crystal Palace là đội có thành tích tốt nhất trong số các đội xuống hạng từ Premier League mùa trước, khi lọt vào vòng play-off nhưng thua ở bán kết. Norwich City không bao giờ khá hơn khu vực giữa bảng xếp hạng, còn Southampton trải qua một mùa giải tồi tệ, chứng kiến Sir Clive Woodward đảm nhận vai trò bị chỉ trích dữ dội là director of football, huấn luyện viên Harry Redknapp quay trở lại đội bóng kình địch cùng vùng là Portsmouth, và đội bóng nhiều thời điểm rơi vào nguy cơ xuống hạng trong phần lớn mùa giải, trước khi chỉ kịp cán đích ở khu vực giữa bảng nhờ chuỗi trận bứt phá cuối mùa sau khi George Burley được bổ nhiệm. Chủ tịch Rupert Lowe cuối cùng phải trả giá bằng việc bị buộc từ chức sau khi mùa giải kết thúc.
Cuộc chiến trụ hạng chủ yếu diễn ra giữa bốn đội: Crewe, Brighton, Millwall và Sheffield Wednesday. Wednesday là đội thắng cuộc, còn ba đội còn lại cùng xuống hạng trong cùng một ngày, sau khi Wednesday đánh bại Brighton 2-0. Dù Crewe và Brighton không ở lại giải đấu này quá lâu và thường bị xem là những đội vượt quá khả năng thực tế của mình, Millwall lại trải qua một mùa giải thảm họa, thay tới năm huấn luyện viên và bốn chủ tịch trước khi xuống hạng.Football League Championship 2005-06Vua phá lưới: Marlon King (Watford) - 21
Football League One
Southend United khiến nhiều người bất ngờ khi giành lần thăng hạng thứ hai liên tiếp, trở lại Championship sau gần một thập niên vắng bóng (thời điểm khi giải đấu này còn mang tên Division One). Colchester United cũng lần đầu tiên trong lịch sử giành quyền lên Championship, nhưng niềm vui thăng hạng của họ bị giảm bớt bởi sự ra đi của huấn luyện viên Phil Parkinson sang Hull City. Một cuộc đua play-off cực kì cạnh tranh đã chứng kiến Barnsley trở thành đội chiến thắng, khi đánh bại Swansea City tại Sân vận động Thiên niên kỷ với tỉ số 4-3 trên chấm luân lưu, sau khi cả thời gian thi đấu chính thức lẫn hiệp phụ đều kết thúc với tỉ số 2-2, để trở lại Championship sau ba mùa giải chật vật ở Division Two/League One.
Sau khi xuống hạng và trở thành đội từng vô địch châu Âu đầu tiên sau đó rơi xuống hạng Ba của giải quốc nội, Nottingham Forest đã chật vật trong phần lớn mùa giải và từng đối mặt nguy cơ phải nhận lần xuống hạng thứ hai liên tiếp. Sự ra đi của Gary Megson đã kéo theo sự cải thiện muộn về phong độ và một cú bứt tốc hướng tới nhóm play-off; tuy nhiên, họ đã bỏ lỡ cơ hội ở ngày thi đấu cuối cùng và kết thúc ở vị trí thứ 7.
Ở cuối bảng xếp hạng, Walsall phải nhận lần xuống hạng thứ hai trong ba mùa giải, Swindon trở thành đội từng dự Premier League đầu tiên rơi xuống hạng đấu thấp nhất. Hartlepool rơi khỏi giải đấu chỉ một mùa sau khi suýt giành quyền thăng hạng, còn MK Dons phải nhận cú xuống hạng mà họ chỉ tránh được ở mùa giải trước nhờ Wrexham bị trừ điểm vì bước vào diện quản trị.Football League 2005-06Vua phá lưới: Billy Sharp (Scunthorpe United) - 23, và Freddy Eastwood (Southend United) - 23
Football League Two
Carlisle United là một đội khác giành được lần thăng hạng thứ hai liên tiếp, chỉ hai năm sau cú xuống hạng khỏi Football League mà nhiều người từng dự đoán sẽ là dấu chấm hết cho câu lạc bộ. Northampton Town cùng họ thăng hạng, qua đó bù đắp cho hai mùa giải thất bại ở play-off, còn Leyton Orient đã chấm dứt một thập niên ở hạng đấu thấp nhất bằng tấm vé thăng hạng được quyết định gần như ở những giây cuối cùng của mùa giải. Grimsby Town để thủng lưới ở phút 91, và chỉ 14 giây sau khi các cổ động viên của Orient ăn mừng, Lee Steele đã ghi bàn để ấn định quyền thăng hạng cho Orient. Wycombe khởi đầu mùa giải bằng chuỗi 21 trận bất bại, giúp năm cầu thủ của họ được chọn vào đội hình tiêu biểu League Two của PFA. Tuy nhiên, hai biến cố bi thảm ngoài sân cỏ đã khiến họ sa sút trong nửa sau của mùa giải, trước khi thua Cheltenham Town ở bán kết play-off. Grimsby Town sau đó thua Cheltenham 0-1 trong trận chung kết tại Sân vận động Thiên niên kỷ.
Rushden & Diamonds không thể cải thiện thành tích của mùa giải trước và phải trả giá bằng việc xuống hạng xuống Conference. Oxford United cùng xuống hạng, bất chấp việc huấn luyện viên Jim Smith trở lại, và trở thành đội từng vô địch một danh hiệu lớn đầu tiên bị rớt xuống Conference, điều đó xảy ra ở chính ngày thi đấu cuối cùng của mùa giải.Football League 2005-06Vua phá lưới: Rickie Lambert (Rochdale) - 22
Bóng đá ngoài giải chuyên nghiệp
| Giải đấu | Nhà vô địch |
|---|---|
| Nhà vô địch Conference National | Accrington Stanley |
| Đội thắng play-off Conference National | Hereford United |
| Nhà vô địch Conference North | Northwich Victoria |
| Nhà vô địch Conference South | Weymouth |
| FA Trophy | Grays Athletic |
| FA Vase | Nantwich Town |
Bóng đá nữ Bóng đá Anh mùa giải 2005-06
Women's Premier League
National Division
FA Women’s Premier League 2005-06
Northern Division
FA Women’s Premier League 2005-06
Southern Division
FA Women’s Premier League 2005-06
FA Women's Cup
FA Women's Premier League Cup
Các thương vụ chuyển nhượng Bóng đá Anh mùa giải 2005-06
Kì chuyển nhượng mùa hè
Kì chuyển nhượng mùa hè kéo dài từ khi mùa giải trước kết thúc tới ngày 31 tháng 8.
Kì chuyển nhượng tháng 1
Kì chuyển nhượng giữa mùa giải diễn ra từ ngày 1 đến ngày 31 tháng 1 năm 2006.
Đối với các thương vụ chuyển nhượng sau đó, xem Danh sách chuyển nhượng bóng đá Anh 2006-07
Những cầu thủ ra mắt đáng chú ý Bóng đá Anh mùa giải 2005-06
- Micah Richards, hậu vệ 17 tuổi, có trận ra mắt cho Manchester City trong thất bại 0-1 trước Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh trên sân Highbury vào ngày 22 tháng 10 năm 2005.[20]
- Theo Walcott, tiền đạo 16 tuổi, có trận ra mắt cho Southampton ở ngày khai màn mùa giải Championship, vào sân từ ghế dự bị trong trận hòa 0-0 trên sân nhà trước Wolverhampton Wanderers - trận đấu đầu tiên của câu lạc bộ bên ngoài hạng đấu cao nhất sau gần 30 năm.[21]
Giải nghệ Bóng đá Anh mùa giải 2005-06
- 22 tháng 4 năm 2006 — Alan Shearer, 35 tuổi, giải nghệ sau khi phải nghỉ hết phần còn lại của mùa giải vì chấn thương gặp phải vào ngày 17 tháng 4, trong lần ra sân thứ 404 cho Newcastle United kể từ khi gia nhập câu lạc bộ vào năm 1996. Ban đầu anh dự định giải nghệ vào cuối mùa giải, nhưng chấn thương này khiến trận gặp Sunderland trở thành trận cuối cùng trong sự nghiệp của anh.[22]
- 8 tháng 5 năm 2006 — Duncan Ferguson, 34 tuổi, rời Everton theo dạng chuyển nhượng tự do khi kết thúc sự nghiệp thi đấu, sự nghiệp từng trải qua các quãng thời gian khoác áo Dundee United, Glasgow Rangers và Newcastle United, trong đó lần khoác áo Newcastle nằm giữa hai giai đoạn anh chơi cho Everton.[23]
- 17 tháng 5 năm 2006 — Dennis Bergkamp, 37 tuổi, quyết định giải nghệ sau thất bại ở chung kết UEFA Champions League 2006 trước Barcelona, khép lại quãng thời gian 11 năm khoác áo Arsenal. Trước đó, ông cũng từng thi đấu cho Ajax và Internazionale. Ông được xếp thứ 2 trong danh sách 50 cầu thủ vĩ đại nhất từng chơi cho Arsenal, chỉ sau chân sút ghi nhiều bàn nhất lịch sử Arsenal là Thierry Henry.
- 8 tháng 6 năm 2006 — Nigel Martyn, 39 tuổi, giải nghệ vì chấn thương mắt cá chân. Ông dành ba mùa giải cuối cùng trong sự nghiệp tại Everton sau khi gia nhập từ Leeds United vào tháng 9 năm 2003, và trước đó từng có các quãng thời gian thi đấu cho Bristol Rovers và Crystal Palace, đồng thời cũng là một thủ môn của đội tuyển Anh.[24]
- 12 tháng 6 năm 2006 — Roy Keane, 34 tuổi, người đã gắn bó hơn 12 năm với Manchester United cho tới ngày 18 tháng 11 trước khi chuyển sang Celtic, giải nghệ vì chấn thương hông kéo dài. Ông bước vào bóng đá Anh vào năm 1990 trong màu áo Nottingham Forest.[25]
Qua đời Bóng đá Anh mùa giải 2005-06
- 8 tháng 9 năm 2005 — Noel Cantwell, 72 tuổi, qua đời vì ung thư. Ông là tuyển thủ Cộng hòa Ireland chơi ở vị trí hậu vệ trái trong thập niên 1950 và 1960. Ông cũng là đội trưởng của đội hình Manchester United vô địch Cúp FA năm 1963. Trên cương vị huấn luyện viên, ông đã đưa Coventry City tới chiến dịch châu Âu duy nhất của câu lạc bộ vào mùa giải 1969-70.
- 11 tháng 10 năm 2005 — Oscar Hold, 85 tuổi, từng chơi 104 trận tại giải vô địch quốc gia cho Aldershot, Norwich City, Notts County, Everton và Queens Park Rangers ở vị trí tiền đạo trước khi chuyển sang công tác huấn luyện, nơi ông từng dẫn dắt Doncaster Rovers, Fenerbahce và Goztepe của Thổ Nhĩ Kỳ, cùng Apollon Limassol của Síp, trước khi rời bóng đá vào năm 1984. Vào thời điểm qua đời, ông sống tại Sunderland.
- 18 tháng 10 năm 2005 — Johnny Haynes, 71 tuổi, cựu tiền vệ của đội tuyển Anh và Fulham, người trở thành cầu thủ bóng đá Anh đầu tiên được trả lương 100 bảng mỗi tuần, qua đời sau khi bị xuất huyết não trong lúc lái xe tại Edinburgh, dẫn tới một vụ va chạm trực diện với một phương tiện khác.
- 26 tháng 10 năm 2005 — George Swindin, 90 tuổi, là cựu thủ môn của Arsenal trong giai đoạn từ thập niên 1930 tới thập niên 1950. Ông góp công giúp đội bóng giành hai chức vô địch quốc gia và một Cúp FA. Sau khi giải nghệ, ông tiếp tục phục vụ Arsenal trên cương vị huấn luyện viên.
- 25 tháng 11 năm 2005 — George Best, 59 tuổi, tiền đạo người Bắc Ireland có những năm đầu và thành công nhất trong sự nghiệp ở Manchester United, qua đời tại London ở Cromwell Hospital vì suy đa tạng, hậu quả của hơn 30 năm uống rượu nặng, ba năm sau khi ông được ghép gan.[26] Những vấn đề cá nhân khiến ông chơi trận cuối cùng cho United khi mới 27 tuổi, nhưng ông vẫn tiếp tục thi đấu cho nhiều câu lạc bộ nhỏ hơn - bao gồm một quãng thời gian ngắn khoác áo Los Angeles Aztecs tại Mỹ - cho tới năm 37 tuổi, thời điểm ông chơi trận chuyên nghiệp cuối cùng trong màu áo AFC Bournemouth. Cái chết của ông đã chiếm sóng các bản tin thời sự, và lễ tang của ông được phát trực tiếp trên BBC.
- 26 tháng 12 năm 2005 — Ted Ditchburn, 84 tuổi, cựu thủ môn của tuyển Anh và Tottenham Hotspur.
- 14 tháng 1 năm 2006 — Mark Philo, 21 tuổi, cầu thủ chạy cánh của Wycombe Wanderers, thiệt mạng trong một vụ tai nạn xe hơi.
- 9 tháng 2 năm 2006 — Ron Greenwood, 84 tuổi, cựu huấn luyện viên của West Ham United và đội tuyển Anh. Ông giúp West Ham vô địch Cúp FA năm 1964 và giành Cúp C2 châu Âu một năm sau đó. Greenwood sau này dẫn dắt đội tuyển Anh, giành quyền tham dự Euro 80 và World Cup 1982.
- 1 tháng 3 năm 2006 — Peter Osgood, 59 tuổi, cựu tiền đạo tuyển Anh, qua đời vì đau tim khi đang dự một đám tang trong gia đình. Ông từng góp mặt trong các chiến tích vô địch Cúp FA năm 1970 và Cúp C2 châu Âu năm 1971 của Chelsea, đồng thời giành thêm một huy chương Cúp FA khác vào năm 1976 cùng câu lạc bộ tiếp theo của mình là Southampton.
- 3 tháng 4 năm 2006 — Billy Kiernan, 80 tuổi, từng chơi 378 trận tại giải vô địch quốc gia trong vai trò cầu thủ chạy cánh trái cho Charlton Athletic từ năm 1949 đến năm 1961, sau khi từng thi đấu ở Hồng Kông trong thời gian phục vụ trong Royal Ulster Rifles. Ông cũng từng tỏa sáng trong màu áo Luân Đôn XI tham dự Inter-Cities Fairs Cup vào cuối thập niên 1950.
- 18 tháng 4 năm 2006 — John Lyall, 66 tuổi, cựu huấn luyện viên của West Ham United và Ipswich Town, qua đời vì đau tim. Ông khép lại mùa giải đầu tiên trên cương vị huấn luyện viên tại West Ham bằng chức vô địch Cúp FA năm 1975, rồi lại giành danh hiệu này vào năm 1980 và đưa West Ham tới vị trí cao nhất lịch sử câu lạc bộ tại giải vô địch quốc gia - hạng Ba - vào năm 1986. Ông bị sa thải khi West Ham xuống hạng năm 1989, nhưng trở lại chỉ đạo ngay mùa sau cùng Ipswich Town. Lyall đưa Ipswich lên dự mùa giải Premier League đầu tiên với tư cách nhà vô địch Second Division năm 1992, và tiếp tục tại vị thêm hai năm rưỡi trước khi bị sa thải vào tháng 12 năm 1994. Sau khi rời Ipswich, Lyall không trở lại công tác huấn luyện nữa.
- 24 tháng 4 năm 2006 — Brian Labone, 66 tuổi, cựu đội trưởng Everton từng thi đấu trong đội hình thành công của Harry Catterick ở thập niên 1960, qua đời vì đau tim. Ông góp công giúp Everton giành Cúp FA năm 1966 cùng các chức vô địch quốc gia vào các năm 1963 và 1970. Labone cũng có 26 lần khoác áo đội tuyển Anh trong giai đoạn 1962-1970, nhưng không có tên trong đội hình tuyển Anh vô địch World Cup 1966.
Tham khảo Bóng đá Anh mùa giải 2005-06
- ↑ BBC.
- ↑ "Tickets available for Wales football friendly match in Swansea's New Stadium - City and County of Swansea". Swansea.gov.uk. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 8 năm 2012. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2013.
- ↑ "About the Liberty Stadium in Swansea, home to Swansea City AFC and Ospreys Rugby". Liberty-stadium.com. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 8 năm 2007. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2013.
- ↑ "Coventry City | Club | Ricoh Arena | Ricoh Arena". Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 1 năm 2012. Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2011.
- ↑ "Snapshot Tables 2005-2006 28 Aug Manchester United - Manchester United FC - United Mad". Manchesterunited-mad.co.uk. ngày 28 tháng 8 năm 2005. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2013.
- ↑ "Snapshot Tables 2005-2006 24 Sep Manchester United - Manchester United FC - United Mad". Manchesterunited-mad.co.uk. ngày 24 tháng 9 năm 2005. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2013.
- ↑ James, Stuart (ngày 28 tháng 10 năm 2005). "Gascoigne plans for long haul at Kettering". The Guardian. Truy cập ngày 2 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "Snapshot Tables 2005-2006 29 Oct Manchester United - Manchester United FC - United Mad". Manchesterunited-mad.co.uk. ngày 29 tháng 10 năm 2005. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2013.
- ↑ "Snapshot Tables 2005-2006 27 Nov Manchester United - Manchester United FC - United Mad". Manchesterunited-mad.co.uk. ngày 27 tháng 11 năm 2005. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2013.
- ↑ Harris, Nick (ngày 6 tháng 12 năm 2005). "'Drunk' Gascoigne's managerial career ends after 39 days". The Independent. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 5 năm 2022. Truy cập ngày 2 tháng 9 năm 2020.[liên kết hỏng vĩnh viễn]
- ↑ "Snapshot Tables 2005-2006 31 Dec Manchester United - Manchester United FC - United Mad". Manchesterunited-mad.co.uk. ngày 31 tháng 12 năm 2005. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2013.
- ↑ "Snapshot Tables 2005-2006 22 Jan Manchester United - Manchester United FC - United Mad". Manchesterunited-mad.co.uk. ngày 22 tháng 1 năm 2006. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2013.
- ↑ "Snapshot Tables 2005-2006 11 Feb Manchester United - Manchester United FC - United Mad". Manchesterunited-mad.co.uk. ngày 11 tháng 2 năm 2006. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2013.
- ↑ "Snapshot Tables 2005-2006 29 Mar Manchester United - Manchester United FC - United Mad". Manchesterunited-mad.co.uk. ngày 29 tháng 3 năm 2006. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2013.
- ↑ "Snapshot Tables 2005-2006 29 Apr Manchester United - Manchester United FC - United Mad". Manchesterunited-mad.co.uk. ngày 29 tháng 4 năm 2006. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2013.
- ↑ INM (ngày 5 tháng 5 năm 2006). "Newcastle United's attempt to appoint Glenn Roeder as their permanent manager without the relevant coaching qualifications was rejected by the Premier League last night". The Independent. London. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 11 năm 2009. Truy cập ngày 8 tháng 4 năm 2009.
- ↑ Fleming, Matt (ngày 11 tháng 5 năm 2006). "Premier clubs win approval for Roeder job". The Independent. London. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 10 năm 2012.
- ↑ Tynan, Gordon (ngày 9 tháng 6 năm 2006). "BBC secures new three-year highlights deal for Premiership". The Independent. London. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 10 năm 2012.
- ↑ Tỉ số của Anh hiện trước
- ↑ "Football photographic encyclopedia, footballer, world cup, champions league, football championship, olympic games & hero images by". Sporting-heroes.net. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2013.
- ↑ "Saints v Wolves - On the Cross verdict - Southampton FC - Saints Mad". Southampton-mad.co.uk. ngày 6 tháng 8 năm 2005. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2013.
- ↑ "Injury forces Shearer retirement". BBC News. ngày 22 tháng 4 năm 2006.
- ↑ "Everton release Ferguson & Li Tie". BBC News. ngày 8 tháng 5 năm 2006.
- ↑ "Ankle injury forces Martyn to retire". The Irish Times. ngày 8 tháng 6 năm 2006. Truy cập ngày 3 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "Legend Keane announces retirement". BBC News. ngày 12 tháng 6 năm 2006.
- ↑ "Football legend George Best dies". BBC News. ngày 25 tháng 11 năm 2005.
Bản mẫu:Bóng đá nam Anh mùa giải 2005-06Bản mẫu:Bóng đá nữ Anh mùa giải 2005-06Bản mẫu:Bóng đá châu Âu (UEFA) mùa giải 2005-06Bản mẫu:Bóng đá nữ châu Âu (UEFA) mùa giải 2005-06
- Thể thao Anh năm 2005
- Thể thao Anh năm 2006
- Mùa giải bóng đá Anh
- Bóng đá Anh mùa giải 2005-06