Bước tới nội dung

Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt
Thông tin
Tôn giáoPhật giáo
Tác giảtheo truyền thống: Phật
Ngôn ngữ
  • tiếng Pali: Pāli
  • Hán văn (A-hàm; Taishō)
Khế kinh
  • DN 31 (Trường bộ kinh)
  • DĀ 16 (Trường A-hàm; Kinh Thiện Sanh (善生經))
  • MA 135 (Trung A-hàm; Kinh Thiện Sanh (善生經))
  • Hán dịch (Đại Tạng):
    • T01n0016 Kinh Phật thuyết Thi-ca-la-việt Lục phương lễ (佛說尸迦羅越六方禮經)
    • T01n0017 Kinh Phật thuyết Thiện Sanh tử (佛說善生子經)
Bản chuyển ngữ của
Sigālovāda Sutta
Tiếng PaliSigālovādasuttaṃ; Siṅgālasuttaṃ
Tiếng Trung Quốc善生經
Tiếng ViệtKinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt; Kinh Thiện Sanh
Thuật ngữ Phật Giáo

Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt (Pāli: Sigālovāda Sutta; kinh thứ 31 của Trường bộ kinh; đôi khi được gọi là Kinh Thiện Sanh) là một bài kinh thuộc Kinh điển Pāli. Trong truyền thống Theravāda, kinh thường được xem là một bản văn tiêu biểu về đạo đức Phật giáo dành cho cư sĩ, vì trình bày có hệ thống các chuẩn mực ứng xử và nghĩa vụ tương hỗ trong những quan hệ xã hội nền tảng của đời sống tại gia.[1][2][3]

Trong Hán tạng, nội dung tương cận được bảo lưu qua các bản kinh nhan đề Kinh Thiện Sanh (善生經), hiện thấy trong Trường A-hàm (DĀ 16) và Trung A-hàm (MA 135).[4][5][6] Ngoài các bản thuộc A-hàm, hệ Taishō của Đại Tạng Hán còn lưu hành một số bản dịch độc lập gắn với mô típ "lễ bái sáu phương", như Kinh Phật thuyết Thi-ca-la-việt Lục phương lễ (佛說尸迦羅越六方禮經; T0016) và Kinh Phật thuyết Thiện Sanh tử (佛說善生子經; T0017).[7][8][9] Các truyền bản Hán văn này hiện có thể tra cứu qua các thư viện số như SuttaCentral và CBETA.[4][8]

Theo mục từ Thiện Sanh kinh (善生經) trong 佛學大辭典 (Phật học đại từ điển), câu chuyện "Thiện Sanh đồng tử" lễ bái "lục phương" được tóm lược như một khuôn khổ Phật pháp về lễ sáu phương (佛法之六方禮): Đông là cha mẹ, Nam là sư trưởng, Tây là vợ, Bắc là thân tộc, Dưới là người làm công, Trên là Sa-môn/Bà-la-môn; mỗi "phương" được nêu "lấy năm việc" để kính thuận/cung phụng, và lễ kính đúng như vậy được nói là đưa đến "chết được sinh thiên". Mục từ này cũng liệt kê nhiều truyền bản mang chủ đề Thiện Sanh kinh (善生經) gồm bản dịch độc lập T0016 (quy cho An Thế Cao thời Hậu Hán ), T0017 (quy cho Chi Pháp Độ thời Tây Tấn), cùng các bản trong Trung A-hàm và Trường A-hàm; đồng thời ghi nhận thêm một truyền bản "nói ở" phẩm Ưu-bà-tắc Nhất tập hội (優婆塞一集會品).[10]

Kinh mở đầu bằng việc Thi-ca-la-việt thực hành nghi thức "lễ bái sáu phương", rồi chuyển sang diễn giải "lễ bái" theo nghĩa thực hành: nhấn mạnh trách nhiệm hai chiều giữa cha mẹ–con cái, thầy–trò, vợ chồng, bạn bè/đồng nghiệp, chủ–thợ và quan hệ cư sĩ–Sa-môn/Bà-la-môn.[1][2] Bài kinh cũng hệ thống hóa các điều cần tránh (như "bốn ô nhiễm của hành động" và "sáu đường phung phí tài sản"), phân biệt bạn xấu–bạn tốt, và có một đoạn khuyến nghị chia tài sản/thu nhập thành bốn phần (một phần chi dùng, hai phần cho công việc làm ăn, một phần dự phòng). Đoạn này thường được diễn giải như chỉ dẫn thực hành về quản trị đời sống kinh tế của cư sĩ.[1][11][12][13]

Trong tiếp nhận hiện đại, kinh thường được vận dụng như một "khung đạo đức xã hội" cho đời sống cư sĩ: từ các trình bày nhập môn về đạo đức Phật giáo đến các bài viết diễn giải trong truyền thông Phật giáo. Một số nghiên cứu cũng liên hệ nội dung kinh với các chủ đề như đạo đức xã hội, Phật giáo nhập thế, hoặc đối chiếu chuẩn mực quan hệ lao động trong bối cảnh đương đại.[3][14][15][16]

Tên gọi

Bản Pāli của kinh thường được biết dưới tên Sigālovāda Sutta (thường hiểu là "lời giáo thọ/giáo giới cho Sigāla/Sigālaka"). Trong các ấn bản và nguồn thứ cấp, kinh cũng xuất hiện dưới một số biến thể tiêu đề như Siṅgāla Sutta, Sīgālaka Sutta hoặc Sigālovāda Suttanta.[1][12]

Trong tiếng Việt, ngoài tên "Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt", bài kinh cũng thường được gọi là "Kinh Thiện Sanh" trong một số bản dịch và ấn bản phổ biến hóa.[2] Trong truyền thống Hán văn, mô típ kinh này thường được nhận diện qua hai nhóm nhan đề: nhóm xoay quanh nhân vật "Thiện Sanh" (善生) và nhóm nhấn mạnh nghi thức "lục phương lễ" (六方禮). Một mục từ bách khoa Hán văn liệt kê các tên gọi liên quan như 六方禮經 (Lục phương lễ kinh), 善生經 (Thiện Sanh kinh), 善生子經 (Thiện Sanh tử kinh) và 尸迦羅越六方禮經 (Thi-ca-la-việt lục phương lễ kinh).[17]

Trong một số thảo luận học thuật về lịch sử truyền dịch, sự đa dạng nhan đề thường được đặt trong bối cảnh cách xử lý tên riêng (các dạng phiên âm và biến thể) và lịch sử truyền bản; có nghiên cứu cũng ghi nhận hiện tượng một số tiêu đề Hán dịch xuất hiện thêm chữ "".[18]

Vị trí trong Trường bộ

Trong cấu trúc Trường bộ kinh, Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt thuộc nhóm kinh nằm trong phần thứ ba, thường được gọi là Pāṭikavagga, theo cách sắp xếp truyền thống của Dīgha-nikāya.[19]

Tình trạng nghiên cứu

Quan hệ Pāli–Hán và phương pháp đối chiếu truyền bản

Trong nghiên cứu Phật học hiện đại, đối chiếu các bài kinh trong Nikāya (Pāli) với các bài kinh tương cận trong A-hàm (Hán dịch) thường được đặt trong khung "nghiên cứu đối chiếu Āgama–Nikāya" (comparative Āgama studies). Một số lưu ý phương pháp thường được nêu gồm: tác động của truyền khẩu đối với dị bản; tiêu chí nhận diện "đối văn/parallel"; và sự thận trọng khi rút ra hệ quả từ việc "có/không có" một đối văn trong các truyền thống văn bản khác nhau.[20]

Ghi nhận đối văn và cụm truyền bản

Ở cấp độ biên mục, mô típ "lễ bái sáu phương" và nhân vật Thiện Sanh/Sigāla được ghi nhận trong các truyền bản Hán văn như DĀ 16 và MA 135 (đều mang nhan đề 善生經), và trong một số bản Hán dịch độc lập thuộc hệ Taishō như T0016 và T0017.[4][6][8][9] Các thư viện số và cơ sở dữ liệu kinh điển trực tuyến có thể hỗ trợ tra cứu văn bản và dữ liệu thư mục; tuy nhiên, khi mô tả quan hệ truyền bản, các tổng thuật thường nhấn mạnh nhu cầu dựa vào nghiên cứu chuyên biệt thay vì suy diễn trực tiếp chỉ từ việc tự đọc văn bản.[20][21]

Văn bản tương cận trong Hán tạng

Đối chiếu A-hàm

Trong Hán tạng, nhan đề Kinh Thiện Sanh (善生經) được ghi nhận trong Trường A-hàm (DĀ 16) và Trung A-hàm (MA 135).[5][4][6] Các văn bản này thường được tra cứu như những mục từ A-hàm liên quan đến chủ đề "lễ bái sáu phương" và các chuẩn mực nghĩa vụ xã hội dành cho cư sĩ trong truyền bản Hán văn.[5][6]

Hán dịch độc lập ngoài A-hàm

Ngoài các bản nằm trong A-hàm, Đại Tạng Hán (hệ Taishō) cũng ghi nhận các bản kinh Hán dịch độc lập có nhan đề gắn trực tiếp với mô típ "lục phương lễ" và nhân vật Thiện Sanh/Sigāla. Trong số đó có Kinh Phật thuyết Thi-ca-la-việt Lục phương lễ (佛說尸迦羅越六方禮經) (T0016; T01n0016) và Kinh Phật thuyết Thiện Sanh tử (佛說善生子經) (T0017; T01n0017).[7][8][9] Các bản văn này hiện có thể truy cập và đối chiếu hình thức qua thư viện số như CBETA (bản văn) và các cơ sở dữ liệu kinh điển trực tuyến (mục từ/biên mục).[8][9] Một số khảo cứu thư mục Hán ngữ còn nhìn các bản "Thiện Sanh / lục phương lễ" như một cụm truyền bản (text cluster) gồm nhiều bản dịch và ghi nhận thư mục khác nhau. Chẳng hạn, Wang tổng hợp từ các thư mục Phật giáo cổ và ghi nhận rằng "Thiện Sanh kinh" từng được ghi có nhiều bản dịch (tác giả thống kê tổng cộng mười hai bản, trong đó có một phần được thư mục ghi nhận nhưng nay không còn thấy văn bản).[18]

Ghi chú bách khoa Hán văn về "lục phương lễ"

Một mục từ Thiện Sanh kinh (善生經) trong 佛學大辭典 (Phật học đại từ điển) tóm lược trực tiếp ý nghĩa "lục phương lễ" theo mô thức chuẩn mực xã hội, nêu sáu "phương" gắn với sáu nhóm quan hệ (cha mẹ; sư trưởng; vợ; thân tộc; người làm công; Sa-môn/Bà-la-môn) và khẳng định mỗi phương được trình bày theo "năm việc" tương ứng; đồng thời mục từ này cũng liệt kê các truyền bản mang mô típ Thiện Sanh kinh (善生經) ở cả tầng A-hàm và tầng các bản dịch độc lập trong hệ Taishō.[10]

Nội dung và cấu trúc

Bối cảnh: Thi-ca-la-việt "lễ bái sáu phương"

Kinh thuật lại việc Đức Phật gặp Thi-ca-la-việt (Sigāla, còn được ghi là Thiện Sanh) vào buổi sáng khi Thi-ca-la-việt đang lễ bái sáu phương theo lời dặn của người cha đã mất. Từ "lễ bái sáu phương" theo nghi thức, Đức Phật giải thích lại thành "lễ bái" theo nghĩa thực hành, tức thực hiện các bổn phận và trách nhiệm tương hỗ trong những mối quan hệ nền tảng của đời sống cư sĩ.[1][2] Một tóm lược Hán văn trong 佛學大辭典 cũng diễn đạt mô típ này theo hướng Phật pháp về lễ sáu phương (佛法之六方禮), nhấn mạnh các nhóm quan hệ tương ứng sáu phương và các "năm việc" cần thực hành cho từng phương.[10] Theo phần tóm lược chú giải trong một bài viết ThaiJO về Singālaka/Sigālovāda Sutta, người cha dặn con "lễ bái sáu phương" với dụng ý tạo cơ duyên để Đức Phật hoặc các bậc thánh thấy và giảng giải ý nghĩa thực hành của nghi thức này.[22]

Mười bốn điều bất thiện cần tránh

Đức Phật trước hết nêu "mười bốn điều bất thiện" mà người cư sĩ cần tránh. Các nội dung này thường được hệ thống hóa thành ba cụm: (i) bốn "ô nhiễm của hành động"; (ii) bốn nguyên nhân dẫn đến hành động ác; và (iii) sáu "đường phung phí tài sản".[1][2]

  • Bốn ô nhiễm của hành động, thường được diễn giải gắn với bốn giới đầu trong Năm giới:[1]
  1. sát sinh, pāṇātipāta
  2. trộm cắp, adinnādāna
  3. tà hạnh, kāmesu micchācāra
  4. nói dối, musāvāda
  • Bốn nguyên nhân dẫn đến hành động ác:[1]
  1. dục tham, kāmacchanda
  2. sân hận, dosa
  3. si mê, moha
  4. sợ hãi, bhaya
  • Sáu đường phung phí tài sản:[1][2]
  1. đắm say các chất gây say
  2. du hành/la cà đường phố phi thời
  3. la cà đình đám, hí viện và các cuộc vui
  4. đam mê cờ bạc
  5. kết giao ác hữu, tức bạn xấu
  6. biếng nhác, buông lung

Hệ quả của sáu đường phung phí tài sản

Trong Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt, mỗi "đường phung phí" được nêu kèm các hệ quả bất lợi cụ thể. Bảng dưới đây trình bày theo bản dịch Narada (1996), có thể đối chiếu bản KSWY (2005); thuật ngữ Việt hóa tham chiếu cách dùng trong bản dịch Thích Minh Châu.[1][11][2]

Sáu đường phung phí tài sản và các hệ quả trong Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt
Đường phung phíCác hệ quả bất lợi được nêu trong kinh
Chất gây say, gây mê mờ và buông lungmất tài sản; tăng tranh cãi; dễ mắc bệnh; mang tiếng xấu; hổ thẹn, ứng xử không đúng mực; suy giảm trí lực.[1]
Du hành/la cà đường phố phi thờibản thân không được che chở; gia đình không được che chở; tài sản không được canh giữ; bị nghi ngờ việc xấu; dễ vướng tin đồn thất thiệt; gặp nhiều rắc rối.[1]
La cà đình đám, hí viện và các cuộc vuitâm thường bị cuốn vào việc "tìm chỗ có múa/hát/nhạc/đọc tụng/đờn trống...", dẫn tới xao lãng sinh hoạt và bổn phận.[1]
Cờ bạcthắng sinh oán; thua sầu vì mất của; hao hụt tài sản; lời nói không được tin, kể cả trước tòa; bị bạn bè/đồng sự khinh; khó được tín nhiệm trong việc hôn nhân và trách nhiệm gia đình.[1]
Ác hữu, bạn xấukết giao với các kiểu người đưa đến buông lung, ví dụ say sưa, cờ bạc, phóng đãng, gian trá, gây gổ..., kéo theo tổn hại danh dự và lợi ích.[1]
Biếng nhác, buông lungviện cớ thời tiết/giờ giấc/đói-no để không làm việc, dẫn đến bỏ dở bổn phận; không tạo được tài sản mới; tài sản đã có bị suy giảm.[1]

Phân chia tài sản và quản trị đời sống kinh tế

Bên cạnh việc cảnh báo các "đường phung phí", Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt cũng nêu các lời khuyên mang tính thực hành về sinh kế và sử dụng tài sản của người cư sĩ. Một đoạn thường được nhắc đến là công thức phân chia tài sản (hoặc thu nhập) thành bốn phần: một phần dùng cho chi tiêu hằng ngày; hai phần dành cho công việc làm ăn/đầu tư; và một phần để dành làm dự phòng khi hữu sự.[1][2][12]Trong các trình bày diễn giải hiện đại, công thức này đôi khi được xem như một ví dụ về tính "cụ thể" của những chỉ dẫn dành cho đời sống cư sĩ trong kinh tạng, gắn với quản trị tài chính cá nhân và sinh kế không gây hại; cách diễn giải và mức độ nhấn mạnh có thể khác nhau giữa các tác giả và ấn phẩm.[13][23]

Bạn giả dạng và bạn chân chính

Kinh phân biệt "bạn giả dạng" (kẻ thù đội lốt bạn) và "bạn chân chính" theo các kiểu mẫu và dấu hiệu nhận biết cụ thể.[1][11]

Bốn loại "bạn giả dạng"

Theo Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt, bốn kiểu "bạn giả dạng" thường được diễn đạt, tùy bản dịch, như: người chiếm đoạt; người chỉ nói suông; người nịnh bợ; và người kéo bạn vào nếp sống buông lung, ví dụ rủ rê say sưa, la cà, ham vui, cờ bạc.[1]

Bốn loại "bạn chân chính"

Theo Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt, bốn kiểu "bạn chân chính" gồm: người giúp đỡ; người đồng cam cộng khổ; người khuyên điều thiện/cho lời khuyên tốt; và người cảm thông. Các kiểu bạn này được mô tả qua những hành vi như bảo vệ khi sơ suất, không bỏ rơi lúc hoạn nạn, ngăn điều ác–khuyến điều thiện, chia sẻ gánh nặng và giữ kín điều riêng tư.[1]

Sáu phương và các nghĩa vụ xã hội

Trở lại chủ đề "sáu phương", Đức Phật định nghĩa sáu "phương" như sáu nhóm quan hệ nền tảng của đời sống cư sĩ, đồng thời nêu rõ bổn phận hai chiều: (i) điều người cư sĩ nên làm; và (ii) cách nhóm quan hệ ấy "đáp lại" khi được đối đãi đúng mực.[1][2]

Lưu ý: Bài kinh đối thoại với Thi-ca-la-việt. Một số bài kinh khác trong Tăng chi bộ kinh cũng bàn về các phẩm chất và chuẩn mực liên quan đời sống gia đình và đời sống cư sĩ nói chung, có thể tham khảo đối chiếu.[24][25]

Bảng dưới đây tóm lược "sáu phương" theo nội dung Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt, đối chiếu Narada (1996); có thể so với bản KSWY (2005) ở các chỗ dịch thuật khác biệt nhỏ.[1][11]

"Sáu phương" và nghĩa vụ tương hỗ trong Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt
PhươngNhóm quan hệBổn phận của cư sĩSự đáp lại
ĐôngCha mẹphụng dưỡng cha mẹ
làm tròn bổn phận đối với cha mẹ
giữ gìn truyền thống gia đình
xứng đáng thừa tự
làm phước/cúng dường để tưởng niệm người thân đã mất
ngăn con điều ác
khuyến khích điều thiện
dạy nghề/kỹ năng sống
lo liệu hôn nhân thích hợp
trao thừa kế đúng lúc
NamThầy / người dạy dỗđứng dậy chào kính
chăm nom/hầu hạ
siêng năng học hỏi
phụng sự
kính trọng khi tiếp nhận lời dạy
huấn luyện kỹ lưỡng
bảo đảm hiểu rõ điều học
dạy toàn diện
giới thiệu với bạn bè/đồng nghiệp
che chở/bảo vệ
TâyVợ/chồng và gia đìnhđối xử nhã nhặn
không khinh miệt
chung thủy
trao quyền/quán xuyến phần việc thích hợp
tặng vật trang sức/quà
sắp đặt việc nhà khéo léo
hiếu khách với bà con và người phục vụ
chung thủy
gìn giữ tài sản/những gì mang về
khéo tay và siêng năng
BắcBạn bè, đồng nghiệphào phóng/bố thí
lời nói nhã nhặn, ái ngữ
giúp đỡ
đối xử như nhau
thành thật/chính trực
bảo vệ khi bạn lơ đễnh
bảo vệ tài sản của bạn
là chỗ nương tựa khi nguy hiểm
không bỏ rơi khi hoạn nạn
tôn trọng/gìn giữ danh dự gia đình bạn
DướiNgười làm công / người phục vụgiao việc theo sức
trả lương và cung cấp nhu yếu đúng mức
chăm sóc khi bệnh
chia sẻ phần ngon/đặc biệt
cho nghỉ đúng lúc
dậy sớm
ngủ muộn
chỉ lấy phần được cho
làm việc giỏi
giữ tiếng tốt cho chủ
TrênSa-môn, Bà-la-môn / tu sĩthân hành từ ái
khẩu hành từ ái
ý hành từ ái
mở cửa đón tiếp
hộ trì vật chất
ngăn điều ác
khuyên làm điều thiện
khởi lòng thương, từ bi
dạy điều chưa nghe
làm rõ điều đã nghe
chỉ bày con đường lên cõi lành

Quan hệ cha mẹ–con cái và chủ đề tri ân/báo ân

Trong khung "sáu phương", quan hệ cha mẹ–con cái được đặt ở "phương Đông" và được trình bày theo dạng nghĩa vụ tương hỗ. Người con có trách nhiệm phụng dưỡng, làm tròn bổn phận, gìn giữ truyền thống gia đình và ứng xử xứng đáng trong vị trí người thừa tự; trong khi cha mẹ được mô tả là có trách nhiệm ngăn con điều ác, khuyến khích điều thiện, dạy kỹ năng phù hợp và lo liệu các điều kiện sinh hoạt–gia đình theo cách thích đáng.[1][2]

Trong các trình bày nhập môn về đạo đức Phật giáo, cách liệt kê nghĩa vụ hai chiều theo từng "phương" thường được xem như một ví dụ về khuôn khổ đạo đức xã hội dành cho cư sĩ, nhấn mạnh trách nhiệm trong gia đình như một phần của đời sống đạo đức tại gia.[3] Ở Hán tạng, nhan đề Kinh Thiện Sanh (善生經) (DĀ 16; MA 135) và các bản độc lập như Kinh Phật thuyết Thi-ca-la-việt Lục phương lễ (佛說尸迦羅越六方禮經) (T0016) hay Kinh Phật thuyết Thiện Sanh tử (佛說善生子經) (T0017) cho thấy mô típ "lục phương" và nhân vật Thiện Sanh cũng được ghi nhận trong truyền bản Hán văn, ở cả tầng A-hàm và tầng các bản dịch độc lập trong hệ Taishō.[4][6][8][9][7] Một tóm lược bách khoa Hán văn còn trình bày rõ cấu trúc "sáu phương" theo dạng "mỗi phương—năm việc" và nêu kết quả "chết được sinh thiên" khi lễ kính đúng pháp.[10]

Kết thúc

Sau phần giảng giải, Thi-ca-la-việt bày tỏ sự hoan hỷ và thán tán lời dạy theo công thức quen thuộc trong kinh tạng (ví như "dựng lại vật bị lật", "chỉ đường cho người lạc"…). Tiếp đó, ông tuyên bố quy y Tam bảo (Phật–Pháp–Tăng) và thỉnh cầu Đức Phật "nhận" mình làm đệ tử tại gia/cư sĩ (upāsaka), tức một người đã nương tựa Tam bảo "từ ngày ấy cho đến trọn đời", khép lại phần khung truyện của bài kinh.[1][2][11]

Tiếp nhận và diễn giải

Trong đạo đức cư sĩ Theravāda

Trong các trình bày nhập môn về đạo đức Phật giáo, Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt thường được xem như một văn bản tiêu biểu về đạo đức cư sĩ, vì mô tả có hệ thống các chuẩn mực ứng xử và nghĩa vụ tương hỗ trong những quan hệ xã hội nền tảng.[3]

Trong chú giải và diễn giải đương đại

Trong truyền thống chú giải của Trường bộ, kinh này đôi khi được gọi là "giới luật của cư sĩ", Pāli: gihi-vinaya; cách gọi phản ánh tính chất quy phạm đạo đức đời sống cư sĩ của nội dung kinh, không nên hiểu như một bộ luật độc lập.[26][23]

Một số tác giả Theravāda đương đại cũng giới thiệu Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt như một "khuôn khổ kỷ luật/chuẩn mực cho cư sĩ" hoặc "quy phạm xã hội" cho đời sống tại gia, nhấn mạnh tính chất liệt kê bổn phận hai chiều giữa các nhóm quan hệ nền tảng.[27][28][23]

Chẳng hạn, P. A. Payutto trình bày khung upāsaka-dhamma 5 (năm pháp cư sĩ; อุบาสกธรรม ๕) như một bộ phẩm chất dành cho cư sĩ tiêu biểu, nhấn mạnh niềm tin đi kèm trí tuệ, giữ giới, không chạy theo mê tín/điềm báo và tin đồn, không tìm cầu "phúc lành" ngoài giáo pháp, và tích cực nâng đỡ các hoạt động Phật sự theo chính pháp.[29]Trong cùng phần này, Payutto dùng công thức không chấp mê tín theo tin đồn; tin nghiệp, không tin "điềm lành" (ไม่ถือมงคลตื่นข่าว เชื่อกรรม ไม่เชื่อมงคล) để nhấn mạnh lập trường chống mê tín và chuyển trọng tâm sang nghiệp (hành động) và thực hành theo nhân quả.[30]

Trong thời hiện đại, Bhikkhu Bodhi cũng đặt kinh trong bối cảnh mục tiêu thực tiễn của giáo pháp đối với cư sĩ và xem đây là một trong những bản văn Nikāya tiêu biểu về "hạnh phúc có thể thấy trực tiếp" trong đời sống hiện tại.[31]

Một chủ đề hay được nêu bật là đoạn khuyến nghị phân chia tài sản/thu nhập thành bốn phần, thường được đọc như một chỉ dẫn thực hành về quản trị tài chính đời sống cư sĩ gắn với sinh kế và trách nhiệm gia đình; tuy vậy, cách diễn giải và mức độ nhấn mạnh chủ đề này có thể khác nhau giữa các tác giả và ấn phẩm.[13][23]

Trong nghiên cứu học thuật tiếng Trung Quốc

Trong nghiên cứu tiếng Trung Quốc, mô típ "lục phương lễ" thường được diễn giải như một khuôn khổ quy phạm đạo đức–xã hội dành cho cư sĩ, nhấn mạnh cấu trúc quan hệ và nghĩa vụ tương hỗ. Wang mô tả "lễ sáu phương" như một hệ "sáu quan hệ" (cách gọi gần với "六倫"), đồng thời đối chiếu về mặt chức năng với ngũ luân (五倫) trong Nho học (chỉ thêm một mối quan hệ tôn giáo—tăng và tục như một luân khác), và xem đây là một văn bản sớm trình bày tương đối đầy đủ các chuẩn mực đạo đức–xã hội cho đời sống tại gia.[18]

Một bài nghiên cứu khác hệ thống hóa Lục phương lễ (六方禮) như khung đạo đức xã hội/đời sống cư sĩ trong truyền bản Hán văn, nhấn mạnh tính quy phạm đối với các quan hệ gia đình–xã hội–tôn giáo và đặc điểm "tương hỗ/đối ngẫu" (hai chiều) trong cách trình bày nghĩa vụ.[32]

Bên cạnh hướng tiếp cận "đạo đức xã hội" nói chung, một số công trình tiếng Hán đặt trọng tâm vào đạo đức gia đình (Gia đình luân lý, 家庭倫理), qua việc phân tích các chuẩn mực trong quan hệ cha mẹ–con cái và vợ chồng trong các bản "Thiện Sanh kinh / Phật thuyết Thiện Sanh kinh".[33] Một số bài viết chuyên đề khác cũng giới thiệu "Lục phương lễ kinh/Thiện Sanh kinh" như một văn bản tiêu biểu về "luân lý thế gian" trong Phật giáo, dùng để bàn về chuẩn mực ứng xử cư sĩ trong gia đình và xã hội.[34]

Ngoài các bài nghiên cứu, cũng có luận văn tổng quan truyền dịch/đối chiếu các bản Hán và mô tả "lục phương lễ" như một khuôn khổ quy phạm đạo đức cư sĩ; khi sử dụng loại nguồn này, thường ưu tiên các phần mang tính tổng thuật thư mục thay vì các so sánh nội dung chi tiết.[35]

Tiếp nhận trong diễn giải Phật học Việt Nam

Trong diễn giải phổ biến ở Việt Nam, Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt thường được giới thiệu như một bài kinh về "đạo làm người" và đạo đức cư sĩ, nhấn mạnh mạng lưới bổn phận tương hỗ trong gia đình và xã hội. Một số bài viết truyền thông Phật giáo khai triển các chủ đề như: ý nghĩa biểu tượng của "lễ bái sáu phương" (chuyển từ nghi thức sang thực hành trách nhiệm xã hội), các chuẩn mực trong quan hệ vợ chồng, và các chuẩn mực ứng xử rộng hơn đối với đời sống cư sĩ.[14][36][37]

Trong một số bài viết mang tính nghiên cứu–chuyên đề, các đoạn về quan hệ bạn bè và "sáu phương" được triển khai như một khung đạo đức xã hội nhằm mô tả tiêu chí nhận diện "bạn tốt" và các nghĩa vụ tương hỗ giữa các nhóm quan hệ nền tảng.[38]Một số nghiên cứu giới thiệu Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt theo hướng khảo sát nội dung và giá trị, đặt bài kinh trong bối cảnh đạo đức xã hội dành cho cư sĩ; tuy nhiên, mức độ và cách thức diễn giải có thể khác nhau tùy tác giả và loại hình ấn phẩm.[39]

Nghiên cứu học thuật và các thử nghiệm ứng dụng

Trong nghiên cứu học thuật đương đại ở một số bối cảnh Theravāda, Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt đôi khi được tiếp cận như một tập hợp các nguyên tắc đạo đức dành cho cư sĩ và được liên hệ với những thảo luận về Phật giáo nhập thế và đạo đức trong đời sống xã hội. Trong một bài viết (2025) trên Journal of Chaiyaphum Review (ThaiJO), tác giả tóm lược các cụm nội dung của Singālaka/Sigālovāda Sutta như một khung nguyên tắc thực hành xã hội, gồm các phần về điều cần tránh, bạn xấu–bạn tốt và nghĩa vụ theo "sáu phương".[40] Bài viết cũng nêu tứ nhiếp pháp (saṅgahavatthu; สังคหวัตถุ ๔ ประการ) như một tập hợp phương tiện nhằm củng cố sự gắn kết và hợp tác trong cộng đồng khi triển khai đạo đức xã hội.[41] Trên cơ sở đó, bài viết sử dụng tiêu đề "เตรียมทุนชีวิต 2 ด้าน" để nhóm hóa một phần nội dung theo hướng "chuẩn bị vốn sống" trong đời sống cư sĩ, trong đó có cả nội dung về lựa chọn quan hệ bạn bè và về phân chia tài sản.[42] Ở phần về quản trị tài sản, bài viết dẫn công thức phân chia theo tỷ lệ 1–2–1 như một ví dụ minh họa cho chỉ dẫn thực hành về phân bổ nguồn lực giữa chi dùng, làm ăn và dự phòng.[43] Bài nghiên cứu cũng nhắc lại tình tiết chú giải về việc người cha dặn Sigāla lễ bái sáu phương như một phương tiện tạo cơ duyên để được giảng giải ý nghĩa đúng của nghi thức này.[22] Trong phần tóm tắt, tác giả đặt hướng đọc trên trong bối cảnh thảo luận về Phật giáo nhập thế và nêu một số vấn đề xã hội đương đại làm nền cho việc "ứng dụng" đạo đức xã hội theo tinh thần engaged Buddhism.[44] Ở phần kết luận, tác giả nhấn mạnh việc bài kinh đặt ra các nguyên tắc ứng xử và hệ quan hệ xã hội theo dạng có cấu trúc, coi đây là một nguồn tham chiếu khi bàn về đời sống cộng đồng.[45]

Trong một số thảo luận về Phật giáo và kinh tế, công thức phân chia của cải/thu nhập theo hướng "một phần chi dùng; hai phần cho công việc làm ăn; một phần để dành" được đặt vào nhóm các chỉ dẫn mang tính quy phạm về quản trị đời sống kinh tế của cư sĩ. Chẳng hạn, trong một bản tổng thuật về "kinh tế học Phật giáo", Payutto liệt kê "bốn phần phân chia tài sản" (bhogavibhāga) và diễn đạt công thức theo dạng: một phần dùng cho sinh hoạt và nghĩa vụ hằng ngày; hai phần đầu tư/mở rộng công việc; một phần để dành khi hữu sự.[46]

Các tài liệu hội thảo về phát triển kinh tế–xã hội trong môi trường Phật giáo cũng đôi khi đặt những chỉ dẫn "chia phần" như vậy cạnh các diễn giải chính sách đương đại. Một kỷ yếu UNDV (2011) giới thiệu triết lý "Kinh tế đủ dùng" (Sufficiency Economy) gắn với nhà vua Bhumibol Adulyadej như một cách tiếp cận nhấn mạnh "trung đạo" (Middle Way), đồng thời nêu nhận định rằng triết lý này "không chống tăng trưởng" hay "không chống kinh doanh", mà nhấn mạnh sự cân bằng, bền vững và khả năng phục hồi trước biến động.[47] Trong cùng kỷ yếu, khi dẫn lại đoạn "chia phần" theo tỉ lệ 1–2–1 từ Sigālaka/Sigālovāda Sutta, tác giả xem đây là một ví dụ cho nhóm chỉ dẫn "mang tính thực hành" về phân bổ thu nhập/nguồn lực giữa chi dùng, làm ăn và dự phòng trong bối cảnh đạo đức cư sĩ.[48]

Một nghiên cứu (2025) đối chiếu nguyên tắc "phương dưới" (heṭṭhimā disā) trong Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt với khung Luật Bảo vệ Lao động 1998 và các sửa đổi, coi các nghĩa vụ song phương chủ–thợ như một chuẩn mực đạo đức có thể đối sánh với các chuẩn tối thiểu về phúc lợi và bảo hộ người lao động. Trong phần tóm tắt, Sopon Charoen nêu mục tiêu kỳ vọng của việc kết hợp chuẩn mực đạo đức trong kinh với luật lao động là hướng tới bảo đảm "chất lượng cuộc sống", "an toàn" và "ổn định" của người lao động.[49] Tác giả tóm lược năm bổn phận của người sử dụng lao động và năm bổn phận của người lao động theo "phương dưới" như một chuẩn mực đạo đức cho quan hệ lao động,[50] đồng thời nêu một số điểm tương ứng với các chuẩn tối thiểu của luật lao động (như tiền lương, thời giờ làm việc, làm thêm giờ, nghỉ ốm, và bảo hộ nhóm yếu thế).[51] Tác giả cũng trình bày việc kết hợp "cơ chế pháp lý" với các động lực đạo đức và trách nhiệm như một hướng tiếp cận nhằm tăng hiệu lực bảo vệ lao động,[52] và nhấn mạnh định hướng kết hợp này nhằm hướng tới quan hệ lao động công bằng và bền vững.[53][54]

Một tham luận trong Kỷ yếu Hội thảo Nghiên cứu Quốc tế Viện Quản trị Nhân sự Công chứng (CIPM) lần thứ 9 tại Sri Lanka 2025 (Proceedings of the 9th CIPM International Research Symposium – Sri Lanka 2025) tiếp cận phần "phương dưới" (quan hệ chủ–thợ/người sử dụng lao động–người lao động) trong Sigālovāda Sutta như một bộ chuẩn mực nghĩa vụ song phương có thể diễn giải lại theo ngôn ngữ quản trị nhân sự hiện đại, nhấn mạnh các giá trị như công bằng, trách nhiệm và phúc lợi người lao động.[55][56] Trong bài này, năm bổn phận của người sử dụng lao động được trình bày gồm: giao việc phù hợp năng lực; trả lương/thù lao và chu cấp hợp lý; chăm sóc khi người làm công đau bệnh; chia sẻ "món ngon/đãi ngộ" vào dịp thích hợp; và cho nghỉ đúng lúc; còn người lao động được mô tả với các bổn phận như đến sớm/dậy trước, về muộn/ngủ sau, chỉ lấy phần được cho, làm việc tốt và giữ lời tốt đẹp cho chủ.[55][56] Từ đó, nhóm tác giả gợi ý diễn giải các bổn phận này như các thực hành cụ thể trong quản trị hiện đại: phân công theo năng lực và mô tả công việc rõ ràng; hệ thống lương–thưởng công bằng; phúc lợi và chăm sóc sức khỏe; cơ chế ghi nhận/chia sẻ thành quả; chính sách nghỉ phép và cân bằng công việc–cuộc sống; đồng thời nhấn mạnh chuẩn mực nghề nghiệp phía người lao động như đúng giờ, liêm chính, hiệu suất và gìn giữ danh tiếng tổ chức.[55][56]

Bản dịch và ấn bản

Bản dịch tiếng Anh

Các bản dịch tiếng Anh đầy đủ phổ biến gồm Narada Thera (bản dịch đăng trên Access to Insight) và Kelly/Sawyer/Yareham (2005), đều đăng trên Access to Insight; bản dịch in ấn tiêu chuẩn thường được trích là của Maurice Walshe (1995).[1][11][12]Bhikkhu Bodhi (2005) cũng tuyển trích và dịch lược một phần của kinh, không bao quát toàn văn.[31]

Bản dịch tiếng Việt

Trong tiếng Việt, bài kinh có bản dịch từ Pāli do Thích Minh Châu thực hiện; một số ấn bản và tài liệu song ngữ Việt–Anh công bố bản dịch Việt này song song với bản dịch tiếng Anh, thường theo Walshe.[2][12]

Bản Hán văn và truyền bản Đông Á

Trong Hán tạng, các bản kinh mang nhan đề Kinh Thiện Sanh (善生經) được ghi nhận trong Trường A-hàm (DĀ 16) và Trung A-hàm (MA 135).[4][5][6] Bên cạnh đó, hệ Taishō của Đại Tạng Hán cũng ghi nhận các bản Hán dịch độc lập liên hệ mô típ "lục phương lễ", gồm Kinh Phật thuyết Thi-ca-la-việt Lục phương lễ (佛說尸迦羅越六方禮經) (T0016; T01n0016) và Kinh Phật thuyết Thiện Sanh tử (佛說善生子經) (T0017; T01n0017).[7][8][9] Một ghi chú bách khoa Hán văn còn nêu rõ truyền thống "lục phương lễ" theo dạng "mỗi phương—năm việc" và liệt kê các truyền bản liên quan ở cả tầng A-hàm và tầng các bản dịch độc lập.[10] Các bản văn và mục từ Hán văn hiện có thể tra cứu qua thư viện số như CBETA (bản văn) và SuttaCentral (mục từ/biên mục).[8][4]

Xem thêm

Các kinh liên quan:

Chú thích

  1. 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 Narada Thera (dịch). "DN 31: Sigalovada Sutta: The Discourse to Sigala (The Layperson's Code of Discipline)". Access to Insight. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025.
  2. 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 Thích Minh Châu (dịch Việt); Maurice Walshe (dịch Anh); Thích Nhật Từ (tóm lược). "Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt — To Sigālaka, Advice to Lay People (DN 31, bản Việt–Anh)" (PDF). Thế giới Phật giáo. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết)
  3. 1 2 3 4 Harvey, Peter (2000). An Introduction to Buddhist Ethics: Foundations, Values and Issues. Cambridge: Cambridge University Press. tr. 61. ISBN 0521556406.
  4. 1 2 3 4 5 6 7 SuttaCentral. "DĀ 16 (善生經)". SuttaCentral (bằng tiếng Trung). Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2025.
  5. 1 2 3 4 莊春江(標點). "長阿含16經(善生經)". agama.buddhason.org (bằng tiếng Trung). Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2025.
  6. 1 2 3 4 5 6 莊春江(標點). "中阿含135經(善生經)". agama.buddhason.org (bằng tiếng Trung). Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025.
  7. 1 2 3 4 維基文庫. "大正新脩大藏經". 維基文庫 (bằng tiếng Trung). Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2025.
  8. 1 2 3 4 5 6 7 8 中華電子佛典協會 (CBETA). "佛說尸迦羅越六方禮經 (T0016)". CBETA Online (bằng tiếng Trung). Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2025.
  9. 1 2 3 4 5 6 中華電子佛典協會 (CBETA). "T0017 佛說善生子經". CBETA Online (bằng tiếng Trung). Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2025.
  10. 1 2 3 4 5 丁福保. "佛學大辭典/善生經". 維基文庫 (bằng tiếng Trung). Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2025.
  11. 1 2 3 4 5 6 John Kelly, Sue Sawyer và Victoria Yareham (dịch). "DN 31: Sigalovada Sutta: The Buddha's Advice to Sigalaka". Access to Insight. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025.
  12. 1 2 3 4 5 Walshe, Maurice (1995). The Long Discourses of the Buddha: A Translation of the Dīgha Nikāya. Somerville, MA: Wisdom Publications. ISBN 0861711033.
  13. 1 2 3 P. A. Payutto. "The Buddhist's Discipline" (PDF). Wat Nyanavesakavan. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025.
  14. 1 2 Phật giáo Việt Nam. "Lời Phật dạy về đạo làm người". Phật giáo Việt Nam. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025.
  15. พระฐิติ กิตฺติปญฺโญ (จำนงค์สุข) / Phra Thiti Kittipanyo (Jamnong Suk). "แนวคิดพระพุทธศาสนากับสังคมที่ปรากฎในสิงคาลกสูตร / Concepts and Society that Result in the Singhalaka Sutta" (PDF). Journal of Chaiyaphum Review (วารสารชัยภูมิปริทรรศน์) — ThaiJO (bằng tiếng Thái). Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025.
  16. Sopon Charoen. "An Approach to Integrating the Principle of Supporting the Lower Direction with the Context of Labor Protection Laws" (PDF). Rajapark Journal — ThaiJO (bằng tiếng Thái). tr. 177–180; tr. 185–187. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025.
  17. (條目彙編). "六方禮經". 佛學數位字典(佛光大辭典條目彙編) (bằng tiếng Trung). Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2025.
  18. 1 2 3 王開府. "善生經的倫理思想──兼論儒佛倫理思想之異同". 臺大佛學數位圖書館暨博物館 (bằng tiếng Trung). Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2025.
  19. Bhikkhu Sujato (dịch). "Long Discourses (Dīgha Nikāya) — Sujato translation (HTML edition, 25 August 2025)". SuttaCentral editions (GitHub). Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025.
  20. 1 2 Anālayo (2008). "Reflections on Comparative Āgama Studies" (PDF). Chung-Hwa Buddhist Journal. Truy cập ngày 29 tháng 12 năm 2025.
  21. SuttaCentral. "SHT Sutta 43—Suttas and Parallels". SuttaCentral. Truy cập ngày 29 tháng 12 năm 2025.
  22. 1 2 พระฐิติ กิตฺติปญฺโญ (จำนงค์สุข) / Phra Thiti Kittipanyo (Jamnong Suk). "แนวคิดพระพุทธศาสนากับสังคมที่ปรากฎในสิงคาลกสูตร / Concepts and Society that Result in the Singhalaka Sutta" (PDF). Journal of Chaiyaphum Review (วารสารชัยภูมิปริทรรศน์) — ThaiJO (bằng tiếng Thái). tr. 164. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025. ซึ่งจะเป็นเหตุให้พระผู้มีพระภาคหรือพระอริยสาวกเห็นเข้าแล้วจะช่วยแนะนำให้เข้าใจ (dịch: Nhờ đó Đức Thế Tôn hoặc các Thánh đệ tử thấy (người ấy) rồi sẽ giúp chỉ dẫn để hiểu cho đúng.)
  23. 1 2 3 4 Piya Tan (Dharmafarer). "Sigāl'ovāda Sutta (DN 31): The Buddha's Advice to Sigālaka" (PDF). The Minding Centre (Dharmafarer). Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025.
  24. SuttaCentral. "Aṅguttara Nikāya 8.49". SuttaCentral. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025.
  25. SuttaCentral. "Aṅguttara Nikāya 8.54 (Dīghajāṇu)". SuttaCentral. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025.
  26. Narada Thera. "Everyman's Ethics: Four Discourses of the Buddha". Access to Insight. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025.
  27. P. A. Payutto. "หมวดสอง - นำชีวิต". payutto.net (bằng tiếng Thái). Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025.
  28. Bhikkhu Bodhi. "Lay Buddhist Practice: The Shrine Room, Uposatha Day, Rains Residence". Access to Insight. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025.
  29. P. A. Payutto. "หมวดสอง - นำชีวิต". payutto.net (bằng tiếng Thái). tiểu mục Phật tử gương mẫu (ชาวพุทธชั้นนำ). Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025. จะต้องมีอุบาสกธรรม ๕ ดังนี้ (dịch: Phải có năm pháp cư sĩ như sau.)
  30. P. A. Payutto. "หมวดสี่ คนกับมรรคา". payutto.net (bằng tiếng Thái). tiểu mục "อุบาสกธรรม ๕". Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025. ไม่ถือมงคลตื่นข่าว เชื่อกรรม ไม่เชื่อมงคล (dịch: Không chấp mê tín chạy theo tin đồn; tin nghiệp; không tin điềm lành.)
  31. 1 2 Bodhi, Bhikkhu (2005). In the Buddha's Words: An Anthology of Discourses from the Pali Canon. Somerville, MA: Wisdom Publications. ISBN 0861714911.
  32. 邱敏捷 (ngày 25 tháng 12 năm 2005). "佛教《六方禮經》之倫理觀探析" (PDF). 正觀雜誌 (bằng tiếng Trung). Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2025.
  33. 業露華 (2000). "從《佛說善生經》看佛教的家庭倫理觀" (PDF). 中華佛學學報 (bằng tiếng Trung). tr. 259–293. Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2025.
  34. 熊琬 (ngày 10 tháng 1 năm 1993). "從《六方禮經》看佛教的倫理思想" (PDF). 佛陀教育基金會(電子書/期刊彙整) (bằng tiếng Trung). Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2025.
  35. (PDF luận văn trên Nanhua University Institutional Repository). "(論文)以《六方禮經》為中心探討善生經的傳譯與倫理思想(學位論文;題名 theo bản PDF)" (PDF). 南華大學機構典藏(NhuIR) (bằng tiếng Trung). Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2025.
  36. Thích Trí Nghiêm. "Kinh Phật nói gì về đạo vợ chồng". Phật giáo Việt Nam. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025.
  37. Thích Minh Châu. "Ý nghĩa lễ bái sáu phương". Phật giáo Việt Nam. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025.
  38. Lữ Cầm Thảo; Thích Nữ Hiển Liên. "Bốn loại bạn tốt trong kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt" (PDF). Tạp chí Nghiên cứu Phật học. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết)
  39. Khoa Văn học - Ngôn ngữ (biên soạn). "Tìm hiểu Kinh Thiện Sanh: nội dung và giá trị". Khoa Văn học - Ngôn ngữ. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025.
  40. พระฐิติ กิตฺติปญฺโญ (จำนงค์สุข) / Phra Thiti Kittipanyo (Jamnong Suk). "แนวคิดพระพุทธศาสนากับสังคมที่ปรากฎในสิงคาลกสูตร / Concepts and Society that Result in the Singhalaka Sutta" (PDF). Journal of Chaiyaphum Review (วารสารชัยภูมิปริทรรศน์) — ThaiJO (bằng tiếng Thái). tr. 172. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025.
  41. พระฐิติ กิตฺติปญฺโญ (จำนงค์สุข) / Phra Thiti Kittipanyo (Jamnong Suk). "แนวคิดพระพุทธศาสนากับสังคมที่ปรากฎในสิงคาลกสูตร / Concepts and Society that Result in the Singhalaka Sutta" (PDF). Journal of Chaiyaphum Review (วารสารชัยภูมิปริทรรศน์) — ThaiJO (bằng tiếng Thái). tr. 172. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025. สังคหวัตถุ ๔ ประการ (dịch: Tứ nhiếp pháp—bốn pháp nhiếp hóa.)
  42. พระฐิติ กิตฺติปญฺโญ (จำนงค์สุข) / Phra Thiti Kittipanyo (Jamnong Suk). "แนวคิดพระพุทธศาสนากับสังคมที่ปรากฎในสิงคาลกสูตร / Concepts and Society that Result in the Singhalaka Sutta" (PDF). Journal of Chaiyaphum Review (วารสารชัยภูมิปริทรรศน์) — ThaiJO (bằng tiếng Thái). tr. 178. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025. กฎ 2 : เตรียมทุนชีวิต 2 ด้าน (dịch: Quy tắc 2: Chuẩn bị "vốn sống" hai phương diện.)
  43. พระฐิติ กิตฺติปญฺโญ (จำนงค์สุข) / Phra Thiti Kittipanyo (Jamnong Suk). "แนวคิดพระพุทธศาสนากับสังคมที่ปรากฎในสิงคาลกสูตร / Concepts and Society that Result in the Singhalaka Sutta" (PDF). Journal of Chaiyaphum Review (วารสารชัยภูมิปริทรรศน์) — ThaiJO (bằng tiếng Thái). tr. 169. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025. ทฺวีหิ กมฺมํ ปโยชเย 2 ส่วน ใช้เป็นทุนประกอบการงาน (dịch: Dùng hai phần (thu nhập) làm vốn cho công việc/làm ăn.)
  44. พระฐิติ กิตฺติปญฺโญ (จำนงค์สุข) / Phra Thiti Kittipanyo (Jamnong Suk). "แนวคิดพระพุทธศาสนากับสังคมที่ปรากฎในสิงคาลกสูตร / Concepts and Society that Result in the Singhalaka Sutta" (PDF). Journal of Chaiyaphum Review (วารสารชัยภูมิปริทรรศน์) — ThaiJO (bằng tiếng Thái). tr. 162. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025. ปัญหาความไม่เป็นธรรมทางสังคม (dịch: Vấn đề bất công xã hội.)
  45. พระฐิติ กิตฺติปญฺโญ (จำนงค์สุข) / Phra Thiti Kittipanyo (Jamnong Suk). "แนวคิดพระพุทธศาสนากับสังคมที่ปรากฎในสิงคาลกสูตร / Concepts and Society that Result in the Singhalaka Sutta" (PDF). Journal of Chaiyaphum Review (วารสารชัยภูมิปริทรรศน์) — ThaiJO (bằng tiếng Thái). tr. 179. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025. วางหลักปฏิบัติเพื่อการอยู่ในสังคมอย่างเป็นสุขไว้อย่างเป็นระบบ (dịch: Đặt ra một hệ thống nguyên tắc thực hành để sống trong xã hội một cách hạnh phúc/an lạc.)
  46. P. A. Payutto. "Buddhist Economics: A Middle Way for the Market Place". pioneer.netserv.chula.ac.th (bằng tiếng Anh). tiểu mục "Fourfold division of wealth (bhogavibhāga), D.III.188". Truy cập ngày 29 tháng 12 năm 2025.
  47. "Buddhist Virtues in Socio-Economic Development (Proceedings of the 8th International Buddhist Conference on the United Nations Day of Vesak Celebrations, 2011)" (PDF) (bằng tiếng Anh). Mahachulalongkornrajavidyalaya University. tr. 24. Truy cập ngày 29 tháng 12 năm 2025. The philosophy is neither anti-growth nor anti-business; rather, it emphasizes sustainability and the need for resilience against external shocks. (dịch: Triết lý này không chống tăng trưởng cũng không chống kinh doanh; thay vào đó nhấn mạnh tính bền vững và nhu cầu về khả năng chống chịu trước các cú sốc từ bên ngoài.)
  48. "Buddhist Virtues in Socio-Economic Development (Proceedings of the 8th International Buddhist Conference on the United Nations Day of Vesak Celebrations, 2011)" (PDF) (bằng tiếng Anh). Mahachulalongkornrajavidyalaya University. tr. 96. Truy cập ngày 29 tháng 12 năm 2025. One part for his needs, two parts for his business, and the fourth part to be kept in reserve. (dịch: Một phần cho nhu cầu; hai phần cho công việc làm ăn; phần thứ tư để dành dự phòng.)
  49. Sopon Charoen. "An Approach to Integrating the Principle of Supporting the Lower Direction with the Context of Labor Protection Laws" (PDF). Rajapark Journal — ThaiJO (bằng tiếng Thái). tr. 178 (Tóm tắt). Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025. คุณภาพชีวิตที่ดี มีความปลอดภัย และความมั่นคงในชีวิต (dịch: Chất lượng cuộc sống tốt, có an toàn và ổn định trong đời sống.)
  50. Sopon Charoen. "An Approach to Integrating the Principle of Supporting the Lower Direction with the Context of Labor Protection Laws" (PDF). Rajapark Journal — ThaiJO (bằng tiếng Thái). tr. 180. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025. กำหนดหน้าที่ของนายจ้างไว้ 5 ประการ (dịch: Quy định 5 bổn phận của người sử dụng lao động.)
  51. Sopon Charoen. "An Approach to Integrating the Principle of Supporting the Lower Direction with the Context of Labor Protection Laws" (PDF). Rajapark Journal — ThaiJO (bằng tiếng Thái). tr. 187. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025. ค่าจ้าง ชั่วโมงการทำงาน การลาป่วย (dịch: Tiền lương, giờ làm việc, nghỉ ốm.)
  52. Sopon Charoen. "An Approach to Integrating the Principle of Supporting the Lower Direction with the Context of Labor Protection Laws" (PDF). Rajapark Journal — ThaiJO (bằng tiếng Thái). tr. 185. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025. แรงจูงใจเชิงศีลธรรมและจริยธรรมทางศาสนา (dịch: Động lực mang tính đạo đức và đạo đức tôn giáo.)
  53. Sopon Charoen. "An Approach to Integrating the Principle of Supporting the Lower Direction with the Context of Labor Protection Laws" (PDF). Rajapark Journal — ThaiJO (bằng tiếng Thái). tr. 186. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025. ไม่ใช่เพียงบทบัญญัติเชิงกฎหมายเท่านั้น แต่ต้องรวมถึงจริยธรรม (dịch: Không chỉ là điều khoản pháp lý mà còn phải bao gồm yếu tố đạo đức.)
  54. Sopon Charoen. "An Approach to Integrating the Principle of Supporting the Lower Direction with the Context of Labor Protection Laws" (PDF). Rajapark Journal — ThaiJO (bằng tiếng Thái). tr. 187. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025. อย่างสมดุลและยั่งยืน (dịch: Một cách cân bằng và bền vững.)
  55. 1 2 3 Perera, K. W. T. S.; Sandaruwani, T. A.; Thilakarathna, I. L. L. U.; Indika, G. S.; Wisenthige, K.; Ehelapitiya, S. (2025). "Adapting the Employer-Employee Duties in the Sigalovada Sutta to the Modern Workplace". Proceedings of the 9th CIPM International Research Symposium – Sri Lanka 2025. tr. 475–485.
  56. 1 2 3 K. W. T. S. Perera; T. A. Sandaruwani; I. L. L. U. Thilakarathna; G. S. Indika; K. Wisenthige; S. Ehelapitiya (2025). "Adapting the Employer-Employee Duties in the Sigalovada Sutta to the Modern Workplace" (PDF). Digital Repository (CIPM Sri Lanka). Truy cập ngày 29 tháng 12 năm 2025.{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết)

Tài liệu tham khảo

  • Bodhi, Bhikkhu (chủ biên) (2005), In the Buddha's Words: An Anthology of Discourses from the Pali Canon. Somerville, MA: Wisdom Publications. ISBN 0861714911.
  • Harvey, Peter (2000), An Introduction to Buddhist Ethics: Foundations, Values and Issues. Cambridge: Cambridge University Press. ISBN 0521556406.
  • Hinüber, Oskar von (2000). A Handbook on Pāli Literature. Berlin: de Gruyter. ISBN 3110167387.
  • Walshe, Maurice (1995). The Long Discourses of the Buddha: A Translation of the Dīgha Nikāya. Somerville, MA: Wisdom Publications. ISBN 0861711033.

Liên kết ngoài