Bước tới nội dung

Ң

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Chữ Kirin En với nét gạch đuôi
Hệ chữ Kirin
Mẫu tự ngôn ngữ Slav
АБВГҐДЂ
ЃЕЀЁЄЖЗ
З́ЅИЍІЇЙ
ЈКЛЉМНЊ
ОПРСС́ТЋ
ЌУЎҮФХЦ
ЧЏШЩЪЫЬ
ЭЮЯ
Mẫu tự ngôn ngữ phi Slav
ӐА̄А̊А̃ӒӒ̄Ә
Ә́Ә̃ӚӔҒГ̧Г̑
Г̄ҔӺӶԀԂ
ԪԬӖЕ̄Е̃
Ё̄Є̈ӁҖӜԄ
ҘӞԐԐ̈ӠԆӢ
И̃ҊӤҚӃҠҞ
ҜԞԚӅԮԒԠ
ԈԔӍӉҢԨӇ
ҤԢԊО̆О̃О̄Ӧ
ӨӨ̄ӪҨԤҦР̌
ҎԖҪԌҬ
ԎУ̃ӮӰӰ́Ӳ
ҮҮ́ҰХ̑ҲӼӾ
ҺҺ̈ԦҴҶ
ӴӋҸҼ
ҾЫ̆Ы̄ӸҌЭ̆Э̄
Э̇ӬӬ́Ӭ̄Ю̆Ю̈Ю̈́
Ю̄Я̆Я̄Я̈ԘԜӀ
Ký tự cổ
ҀѺ
ѸѠѼѾ
ѢѤѦ
ѪѨѬѮ
ѰѲѴѶ
  • Danh sách mẫu tự Kirin
  • Chữ ghép Kirin

En với nét gạch đuôi ң, chữ nghiêng: Ң ң) là một chữ cái trong bảng chữ cái Kirin.

Mã máy tính

Kí tựҢң
Tên UnicodeCYRILLIC CAPITAL LETTER
EN WITH DESCENDER
CYRILLIC SMALL LETTER
EN WITH DESCENDER
Mã hóa ký tựdecimalhexdecimalhex
Unicode1186U+04A21187U+04A3
UTF-8210 162D2 A2210 163D2 A3
Tham chiếu ký tự sốҢҢңң

Xem thêm

  • Ӊ ӊ: Chữ Kirin En với đuôi
  • Ԣ ԣ: Chữ Kirin En với móc giữa
  • Chữ Kirin trong Unicode