Bước tới nội dung

Bản mẫu:Bảng xếp hạng UEFA Nations League 2024–25 (Giải B)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bảng 1
VTĐộiSTTHBBTBBHSĐThăng hạng, giành quyền
tham dự hoặc xuống hạng
SécUkrainaGruziaAlbania
1 Séc (P)632198+111Thăng hạng lên Hạng đấu A3–22–12–0
2 Ukraina62228808Giành quyền tham dự vòng play-off thăng hạng1–11–01–2
3 Gruzia621376+17[a]Giành quyền tham dự vòng play-off xuống hạng4–11–10–1
4 Albania (R)62134627[a]Xuống hạng đến Hạng đấu C0–01–20–1
Nguồn: UEFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí xếp hạng vòng bảng
(P) Thăng hạng; (R) Xuống hạng
Ghi chú:
  1. 1 2 Hòa kết quả đối đầu, hiệu số bàn thắng: Gruzia +1, Albania –2.
Bảng 2
VTĐộiSTTHBBTBBHSĐThăng hạng, giành quyền
tham dự hoặc xuống hạng
AnhHy LạpCộng hòa IrelandPhần Lan
1 Anh (P)6501163+1315[a]Thăng hạng lên Hạng đấu A1–25–02–0
2 Hy Lạp6501114+715[a]Giành quyền tham dự vòng play-off thăng hạng0–32–03–0
3 Cộng hòa Ireland620431296Giành quyền tham dự vòng play-off xuống hạng0–20–21–0
4 Phần Lan (R)6006213110Xuống hạng đến Hạng đấu C1–30–21–2
Nguồn: UEFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí xếp hạng vòng bảng
(P) Thăng hạng; (R) Xuống hạng
Ghi chú:
  1. 1 2 Hòa điểm đối đầu. Hiệu só đối đầu: Anh +2, Hy Lạp −2.
Bảng 3
VTĐộiSTTHBBTBBHSĐThăng hạng, giành quyền
tham dự hoặc xuống hạng
Na UyÁoSloveniaKazakhstan
1 Na Uy (P)6411157+813Thăng hạng lên Hạng đấu A2–13–05–0
2 Áo6321145+911Giành quyền tham dự vòng play-off thăng hạng5–11–14–0
3 Slovenia62227928Giành quyền tham dự vòng play-off xuống hạng1–41–13–0
4 Kazakhstan (R)6015015151Xuống hạng đến Hạng đấu C0–00–20–1
Nguồn: UEFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí xếp hạng vòng bảng
(P) Thăng hạng; (R) Xuống hạng
Bảng 4
VTĐộiSTTHBBTBBHSĐThăng hạng, giành quyền
tham dự hoặc xuống hạng
WalesThổ Nhĩ KỳIcelandMontenegro
1 Wales (P)633094+512Thăng hạng lên Hạng đấu A0–04–11–0
2 Thổ Nhĩ Kỳ632196+311Giành quyền tham dự vòng play-off thăng hạng0–03–11–0
3 Iceland6213101337Giành quyền tham dự vòng play-off xuống hạng2–22–42–0
4 Montenegro (R)61054953Xuống hạng đến Hạng đấu C1–23–10–2
Nguồn: UEFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí xếp hạng vòng bảng
(P) Thăng hạng; (R) Xuống hạng
Bảng xếp hạng tổng thể
RnkBgĐộiSTTHBBTBBHSĐ
17B2 Anh6501163+1315
18B3 Na Uy6411157+813
19B4 Wales633094+512
20B1 Séc632198+111
21B2 Hy Lạp6501114+715
22B3 Áo6321145+911
23B4 Thổ Nhĩ Kỳ632196+311
24B1 Ukraina62228808
25B3 Slovenia62227928
26B1 Gruzia621376+17
27B4 Iceland6213101337
28B2 Cộng hòa Ireland620431296
29B1 Albania62134627
30B4 Montenegro61054953
31B3 Kazakhstan6015015151
32B2 Phần Lan6006213110
Final overall ranking
RnkĐộiP/R
17 Ba LanFall
18 IsraelFall
19 Thụy SĩFall
20 Bosna và HercegovinaFall
21League A/B play-off loser  
22League A/B play-off loser  
23League A/B play-off loser  
24League A/B play-off loser  
25League B/C play-off winner  
26League B/C play-off winner  
27League B/C play-off winner  
28League B/C play-off winner  
29 Thụy ĐiểnRise
30 Bắc MacedoniaRise
31League C group 2 winnerRise
32 Bắc IrelandRise
(Các) trận đấu đầu tiên sẽ được diễn ra vào 19 tháng 11 năm 2024. Nguồn: UEFA
Quy tắc xếp hạng: Ranking criteria