Giải bóng đá vô địch quốc gia 2013 (kết quả chi tiết)
Giao diện
Đây là lịch và kết quả chi tiết Giải bóng đá vô địch quốc gia 2013, có tên chính thức là Giải bóng đá vô địch quốc gia - Eximbank 2013, với 12 câu lạc bộ tham dự:[1]
Vòng 1
| Hà Nội T&T | 2 – 0 | Hoàng Anh Gia Lai |
|---|---|---|
| Marronkle Kayode Cao Sỹ Cường | chi tiết |
| Đồng Tâm Long An | 1 – 1 | Thanh Hóa |
|---|---|---|
| Campos | chi tiết | Ngô Anh Tuấn |
| Xi Măng Xuân Thành Sài Gòn | 1 – 0 | Becamex Bình Dương |
|---|---|---|
| Abdullahi Nguyễn Ngọc Anh | chi tiết |
| Đồng Nai | 1 – 0 | Vissai Ninh Bình |
|---|---|---|
| N'Gale | chi tiết |
| SHB Ðà Nẵng | 2 − 0 | Kienlongbank Kiên Giang |
|---|---|---|
| Quốc Anh Goia | chi tiết | Adesope |
| Sông Lam Nghệ An | 2 – 1 | Vicem Hải Phòng |
|---|---|---|
| Lê Công Vinh Plaza Nguyễn Trọng Hoàng | chi tiết | Carlos |
Vòng 2
| Kienlongbank Kiên Giang | 1 – 4 | Sông Lam Nghệ An |
|---|---|---|
| Felix | chi tiết | Âu Văn Hoàn Hector Plaza Lê Công Vinh |
| Becamex Bình Dương | 0 – 2 | SHB Ðà Nẵng |
|---|---|---|
| chi tiết | Merlo |
| Thanh Hóa | 4 – 1 | Đồng Nai |
|---|---|---|
| Tambwe Dieng Lê Văn Thắng | chi tiết | Henry van Bakel |
| Hoàng Anh Gia Lai | 2 – 0 | Đồng Tâm Long An |
|---|---|---|
| Oseni Evaldo | chi tiết |
| Vicem Hải Phòng | 2 – 1 | Xi Măng Xuân Thành Sài Gòn |
|---|---|---|
| Fortuno Phạm Hữu Phát | chi tiết | Geoffrey |
Vòng 3
| Vicem Hải Phòng | 3 – 0 | Kienlongbank Kiên Giang |
|---|---|---|
| Antonio Carlos Nguyễn Quang Hải | chi tiết |
| Hà Nội T&T | 6 – 1 | Đồng Nai |
|---|---|---|
| Marronkle Phạm Thành Lương Kayode Nguyễn Văn Quyết | chi tiết | Nguyễn Đức Nhân |
| Đồng Tâm Long An | 2 – 1 | Vissai Ninh Bình |
|---|---|---|
| Gilson Campos Phan Lê Isaac | chi tiết | Sanogo |
| Sông Lam Nghệ An | 3 – 2 | Becamex Bình Dương |
|---|---|---|
| Lê Công Vinh Plaza | chi tiết | Nguyễn Anh Đức Kesley Alves |
Vòng 4
| Vissai Ninh Bình | 3 – 3 | Thanh Hóa |
|---|---|---|
| Sannogo Đinh Văn Ta Lê Quốc Phương | chi tiết | Dieng Lê Văn Thắng Tambwe |
| Becamex Bình Dương | 0 – 2 | Vicem Hải Phòng |
|---|---|---|
| chi tiết | Carlos Fortuno |
| Hà Nội T&T | 2 – 2 | Sông Lam Nghệ An |
|---|---|---|
| Gonzalo | chi tiết | Nguyễn Trọng Hoàng Hector |
| Đồng Nai | 2 – 2 | Hoàng Anh Gia Lai |
|---|---|---|
| Thierry | chi tiết | Evaldo Oseni Thanh Vân |
| SHB Đà Nẵng | 2 – 0 | Đồng Tâm Long An |
|---|---|---|
| Nguyên Minh Phương Đoàn Hùng Sơn | chi tiết |
| Xi Măng Xuân Thành Sài Gòn | 4 – 2 | Kienlongbank Kiên Giang |
|---|---|---|
| Oloya Nguyễn Ngọc Anh Đinh Hoàng Max Amougou | chi tiết | Nguyễn Tuấn Hiệp Ajala |
Vòng 5
| Kienlongbank Kiên Giang | 2 – 2 | Vissai Ninh Bình |
|---|---|---|
| Ajala | chi tiết | Sanogo Mai Tiến Thành |
| Hoàng Anh Gia Lai | 2 – 0 | Becamex Bình Dương |
|---|---|---|
| Evaldo Oseni | chi tiết |
| Thanh Hóa | 1 – 3 | Hà Nội T&T |
|---|---|---|
| Čeh | chi tiết | Gonzalo Nguyễn Quốc Long Kayode |
| Đồng Tâm Long An | 1 – 3 | Đồng Nai |
|---|---|---|
| Gilson Campos Ebimo | chi tiết | Chu Khánh Thành Phạm Ngọc Quốc Nguyễn Đình Hiệp Nguyễn Thanh Diệp |
Vòng 6
| SHB Ðà Nẵng | 1 – 0 | Hà Nội T&T |
|---|---|---|
| Merlo | chi tiết |
| Xi Măng Xuân Thành Sài Gòn | 1 – 3 | Đồng Nai |
|---|---|---|
| Oladoja | chi tiết | Henry Victor |
| Hoàng Anh Gia Lai | 2 – 1 | Kienlongbank Kiên Giang |
|---|---|---|
| Oseni | chi tiết | Đinh Kiên Trung |
| Vissai Ninh Bình | 2 – 2 | Becamex Bình Dương |
|---|---|---|
| Đinh Văn Ta Anjembe | chi tiết | Nguyễn Anh Đức Trịnh Quang Vinh |
| Đồng Tâm Long An | 1 – 3 | Sông Lam Nghệ An |
|---|---|---|
| Nguyễn Việt Thắng Đỗ Đình Vinh | chi tiết | Hector Quế Ngọc Hải Nguyễn Trọng Hoàng |
| Thanh Hóa | 2 – 2 | Vicem Hải Phòng |
|---|---|---|
| Lê Văn Thắng Dieng | chi tiết | Antonio Carlos Trần Thanh Tuấn |
Vòng 7
| Kienlongbank Kiên Giang | 2 – 2 | Thanh Hóa |
|---|---|---|
| Lương Minh Trung Felix | chi tiết | Dieng Čeh Lê Bật Hiếu |
| Vicem Hải Phòng | 0 – 1 | Hoàng Anh Gia Lai |
|---|---|---|
| chi tiết | Evaldo Goncalves |
| Becamex Bình Dương | 1 – 2 | Đồng Tâm Long An |
|---|---|---|
| Nguyễn Anh Đức | chi tiết | Phan Tấn Tài Nguyễn Việt Thắng |
| Sông Lam Nghệ An | 2 – 0 | Vissai Ninh Bình |
|---|---|---|
| Bryan | chi tiết |
| Đồng Nai | 4 – 1 | SHB Đà Nẵng |
|---|---|---|
| Nyirenda Phạm Ngọc Quốc Nguyễn Đình Hiệp Trần Hữu Thắng | chi tiết | Nguyễn Minh Phương Nguyễn Minh Phương |
| Xi Măng Xuân Thành Sài Gòn | 3 – 3 | Hà Nội T&T |
|---|---|---|
| Phan Văn Tài Em Rogerio | chi tiết | Nguyễn Văn Quyết Kayode Bùi Văn Hiếu |
Vòng 8
| Kienlongbank Kiên Giang | 3 – 2 | Đồng Tâm Long An |
|---|---|---|
| Lương Minh Trung Suleiman | chi tiết | Gilson Campos Nguyễn Việt Thắng |
| Hoàng Anh Gia Lai | 2 – 1 | Sông Lam Nghệ An |
|---|---|---|
| Lê Hoàng Thiên Khuất Hữu Long | chi tiết | Hector |
| Đồng Nai | 2 – 2 | Vicem Hải Phòng |
|---|---|---|
| Nyirenda Kisekka | chi tiết | Lê Văn Tân Phạm Hữu Phát |
| Vissai Ninh Bình | 4 – 1 | SHB Ðà Nẵng |
|---|---|---|
| Sanogo Lê Ngọc Lung | chi tiết | Hà Minh Tuấn |
| Becamex Bình Duong | 3 – 1 | Hà Nội T&T |
|---|---|---|
| Philani Sunday | chi tiết | Gonzalo |
| Xi Măng Xuân Thành Sài Gòn | 2 – 1 | Thanh Hóa |
|---|---|---|
| Nsi | chi tiết | Đặng Văn Robert |
Vòng 9
| Vissai Ninh Bình | 3 – 3 | Xi Măng Xuân Thành Sài Gòn |
|---|---|---|
| Anjembe Mai Tiến Thành Sanogo | chi tiết | Geoffrey Nsi |
| Đồng Tâm Long An | 1 – 2 | Vicem Hải Phòng |
|---|---|---|
| Campos | chi tiết | Carlos |
| Thanh Hóa | 2 – 1 | Sông Lam Nghệ An |
|---|---|---|
| Dieng Xuân Tú | chi tiết | Bryan |
| Hà Nội T&T | 5 – 0 | Kienlongbank Kiên Giang |
|---|---|---|
| Kayode Marronkle Nguyễn Ngọc Duy | chi tiết |
| Đồng Nai | 1 – 2 | Becamex Bình Dương |
|---|---|---|
| Kisekka | chi tiết | Nguyễn Vũ Phong Nguyễn Thành Trung Nguyễn Vũ Phong |
| SHB Ðà Nẵng | 1 – 1 | Hoàng Anh Gia Lai |
|---|---|---|
| Huỳnh Quốc Anh | chi tiết | Evaldo |
Vòng 10
| Kienlongbank Kiên Giang | 4 – 2 | Becamex Bình Dương |
|---|---|---|
| Lương Minh Trung Ajala Suleiman | chi tiết | Nguyễn Anh Đức Ekpe |
| Sông Lam Nghệ An | 1 – 1 | Đồng Nai |
|---|---|---|
| Lê Công Vinh | chi tiết | Kisekka |
| Hoàng Anh Gia Lai | 2 – 0 | Vissai Ninh Bình |
|---|---|---|
| Oseni Oseni | chi tiết |
| Vicem Hải Phòng | 2 – 3 | Hà Nội T&T |
|---|---|---|
| Nguyễn Minh Châu Gilberto | chi tiết | Kayode Nguyễn Ngọc Duy Marronkle |
| Thanh Hóa | 2 – 2 | SHB Ðà Nẵng |
|---|---|---|
| Dieng Lê Quốc Phương | chi tiết | Merlo |
| Đồng Tâm Long An | 2 – 2 | Xi Măng Xuân Thành Sài Gòn |
|---|---|---|
| Phan Thanh Binh Phan Tấn Tài | chi tiết | Amougou Nguyễn Đức Linh |
Vòng 11
| Đồng Nai | 1 – 2 | Kienlongbank Kiên Giang |
|---|---|---|
| Đặng Văn Thành | chi tiết | Abdullahi |
| Vissai Ninh Bình | 3 – 2 | Vicem Hải Phòng |
|---|---|---|
| Đinh Văn Ta Anjembe Mai Tiến Thành | chi tiết | Carlos Gilberto |
| Becamex Bình Dương | 3 – 4 | Thanh Hóa |
|---|---|---|
| Nguyễn Anh Đức | chi tiết | Čeh Lê Quốc Phương Lê Văn Thắng Nguyễn Xuân Thành |
| SHB Ðà Nẵng | 3 – 2 | Sông Lam Nghệ An |
|---|---|---|
| Huỳnh Quốc Anh Trần Đình Hoàng Merlo | chi tiết | Lê Công Vinh |
| Hà Nội T&T | 4 – 1 | Đồng Tâm Long An |
|---|---|---|
| Kayode Marronkle Nguyễn Văn Quyết | chi tiết | Kanu |
Vòng 12
| Xi Măng Xuân Thành Sài Gòn | 4 – 1 | Vicem Hải Phòng |
|---|---|---|
| Amougou Max Đoàn Việt Cường | chi tiết | Lê Văn Tân Đinh Tiến Thành |
| Sông Lam Nghệ An | 2 – 2 | Kienlongbank Kiên Giang |
|---|---|---|
| Bryan | chi tiết | Ajala Hendricks Đinh Kiên Trung |
| Hà Nội T&T | 1 – 0 | Vissai Ninh Bình |
|---|---|---|
| Cristiano Nguyễn Hồng Tiến | chi tiết |
| Đồng Tâm Long An | 1 – 0 | Hoàng Anh Gia Lai |
|---|---|---|
| Kanu | chi tiết | Trần Minh Thiện |
Vòng 13
| Hoàng Anh Gia Lai | 1 – 1 | Hà Nội T&T |
|---|---|---|
| Evaldo Bùi Trần Vũ | chi tiết | Roland |
| Kienlongbank Kiên Giang | 0 – 1 | SHB Ðà Nẵng |
|---|---|---|
| Lưu Ngọc Hùng | chi tiết | Merlo |
| Becamex Bình Dương | 3 – 0 | Xi Măng Xuân Thành Sài Gòn |
|---|---|---|
| Nguyễn Anh Đức Philani Sunday | chi tiết | Trương Đình Luật |
| Thanh Hóa | 3 – 1 | Đồng Tâm Long An |
|---|---|---|
| Čeh Nguyễn Vũ Hoàng Dương Dieng | chi tiết | Phan Tấn Tài Huỳnh Tấn Tài |
| Vicem Hải Phòng | 1 – 1 | Sông Lam Nghệ An |
|---|---|---|
| Justice | chi tiết | Bryan |
| Vissai Ninh Bình | 1 – 1 | Đồng Nai |
|---|---|---|
| Hoàng Danh Ngọc | chi tiết | Nguyễn Đình Hiệp |
Vòng 14
| Vicem Hải Phòng | 1 – 1 | Thanh Hóa |
|---|---|---|
| Lê Văn Tân | chi tiết | Dieng |
| Kienlongbank Kiên Giang | 0 – 3 | Hoàng Anh Gia Lai |
|---|---|---|
| chi tiết | Oseni Lê Hoàng Thiên Evaldo |
| Hà Nội T&T | 1 – 2 | SHB Ðà Nẵng |
|---|---|---|
| Nguyễn Văn Quyết | chi tiết | Merlo Janjuš |
| Sông Lam Nghệ An | 8 – 0 | Đồng Tâm Long An |
|---|---|---|
| Nguyễn Quang Tình Lê Công Vinh Bryan Nguyễn Trọng Hoàng | chi tiết |
Vòng 15
| Thanh Hóa | 4 – 2 | Kienlongbank Kiên Giang |
|---|---|---|
| Lê Đức Tuấn Mạc Hồng Quân Nguyễn Vũ Hoàng Dương Dieng | chi tiết | Hendricks Nguyễn Tuấn Hiệp |
| Hà Nội T&T | 2 – 0 | Xi Măng Xuân Thành Sài Gòn |
|---|---|---|
| Kayode | chi tiết |
| Vissai Ninh Bình | 1 – 1 | Sông Lam Nghệ An |
|---|---|---|
| Đinh Văn Ta | chi tiết | Lê Công Vinh |
| Đồng Tâm Long An | 2 – 5 | Becamex Bình Dương |
|---|---|---|
| Trần Đình Hưng Kanu | chi tiết | Nguyễn Vũ Phong Trịnh Quang Vinh Philani Ekpe |
Vòng 16
| Kienlongbank Kiên Giang | 1 – 1 | Hà Nội T&T |
|---|---|---|
| Ajala | chi tiết | Nguyễn Văn Quyết Nguyễn Quốc Long |
| Hoàng Anh Gia Lai | 2 – 2 | SHB Ðà Nẵng |
|---|---|---|
| Oseni Evaldo | chi tiết | Nguyễn Minh Phương Merlo |
| Xi Măng Xuân Thành Sài Gòn | 2 – 3 | Vissai Ninh Bình |
|---|---|---|
| Nguyễn Thanh Sang Phan Văn Tài Em | chi tiết | Phan Anh Tuấn Anjembe |
| Vicem Hải Phòng | 3 – 4 | Đồng Tâm Long An |
|---|---|---|
| Nguyễn Quang Hải Đào Văn Phong | chi tiết | Gilson Campos Phan Tấn Tài Nguyễn Việt Thắng |
Vòng 17
| Đồng Tâm Long An | 3 – 2 | Kienlongbank Kiên Giang |
|---|---|---|
| Gilson Campos Kanu | chi tiết | Ajala Suleiman |
| Sông Lam Nghệ An | 1 – 0 | Hoàng Anh Gia Lai |
|---|---|---|
| Hector | chi tiết |
| Hà Nội T&T | 4 – 1 | Becamex Bình Dương |
|---|---|---|
| Bùi Văn Hiếu Kayode Thạch Bảo Khanh | chi tiết | Nguyễn Tăng Tuấn |
| Thanh Hóa | 1 – 2 | Xi Măng Xuân Thành Sài Gòn |
|---|---|---|
| Quốc Phương | chi tiết | Oloya Nguyễn Đức Linh |
| Vicem Hải Phòng | 4 – 0 | Đồng Nai |
|---|---|---|
| Nguyễn Quang Hải Gilberto Lê Tấn Tài | chi tiết |
Vòng 18
| Hoàng Anh Gia Lai | 1 – 3 | Thanh Hóa |
|---|---|---|
| Oseni | chi tiết | Mạc Hồng Quân Lê Quốc Phương Nguyễn Thế Dương |
| Đồng Nai | 0 – 4 | Hà Nội T&T |
|---|---|---|
| chi tiết | Marronkle Nguyễn Văn Quyết Kayode Phạm Thành Lương Nguyễn Quốc Long |
Sân vận động Biên Hòa
Khán giả: 5.000
Trọng tài: Phùng Quốc Quân
| Vissai Ninh Bình | 3 – 4 | Đồng Tâm Long An |
|---|---|---|
| Sanogo Anjembe | chi tiết | Phan Thanh Giang Issac Nguyễn Việt Thắng Gilson Campos |
| Xi Măng Xuân Thành Sài Gòn | 3 – 3 | SHB Đà Nẵng |
|---|---|---|
| Oloya Nguyễn Ngọc Anh | chi tiết | Đoàn Hùng Sơn Huỳnh Quốc Anh Hoàng Minh Tâm |
| Kienlongbank Kiên Giang | 1 – 5 | Vicem Hải Phòng |
|---|---|---|
| Lương Minh Trung | chi tiết | Đào Văn Phong Lê Văn Tân Nguyễn Quang Hải Lê Tấn Tài Giba |
| Becamex Bình Dương | 2 – 1 | Sông Lam Nghệ An |
|---|---|---|
| Trịnh Quang Vinh Alves | chi tiết | Bryan |
Vòng 19
| Kienlongbank Kiên Giang | 3 – 1 | Xi Măng Xuân Thành Sài Gòn |
|---|---|---|
| Hoàng Công Thuận Suleiman | chi tiết | Kizito |
| Vicem Hải Phòng | 1 – 2 | Becamex Bình Dương |
|---|---|---|
| Majabvi | chi tiết | Emmanuel Nguyễn Anh Đức |
| Hoàng Anh Gia Lai | 1 – 0 | Đồng Nai |
|---|---|---|
| Evaldo | chi tiết |
| Đồng Tâm Long An | 3 – 2 | SHB Đà Nẵng |
|---|---|---|
| Nguyễn Việt Thắng Gilson Campos | chi tiết | Huỳnh Quốc Anh Phan Duy Lam |
Vòng 20
| Vissai Ninh Bình | 1 – 0 | Kienlongbank Kiên Giang |
|---|---|---|
| Sanogo | chi tiết |
| SHB Đà Nẵng | 1 – 0 | Vicem Hải Phòng |
|---|---|---|
| Janjuš | chi tiết |
| Hà Nội T&T | 3 – 2 | Thanh Hóa |
|---|---|---|
| Kayode Nguyễn Ngọc Duy | chi tiết | Čeh Nguyễn Thế Dương |
| Đồng Nai | 3 – 1 | Đồng Tâm Long An |
|---|---|---|
| Ngô Đức Thắng | chi tiết | Gilson Campos |
Sân vận động Biên Hòa
Khán giả: 10.000
Trọng tài: Phùng Quốc Quân
| Xi Măng Xuân Thành Sài Gòn | 1 – 3 | Sông Lam Nghệ An |
|---|---|---|
| Max | chi tiết | Nguyễn Trọng Hoàng Nguyễn Quang Tình Hector |
Vòng 21
| Kienlongbank Kiên Giang | 1 – 1 | Đồng Nai |
|---|---|---|
| Abdullahi | chi tiết | Ngọc Quốc |
| Sông Lam Nghệ An | 2 – 1 | SHB Đà Nẵng |
|---|---|---|
| Châu Lê Phước Vĩnh Quang Tình | chi tiết | Minh Tuấn Cao Cường Hải Lâm |
| Vicem Hải Phòng | 4 – 0 | Vissai Ninh Bình |
|---|---|---|
| Giba Thanh Tùng Nguyễn Quang Hải | chi tiết |
| Thanh Hóa | 2 – 1 | Becamex Bình Dương |
|---|---|---|
| Dieng Čeh | chi tiết | Nguyễn Vũ Phong |
| Đồng Tâm Long An | 1 – 2 | Hà Nội T&T |
|---|---|---|
| Kanu | chi tiết | Nguyễn Ngọc Duy Kayode |
Vòng 22
| Becamex Bình Dương | 6 – 0 | Kienlongbank Kiên Giang |
|---|---|---|
| Alves Nguyễn Anh Đức | chi tiết |
| Hà Nội T&T | 3 – 3 | Vicem Hải Phòng |
|---|---|---|
| Marronkle Nguyễn Ngọc Duy | chi tiết | Văn Tân Hoàng Đình Tùng |
| Vissai Ninh Bình | 0 – 1 | Hoàng Anh Gia Lai |
|---|---|---|
| chi tiết | Evaldo |
| Đồng Nai | 2 – 1 | Sông Lam Nghệ An |
|---|---|---|
| Khánh Thành van Bakel | chi tiết | Plaza Ngô Hoàng Thịnh |
Chú thích
- ↑ "VĐQG - TOYOTA V.LEAGUE 1 - 2014 » KẾT QUẢ & THỐNG KÊ". http://www.vnleague.com/. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 20 tháng 4 năm 2015.
{{Chú thích web}}: Liên kết ngoài trong(trợ giúp)|publisher=