Bước tới nội dung

Địa lý Burkina Faso

Địa lý Burkina Faso
VùngTây Phi
Sahel
Tọa độ13°00′B 2°00′T / 13°B 2°T / 13.000; -2.000
Biên giớiTổng chiều dài: 3.611 km
Mali: 1.325 km
Niger: 622 km
Ghana: 602 km
Bờ Biển Ngà: 545 km
Bénin: 386 km
Togo: 131 km
Điểm cao nhấtTena Kourou, 749 m
Điểm thấp nhấtSông Mouhoun (Volta Đen), 200 m
Địa hìnhBình nguyên lượn sóng thoai thoải, thỉnh thoảng có các đồi đá cô lập; khối núi sa thạch ở mạn tây nam
Thiên taiHạn hánlũ lụt định kỳ

Địa lý Burkina Faso mang những đặc trưng tiêu biểu của một quốc gia vùng Sahel nằm sâu trong khu vực Tây Phi. Burkina Faso (từng được lịch sử biết đến với tên gọi Thượng Volta) là một quốc gia hoàn toàn không giáp biển, chia sẻ đường biên giới trên bộ với sáu nước láng giềng. Về mặt vị trí địa lý, đất nước này đóng vai trò như một dải đất chuyển tiếp vắt ngang giữa Sa mạc Sahara khô cằn ở phía bắc và vùng sinh thái Vịnh Guinea ẩm ướt ở mạn nam. Toàn bộ lãnh thổ Burkina Faso nằm gọn ở phía nam vòng cung của sông Niger, giới hạn chủ yếu giữa vĩ độ 9° và 15° Bắc (chỉ có một khu vực rất nhỏ vươn qua vĩ tuyến 15°) cùng kinh độ từ 6° Tây đến 3° Đông.

Cảnh quan thiên nhiên của Burkina Faso chứng kiến sự biến đổi rõ rệt theo trục bắc - nam. Nếu như vùng mạn nam tự hào với một màu xanh mướt của những dải rừng thưa và các rặng cây ăn quả trù phú, thì càng tiến về phía bắc, thảm thực vật càng trở nên thưa thớt, nhường chỗ cho cảnh quan bán khô hạn đặc trưng. Đại bộ phận khu vực trung tâm của đất nước án ngữ trên một cao nguyên xavan rộng lớn, có độ cao trung bình dao động từ 198 đến 305 mét so với mực nước biển. Điểm xuyết trên bình nguyên này là những cánh đồng canh tác nông nghiệp, các trảng bụi rậm và những bóng cây rải rác.

Về mặt bảo tồn sinh thái, Burkina Faso thiết lập được một mạng lưới các khu dự trữ động vật hoang dã vô cùng quan trọng, điển hình như Khu bảo tồn Arly, Nazinga và Vườn quốc gia W. Những khu vực này là mái nhà chung của hàng loạt loài động vật biểu tượng của châu Phi như sư tử, voi, hà mã, khỉ, lợn bướu và vô số loài linh dương. Nơi đây trước kia cũng từng là môi trường cư ngụ của phân loài Chó hoang châu Phi (Lycaon pictus) đang đứng bên bờ vực tuyệt chủng. Mặc dù vậy, bất chấp những ghi chép cuối cùng về loài thú săn mồi này từng được thực hiện tại Vườn quốc gia Arli,[1] giới chuyên môn hiện nay đánh giá rằng chúng đã hoàn toàn tuyệt diệt khỏi lãnh thổ Burkina Faso.

Diện tích Địa lý Burkina Faso

Bản đồ vị trí của Burkina Faso trên lục địa châu Phi.

Tổng diện tích bề mặt của Burkina Faso trải rộng trên 274.200 km2 (105.900 dặm vuông Anh). Trong đó, phần lớn là diện tích đất liền bao phủ 273.800 km2 (105.700 dặm vuông Anh), và diện tích mặt nước tự nhiên chỉ chiếm một tỷ lệ cực kỳ khiêm tốn là 400 km2 (150 dặm vuông Anh). Để có cái nhìn trực quan, quy mô lãnh thổ của Burkina Faso nhỉnh hơn một chút so với diện tích của đất nước New Zealand hoặc bang Colorado của Hoa Kỳ. Quốc gia này không sở hữu đường bờ biển hay bất kỳ yêu sách hàng hải nào.

Toàn bộ đường biên giới trên bộ của nước này kéo dài 3.611 km, đan xen cùng lãnh thổ của sáu quốc gia láng giềng. Các đoạn biên giới cụ thể bao gồm:

Các điểm cực địa lý

Dưới đây là danh sách các tọa độ vươn xa nhất về 4 hướng địa lý của Burkina Faso:

  • Điểm cực Bắc: Một địa điểm không tên nằm trên đường biên giới với Mali, thuộc địa phận Vùng Sahel.
  • Điểm cực Đông: Một địa điểm không tên nằm trên biên giới với Bénin, ngay sát phía nam ngã ba ranh giới hội tụ giữa Burkina Faso, Bénin và Niger, thuộc Vùng Est.
  • Điểm cực Nam: Nằm trên ranh giới giáp Bờ Biển Ngà, án ngữ ngay phía nam ngôi làng Kpuere, trực thuộc Vùng Sud-Ouest.
  • Điểm cực Tây: Ngã ba biên giới nơi hội tụ lãnh thổ của Burkina Faso, Mali và Bờ Biển Ngà, thuộc Vùng Cascades.

Địa hình Địa lý Burkina Faso

Bản đồ địa hình Burkina Faso, cho thấy sự bằng phẳng chung và khối nhô cao ở tây nam.

Kiến tạo bề mặt của Burkina Faso chủ yếu được chia thành hai dạng cảnh quan địa lý phân biệt rõ ràng.

Đại bộ phận diện tích đất liền được trải thảm bởi một bình nguyên lượn sóng (peneplain) rộng lớn. Hình thái này tạo ra một cảnh quan nhấp nhô nhẹ nhàng thoai thoải, thỉnh thoảng mới bị gián đoạn bởi một vài ngọn đồi đá mồ côi (inselberg) vươn lên giữa đồng bằng. Những ngọn đồi này thực chất là tàn tích cuối cùng chưa bị bào mòn của một khối núi cổ có tuổi đời từ Liên đại Tiền Cambri.

Tuy nhiên, bức tranh địa hình thay đổi cục bộ khi di chuyển về góc tây nam của đất nước. Nơi đây mọc lên một khối núi sa thạch đồ sộ, là bệ đỡ cho đỉnh Ténakourou – điểm vươn cao nhất của Burkina Faso với cao độ 749 mét (2.457 ft). Khối núi này được bao bọc và ngăn cách bởi những vách đá hiểm trở dựng đứng, có những nơi cao chót vót lên tới 150 mét.

Nhìn một cách tổng thể, độ cao trung bình của toàn bộ Burkina Faso rơi vào khoảng 400 mét. Sự chênh lệch độ cao giữa điểm trũng nhất (lưu vực Sông Mouhoun ở mức 200 m) và điểm cao nhất (đỉnh Ténakourou) chỉ chưa đầy 600 mét, càng minh chứng cho nhận định đây là một quốc gia có bề mặt địa hình tương đối bằng phẳng.

Phân cấp hành chính Địa lý Burkina Faso

Về mặt tổ chức không gian lãnh thổ, Burkina Faso được chia thành 13 vùng hành chính lớn. Các vùng này đóng vai trò quản lý cấp cao và tiếp tục được chia nhỏ thành 45 tỉnh, dưới đó là mạng lưới cơ sở gồm 351 huyện (hoặc tổng).

Thủy văn Địa lý Burkina Faso

Ảnh vệ tinh của Burkina Faso. Có thể thấy dải khô hạn ở phía bắc và mảng xanh ở phía nam.

Tên gọi cũ "Thượng Volta" của quốc gia này có nguồn gốc sâu xa từ chính hệ thống thủy văn của nó: ba con sông lớn chảy vắt ngang qua lãnh thổ để hình thành nên lưu vực thượng nguồn của Sông Volta. Đó là các con sông Volta Đen (còn được gọi theo tên địa phương là sông Mouhoun), sông Volta Trắng (sông Nakambé) và sông Volta Đỏ (sông Nazinon). Trong toàn bộ hệ thống chằng chịt này, Volta Đen là một trong hai con sông hiếm hoi của cả nước có khả năng duy trì dòng chảy quanh năm; con sông duy nhất còn lại làm được điều này là Sông Komoé (chảy chếch về hướng tây nam). Ngoài ra, khoảng 27% diện tích bề mặt quốc gia thoát nước vào lưu vực khổng lồ của Sông Niger.

Các dòng suối đóng vai trò là phụ lưu của sông Niger – bao gồm sông Béli, Gorouol, Goudébo và Dargol – đều là những dòng chảy theo mùa. Chúng thường chỉ trỗi dậy và có nước chảy từ 4 đến 6 tháng mỗi năm. Dẫu mang tiếng là suối cạn, nhưng trong những tháng cao điểm, chúng vẫn tiềm ẩn nguy cơ gây ra các trận lũ lụt trên diện rộng. Quốc gia này cũng có một vài hồ nước ngọt tự nhiên đáng chú ý như hồ Tingrela, Bam và Dem. Bên cạnh đó, các ao đầm tự nhiên lớn như Oursi, Béli, Yomboli và Markoye cũng là những nguồn cung cấp nước quan trọng. Bất chấp điều đó, tình trạng thiếu hụt nguồn nước sinh hoạt và tưới tiêu vẫn là một thảm họa dai dẳng, đặc biệt đè nặng lên các vùng dân cư ở cực bắc.

Khí hậu Địa lý Burkina Faso

Burkina Faso bị chi phối bởi một kiểu khí hậu nhiệt đới điển hình, với sự tương phản vô cùng sâu sắc giữa hai mùa trong năm. Vào mùa mưa, lượng giáng thủy mà đất nước này nhận được dao động trong khoảng từ 600 đến 900 milimét. Trái lại, khi mùa khô ập đến, toàn bộ không gian ngập chìm trong sự ngột ngạt của gió Harmattan – một luồng gió đặc trưng khô, nóng và mang theo bụi cát thổi thẳng từ sa mạc Sahara xuống. Mùa mưa tại đây kéo dài chừng 4 tháng, bắt đầu từ tháng 5/tháng 6 và kết thúc vào tháng 9, trong đó thời gian mưa ở khu vực phía bắc luôn ngắn hơn so với phía nam.

Dựa vào sự thay đổi của lượng mưa và nhiệt độ, Burkina Faso được phân chia thành ba đới khí hậu sinh thái rõ rệt: đới Sahel, đới Sudan-Sahel, và đới Sudan-Guinea.

  1. Đới Sahel tọa lạc ở mạn bắc, là khu vực khắc nghiệt nhất. Lượng mưa hàng năm tại đây thường không vượt quá 600 mm, đi kèm với đó là mức nhiệt độ nung nấu dao động từ 5°C đến 47°C. Vùng Sahel thực chất là một dải xavan khô hạn trải dài xuyên lục địa từ Sừng châu Phi sang Đại Tây Dương, đóng vai trò ranh giới chuyển tiếp giữa Sahara và vùng đất màu mỡ ở phía nam.
  2. Đới Sudan-Sahel nằm vắt vẻo giữa vĩ độ 11°3' và 13°5' Bắc, đóng vai trò là một vùng đệm ôn hòa hơn về cả lượng mưa lẫn nền nhiệt độ.
  3. Đới Sudan-Guinea trải rộng ở phía nam. Đây là đới khí hậu ẩm ướt nhất đất nước với lượng mưa hàng năm luôn vượt mốc 900 mm, đồng thời duy trì được mức nhiệt độ trung bình mát mẻ hơn hẳn so với hai đới còn lại.

Biểu đồ khí hậu Ouagadougou

Ouagadougou
Biểu đồ khí hậu (giải thích)
 1 2 3 4 5 6 7 8 9101112
 
 
0.1
 
 
33
17
 
 
0.5
 
 
36
19
 
 
5.9
 
 
38
24
 
 
27
 
 
39
26
 
 
67
 
 
38
26
 
 
98
 
 
35
24
 
 
176
 
 
32
23
 
 
214
 
 
31
22
 
 
121
 
 
33
22
 
 
34
 
 
36
23
 
 
1.2
 
 
36
20
 
 
0.2
 
 
33
17
Trung bình tối đa và tối thiểu (°C)
Tổng lượng giáng thủy (mm)
Nguồn: Tổ chức Khí tượng Thế giới[2] & Meteo Climat[3]

Tài nguyên và môi trường Địa lý Burkina Faso

Bức tranh tài nguyên thiên nhiên của Burkina Faso tập trung chủ yếu vào các khoáng sản như mangan, đá vôi, cẩm thạch, phosphat, đá bọt, muối và các mỏ vàng có quy mô nhỏ lẻ. Theo số liệu năm 2012, khoảng 21,93% tổng diện tích đất đai có tiềm năng canh tác nông nghiệp, trong khi chỉ có 0,26% là đất trồng cây lâu năm. Tính đến năm 2003, mạng lưới thủy lợi quốc gia đã cung cấp nước tưới cho khoảng 250 km² đất đai. Tài nguyên nước tái tạo của nước này đối mặt với sức ép lớn khi khối lượng nước ngọt bị khai thác hàng năm lên tới 0,72 km³/năm (trong đó 46% dành cho sinh hoạt, 3% cho công nghiệp và 51% cho nông nghiệp).

Quần thể động thực vật bản địa của Burkina Faso được đặt dưới sự bảo vệ của hệ thống hai vườn quốc gia và nhiều khu dự trữ sinh quyển. Tuy nhiên, quốc gia này liên tục bị đe dọa bởi các thảm họa tự nhiên nghiêm trọng, nổi bật nhất là các đợt hạn hán dai dẳng xen kẽ với những đợt lũ lụt tàn phá. Các vấn đề sinh thái nhức nhối hiện nay bao gồm: các đợt hạn hán và sự sa mạc hóa đang từng ngày hủy hoại các hoạt động canh tác nông nghiệp và bóp nghẹt nền kinh tế; tình trạng chăn thả quá mức làm suy giảm lớp phủ thảm thực vật; sự suy thoái nghiêm trọng của thổ nhưỡng; và nạn phá rừng bừa bãi.

Burkina Faso là một tiếng nói tích cực trên trường quốc tế khi tham gia ký kết hàng loạt hiệp ước môi trường, bao gồm các công ước về Đa dạng sinh học, Biến đổi khí hậu, Chống sa mạc hóa, Bảo vệ các loài nguy cấp, Quản lý chất thải nguy hại, Bảo tồn sinh vật biển và Bảo vệ tầng Ozone. Dù đã ký Công ước Luật Biển và Hiệp ước Cấm thử Hạt nhân, nước này vẫn chưa chính thức phê chuẩn.

Hiện trạng phá rừng

Tỷ lệ che phủ rừng tại Burkina Faso hiện tại ước tính chiếm khoảng 23% tổng diện tích đất đai, tương đương 6.216.400 hecta (ha) vào năm 2020. Con số này gióng lên hồi chuông báo động khi đã sụt giảm nghiêm trọng so với mức 7.716.600 ha được ghi nhận vào năm 1990. Trong cơ cấu diện tích năm 2020, phần lớn là rừng tái sinh tự nhiên (chiếm 6.039.300 ha) và một phần rất nhỏ là rừng trồng (177.100 ha). Đáng buồn là, diện tích rừng nguyên sinh (rừng chứa các loài cây bản địa không có sự can thiệp của con người) được báo cáo là 0%. Khoảng 16% khu vực rừng hiện tại nằm gọn trong các khu bảo tồn. Tính đến năm 2015, toàn bộ 100% diện tích rừng đều thuộc quyền sở hữu công cộng của nhà nước.[4][5]

Giám sát và các cấp độ tham chiếu REDD+

Dưới khuôn khổ chương trình **REDD+** (Giảm phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng) của UNFCCC, Burkina Faso đã đệ trình các Cấp độ tham chiếu rừng quốc gia (FRL) để theo dõi và quản lý tài nguyên. Trên nền tảng REDD+ Web Platform, báo cáo nộp năm 2020 của quốc gia này ghi nhận mức phát thải tham chiếu cơ sở là 10.218.000 tấn CO2 tương đương/năm. Một bản cập nhật sửa đổi cho năm 2025 hiện vẫn đang trong quá trình đánh giá kỹ thuật. Nền tảng này cũng lưu trữ Chiến lược REDD+ Quốc gia lần thứ nhất (nộp năm 2022) và một bản chiến lược thứ hai kèm theo kế hoạch hành động (nộp năm 2025).[6]

Chỉ số FRL năm 2020 (đã được sửa đổi sau đánh giá) bao hàm việc kiểm kê các hoạt động REDD+ như "giảm phát thải từ mất rừng", "giảm phát thải từ suy thoái rừng" và "tăng cường kho dự trữ carbon rừng" trong giai đoạn từ 1995 đến 2017.[7] Báo cáo kỹ thuật chỉ ra rằng tiêu chuẩn này bao gồm sinh khối trên mặt đất, sinh khối dưới mặt đất, lượng gỗ chết và carbon hữu cơ trong đất (loại trừ các thảm mục). Nó cũng tính toán lượng khí thải CO2, khí metan (CH4) và nitơ oxit (N2O) phát sinh từ các vụ cháy rừng. Burkina Faso định nghĩa rừng là những khu vực đất có diện tích tối thiểu 0,5 ha, với chiều cao cây đạt ít nhất 2 mét và độ che phủ tán cây trên 10%.[7]

Bản đệ trình sửa đổi năm 2025 đề xuất một chỉ số FRL quốc gia cập nhật cho giai đoạn 2000–2013. Báo cáo này sử dụng dữ liệu hoạt động thu thập từ công cụ Collect Earth, tiếp tục bao quát các vấn đề phá rừng và suy thoái rừng, đồng thời mở rộng phạm vi đánh giá kho carbon sang các khu vực đất rừng đang được duy trì (nhằm đáp ứng các khuyến nghị từ đợt đánh giá năm 2020). Bản đệ trình mới báo cáo mức FRL trung bình là 13.787.040 tấn CO2 tương đương/năm với độ không chắc chắn tổng thể là 2,74%. Tuy nhiên, mức chuẩn sửa đổi này vẫn đang chờ sự thẩm định kỹ thuật cuối cùng trên nền tảng của UNFCCC.[8][6]

Xem thêm Địa lý Burkina Faso

Tham khảo Địa lý Burkina Faso

  1. Hogan, C. Michael (2009). "Painted Hunting Dog: Lycaon pictus". GlobalTwitcher.com. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 12 năm 2010.
  2. "World Weather Information Service – Ouagadougou Aero". World Meteorological Organization. Truy cập ngày 13 tháng 6 năm 2016.
  3. "Station Ouagadougou" (bằng tiếng Pháp). Meteo Climat. Truy cập ngày 13 tháng 6 năm 2016.
  4. Terms and Definitions FRA 2025 Forest Resources Assessment, Working Paper 194 (Báo cáo). Food and Agriculture Organization of the United Nations. 2023.
  5. "Burkina Faso Deforestation Rates & Statistics". Global Forest Watch.
  6. 1 2 "REDD+ Web Platform". UNFCCC.
  7. 1 2 Report on the technical assessment of the proposed forest reference emission level of Burkina Faso submitted in 2020 (Báo cáo). UNFCCC. 2021.
  8. Revised national forest reference level of Burkina Faso (Báo cáo). UNFCCC. 2025.

Liên kết ngoài Địa lý Burkina Faso