Địa lý Ai Cập
| Vùng | Bắc Phi Trung Đông |
|---|---|
| Tọa độ | 27°00′B 30°00′Đ / 27°B 30°Đ |
| Biên giới | Tổng chiều dài: 2.612 km Sudan: 1.276 km Libya: 1.115 km Israel: 206 km Dải Gaza: 12 km |
| Điểm cao nhất | Núi Catherine, 2.629 m |
| Điểm thấp nhất | Vùng trũng Qattara, -133 m |
| Sông dài nhất | Sông Nin, 6.650 km |
| Hồ lớn nhất | Hồ Nasser, 5.250 km² |
| Địa hình | Hoang mạc rộng lớn bị cắt ngang bởi thung lũng sông Nin và đồng bằng châu thổ. |
Địa lý Ai Cập gắn liền với vị trí giao thoa chiến lược giữa hai khu vực: Bắc Phi và Tây Á. Trải rộng trên diện tích 1.010.408 km2 (390.121 dặm vuông Anh), Ai Cập sở hữu những đường bờ biển dài dọc theo Địa Trung Hải, Vịnh Suez, Vịnh Aqaba và Biển Đỏ.
Trên đất liền, Ai Cập có chung đường biên giới với Libya ở phía tây, Palestine (Dải Gaza) và Israel ở phía đông, và Sudan ở phía nam (hiện vẫn đang tồn tại tranh chấp lãnh thổ tại Tam giác Hala'ib). Khoảng cách đường chim bay dài nhất từ điểm cực bắc xuống cực nam của Ai Cập là khoảng 1.420 km, trong khi khoảng cách từ đông sang tây đo được 1.275 km. Quốc gia này cũng tuyên bố vùng đặc quyền kinh tế trên biển rộng 263.451 km².[1][2]
Phân cấp hành chính Địa lý Ai Cập

Về mặt quản lý lãnh thổ, Ai Cập được chia thành 27 tỉnh.[3][4][5][6] Hệ thống này bao gồm: 9 tỉnh thuộc khu vực Hạ Ai Cập nằm trong vùng Đồng bằng sông Nin, 10 tỉnh thuộc Thượng Ai Cập trải dài dọc theo thung lũng sông Nin từ nam Cairo xuống tận Aswan, và 5 tỉnh biên giới bao trùm bán đảo Sinai cùng những vùng hoang mạc mênh mông nằm ở phía đông và phía tây của sông Nin.[7] (Các tỉnh còn lại là những tỉnh đô thị/hỗn hợp).
Các vùng tự nhiên Địa lý Ai Cập

Cảnh quan của Ai Cập bị thống trị tuyệt đối bởi hoang mạc. Chỉ có khoảng 35.000 km² – tức vỏn vẹn 3,5% tổng diện tích đất đai – là được canh tác nông nghiệp và có dân cư sinh sống vĩnh viễn. Phần lớn đất nước nằm lọt thỏm trong dải sa mạc khổng lồ kéo dài từ bờ biển Đại Tây Dương của châu Phi, băng qua toàn bộ lục địa và vươn sang khu vực Tây Nam Á. Lịch sử địa chất của Ai Cập đã kiến tạo nên bốn vùng địa lý vật lý chính:
- Thung lũng và Đồng bằng sông Nin
- Hoang mạc Tây (kéo dài từ bờ tây sông Nin đến biên giới Libya)
- Hoang mạc Đông (trải dài từ thung lũng sông Nin ra đến bờ Biển Đỏ)
- Bán đảo Sinai
Mặc dù chỉ chiếm khoảng 5% tổng diện tích quốc gia, Thung lũng và Đồng bằng sông Nin lại là khu vực sống còn, ôm trọn những dải đất canh tác duy nhất và nuôi sống tới 99% dân số. Thung lũng sông Nin trải dài khoảng 800 km từ Aswan đến vùng ngoại ô Cairo và được biết đến với tên gọi Thượng Ai Cập, trong khi vùng Đồng bằng châu thổ cấu thành nên Hạ Ai Cập. Cấu tạo của thung lũng khá đa dạng: có những đoạn bị kẹp chặt bởi vách đá dựng đứng, nhưng cũng có những đoạn mở rộng thành vùng bình nguyên bằng phẳng phì nhiêu.[8]
Ai Cập hiện được xếp hạng là quốc gia chịu áp lực về nguồn nước nghiêm trọng thứ tám trên thế giới. Kể từ khi Đập Aswan được xây dựng, nền nông nghiệp trong thung lũng sông Nin phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống tưới tiêu nhân tạo thay vì các đợt lũ lụt hàng năm như trong quá khứ.
Thung lũng và Đồng bằng sông Nin

Thung lũng và Đồng bằng sông Nin thực chất là ốc đảo rộng lớn nhất trên Trái Đất, được định hình bởi con sông dài nhất thế giới. Nếu không có rãnh địa hình cho phép sông Nin chảy xuyên qua sa mạc Sahara, Ai Cập sẽ chỉ là một vùng đất hoàn toàn chết chóc. Chiều dài của sông Nin trong lãnh thổ Ai Cập lên tới khoảng 1.600 km.
Nguồn nước của sông Nin được tiếp tế bởi ba dòng chính từ miền trung châu Phi: Nin Trắng, Nin Xanh và sông Atbarah.
- Nin Trắng: Bắt nguồn từ Hồ Victoria ở Uganda, cung cấp khoảng 28% lượng nước cho Ai Cập. Trong mùa nước cạn, Nin Trắng lại là cứu cánh khi đóng góp tới hơn 80% lưu lượng dòng chảy.
- Nin Xanh: Khởi nguồn từ Hồ Tana ở Ethiopia, cung cấp trung bình 58% lượng nước. Sông này có độ dốc lớn, mang theo dòng nước chảy xiết và cuốn theo một lượng bùn đỏ khổng lồ.
- Sông Atbarah: Dòng sông ngắn hơn cũng bắt nguồn từ Ethiopia, cung cấp khoảng 14% lượng nước. Trong mùa lũ mùa hè, Atbarah đóng góp tới 22% lưu lượng của sông Nin.
Sự kết hợp của Nin Xanh và Atbarah mang theo những trận mưa mùa hè xối xả từ Cao nguyên Ethiopia đã từng gây ra hiện tượng lũ lụt hàng năm, bồi đắp một lớp phù sa màu mỡ lên các cánh đồng của Ai Cập trong nhiều thiên niên kỷ. Tuy nhiên, sự ra đời của Đập thủy điện Aswan (hoàn thành năm 1971) đã biến dòng sông hung dữ này thành một "kênh tưới tiêu" khổng lồ có thể kiểm soát. Hồ Nasser – hồ nhân tạo lớn nhất thế giới hình thành phía sau con đập – hiện đóng vai trò giữ nước và điều tiết dòng chảy quanh năm.
Hệ lụy của việc xây đập là hàng triệu tấn phù sa màu mỡ (trước đây trôi xuống tận Địa Trung Hải) nay bị mắc kẹt lại trong Hồ Nasser. Điều này đã dẫn đến tình trạng nước ngầm dâng cao, đất đai nhiễm mặn ở vùng Đồng bằng, xói mòn bờ sông ở Thượng Ai Cập và làm lở dải đất phù sa ven bờ Địa Trung Hải.
Tại Cairo, sông Nin phân nhánh thành một đồng bằng châu thổ hình quạt rộng lớn, có bề ngang khoảng 250 km ở phía giáp biển và kéo dài 160 km từ bắc xuống nam. Đồng bằng này rộng khoảng 22.000 km². Mặc dù trong lịch sử sông Nin từng có 7 nhánh chảy qua đồng bằng, nhưng sự thay đổi của tự nhiên và con người đã thu hẹp lại chỉ còn hai nhánh chính: nhánh Damietta (nhánh đông) và nhánh Rosetta (nhánh tây).
Hoang mạc Tây
Hoang mạc Tây bao phủ khoảng 700.000 km², chiếm xấp xỉ 2/3 diện tích Ai Cập. Kéo dài từ bờ Địa Trung Hải xuống đến biên giới Sudan, đây là một bình nguyên khổng lồ rải rác các nếp đứt gãy và các vùng bồn địa sâu hoắm. Nổi bật nhất là Cao nguyên Gilf Kebir ở độ cao 1.000 m và khu vực Biển Cát Lớn (Great Sand Sea) trải dài từ Ốc đảo Siwa đến Gilf Kebir. Nơi đây hoàn toàn vắng bóng các dòng sông hay suối lộ thiên.
Trong lòng Hoang mạc Tây có 7 vùng trũng lớn, trong đó 6 vùng có nước ngọt (được gọi là các ốc đảo) và vùng lớn nhất là Vùng trũng Qattara thì chứa nước mặn. Qattara trải rộng trên diện tích 19.605 km², là nơi chứa điểm thấp nhất của Ai Cập với độ sâu 133 mét dưới mực nước biển. Khu vực này hoang vắng, chỉ toàn là các vùng đất xấu (badlands), đầm lầy muối và hồ muối.
Sáu ốc đảo còn lại tạo thành một chuỗi vòng cung bắt đầu từ Ốc đảo Faiyum (cách Cairo 60 km), trải dài qua Bahariya, Farafirah, Dakhilah và kết thúc tại Kharijah – ốc đảo lớn nhất. Riêng Ốc đảo Siwa nằm cô lập gần biên giới Libya từng nổi tiếng trong thế giới cổ đại với đền thờ thần Amun, nơi Alexander Đại đế từng ghé thăm.
Hoang mạc Đông

Khác với sự bằng phẳng của Hoang mạc Tây, Hoang mạc Đông (trải dài từ thung lũng sông Nin ra Biển Đỏ) lại mang địa hình đồi núi dốc đứng. Từ mép sông Nin, nền cát dốc ngược lên và nhanh chóng nhường chỗ cho những dãy núi đá khô cằn, trơ trọi sừng sững chạy dài từ bắc xuống nam. Những ngọn núi tại đây có thể vươn cao hơn 1.900 mét.
Điểm nhấn địa mạo lớn nhất của khu vực này là Dãy đồi Biển Đỏ (Red Sea Hills). Vùng đồi núi này sở hữu một hệ thống mạn sườn thoát nước tự nhiên chằng chịt các khe thung lũng (wadi), nhưng chúng hiếm khi có nước chảy do lượng mưa quá ít ỏi. Cảnh quan sa mạc kéo dài ra tận mép nước của Biển Đỏ.
Bán đảo Sinai

Bán đảo Sinai là một vùng đất hình tam giác rộng khoảng 61.100 km² (gần bằng diện tích nước Latvia). Phần phía nam của bán đảo là sự kéo dài về mặt địa chất của Dãy đồi Biển Đỏ, với địa hình núi non hiểm trở. Nơi đây ôm trọn Núi Catherine (Jabal Katrinah) – chóp núi cao nhất Ai Cập với độ cao 2.642 m. Những ngọn núi đá mang sắc đỏ rực rỡ tại đây được cho là nguồn gốc của cái tên "Biển Đỏ".
Phần phía bắc của Sinai là một dải đồng bằng ven biển bằng phẳng nhiều cát, kéo dài từ Kênh đào Suez chạy vắt sang Dải Gaza và Israel. Trước khi bùng nổ cuộc Chiến tranh Sáu Ngày (1967), Sinai được quản lý bởi một tỉnh duy nhất. Đến năm 1982, sau khi toàn bộ bán đảo được hoàn trả lại cho Ai Cập, chính phủ đã chia nó thành hai tỉnh: Bắc Sinai (thủ phủ tại Al Arish) và Nam Sinai (thủ phủ tại El Tor).
Bất chấp môi trường sa mạc khắc nghiệt, Bán đảo Sinai ẩn chứa một hệ sinh thái vô cùng phong phú. Phần lớn các loài động vật hoang dã, đặc biệt là động vật có vú, bò sát và cú, đều là sinh vật hoạt động về đêm nhằm trốn tránh cái nắng cháy da vào ban ngày.
Đặc điểm khu vực thành thị và nông thôn Địa lý Ai Cập
Lịch sử phát triển nhân khẩu học của Ai Cập có sự bám rễ sâu sắc với nông nghiệp. Theo cuộc điều tra dân số năm 1971, 57% dân số Ai Cập sống ở khu vực nông thôn, chủ yếu dọc theo thung lũng và đồng bằng châu thổ sông Nin. Những khu vực nông thôn này có sự khác biệt rất lớn so với thành thị về tỷ lệ nghèo đói, mức sinh và các yếu tố xã hội khác. Nông nghiệp là xương sống của nền kinh tế tại các vùng quê, mặc dù ngày nay một bộ phận người dân cũng tham gia vào ngành du lịch hoặc các ngành nghề phi nông nghiệp khác. Cho đến năm 1992, tỷ lệ lao động trong ngành nông nghiệp (phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống tưới tiêu từ sông Nin) chiếm 33% tổng lực lượng lao động của cả nước.[9]
Các điểm cực địa lý Địa lý Ai Cập
Dưới đây là các vị trí vươn xa nhất về bốn hướng địa lý trên lãnh thổ Ai Cập:
- Cực Bắc: Mũi đất vô danh nằm ngay phía tây bắc của Sidi Barrani, thuộc tỉnh Matruh.
- Cực Đông: Mũi Ras Hadarba (Cape Elba), thuộc tỉnh Biển Đỏ.*
- Cực Nam: Đỉnh Jabal Bartazuga nằm trên biên giới với Sudan, thuộc tỉnh Biển Đỏ.**
- Cực Tây: Điểm không tên trên đường biên giới với Libya, nằm ngay phía đông tàn tích Qasr al Qarn (Libya), thuộc tỉnh Matruh.
* Ras Hadarba nằm trong vùng Tam giác Hala'ib, khu vực do Ai Cập quản lý thực tế nhưng bị Sudan tranh chấp. Nếu loại trừ khu vực này, điểm cực đông của Ai Cập sẽ là bán đảo Ras Banas (trên đất liền) hoặc Đảo Mukawwa (nếu tính cả biển đảo).
** Jabal Bartazuga nằm trong khu vực Bir Tawil, một vùng đất vô chủ (terra nullius) thường được gán cho Ai Cập nhưng cả Ai Cập lẫn Sudan đều không tuyên bố chủ quyền. Nếu loại trừ vùng đất này, Ai Cập sẽ không có điểm cực nam cụ thể do ranh giới phía nam là một đường thẳng chạy dọc theo vĩ tuyến 22° Bắc.
Xem thêm Địa lý Ai Cập
Ghi chú và tham khảo Địa lý Ai Cập
- ↑ "Density By Governorate 1/7/2020 – Area km2 (Theme: Population – pg.14)". Capmas.gov.eg. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 11 năm 2018. Truy cập ngày 8 tháng 7 năm 2021.
- ↑ Total area km2, pg.15 (PDF) (Báo cáo). Capmas.Gov – Arab Republic of Egypt. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 21 tháng 3 năm 2015. Truy cập ngày 8 tháng 5 năm 2015.
- ↑ "List of Egypt Govermorates and Capitals". Whereig. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2025.
- ↑ "Egypt - Local Gov, Provinces, Districts". Britannica. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2025.
- ↑ "Country Background". UNICEF. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 7 năm 2024. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2025.
- ↑ "Overview". State Information Service. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 9 năm 2024. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2025.
- ↑ "Governorates". The American University in Cairo. Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2026.
- ↑ Rosalie, David (1997). "The Geography and Historical Background". Pyramid Builders of Ancient Egypt: A Modern Investigation of Pharaoh's Workforce. Routledge. tr. 14.
- ↑ Hopkins, Nicholas; Westergaard, Kirsten (1998). Directions of Change in Rural Egypt. American University in Cairo. tr. 2–4.
- Tập thể tác giả. Egypt: A Country Study. Federal Research Division.
- CIA (2025). The World Factbook: Egypt. Central Intelligence Agency.
Liên kết ngoài Địa lý Ai Cập
- Địa lý Ai Cập
- Địa lý tự nhiên Châu Phi