Phạm hạnh
Phạm hạnh (brahmacariya trong Tiếng Pali, brahmacarya trong Tiếng Phạn; chữ Hán: 梵行) là một thuật ngữ trong Phật giáo dùng để chỉ "đời sống thánh thiện" hay "đời sống tu tập thanh tịnh", gắn với con đường thực hành hướng đến giải thoát.[1][2] Trong một số văn cảnh, "phạm hạnh" cũng được hiểu hẹp là "tịnh hạnh", nhấn mạnh việc giữ gìn hạnh thanh tịnh và tiết dục, nhất là trong đời sống xuất gia và các hình thức trì giới nghiêm.[1][3]
Khái niệm
Trong các nguồn thuật ngữ học Phật giáo tiếng Pali, brahmacariya thường được giải thích là "holy life" (đời sống thánh thiện/đời sống tu tập), có thể chỉ toàn bộ nếp sống và pháp hành của người tu theo Phật, hoặc chỉ riêng khía cạnh sống thanh tịnh (đặc biệt là độc thân).[1][4] Trong tiếng Việt, "phạm hạnh" còn được ghi nhận với nghĩa gần như "tịnh hạnh", "hạnh thanh tịnh".[3]
Trong các bản kinh thuộc Kinh điển Pali, "phạm hạnh" xuất hiện như cách gọi "đời sống tu tập" hướng đến cứu cánh giải thoát. Chẳng hạn, một đoạn trong Trung Bộ kinh (MN 29) nêu mục đích của "đời sống phạm hạnh" không phải để đạt lợi dưỡng hay danh tiếng, mà quy hướng đến "giải thoát tâm không thể dao động".[2] Một bài kinh khác có tên "Brahmacariyasutta" (AN 4.25) trong Tăng Chi Bộ cũng trình bày "đời sống phạm hạnh" được sống vì mục đích phòng hộ, đoạn trừ, ly tham và chấm dứt (khổ đau).[5]
Trong giới luật và đời sống xuất gia
Trong thực hành Phật giáo, "phạm hạnh" thường gắn với đời sống xuất gia và giới luật của Tăng đoàn, nhấn mạnh nếp sống kỷ luật và thanh tịnh, trong đó có yêu cầu sống độc thân đối với tu sĩ theo nhiều truyền thống.[1] Cách hiểu này thường được diễn đạt trong tiếng Việt bằng các cụm như "sống phạm hạnh" hay "giữ tịnh hạnh".[3]
Trong thực hành của người tại gia
Trong một số ngữ cảnh, "phạm hạnh" cũng được dùng để chỉ việc giữ tịnh hạnh trong thời gian trì giới nghiêm, như khi người tại gia thọ Bát quan trai giới, trong đó có học giới về kiêng hành vi tình dục (như một phần của nếp sống tu tập trong thời hạn thọ trì).[1][4]
Xem thêm
Tham khảo
- 1 2 3 4 5 Nyanatiloka (2007). Buddhist Dictionary: Manual of Buddhist Terms and Doctrines (PDF) (bằng tiếng Anh). Kandy: Buddhist Publication Society. Truy cập ngày 30 tháng 12 năm 2025.
- 1 2 "MN 29: Mahasāropamasutta (The Greater Discourse on the Simile of the Heartwood)". SuttaCentral (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 30 tháng 12 năm 2025.
- 1 2 3 "Từ điển Phật học online: Phạm hạnh". Phatgiao.org.vn. Truy cập ngày 30 tháng 12 năm 2025.
- 1 2 Rhys Davids, T. W.; Stede, William (1921–1925). The Pali Text Society's Pali-English Dictionary (PDF) (bằng tiếng Anh). London: Pali Text Society. Truy cập ngày 30 tháng 12 năm 2025.
{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: định dạng ngày tháng (liên kết) - ↑ "AN 4.25: Brahmacariyasutta (The Spiritual Life)". SuttaCentral (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 30 tháng 12 năm 2025.