1. deild karla 1994
Giao diện
Mùa giải 1994 của 1. deild karla là mùa giải thứ 40 của bóng đá hạng hai ở Iceland.[1]
Bảng xếp hạng
| Vị thứ | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grindavík | 18 | 12 | 3 | 3 | 35 | 10 | +25 | 39 | Thăng hạng Úrvalsdeild 1995 |
| 2 | Leiftur | 18 | 10 | 6 | 2 | 42 | 19 | +23 | 36 | |
| 3 | Fylkir | 18 | 11 | 2 | 5 | 49 | 25 | +24 | 35 | |
| 4 | Þróttur R. | 18 | 8 | 4 | 6 | 29 | 20 | +9 | 28 | |
| 5 | Víkingur R. | 18 | 8 | 3 | 7 | 32 | 31 | +1 | 27 | |
| 6 | HK | 18 | 5 | 4 | 9 | 20 | 30 | -10 | 19 | |
| 7 | ÍR | 18 | 5 | 4 | 9 | 22 | 38 | -16 | 19 | |
| 8 | KA | 18 | 5 | 3 | 10 | 26 | 34 | -8 | 18 | |
| 9 | Selfoss | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 | 43 | -25 | 18 | Xuống hạng 2. deild 1995 |
| 10 | Þróttur N. | 18 | 2 | 5 | 11 | 18 | 41 | -23 | 11 |
Danh sách ghi bàn
Tham khảo
- ↑ Sigurðsson, Víðir (1994). Íslensk knattspyrna 1994 [Icelandic football 1994] (bằng tiếng Iceland) (ấn bản thứ 1).
Thể loại:
- Sơ khai bóng đá
- Mùa giải 1. deild karla
- Giải bóng đá hạng hai châu Âu 1994–95
- Giải bóng đá hạng hai châu Âu 1993–94
- Bóng đá Iceland năm 1994