Bản mẫu:Bảng xếp hạng UEFA Nations League 2024–25 (Giải B)
Giao diện
- Bảng 1
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng, giành quyền tham dự hoặc xuống hạng | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 8 | +1 | 11 | Thăng hạng lên Hạng đấu A | — | 3–2 | 2–1 | 2–0 | ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 | Giành quyền tham dự vòng play-off thăng hạng | 1–1 | — | 1–0 | 1–2 | ||
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 6 | +1 | 7[a] | Giành quyền tham dự vòng play-off xuống hạng | 4–1 | 1–1 | — | 0–1 | ||
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 6 | −2 | 7[a] | Xuống hạng đến Hạng đấu C | 0–0 | 1–2 | 0–1 | — |
- Bảng 2
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng, giành quyền tham dự hoặc xuống hạng | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 3 | +13 | 15[a] | Thăng hạng lên Hạng đấu A | — | 1–2 | 5–0 | 2–0 | ||
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 4 | +7 | 15[a] | Giành quyền tham dự vòng play-off thăng hạng | 0–3 | — | 2–0 | 3–0 | ||
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 12 | −9 | 6 | Giành quyền tham dự vòng play-off xuống hạng | 0–2 | 0–2 | — | 1–0 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 13 | −11 | 0 | Xuống hạng đến Hạng đấu C | 1–3 | 0–2 | 1–2 | — |
- Bảng 3
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng, giành quyền tham dự hoặc xuống hạng | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 7 | +8 | 13 | Thăng hạng lên Hạng đấu A | — | 2–1 | 3–0 | 5–0 | ||
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 5 | +9 | 11 | Giành quyền tham dự vòng play-off thăng hạng | 5–1 | — | 1–1 | 4–0 | ||
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | −2 | 8 | Giành quyền tham dự vòng play-off xuống hạng | 1–4 | 1–1 | — | 3–0 | ||
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | 0 | 15 | −15 | 1 | Xuống hạng đến Hạng đấu C | 0–0 | 0–2 | 0–1 | — |
- Bảng 4
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Thăng hạng, giành quyền tham dự hoặc xuống hạng | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 4 | +5 | 12 | Thăng hạng lên Hạng đấu A | — | 0–0 | 4–1 | 1–0 | ||
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | +3 | 11 | Giành quyền tham dự vòng play-off thăng hạng | 0–0 | — | 3–1 | 1–0 | ||
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | −3 | 7 | Giành quyền tham dự vòng play-off xuống hạng | 2–2 | 2–4 | — | 2–0 | ||
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 9 | −5 | 3 | Xuống hạng đến Hạng đấu C | 1–2 | 3–1 | 0–2 | — |
- Bảng xếp hạng tổng thể
| Rnk | Bg | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | B2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 3 | +13 | 15 | |
| 18 | B3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 7 | +8 | 13 | |
| 19 | B4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 4 | +5 | 12 | |
| 20 | B1 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 8 | +1 | 11 | |
| 21 | B2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 4 | +7 | 15 | |
| 22 | B3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 5 | +9 | 11 | |
| 23 | B4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | +3 | 11 | |
| 24 | B1 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 | |
| 25 | B3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | −2 | 8 | |
| 26 | B1 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 6 | +1 | 7 | |
| 27 | B4 | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | −3 | 7 | |
| 28 | B2 | 6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 12 | −9 | 6 | |
| 29 | B1 | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 6 | −2 | 7 | |
| 30 | B4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 9 | −5 | 3 | |
| 31 | B3 | 6 | 0 | 1 | 5 | 0 | 15 | −15 | 1 | |
| 32 | B2 | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 13 | −11 | 0 |
- Final overall ranking
| Rnk | Đội | P/R |
|---|---|---|
| 17 | ||
| 18 | ||
| 19 | ||
| 20 | ||
| 21 | League A/B play-off loser | |
| 22 | League A/B play-off loser | |
| 23 | League A/B play-off loser | |
| 24 | League A/B play-off loser | |
| 25 | League B/C play-off winner | |
| 26 | League B/C play-off winner | |
| 27 | League B/C play-off winner | |
| 28 | League B/C play-off winner | |
| 29 | ||
| 30 | ||
| 31 | League C group 2 winner | |
| 32 |
(Các) trận đấu đầu tiên sẽ được diễn ra vào 19 tháng 11 năm 2024. Nguồn: UEFA
Quy tắc xếp hạng: Ranking criteria
Quy tắc xếp hạng: Ranking criteria
Thể loại:
- 2024–25 UEFA Nations League table templates