Quận Wise, Texas
Giao diện
| Quận Wise, Texas | |
|---|---|
Tòa án quận ở Decatur | |
Vị trí trong tiểu bang Texas | |
Vị trí của Texas tại Hoa Kỳ | |
| Quốc gia | |
| Tiểu bang | |
| Thành lập | 1856 |
| Đặt tên theo | Henry A. Wise |
| Seat | Decatur |
| Thành phố lớn nhất | Decatur |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 923 mi2 (2,390 km2) |
| • Đất liền | 904 mi2 (2,340 km2) |
| • Mặt nước | 18 mi2 (50 km2) 2.0% |
| Dân số (2020) | |
| • Tổng cộng | 68.632 |
| • Ước tính (2024) | 81.275 Tăng |
| • Mật độ | 74/mi2 (29/km2) |
| Múi giờ | Múi giờ miền Trung |
| • Mùa hè (DST) | CDT (UTC−5) |
| Khu vực quốc hội | 13th, 26th |
| Website | www |
Quận Wise (tiếng Anh: Wise County) là một quận trong tiểu bang Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ đóng ở thành phố Decatur6. Quận được đặt tên theo Henry Alexander Wise. Theo kết quả điều tra dân số năm 2000 của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ, quận có dân số 48.793 người.
Thông tin nhân khẩu
| Lịch sử dân số | |||
|---|---|---|---|
| Thống kê dân số | Số dân | %± | |
| 1860 | 3.160 | — | |
| 1870 | 1.450 | −54,1% | |
| 1880 | 16.601 | 1.044,9% | |
| 1890 | 24.134 | 45,4% | |
| 1900 | 27.116 | 12,4% | |
| 1910 | 26.450 | −2,5% | |
| 1920 | 23.363 | −11,7% | |
| 1930 | 19.178 | −17,9% | |
| 1940 | 19.074 | −0,5% | |
| 1950 | 16.141 | −15,4% | |
| 1960 | 17.012 | 5,4% | |
| 1970 | 19.687 | 15,7% | |
| 1980 | 26.575 | 35,0% | |
| 1990 | 34.679 | 30,5% | |
| 2000 | 48.793 | 40,7% | |
| 2010 | 59.127 | 21,2% | |
| 2020 | 68.631 | 16,1% | |
| 2024 (ước tính) | 81.275 | [1] | 18,4% |
| U.S. Decennial Census[2] 1850–2010[3] 2010[4] 2020[5] | |||
Tham khảo
- ↑ "County Population Totals and Components of Change: 2020-2024". United States Census Bureau. Truy cập ngày 29 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "Decennial Census of Population and Housing by Decades". US Census Bureau.
- ↑ "Texas Almanac: Population History of Counties from 1850–2010" (PDF). Texas Almanac. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 9 tháng 10 năm 2022. Truy cập ngày 12 tháng 5 năm 2015.
- ↑ "P2 Hispanic or Latino, and Not Hispanic or Latino by Race – 2010: DEC Redistricting Data (PL 94-171) – Wise County, Texas". United States Census Bureau.
- ↑ "P2 Hispanic or Latino, and Not Hispanic or Latino by Race – 2020: DEC Redistricting Data (PL 94-171) – Wise County, Texas". United States Census Bureau.