Middlesbrough F.C.
![]() | |||
| Tên đầy đủ | Câu lạc bộ bóng đá Middlesbrough | ||
|---|---|---|---|
| Biệt danh |
| ||
| Thành lập | 20 tháng 10 năm 1876 | ||
| Sân vận động | Sân vận động Riverside | ||
| Sức chứa | 33.746 | ||
| Chủ sở hữu | Steve Gibson | ||
| Chủ tịch điều hành | Steve Gibson | ||
| Huấn luyện viên trưởng | Kim Hellberg | ||
| Giải đấu | Championship | ||
| 2024-25 | Championship, thứ 10 trên 24 | ||
| Website | mfc | ||
Câu lạc bộ bóng đá Middlesbrough (tiếng Anh: Middlesbrough Football Club) (/ˈmɪdəlzbrə/ ⓘ MID-əlz-brə) là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Middlesbrough, Bắc Yorkshire. Đội bóng hiện thi đấu tại Championship, hạng đấu thứ hai của bóng đá Anh. Có biệt danh là Boro, đội bóng được thành lập vào năm 1876 và là câu lạc bộ bóng đá thuộc liên đoàn lâu đời thứ 12 tại Anh và xứ Wales.[1] Câu lạc bộ đã thi đấu trên Sân vận động Riverside kể từ năm 1995,[1] trước đó từng chơi tại Ayresome Park trong 92 năm, từ năm 1903 đến năm 1995.
Middlesbrough là một trong những thành viên sáng lập của Premier League vào năm 1992, và trong toàn bộ lịch sử của mình với tư cách là một câu lạc bộ chuyên nghiệp, đội bóng chỉ có hai mùa giải không thi đấu ở một trong hai hạng đấu cao nhất của bóng đá Anh.[2] Thành tích cao nhất của đội ở giải vô địch quốc gia cho tới nay là vị trí thứ ba tại hạng đấu cao nhất trong mùa giải 1913-14. Sự bùng nổ của Chiến tranh thế giới thứ nhất đã chặn đứng nỗ lực chinh phục chức vô địch hạng đấu cao nhất đầu tiên của đội bóng, dù câu lạc bộ tiếp tục cạnh tranh trong giai đoạn giữa hai cuộc chiến khi đứng thứ tư ở mùa giải 1938-39 trước khi Chiến tranh thế giới thứ hai khiến các giải đấu ở Anh phải dừng lại và một lần nữa ngăn cản tham vọng giành danh hiệu đầu tiên. Câu lạc bộ chỉ còn cách bờ vực tan rã vài phút vào năm 1986 trước khi được cứu bởi một consortium do thành viên ban lãnh đạo, sau này là chủ tịch, Steve Gibson đứng đầu.[3] Một cuộc hồi sinh đáng kinh ngạc đã chứng kiến đội bóng ngay lập tức giành hai lần thăng hạng liên tiếp lên hạng đấu cao nhất trong các mùa giải 1986-87 và 1987-88. Câu lạc bộ giành ngôi á quân ở cả Cúp FA lẫn Cúp Liên đoàn bóng đá Anh vào năm 1997[4][5] trong khi cũng bị xuống hạng sau án phạt trừ 3 điểm gây tranh cãi,[6] rồi tiếp tục thua thêm một trận chung kết Cúp Liên đoàn bóng đá Anh khác ở mùa giải sau đó. Dưới thời Steve McClaren, câu lạc bộ giành chức vô địch Cúp Liên đoàn bóng đá Anh vào năm 2004, danh hiệu lớn đầu tiên trong lịch sử, và vào tới Chung kết Cúp UEFA 2006. Kể từ khi xuống hạng năm 2009, câu lạc bộ mới chỉ chơi một mùa giải tại Premier League.
Middlesbrough là câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp lớn duy nhất tại khu vực Teesside mở rộng (vùng đô thị lớn thứ 14 tại Anh), thung lũng Tees Valley và hạt Bắc Yorkshire (hạt có diện tích lớn nhất nước Anh[7]). Câu lạc bộ có những kình địch trong khu vực với hai đội bóng lớn gần nhất là Newcastle United (trận derby Tyne–Tees) và Sunderland (trận derby Tees–Wear).[8]
Bộ trang phục truyền thống của câu lạc bộ là màu đỏ với các chi tiết màu trắng, thường dưới dạng một dải trắng ngang ngực. Màu quần và tất sân nhà đã nhiều lần được thay đổi qua lại giữa đỏ và trắng để bổ sung cho chiếc áo đỏ được sử dụng từ năm 1899.[9] Các biểu trưng khác nhau trong suốt lịch sử câu lạc bộ, trong đó biểu trưng gần nhất được sử dụng vào năm 2007,[10] đều có hình một con sư tử chồm.
Lịch sử
Thành lập và những năm đầu (1876-1914)

Middlesbrough được thành lập vào năm 1876, và đã vô địch FA Amateur Cup vào các năm 1895 và 1898. Câu lạc bộ chuyển sang chuyên nghiệp vào năm 1889, nhưng trở lại tư cách nghiệp dư vào năm 1892.[2] Đội bóng chuyển sang chuyên nghiệp vĩnh viễn vào năm 1899.[11] Sau ba mùa giải, họ giành quyền thăng hạng lên First Division, nơi đội bóng sẽ gắn bó trong 22 năm tiếp theo.[2]
Năm 1903, câu lạc bộ chuyển tới Ayresome Park, sân nhà của đội trong 92 năm kế tiếp. Năm 1905, câu lạc bộ chấp thuận vụ chuyển nhượng của Alf Common với mức giá £1.000, một mức phí kỉ lục.[12] Cũng trong năm đó, Tim Williamson trở thành cầu thủ Middlesbrough đầu tiên thi đấu ở cấp độ quốc tế.[13]
Trong những năm đầu ở hạng đấu cao nhất, phong độ của đội bóng biến động khá mạnh, vươn lên vị trí thứ sáu ở mùa giải 1907-08[14] trước khi rơi xuống vị trí thứ 17 chỉ sau hai mùa giải.[15] Câu lạc bộ đạt thứ hạng cao nhất trong lịch sử giải vô địch quốc gia tính đến thời điểm đó là vị trí thứ ba ở mùa giải 1913-14.[13] Chiến tranh thế giới thứ nhất nhanh chóng nổ ra, và bóng đá bị đình chỉ.
Thăng trầm (1914-1966)
Trước khi giải vô địch quốc gia được nối lại, Middlesbrough giành chức vô địch Northern Victory League,[16] nhưng đội bóng không thể duy trì phong độ trước đó và kết thúc mùa giải 1919-20 ở khu vực giữa bảng xếp hạng. Họ tiếp tục ở lại First Division trong vài mùa giải tiếp theo, nhưng bị xuống hạng ở mùa giải 1923-24 sau khi đứng cuối bảng, kém đối thủ gần nhất 10 điểm.[không khớp với nguồn][17] Ba mùa giải sau, họ vô địch Division Two. Trong mùa giải đó, cầu thủ ra mắt George Camsell, người gia nhập từ đội bóng Third Division North là Durham City ở mùa giải trước, đã ghi kỉ lục 59 bàn tại giải vô địch, trong đó có chín cú hat-trick. Anh tiếp tục là chân sút ghi nhiều bàn nhất của đội trong 10 mùa giải tiếp theo.[18] Tuy nhiên, quãng thời gian trở lại hạng đấu cao nhất của Middlesbrough chỉ kéo dài một mùa giải trước khi lại xuống hạng.[16] Họ thăng hạng ngay ở lần thử đầu tiên tại mùa giải 1928-29, giành thêm một chức vô địch Second Division nữa.[16] Câu lạc bộ ở lại First Division cho tới năm 1954.

Thập niên trước Chiến tranh thế giới thứ hai chứng kiến sự nổi lên của Wilf Mannion và George Hardwick, cả hai đều sau này trở thành tuyển thủ của đội tuyển Anh.[cần dẫn nguồn] Middlesbrough vươn lên vị trí thứ tư trong mùa giải trọn vẹn cuối cùng trước chiến tranh, và được kì vọng sẽ cạnh tranh chức vô địch ở mùa giải tiếp theo, nhưng chiến tranh đã xen vào.[2] Sau chiến tranh, câu lạc bộ không thể tìm lại phong độ của những mùa giải trước đó, thường đứng quanh khu vực giữa bảng xếp hạng và bị loại sớm ở Cúp FA. Không lâu sau chiến tranh, đội bóng bắt đầu sa sút và xuống hạng ở mùa giải 1953-54. Đây là khởi đầu cho quãng thời gian 20 năm nằm ngoài hạng đấu cao nhất, nhưng cũng là giai đoạn chứng kiến sự xuất hiện của một trong những chân sút xuất sắc nhất lịch sử câu lạc bộ, Brian Clough, người ghi 204 bàn trong 222 trận trước khi chuyển sang Sunderland.[19]
Ngày 6 tháng 5 năm 1950, Middlesbrough có một cầu thủ da màu ra sân lần đầu tiên, khi Lindy Delapenha, người Jamaica, có trận ra mắt trong chuyến làm khách trước Fulham. Tổng cộng ông có 270 lần ra sân và ghi 92 bàn thắng trước khi rời đội để gia nhập Mansfield Town sau mùa giải 1957-58.[20] Trong giai đoạn đó, Middlesbrough vẫn duy trì được những bước tiến tương đối ổn định ở Second Division, nhưng chưa bao giờ thực sự là ứng viên nghiêm túc cho suất thăng hạng. Sau vị trí thứ tư ở mùa giải 1962-63, câu lạc bộ dần sa sút và bị rớt xuống Third Division lần đầu tiên trong lịch sử vào năm 1966.[16]
Phục hưng, "Những nhà vô địch của Charlton" và khủng hoảng tài chính (1966-1994)
Nhà quản lí mới Stan Anderson đưa câu lạc bộ trở lại hạng đấu thứ hai ngay ở lần thử đầu tiên.[2] Middlesbrough không đứng thấp hơn vị trí thứ chín trong sáu mùa giải tiếp theo tại Second Division, trong đó có ba lần đứng thứ tư, tức là chỉ xếp ngay ngoài ba vị trí thăng hạng ở thời điểm đó.[2]
Năm 1973, Jack Charlton tiếp quản vị trí nhà quản lí và đưa đội bóng trở lại hạng đấu cao nhất. Một tập thể được dẫn dắt trên sân bởi Willie Maddren và Bobby Murdoch, đồng thời có sự góp mặt của chàng trai trẻ Graeme Souness, đã bảo đảm suất thăng hạng ngay từ ngày 23 tháng 3 năm 1974, và khi mùa giải còn tám trận, họ trở thành nhà vô địch vượt trội, khép lại mùa bóng với kỉ lục 65 điểm trong thể thức 2 điểm cho một trận thắng.[không khớp với nguồn][2][21] Sau khởi đầu đầy hứa hẹn ở chiến dịch đầu tiên trở lại hạng đấu cao nhất, Bob Paisley, nhà quản lí của Liverpool, đội cuối cùng giành ngôi á quân, từng dự đoán Middlesbrough là ứng viên sáng giá cho chức vô địch, nhưng rốt cuộc đội chỉ kết thúc ở vị trí thứ bảy. Middlesbrough giành danh hiệu đầu tiên với tư cách là một đội bóng chuyên nghiệp ở mùa giải 1975-76, khi nâng cao Anglo-Scottish Cup ngay ở mùa đầu tiên giải đấu này được tổ chức sau chiến thắng chung cuộc hai lượt trước Fulham.[21][22]
Năm 1979, John Neal thực hiện bản hợp đồng quốc tế đầu tiên của câu lạc bộ, với việc Boško Janković gia nhập từ Željezničar Sarajevo.[2]
Câu lạc bộ gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng vào giữa thập niên 1980.[23] Middlesbrough tụt dần xuống nửa dưới bảng xếp hạng và kết thúc mùa giải 1984-85 ở vị trí thứ 19.[16] Tháng 4 năm 1986, câu lạc bộ buộc phải vay 30.000 bảng từ Professional Footballers' Association (PFA) để trả lương.[2] Trận đấu cuối cùng của mùa giải khiến Middlesbrough phải xuống Third Division thêm một lần nữa.[2] Mùa hè năm đó, câu lạc bộ phải nhờ đến người thanh lí tạm thời, và không lâu sau đó bị buộc giải thể, cổng sân Ayresome Park bị khóa chặt.[2] Nếu không có số vốn 350.000 bảng cần thiết để đăng kí với Football League, một quy định mới khi đó, câu lạc bộ đứng trước nguy cơ tan rã vĩnh viễn.[24] Tuy nhiên, Steve Gibson, lúc đó là một thành viên trong ban lãnh đạo, đã tập hợp một consortium và hoàn tất thủ tục đăng kí với Football League cho mùa giải 1986-87 chỉ 10 phút trước thời hạn cuối cùng.[25] Sau khi đăng kí thành công, đội bóng đồng thời thay đổi biểu trưng câu lạc bộ và đổi tên công ty chính thức thành Middlesbrough Football and Athletic Club (1986) Ltd.[không khớp với nguồn][26]
Trong hai mùa giải tiếp theo, Middlesbrough giành hai lần thăng hạng liên tiếp lên Division Two rồi Division One,[16] trong đó lần thăng hạng sau là lần đầu tiên và duy nhất một đội ở hạng hai đẩy trực tiếp một đội hạng nhất xuống hạng thông qua vòng English Football League play-offs. Tuy nhiên, ngay mùa giải sau đó đội bóng lại rớt trở lại Division Two, đồng thời chứng kiến thương vụ chuyển nhượng kỉ lục bóng đá Anh lúc bấy giờ khi Gary Pallister gia nhập Manchester United với giá 2,3 triệu bảng.[27] Sau khi thăng hạng trở lại, Middlesbrough trở thành một trong những thành viên sáng lập của FA Premier League khi giải đấu này ra đời ở mùa giải 1992-93.[3]
Những năm Bryan Robson (1994-2001)
Cầu thủ kiêm nhà quản lí Bryan Robson, từ Manchester United, tiếp quản đội bóng vào năm 1994.[28] Sau khi thăng hạng lên Premier League, Middlesbrough thực hiện những bản hợp đồng đình đám như tuyển thủ Brazil Juninho[3] và cầu thủ ghi bàn trong trận chung kết UEFA Champions League mùa trước, tuyển thủ Ý Fabrizio Ravanelli. Tuy nhiên, một mùa giải 1996-97 đầy khó khăn càng trở nên tồi tệ hơn bởi án phạt trừ ba điểm được áp dụng ngay sau Giáng sinh do câu lạc bộ không thể thi đấu một trận gặp Blackburn Rovers, và điều đó cuối cùng dẫn tới việc xuống hạng.[29] Nếu không bị Premier League trừ điểm, bất chấp việc câu lạc bộ đã hỏi ý kiến Premier League trước khi quyết định hoãn trận, đội bóng đã có đủ điểm để trụ hạng.[cần dẫn nguồn] Cùng lúc đó, câu lạc bộ lần đầu tiên lọt vào cả chung kết Cúp Liên đoàn bóng đá Anh và chung kết Cúp FA, nhưng đều thất bại. Dù đang chơi ở hạng hai, Middlesbrough lại một lần nữa về nhì ở chung kết Cúp Liên đoàn bóng đá Anh mùa tiếp theo.[26]
Mặc dù mất đi những ngôi sao tên tuổi như Ravanelli và Juninho sau khi xuống hạng, Middlesbrough đã thăng hạng trở lại Premier League ngay ở lần thử đầu tiên vào năm 1998. Ở mùa giải kế tiếp, đội bóng nhanh chóng ổn định và có chuỗi 12 trận bất bại ở giai đoạn giữa mùa giải 1998-99, trong đó có chiến thắng 3-2 tại Old Trafford vào tháng 12 năm 1998 sau khi từng dẫn trước 3-0; đó là thất bại sân nhà duy nhất của Manchester United trong mùa giải giành cú ăn ba 1998-99. Middlesbrough tiếp tục trụ vững ở khu vực giữa bảng xếp hạng trong mùa giải tiếp theo, chủ yếu nhờ các bàn thắng của Hamilton Ricard cùng những bản hợp đồng nổi bật như Paul Ince và Christian Ziege. Ở mùa giải 2000-01, đội bóng có lúc đối diện nguy cơ xuống hạng, nhưng tình hình được giải quyết sau khi Terry Venables đến làm đồng nhà quản lí, và chiến thắng 3-0 trên sân của Arsenal vào tháng 4 là kết quả ấn tượng nhất của đội trong mùa đó. Xu hướng chiêu mộ các cầu thủ tên tuổi đang chơi tại châu Âu tiếp tục với sự góp mặt của Christian Karembeu và Alen Bokšić. Bryan Robson rời câu lạc bộ trước khi mùa giải 2001-02 bắt đầu, sau bảy năm đảm nhiệm vị trí nhà quản lí.[30]
Tiến ra châu Âu (2001-2009)

Sau khi Venables quyết định không nhận vai trò nhà quản lí toàn thời gian, vào tháng 6 năm 2001, trợ lí huấn luyện viên của Manchester United là Steve McClaren được bổ nhiệm để thay thế Robson.[31]
Trong mùa giải đầu tiên, McClaren giúp Middlesbrough cán đích ở vị trí thứ 12 tương đối khả quan tại giải vô địch quốc gia và vào đến bán kết Cúp FA, chỉ chịu thua sít sao 0-1 trước Arsenal. Một sự cải thiện nhẹ tại giải vô địch quốc gia giúp câu lạc bộ đứng thứ 11 ở mùa giải sau đó. Mùa giải 2003-04 chứng kiến câu lạc bộ một lần nữa kết thúc ở vị trí thứ 11 tại giải vô địch quốc gia, nhưng quan trọng hơn nhiều là giành danh hiệu lớn đầu tiên khi đánh bại Bolton Wanderers với tỉ số 2-1 trong trận chung kết Cúp Liên đoàn bóng đá Anh.[32] Chức vô địch Cúp Liên đoàn bóng đá Anh cũng bảo đảm cho Middlesbrough lần đầu tiên giành quyền dự cúp châu Âu – Cúp UEFA – ở mùa giải sau, nơi đội đi tới vòng 16 đội.[33][34] Middlesbrough giành quyền dự Cúp UEFA trong năm thứ hai liên tiếp sau trận hòa 1-1 trên sân khách trước Manchester City ở vòng đấu cuối cùng của mùa giải. Trận đấu khép lại với pha cản phá phạt đền đầy kịch tính ở những phút cuối của thủ môn Mark Schwarzer, qua đó giúp Middlesbrough xếp trên Manchester City ở vị trí thứ bảy và tiếp tục giành vé dự cúp châu Âu.[35]
Middlesbrough có một trong những chiến dịch cúp thành công nhất của mình ở mùa giải 2005-06. Ở đấu trường quốc nội, câu lạc bộ vào tới tứ kết Cúp Liên đoàn bóng đá Anh và bán kết Cúp FA, trước khi thua vì một bàn muộn trong thất bại 0-1 trước West Ham tại Villa Park. Tại đấu trường châu Âu, câu lạc bộ cũng lọt vào Chung kết Cúp UEFA 2006 sau hai cuộc lội ngược dòng thần kì ở phút cuối, từ thế bị dẫn 0-3 sau hai lượt ở cả tứ kết và bán kết trước FC Basel và Steaua Bucharest tương ứng,[36][37] nhưng cuối cùng thất bại 0-4 trước Sevilla trong trận chung kết tại Eindhoven.[38] Các đội bóng của McClaren có sự góp mặt của những cầu thủ trẻ bản địa như Stewart Downing, Adam Johnson và James Morrison[39] bên cạnh những tuyển thủ giàu kinh nghiệm như bộ ba tiền đạo Yakubu, Mark Viduka và Jimmy Floyd Hasselbaink,[40] cùng tiền vệ Gaizka Mendieta. Middlesbrough tung ra đội hình xuất phát trẻ nhất (độ tuổi trung bình 20) trong trận cuối cùng tại Premier League ở mùa giải 2005-06, gặp Fulham. Chín cầu thủ là thanh thiếu niên – tất cả đều là người Anh – và thêm hai người nữa được tung vào sân từ ghế dự bị.[41]
Sau thất bại ở trận chung kết cúp châu Âu, McClaren rời đội để dẫn dắt đội tuyển Anh, và đội trưởng Gareth Southgate tiếp quản cương vị nhà quản lí. Mặc dù không có đầy đủ bằng cấp huấn luyện, ông vẫn được hội đồng Premier League cho phép tiếp tục sau khi được đặc cách.[42] Southgate đưa câu lạc bộ về đích ở vị trí thứ 12 và lọt vào tứ kết Cúp FA trong mùa giải đầu tiên trên cương vị nhà quản lí. Ở mùa giải 2007-08 sau đó, Middlesbrough một lần nữa vào tới tứ kết Cúp FA, nhưng dù được đánh giá là ứng cử viên sáng giá thứ hai cho chức vô địch trước trận tứ kết trên sân nhà với đội bóng Championship là Cardiff City, Middlesbrough vẫn thất bại và cuối cùng kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 13 tại giải vô địch quốc gia, dù đã đánh bại Manchester City 8-1 ở vòng đấu cuối cùng.
Vào tháng 1 năm 2008, câu lạc bộ phá kỉ lục chuyển nhượng của mình khi chi 13,6 triệu bảng để chiêu mộ tiền đạo tuyển thủ Brazil Afonso Alves.[43] Câu lạc bộ bị xuống hạng xuống Championship vào cuối mùa giải 2008-09[44] với vị trí thứ 19.
Sa sút, hồi sinh ngắn ngủi và xuống hạng (2009-2017)
Middlesbrough sa thải Gareth Southgate khỏi vị trí nhà quản lí vào tháng 10 năm 2009, khi đội bóng của ông chỉ còn kém ngôi đầu Championship một điểm, và thay thế bằng Gordon Strachan.[45] Ở thời điểm Southgate bị sa thải, Boro đang đứng thứ tư tại Championship, nhưng phong độ của đội dưới thời Strachan sa sút và họ kết thúc mùa giải ở khu vực giữa bảng xếp hạng.[46][47] Ngày 18 tháng 10 năm 2010, Strachan từ chức và sau đó được thay bằng Tony Mowbray.[48][49] Sau chuỗi phong độ kém cỏi ở giai đoạn đầu của mùa giải 2013-14, Mowbray rời câu lạc bộ ngay lập tức vào ngày 21 tháng 10.[50]
Aitor Karanka, cựu trợ lí huấn luyện viên của Real Madrid dưới quyền José Mourinho, trở thành nhà quản lí mới của Middlesbrough.[51] Ông trở thành nhà quản lí không phải người Anh đầu tiên trong lịch sử câu lạc bộ,[51] và đưa Boro về đích ở vị trí thứ 12.[52] Trong mùa giải trọn vẹn đầu tiên của Karanka, Middlesbrough đứng thứ tư và qua đó giành quyền dự Play-off Football League 2015.[cần dẫn nguồn] Sau khi đánh bại Brentford với tổng tỉ số 5-1 ở bán kết, câu lạc bộ để thua 0-2 trước Norwich City tại Sân vận động Wembley trong trận chung kết.[53][54] Mùa giải 2015-16 sau đó kết thúc một cách đầy kịch tính. Trận cuối cùng của mùa giải thông thường là cuộc đối đầu trực tiếp giữa Boro đứng thứ hai và Brighton & Hove Albion đứng thứ ba tại Riverside. Boro chỉ cần 1 điểm để xếp trên Brighton ở vị trí thứ hai và giành quyền thăng hạng trực tiếp. Sau khi dẫn trước trong hiệp một, đội bị gỡ hòa, nhưng cuối cùng vẫn giữ được kết quả hòa để giành quyền trở lại Premier League.[55]
Middlesbrough sa thải Karanka vào tháng 3 năm 2017 sau chuỗi phong độ kém, và đội bóng bị xuống hạng ở vị trí thứ 19 chỉ sau một mùa giải trở lại hạng đấu cao nhất. Đội chỉ thắng 5 trận tại giải vô địch quốc gia và ghi 27 bàn, ít nhất giải.Bản mẫu:Additional citation needed[không khớp với nguồn][56]
Trở lại Championship (2017-hiện tại)
Câu lạc bộ bổ nhiệm cựu nhà quản lí Leeds United là Garry Monk vào giai đoạn nghỉ giữa mùa. Kì vọng tại câu lạc bộ rất cao, khi họ đã chi gần 50 triệu bảng trong kì chuyển nhượng để mua cầu thủ nhằm hướng tới mục tiêu thăng hạng trở lại Premier League ngay lập tức.[57] Monk rời đội vào tháng 12, khi Middlesbrough đứng thứ chín tại Championship,[58][59] và Tony Pulis được bổ nhiệm thay thế.[60] Pulis đưa đội bóng cán đích ở vị trí thứ năm, tuy nhiên họ thua Aston Villa ở bán kết play-off.[61][52] Ở mùa giải sau đó, một giai đoạn cuối mùa kém cỏi khiến đội kết thúc ở vị trí thứ bảy và lỡ play-off chỉ vì kém một điểm.[62]
Khi hợp đồng của Pulis không được gia hạn,[63] ông được thay thế bởi cựu hậu vệ và huấn luyện viên đội một của Middlesbrough là Jonathan Woodgate vào ngày 14 tháng 6 năm 2019 bằng một bản hợp đồng ba năm.[64] Woodgate bị sa thải khi câu lạc bộ chỉ còn đứng ngoài khu vực xuống hạng nhờ hiệu số bàn thắng bại, lúc mùa giải 2019-20 còn tám trận,[65] và Neil Warnock được bổ nhiệm thay thế ngay trong ngày hôm đó.[66] Warnock giúp đội trụ hạng thành công, bảo đảm an toàn ở vòng cuối cùng của mùa giải và kết thúc ở vị trí thứ 17.[52][67] Ngày 6 tháng 11 năm 2021, Middlesbrough chia tay Warnock, và ông được thay thế bởi Chris Wilder vào ngày hôm sau.[68][69] Sau 11 tháng cầm quân, Wilder bị sa thải khi câu lạc bộ đứng ở vị trí thứ 22.[70]
Cựu tiền vệ Manchester United Michael Carrick được bổ nhiệm làm người kế nhiệm và đưa Boro về đích ở vị trí thứ tư, nhưng thua Coventry City tại bán kết play-off.[71][72][73] Ngày 26 tháng 5 năm 2023, câu lạc bộ chính thức liên kết với đội nữ.[74] Ở mùa giải 2023-24, Middlesbrough vào tới bán kết Cúp Liên đoàn bóng đá Anh lần đầu tiên kể từ năm 2004.[75] Dù đánh bại Chelsea ở lượt đi, Middlesbrough vẫn thua với tổng tỉ số 2-6.[76] Carrick bị miễn nhiệm vào tháng 6 năm 2025 và Rob Edwards được bổ nhiệm thay thế.[77] Tuy nhiên, sau khởi đầu hứa hẹn của mùa giải khi câu lạc bộ chen chân vào nhóm thăng hạng trực tiếp, Edwards bất ngờ rời đội vào tháng 11 năm 2025 để nhận công việc tại Wolverhampton Wanderers, chỉ sau 3 tháng của mùa giải.
Ngày 24 tháng 11 năm 2025, Kim Hellberg được công bố là người kế nhiệm Rob Edwards.[78]
Màu sắc và biểu trưng
Trang phục sân nhà ban đầu của Middlesbrough khi được bầu vào Football League năm 1899 là áo trắng sân nhà cùng quần đỏ, và đội bóng chỉ áp dụng màu xanh dương và trắng vào cuối mùa giải đó.[không khớp với nguồn][80] Các bộ trang phục trước đó từng bao gồm áo trắng với cổ áo polka dot đỏ và trắng vào khoảng năm 1889.[không khớp với nguồn][80] Trang phục của Middlesbrough nhìn chung vẫn giữ nguyên kể từ năm 1899; áo đỏ với chi tiết trắng, cùng quần và tất màu đỏ hoặc trắng.[cần dẫn nguồn] Dải trắng rộng đặc trưng băng ngang ngực được Jack Charlton đưa vào năm 1973 (sau một nỗ lực đổi áo sân nhà sang kiểu áo trắng như của Leeds United), rồi được tái sử dụng một lần ở mùa giải 1997-98 và sau đó thêm lần nữa trong các mùa giải 2000-01 và 2004-05 do nhu cầu lớn từ cổ động viên.[không khớp với nguồn][81] Sau đó, vào tháng 12 năm 2007, câu lạc bộ thông báo sẽ cho phép người hâm mộ quyết định thông qua bình chọn trực tuyến và tin nhắn xem dải trắng có nên trở lại trên áo sân nhà ở mùa giải sau hay không.Bản mẫu:Additional citation needed[81] Ngày 8 tháng 1 năm 2008, câu lạc bộ công bố rằng 77,4% người bỏ phiếu ủng hộ việc đưa dải trắng trở lại trên trang phục sân nhà, và người hâm mộ sẽ chọn mẫu áo cuối cùng từ ba thiết kế,Bản mẫu:Additional citation needed[82] và mẫu chiến thắng được công bố vào ngày 7 tháng 5 năm 2008.[83]
Biểu trưng của Middlesbrough đã trải qua bốn lần thay đổi kể từ khi câu lạc bộ được thành lập. Ban đầu, huy hiệu đơn giản là huy hiệu của thị trấn Middlesbrough, với một con sư tử đỏ thay cho con sư tử xanh dương để phù hợp với màu sắc của câu lạc bộ.[cần dẫn nguồn] Sau khi dải trắng được đưa lên áo đấu vào năm 1973, chỉ còn lại con sư tử đỏ với dòng chữ "M.F.C" màu đỏ bên dưới.[cần dẫn nguồn] Huy hiệu này tiếp tục được điều chỉnh sau khi câu lạc bộ tái lập vào năm 1986 thành một biểu trưng hình tròn với con sư tử ở giữa và dòng chữ "Middlesbrough Football Club 1986" bao quanh nhằm phản ánh kỉ nguyên mới này.[không khớp với nguồn] Năm 2007, Middlesbrough tiếp tục thay đổi biểu trưng, lần này với con sư tử nằm בתוך một tấm khiên và dòng chữ "Middlesbrough Football Club 1876" ở phía dưới.[không khớp với nguồn][10] Chủ tịch câu lạc bộ Steve Gibson cho biết mục tiêu là phản ánh lịch sử lâu dài của câu lạc bộ chứ không chỉ riêng giai đoạn sau khi thoát thanh lí.[10] Ngày 16 tháng 10 năm 2025, Middlesbrough công bố một biểu trưng mới sẽ được sử dụng từ mùa giải 2026-27 trở đi, đánh dấu sự trở lại của hình tròn quen thuộc sau 19 năm và gắn với lễ kỉ niệm 150 năm của câu lạc bộ; vì vậy có một phiên bản đặc biệt của biểu trưng mới mang dấu hiệu 150 năm cũng sẽ được sử dụng trong mùa giải đó. Điều này diễn ra 18 tháng sau khi các kế hoạch ấy được công bố.[84]
Thông tin trang phục

Nhà tài trợ đầu tiên của Middlesbrough vào năm 1980 là Datsun Cleveland theo bản hợp đồng hai năm. Các thỏa thuận hai năm tiếp tục được duy trì cho tới khi Dickens trở thành nhà tài trợ chỉ riêng cho mùa giải 1994-95. Từ năm 1995 đến năm 2002, câu lạc bộ được tài trợ bởi dịch vụ điện thoại di động Cellnet, tiếp theo là hai năm với nhà bán lẻ điện thoại di động Dial-a-Phone. Sau đó là sòng bạc trực tuyến 888.com (2004-07) và công ti thiết bị dẫn đường vệ tinh Garmin (2007-10). Ở mùa giải 2010-11, câu lạc bộ có nhiều nhà tài trợ tạm thời, trong đó có công ti cầm đồ Ramsdens, sau này trở thành nhà tài trợ chính thức và kí hợp đồng năm năm vào năm 2013. Khi hợp đồng đó kết thúc, 32Red trở thành nhà tài trợ.[không khớp với nguồn][85] Ở giai đoạn đầu của thời kì Ramsdens tài trợ vào tháng 3 năm 2011, công ti này đã nhường vị trí quảng cáo trên áo cho Marie Curie Cancer Care trong hai trận đấu.[86]
Nhà sản xuất Ý Erreà cung cấp trang phục cho Middlesbrough từ năm 1994 đến năm 2009, trước khi vai trò này được chuyển cho Adidas, hãng từng sản xuất trang phục cho đội từ năm 1979 đến năm 1983.[không khớp với nguồn][87] Công ti Đan Mạch Hummel, đơn vị từng sản xuất trang phục từ năm 1984 đến năm 1987 trong giai đoạn câu lạc bộ giải thể rồi tái sinh, đã giành lại hợp đồng vào năm 2018.[88] Erreà trở lại vào năm 2022.[89]
| Giai đoạn | Nhà sản xuất trang phục | Nhà tài trợ áo đấu |
|---|---|---|
| 1976-1977 | Bukta[không khớp với nguồn] | Không có |
| 1977-1980 | Adidas | |
| 1980-1982 | Datsun Cleveland | |
| 1982-1984 | McLean Homes | |
| 1984-1986 | Hummel | Camerons[cần giải thích] |
| 1986-1987 | Dickens | |
| 1987-1988 | Skill[không khớp với nguồn] | |
| 1988-1990 | Heritage Hampers | |
| 1990-1992 | Evening Gazette | |
| 1992-1994 | Admiral[không khớp với nguồn] | ICI |
| 1994-1995 | Erreà | Dickens |
| 1995-2002 | BT Cellnet | |
| 2002-2004 | Dial-a-Phone | |
| 2004-2007 | 888.com | |
| 2007-2009 | Garmin | |
| 2009-2010 | Adidas | |
| 2010-2017 | Ramsdens | |
| 2017-2018 | Ramsdens Currency | |
| 2018-2022 | Hummel | 32Red |
| 2022-2025 | Erreà | Unibet[90] |
| 2025– | Castore[91] |
Sân vận động

Sau khi được thành lập vào năm 1876, khi câu lạc bộ vẫn còn ở tư cách nghiệp dư, Middlesbrough chơi bóng trong hai năm đầu tiên tại Albert Park ở Middlesbrough. Sau khi nhận thấy những thiệt hại do cầu thủ và cổ động viên gây ra,[mơ hồ] Ủy ban công viên yêu cầu câu lạc bộ phải tìm một địa điểm khác. Câu lạc bộ chuyển tới Breckon Hill, phía sau khu đất Longlands trước đây của Middlesbrough College, sau khi đồng ý thuê khu đất từ chủ sở hữu. Tuy nhiên, hai năm sau, vào năm 1880, chủ đất tăng tiền thuê và câu lạc bộ quyết định chuyển đi. Đội bóng chuyển tới sân Linthorpe Road vào năm 1882, nơi khi đó là sân nhà của Middlesbrough Cricket Club. Câu lạc bộ cricket chuyển đi trong giai đoạn 1893-94 để tới sân Breckon Hill, và Middlesbrough Football Club trở thành đơn vị sử dụng duy nhất của sân đấu này.[92]
Với quy mô ngày càng lớn của câu lạc bộ và việc gia nhập the Football League, họ buộc phải chuyển tới một sân mới vào năm 1903, Ayresome Park.[3] Sân được thiết kế bởi Archibald Leitch và trở thành sân nhà của câu lạc bộ trong 92 năm tiếp theo, đồng thời cũng được chọn là một trong những sân tổ chức Giải vô địch bóng đá thế giới 1966. Sau Taylor Report năm 1990, sân hoặc phải được hiện đại hóa hoặc câu lạc bộ phải có một sân mới. Câu lạc bộ quyết định chọn phương án thứ hai và rời sân vào cuối mùa giải 1994-95. Ayresome Park được sử dụng làm sân tập trong mùa giải 1995-96, trước khi bị phá dỡ vào năm 1997 và một khu nhà ở được xây dựng trên khu đất đó.[92] Kể từ thập niên 1990, câu lạc bộ tập luyện tại một khu phức hợp trị giá 7 triệu bảng ở Rockliffe Park, tại Hurworth, vùng ven của Darlington.[93]
Sân vận động Riverside, cái tên do những người ủng hộ câu lạc bộ lựa chọn sau một cuộc bỏ phiếu, trở thành sân nhà của đội từ năm 1995. Đây là sân vận động đầu tiên được xây dựng phù hợp với các khuyến nghị của Taylor Report về sân vận động toàn ghế ngồi cho các câu lạc bộ thuộc hai hạng đấu cao nhất của Hệ thống giải bóng đá Anh.[94] Ban đầu đây là một sân vận động có 30.000 chỗ ngồi, được xây dựng với chi phí 16 triệu bảng,[1] trước khi được mở rộng vào năm 1998 lên sức chứa 35.100 chỗ với chi phí bổ sung 5 triệu bảng. Sức chứa hiện tại của Riverside Stadium là 33.746 chỗ do những cập nhật đối với sân vận động – đáng chú ý gồm việc di dời khu vực dành cho cổ động viên đội khách và lắp đặt một màn hình lớn[95][96][không khớp với nguồn][1]
Kể từ đó, Riverside Stadium đã trải qua một số lần tái tổ chức. Khi bắt đầu mùa giải 2013-14, cổ động viên đội khách được chuyển từ phía sau cầu môn ở khán đài phía Nam sang góc Đông Nam, trong khi cổ động viên đội nhà được bố trí phía sau cả hai khung thành nhằm tạo ra bầu không khí tốt hơn trong sân. Một màn hình truyền hình cỡ lớn cũng được lắp ở phía sau góc Đông Nam, thay thế các bảng tỉ số kiểu cũ gắn trên mái khán đài phía Bắc và phía Nam.[không khớp với nguồn][97] Trước khi bắt đầu mùa giải 2016-17 (và sự trở lại Premier League), câu lạc bộ phải nâng cấp cơ sở phát sóng và hệ thống đèn chiếu sáng của sân để đáp ứng các yêu cầu của Premier League.[cần giải thích] Câu lạc bộ cũng nhân cơ hội này để chuyển giàn camera chính ra phía sau khán đài phía Đông, để nó hướng về khán đài chính phía Tây.[không khớp với nguồn] Tính từ mùa giải 2016-17, sức chứa của sân là 33.746 chỗ do các cập nhật được thực hiện khi câu lạc bộ gần nhất còn chơi tại Premier League[98][99].[không khớp với nguồn][100]
Cổ động viên
Lượng khán giả trung bình trong lịch sử của Middlesbrough đứng cao thứ 16 trong số tất cả các câu lạc bộ ở Anh và xứ Wales.[101]
Theo truyền thống, cổ động viên chủ yếu đến từ chính Middlesbrough và các thị trấn ở khu vực lân cận.[cần dẫn nguồn] Tính đến tháng 5 năm 2001, Middlesbrough có một trong những tỉ lệ người giữ vé mùa sinh tại địa phương cao nhất ở Anh với mức 80%, và cũng có một trong những tỉ lệ người hâm mộ nữ cao nhất, ở mức 20%.[không khớp với nguồn][102] Một khảo sát vào đầu mùa giải 2007-08 cho thấy cổ động viên Middlesbrough là nhóm người hâm mộ ồn ào thứ bảy tại Premier League.[103] Middlesbrough Official Supporters Club, tổ chức có cả đội bóng riêng thi đấu trong giải bóng đá địa phương,[không khớp với nguồn][104] có liên kết với các hội cổ động viên trên khắp thế giới. Những hội cổ động viên lớn nhất bao gồm Official Supporters' Club, Middlesbrough Disabled Supporters' Association, Yarm Reds, Red Faction và Middlesbrough Supporters South.[không khớp với nguồn][104]
Đối với cổ động viên Middlesbrough, các đối thủ lớn nhất là Newcastle United (đội mà họ gặp trong trận Tyne–Tees derby), tiếp theo là Sunderland (đội mà họ gặp trong trận Tees–Wear derby), và theo một cuộc khảo sát của planetfootball.com năm 2004, còn có cả Leeds United.[8]
Biệt danh Smoggie ban đầu được những người ủng hộ đối phương dùng như một cách gọi mang tính miệt thị).[105] nó gắn với tình trạng ô nhiễm không khí công nghiệp – sương khói – từng bao phủ thị trấn, nhưng về sau lại được cổ động viên Middlesbrough sử dụng theo cách có phần tự giễu, trước khi cuối cùng được những người ủng hộ câu lạc bộ tiếp nhận như một biểu tượng tự hào.[mơ hồ][cần dẫn nguồn] Một ví dụ có thể thấy ở những biểu ngữ mang tới các trận sân khách với dòng chữ "Smoggies on Tour".[không khớp với nguồn][106] Cổ động viên Middlesbrough đã nhận được lời khen từ giám đốc điều hành UEFA là Lars-Christer Olsson sau cách ứng xử của họ trong chiến dịch Cúp UEFA 2005-06.[107] Ông nhận xét rằng:
Các bạn có thể hài lòng khi biết rằng, dù đội bóng của mình không giành chiến thắng, những người ủng hộ có mặt tại Eindhoven đã chứng minh với thế giới rằng người hâm mộ bóng đá có thể biến một trận đấu thành một lễ hội thân thiện, không bạo lực.
Cổ động viên Middlesbrough cũng nhận được lời khen từ Cleveland Police vì hành vi của họ ở các vòng đấu trước đó, đặc biệt là trong bối cảnh có sự căng thẳng trước và trong trận đấu gặp Roma.[108]
Quan hệ truyền thông
Middlesbrough là câu lạc bộ bóng đá đầu tiên trên thế giới ra mắt kênh truyền hình riêng – Boro TV. Những chương trình phát sóng đầu tiên gắn với lần đầu tiên câu lạc bộ góp mặt trong một trận chung kết cúp lớn vào năm 1997, sớm hơn tròn một năm so với MUTV của Manchester United, dù MUTV vẫn tự nhận là kênh đầu tiên trên thế giới.[cần giải thích] Kênh này là ý tưởng của Peter Wilcock, khi đó là giám đốc tiếp thị của NTL.[không khớp với nguồn] Chương trình nhanh chóng gắn liền với cựu cầu thủ Middlesbrough Bernie Slaven và bình luận viên phát thanh Alastair Brownlee, những người được yêu thích trên truyền hình cũng như trên sóng phát thanh.[tổng hợp không đúng?][109] Các chương trình ban đầu không phát trực tiếp mà được ghi hình מראש và do phát thanh viên/truyền hình địa phương kiêm cổ động viên Boro Dave Roberts dẫn dắt.[cần dẫn nguồn] Vào tháng 8 năm 2001, Boro TV tiếp tục nhận là đơn vị đầu tiên khi trở thành câu lạc bộ bóng đá Anh đầu tiên phát sóng lại toàn bộ hình ảnh trận đấu tại giải vô địch quốc gia theo hình thức phát chậm trên chính kênh của mình.[cần giải thích][110] Boro TV được phát qua truyền hình cáp NTL cho tới tháng 7 năm 2005.[111] Sau đó, câu lạc bộ bắt đầu phát các đoạn nổi bật của trận đấu thông qua một hình thức thuê bao trên trang web chính thức của mình.[112]
Chương trình ngày thi đấu chính thức của Middlesbrough, Redsquare, là Programme Monthly's 2006-07 Programme of the Year.[113] Ngoài ra còn có nhiều fanzine khác, nổi bật nhất là Fly Me to the Moon, ra đời vào tháng 9 năm 1988 sau câu nói của Bruce Rioch với Tony Mowbray: "Nếu tôi phải đi tới Mặt Trăng thì tôi cũng muốn có cậu ấy ở bên cạnh".[114] Năm 2025, ấn phẩm này trở thành fanzine bóng đá có nhiều số phát hành nhất, vượt qua kỉ lục trước đó của Oatcake từ Stoke, vốn đã ngừng in vào năm 2019.[115]
Cộng đồng
Middlesbrough Football Club in the Community (MFCIC) được thành lập vào năm 1996 bởi chủ tịch câu lạc bộ Steve Gibson. [116] Đây là một trong những mô hình bóng đá cộng đồng lớn nhất tại Vương quốc Anh.[cần nguồn thứ cấp][117] Tổ chức này được vận hành tách biệt với đội bóng, nhưng vẫn nhận được sự hỗ trợ từ câu lạc bộ thông qua việc cung cấp cầu thủ, nhân viên, cơ sở sân vận động và hoạt động quan hệ công chúng cho các bài viết trong chương trình ngày thi đấu cũng như các ấn phẩm khác, đồng thời còn nhận hỗ trợ từ nhiều tổ chức địa phương khác.[118] Năm 2012, MFCIC được tái ra mắt dưới tên MFC Foundation. Quỹ này hướng tới việc tận dụng hình ảnh của câu lạc bộ để triển khai các dự án về thể thao, sức khỏe, giáo dục và hòa nhập trong những cộng đồng dễ bị tổn thương và thiệt thòi trên khắp Teesside. Kể từ năm 1996, quỹ đã trao 20.000 chứng chỉ, thu hút hơn 500.000 người tham gia và đầu tư 25 triệu bảng vào các cộng đồng địa phương nhằm giải quyết bất bình đẳng và thiệt thòi.
Kể từ năm 2002, câu lạc bộ và MFCIC cũng vận hành Middlesbrough Enterprise Academy, một chương trình hỗ trợ trẻ em địa phương. Vào tháng 3 năm 2008, Premier League thông báo kế hoạch triển khai mô hình này trên toàn quốc cho tất cả các câu lạc bộ Premier League.[119]
Vào tháng 12 năm 2007, có thông báo rằng câu lạc bộ bóng đá Middlesbrough đã thực hiện nhiều hoạt động cộng đồng trong mùa giải 2006-07 hơn bất kì câu lạc bộ Premier League nào khác, tăng từ vị trí thứ hai của năm trước đó, với 318 lần xuất hiện – gần gấp đôi mức trung bình 162 lần của Premier League.[không khớp với nguồn][120] Họ tiếp tục nằm trong tốp hai về số lần xuất hiện cộng đồng ở mùa giải 2007-08, với 374 lần – tăng 17% so với mùa giải trước.[121]
Linh vật của Middlesbrough là Roary the Lion. Câu lạc bộ điều hành Roary's Children's Charity Fund, quỹ chuyên mua vật phẩm cho các tổ chức từ thiện trẻ em tại địa phương.[122]
Năm 2009, nhà sản xuất thép Corus Group thông báo khả năng sẽ cho ngừng hoạt động nhà máy tại Teesside sau khi một consortium các ông trùm thép rút khỏi thỏa thuận kéo dài 10 năm. Middlesbrough Football Club đã hỗ trợ chiến dịch "Save Our Steel" bằng nhiều cách khác nhau.[123] Chủ tịch Steve Gibson nói:
"Middlesbrough Football Club tồn tại vì cộng đồng, vì người dân Teesside – và việc đóng cửa các nhà máy thép đe dọa xé toạc trái tim của cộng đồng chúng ta. Chúng tôi không thể đứng nhìn điều đó xảy ra. Chúng tôi muốn những công nhân ngành thép và gia đình của họ biết rằng chúng tôi đứng về phía họ và sẽ hỗ trợ chiến dịch của họ bằng mọi cách có thể ... Chúng tôi muốn nghĩ rằng câu lạc bộ bóng đá là lá cờ đầu của Teesside. Vậy thì đây là thị trấn của chúng tôi và đây là người dân của chúng tôi, và chúng tôi phải làm những gì có thể để giúp họ."[123]
Bóng đá châu Âu
| Middlesbrough tại châu Âu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mùa giải | Giải đấu | Vòng | Quốc gia | Đội bóng | Sân nhà | Sân khách | Tổng tỉ số | |
| 2004-05 | Cúp UEFA | vòng Một | Baník Ostrava | 3-0 | 1-1 | 4-1 | ||
| Bảng E | Egaleo | — | 0-1 | hạng Nhất | ||||
| Lazio | 2-0 | — | ||||||
| Villarreal | — | 0-2 | ||||||
| Partizan Belgrade | 3-0 | — | ||||||
| Vòng 32 | GAK | 2-1 | 2-2 | 4-3 | ||||
| Vòng 16 | Sporting Lisbon | 2-3 | 0-1 | 2-4 | ||||
| 2005-06 | Cúp UEFA | vòng Một | Skoda Xanthi | 2-0 | 0-0 | 2-0 | ||
| Bảng D | Grasshoppers Zürich | — | 0-1 | hạng Nhất | ||||
| Dnipro Dnipropetrovsk | 3-0 | — | ||||||
| AZ Alkmaar | — | 0-0 | ||||||
| Litex Lovech | 2-0 | — | ||||||
| Vòng 32 | Stuttgart | 0-1 | 2-1 | 2-2a | ||||
| Vòng 16 | Roma | 1-0 | 1-2 | 2-2a | ||||
| Tứ kết | Basel | 4-1 | 0-2 | 4-3 | ||||
| Bán kết | Steaua Bucharest | 4-2 | 0-1 | 4-3 | ||||
| Chung kết | Sevilla | 0-4 | ||||||
Nhân sự không thi đấu
- Tính đến 24 tháng 10 năm 2022[124]
Cơ cấu điều hành
| Chức vụ | Tên |
|---|---|
| Chủ tịch | Steve Gibson |
| Giám đốc điều hành | Neil Bausor |
| Trưởng bộ phận bóng đá | Kieran Scott |
| Thư kí câu lạc bộ | Karen Nelson |
Ban huấn luyện
Ban huấn luyện học viện
| Chức vụ | Tên |
|---|---|
| Giám đốc học viện | |
| Trưởng bộ phận lộ trình và phát triển cầu thủ | |
| Huấn luyện viên giai đoạn phát triển chuyên nghiệp (U21) | |
| Huấn luyện viên giai đoạn phát triển chuyên nghiệp (U18) | |
| Huấn luyện viên thủ môn học viện | |
| Trưởng bộ phận tuyển trạch học viện | |
| Trưởng bộ phận giáo dục và phúc lợi | |
Lịch sử huấn luyện viên
Dưới đây là toàn bộ các huấn luyện viên toàn thời gian của Middlesbrough kể từ khi câu lạc bộ chuyển sang chuyên nghiệp vào năm 1899.[không khớp với nguồn][126][127]
|
|
|
Cầu thủ
Đội hình hiện tại
- Tính đến 11 tháng 3 năm 2026[128]
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cho mượn
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Đội dự bị và học viện
Những cầu thủ nổi bật
Về tất cả các cầu thủ có hơn 100 lần ra sân cho Middlesbrough, xem Danh sách cầu thủ bóng đá Middlesbrough F.C..
Những huyền thoại của Middlesbrough
Mười cầu thủ này được cổ động viên bình chọn trong khuôn khổ một chiến dịch phối hợp với Evening Gazette.[129]
George Camsell
George Hardwick
Wilf Mannion
Brian Clough
John Hickton
Willie Maddren
Tony Mowbray
Bernie Slaven
Juninho
Gareth Southgate
Những cầu thủ ra sân nhiều nhất
Những cầu thủ dưới đây có hơn 430 lần ra sân trong thời gian chơi cho câu lạc bộ. Con số trong ngoặc đơn cho biết tổng số lần ra sân trên mọi đấu trường.[130]
- Tim Williamson (602)
- Gordon Jones (532)
- John Hickton (499)
- John Craggs (487)
- Jim Platt (481)
- George Camsell (453)
- Jacky Carr (449)
- Mark Schwarzer (446)
- David Armstrong (431)
Những cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Những cầu thủ dưới đây ghi hơn 140 bàn trong thời gian khoác áo câu lạc bộ. Con số trong ngoặc đơn cho biết tổng số bàn thắng ghi được trên mọi đấu trường.[130]
- George Camsell (345)
- George Elliott (213)
- Brian Clough (204)
- John Hickton (193)
- Micky Fenton (162)
- Bernie Slaven (146)
- Alan Peacock (141)
Những người giành giải Cầu thủ xuất sắc nhất năm
|
|
|
|
100 huyền thoại của Football League
Football League 100 Legends là danh sách gồm 100 cầu thủ bóng đá huyền thoại do The Football League lập ra vào năm 1998 để kỉ niệm mùa giải thứ 100 của bóng đá liên đoàn.[131]

- Alf Common
- George Camsell
- Steve Bloomer
- Wilf Mannion
- George Hardwick
- Nobby Stiles
- Graeme Souness
- Bryan Robson
- Paul Gascoigne
Đại sảnh Danh vọng bóng đá Anh
Đại sảnh Danh vọng bóng đá Anh được đặt tại National Football Museum ở Manchester, Anh. Ngôi đền danh vọng này nhằm tôn vinh và làm nổi bật những thành tựu của các cầu thủ bóng đá Anh hàng đầu và những cầu thủ đã thi đấu tại Anh. Những cá nhân dưới đây từng thi đấu cho hoặc dẫn dắt Middlesbrough ở một thời điểm nào đó trong sự nghiệp của mình.[132]
- Brian Clough (được ghi danh năm 2002)
- Paul Gascoigne (được ghi danh năm 2002)
- Bryan Robson (được ghi danh năm 2002)
- Viv Anderson (được ghi danh năm 2004)
- Wilf Mannion (được ghi danh năm 2004)
- Jack Charlton (được ghi danh năm 2005)
- Graeme Souness (được ghi danh năm 2007)
- Nobby Stiles (được ghi danh năm 2007)
- Terry Venables (được ghi danh năm 2007)
- Steve Bloomer (được ghi danh năm 2008)
- Malcolm Allison (được ghi danh năm 2009)
- Raich Carter (được ghi danh năm 2013)
- Gordon Strachan (được ghi danh năm 2016)
- Paul Ince (được ghi danh năm 2021)
Ngôi đền danh vọng bóng đá Scotland
Những cựu cầu thủ và nhà quản lí sau đây của Middlesbrough đã được ghi danh vào Scottish Football Hall of Fame.[133]
- Bobby Murdoch (được ghi danh năm 2004)
- Graeme Souness (được ghi danh năm 2004)
- Gordon Strachan (được ghi danh năm 2007)
Danh hiệu
| Giải đấu | Vị trí | Mùa giải |
|---|---|---|
| Second Division / First Division / Championship (cấp độ 2) | Vô địch | 1926-27, 1928-29, 1973-74, 1994-95 |
| Á quân | 1991-92, 1997-98, 2015-16 | |
| Thắng play-off | 1988 | |
| Third Division (cấp độ 3) | Á quân | 1966-67, 1986-87 |
| Northern League | Vô địch | 1893-94, 1894-95, 1896-97 |
| Loại | Giải đấu | Vị trí | Mùa giải |
|---|---|---|---|
| Quốc nội | Cúp FA | Á quân | 1996-97 |
| League Cup | Vô địch | 2003-04 | |
| Á quân | 1996-97, 1997-98 | ||
| Full Members' Cup[134] | Á quân | 1989-90 | |
| North Riding Senior Cup | Vô địch | 55 lần kể từ năm 1882 | |
| Châu lục | Anglo-Scottish Cup[21][135] | Vô địch | 1975-76 |
| Cúp UEFA | Á quân | 2005-06 | |
| Quốc tế | Kirin Cup[136] | Vô địch | 1980 |
Middlesbrough Women
Middlesbrough Women là đội bóng nữ trực thuộc Middlesbrough. Được thành lập với tên Cleveland Spartans vào năm 1976, đội bóng chính thức trực thuộc đội nam từ năm 2023,[74] và hiện thi đấu tại FA Women's National League North, cấp độ thứ ba của bóng đá nữ Anh.
Tham khảo và ghi chú
- 1 2 3 4 "Boro FC club info". gazettelive.co.uk. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 27 tháng 5 năm 2008.
- 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 Glasper, Harry (1989). Middlesbrough A Complete Record 1876-1989. Breedon Books Sport. ISBN 0-907969-53-4.
- 1 2 3 4 "Middlesbrough, Official Site of the Premier League". Premier League. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ Stewart, Rob (ngày 30 tháng 1 năm 2017). "Middlesbrough 1996/97: rucks, relegation, cup finals... and training at a prison". FourFourTwo. Truy cập ngày 5 tháng 9 năm 2022.
- ↑ Vickers, Anthony (ngày 6 tháng 4 năm 2020). "Middlesbrough's surreal draining 'Dream Time' 96/97 season still shapes fans' emotions". TeessideLive. Truy cập ngày 5 tháng 9 năm 2022.
- ↑ Duxbury, Nick (ngày 15 tháng 1 năm 1997). "Middlesbrough rocked by three-point penalty". Independent. Truy cập ngày 23 tháng 2 năm 2024.
- ↑ "English Counties By Population And Area 2024". populationdata.org. ngày 27 tháng 8 năm 2021. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2024.
- 1 2 "Club rivalries uncovered" (PDF). footballfancensus. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 20 tháng 10 năm 2013. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2007.
- ↑ "Middlesbrough historical kits". Historicalkits.co.uk. Truy cập ngày 12 tháng 6 năm 2019.
- 1 2 3 Westcott, Matt (ngày 12 tháng 5 năm 2007). "Boro change badge to reflect history". The Northern Echo. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 12 năm 2008. Truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2008.
- ↑ "Club History – Birth of The Boro: 1876-1902". Middlesbrough F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 11 năm 2013. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ "Battling with the Boro for 125 years". Evening Gazette. ngày 21 tháng 10 năm 2003. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- 1 2 "Club History – Early Years: 1903-World War II". Middlesbrough F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ "Football League Seasons – 1907-08". www.englandfootballonline.com. Truy cập ngày 29 tháng 2 năm 2024.
- ↑ "Football League Seasons – 1909-10". www.englandfootballonline.com. Truy cập ngày 29 tháng 2 năm 2024.
- 1 2 3 4 5 6 "Statistics, History and Records – from TheStatCat". www.thestatcat.co.uk. Truy cập ngày 29 tháng 2 năm 2024.
- 1 2 "League history". Middlesbrough Mad. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 4 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ "George Camsell". gazettelive.co.uk. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 11 năm 2007. Truy cập ngày 26 tháng 5 năm 2008.
- ↑ Glanville, Brian (ngày 20 tháng 9 năm 2004). "Obituary: Brian Clough". The Guardian. UK. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 9 năm 2013. Truy cập ngày 26 tháng 5 năm 2008.
- ↑ Hern, Bill; Gleave, David (2020). Football's Black Pioneers. Leicester: Conker Editions. tr. 168–169. ISBN 9781999900854.
- 1 2 3 "Club History – Mannion, Hardwick, Clough and Charlton: 1945 to 1986". Middlesbrough F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ "Anglo-Scottish Cup 1975-1976: Final". Statto. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ Gillett, Alex G.; Tennent, Kevin D.; Hutchinson, Fred (2016). "Beer and the Boro – A Perfect Match!". Trong Cabras, Ignazio; Higgins, David Minden; Preece, David (biên tập). Beer, Pubs and Brewing: A Global Perspective. Basingstoke: Palgrave Macmillan. tr. 303–320. ISBN 9781137466174.
- ↑ "Just 37 days to save our club". gazettelive.co.uk. ngày 19 tháng 5 năm 2006. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ "Uefa final caps Boro fairytale". BBC Sport. ngày 14 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 25 tháng 5 năm 2008.
- 1 2 3 "Club History – Winners at Last! 1986 to present". Middlesbrough F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 7 năm 2012. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ "Manchester United: The Sir Alex Era – Part 1". BBC. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 2 năm 2008. Truy cập ngày 28 tháng 5 năm 2007.
- ↑ "Anthony Vickers' countdown of Boro's top 40 signings". Gazette Live. ngày 4 tháng 6 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 1 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ "Season 1996/97". Premier League. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 12 năm 2011. Truy cập ngày 27 tháng 5 năm 2008.
- ↑ "Robson leaves Middlesbrough". The Guardian. ngày 5 tháng 6 năm 2001. Truy cập ngày 12 tháng 5 năm 2024.
- ↑ "McClaren is new Boro boss". BBC Sport. ngày 12 tháng 6 năm 2001. Truy cập ngày 11 tháng 5 năm 2024.
- ↑ "Boro lift Carling Cup". BBC Sport. ngày 29 tháng 2 năm 2004. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 21 tháng 5 năm 2007.
- ↑ "Middlesbrough reach UEFA Cup". UEFA. ngày 29 tháng 2 năm 2004. Truy cập ngày 1 tháng 3 năm 2024.
- ↑ "Sporting 1-0 M'Brough (Agg: 4-2)". BBC Sport. ngày 17 tháng 3 năm 2005. Truy cập ngày 1 tháng 3 năm 2024.
- ↑ Rich, Tim (ngày 16 tháng 5 năm 2005). "City pay the penalty for Fowler miss". The Daily Telegraph. UK. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ "Middlesbrough 4-1 Basle". BBC Sport. ngày 6 tháng 4 năm 2004. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 12 năm 2006. Truy cập ngày 28 tháng 5 năm 2007.
- ↑ "M'brough 4-2 S B'chrst". BBC Sport. ngày 27 tháng 4 năm 2004. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 1 năm 2007. Truy cập ngày 28 tháng 5 năm 2007.
- ↑ "Sevilla run away with trophy". UEFA. ngày 10 tháng 5 năm 2006. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ Bailey, Graeme. "Mac beams over Boro babes". Sky Sports. Truy cập ngày 11 tháng 5 năm 2024.
- ↑ Paylor, Eric (ngày 16 tháng 5 năm 2021). "How Middlesbrough signed star trio and the circumstances surrounding their exits". Gazette Live. Truy cập ngày 11 tháng 5 năm 2024.
- ↑ Shaw, Dominic (ngày 7 tháng 5 năm 2015). "#OnThisBoroDay 2006: Boro's young guns make history on the final day at Fulham". Gazette Live. Truy cập ngày 11 tháng 5 năm 2024.
- ↑ Stewart, Rob (ngày 23 tháng 11 năm 2006). "Southgate wins coaching badges appeal". The Daily Telegraph. UK. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 3 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ Bright, Richard (ngày 6 tháng 2 năm 2008). "Afonso Alves eyes Middlesbrough debut". The Daily Telegraph. UK. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 3 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ Ashenden, Mark (ngày 24 tháng 5 năm 2009). "West Ham 2-1 Middlesbrough". BBC Sport. Truy cập ngày 1 tháng 3 năm 2024.
- ↑ "Gordon Strachan confirmed as Middlesbrough's new manager". The Guardian. UK. ngày 26 tháng 10 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 12 năm 2013. Truy cập ngày 26 tháng 10 năm 2009.
- ↑ "Strachan named Middlesbrough boss". BBC Sport. ngày 26 tháng 10 năm 2009. Truy cập ngày 21 tháng 2 năm 2024.
- ↑ "Middlesbrough 2009-2010: English League Championship Table at end of season". Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ "Gordon Strachan resigns as manager of Middlesbrough". BBC Sport. ngày 18 tháng 10 năm 2010. Truy cập ngày 21 tháng 2 năm 2024.
- ↑ "Middlesbrough name Tony Mowbray as new manager". BBC Sport. ngày 26 tháng 10 năm 2010. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 1 năm 2016. Truy cập ngày 18 tháng 3 năm 2012.
- ↑ "Tony Mowbray: Middlesbrough boss leaves role after three years". BBC Sport. ngày 21 tháng 10 năm 2013. Truy cập ngày 21 tháng 2 năm 2024.
- 1 2 "Aitor Karanka: Middlesbrough name ex-Real Madrid man as boss". BBC Sport. ngày 13 tháng 11 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 11 năm 2013. Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2013.
- 1 2 3 "Middlesbrough FC". Football Club History Database. Truy cập ngày 21 tháng 2 năm 2024.
- ↑ Newsum, Matt (ngày 15 tháng 5 năm 2015). "Middlesbrough 3-0 Brentford". BBC Sport. Truy cập ngày 21 tháng 2 năm 2024.
- ↑ Shepka, Phil (ngày 25 tháng 5 năm 2015). "Middlesbrough 0-2 Norwich City". BBC Sport. Truy cập ngày 21 tháng 2 năm 2024.
- ↑ Taylor, Louise (ngày 7 tháng 5 năm 2016). "Middlesbrough promoted to Premier League after 1-1 draw with Brighton". The Guardian. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 6 tháng 5 năm 2018.
- ↑ Smith, Jamie (ngày 8 tháng 5 năm 2017). "Middlesbrough's Premier League relegation confirmed". Goal.com. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 5 năm 2018. Truy cập ngày 6 tháng 5 năm 2018.
- ↑ Hardy, Martin (ngày 1 tháng 9 năm 2017). "Middlesbrough are eyeing promotion at the first attempt – after £50m spend Garry Monk knows he must deliver". The Independent. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2018.
- ↑ @Boro (ngày 23 tháng 12 năm 2017). "Middlesbrough Football Club have parted company with manager Garry Monk" (Tweet) – qua Twitter.
- ↑ "Garry Monk: Middlesbrough part company with manager despite victory". BBC Sport. ngày 23 tháng 12 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 23 tháng 12 năm 2017.
- ↑ "Tony Pulis appointed as new Boro manager". Middlesbrough Football Club. ngày 26 tháng 12 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2017.
- ↑ Scott, Ged (ngày 15 tháng 5 năm 2018). "Aston Villa 0-0 Middlesbrough (Agg 1-0)". BBC Sport. Truy cập ngày 21 tháng 2 năm 2024.
- ↑ "Result: Boro miss out on playoffs by one point". Sports Mole. ngày 5 tháng 5 năm 2019.
- ↑ "Pulis exits Boro after missing promotion". BBC Sport. ngày 17 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 28 tháng 11 năm 2023.
- ↑ "Middlesbrough name Jonathan Woodgate as manager". The Guardian. ngày 14 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 21 tháng 2 năm 2024.
- ↑ Newsum, Matt (ngày 23 tháng 6 năm 2020). "Jonathan Woodgate: Why did his dream appointment at Middlesbrough not work out?". BBC Sport. Truy cập ngày 21 tháng 2 năm 2024.
- ↑ "Middlesbrough sack Jonathan Woodgate and name Neil Warnock as replacement". Sky Sports.
- ↑ Newsum, Matt (ngày 22 tháng 7 năm 2020). "Sheffield Wednesday 1-2 Middlesbrough". BBC Sport. Truy cập ngày 21 tháng 2 năm 2024.
- ↑ "Neil Warnock: Middlesbrough part company with veteran manager". BBC Sport. ngày 6 tháng 11 năm 2021. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2022.
- ↑ "Chris Wilder: Middlesbrough appoint ex-Sheff Utd boss to succeed Neil Warnock". BBC Sport. ngày 7 tháng 11 năm 2021. Truy cập ngày 21 tháng 2 năm 2024.
- ↑ "Chris Wilder: Middlesbrough sack manager with club in Championship bottom three". BBC Sport. ngày 3 tháng 10 năm 2022. Truy cập ngày 21 tháng 2 năm 2024.
- ↑ "Middlesbrough name former Manchester United midfielder as boss". BBC Sport. Truy cập ngày 30 tháng 10 năm 2022.
- ↑ Newsum, Matt (ngày 17 tháng 5 năm 2023). "Middlesbrough 0-1 Coventry City (0-1 agg): Sky Blues reach Championship play-off final". BBC Sport. Truy cập ngày 21 tháng 2 năm 2024.
- ↑ Johns, Craig (ngày 17 tháng 5 năm 2023). "Heartbreak for Middlesbrough and Michael Carrick as Coventry City end play-off promotion dreams". Teesside Live. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2023.
- 1 2 "Club Welcomes Middlesbrough FC Women". Middlesbrough Football Club. ngày 26 tháng 5 năm 2023. Truy cập ngày 26 tháng 5 năm 2023.
- ↑ Scott, Ged (ngày 19 tháng 12 năm 2023). "Port Vale 0-3 Middlesbrough: Boro reach Carabao Cup semis with easy victory". BBC Sport. Truy cập ngày 13 tháng 2 năm 2024.
- ↑ Smith, Emma (ngày 23 tháng 1 năm 2024). "Chelsea 6-1 Middlesbrough (Agg 6-2): Blues blow away Boro to reach final". BBC Sport. Truy cập ngày 13 tháng 2 năm 2024.
- ↑ "Club Statement: Michael Carrick". Middlesbrough F.C. ngày 4 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ www.mfc.co.uk https://www.mfc.co.uk/news/2025/november/24/kim-hellberg-appointed-boro-head-coach/. Truy cập ngày 24 tháng 11 năm 2025.
{{Chú thích web}}:|title=trống hay bị thiếu (trợ giúp) - ↑ "Middlesbrough F.C. kits". kitclassics.co.uk. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 4 năm 2007. Truy cập ngày 21 tháng 5 năm 2007.
- 1 2 "Middlesbrough". Historical Football Kits. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 10 năm 2007. Truy cập ngày 21 tháng 5 năm 2008.
- 1 2 "Take Part in Boro's Battle of the Band". Middlesbrough F.C. ngày 30 tháng 12 năm 2007. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ "We're Backing The Band". Middlesbrough F.C. ngày 8 tháng 1 năm 2008. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ "The Band Is Back!". Middlesbrough F.C. ngày 7 tháng 5 năm 2008. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ "Middlesbrough FC's New Crest". www.mfc.co.uk. ngày 16 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 12 tháng 12 năm 2025.
- ↑ Tallentire, Philip (ngày 13 tháng 6 năm 2018). "38 years of Middlesbrough shirt sponsors: From Datsun Cleveland to Ramsdens". Teesside Live. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2023.
- ↑ "Boro sponsors give shirt spot to help charity". Teesside Live. ngày 28 tháng 2 năm 2011. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2023.
- ↑ "Errea dropped in favour of global brand adidas". Evening Gazette. ngày 31 tháng 3 năm 2009. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ Shaw, Dominic (ngày 14 tháng 6 năm 2018). "Middlesbrough's 2018/19 kits unveiled early by Hummel on brand's website". Teesside Live. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2023.
- ↑ "Middlesbrough confirm the return of Errea as kit manufacturer for next season". Evening Gazette. ngày 16 tháng 5 năm 2022. Truy cập ngày 16 tháng 5 năm 2022.
- ↑ "Boro's 2022/23 Home Shirt Unveiled – Pre-Order Now". Middlesbrough Football Club. ngày 16 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 23 tháng 6 năm 2022.
- ↑ "Castore announced as official technical kit supplier". Middlesbrough Football Club. Truy cập ngày 9 tháng 6 năm 2025.
- 1 2 "Road to the Riverside". Middlesbrough F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 12 năm 2013. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ "Rockliffe Park". Middlesbrough F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ "The Riverside Stadium". Middlesbrough F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 9 năm 2013. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ Glover, Andrew (ngày 18 tháng 7 năm 2016). "Riverside's new capacity confirmed after stadium's summer refit". Teesside Live (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2026.
- ↑ Ross, Matt (ngày 20 tháng 7 năm 2016). "Riverside stadium capacity official confirmed | Stadia Magazine". Stadia Magazine (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 4 năm 2024. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2026.
- ↑ Tallentire, Philip (ngày 13 tháng 3 năm 2013). "Reorganisation of Riverside Stadium given go-ahead". Gazette Live. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 12 năm 2013. Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2013.
- ↑ Ross, Matt (ngày 20 tháng 7 năm 2016). "Riverside stadium capacity official confirmed | Stadia Magazine". Stadia Magazine (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 4 năm 2024. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2026.
- ↑ Glover, Andrew (ngày 18 tháng 7 năm 2016). "Riverside's new capacity confirmed after stadium's summer refit". Teesside Live (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2026.
- ↑ "Riverside Stadium's new capacity confirmed after Boro's relegation to Championship". Gazette Live Website. ngày 8 tháng 7 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 7 năm 2017. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2017.
- ↑ "'Middlesbrough FC historic attendances". Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2024.
- ↑ "Football's Rich Pickings". BBC Sport. ngày 25 tháng 5 năm 2001. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 23 tháng 5 năm 2007.
- ↑ "Premier League – Noise League Table". Yahoo! Sport. ngày 26 tháng 10 năm 2007. Bản gốc lưu trữ ngày 28 tháng 10 năm 2007. Truy cập ngày 27 tháng 10 năm 2007.
- 1 2 "Supporters' Clubs". Middlesbrough F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 12 năm 2013. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ "Football club bans gas masks". BBC News. ngày 5 tháng 3 năm 2003. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 11 năm 2005. Truy cập ngày 26 tháng 5 năm 2008.
- ↑ "'Impeccable' Boro fans win praise". Northern Echo. ngày 20 tháng 5 năm 2006. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ "Boro fans praised for behaviour". BBC News. ngày 16 tháng 3 năm 2006. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 1 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2007.
- ↑ "Football: Television the new Slaven trade". Independent.co.uk. ngày 29 tháng 3 năm 1998. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 4 tháng 12 năm 2017.
- ↑ "Boro first to take advantage of new TV rights regulations". sportbusiness.com. ngày 31 tháng 8 năm 2001. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 8 năm 2012. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2007.
- ↑ "Boro television channel to close". BBC Sport. ngày 1 tháng 7 năm 2005. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 1 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2007.
- ↑ "Official website". Middlesbrough F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 9 năm 2008. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2007.
- ↑ "Success is taken as read (section title)". Evening Gazette. ngày 14 tháng 3 năm 2007. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 11 năm 2010. Truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2008.
- ↑ Johns, Craig (ngày 22 tháng 11 năm 2023). "Boro fanzine Fly Me To The Moon overcame many challenges to celebrate 35 years". Teesside Live. Truy cập ngày 1 tháng 9 năm 2025.
- ↑ Johns, Craig (ngày 25 tháng 8 năm 2025). "Pride for popular Boro fanzine Fly Me To The Moon as they become record holders". Teesside Live. Truy cập ngày 1 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "MFC Foundation Launched". Middlesbrough F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 12 năm 2013. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ "Blair Praises Community Role". Middlesbrough F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ "Funders and Sponsors". mfcic.co.uk. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 5 năm 2007. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2007.
- ↑ "Boro Inspire Enterprise Push". Middlesbrough F.C. ngày 14 tháng 3 năm 2008. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ "Boro are charity champs". Evening Gazette. ngày 10 tháng 12 năm 2007. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ "Boro Heroes Star in the Community". Middlesbrough F.C. ngày 24 tháng 12 năm 2008. Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 4 năm 2009. Truy cập ngày 24 tháng 12 năm 2008.
- ↑ "Boro's Annual Charter Report". Middlesbrough F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 3 năm 2009. Truy cập ngày 26 tháng 1 năm 2008.
- 1 2 "Boro's Steel Fight Goes On". Middlesbrough F.C. ngày 16 tháng 9 năm 2009. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ "Who's who". Truy cập ngày 21 tháng 7 năm 2022.
- ↑ "Marwood Takes on U18s Role". ngày 10 tháng 7 năm 2023.
- ↑ "Boro's Bosses". Middlesbrough F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2019.
- ↑ "WATCH: Jonathan Woodgate Unveiled As Boro Head Coach". Middlesbrough F.C. ngày 14 tháng 6 năm 2019. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2019.
- ↑ "Club Confirm Retained List". News – Middlesbrough FC. ngày 16 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2025.
- ↑ "Boro Legends". Evening Gazette. ngày 13 tháng 8 năm 2007. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 1 năm 2008. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2009.
- 1 2 Rollin, Glenda & Rollin, Jack (2006). Sky Sports Football Yearbook 2006-2007. Headline. ISBN 0-7553-1526-X.
- ↑ "Sport: Football Legends list in full". BBC Sport. ngày 5 tháng 8 năm 1998. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 1 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2007.
- ↑ "Hall of Fame". National Football Museum. Truy cập ngày 15 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Hall of Fame". Scottish Football Museum. Truy cập ngày 15 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Boro's nearly men". BBC Sport. ngày 12 tháng 4 năm 2002. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 1 năm 2016. Truy cập ngày 26 tháng 5 năm 2008.
- ↑ "Other Records". middlesbrough-mad.co.uk. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 4 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2014.
- ↑ "Kirin Cup". Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 8 năm 2007. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2007.
Liên kết ngoài
Các trang web chính thức
- MFC.co.uk – trang web chính thức của câu lạc bộ
- Middlesbrough tại trang web chính thức của The Football League
Các trang tin tức
- Bản mẫu:BBC Football Info
- Tin tức Middlesbrough từ Sky Sports
Bản mẫu:Middlesbrough F.C.Bản mẫu:Mùa giải Middlesbrough F.C.
- Articles that may contain original research
- Middlesbrough F.C.
- Câu lạc bộ bóng đá Anh
- Thể thao Middlesbrough
- Câu lạc bộ Premier League
- Câu lạc bộ bóng đá thành lập năm 1876
- Câu lạc bộ bóng đá Bắc Yorkshire
- Vô địch Cúp EFL
- Câu lạc bộ English Football League
- Khởi đầu năm 1876 ở Anh
- Northern Football League
- Câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Anh
