1. deild karla 2009
Giao diện
Mùa giải 2009 của 1. deild karla là mùa giải thứ 55 của bóng đá hạng hai ở Iceland.
Bảng xếp hạng
| Vị thứ | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Selfoss | 22 | 15 | 2 | 5 | 53 | 26 | +27 | 47 | Thăng hạng Úrvalsdeild 2010 |
| 2 | Haukar | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 | 28 | +16 | 44 | |
| 3 | HK | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 | 28 | +8 | 36 | |
| 4 | Fjarðabyggð | 22 | 11 | 3 | 8 | 32 | 33 | -1 | 36 | |
| 5 | KA | 22 | 10 | 5 | 7 | 32 | 24 | +8 | 35 | |
| 6 | Þór A. | 22 | 10 | 1 | 11 | 33 | 35 | -2 | 31 | |
| 7 | Leiknir R. | 22 | 7 | 8 | 7 | 32 | 33 | -1 | 29 | |
| 8 | ÍR | 22 | 9 | 2 | 11 | 40 | 46 | -6 | 29 | |
| 9 | ÍA | 22 | 7 | 7 | 8 | 26 | 27 | -1 | 28 | |
| 10 | Víkingur R. | 22 | 7 | 5 | 10 | 36 | 34 | +2 | 26 | |
| 11 | Afturelding | 22 | 3 | 7 | 12 | 25 | 45 | -20 | 16 | Xuống hạng 2. deild 2010 |
| 12 | Víkingur Ó. | 22 | 3 | 4 | 15 | 24 | 54 | -30 | 13 |
Danh sách ghi bàn
Tham khảo
Thể loại:
- Mùa giải 1. deild karla
- Giải bóng đá hạng hai châu Âu 2008–09
- Giải bóng đá hạng hai châu Âu 2009–10
- Bóng đá Iceland năm 2009