Địa lý Cabo Verde
| Lục địa | Châu Phi |
|---|---|
| Vùng | Đại Tây Dương |
| Tọa độ | 16°B 24°T / 16°B 24°T |
| Biên giới | 0 km (quốc đảo) |
| Địa hình | Độ dốc lớn, gồ ghề, nhiều đá, địa hình núi lửa |
Địa lý Cabo Verde bao trùm một quần đảo núi lửa mang khí hậu khô hạn nằm giữa Đại Tây Dương. Nơi đây là môi trường sống độc đáo của nhiều quần xã sinh vật thực vật, chim và bò sát đặc hữu.
Vị trí và cảnh quan chung Địa lý Cabo Verde
Quần đảo Cabo Verde tọa lạc ở vùng trung tâm Đại Tây Dương, cách bờ biển phía tây của lục địa châu Phi khoảng 450 km (280 dặm).[1] Cảnh quan nơi đây vô cùng đa dạng, chuyển tiếp từ những bình nguyên khô cằn đến các đỉnh núi lửa vẫn đang hoạt động, xen kẽ là những vách đá dốc đứng đâm thẳng xuống đại dương. Khí hậu tổng thể của quần đảo này vô cùng hanh khô. Tổng diện tích đất liền đạt 4.033 km² (1.557 dặm vuông).
Về mặt cấu trúc, quần đảo bao gồm 10 hòn đảo lớn và 5 đảo nhỏ (đảo san hô/đảo đá), được phân chia thành hai nhóm chính: nhóm đảo Đón gió (Barlavento) và nhóm đảo Khuất gió (Sotavento).[1]
Nhóm Barlavento ở phía bắc chịu ảnh hưởng trực tiếp của gió mậu dịch, bao gồm 6 hòn đảo: Santo Antão, São Vicente, Santa Luzia, São Nicolau, Sal, và Boa Vista.[1] Tổng diện tích đất liền của nhóm này là 2.239 km².[2]
- Các hòn đảo ở phần phía tây của nhóm (Santo Antão, São Vicente, São Nicolau, Santa Luzia cùng các đảo nhỏ Branco và Raso) mang đậm dấu ấn kiến tạo núi lửa, địa hình lởm chởm đá nhưng vẫn có khả năng hỗ trợ các hoạt động nông nghiệp bán khô hạn.
- Ngược lại, các đảo ở phần phía đông (Sal và Boa Vista) lại là những hòn đảo mang đặc trưng sa mạc, địa hình tương đối bằng phẳng xen lẫn những ngọn đồi thấp. Nền kinh tế tại đây chủ yếu dựa vào khai thác muối, đánh bắt cá và du lịch, mang nhiều nét tương đồng với hòn đảo Maio thuộc nhóm Sotavento.
Nhóm Sotavento ở phía nam bao gồm 4 hòn đảo chính.[1][2] Ba hòn đảo nằm ở mạn tây gồm Brava, Fogo và Santiago là các hòn đảo núi lửa đá có truyền thống canh tác nông nghiệp, đồng thời là những nơi có lịch sử định cư lâu đời nhất của loài người trên quần đảo. Nằm ở cực đông của nhóm là hòn đảo thứ tư, Maio, một hòn đảo sa mạc bằng phẳng với nền kinh tế lịch sử chủ yếu xoay quanh việc sản xuất muối (khá tương đồng với Sal và Boa Vista). Nằm ngay phía bắc đảo Brava là một quần thể các đảo đá cằn cỗi mang tên Ilhéus do Rombo. Tổng diện tích của nhóm Sotavento đạt 1.803 km².[2]
Ba hòn đảo Sal, Boa Vista và Maio có chung đặc điểm địa hình bằng phẳng và hoàn toàn thiếu vắng các nguồn cung cấp nước ngọt tự nhiên.[1] Các hệ thống núi cao vượt mức 1.280 mét (4.199 ft) chỉ tập trung tại các đảo Santiago, Fogo, Santo Antão và São Nicolau.[1]
Hiện tượng xói mòn do những luồng gió giật mạnh mang theo cát là vấn đề nhức nhối trên toàn bộ quần đảo, đặc biệt là ở nhóm đảo Đón gió.[1] Vách đá thẳng đứng lởm chởm là cảnh quan thường thấy ven biển của các hòn đảo đồi núi.[1] Chính sự nghèo nàn của lớp thảm thực vật tự nhiên ở các vùng đất cao và ven bờ[1] đã làm trầm trọng thêm tình trạng xói mòn đất.[3] Bù lại, những vùng thung lũng sâu bên trong nội địa lại sở hữu các thảm thực vật tự nhiên dày đặc và phong phú hơn hẳn.[1]
Danh sách các đảo Địa lý Cabo Verde

Dưới đây là danh sách các đảo và đảo nhỏ, cùng với diện tích và dân số tương ứng:
| Đảo hoặc Đảo nhỏ | Điểm định cư lớn nhất | Các khu định cư khác | Diện tích (km²) | Dân số |
|---|---|---|---|---|
| Quần đảo Barlavento | 2.265,55 | 179.114 | ||
| Santo Antão | Porto Novo | Ribeira Grande, Pombas, Ponta do Sol | 779,0 | 46.872 |
| São Vicente | Mindelo | 227,0 | 81.267 | |
| Santa Luzia | Không có người ở | 34,0 | 0 | |
| Ilhéu Raso | Không có người ở | 7,0 | 0 | |
| Ilhéu Branco | Không có người ở | 3,0 | 0 | |
| São Nicolau | Ribeira Brava | Tarrafal de São Nicolau | 379,5 | 13.680 |
| Sal | Espargos | Santa Maria | 216,0 | 27.515 |
| Boa Vista | Sal Rei | Estância de Baixo | 620,0 | 9.779 |
| Quần đảo Sotavento | 1.806,95 | 345.886 | ||
| Maio | Vila do Maio | Calheta | 269,0 | 7.420 |
| Santiago | Praia | Assomada, Tarrafal, Calheta de São Miguel, Pedra Badejo, Cidade Velha | 991,0 | 292.500 |
| Fogo | São Filipe | Mosteiros, Cova Figueira | 475,6 | 39.567 |
| Brava | Nova Sintra | Furna | 66,6 | 6.399 |
| Ilhéus Secos | Không có người ở | 4,75 | 0 |
Vùng đặc quyền kinh tế và ranh giới biển Địa lý Cabo Verde

Cabo Verde có ranh giới hàng hải giáp với các quốc gia Tây Phi là Mauritanie và Sénégal. Các hiệp định phân định biên giới cụ thể đã được ký kết, tuy nhiên giữa hai hiệp định này lại có sự mâu thuẫn về việc xác định ranh giới chính xác. Nhờ sở hữu một quần đảo trải rộng, Cabo Verde được hưởng một vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) lên tới 800.561 km² (309.098 dặm vuông).[4] Khu vực thềm lục địa ước tính bao phủ khoảng 5.591 km².[4]
Khí hậu Địa lý Cabo Verde
Tình trạng giáng thủy tại Cabo Verde vô cùng bất thường, đây chính là nguyên nhân lịch sử dẫn đến hàng loạt các đợt hạn hán và nạn đói tồi tệ trên quần đảo.[1] Ngày nay, sự tồn tại của các nhà máy khử muối biển là phao cứu sinh cung cấp nước sinh hoạt cho hơn một nửa dân số toàn quốc.[5] Các dự án thử nghiệm thu gom sương mù đã được triển khai từ năm 1962,[6] dù vậy cho đến năm 2009, hệ thống này mới chỉ được áp dụng giới hạn tại cộng đồng Serra Malagueta thuộc đảo Santiago.[7] Thủ đô Praia có lượng mưa trung bình năm chỉ đạt khoảng 240 mm.[1]
Xuyên suốt mùa đông, các cơn bão bụi thổi từ sa mạc Sahara thỉnh thoảng làm bầu trời mù mịt; tuy nhiên, những ngày nắng ráo mới là kiểu thời tiết ngự trị quanh năm.[1] Giai đoạn bầu trời trong xanh nhất diễn ra từ tháng 2 đến tháng 6, trùng với những tháng khô hạn nhất. Từ tháng 11 đến tháng 3, hiện tượng gió Harmattan chở theo hàng tấn bụi cát từ Sahara tràn xuống, gây ra kiểu thời tiết tương tự như hiện tượng "Calima" thường thấy ở Quần đảo Canaria.
Vùng đại dương bao quanh Cabo Verde là cái nôi hình thành nên các cơn bão nhiệt đới. Những cơn bão này có cả một vùng không gian Đại Tây Dương khổng lồ để hấp thụ năng lượng và phát triển khi di chuyển về phía tây. Chúng chính là những siêu bão dữ dội nhất, được định danh riêng là "Bão kiểu Cabo Verde" (Cape Verde-type hurricanes).
Khí hậu các đảo cũng có sự khác biệt rõ rệt dựa trên địa hình. Trong khi những hòn đảo bằng phẳng luôn trong tình trạng khô ráo, thì những hòn đảo có núi cao lại hứng chịu sự ngưng tụ độ ẩm không khí do hiệu ứng địa hình. Lượng mưa (nếu có) thường tập trung vào tháng 8 đến tháng 10. Sự chênh lệch này đã tạo ra các vi khí hậu ẩm ướt ở những sườn đồi khuất bóng mặt trời (vùng umbria) trên độ cao từ 600m đến 1.500m, nơi sương mù và mây biển tích tụ tạo thành "biển mây", nuôi dưỡng các khu rừng mây lá rộng cận nhiệt đới.
Biểu đồ khí hậu Praia
| Praia | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Biểu đồ khí hậu (giải thích) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Hệ thực vật Địa lý Cabo Verde
Cabo Verde là quần đảo có môi trường khô cằn nhất trong toàn bộ vùng sinh thái Macaronesia. Trước khi con người đặt chân đến, thảm thực vật nguyên thủy trên đảo chủ yếu là thảo nguyên xavan và các thảm cây bụi khô cằn. Tuy nhiên, sau hơn 500 năm kể từ thời kỳ thực dân Bồ Đào Nha đô hộ, sự khai khẩn đất nông nghiệp kết hợp với việc chăn thả vô độ các đàn dê, cừu và gia súc đã quét sạch gần như toàn bộ hệ thực vật nguyên bản. Điều này đã đẩy các khu vực vào tình trạng xói mòn và sa mạc hóa lan rộng trên quy mô toàn quốc.
Ngày nay, phần lớn diện tích rừng che phủ (ước tính chiếm khoảng 21% vào năm 2018) là các khu rừng trồng nông lâm kết hợp non trẻ, với sự góp mặt của các giống cây ngoại lai như bạch đàn (Prosopis juliflora), keo dậu (Leucaena leucocephala) và cọc rào (Jatropha curcas). Những tàn tích của thảm thực vật bản địa, như các dải rừng rụng lá hỗn hợp nhiệt đới gió mùa và rừng nguyệt quế cận nhiệt đới (laurisilva), giờ đây chỉ còn thoi thóp tồn tại ở những đỉnh núi cao hẻo lánh và sườn dốc cheo leo không thể canh tác được.
Hệ động vật Địa lý Cabo Verde
Hệ chim tại Cabo Verde có bốn loài đặc hữu, tiêu biểu là loài Sơn ca Raso (Raso lark) cùng các quần thể yến, sơn ca và chim sẻ. Quần đảo này đóng vai trò là một bãi đáp sinh sản tối quan trọng đối với các loài chim biển, đặc biệt là hải âu mũi ống Cabo Verde và Hải âu Fea (Pterodroma feae) – loài chim chỉ sinh sản duy nhất tại đây và vùng Madeira. Đảo Santiago là nơi duy nhất trên thế giới có sự xuất hiện của loài Diệc Bourne (Bourne's heron) cực kỳ nguy cấp.
Về bò sát, Cabo Verde tự hào với 11 loài đặc hữu, trong đó nổi bật là loài tắc kè khổng lồ (Tarentola gigas).
Bảo vệ môi trường Địa lý Cabo Verde
Theo số liệu thống kê của Liên Hợp Quốc, độ che phủ rừng tại Cabo Verde vào năm 2020 đạt khoảng 23% tổng diện tích bề mặt (tương đương 6.216.400 ha), tuy nhiên toàn bộ không còn diện tích rừng nguyên sinh nào (0%).[10] Toàn bộ rừng tại quốc gia này đều thuộc quyền sở hữu của nhà nước để bảo vệ khỏi việc khai thác tận diệt.
Mặc dù vậy, sự săn lùng gỗ củi và gia tăng dân số vẫn là những bóng ma đe dọa biến các hòn đảo này trở thành những hoang mạc chết. Việc bảo vệ các khu vực rừng mây nguyên sinh ít ỏi còn lại trên các sườn núi cao đang là ưu tiên hàng đầu của các tổ chức bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu.
Điểm cực địa lý Địa lý Cabo Verde
- Cực Bắc: Mũi Ponta do Sol, đảo Santo Antão.
- Cực Đông: Đảo san hô không tên nằm ở phía đông Ponta do Roque, đảo Boa Vista.
- Cực Nam: Mũi Ponta Nho Martinho, đảo Brava.
- Cực Tây: Mũi Ponta Chão de Mangrade, đảo Santo Antão.
Xem thêm Địa lý Cabo Verde
Tham khảo Địa lý Cabo Verde
- 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 Chisholm, Hugh, biên tập (1911). Encyclopædia Britannica (11th ed.): Cape Verde Islands. Quyển 5. Cambridge University Press. tr. 254.
- 1 2 3 Patterson, Gareth (2001). "Cape Verde Islands dry forests". Terrestrial Ecoregions. World Wildlife Fund.
- ↑ Geography of Cape Verde. CIA World Factbook. 2008.
- 1 2 "Exclusive Economic Zone of Cape Verde". Sea Around Us Project.
- ↑ "Cape Verde: Desalination against aridity". Deutsche Welle. ngày 21 tháng 6 năm 2017.
- ↑ Sabino, António A. (2007). "Fog Water Collection Projects in Cape Verde: Potentialities and Constraints". 4th International Conference on Fog, Fog Collection and Dew.
- ↑ "Can fog solve water shortages?". IRIN News. ngày 9 tháng 1 năm 2009.
- ↑ "Normais Climatológicas" (bằng tiếng Bồ Đào Nha). Instituto Nacional de Meteorologia e Geofísica. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 12 năm 2020. Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2020.
- ↑ "Klimatafel von Praia / Sao Tiago / Kapverden" (PDF) (bằng tiếng Đức). Deutscher Wetterdienst. Truy cập ngày 6 tháng 11 năm 2018.
- ↑ Terms and Definitions FRA 2025 Forest Resources Assessment, Working Paper 194 (Báo cáo). Food and Agriculture Organization of the United Nations. 2023.
Liên kết ngoài Địa lý Cabo Verde
- Địa lý Cabo Verde
- Quần đảo núi lửa