Bước tới nội dung

Modak (món ăn)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(Đổi hướng từ Khanom nap)
Modak
Tên khácKoḻukattai
Kangidan (歓喜団)
Mont lone yay baw (မုန့်လုံးရေပေါ်)
Khanom tom (ขนมต้ม)
Khanom kho (ขนมโค)
Num kom (នំគម)
Kanom nab (ເຂົ້າຫນົມແຫນບ)
Bánh ít nhân dừa
Kuih modak
Kue modak
BữaMón tráng miệng
Xuất xứẤn Độ
Vùng hoặc bangẤn Độ, Sri Lanka, Nhật Bản, Việt Nam, Thái Lan, Lào, Campuchia, Myanmar, Malaysia, Indonesia, Brunei, Singapore
Thành phần chínhBột gạo, hoặc Bột mì, dừa, jaggery
Món ăn tương tựBánh phu thê (Việt Nam)
Cenil (Indonesia)
Khanom tom/khanom kho (Thái Lan)
Klepon (Indonesia)
Kue kochi (Indonesia và Malaysia)
Mont lone yay baw (Myanmar)
Mont phet htok (Myanmar)

Modak (tiếng Marathi: मोदक), modakam (tiếng Phạn: मोदकम्), kolukattai hoặc modaka (tiếng Kannada: ಮೋದಕ), còn được gọi là jilledukayalu trong tiếng Telugu (జిల్లేడుకాయలు) là một món ẩm thực Ấn Độ dạng bánh ngọt phổ biến tại nhiều bang và nền văn hóa ở Ấn Độ. Theo tín ngưỡng Ấn Độ giáoPhật giáo, đây là một trong những món ăn ưa thích của GaneshaĐức Phật và vì vậy thường được dùng trong các nghi lễ cầu nguyện.[1][2][3]

Nhân ngọt bên trong modak gồm dừa nạo tươi và jaggery (đường thốt nốt), trong khi lớp vỏ mềm bên ngoài được làm từ bột gạo hoặc bột mì trộn với khowa hoặc bột maida.[4]

Có hai loại modak chính: loại chiên và loại hấp. Phiên bản hấp (gọi là Ukadiche Modak)[5] thường được phục vụ nóng cùng với bơ ghee.

Lịch sử

Theo nhà sử học ẩm thực Darra Goldstein, modaka là một loại bánh ngọt cổ xưa có niên đại khoảng năm 200 TCN.[6] Những đề cập sớm về modaka được tìm thấy trong Ayurveda, RamayanaMahabharata, trong đó nó được mô tả như một loại bánh dạng viên có nhân ngọt. Văn học Sangam cũng đề cập đến modaka như những viên bánh gạo có nhân ngọt, từng được bán bởi các người bán hàng rong tại thành phố cổ Madurai.[7][8]

Văn bản ẩm thực thời trung đại Manasollasa giải thích rằng modaka, được làm từ bột gạo với nhân ngọt có hương liệu như bạch đậu khấulong não, được gọi là Varsopalagolakas vì chúng trông giống như mưa đá.[9] Modaka chiên được làm bằng bột mì, trong khi modaka hấp được làm từ bột gạo.[6]

Trong cả bối cảnh Ấn Độ giáoPhật giáo, từ modaka được giải thích là bắt nguồn từ các từ "Moda""Pramoda", có nghĩa là niềm vui, hạnh phúc, sự hoan hỷ; modaka được xem như những món quà mà Ganesha – vị thần may mắn – và Đức Phật ban cho các tín đồ của họ.[10][11]

Hình dạng của modaka cũng được cho là tượng trưng cho một túi tiền. Do đó, nó còn biểu trưng cho sự giàu có và mọi khoái lạc ngọt ngào mà của cải mang lại cho con người. Trong bối cảnh Tantra, hình dạng của nó được xem như một tam giác hướng lên trên, trong nghệ thuật Tantra tượng trưng cho Shiva – tức thực tại tinh thần – trái ngược với tam giác hướng xuống, tượng trưng cho Shakti, tức thực tại vật chất.[12]

Ý nghĩa tôn giáo

Ấn Độ giáo

Modak được xem là món ngọt ưa thích của vị thần Ấn Độ giáoGanesha.[1] Vì vậy ông còn có biệt danh modakapriya (người yêu thích modak) trong tiếng Phạn. Từ modak có nghĩa là "một phần nhỏ của sự hoan lạc" và tượng trưng cho tri thức tâm linh.[13]

Trong lễ hội Ganesh Chaturthi, nghi thức puja thường kết thúc bằng việc dâng 21 hoặc 101 chiếc modak lên Ganesha. Modak làm bằng vỏ bột gạo thường được ưa chuộng cho mục đích này, mặc dù các phiên bản vỏ bột mì cũng được sử dụng. Các cửa hàng gần đền Ganesha trên khắp Ấn Độ thường bán các loại modak đóng gói sẵn.

Phật giáo

Modak cũng được xem là món ngọt ưa thích của Đức Phật. Trong dịp Ngày Phật đản, modak được dâng cúng lên Đức Phật.[14]

Các món tương tự

Ấn Độ và Sri Lanka

Tại Ấn ĐộSri Lanka, modak có ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc, với nhiều biến thể khác nhau ở hai quốc gia. Món này được gọi bằng các tên khác nhau tùy theo cộng đồng ngôn ngữ, chẳng hạn như modak trong tiếng Marathi (मोदक), nevri trong tiếng Konkani (नेवरी), mandaa trong tiếng Odia (ମଣ୍ଡା), kadubu trong tiếng Kannada (ಕಡುಬು), kozhukattai trong tiếng Tamil (கொழுக்கட்டை), kozhukatta trong tiếng Malayalam (കൊഴുക്കട്ട), jilledukayalu trong tiếng Telugu (జిల్లేడుకాయలు) và lavariya trong tiếng Sinhala (ලවාරියා).

Campuchia

Tại Campuchia, num kom (នំគម) có nét tương tự modak. Tuy nhiên lớp vỏ của num kom khác đáng kể vì không sử dụng bột gạo.[15]

Nhật Bản

Tại Nhật Bản, một loại bánh ngọt tương tự modak – thay quế bằng bạch đậu khấu – được gọi là kangidan (歓喜団 kangidan?). Bánh này được dâng cúng cho thần Kangiten, vị thần Nhật Bản tương đương với Ganesha. Kangidan được làm từ sữa đông, mật ong và nhân đậu đỏ. Chúng được bọc trong lớp bột nhào từ bột rang và tạo hình như bánh bao trước khi chiên ngập dầu.[16] Tuy nhiên, vì phần lớn người Nhật không theo tôn giáo, món này có thể được ăn vào nhiều dịp khác nhau như Shōgatsu, Ngày Văn hóa, Giáng sinh, Halloween, sinh nhật và tiệc nghỉ hưu.

Lào

Tại Lào, modak được gọi là kanom nab (ເຂົ້າຫນົມແຫນບ).

Thế giới Mã Lai

Trong thế giới Mã Lai, modak được gọi là kuih modak (tại Malaysia, BruneiSingapore) hoặc kue modak (tại Indonesia). Ngoài ra còn có các loại bánh tương tự modak như klepon, kue kochicenil.

Myanmar

Tại Myanmar, modak được gọi là mont lone yay bawmont phet htok, trong đó loại đầu tiên thường được ăn trong lễ hội Thingyan.

Thái Lan

Tại Thái Lan, Khanom tomkhanom kho được xem là họ hàng gần của modak do sự tương đồng về hình thức. Tuy nhiên chúng có nhiều màu sắc khác nhau và được phủ dừa nạo.[17]

Việt Nam

Tại Việt Nam, modak được gọi là bánh ít nhân dừa hoặc bánh phu thê.

Các biến thể

LoạiĐặc điểm
Modak hấp (ukadiche modak trong tiếng Marathi)Làm từ dừa và đường/jaggery. Biến thể này thường được chuẩn bị trong lễ hội Ganesh. Chúng được nặn bằng tay và hấp chín. Vì dễ hỏng nên cần được ăn ngay sau khi chế biến.[18][19][20]
Modak chiênĐược chiên ngập dầu thay vì hấp. Việc chiên giúp modak bảo quản được lâu hơn và mang lại hương vị khác.[21]
Mawa modakĐược làm từ khoa (chất rắn từ sữa) và tạo hình giống modak. Có thể tạo ra nhiều hương vị khác nhau bằng cách thêm các nguyên liệu như hạt dẻ cười, bạch đậu khấu, sô-cô-la và hạnh nhân.

Xem thêm

  • Danh sách bánh bao
  • Danh sách thực phẩm mang biểu tượng tôn giáo
  • Danh sách món tráng miệng và đồ ngọt Ấn Độ
  • Ẩm thực Maharashtra
  • Mandu
  • Manti
  • Mont lone yay baw
  • Kangiten
  • Khanom kho

Chú thích

  1. 1 2 Chef Mandaar Sukhtankar (ngày 24 tháng 8 năm 2017). "A modak by any other name". The Hindu. Truy cập ngày 19 tháng 10 năm 2017.
  2. "Indian classic: Modak". Traveldine. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 10 năm 2022. Truy cập ngày 1 tháng 9 năm 2022.
  3. "Culinary Capital: How Modaks, Ganesha's food, have broken barriers, travelled well through history". Indian Express. ngày 4 tháng 9 năm 2022.
  4. "Modak Recipe".
  5. "Jatra gets its flavour from Maharashtra for authentic taste". The Times of India. Indore. ngày 7 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 10 năm 2017.
  6. 1 2 The Oxford Companion to Sugar and Sweets - Page 82, Darra Goldstein · 2015
  7. Food in Pathupattu Part III Maduraikanchi - Achaya, K.T. Indian Food: A Historical Companion. Oxford University Press 1994
  8. Champakalakshmi R. Trade, ideology and Urbanization South India 300 BC to 1300 AD. Oxford University Press India 1996.
  9. Traditional Foods: Some Products and Technologies - Page 55, Central Food Technological Research Institute (India) · 1986
  10. Gaṇeśa, the Enchanter of the Three Worlds, Page 203, Paul Martin-Dubost (1997)
  11. Ghosh, Rinku. "Culinary Capital: How Modaks, Ganesha's food, have broken barriers, travelled well through history". The Indian Express. Truy cập ngày 4 tháng 9 năm 2022.
  12. Pattanaik, Devdutt (ngày 27 tháng 1 năm 2015). 99 Thoughts on Ganesha. Publisher:Jaico Publishing House. tr. 39. ISBN 9788184951523. Truy cập ngày 27 tháng 1 năm 2015.
  13. "Why is Ganapati with the right sided trunk not commonly worshipped?". Sanatan Sanstha (bằng tiếng Anh). ngày 14 tháng 9 năm 2005. Truy cập ngày 22 tháng 4 năm 2021.
  14. "Culinary Capital: How Modaks, Ganesha's food, have broken barriers, travelled well through history". The Indian Express (bằng tiếng Anh). ngày 4 tháng 9 năm 2022. Truy cập ngày 4 tháng 9 năm 2022.
  15. Ramesh, Nisha (ngày 2 tháng 7 năm 2018). "NUM KOM". 196 flavors.
  16. "儀式のあとには、なにかを食べる。インドと日本の不思議な共通点". El-Aura (Trinity). ngày 21 tháng 4 năm 2016.
  17. "Around Asia in six sweet dumplings". Mint Lounge (bằng tiếng Anh). ngày 14 tháng 9 năm 2022. Truy cập ngày 14 tháng 9 năm 2022.
  18. Khanna, Vikas (2013). SAVOUR MUMBAI: A CULINARY JOURNEY THROUGH INDIA's MELTING POT. New Delhi: Westland Limited. ISBN 9789382618959.[liên kết hỏng vĩnh viễn]
  19. Reejhsinghani 1975, tr. x .
  20. Reejhsinghani, Aroona (1975). Delights from Maharashtra. New Delhi. ISBN 9788172245184.{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: địa điểm thiếu nhà xuất bản (liên kết)
  21. Modak

Liên kết ngoài