Lisle, Loir-et-Cher
Giao diện
| Lisle | |
|---|---|
| — Commune — | |
Vị trí Lisle | |
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Centre-Val de Loire |
| Tỉnh | Loir-et-Cher |
| Quận | Vendôme |
| Tổng | Le Perche |
| Liên xã | Perche et Haut Vendômois |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng (2020–2026) | Marylène Gouet[1] |
| Diện tích1 | 6,61 km2 (255 mi2) |
| Dân số (2016-01-01)[2] | 199 |
| • Mật độ | 0,30/km2 (0,78/mi2) |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 41116 /41100 |
| Độ cao | 82–147 m (269–482 ft) (avg. 90 m hay 300 ft) |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Lisle là một xã thuộc tỉnh Loir-et-Cher trong vùng Centre-Val de Loire miền trung nước Pháp.
Dân số
| Năm | Số dân | ±% năm |
|---|---|---|
| 1968 | 146 | — |
| 1975 | 125 | −2.19% |
| 1982 | 157 | +3.31% |
| 1990 | 191 | +2.48% |
| 1999 | 194 | +0.17% |
| 2007 | 217 | +1.41% |
| 2012 | 200 | −1.62% |
| 2017 | 195 | −0.51% |
| 2020 | 198 | +0.51% |
| Nguồn: INSEE[3] | ||
Xem thêm
Tham khảo
- ↑ "Répertoire national des élus: les maires" (bằng tiếng Pháp). data.gouv.fr, Plateforme ouverte des données publiques françaises. ngày 13 tháng 9 năm 2022.
- ↑ "Populations légales 2016". INSEE. Truy cập ngày 25 tháng 4 năm 2019.
- ↑ Population en historique depuis 1968, INSEE