Bước tới nội dung

Danh sách xã thuộc thành phố Hà Nội

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Tính đến ngày 1 tháng 7 năm 2025, thành phố Hà Nội có 75 .

Dưới đây là danh các xã thuộc thành phố Hà Nội hiện nay.

Diện tích (km²)Dân số (người)Mật độ dân số (người/km²)Thành lập
An Khánh28,69102.1353.5601945
Ba Vì81,2726.650328
Bát Tràng20,6748.9872.370
Bất Bạt56,4340.0657102025
Bình Minh24,7374.5053.0131945
Chuyên Mỹ35,5444.8601.262
Chương Dương28,8959.9732.075
Cổ Đô53,2570.7051.328
Dân Hòa38,4362.7551.633
Dương Hòa17,4158.8303.3402025
Đa Phúc55,3283.6501.512
Đại Thanh18,9292.5574.892
Đại Xuyên51,6674.9051.4501945
Đan Phượng15,3047.6303.113
Đoài Phương57,1039.8286982025
Đông Anh48,68118.1832.4281982
Gia Lâm25,7290.4983.5202025
Hạ Bằng32,1438.7201.2051945
Hát Môn37,6772.2271.917
Hòa Lạc35,3720.8155892025
Hòa Phú29,8749.9481.672
Hòa Xá40,4269.4281.7181945
Hoài Đức16,7369.2404.1402025
Hồng Sơn54,3863.1301.1601945
Hồng Vân24,5358.6852.392
Hưng Đạo24,9049.3571.9822025
Hương Sơn69,1152.6357621945
Kiều Phú34,4960.8851.7652025
Kim Anh52,8048.565920
Liên Minh23,5747.7702.027
Mê Linh34,9762.1971.7801945
Minh Châu10,366.6456421955
Mỹ Đức52,7353.6401.0172025
Nam Phù13,7442.7723.113
Ngọc Hồi13,3543.8653.2851945
Nội Bài51,6470.4701.3652025
Ô Diên32,0697.50533.040
Phú Cát51,2143.3408461945
Phù Đổng41,62111.4852.680
Phú Nghĩa40,2571.0481.765
Phú Xuyên60,0296.6351.6101986
Phúc Lộc41,1561.4571.4952025
Phúc Sơn49,8154.0851.097
Phúc Thịnh42,6395.9502.250
Phúc Thọ39,6675.4251.9021994
Phượng Dực44,6960.2801.3501945
Quảng Bị37,1462.9681.6951945
Quang Minh32,1769.6232.165
Quảng Oai49,2659.0001.1982025
Quốc Oai24,0063.3452.6401988
Sóc Sơn68,24117.8751.7271987
Sơn Đồng21,5763.2672.9331956
Suối Hai51,5635.2006832025
Tam Hưng29,4539.0871.3271961
Tây Phương31,1099.8753.2102025
Thạch Thất31,9357.6451.805
Thanh Oai26,8654.4752.028
Thanh Trì9,9451.3935.170
Thiên Lộc27,9674.5972.668
Thuận An29,6768.2922.302
Thư Lâm43,84102.5802.340
Thượng Phúc28,9145.4651.573
Thường Tín28,2970.7402.5001988
Tiến Thắng36,3464.2451.7681945
Trần Phú44,3647.5281.070
Trung Giã77,5261.315791
Ứng Hòa67,8063.7509402025
Ứng Thiên38,4053.9621.405
Vân Đình41,6060.8281.4621956
Vật Lại51,7558.5801.1321945
Vĩnh Thanh22,5264.6982.8732025
Xuân Mai50,7267.3101.3271984
Yên Bài68,1921.4153141945
Yên Lãng44,8171.3401.5922025
Yên Xuân78,0129.375377

Chú thích