Selles-sur-Cher
Giao diện
| Selles-sur-Cher | |
|---|---|
| — Xã — | |
Lâu đài Selles-sur-Cher | |
Vị trí Selles-sur-Cher | |
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Centre-Val de Loire |
| Tỉnh | Loir-et-Cher |
| Quận | Romorantin-Lanthenay |
| Tổng | Selles-sur-Cher |
| Liên xã | Val-de-Cher-Controis |
| Đặt tên theo | Cher |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng (2020–2026) | Stella Cocheton[1] |
| Diện tích1 | 25,74 km2 (994 mi2) |
| Dân số (2016-01-01)[2] | 4.681 |
| • Mật độ | 1,8/km2 (4,7/mi2) |
| Tên cư dân | Sellois.e |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 41242 /41130 |
| Độ cao | 68–104 m (223–341 ft) (avg. 86 m hay 282 ft) |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Selles-sur-Cher là một xã thuộc tỉnh Loir-et-Cher trong vùng Centre-Val de Loire miền trung nước Pháp.
Dân số
| Năm | Số dân | ±% năm |
|---|---|---|
| 1968 | 4.143 | — |
| 1975 | 4.642 | +1.64% |
| 1982 | 5.018 | +1.12% |
| 1990 | 4.751 | −0.68% |
| 1999 | 4.775 | +0.06% |
| 2007 | 4.633 | −0.38% |
| 2012 | 4.616 | −0.07% |
| 2017 | 4.567 | −0.21% |
| Nguồn: INSEE[3] | ||
Xem thêm
Tham khảo
- ↑ "Répertoire national des élus: les maires" (bằng tiếng Pháp). data.gouv.fr, Plateforme ouverte des données publiques françaises. ngày 13 tháng 9 năm 2022.
- ↑ "Populations légales 2016". INSEE. Truy cập ngày 25 tháng 4 năm 2019.
- ↑ Population en historique depuis 1968, INSEE
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Selles-sur-Cher.