Quận Chester, Tennessee
Giao diện
| Quận Chester, Tennessee | |
|---|---|
Tòa án quận ở Henderson, 2003 | |
Vị trí trong tiểu bang Tennessee | |
Vị trí của Tennessee tại Hoa Kỳ | |
| Quốc gia | |
| Tiểu bang | |
| Thành lập | 1882 |
| Đặt tên theo | Robert I. Chester |
| Seat | Henderson |
| Thành phố lớn nhất | Henderson |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 286 mi2 (740 km2) |
| • Đất liền | 286 mi2 (740 km2) |
| • Mặt nước | 0,2 mi2 (5 km2) 0.08%% |
| Dân số (2020) | |
| • Tổng cộng | 17.341 Tăng |
| • Mật độ | 60/mi2 (20/km2) |
| Múi giờ | Múi giờ miền Trung |
| • Mùa hè (DST) | CDT (UTC−5) |
| Khu vực quốc hội | 8th |
| Website | chestercountytn |
Thông tin nhân khẩu
| Lịch sử dân số | |||
|---|---|---|---|
| Thống kê dân số | Số dân | %± | |
| 1890 | 9.069 | — | |
| 1900 | 9.869 | 8,8% | |
| 1910 | 9.090 | −7,9% | |
| 1920 | 9.669 | 6,4% | |
| 1930 | 10.603 | 9,7% | |
| 1940 | 11.124 | 4,9% | |
| 1950 | 11.149 | 0,2% | |
| 1960 | 9.569 | −14,2% | |
| 1970 | 9.927 | 3,7% | |
| 1980 | 12.727 | 28,2% | |
| 1990 | 12.819 | 0,7% | |
| 2000 | 15.540 | 21,2% | |
| 2010 | 17.131 | 10,2% | |
| 2020 | 17.341 | 1,2% | |
| U.S. Decennial Census[1] 1790-1960[2] 1900-1990[3] 1990-2000[4] 2010-2014[5] | |||
Tham khảo
- ↑ "U.S. Decennial Census". United States Census Bureau. Truy cập ngày 2 tháng 4 năm 2015.
- ↑ "Historical Census Browser". University of Virginia Library. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 8 năm 2012. Truy cập ngày 2 tháng 4 năm 2015.
- ↑ Forstall, Richard L., biên tập (ngày 27 tháng 3 năm 1995). "Population of Counties by Decennial Census: 1900 to 1990". United States Census Bureau. Truy cập ngày 2 tháng 4 năm 2015.
- ↑ "Census 2000 PHC-T-4. Ranking Tables for Counties: 1990 and 2000" (PDF). United States Census Bureau. ngày 2 tháng 4 năm 2001. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 9 tháng 10 năm 2022. Truy cập ngày 2 tháng 4 năm 2015.
- ↑ "State & County QuickFacts". United States Census Bureau. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2013.
Thể loại:
- Quận của Tennessee
- Trang sử dụng infobox U.S. county thiếu bản đồ
- Quận Chester, Tennessee
- Khu dân cư thành lập năm 1882