Bóng đá tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2025 – Nữ
| Chi tiết giải đấu | |
|---|---|
| Nước chủ nhà | Thái Lan |
| Thời gian | 4–17 tháng 12 |
| Số đội | 7 (từ 1 liên đoàn) |
| Địa điểm thi đấu | 2 (tại 1 thành phố chủ nhà) |
| Vị trí chung cuộc | |
| Vô địch | |
| Á quân | |
| Hạng ba | |
| Hạng tư | |
| Thống kê giải đấu | |
| Số trận đấu | 13 |
| Số bàn thắng | 45 (3,46 bàn/trận) |
| Vua phá lưới | (mỗi cầu thủ 4 bàn) |
Giải đấu bóng đá nữ tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2025 được tổ chức tại Thái Lan từ ngày 4 đến ngày 17 tháng 12 năm 2025. Các trận đấu đều được tổ chức tại Chonburi.
Việt Nam là đương kim vô địch, nhưng đã không thể bảo vệ thành công tấm huy chương vàng khi thất bại trước Philippines ở loạt sút luân lưu trong trận chung kết, qua đó để đối thủ có lần đầu tiên lên ngôi vô địch tại giải đấu này. Thái Lan giành tấm huy chương đồng sau khi vượt qua Indonesia, và đây là lần đầu tiên họ không thể giành được huy chương vàng tại một kỳ SEA Games trên sân nhà.
Lịch thi đấu
Dưới đây là lịch thi đấu cho nội dung bóng đá nữ.
| VB | Vòng bảng | ½ | Bán kết | Đ | Tranh huy chương đồng | V | Tranh huy chương vàng |
| T5 4 | T6 5 | T7 6 | CN 7 | T2 8 | T3 9 | T4 10 | T5 11 | T6 12 | T7 13 | CN 14 | T2 15 | T3 16 | T4 17 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VB | VB | VB | VB | VB | VB | ½ | Đ | V | ||||||
Địa điểm
| Chonburi | Chonburi | |
|---|---|---|
| Sân vận động IPE Chonburi[1] | Sân vận động Chonburi[1] | |
| Sức chứa: 11.000 | Sức chứa: 8.680 | |
Đội hình
Giải đấu bóng đá nữ là một giải đấu khu vực, không áp dụng bất kỳ giới hạn độ tuổi nào. Mỗi đội phải đăng ký danh sách gồm tối đa 23 cầu thủ, trong đó có hai thủ môn.[2]
Trọng tài
Các trọng tài sau đây đã được lựa chọn để điều khiển tại giải đấu.
Vòng bảng
Hai đội đứng đầu mỗi bảng lọt vào vòng bán kết.
- Các tiêu chí
Thứ hạng của các đội tuyển trong vòng bảng được xác định như sau:[2]
- Điểm thu được trong tất cả các trận đấu bảng (3 điểm cho một trận thắng, 1 điểm cho một trận hòa, 0 điểm cho một trận thua);
- Hiệu số bàn thắng thua trong tất cả các trận đấu bảng;
- Số bàn thắng ghi được trong tất cả các trận đấu bảng;
- Điểm thu được trong các trận đối đầu trực tiếp giữa các đội bằng điểm;
- Hiệu số bàn thắng thua trong các trận đối đầu trực tiếp giữa các đội bằng điểm;
- Số bàn thắng ghi được trong các trận đối đầu trực tiếp giữa các đội bằng điểm;
- Nếu có nhiều hơn hai đội bằng điểm, và sau khi áp dụng tất cả các tiêu chí đối đầu ở trên, một nhóm nhỏ các đội vẫn còn bằng nhau, tất cả các tiêu chí đối đầu ở trên được áp dụng lại cho riêng nhóm nhỏ này;
- Sút luân lưu nếu chỉ có hai đội bằng điểm và gặp nhau trong lượt trận cuối cùng của bảng (không sử dụng nếu có nhiều hơn hai đội có cùng số điểm, hoặc thứ hạng của họ không liên quan đến việc lọt vào giai đoạn tiếp theo);
- Điểm kỷ luật trong tất cả các trận đấu bảng (chỉ có thể áp dụng một trong các khoản trừ này cho một cầu thủ trong một trận đấu):
- Thẻ vàng: −1 điểm;
- Thẻ đỏ gián tiếp (thẻ vàng thứ hai): −3 điểm;
- Thẻ đỏ trực tiếp: −4 điểm;
- Thẻ vàng và thẻ đỏ trực tiếp: −5 điểm;
- Bốc thăm.
Bảng A
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 0 | +10 | 6 | Vòng đấu loại trực tiếp | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 9 | −6 | 3 | ||
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | −4 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Rút lui |
| Singapore | 1–3 | |
|---|---|---|
|
|
Bảng B
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 1 | +8 | 6 | Vòng đấu loại trực tiếp | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 2 | +6 | 6 | ||
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | +2 | 6 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 16 | −16 | 0 |
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí vòng bảng
| Myanmar | 2–1 | |
|---|---|---|
|
|
| Việt Nam | 7–0 | |
|---|---|---|
|
| Philippines | 1–0 | |
|---|---|---|
|
| Philippines | 6–0 | |
|---|---|---|
|
Vòng đấu loại trực tiếp
Trong vòng đấu loại trực tiếp, nếu một trận đấu có kết quả hòa sau 90 phút:
- Tại trận tranh huy chương đồng, sẽ không thi đấu hiệp phụ, trận đấu được quyết định bằng loạt sút luân lưu.
- Tại trận bán kết và trận chung kết, sẽ tổ chức thi đấu hiệp phụ. Nếu kết quả vẫn hòa sau hiệp phụ, trận đấu được quyết định bằng loạt sút luân lưu.[2]
Sơ đồ
| Bán kết | Tranh huy chương vàng | |||||
| 14 tháng 12 – Chonburi | ||||||
| 5 | ||||||
| 17 tháng 12 – Chonburi | ||||||
| 0 | ||||||
| 0 (5) | ||||||
| 14 tháng 12 – Chonburi | ||||||
| 0 (6) | ||||||
| 1 (2) | ||||||
| 1 (4) | ||||||
| Tranh huy chương đồng | ||||||
| 17 tháng 12 – Chonburi | ||||||
| 0 | ||||||
| 2 | ||||||
Các trận đấu
Bán kết
| Việt Nam | 5–0 | |
|---|---|---|
|
| Thái Lan | 1–1 (s.h.p.) | |
|---|---|---|
|
| |
| Loạt sút luân lưu | ||
| 2–4 |
|
Tranh huy chương đồng
| Indonesia | 0–2 | |
|---|---|---|
|
Tranh huy chương vàng
| Việt Nam | 0–0 (s.h.p.) | |
|---|---|---|
| Loạt sút luân lưu | ||
| 5–6 |
| |
Huy chương vàng
| Bóng đá nữ Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2025 |
|---|
Philippines Lần thứ 1 |
Thống kê
Cầu thủ ghi bàn
Đã có 45 bàn thắng ghi được trong 13 trận đấu, trung bình 3.46 bàn thắng mỗi trận đấu.
4 bàn thắng
Jiraporn Mongkoldee
Nguyễn Thị Bích Thùy
Phạm Hải Yến
3 bàn thắng
Alexa Pino
Thái Thị Thảo
2 bàn thắng
1 bàn thắng
Aulia Al-Mabruroh
Claudia Scheunemann
Isa Warps
San Thaw Thaw
Farhanah Ruhaizat
Anicka Castañeda
Ariana Markey
Jael-Marie Guy
Jessika Cowart
Kanyanat Chetthabutr
Orapin Waenngoen
Panitha Jiratanaphibun
Pitsamai Sornsai
Saowalak Pengngam
Silawan Intamee
Huỳnh Như
Ngân Thị Vạn Sự
Trần Thị Hải Linh
1 bàn phản lưới nhà
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Kết quả chung cuộc |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 3 | +6 | 8 | Huy chương vàng | ||
| 5 | 3 | 1 | 1 | 14 | 0 | +14 | 10 | Huy chương bạc | ||
| 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 1 | +12 | 10 | Huy chương đồng | ||
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 16 | −13 | 3 | Hạng tư | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | +2 | 6 | Bị loại ở vòng bảng | |
| 6 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | −4 | 0 | ||
| 7 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 16 | −16 | 0 |
(H) Chủ nhà
Xem thêm
Tham khảo
- 1 2 ส่องสนามแข่งซีเกมส์2025 กทม.-ชลบุรี-สงขลาจัดกีฬาไหนบ้าง? [Exploring the 2025 SEA Games Venues: Which Sports Will Be Hosted in Bangkok, Chonburi, and Songkhla?]. Matichon (bằng tiếng Thái). ngày 22 tháng 2 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 2 năm 2025. Truy cập ngày 22 tháng 2 năm 2025.
- 1 2 3 "Technical Handbook (Football & Futsal): The 33rd SEA Games Thailand 2025" (PDF). nocindonesia.ap-south-1.linodeobjects.com. Souteast Asian Games Federation.