Ipswich Town F.C.
![]() | |||
| Tên đầy đủ | Câu lạc bộ bóng đá Ipswich Town | ||
|---|---|---|---|
| Biệt danh | The Blues The Tractor Boys | ||
| Thành lập | 16 October 1878 | ||
| Sân | Portman Road | ||
| Sức chứa | 30.056[1] | ||
| Chủ sở hữu | Gamechanger 20 Ltd | ||
| Chủ tịch điều hành | Mark Ashton | ||
| Người quản lý | Kieran McKenna | ||
| Giải đấu | Championship | ||
| 2024-25 | Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, thứ 19 trên 20 (xuống hạng) | ||
| Website | itfc | ||
Câu lạc bộ bóng đá Ipswich Town (tiếng Anh: Ipswich Town Football Club) là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Ipswich, Suffolk, Anh. Câu lạc bộ hiện thi đấu tại EFL Championship, hạng đấu cao thứ Hai của bóng đá Anh.
Ipswich Town được thành lập vào năm 1878 nhưng chỉ chuyển sang chuyên nghiệp vào năm 1936; câu lạc bộ được bầu vào Football League năm 1938. Ipswich giành chức vô địch giải vô địch quốc gia ở mùa giải 1961-62, tức mùa giải đầu tiên của họ tại hạng đấu cao nhất, và về nhì ở mùa giải 1980-81 và 1981-82. Đội bóng kết thúc trong top sáu của First Division trong mười năm, đồng thời giành Cúp FA vào năm 1978 và Cúp UEFA vào năm 1981. Họ chưa từng thua trên sân nhà ở đấu trường châu Âu, từng đánh bại các đội bóng như Real Madrid, AC Milan, Inter Milan, Lazio và Barcelona.[2]
Ipswich Town đã chơi các trận sân nhà tại Portman Road từ năm 1884. Màu áo sân nhà truyền thống của câu lạc bộ là áo xanh lam, quần trắng và tất xanh lam. Họ có mối kình địch lâu đời với Norwich City, đội bóng mà họ cùng tạo nên trận derby East Anglian.[3]
Lịch sử
Những năm đầu và gia nhập Football League (1878-1954)
Câu lạc bộ được thành lập vào năm 1878 như một đội bóng nghiệp dư và được biết đến với tên gọi Ipswich A.F.C. cho đến năm 1888, khi họ sáp nhập với Ipswich Rugby Club để thành lập Ipswich Town Football Club.[4] Đội bóng giành được một số cúp địa phương, bao gồm Suffolk Challenge Cup và Suffolk Senior Cup.[5] Sau khi chơi ở Norfolk & Suffolk League từ năm 1899 và South East Anglian League trong giai đoạn 1903-1906, đội gia nhập Southern Amateur League vào năm 1907 và, khi thành tích được cải thiện đều đặn, trở thành nhà vô địch ở mùa giải 1921-22.[6] Câu lạc bộ còn vô địch giải này thêm ba lần nữa, vào các mùa giải 1929-30, 1932-33 và 1933-34, trước khi trở thành thành viên sáng lập của Eastern Counties Football League vào cuối mùa giải 1934-35. Một năm sau, câu lạc bộ chuyển sang chuyên nghiệp và gia nhập Southern League, nơi họ vô địch ngay trong mùa giải đầu tiên và đứng thứ ba ở mùa giải kế tiếp.[7]
Ipswich được bầu vào Football League ngày 30 tháng 5 năm 1938 và thi đấu tại Third Division South cho đến hết mùa giải 1953-54, khi họ giành chức vô địch và thăng hạng Second Division.
Thăng hạng và thành công ở First Division (1954-1963)
Câu lạc bộ lập tức rớt trở lại Third Division South vào cuối mùa giải tiếp theo sau một mùa bóng tệ hại, nhưng bắt đầu tiến bộ tốt hơn sau khi Scott Duncan được thay thế bởi Alf Ramsey trên cương vị quản lí đội bóng vào tháng 8 năm 1955. Câu lạc bộ lại vô địch Third Division South ở mùa giải 1956-57 và trở lại hạng đấu cao hơn. Lần này, Ipswich khẳng định được vị thế của mình ở Second Division và, với tư cách nhà vô địch của giải, giành quyền thăng hạng lên cấp độ cao nhất của bóng đá Anh, First Division, ở mùa giải 1960-61.[7]

Ở hạng đấu cao nhất lần đầu tiên, Ipswich trở thành nhà vô địch Football League ngay trong lần thử đầu tiên ở mùa giải 1961-62.[7][8][9] Với tư cách nhà vô địch quốc gia Anh, họ giành quyền tham dự European Cup 1962-63, đánh bại đội bóng Malta là Floriana với tổng tỉ số 14-1 trước khi thua AC Milan.[7] Ramsey rời câu lạc bộ vào tháng 4 năm 1963 để dẫn dắt đội tuyển quốc gia Anh. Dưới sự dẫn dắt của ông, đội tuyển Anh đã vô địch World Cup 1966. Ông được phong tước hiệp sĩ vì "những đóng góp cho bóng đá" vào năm 1967.[10]
Sa sút và hồi sinh sau thời Ramsey (1963-1969)
Ramsey được thay thế bởi Jackie Milburn,[7] nhưng dưới sự dẫn dắt của ông, vận may của đội bóng trên sân cỏ tụt dốc mạnh. Chỉ hai năm sau khi vô địch giải đấu, Ipswich rớt xuống Second Division ở mùa giải 1964, để lọt lưới 121 bàn sau 42 trận tại giải vô địch – một trong những thành tích phòng ngự tệ nhất lịch sử bóng đá chuyên nghiệp Anh.[11] Milburn rời ghế sau chỉ một mùa giải trọn vẹn và được thay bằng Bill McGarry vào năm 1964.[7] Câu lạc bộ ở lại Second Division trong bốn năm cho đến khi McGarry, cùng trợ lí Sammy Chung, đưa Ipswich thăng hạng ở mùa giải 1967-68, vô địch giải với khoảng cách chỉ một điểm nhiều hơn Queens Park Rangers.[12] Trong mùa hè năm 1968, Steve Stacey, được chiêu mộ từ đội bóng hạng Tư là Wrexham, ra mắt vào ngày 14 tháng 9 năm 1968 và trở thành cầu thủ da màu đầu tiên đại diện cho câu lạc bộ tại Football League.[13] McGarry rời đi để dẫn dắt Wolves và được thay thế bởi Bobby Robson vào tháng 1 năm 1969.[7]

Thời kì Bobby Robson (1969-1982)
Robson đưa Ipswich đến hai danh hiệu lớn và nhiều mùa giải thi đấu ở đấu trường châu Âu cấp cao. Giai đoạn thành công bắt đầu vào năm 1973 khi câu lạc bộ giành Texaco Cup và đứng thứ tư tại giải vô địch, qua đó lần đầu tiên giành quyền tham dự Cúp UEFA.[14] Ở mùa giải 1974-75, họ vào tới bán kết Cúp FA lần đầu tiên, thua West Ham United sau một trận đá lại, đồng thời đứng thứ ba tại giải vô địch.[15] Đến cuối thập niên 1970, Robson đã xây dựng được một đội hình mạnh với tài năng ở mọi tuyến, đưa bộ đôi người Hà Lan Arnold Mühren và Frans Thijssen vào để tăng thêm sự sáng tạo cho một tập thể vốn đã có nhiều tuyển thủ Anh như John Wark, Terry Butcher và Paul Mariner, dù đội hình Ipswich có lẽ thiếu chiều sâu so với các đội bóng lớn giàu truyền thống như Liverpool và Manchester United.[16] Ipswich thường xuyên xuất hiện trong top năm của giải vô địch và tại Cúp UEFA. Ở đỉnh cao trong mùa giải 1979-80, họ đánh bại Manchester United 6-0 trong một trận đấu tại giải vô địch trên sân Portman Road, trận đấu mà thủ môn Gary Bailey của United cũng cản phá được ba quả phạt đền.[17] Thất bại đó khiến United mất hai điểm – đúng bằng khoảng cách chung cuộc giữa họ và nhà vô địch Liverpool.[18] Thành công lớn đến vào năm 1978 khi Ipswich đánh bại Arsenal tại Wembley Stadium để giành chiếc Cúp FA duy nhất trong lịch sử của họ.[19] Sau chiến tích ấy là mùa giải 1980-81, khi đội suýt giành cú ăn ba. Ipswich dẫn đầu hạng đấu cao nhất trong phần lớn mùa giải và có cơ hội vô địch quốc gia lần thứ Hai, đồng thời giành cả Cúp FA lẫn danh hiệu châu Âu. Tuy nhiên, chấn thương và lịch thi đấu dày đặc (đội hình chỉ gồm mười ba cầu thủ phải chơi hơn sáu mươi trận) đã khiến đội hụt hơi và chung cuộc Ipswich đứng sau Aston Villa – đội mà họ đã đánh bại cả trên sân nhà lẫn sân khách ở giải vô địch và ở Cúp FA – đồng thời dừng bước ở bán kết Cúp FA.[20] Tuy vậy, Ipswich vẫn vô địch Cúp UEFA năm 1981 nhờ chiến thắng 5-4 trước AZ Alkmaar sau hai lượt trận chung kết.[21] Hành trình vào chung kết của họ bao gồm chiến thắng 4-1 trên sân của Saint-Étienne, đội bóng khi ấy do Michel Platini làm đội trưởng.[22] Câu lạc bộ cũng về nhì tại giải vô địch ở mùa giải 1981-82.[23][24][25]

Thành công của Robson cùng Ipswich thu hút sự chú ý từ nhiều câu lạc bộ lớn hơn, và ông từng được liên hệ với chiếc ghế huấn luyện của Manchester United khi Dave Sexton bị sa thải vào tháng 5 năm 1981, nhưng công việc đó cuối cùng lại thuộc về Ron Atkinson. The Football Association đã kéo Robson rời Portman Road một năm sau, khi ông chấp nhận lời mời dẫn dắt đội tuyển Anh vào tháng 7 năm 1982.[26]
Xuống hạng sau thời Robson và thăng hạng dưới thời Lyall (1982-1994)
Người kế nhiệm Robson tại Ipswich là trợ lí huấn luyện viên của ông, Bobby Ferguson.[7] Dưới thời Ferguson, Town kết thúc ở khu vực giữa bảng hai lần,[27][28] nhưng màn trình diễn sa sút dần khiến đội bắt đầu chật vật ở hạng đấu cao nhất. Việc vừa xây dựng một khán đài mới đắt đỏ tại Portman Road đã giới hạn ngân sách của câu lạc bộ, bất chấp số tiền thu được từ việc bán các cầu thủ chủ chốt như Thijssen và Wark.[29]
Ipswich cuối cùng rớt xuống Second Division vào cuối mùa giải 1985-86. Butcher, cầu thủ chủ chốt cuối cùng còn lại của đội hình thành công năm 1981, bị bán cho Rangers trong mùa hè năm đó.[30][31] Ferguson, người vẫn tại vị dù đội đã xuống hạng, rời câu lạc bộ vào tháng 5 năm 1987 khi hợp đồng của ông hết hạn, sau khi Ipswich không thể trở lại First Division.[7] Sau đó, Ipswich Town được dẫn dắt bởi John Duncan trong ba năm cho đến khi ông được thay thế bởi cựu huấn luyện viên West Ham United là John Lyall vào tháng 5 năm 1990, trong bối cảnh Ipswich vẫn đang ở Second Division.[32] Lyall đưa Ipswich đến chức vô địch Second Division và thăng hạng lên FA Premier League mới ra đời, chuẩn bị cho mùa giải 1992-93.[33] Chỉ thua hai trận tại giải vô địch trước thềm năm mới,[34] Ipswich khởi đầu mùa giải rất tốt và đứng thứ tư tại Premier League vào tháng 1 năm 1993, nhưng sự sa sút phong độ trong những tuần cuối của mùa giải khiến họ kết thúc ở vị trí thứ 16.[35] Mùa giải 1993-94 chứng kiến một khởi đầu tích cực rồi sau đó là sa sút, khi tình trạng thiếu bàn thắng và chuỗi trận dài không biết thắng ở giai đoạn cuối mùa khiến Ipswich chỉ tránh được xuống hạng nhờ việc Sheffield United để lọt lưới một bàn muộn trong thất bại 2-3 trước Chelsea ở vòng đấu cuối cùng của mùa giải.[33] Ipswich tiếp tục chật vật ở mùa giải 1994-95, và Lyall từ chức vào tháng 12 năm 1994 khi câu lạc bộ đang đứng cuối bảng Premiership.[36]
Xuống hạng và hồi sinh dưới thời George Burley (1994-2002)
Người kế nhiệm Lyall, George Burley, không thể xoay chuyển phong độ của đội bóng, và Ipswich phải nhận một thất bại kỉ lục ở Premiership, thua 0-9, trước Manchester United, trên đường rớt hạng.[37][38] Trở lại hạng Hai của giải vô địch, Burley đã dẫn dắt câu lạc bộ vào vòng play-off thăng hạng ba mùa giải liên tiếp, nhưng họ đều thất bại ở bán kết trong cả ba lần. Ipswich cuối cùng trở lại Premiership vào năm 2000 sau khi lội ngược dòng đánh bại Barnsley 4-2 trong trận chung kết play-off cuối cùng của Division One tại Wembley Stadium.[7] Ipswich thi đấu rất tốt tại Premiership trong mùa giải đầu tiên sau khi trở lại, khi đội bóng của Burley kết thúc ở vị trí thứ năm đầy ấn tượng — chỉ bị Liverpool vượt qua ở vòng đấu cuối cùng để giành một suất dự Champions League. Phần thưởng an ủi là một suất tham dự Cúp UEFA và danh hiệu Huấn luyện viên xuất sắc nhất năm của FA Premier League dành cho Burley.[39]
Tuy nhiên, mùa giải tiếp theo lại không thành công như vậy. Đội chỉ giành được một chiến thắng trong 17 trận đầu tiên tại giải vô địch, khiến họ đứng cuối bảng vào tháng 12. Dù có một giai đoạn đạt phong độ tốt trong tháng 1 và tháng 2, Burley vẫn không thể cứu câu lạc bộ khỏi việc rớt xuống Championship vào cuối mùa giải. Việc mất nguồn thu do xuống hạng cũng khiến câu lạc bộ rơi vào tình trạng quản lí tài chính đặc biệt.[40] Dù vậy, vẫn có một sự an ủi nhỏ khi họ lại giành quyền tham dự Cúp UEFA, lần này thông qua UEFA Fair Play ranking, và Ipswich vượt qua hai vòng trước khi thua đội bóng CH Séc Slovan Liberec ở vòng Hai chính thức.[41] Khởi đầu chậm chạp của mùa giải, lên đỉnh điểm bằng thất bại 0-3 trên sân của đội đang chật vật là Grimsby Town, khiến Burley bị sa thải vào tháng 10 năm 2002 sau gần tám năm làm huấn luyện viên.[42]
Những năm ở Championship (2002-2019)
Huấn luyện viên đội một Tony Mowbray được giao phụ trách tạm quyền trong bốn trận, thắng một trận, nhưng cuối cùng ông được thay thế trên cương vị huấn luyện viên bởi cựu huấn luyện viên của Oldham Athletic, Everton và Manchester City là Joe Royle, người từng thi đấu cho đối thủ địa phương Norwich City.[43] Royle tiếp quản một đội bóng đang chật vật ở gần khu vực xuống hạng của Division One, nhưng đã vực dậy tình hình để đội chỉ lỡ suất vào play-off trong gang tấc.[44] Mùa giải 2003-04 chứng kiến câu lạc bộ thoát khỏi tình trạng quản lí tài chính đặc biệt và tiếp tục cạnh tranh để trở lại Premier League.[45] Họ kết thúc mùa giải đó ở vị trí thứ năm, nhưng bị West Ham United đánh bại ở bán kết play-off.[46]
Sau khi suýt giành vé thăng hạng trực tiếp ở mùa giải 2004-05, Royle một lần nữa đưa Ipswich vào vòng play-off, nhưng một lần nữa họ lại thua West Ham United ở bán kết.[47] Mùa giải 2005-06 chứng kiến Ipswich kết thúc ở vị trí thứ 15 — thứ hạng thấp nhất của câu lạc bộ kể từ năm 1966.[48] Joe Royle từ chức theo thỏa thuận chung vào ngày 11 tháng 5 năm 2006,[49] và một tháng sau, Jim Magilton chính thức được công bố là huấn luyện viên mới.[50] Vào tháng 11 năm 2007, câu lạc bộ tham gia các cuộc thảo luận tiếp quản với cả doanh nhân Marcus Evans lẫn cựu giám đốc Birmingham City là David Sullivan.[51][52] Vào tháng 12 năm 2007, Evans hoàn tất việc tiếp quản câu lạc bộ, mua 87,5% cổ phần và đầu tư khoảng 44 triệu bảng, bao gồm cả việc mua lại khoản nợ hiện hữu 32 triệu bảng của câu lạc bộ.[53] Câu lạc bộ đồng ý một hợp đồng tài trợ với Marcus Evans Group vào ngày 20 tháng 5 năm 2008, kéo dài đến năm 2018, là hợp đồng dài nhất trong lịch sử câu lạc bộ.[54]
Sau khi không thể vào play-off dù đã đầu tư đáng kể, Magilton bị sa thải vào tháng 4 năm 2009, và giám đốc điều hành mới Simon Clegg thay ông bằng cựu cầu thủ Manchester United, Roy Keane.[55] Quãng thời gian của Keane trên cương vị huấn luyện viên kết thúc sau 18 tháng không thành công, khi ông bị sa thải vào tháng 1 năm 2011, tạm thời được thay bởi Ian McParland trong vai trò tạm quyền trước khi Paul Jewell tiếp quản lâu dài.[56] Khởi đầu tệ hại ở mùa giải 2012-13, khi Ipswich đứng cuối bảng Championship sau khi chỉ thắng một trong 12 trận đầu tiên, dẫn tới việc Jewell rời vị trí vào ngày 24 tháng 10 năm 2012 theo thỏa thuận chung.[57]
Ông được thay thế tạm thời bởi Chris Hutchings trong một trận đấu duy nhất với vai trò tạm quyền, trước khi cựu huấn luyện viên Wolves là Mick McCarthy được bổ nhiệm chính thức vào ngày 1 tháng 11 năm 2012.[58] McCarthy đã giúp Ipswich trụ hạng, đưa họ từ đáy bảng vào tháng 11 lên vị trí thứ 14 khi mùa giải kết thúc.[59] Mùa giải tiếp theo đem lại vị trí thứ chín[60] và ở mùa giải 2014-15 là vị trí thứ sáu cùng suất dự play-off – dù câu lạc bộ thua đối thủ địa phương Norwich City với tổng tỉ số 2-4 ở bán kết.[61] Ipswich kết thúc mùa giải 2016-17 ở vị trí thứ 16, thứ hạng thấp nhất của họ kể từ mùa giải 1958-59.[62] McCarthy thông báo rằng ông sẽ rời câu lạc bộ vào cuối mùa giải 2017-18 vào ngày 23 tháng 3 năm 2018, dù cuối cùng ông rời ghế sớm hơn bốn trận.[63] Ông được thay thế cho đến hết mùa giải bởi Bryan Klug với vai trò tạm quyền và Ipswich khép lại mùa giải ở vị trí thứ 12.[64]
Ngày 30 tháng 5 năm 2018, Paul Hurst được công bố là huấn luyện viên mới của câu lạc bộ theo hợp đồng ba năm.[65] Tuy nhiên, sau khởi đầu tệ hại của mùa giải và khi đội bóng đứng cuối bảng, Hurst bị sa thải vào tháng 10 năm 2018 sau chưa đầy năm tháng nắm quyền – trở thành huấn luyện viên tại vị ngắn nhất trong lịch sử câu lạc bộ.[66] Ông được thay bằng cựu huấn luyện viên Norwich City là Paul Lambert, nhưng Lambert không thể ngăn đội bóng rớt xuống League One vào cuối mùa giải 2018-19, chấm dứt 63 năm liên tiếp của Ipswich ở hai hạng đấu cao nhất của bóng đá Anh.[67]
League One và hành trình trở lại Premier League (2019-nay)

Lambert tiếp tục làm huấn luyện viên sau khi đội xuống hạng để dẫn dắt Ipswich trong mùa giải đầu tiên của câu lạc bộ ở hạng Ba kể từ năm 1957. Ipswich kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 11, thứ hạng thấp nhất của câu lạc bộ kể từ năm 1953. Bảng xếp hạng được xác định theo điểm trung bình mỗi trận do mùa giải bị tạm dừng vào tháng 3 năm 2020 vì đại dịch COVID-19.[68] Sau khi không thể tạo ra một cuộc cạnh tranh thực sự cho suất thăng hạng ở mùa giải tiếp theo, Lambert rời câu lạc bộ theo thỏa thuận chung vào ngày 28 tháng 2 năm 2021.[69] Cựu huấn luyện viên Wigan là Paul Cook được bổ nhiệm làm người thay thế ba ngày sau đó.[70]
Ngày 7 tháng 4 năm 2021, câu lạc bộ thông báo rằng tập đoàn đầu tư Mỹ Gamechanger 20 Limited đã mua cổ phần chi phối của câu lạc bộ. Liên danh này bao gồm tập đoàn đầu tư ORG Portfolio Management có trụ sở tại Ohio, "Three Lions Fund" (gồm ba thành viên ban lãnh đạo của Phoenix Rising, trong đó có Brett M. Johnson, Berke Bakay và Mark Detmer) cùng với cựu chủ sở hữu Marcus Evans, người vẫn tiếp tục là cổ đông thiểu số.[71] Mike O'Leary, cựu giám đốc điều hành của West Bromwich Albion, được bổ nhiệm làm chủ tịch câu lạc bộ sau thương vụ tiếp quản.[72]
Ipswich kết thúc mùa giải 2020-21 ở vị trí thứ chín, kém nhóm play-off ba bậc.[73] Kì vọng rất cao trước mùa giải tiếp theo, nhưng sau một loạt kết quả thất vọng, Cook bị sa thải vào tháng 12 năm 2021.[74] Người thay ông là Kieran McKenna, huấn luyện viên đội một của Manchester United.[75] Ipswich kết thúc mùa giải 2021-22 ở vị trí thứ 11.[76]
Với mùa giải trọn vẹn đầu tiên của McKenna trên cương vị huấn luyện viên, mùa giải tiếp theo thành công hơn hẳn. Sau chuỗi 18 trận bất bại tại giải vô địch, cùng nhiều kỉ lục câu lạc bộ bị phá vỡ, Ipswich giành quyền thăng hạng trở lại Championship với tư cách á quân.[77] Ipswich kết thúc mùa giải 2022-23 ở vị trí thứ hai với 98 điểm và ghi 101 bàn tại giải vô địch.[78]
Sau khi thắng trận cuối cùng của mình tại giải vô địch ở mùa giải 2023-24, Ipswich giành hai lần thăng hạng liên tiếp, trở thành đội thứ năm làm được điều này, và thăng hạng với tư cách á quân để chấm dứt 22 năm vắng bóng ở hạng đấu cao nhất.[79] Họ chốt vị trí á quân với 96 điểm và tổng số bàn thắng cao nhất là 92.[80][81]
Ipswich trải qua phần lớn mùa giải 2024-25 ở nửa dưới bảng xếp hạng và trong nhóm xuống hạng. Ngày 26 tháng 4 năm 2025, sau thất bại 0-3 trên sân của Newcastle United, câu lạc bộ rớt trở lại Championship.[82]
Huy hiệu và màu sắc
Huy hiệu
Áo đấu của Ipswich Town không có huy hiệu cho đến giữa thập niên 1960, khi họ sử dụng một thiết kế dựa trên huy hiệu thành phố Ipswich, với một con sư tử chồm vàng quay mặt chính diện trên nền đỏ ở nửa bên trái và ba lũy thành màu vàng trên nền xanh ở nửa bên phải.[83] Năm 1972, huy hiệu được thiết kế lại sau một cuộc thi, người chiến thắng là John Gammage, thủ quỹ của hội cổ động viên. Mỗi yếu tố trong thiết kế mới đều được cho là đại diện cho khu vực.[84]
"Tôi xem Suffolk Punch là một loài vật cao quý, rất phù hợp để làm hình tượng nổi bật trong thiết kế của chúng tôi và đại diện cho câu lạc bộ. Và để hoàn thiện huy hiệu, tôi nghĩ tới thị trấn Ipswich với nhiều công trình lịch sử, trong đó có Wolsey Gate, đồng thời nằm gần biển với một khu bến cảng lớn."
Huy hiệu này được tái sử dụng trên trang phục sân nhà và trang phục thủ môn ở mùa giải 2020-21, nhằm kỉ niệm 40 năm chiến thắng Cúp UEFA của Ipswich.[85] Huy hiệu được chỉnh sửa vào năm 1995 sau khi tham vấn với một diễn đàn người hâm mộ, với các tháp của Wolsey Gate được đưa lên phía trên của huy hiệu, nền vàng được đổi thành đỏ, hình Suffolk Punch có vóc dáng nổi bật hơn và phần F.C. được viết đầy đủ thành Football Club. Ba ngôi sao được thêm vào tay áo sân khách của đội ở mùa giải 2004-05,[86] rồi tiếp tục được thêm vào cả trang phục sân nhà ở mùa giải 2005-06.[87] Ba ngôi sao này được thêm vào כדי tượng trưng cho ba danh hiệu lớn mà Ipswich Town đã giành được: Cúp FA, Cúp UEFA và First Division cũ. Các ngôi sao được chuyển lên ngay phía trên huy hiệu khi áo đấu được thiết kế lại trước mùa giải 2007-08, rồi lại được chuyển ra phía sau áo ở mùa giải 2022-23.[88]
Màu sắc
Màu áo sân nhà truyền thống của Ipswich Town là áo xanh lam, quần trắng và tất xanh lam. Một trong những biệt danh của Ipswich Town là The Blues, bắt nguồn từ bộ trang phục truyền thống của họ. Màu áo đầu tiên được đăng kí của câu lạc bộ là áo sọc xanh-trắng cùng quần đen. Áo xanh lam hoàn toàn và quần trắng lần đầu tiên được sử dụng ở mùa giải 1936-37, sau khi câu lạc bộ gia nhập Southern Football League sau khi chuyển sang chuyên nghiệp. Kể từ đó, đây vẫn là những màu chủ đạo của trang phục sân nhà của câu lạc bộ.[89]
Kể từ khi chuyển sang chuyên nghiệp, Ipswich đã sử dụng nhiều màu sắc sân khách khác nhau, bao gồm trắng, sọc dọc đỏ và đen, màu đỏ tía và xanh lục, sọc dọc màu kem và đen, cũng như xanh lam đậm và đỏ tía.[83] Năm 2006, câu lạc bộ đã tặng 500 chiếc áo màu cam và xanh-trắng cho trẻ em ở Iraq.[90]
Nhà cung cấp trang phục và nhà tài trợ
Năm 1981, Ipswich Town công bố một thỏa thuận tài trợ với công ty điện tử Nhật Bản Pioneer Corporation, công ty này trở thành nhà tài trợ chính thức đầu tiên của câu lạc bộ. Pioneer Corporation cũng tài trợ cho khán đài phía tây của sân Portman Road của câu lạc bộ cho đến năm 1999, khán đài này trước đó được gọi là West Stand. Pioneer tiếp tục tài trợ cho trang phục của câu lạc bộ đến năm 1985, khi một thỏa thuận tài trợ mới được kí với đài phát thanh địa phương của Suffolk là Radio Orwell. Đài phát thanh này chỉ tài trợ cho trang phục của câu lạc bộ trong đúng một mùa giải trước khi được thay thế bởi các nhà sản xuất dược phẩm và hóa chất làm vườn Fisons. Fisons là nhà tài trợ chính của câu lạc bộ từ mùa giải 1986-87 đến mùa giải 1994-95, bao gồm cả mùa giải 1991-92 khi câu lạc bộ giành chức vô địch Second Division và thăng hạng lên mùa giải khai sinh của Premier League.
Kể từ đó, Ipswich có nhiều nhà tài trợ trang phục khác nhau, bao gồm công ty bia có trụ sở tại Suffolk là Greene King từ năm 1995 đến năm 2001, và các công ty năng lượng TXU Energi (2001-2003), Powergen (2003-2006) và E.ON (2006-2008). Sau khi câu lạc bộ được Marcus Evans tiếp quản vào năm 2007, Marcus Evans Group trở thành nhà tài trợ chính mới của câu lạc bộ và tiếp tục là nhà tài trợ chính của đội bóng từ năm 2008 đến năm 2018. Vào tháng 1 năm 2018, câu lạc bộ đồng ý một thỏa thuận tài trợ mới kéo dài ba năm, trị giá gần 2 triệu bảng, với công ty sòng bạc trực tuyến của Anh là Magical Vegas.[91] Vào tháng 5 năm 2020, Magical Vegas cho biết họ đã nhường năm cuối cùng của quyền tài trợ trên áo đấu cho tổ chức từ thiện The Carers Trust ở mùa giải 2020-21.[92] Ngày 6 tháng 5 năm 2021, câu lạc bộ công bố rằng nghệ sĩ nổi tiếng kiêm người hâm mộ lâu năm của Ipswich là Ed Sheeran sẽ trở thành nhà tài trợ mới trên áo đấu của câu lạc bộ ở mùa giải 2021-22, một thỏa thuận sau đó được gia hạn cho đến hết mùa giải 2024-25.[93][94] Ngày 14 tháng 6 năm 2022, Ipswich thông báo câu lạc bộ đã kí hợp đồng bốn năm với Umbro để trở thành nhà sản xuất trang phục mới cho cả đội nam lẫn đội nữ, đánh dấu lần đầu tiên kể từ năm 1995 mà trang phục của Ipswich được Umbro sản xuất.[95]
| Giai đoạn | Nhà sản xuất trang phục | Nhà tài trợ áo đấu | Nhà tài trợ phụ trên áo | Nhà tài trợ quần đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1975-1977 | Umbro | — | — | — |
| 1977-1981 | Adidas | |||
| 1981-1985 | Pioneer | |||
| 1985-1986 | Radio Orwell | |||
| 1986-1989 | Fisons | |||
| 1989-1995 | Umbro | |||
| 1995-2001 | Punch | Greene King | ||
| 2001-2003 | TXU Energi | |||
| 2003-2006 | Powergen | |||
| 2006-2007 | E.ON | |||
| 2007-2008 | Mitre | |||
| 2008-2014 | Marcus Evans Group | |||
| 2014-2017 | Adidas | |||
| 2017-2018 | East Anglian Children's Hospices | |||
| 2018-2019 | Magical Vegas | Nicholas Estates | ||
| 2019-2020 | East Anglian Air Ambulance | |||
| 2020-2021 | Carers Trust | Thank You NHS | Mortgagemove | |
| 2021-2022 | +–=÷× Tour (Ed Sheeran) | |||
| 2022-2025 | Umbro | Ipswich Town Foundation | ||
| 2025– | Halo | MSC Cruises | Fleximise |
Sân vận động

Từ năm 1878 đến năm 1884, Ipswich Town thi đấu trên hai sân trong thị trấn, Broomhill và Brook's Hall,[96] nhưng năm 1884, câu lạc bộ chuyển đến Portman Road và thi đấu tại đó cho đến ngày nay.[1] Tại sân nhà mới, Ipswich trở thành một trong những câu lạc bộ đầu tiên áp dụng việc sử dụng lưới cầu môn, vào năm 1890,[1] nhưng những bước phát triển đáng kể hơn của sân chỉ bắt đầu khi, vào năm 1901, một nhà máy chế biến thuốc lá được xây dựng dọc theo mép phía nam sân. Khán đài đầu tiên, một kết cấu bằng gỗ, được dựng ở phía Portman Road của sân vào năm 1905. Năm 1911, mái của khán đài này bị gió thổi bay,[1] và sau đó khu sân bị quân đội Anh trưng dụng trong suốt thời gian Chiến tranh thế giới thứ nhất. Câu lạc bộ chuyển sang chuyên nghiệp vào năm 1936, và công việc xây dựng dãy khán đài bậc đứng đầu tiên bắt đầu ở đầu phía bắc sân. Năm sau đó, nhờ chức vô địch Southern League, một khán đài bậc đứng tương tự được xây ở đầu phía nam, còn gọi là đầu sân 'Churchmans'.[97]
Bốn phía của sân đều đã là khán đài bậc đứng vào năm 1954, và hệ thống đèn pha được lắp đặt vào năm 1959 để phục vụ thi đấu trong điều kiện thiếu sáng.[1] Khán đài Portman hai tầng được xây dọc phía đông sân vào năm 1971 để thay cho các khán đài bậc đứng trước đó, và khán đài phía tây được mở rộng vào năm 1982 bằng cách bổ sung thêm tầng thứ ba. Khán đài phía tây được xây lại sau đó được đổi tên thành Pioneer Stand do câu lạc bộ có hợp đồng tài trợ với công ty điện tử Pioneer Corporation, và được chuyển thành khán đài toàn ghế ngồi vào năm 1990.[1] Năm 1992, בעקבות các khuyến nghị trong Taylor Report sau thảm họa Hillsborough ba năm trước đó, các khán đài bậc đứng ở cả phía bắc lẫn phía nam cũng được chuyển thành khán đài toàn ghế ngồi, tạo nên sân vận động toàn ghế ngồi hoàn chỉnh đầu tiên ở hạng đấu cao nhất của bóng đá Anh sau Taylor Report (Highfield Road trước đó từng là sân toàn ghế ngồi từ đầu thập niên 1980), với sức chứa 22.600 khán giả.[1]
Những thành công trên sân cỏ dẫn đến việc đầu tư thêm vào cơ sở hạ tầng, khi câu lạc bộ chi hơn 22 triệu bảng để tái phát triển cả khán đài phía bắc lẫn phía nam, qua đó đưa sức chứa hiện tại lên 30.311 chỗ, trở thành sân bóng có sức chứa lớn nhất ở East Anglia. Trong mười năm qua, tượng của cả Sir Alf Ramsey và Sir Bobby Robson đã được dựng bên ngoài sân vận động.[98][99] Khán đài phía bắc được đổi tên để vinh danh cựu huấn luyện viên Sir Bobby Robson vào tháng 9 năm 2009. Ngày 31 tháng 3 năm 2012, kết hợp với lễ kỉ niệm 50 năm Ipswich Town vô địch First Division, khán đài phía nam được đổi tên để vinh danh cựu huấn luyện viên của Ipswich và đội tuyển Anh là Alf Ramsey. Portman Road hiện có hai khán đài mang tên hai huấn luyện viên thành công nhất trong lịch sử câu lạc bộ, đồng thời cũng là hai huấn luyện viên thành công nhất của đội tuyển Anh. Ngày 10 tháng 7 năm 2012, khán đài phía tây, trước đó được gọi là Pioneer Stand rồi Britannia Stand, được đổi tên thành East of England Co-operative Stand sau một thỏa thuận tài trợ với East of England Co-operative Society.[100] Hợp đồng tài trợ của Co-op kéo dài đến năm 2021, khi nó không được gia hạn và khán đài trở lại tên gọi đơn giản là West Stand.[101]
Khán đài phía đông của Portman Road, trước đây gọi là Portman Stand, hiện mang tên Cobbold Stand, theo tên các chủ sở hữu cũ của câu lạc bộ.[102] Mặt sân tại Portman Road được đánh giá rất cao và đã nhiều lần được bầu là mặt sân tốt nhất giải đấu.[103] Cựu nhân viên chăm sóc mặt sân Alan Ferguson đã nhận được nhiều giải thưởng, trong đó có cả giải Groundsman of the Year ở Premiership lẫn Championship.[104][105] Sân vận động này cũng từng tổ chức nhiều trận quốc tế trẻ của Anh, và một trận giao hữu của đội tuyển Anh cấp cao gặp Croatia vào năm 2003.[106]
Cổ động viên

Một biệt danh gần đây của Town là "The Tractor Boys",[107] lần đầu tiên được dùng trong giai đoạn ngắn câu lạc bộ thi đấu ở Premier League từ 2000 đến 2002, khi đội thường xuyên phải đối đầu với những câu lạc bộ thời thượng hơn đến từ các thành phố lớn và mang tính đô thị hơn. Biệt danh này là một dạng hài hước tự giễu, nhắc đến đặc trưng nông thôn và nông nghiệp của Suffolk.[108] Nguồn gốc chính xác của biệt danh này không chắc chắn, nhưng cách dùng đầu tiên được chấp nhận rộng rãi xuất hiện khi Ipswich thi đấu trên sân của Leeds United vào tháng 9 năm 2000: Ipswich đang dẫn 2-1 và người hâm mộ Leeds bắt đầu hát "We're being beaten by a bunch of tractor drivers". Những lời chế giễu từ người hâm mộ các câu lạc bộ Premiership danh tiếng hơn trong quãng thời gian Town chơi tại Premiership đã khiến câu hát mỉa mai "1-0 to the Tractor Boys" trở nên mạnh và nổi tiếng hơn, và biệt danh này hiện được truyền thông sử dụng phổ biến.[109][110] Cựu huấn luyện viên Town Jim Magilton từng phát biểu trên báo địa phương rằng ông không thích biệt danh này và cho rằng nó gợi lên "hình ảnh những kẻ nhà quê gặm cà rốt",[108] trong khi các cầu thủ như Matt Holland lại đón nhận câu hát này với thái độ hài hước.[111]
Ipswich có một lượng người hâm mộ trên toàn cầu, với hội cổ động viên chính thức của Ipswich Town có các chi hội người hâm mộ trên khắp thế giới.[112] Câu lạc bộ có mối liên hệ đặc biệt bền chặt với câu lạc bộ Đức Fortuna Düsseldorf, khi người hâm mộ Fortuna có chuyến thăm thường niên đến Portman Road từ năm 2006. Người hâm mộ Ipswich cũng tổ chức các chuyến đi tới Merkur Spiel-Arena ở Düsseldorf để cổ vũ Fortuna trong các trận sân nhà của họ.[113] Hai câu lạc bộ đã tổ chức hai trận giao hữu trước mùa giải tại Düsseldorf vào năm 2015 và tại Ipswich vào năm 2024.[114]
Kình địch
Đối thủ lớn nhất của câu lạc bộ là Norwich City. Khi hai đội gặp nhau, trận đấu được gọi là derby East Anglian, hoặc một cách không chính thức là "derby Old Farm", một cách chơi chữ hài hước dựa trên trận derby "Old Firm" giữa hai đội bóng Scotland là Celtic và Rangers, đồng thời cũng gợi đến vai trò nổi bật của nông nghiệp ở East Anglia.[115] Chuỗi đối đầu này bắt đầu từ đầu thế kỉ 20, khi cả hai câu lạc bộ còn là các tổ chức nghiệp dư. Trận derby đầu tiên giữa hai đội diễn ra ngày 15 tháng 11 năm 1902, còn trận derby đầu tiên giữa hai câu lạc bộ chuyên nghiệp diễn ra vào năm 1939. Ở phạm vi địa phương, danh xưng không chính thức "Pride of Anglia" được nhấn mạnh rất nhiều. Người hâm mộ nhận danh xưng này cho đội bóng của mình dựa trên việc giành chiến thắng ở East Anglian Derby, xếp cao hơn tại giải vô địch, có vị trí hiện tại tốt hơn trên bảng xếp hạng, hoặc có lịch sử câu lạc bộ thành công hơn.[116]
Kỉ lục và thống kê

Mick Mills giữ kỉ lục số lần ra sân tại giải vô địch cho Ipswich, với 741 trận đội một trong giai đoạn 1966-1982. Chân sút ghi nhiều bàn nhất cho câu lạc bộ tại giải vô địch là Ray Crawford, người ghi 203 bàn từ năm 1958 đến năm 1969, trong khi Ted Phillips giữ kỉ lục số bàn thắng nhiều nhất trong một mùa giải tại giải vô địch, với 41 bàn ở mùa giải 1956-57 tại Third Division South. Allan Hunter là cầu thủ giành nhiều lần khoác áo đội tuyển quốc gia nhất trong thời gian còn chơi cho câu lạc bộ, với 47 lần ra sân cho Bắc Ireland khi còn thi đấu cho Ipswich.[117]
Khoảng cách chiến thắng đậm nhất của câu lạc bộ tại giải vô địch là các trận thắng 7-0 trước Portsmouth ở Second Division năm 1964, trước Southampton ở First Division năm 1974 và trước West Bromwich Albion cũng tại First Division năm 1976. Các thất bại nặng nề nhất của họ tại giải vô địch là trận thua 1-10 trước Fulham năm 1963 và trận thua 0-9 trước Manchester United năm 1995.[117]
Kỉ lục khán giả sân nhà của Ipswich là 38.010 người, trong trận vòng Sáu Cúp FA gặp Leeds United ngày 8 tháng 3 năm 1975. Với việc áp dụng các quy định bắt buộc sân vận động phải toàn ghế ngồi, khó có khả năng kỉ lục này sẽ bị phá trong tương lai gần.[117]
Mức phí chuyển nhượng cao nhất mà Ipswich nhận được cho một cầu thủ là 37,5 triệu bảng từ Nottingham Forest để bán Omari Hutchinson vào tháng 8 năm 2025,[118] trong khi số tiền lớn nhất mà câu lạc bộ từng chi cho một cầu thủ là 20 triệu bảng để mua Hutchinson từ Chelsea vào tháng 6 năm 2024, sau khi câu lạc bộ thăng hạng lên Premier League.[117]
Bobby Robson là huấn luyện viên tại vị lâu nhất của câu lạc bộ nếu tính theo số trận dẫn dắt, với 709 trận cho Ipswich trong giai đoạn 1969-1982. Scott Duncan là huấn luyện viên tại vị lâu nhất nếu tính theo thời gian, với 6.487 ngày ở cương vị huấn luyện viên câu lạc bộ trong giai đoạn 1937-1955.[119]
Ipswich hiện vẫn giữ thành tích bất bại trên sân nhà ở các giải đấu châu Âu với 31 trận sân nhà liên tiếp không thua. Kỉ lục này bắt đầu từ năm 1962, khi câu lạc bộ lần đầu giành quyền dự European Cup.[120] Khi chuỗi 56 trận bất bại trên sân nhà của Manchester United bị chấm dứt vào năm 1996,[121] Ipswich là đội có chuỗi bất bại sân nhà đang tiếp diễn dài nhất ở châu Âu. Do đội bóng không còn tham dự các giải châu Âu trong những năm sau đó, câu lạc bộ Hà Lan AZ đã vượt qua họ vào năm 2007. Khi AZ thua Everton vài tuần sau đó và chuỗi 32 trận bất bại của họ chấm dứt, Ipswich lại lấy lại danh hiệu này.[122] Ở mùa giải châu Âu 2014/2015, PSG đã vượt qua Ipswich, tạm thời chiếm vị trí này, nhưng sau đó cũng chứng kiến chuỗi bất bại của họ bị chấm dứt.[123]
Cầu thủ
Đội hình hiện tại
- Tính đến 2 tháng 2 năm 2026
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Nhà tài trợ câu lạc bộ và cổ đông thiểu số Ed Sheeran được trao danh dự số áo 17 trong đội hình.[124]
Cho mượn
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Đội U-21 và học viện
Ipswich hiện vận hành một học viện hạng một.[125] Học viện này đặc biệt thành công trong thập niên 1960, khi đào tạo ra một số cầu thủ vĩ đại nhất của Town như Kevin Beattie, Terry Butcher, John Wark và Mick Mills. Học viện cũng rất thành công trong thập niên 1990, tạo nên nhiều cầu thủ đội một như Kieron Dyer, Richard Wright và Titus Bramble.[126] Trong những năm gần đây, học viện tiếp tục sản sinh thêm nhiều cầu thủ trẻ bước lên đội một như Jordan Rhodes, Luke Woolfenden, Flynn Downes và Andre Dozzell, người giống cha mình là Jason Dozzell, đã ghi bàn ngay trong trận ra mắt ở tuổi 16.[127][128]
Cầu thủ xuất sắc nhất năm
Vào cuối mỗi mùa giải, một cầu thủ sẽ được người hâm mộ câu lạc bộ bầu chọn là "Cầu thủ xuất sắc nhất năm".[129]
Đại sảnh Danh vọng
Năm 2007, câu lạc bộ lập ra một đại sảnh danh vọng, nơi mỗi năm vinh danh một số nhân vật gắn liền với câu lạc bộ. Những thành viên đầu tiên là Ray Crawford, Mick Mills, Ted Phillips và John Wark, được đưa vào đại sảnh danh vọng năm 2007 thông qua cuộc bỏ phiếu của các cựu cầu thủ Ipswich.[130][131]
Quan chức câu lạc bộ
Nhân sự chủ chốt đội một
| Chức vụ | Tên |
|---|---|
| Huấn luyện viên | |
| Trợ lí huấn luyện viên | |
| Huấn luyện viên đội một | |
| Huấn luyện viên thủ môn | |
| Huấn luyện viên thể lực | |
| Giám đốc điều hành bóng đá | |
| Giám đốc hiệu suất | |
| Trưởng bộ phận phân tích | |
| Trưởng bộ phận tuyển mộ | |
| Trưởng bộ phận hiệu suất vận động | |
| Trưởng bộ phận vật lí trị liệu | |
| Trưởng bộ phận sức mạnh và điều kiện thể chất | |
| Nhà khoa học thể thao | |
| Chuyên viên trị liệu thể thao | |
| Quản lí trang phục | |
| Hậu cần đội một |
Ban giám đốc
| Chức vụ | Tên |
|---|---|
| Chủ tịch | |
| Chủ sở hữu đa số | |
| Chủ sở hữu thiểu số | |
| Chủ sở hữu thiểu số |
Cơ cấu điều hành
| Chức vụ | Tên |
|---|---|
| Giám đốc điều hành | |
| Giám đốc vận hành | |
| Giám đốc tài chính | |
| Thư kí câu lạc bộ |
Thông tin chính xác tính đến ngày 9 tháng 9 năm 2025[132]
Huấn luyện viên



- Tính đến ngày 14 tháng 3 năm 2026. Chỉ liệt kê các huấn luyện viên chính thức.
| Tên | Quốc tịch | Từ | Đến | Tr | Th | H | B | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mick O'Brien | 29 tháng 5 năm 1936 | 11 tháng 8 năm 1937 | 39 | 25 | 9 | 5 | 64,1 | |
| Scott Duncan | 12 tháng 11 năm 1937 | 7 tháng 8 năm 1955 | 505 | 205 | 113 | 187 | 40,6 | |
| Alf Ramsey | 8 tháng 8 năm 1955 | 30 tháng 4 năm 1963 | 369 | 176 | 75 | 118 | 47,7 | |
| Jackie Milburn | 1 tháng 5 năm 1963 | 8 tháng 9 năm 1964 | 56 | 11 | 12 | 33 | 19,6 | |
| Bill McGarry | 5 tháng 10 năm 1964 | 23 tháng 11 năm 1968 | 196 | 80 | 62 | 54 | 40,8 | |
| Bobby Robson | 13 tháng 1 năm 1969 | 18 tháng 8 năm 1982 | 709 | 316 | 173 | 220 | 44,6 | |
| Bobby Ferguson | 19 tháng 8 năm 1982 | 17 tháng 5 năm 1987 | 258 | 97 | 61 | 100 | 37,6 | |
| John Duncan | 17 tháng 6 năm 1987 | 5 tháng 5 năm 1990 | 161 | 73 | 29 | 59 | 45,3 | |
| John Lyall | 11 tháng 5 năm 1990 | 5 tháng 12 năm 1994 | 231 | 77 | 75 | 79 | 33,3 | |
| George Burley | 28 tháng 12 năm 1994 | 11 tháng 10 năm 2002 | 413 | 188 | 96 | 129 | 45,5 | |
| Joe Royle | 28 tháng 10 năm 2002 | 11 tháng 5 năm 2006 | 189 | 81 | 48 | 60 | 42,9 | |
| Jim Magilton | 5 tháng 6 năm 2006 | 22 tháng 4 năm 2009 | 148 | 56 | 41 | 51 | 37,8 | |
| Roy Keane | 23 tháng 4 năm 2009 | 7 tháng 1 năm 2011 | 81 | 28 | 25 | 28 | 34,6 | |
| Paul Jewell | 13 tháng 1 năm 2011 | 24 tháng 10 năm 2012 | 86 | 30 | 18 | 38 | 34,9 | |
| Mick McCarthy | 1 tháng 11 năm 2012 | 10 tháng 4 năm 2018 | 279 | 105 | 78 | 96 | 37,6 | |
| Paul Hurst | 30 tháng 5 năm 2018 | 25 tháng 10 năm 2018 | 15 | 1 | 7 | 7 | 6,7 | |
| Paul Lambert | 27 tháng 10 năm 2018 | 28 tháng 2 năm 2021 | 113 | 37 | 28 | 48 | 32,7 | |
| Paul Cook | 2 tháng 3 năm 2021 | 4 tháng 12 năm 2021 | 44 | 13 | 17 | 14 | 29,5 | |
| Kieran McKenna | 20 tháng 12 năm 2021 | Hiện tại | 213 | 101 | 59 | 53 | 47,4 |
Danh hiệu
Giải vô địch
- First Division/Premier League (cấp độ 1)[133]
- Vô địch: 1961-62
- Á quân: 1980-81, 1981-82
- Second Division/First Division/Championship (cấp độ 2)[134]
- Vô địch: 1960-61, 1967-68, 1991-92
- Á quân: 2023-24
- Thắng play-off: 2000
- Third Division/Second Division/League One (cấp độ 3)[135]
- Vô địch: 1953-54, 1956-57
- Á quân: 2022-23
- Southern League
- Vô địch: 1936-37
Ipswich Town trong văn hóa đại chúng
Một số cầu thủ Ipswich từng xuất hiện trong vai Sylvester Stallone và Pelé trong bộ phim về tù binh chiến tranh năm 1981 Escape to Victory, gồm John Wark, Russell Osman, Robin Turner, Laurie Sivell và Kevin O'Callaghan. Các cầu thủ Ipswich Town khác còn đóng thế cho diễn viên trong các cảnh bóng đá — Kevin Beattie đóng thế cho Michael Caine, còn Paul Cooper đóng thế cho Sylvester Stallone.[136]
Ipswich Town Football Club Women
Một đội bóng nữ liên kết với câu lạc bộ, Ipswich Town Women, hiện thi đấu tại Women's Super League 2, hạng đấu cao thứ Hai của bóng đá nữ Anh, sau khi thăng hạng từ FAWNL South Division với tư cách vô địch ở mùa giải 2024-25. Đội bóng này cũng có một học viện rất thành công, thi đấu tại U21 Premier League với sự ghi nhận từ tuyển Anh. Đội chơi các trận sân nhà tại Sân vận động Cộng đồng Colchester ở Colchester, sân nhà của Colchester United, đồng thời đôi khi cũng thi đấu một số trận tại Portman Road.
Tham khảo
- 1 2 3 4 5 6 7 "Visit Us". Ipswich Town F.C. Truy cập ngày 21 tháng 6 năm 2024.
- ↑ Alexander, David (ngày 1 tháng 11 năm 2002). "Bent relives Ipswich glory days to give Royle perfect start". The Guardian. London. Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 12 năm 2013. Truy cập ngày 28 tháng 4 năm 2013.
- ↑ "East Anglian Derby". Ipswich Town F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 5 năm 2008. Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "A Potted Club History – by Decade – The 1880s". Pride of Anglia. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 26 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "Honours by season". Pride of Anglia. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 1 năm 2011. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "Southern Amateur League archives – Ipswich Town". Southern Amateur League. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 3 năm 2009. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2007.
- 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 "Club History". Ipswich Town F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 8 năm 2008. Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2007.
- ↑ Scott Murray (ngày 21 tháng 1 năm 2011). "The Joy of Six: Newly promoted success stories". The Guardian. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 3 tháng 10 năm 2018.
- ↑ Karel Stokkermans (ngày 17 tháng 6 năm 2018). "English Energy and Nordic Nonsense". RSSSF. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 3 tháng 10 năm 2018.
- ↑ Cheese, Caroline (ngày 31 tháng 7 năm 2006). "World Cup 1966 flashback". BBC Sport. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 5 năm 2007. Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "Final 1963 / 1964 English Division 1 (old) Table". Soccerbase. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 8 năm 2007. Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "Final 1967 / 1968 English Division 2 (old) Table". Soccerbase. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 4 năm 2008. Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2007.
- ↑ Hern, Bill; Gleave, David (2020). Football's Black Pioneers. Leicester: Conker Editions. tr. 168–169. ISBN 9781999900854.
- ↑ "Pride of Anglia - Ipswich Town Football Club". www.prideofanglia.com. Truy cập ngày 22 tháng 10 năm 2024.
- ↑ "Ipswich Town Results Fixtures 1974/1975". stats.football.co.uk. Truy cập ngày 22 tháng 10 năm 2024.
- ↑ "The Seventies Versus The Eighties". Vital Ipswich Town (bằng tiếng Anh). ngày 11 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 22 tháng 10 năm 2024.
- ↑ "Yes this really happened - Ipswich Town 6-0 Manchester United. - Tractor-Boys.com". tractor-boys.com. Truy cập ngày 22 tháng 10 năm 2024.
- ↑ "United's 10 worst defeats". Manchester Evening News. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "English FA Cup Final – 1977 / 1978". Soccerbase. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 10 năm 2007. Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "Ipswich Town: Never Lost at Home depicts memorable 1980-81 campaign" (bằng tiếng Anh). ngày 5 tháng 10 năm 2021. Truy cập ngày 22 tháng 10 năm 2024.
- ↑ "The official website for European football". UEFA (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 22 tháng 10 năm 2024.
- ↑ "Frozen in time: 18 tháng 3 năm 1981". The Guardian (bằng tiếng Anh). ngày 4 tháng 3 năm 2007. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 10 năm 2014. Truy cập ngày 23 tháng 8 năm 2018.
- ↑ "Ipswich thankful for Thijssen". UEFA. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 3 năm 2007. Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "Final 1980 / 1981 English Division 1 (old) Table". Soccerbase. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 10 năm 2007. Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "Final 1981 / 1982 English Division 1 (old) Table". Soccerbase. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 4 năm 2008. Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "Sir Bobby Robson: Player, manager and football legend". The Football Association (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 22 tháng 10 năm 2024.
- ↑ "Final 1982 / 1983 English Division 1 (old) Table". Soccerbase. Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 12 năm 2006. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "Final 1983 / 1984 English Division 1 (old) Table". Soccerbase. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 1 năm 2007. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2007.
- ↑ Pye, Steve (ngày 7 tháng 7 năm 2019). ""They sold a team and built a stand": how Ipswich went from European champions to relegation in five years". These Football Times (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 22 tháng 10 năm 2024.
- ↑ "Final 1984 / 1985 English Division 1 (old) Table". Soccerbase. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 1 năm 2007. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "Final 1985 / 1986 English Division 1 (old) Table". Soccerbase. Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 12 năm 2006. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "John Lyall's managerial career". Soccerbase. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 10 năm 2007. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2007.
- 1 2 "Ipswich Town F.C. – The Nineties". Ipswich Town F.C. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2007.[liên kết hỏng vĩnh viễn]
- ↑ "Ipswich 1992 / 1993 results and fixtures". Soccerbase. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 10 năm 2007. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "Final 1992 / 1993 English Premier Table". Soccerbase. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 2 năm 2007. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "The John Lyall Years". The Hex Blog (bằng tiếng Anh). ngày 15 tháng 3 năm 2023. Truy cập ngày 22 tháng 10 năm 2024.
- ↑ "Arsenal 7-0 Everton". BBC Sport. ngày 11 tháng 5 năm 2005. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 12 năm 2006. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "Final 1994 / 1995 English Premier Table". Soccerbase. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 9 năm 2006. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "George Burley fact file". BBC Suffolk. ngày 17 tháng 3 năm 2003. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2007.
- ↑ Francis, Tony (ngày 23 tháng 2 năm 2003). "Tractor Boys ploughed out". The Daily Telegraph. London. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 10 năm 2007. Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "Town out of UEFA Cup". BBC Suffolk. ngày 14 tháng 11 năm 2002. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 11 năm 2002. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "Ipswich sack Burley". BBC Sport. ngày 11 tháng 10 năm 2002. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 7 năm 2004. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "Royle eyes promotion". BBC Sport. ngày 28 tháng 10 năm 2002. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 3 năm 2006. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "Final 2002 / 2003 Football League Championship Table". Soccerbase. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 4 năm 2008. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "Ipswich exit administration". BBC Sport. ngày 30 tháng 5 năm 2003. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 11 năm 2003. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "West Ham reach final". BBC Sport. ngày 18 tháng 5 năm 2004. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 5 năm 2004. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "Championship Play-off 2003 / 2004". Soccerbase. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 10 năm 2007. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "Plymouth 2-1 Ipswich". BBC Sport. ngày 30 tháng 4 năm 2006. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2008.
- ↑ "Who will succeed Joe Royle?". BBC Suffolk. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 5 năm 2007. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "Magilton is new Ipswich boss". BBC Suffolk. ngày 20 tháng 6 năm 2006. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 1 năm 2012. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "Ipswich agree to sell £44m stake". BBC Sport. ngày 31 tháng 10 năm 2007. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 1 năm 2016. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2007.
- ↑ "Now Sullivan joins the takeover bidding". East Anglian Daily Times. ngày 7 tháng 11 năm 2007. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 4 năm 2008. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2007.
- ↑ "Evans completes Ipswich takeover". BBC Sport. ngày 17 tháng 12 năm 2007. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 12 năm 2007. Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2008.
- ↑ "New club Sponsor Revealed". Ipswich Town F.C. ngày 20 tháng 5 năm 2008. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 7 năm 2008. Truy cập ngày 20 tháng 5 năm 2008.
- ↑ "Keane appointed Ipswich manager". BBC Sport. ngày 23 tháng 4 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 4 năm 2009. Truy cập ngày 23 tháng 4 năm 2009.
- ↑ "Roy Keane leaves role as Ipswich manager". BBC Sport. ngày 7 tháng 1 năm 2011. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 1 năm 2011. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2011.
- ↑ "Paul Jewell leaves as Ipswich Town manager". BBC Sport. ngày 24 tháng 10 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 24 tháng 10 năm 2012.
- ↑ "Mick McCarthy: Ipswich Town appoint ex-Wolves boss". BBC Sport. ngày 1 tháng 11 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 11 năm 2012. Truy cập ngày 1 tháng 11 năm 2012.
- ↑ "Burnley 2-0 Ipswich". BBC Sport. ngày 4 tháng 5 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 5 năm 2013. Truy cập ngày 4 tháng 5 năm 2013.
- ↑ "Ipswich 2-1 Sheffield Wednesday". BBC Sport. ngày 2 tháng 5 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 5 năm 2014. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2014.
- ↑ "Norwich City 3-1 Town (4-2 on Aggregate) – Ipswich Town News". Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 5 năm 2015. Truy cập ngày 19 tháng 5 năm 2015.
- ↑ Watson, Stuart (ngày 7 tháng 5 năm 2017). "The Verdict: Worst season in 58 years – and little light at the end of the tunnel for Ipswich Town". East Anglian Daily Times. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 7 năm 2017. Truy cập ngày 7 tháng 5 năm 2017.
- ↑ "Mick McCarthy: Ipswich Town boss announces departure in post-match news conference". BBC Sport. ngày 11 tháng 4 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 11 tháng 4 năm 2018.
- ↑ Warren, Andy (ngày 11 tháng 4 năm 2018). "Klug takes caretaker charge of Ipswich Town after McCarthy's departure". East Anglian Daily Times. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 11 tháng 4 năm 2018.
- ↑ "Paul Hurst: Ipswich Town name Shrewsbury boss as Mick McCarthy's successor". BBC Sport. ngày 30 tháng 5 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 6 năm 2018. Truy cập ngày 30 tháng 5 năm 2018.
- ↑ "Paul Hurst: Ipswich Town sack manager after less than five months". BBC Sport. ngày 25 tháng 10 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 25 tháng 10 năm 2018.
- ↑ "Ipswich Town 1-1 Birmingham City: Tractor Boys relegated to League One". BBC Sport. ngày 13 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2019.
- ↑ "League One: Coventry champions, Tranmere relegated as clubs vote for season to end". Sky Sports. ngày 9 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 9 tháng 6 năm 2020.
- ↑ Doyle, Paul (ngày 28 tháng 2 năm 2021). "Paul Lambert leaves post as Ipswich manager as takeover moves closer". The Guardian. Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2021.
- ↑ "Welcome Paul Cook". Ipswich Town F.C. ngày 2 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 2 tháng 3 năm 2021.
- ↑ "Ipswich under new ownership". Ipswich Town F.C. ngày 7 tháng 4 năm 2021. Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2021.
- ↑ "Acquisition of Ipswich Town Football Club by Gamechanger 20". Gateley Plc. ngày 13 tháng 4 năm 2021.
- ↑ "League One – 2020/2021 – Regular season". Soccerway. Perform Group.
- ↑ "Paul Cook: Ipswich Town sack boss after nine months at League One club". BBC News. ngày 4 tháng 12 năm 2021. Truy cập ngày 4 tháng 12 năm 2021.
- ↑ "Welcome Kieran McKenna". Ipswich Town F.C. ngày 16 tháng 12 năm 2021. Truy cập ngày 16 tháng 12 năm 2021.
- ↑ "Ipswich Town". Football Club History Database. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2023.
- ↑ "Ipswich Town 6-0 Exeter City". BBC Sport. ngày 29 tháng 4 năm 2023. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2023.
- ↑ "Ipswich Town league performance history – 2022/23". 11v11. Truy cập ngày 9 tháng 10 năm 2023.
- ↑ Grunill, Paul (ngày 4 tháng 5 năm 2024). "Ipswich Town 2-0 Huddersfield Town". BBC Sport.
- ↑ "We Are Premier League!". Ipswich Town F.C. ngày 4 tháng 5 năm 2024.
- ↑ Liew, Jonathan (ngày 4 tháng 5 năm 2024). "Ipswich seal stunning promotion to Premier League as Huddersfield drop". The Guardian.
- ↑ "Ipswich Relegated As Newcastle Beat Them To Go Third". BBC Sports. ngày 26 tháng 4 năm 2025. Truy cập ngày 26 tháng 4 năm 2025.
- 1 2 "Ipswich Town F.C. kit". Pride of Anglia. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "The Club Badge". Ipswich Town F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 7 năm 2008. Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "New 2020/21 Home Kit Revealed". ngày 30 tháng 6 năm 2020.
- ↑ "Away shirt proving a hit". Ipswich Town F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 4 năm 2008. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2008.
- ↑ "New kit available for pre-order". Ipswich Town F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 4 năm 2008. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2008.
- ↑ "New home shirt revealed". Ipswich Town F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 4 năm 2008. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2008.
- ↑ "Ipswich Town – Historical Football Kits". Truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2019.
- ↑ "The New Blue Army". BBC Suffolk. ngày 3 tháng 2 năm 2006. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 1 năm 2012. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "Ipswich Town shirt sponsor history". East Anglian Daily Times. ngày 11 tháng 1 năm 2018. Truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2019.
- ↑ Warren, Andy (ngày 7 tháng 5 năm 2020). "Magical Vegas logo won't appear on Ipswich Town shirts next season as charity takes its place". East Anglian Daily Times.
- ↑ "Ed Sheeran to sponsor Ipswich Town's shirts". BBC News. ngày 6 tháng 5 năm 2021.
- ↑ "Ed Sheeran Continues Shirt Sponsorship". Ipswich Town F.C. ngày 9 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 9 tháng 6 năm 2022.
- ↑ "Umbro Become Official Kit Supplier". Ipswich Town F.C. ngày 14 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2022.
- ↑ "Ground history for Ipswich Town". Soccerbase. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 10 năm 2007. Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2007.
- ↑ Cho đến năm 2000, khi khán đài này được xây dựng lại hoàn toàn, nó thường được gọi là "Churchmans" theo tên gia đình sở hữu nhà máy thuốc lá (trước John Players Ltd) nằm ngay cạnh đó
- ↑ "Sir Bobby Robson statue unveiling". Ipswich Town F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 7 năm 2008. Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "Statue of Sir Alf unveiled – Part One". Ipswich Town F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 8 năm 2008. Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2007.
- ↑ Gooderham, Dave (ngày 11 tháng 7 năm 2012). "Updated: Britannia Stand becomes the East of England Co-operative Stand". East Anglian Daily Times. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 28 tháng 10 năm 2017.
- ↑ "Co-Op Stand Sponsorship Ends". ngày 20 tháng 7 năm 2021.
- ↑ Duncan Adams (ngày 21 tháng 2 năm 2012). "What's Portman Road Like?". Ipswich Town: Portman Road. Football Ground Guide. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 6 năm 2012. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2012.
- ↑ "Ipswich scoop pitch award again". BBC Sport. ngày 22 tháng 4 năm 2005. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 1 năm 2016. Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2007.
- ↑ Tyldesley, Clive (ngày 15 tháng 4 năm 2001). "Understated Ipswich begin to betray their excitement". The Daily Telegraph. London. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 10 năm 2007. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "Groundsman admits mistakes made". Ipswich Evening Star. ngày 3 tháng 1 năm 2007. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 4 năm 2008. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2007.
- ↑ "FA chooses Portman Road". BBC Sport. ngày 18 tháng 6 năm 2003. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 10 năm 2003. Truy cập ngày 12 tháng 10 năm 2007.
- ↑ "6 Things You Don't Know About Ipswich Town, Newly Promoted English Club". Daily Stand Nigeria (bằng tiếng Anh). ngày 5 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 6 tháng 5 năm 2024.
- 1 2 "That Was The Weekend That Was: Ipswich chant sows seeds of discontent". The Independent. ngày 4 tháng 12 năm 2000.
- ↑ Warshaw, Andrew (ngày 3 tháng 2 năm 2002). "One in a thousand as Tractor Boys plough on". The Daily Telegraph. London. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 10 năm 2007. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2007.
- ↑ Hayes, Alex (ngày 18 tháng 3 năm 2001). "Reuser keeps tractor boys rolling". The Independent. London. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 1 năm 2016. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2008.
- ↑ "Tractor boys making noise". BBC Sport. ngày 19 tháng 12 năm 2000. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 1 năm 2016. Truy cập ngày 7 tháng 5 năm 2017.
- ↑ "Official Ipswich Town Supporters Club Branch Network". Official Ipswich Town Supporters Club Website. Truy cập ngày 4 tháng 4 năm 2019.
- ↑ "Supporters Club from Germany Travel to Ipswich to Cheer on Blues". Ipswich Star. ngày 14 tháng 1 năm 2017. Truy cập ngày 4 tháng 4 năm 2019.
- ↑ "Ipswich Town and Fortuna Düsseldorf fans Set to enjoy historic friendly". East Anglian Daily Times. ngày 16 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 4 tháng 4 năm 2019.
- ↑ Bailey, Michael (ngày 19 tháng 12 năm 2023). "Derby days, East Anglia: Ipswich Town vs Norwich City". The New York Times (bằng tiếng Anh). ISSN 0362-4331. Truy cập ngày 22 tháng 10 năm 2024.
- ↑ Atkin, Ronald (ngày 19 tháng 11 năm 2006). "East Anglia Derby: Grant ready with his shark riposte". The Independent. London. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2007.
- 1 2 3 4 "Ipswich Town all time records". Soccerbase. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 10 năm 2007. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2007.
- ↑ Sutcliffe, Steve (ngày 16 tháng 8 năm 2025). "Nottingham Forest confirm Omari Hutchinson and James McAtee signings". BBC Sport. Truy cập ngày 5 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "The management". Pride of Anglia. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 10 năm 2007. Truy cập ngày 16 tháng 4 năm 2009.
- ↑ "Ipswich edge out Liberec". BBC Sport. ngày 31 tháng 10 năm 2002. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 5 năm 2004. Truy cập ngày 23 tháng 1 năm 2008.
- ↑ "Bolic ends United's 40 year record". The Irish Times. ngày 31 tháng 10 năm 1996.
- ↑ "Misery for AZ as Everton march on". UEFA. ngày 20 tháng 12 năm 2007.
- ↑ "European Home Run Again Longest Still Unbeaten Streak". twtd.co.uk. ngày 16 tháng 4 năm 2015.
- ↑ Hale, Mikey (ngày 1 tháng 8 năm 2023). "Ed Sheeran given Ipswich Town shirt number for third consecutive season". Latest Suffolk News – Hits Radio. Bauer Media Audio UK. Truy cập ngày 2 tháng 8 năm 2023.
- ↑ "ACADEMY AWARDED CATEGORY ONE STATUS". Ipswich Town F.C. ngày 11 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2025.
- ↑ Watson, Stuart (ngày 30 tháng 3 năm 2015). "Ipswich Town academy director Bryan Klug on 'special' talent, Category One latest, competing with Norwich and being sacked by Roy Keane". East Anglian Daily Times. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 8 năm 2016. Truy cập ngày 7 tháng 8 năm 2016.
- ↑ Pearce, Steve (ngày 4 tháng 5 năm 2016). "Andre and Ben fly the flag for Town Academy in U17 European Championship squad". Ipswich Town F.C. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 8 năm 2016. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2016.
- ↑ "Sheffield Wednesday 1-1 Ipswich Town". BBC Sport. ngày 16 tháng 4 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 16 tháng 4 năm 2016.
- ↑ "Town skipper wins PFA Championship Fans' Player of the Year award". East Anglian Daily Times (bằng tiếng Anh). ngày 22 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 22 tháng 10 năm 2024.
- ↑ "Venue Hire Ipswich". Ipswich Town FC (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 22 tháng 10 năm 2024.
- ↑ "Every Ipswich Town legend inducted into the club's Hall of Fame". East Anglian Daily Times (bằng tiếng Anh). ngày 21 tháng 3 năm 2023. Truy cập ngày 22 tháng 10 năm 2024.
- ↑ "Who's Who". Ipswich Town F.C. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2018.
- ↑ Cho đến năm 1992, hạng đấu cao nhất của bóng đá Anh là Football League First Division. Từ sau đó, đó là Premier League.
- ↑ Cho đến năm 1992, hạng đấu thứ hai của bóng đá Anh là Football League Second Division. Sau khi Premier League được thành lập, nó được đổi tên thành Football League First Division cho đến năm 2004; từ đó trở đi được đổi tên thành EFL Championship.
- ↑ Cho đến năm 1992, hạng đấu thứ ba của bóng đá Anh là Football League Third Division. Sau khi Premier League được thành lập, nó được đổi tên thành Football League Second Division cho đến năm 2004; từ đó trở đi được đổi tên thành EFL League One.
- ↑ King, Elvin (ngày 23 tháng 3 năm 2011). "Town players in 'Escape to Victory' reunion". East Anglian Daily Times. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 1 năm 2017. Truy cập ngày 16 tháng 4 năm 2016.
Liên kết ngoài
Các trang độc lập
- Bản mẫu:BBC Football Info
- Ipswich Town tại Sky Sports
- Ipswich Town FC tại Premier League
- Ipswich Town FC tại UEFA
Bản mẫu:Ipswich Town F.C.Bản mẫu:Mùa giải Ipswich Town F.C.
- Ipswich Town F.C.
- Khởi đầu năm 1878 ở Anh
- Câu lạc bộ bóng đá thành lập năm 1878
- Norfolk & Suffolk League
- East Anglian League
- Southern Amateur Football League
- Eastern Counties Football League
- Câu lạc bộ Southern Football League
- Vô địch Cúp FA
- Câu lạc bộ bóng đá Suffolk
- Câu lạc bộ English Football League
- Câu lạc bộ Premier League
- Câu lạc bộ bóng đá Anh
- Vô địch UEFA Europa League
- Câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Anh
