Hamburg Masters
Giao diện
| Giải quần vợt quốc tế Đức Mở rộng | |
|---|---|
| Thông tin giải đấu | |
| Thành lập | 1892 |
| Số lần tổ chức | 109 (2015) |
| Vị trí | Hamburg Germany |
| Địa điểm | Am Rothenbaum (since 1924) |
| Thể loại | World Tour 500 (2009–) ATP Masters Series (2000–08) ATP Super 9 (1990–99) GP Championship Series (1978–1989) |
| Bề mặt | Clay / outdoors |
| Bốc thăm | 32S / 28Q / 24D |
| Tiền thưởng | €1,285,955 (2015) |
| Website | Official website |
| Đương kim vô địch | |
| Đơn nam | |
| Đôi nam | |
Giải quần vợt Hamburg Masters bắt đầu được tổ chức vào năm 1892. Đây là giải được tổ chức hàng năm cho các các vận đôngh viên tennis chuyên nghiệp ở Hamburg, Đức và nó nằm trong hệ thống giải của ATP Tour. Giải đấu được tổ chức trên mặt sân đất nện ở Am Rothenbaum. Trước nó được tổ chức vào tháng 5, như là một phần chuẩn bị cho giải Pháp Mở rộng. Hiện nay nó được tổ chức vào tháng 7.
Thống kế giải
Chung kết đơn nam
| Năm | Nhà vô địch | Á quân | Tỷ số | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | 6–4, 4–6, 6–3 | |||
| 2016 | 6–1, 6–4 | |||
| 2015 | 7–5, 7–5 | |||
| 2014 | 6–7(3–7), 6–1, 7–6(7–4) | |||
| 2013 | 4–6, 7–6(10–8), 6–2 | |||
| 2012 | 7–5, 6–4 | |||
| 2011 | 6–4, 4–6, 6–4 | |||
| 2010 | 6–3, 7–5 | |||
| 2009 | 6–4, 6–2 | |||
| ↑ ATP World Tour 500 ↑ | ||||
| 2008 | 7–5, 6–7(3–7), 6–3 | |||
| 2007 | 2–6, 6–2, 6–0 | |||
| 2006 | 6–1, 6–3, 6–3 | |||
| 2005 | 6–3, 7–5, 7–6(7–4) | |||
| 2004 | 4–6, 6–4, 6–2, 6–3 | |||
| 2003 | 6–3, 6–4, 6–4 | |||
| 2002 | 6–1, 6–3, 6–4 | |||
| 2001 | 4–6, 6–2, 0–6, 7–6, 7–5 | |||
| 2000 | 6–4, 5–7, 6–4, 5–7, 7–6 | |||
| ↑ ATP Masters Series ↑ | ||||
| 1999 | 6–7, 7–5, 5–7, 7–6, 6–2 | |||
| 1998 | 6–2, 6–0, 1–0 (retired) | |||
| 1997 | 6–0, 6–4, 6–2 | |||
| 1996 | 2–6, 6–4, 6–4, 6–4 | |||
| 1995 | 6–3, 6–2, 6–1 | |||
| 1994 | 6–4, 6–4, 3–6, 6–3 | |||
| 1993 | 6–3, 6–7, 7–6, 6–4 | |||
| 1992 | 5–7, 6–4, 6–1 | |||
| 1991 | 6–3, 6–3, 5–7, 0–6, 6–1 | |||
| 1990 | 6–1, 6–0, 7–6 | |||
| ↑ ATP Super 9 ↑ | ||||
| 1989 | 6–4, 6–1, 6–3 | |||
| 1988 | 6–2, 6–1, 6–4 | |||
| 1987 | 6–1, 6–3, 6–3 | |||
| 1986 | 6–2, 5–7, 6–4, 6–2 | |||
| 1985 | 6–4, 6–1, 6–4 | |||
| 1984 | 6–4, 2–6, 2–6, 6–4, 6–4 | |||
| 1983 | 3–6, 7–5, 6–2, 6–0 | |||
| 1982 | 4–6, 6–7, 7–6, 6–3, 7–6 | |||
| 1981 | 7–6, 6–1, 4–6, 6–4 | |||
| 1980 | 6–7, 6–2, 6–4, 2–6, 6–3 | |||
| 1979 | 3–6, 6–1, 6–4, 6–1 | |||
| 1978 | 6–2, 6–4, 6–2 | |||
| ↑ GP Championship Series ↑ | ||||
| 1977 | 6–3, 4–6, 6–2, 6–3 | |||
| 1976 | 6–4, 4–6, 6–1, 2–6, 6–1 | |||
| 1975 | 3–6, 6–2, 6–2, 4–6, 6–1 | |||
| 1974 | 6–2, 6–2, 6–3 | |||
| 1973 | 6–1, 3–6, 7–6, 6–3 | |||
| 1972 | 6–3, 9–8, 6–0 | |||
| 1971 | 6–3, 6–2, 6–2 | |||
| 1970 | 4–6, 6–3, 6–3, 6–4 | |||
| 1969 | 6–1, 5–7, 7–5, 8–6 | |||
| 1968 | 6–3, 6–2, 6–4 | |||
| 1967 | 6–3, 6–3, 6–1 | |||
| 1966 | 2–6, 7–5, 6–1, 6–2 | |||
| 1965 | 6–2, 6–4, 3–6, 6–3 | |||
| 1964 | 0–6, 6–4, 7–5, 6–2 | |||
| 1963 | 6–0, 0–6, 8–6, 6–2 | |||
| 1962 | 8–6, 7–5, 6–4 | |||
| 1961 | 6–2, 6–8, 5–7, 6–1, 6–2 | |||
| 1960 | 6–3, 2–6, 6–4, 6–2 | |||
| 1959 | 4–6, 6–4, 4–6, 6–3, 8–6 | |||
| 1958 | 5–7, 6–4, 0–6, 9–7, 6–3 | |||
| 1957 | 6–3, 6–0, 6–1 | |||
| 1956 | 6–2, 5–7, 6–4, 8–6 | |||
| 1955 | 3–6, 6–3, 7–5, 6–8, 6–3 | |||
| 1954 | 6–1, 6–1, 7–5 | |||
| 1953 | 6–3, 6–2, 6–3 | |||
| 1952 | 6–3, 6–2, 6–3 | |||
| 1951 | 4–6, 6–3, 4–6, 6–4, 7–5 | |||
| 1950 | 6–3, 6–4, 6–4 | |||
| 1949 | 7–5, 6–1, 6–0 | |||
| 1948 [1] | 6–4, 6–1, 4–6, 6–3 | |||
| 1940–1947 | Not Held | |||
| 1939 | 4–6, 6–4, 6–0, 6–1 | |||
| 1938 | 8–6, 6–8, 6–3, 6–3 | |||
| 1937 | 1–6, 6–3, 8–6, 3–6, 6–1 | |||
| 1936 | Not Held | |||
| 1935 | 6–3, 6–3, 6–3 | |||
| 1934 | 6–2, 6–1, 6–4 | |||
| 1933 | 7–5, 2–6, 4–6, 6–3, 6–4 | |||
| 1932 | 3–6, 6–2, 6–2, 6–3 | |||
| 1931 | 6–2, 6–2, 6–1 | |||
| 1930 | 1–6, 8–6, 2–6, 6–4, 6–4 | |||
| 1929 | 6–1, 4–6, 6–1, 6–8, 6–1 | |||
| 1928 | 6–1, 6–4, 6–3 | |||
| 1927 | 6–2, 4–6, 6–4, 6–4 | |||
| 1926 | 6–2, 6–2, 6–1 | |||
| 1925 | 6–4, 6–1, 4–6, 6–1 | |||
| 1924 | 8–6, 6–1, 9–7 | |||
| 1923 | 6–2, 6–3, 7–5 | |||
| 1922 | 2–6, 6–0, 8–6, 6–1 | |||
| 1921 | 6–4, 8–6 (retired) | |||
| 1920 | 6–0, 6–0, 6–2 | |||
| 1914–1919 | Not Held | |||
| 1913 | 6–2, 6–4, 7–5 | |||
| 1912 | 2–6, 6–1, 6–4, 6–2 | |||
| 1911 | 6–3, 6–2, 6–1 | |||
| 1910 | walkover | |||
| 1909 | 6–0, 6–2, 6–3 | |||
| 1908 | 6–1, 6–1, 6–3 | |||
| 1907 | 7–5, 6–3, 6–4 | |||
| 1906 [2] | 6–2, 6–2, 6–0 | |||
| 1905 [2] | 8–6, 7–5, 8–6 | |||
| 1904 [2] | 6–4, 6–0, 10–8 | |||
| 1903 [2] | walkover | |||
| 1902 | 4–6, 2–6, 7–5, 7–5, 6–0 | |||
| 1901 | 6–4, 6–4, 4–6, 6–2 | |||
| 1900 | walkover | |||
| 1899 | 8–6, 8–10, 6–0, 6–8, 8–6 | |||
| 1898 | 6–4, 6–3, 6–4 | |||
| 1897 | 6–1, 6–2, 6–3 | |||
| 1896 | 6–1, 6–0, 6–1 | |||
| 1895 | 6–2, 6–1, 6–2 | |||
| 1894 | 11–9, 6–1, 6–4 | |||
| 1893 | 6–4, 6–0, 3–6, 6–3 | |||
| 1892 | 7–5, 6–3 | |||
Chung kết đôi
| Năm | Vô địch | Hạng nhì | Tỉ số |
|---|---|---|---|
| 2010 | 6–3, 2–6, [10–8] | ||
| 2009 | 6–3, 6–3 | ||
| 2008 | 6–4, 5–7, [10–8] | ||
| 2007 | 6–3, 3–6, [10–7] | ||
| 2006 | 4–6, 7–6, [10–4] | ||
| 2005 | 6–2, 6–3 | ||
| 2004 | 6–1, 6–2 | ||
| 2003 | 6–4, 6–4 | ||
| 2002 | 6–2, 6–4 | ||
| 2001 | 7–6, 3–6, 6–3 | ||
| 2000 | 6–7, 6–4, 6–3 | ||
| 1999 | 4–6, 7–6, 6–4 | ||
| 1998 | 6–4, 6–4 | ||
| 1997 | 6–2, 3–6, 6–4 | ||
| 1996 | 6–4, 7–6 | ||
| 1995 | 7–6, 6–0 | ||
| 1994 | 7–6, 6–3 | ||
| 1993 | 7–6, 6–4 | ||
| 1992 | 6–3, 3–6, 6–4 | ||
| 1991 | 7–6, 7–6 | ||
| 1990 | 4–6, 6–1, 7–6 | ||
| 1989 | 6–4, 6–7, 7–6 | ||
| 1988 | 6–0, 5–7, 6–4 | ||
| 1987 | 6–1, 6–2 | ||
| 1986 | 6–1, 7–5 | ||
| 1985 | 6–4, 6–3 | ||
| 1984 | 6–4, 6–3 | ||
| 1983 | 6–1, 6–0 | ||
| 1982 | 6–4, 6–3 | ||
| 1981 | 6–4, 3–6, 6–4 | ||
| 1980 | 6–3, 6–4 | ||
| 1979 | 6–3, 6–1, 7–6 | ||
| 1978 | 6–2, 6–4 | ||
| 1977 | 3–6, 6–3, 6–4, 6–4 | ||
| 1976 | 7–6, 7–6, 7–6 | ||
| 1975 | 6–3, 7–6 | ||
| 1974 | 6–3, 6–4, 6–4 | ||
| 1973 | 6–1, 6–3 | ||
| 1972 | 4–6, 6–0, 3–6, 6–2, 6–2 | ||
| 1971 | 6–4, 7–5, 7–9, 6–4 | ||
| 1970 | 6–3, 7–5, 6–2 | ||
| 1969 | 6–1, 6–2, 6–4 | ||
| 1968 | 6–4, 6–4, 7–5 |
Các nhà tài trợ
2010
- Konig Pilsener
- Ricoh
- Grand Elyesee Hamburg
- Tennis Point
Tham khảo
- ↑ "Von Cramm Stages Come-back". The Canberra Times. Quyển 22 số 6, 659. Australian Capital Territory, Australia. ngày 10 tháng 8 năm 1948. tr. 1 – qua National Library of Australia.
- 1 2 3 4 Gillmeister, Heiner (1998). Tennis: A Cultural History . London: Leicester University Press. tr. 269. ISBN 9780718501952.
Liên kết ngoài
- Official tournament website Lưu trữ ngày 11 tháng 6 năm 2010 tại Wayback Machine
- ATP tournament profile
- Official live streaming from tournament
- tenniscorner.net page on the Hamburg Masters
- List of past champions on sportsrecords.co.uk Lưu trữ ngày 16 tháng 10 năm 2013 tại Wayback Machine
Bản mẫu:Hamburg Masters tournaments
Bản mẫu:ATP Masters Series tournaments