Kamigyō, Kyōto
Giao diện
| Kamigyō 上京区 | |
|---|---|
| — Quận — | |
Văn phòng quận Kamigyō | |
Vị trí quận Kamigyō trên bản đồ thành phố Kyōto | |
| Vị trí quận Kamigyō trên bản đồ Nhật Bản | |
| Quốc gia | |
| Vùng | Kinki |
| Tỉnh | Kyōto |
| Thành phố | Kyōto |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 7,030 km2 (2,714 mi2) |
| Dân số (1 tháng 10, 2020) | |
| • Tổng cộng | 83,832 |
| • Mật độ | 12,000/km2 (31,000/mi2) |
| Múi giờ | UTC+9 |
| Website | Website chính thức |
Kamigyō (
Tham khảo
- ↑ "Kamigyō-ku (Ward, Kyōto City, Japan) - Population Statistics, Charts, Map and Location". www.citypopulation.de (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 23 tháng 4 năm 2024.