KPop Demon Hunters (đĩa nhạc)
| KPop Demon Hunters (Nhạc phim từ tác phẩm của Netflix) | ||||
|---|---|---|---|---|
Bìa tiêu chuẩn | ||||
| Album soundtrack của nhiều nghệ sĩ | ||||
| Phát hành | 20 tháng 6 năm 2025 | |||
| Thể loại | ||||
| Thời lượng | 37:50 | |||
| Ngôn ngữ | ||||
| Hãng đĩa | ||||
| Sản xuất |
| |||
| Thứ tự của Sony Pictures Animation | ||||
| ||||
| Đĩa đơn từ KPop Demon Hunters (Nhạc phim từ tác phẩm của Netflix) | ||||
Bìa phiên bản Deluxe | ||||
Phần âm nhạc của bộ phim hoạt hình âm nhạc kỳ ảo đô thị năm 2025 của Mỹ — KPop Demon Hunters, một sản phẩm từ Sony Pictures Animation — bao gồm một album nhạc phim quy tụ nhiều nghệ sĩ và phần nhạc nền (score) nguyên bản do nhà soạn nhạc người Brazil Marcelo Zarvos thực hiện. Album nhạc phim được phát hành vào ngày 20 tháng 6 năm 2025, cùng thời điểm bộ phim ra mắt, với tiêu đề KPop Demon Hunters (Soundtrack from the Netflix Film) dưới sự bảo trợ của hãng thu âm Republic Records. Trong khi đó, phần nhạc nền của Zarvos được phát hành vào ngày 19 tháng 12 năm 2025 với tên gọi KPop Demon Hunters (Score from the Netflix Film) thông qua nhãn hiệu âm nhạc của Netflix.
Tác phẩm này đã đi vào lịch sử khi trở thành album nhạc phim đầu tiên sở hữu cùng lúc bốn ca khúc lọt vào top 10 trên bảng xếp hạng Billboard Hot 100. Đến tháng 10 năm 2025, album đã được Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Hoa Kỳ (RIAA) trao chứng nhận Bạch kim kép. Tại Giải Grammy lần thứ 68, album đã nhận được năm đề cử và giành chiến thắng ở hạng mục Giải Grammy cho Bài hát hay nhất viết cho phương tiện truyền thông trực quan với ca khúc "Golden". Đây là một cột mốc lịch sử khi lần đầu tiên một bài hát K-pop giành được giải thưởng Grammy danh giá. Ngoài ra, "Golden" còn mang về cho bộ phim một đề cử tại hạng mục Giải Oscar cho ca khúc trong phim hay nhất trong Lễ trao giải Oscar lần thứ 98.
Nhạc phim
Album nhạc phim của KPop Demon Hunters được phát hành thông qua hãng thu âm Republic Records vào ngày 20 tháng 6 năm 2025, cùng ngày khởi chiếu bộ phim.[2] Trước đó, phiên bản "Takedown" do các thành viên Jeongyeon, Jihyo và Chaeyoung của nhóm Twice thể hiện đã được chọn làm đĩa đơn mở đường.[3] Vào ngày 4 tháng 7 năm 2025, Republic Records tiếp tục phát hành "Golden" dưới dạng đĩa đơn kèm theo gói ba bài hát bao gồm cả bản không lời (instrumental) và bản a cappella. Ca khúc này được trình bày bởi Ejae, Audrey Nuna và Rei Ami dưới danh nghĩa nhóm Huntrix.[4] Đĩa đơn thứ ba mang tên "How It's Done" đã được ra mắt vào ngày 27 tháng 8 năm 2025.[5][6]
Album nhạc phim quy tụ 9 ca khúc gốc được chắp bút bởi Danny Chung, Ido, Vince, Kush, Ejae, Jenna Andrews, Stephen Kirk, Lindgren, Mark Sonnenblick và Daniel Rojas, với sự tham gia sản xuất của Teddy Park, 24, Ido, Dominsuk, Andrews, Kirk, Lindgren và Ian Eisendrath. Các nghệ sĩ biểu diễn được ghi danh dưới tên nhóm Huntrix và Saja Boys (nhóm nhạc trong phim). Album cũng bao gồm ba ca khúc đã phát hành trước đó là: "Strategy" của Twice, "Love, Maybe" của MeloMance và "Path" của Jokers.[3]
Vào ngày 5 tháng 9 năm 2025, phiên bản Deluxe của album đã được phát hành, bổ sung thêm các bản nhạc "Prologue (Hunter's Mantra)", "Jinu's Lament" cùng các phiên bản hát theo (sing-along), không lời và a cappella.[7] Đến ngày 7 tháng 11 năm 2025, một phiên bản Tiếng Bồ Đào Nha (Brazil) cũng ra mắt, bao gồm các ca khúc được sử dụng trong bản lồng tiếng tại thị trường này. [8][9][10]
Bối cảnh
Về âm nhạc trong phim, hai đồng đạo diễn Maggie Kang và Chris Appelhans đã xác định K-pop là thể loại cốt lõi để xây dựng âm hưởng chủ đạo.[11] Kang giải thích rằng trong quá trình phát triển, họ ban đầu không định biến đây thành một bộ phim ca nhạc truyền thống — nơi các nhân vật đột nhiên cất tiếng hát để bày tỏ nỗi lòng. Tuy nhiên, họ sớm nhận ra mọi lời bài hát đều phải phục vụ cốt truyện và hé lộ nội tâm nhân vật. Appelhans chia sẻ thêm về sự đối lập giữa hai nhóm nhạc: âm nhạc của Saja Boys cần phải cực kỳ bắt tai nhưng "hơi rỗng tuếch", tương phản với sự "chân thành và dễ tổn thương" trong các bài hát của Huntrix.[12]
Họ đã chiêu mộ một đội ngũ sản xuất "tạo hit" thực thụ, bao gồm Teddy Park (người đồng sáng lập The Black Label) cùng các nhà sản xuất từng thắng giải hoặc nhận đề cử Grammy như Lindgren, Stephen Kirk và Jenna Andrews — những người từng làm việc với BTS, Twice và Blackpink. Nhà sản xuất điều hành âm nhạc Ian Eisendrath nhận định: "Tôi luôn coi K-pop là thể loại nhạc pop mang tính kịch nghệ nhất."[13]
Các ca khúc
- "How It's Done": Giới thiệu các thành viên nhóm Huntrix: Rumi (Arden Cho; giọng hát: Ejae), Mira (May Hong; giọng hát: Audrey Nuna) và Zoey (Ji-young Yoo; giọng hát: Rei Ami). Đội ngũ sản xuất lấy cảm hứng từ "Jet Song" trong vở nhạc kịch West Side Story.
- "Golden": Đây là ca khúc "I Want" (bày tỏ khát vọng) điển hình, khám phá mục tiêu của các nhân vật. Trang phục vàng của họ đại diện cho giấc mơ hoàn hảo như một dạng MacGuffin mà họ đang theo đuổi.[14]
- "Soda Pop": Ca khúc giới thiệu của Saja Boys, mang phong cách bubblegum-pop ngọt ngào tương tự như "Butter" của BTS. Tuy nhiên, ẩn sau giai điệu vui tươi là bản chất săn mồi của loài quỷ đang giả dạng thần tượng.[15]
- "Takedown": Được coi là bản "thánh ca chiến binh" thể hiện sự phẫn nộ đối với Saja Boys. Phiên bản phát ở danh sách thực hiện cuối phim (end credits) do Twice thể hiện đã trở thành tâm điểm của thử thách nhảy trên TikTok.
- "Free": Một bản ballad đầy cảm xúc giữa Jinu (Ahn Hyo-seop; giọng hát: Andrew Choi) và Rumi.
- "Your Idol": Màn trình diễn của Gwi-Ma (Lee Byung-hun) cùng Saja Boys, mang âm hưởng tối tăm và huyền bí. Ejae cho biết cô lấy cảm hứng từ "Mama" của Exo và các bài thánh ca khi viết ca khúc này.
- "What It Sounds Like": Ca khúc kết thúc cho trận chiến cuối cùng. Bài hát đề cập đến các chủ đề như nguồn gốc lai, bản dạng queer và sự nghiện ngập. Nhóm thực hiện lấy cảm hứng từ "Green Light" của Lorde và "Hide and Seek" của Imogen Heap.[16]
Các bài hát trong phiên bản Deluxe
"Prologue (Hunter's Mantra)": Khúc nhạc mở đầu do Marcelo Zarvos soạn, kết hợp giữa các yếu tố âm nhạc truyền thống Hàn Quốc như Pansori và dân ca "Arirang" với âm hưởng pop hiện đại.[17]"Jinu's Lament": Một đoạn nhạc ngắn chủ yếu là lời nói (spoken word) do diễn viên Ahn Hyo-seop thể hiện, kể về sự suy tàn quyền lực của Gwi-Ma trước các sự kiện trong phim.[cần dẫn nguồn]
Âm nhạc bổ sung
Ca khúc "Love Me Right" của Exo xuất hiện trong phim nhưng không nằm trong album nhạc phim chính thức.[3] Ban đầu, bài hát này cùng với "Love, Maybe" chỉ được dùng làm nhạc tạm thời (temp tracks) trong giai đoạn phác thảo hoạt họa, nhưng vì chúng quá phù hợp với không khí của phim nên đoàn làm phim đã quyết định mua bản quyền sử dụng chính thức.[12]
Phát hành
Định dạng
| Khu vực | Ngày phát hành đầu tiên | Phiên bản | Định dạng | Hãng thu âm | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhiều nơi | 20 tháng 6, 2025 | Tiêu chuẩn |
|
| [18] |
| 5 tháng 9, 2025 | Deluxe |
| [19][20] | ||
| 7 tháng 11, 2025 | Tiếng Bồ Đào Nha (Brazil) |
| [9] |
Các phiên bản hát lại
Ca khúc "Golden" đã có nhiều bản thu âm cover được phát hành trên YouTube bởi hàng loạt nghệ sĩ K-pop tên tuổi, bao gồm An Yu-jin,[21] Bada, Lee Hae-ri, Kwon Jin-ah, Kwon Soon-il, và Jung Eun-ji.[22] Bên cạnh đó, bài hát còn được biểu diễn trực tiếp bởi nhóm nhạc Babymonster tại lễ trao giải MAMA 2025,[23] và bởi nữ ca sĩ Katherine Jenkins tại chương trình Royal Variety Performance 2025 trong sự đồng hành của nghệ sĩ piano solo và dàn nhạc giao hưởng.[24] Vào tháng 1 năm 2026, Kelly Clarkson cũng đã cho ra mắt một phiên bản hát lại của ca khúc "What It Sounds Like".[25]
Danh sách bài hát
Danh sách nghệ sĩ thực hiện được trích từ Tidal.[26]
| Danh sách bài hát trong KPop Demon Hunters (Nhạc phim từ tác phẩm của Netflix) | ||||
|---|---|---|---|---|
| STT | Nhan đề | Sáng tác | Nhà sản xuất | Thời lượng |
| 1. | "Takedown" (Phiên bản của Twice: Jeongyeon, Jihyo và Chaeyoung) |
|
| 3:01 |
| 2. | "How It's Done" (Huntrix: Ejae, Audrey Nuna và Rei Ami) |
|
| 2:56 |
| 3. | "Soda Pop" (Saja Boys: Andrew Choi, Neckwav, Danny Chung, Kevin Woo, SamUIL Lee) |
|
| 2:30 |
| 4. | "Golden" (Huntrix) |
|
| 3:14 |
| 5. | "Strategy" (Twice) |
|
| 2:48 |
| 6. | "Takedown" (Huntrix) |
|
| 3:02 |
| 7. | "Your Idol" (Saja Boys) |
|
| 3:11 |
| 8. | "Free" (Ejae trong vai Rumi, Andrew Choi trong vai Jinu) |
|
| 3:07 |
| 9. | "What It Sounds Like" (Huntrix) |
|
| 4:10 |
| 10. | "Love, Maybe (사랑인가 봐)" (MeloMance) |
| MeloMance | 3:05 |
| 11. | "Path (오솔길)" (Jokers) |
| Jokers | 3:41 |
| 12. | "Liên khúc nhạc nền (Score Suite)" |
| Zarvos | 3:00 |
| Tổng thời lượng: | 37:50 | |||
Phiên bản Deluxe
Danh sách nghệ sĩ thực hiện được trích từ Tidal.[27]
| Đĩa 1 | ||||
|---|---|---|---|---|
| STT | Nhan đề | Sáng tác | Nhà sản xuất | Thời lượng |
| 1. | "Prologue (Hunter's Mantra)" (Ejae) |
|
| 1:36 |
| 2. | "Jinu's Lament" (Ahn Hyo-seop trong vai Jinu) |
|
| 0:46 |
| 3. | "How It's Done" (Huntrix) |
|
| 2:56 |
| 4. | "Soda Pop" (Saja Boys) |
|
| 2:30 |
| 5. | "Golden" (Huntrix) |
|
| 3:14 |
| 6. | "Strategy" (Twice) |
|
| 2:48 |
| 7. | "Takedown" (Huntrix) |
|
| 3:02 |
| 8. | "Your Idol" (Saja Boys) |
|
| 3:11 |
| 9. | "Free" (Ejae trong vai Rumi, Andrew Choi trong vai Jinu) |
|
| 3:07 |
| 10. | "What It Sounds Like" (Huntrix) |
|
| 4:10 |
| 11. | "Love, Maybe (사랑인가 봐)" (MeloMance) |
| MeloMance | 3:05 |
| 12. | "Path (오솔길)" (Jokers) |
| Jokers | 3:41 |
| 13. | "Takedown" (Phiên bản của Twice: Jeongyeon, Jihyo và Chaeyoung) |
|
| 3:01 |
| 14. | "Score Suite" |
| Zarvos | 3:00 |
| Tổng thời lượng: | 40:12 | |||
| Đĩa 2 | ||||
|---|---|---|---|---|
| STT | Nhan đề | Sáng tác | Nhà sản xuất | Thời lượng |
| 1. | "How It's Done" (Hát theo (Sing-Along)) |
|
| 2:56 |
| 2. | "Soda Pop" (Hát theo (Sing-Along)) |
|
| 2:30 |
| 3. | "Golden" (Hát theo (Sing-Along)) |
|
| 3:14 |
| 4. | "Takedown" (Hát theo (Sing-Along)) |
|
| 3:02 |
| 5. | "Your Idol" (Hát theo (Sing-Along)) |
|
| 3:11 |
| 6. | "Free" (Hát theo (Sing-Along)) |
|
| 3:07 |
| 7. | "What It Sounds Like" (Hát theo (Sing-Along)) |
|
| 4:10 |
| 8. | "How It's Done" (Không lời (Instrumental)) |
|
| 2:56 |
| 9. | "Soda Pop" (Không lời (Instrumental)) |
|
| 2:30 |
| 10. | "Golden" (Không lời (Instrumental)) |
|
| 3:14 |
| 11. | "Takedown" (Không lời (Instrumental)) |
|
| 3:02 |
| 12. | "Your Idol" (Không lời (Instrumental)) |
|
| 3:11 |
| 13. | "Free" (Không lời (Instrumental)) |
|
| 3:07 |
| 14. | "What It Sounds Like" (Không lời (Instrumental)) |
|
| 4:10 |
| 15. | "How It's Done" (Acapella) |
|
| 2:52 |
| 16. | "Soda Pop" (Acapella) |
|
| 2:21 |
| 17. | "Golden" (Acapella) |
|
| 3:12 |
| 18. | "Takedown" (Acapella) |
|
| 3:02 |
| 19. | "Your Idol" (Acapella) |
|
| 3:11 |
| 20. | "Free" (Acapella) |
|
| 2:54 |
| 21. | "What It Sounds Like" (Acapella) |
|
| 4:01 |
| Tổng thời lượng: | 1:05:55 | |||
Ghi chú
- ^[p] biểu thị nhà sản xuất chính và sản xuất giọng hát.
Đội ngũ thực hiện
Danh sách nghệ sĩ thực hiện được trích từ Tidal.[28]
Nghệ sĩ nhạc cụ
- Huntrix – hát chính (các bài 2, 4, 6, 9)
- Ejae – hát chính (các bài 2, 4, 6, 8, 9)
- Audrey Nuna – hát chính (các bài 2, 4, 6, 9)
- Rei Ami – hát chính (các bài 2, 4, 6, 9)
- Saja Boys – hát chính (các bài 3, 7)
- Andrew Choi – hát chính (các bài 3, 7–8)
- Neckwav – hát chính (các bài 3, 7)
- Danny Chung – hát chính (các bài 3, 7)
- Kevin Woo – hát chính (các bài 3, 7)
- SamUIL Lee – hát chính (các bài 3, 7)
- Twice – hát chính (các bài 1, 5), hát bè (bài 5)
- Jeongyeon – hát chính (các bài 1, 5)
- Jihyo – hát chính (các bài 1, 5)
- Chaeyoung – hát chính (các bài 1, 5)
- MeloMance – hát chính (bài 10)
- Jokers – hát chính (bài 11)
- Marcelo Zarvos – hát chính (bài 12)
- Shorelle – hát bè (bài 5)
- Jenna Andrews – hát bè (các bài 8–9)
- Stephen Kirk – hát bè, guitar bass, lập trình trống, guitar, keyboard, dàn dây (các bài 8–9)
- Luke Kim – guitar (bài 5)
Kỹ thuật
- KayOne – chỉnh sửa kỹ thuật số (các bài 1, 5–6)
- Dave Kutch – mastering (các bài 2–4, 7–9, 12)
- Kwon Nam-woo – mastering (các bài 1, 5–6)
- Curtis Douglas – kỹ sư hòa âm (các bài 2–4, 6–9), hòa âm giọng hát (các bài 1, 6)
- Lee Tae-sub – kỹ sư hòa âm (các bài 1, 5)
- Erich Talaba – kỹ sư hòa âm (bài 12)
- Matthew Tung – hòa âm (bài 12)
- Maximo Abraham – hòa âm và thu âm (bài 12)
- Thea Prevalsky – hòa âm (bài 12)
- Kim Dae-sung – hòa âm giọng hát (bài 10)
- Hyejin Choi – thu âm (các bài 1, 6)
- Andy Dudman – kỹ sư dàn dây (các bài 1–4, 6–9), thu âm (bài 12)
- Derik Lee – kỹ sư giọng hát (các bài 1–4, 6–9)
- Noah Hubbell – kỹ sư giọng hát (các bài 2–4, 7, 9)
- Kyung-hoon Shin – kỹ sư giọng hát (bài 3, 7)
- Lim Chan-mi – thu âm (bài 5)
- Seo Eun-il – thu âm (bài 5)
- Earattack – thu âm và sản xuất giọng hát (bài 5)
- Lawrence Manchester – thu âm (bài 12)
- Nick Taylor – thu âm (bài 12)
- Cris Avila – chỉnh sửa âm thanh (bài 12)
Ghi chú
- ^[p] biểu thị nhà sản xuất chính và sản xuất giọng hát.
Nhạc nền
| KPop Demon Hunters (Nhạc nền từ tác phẩm của Netflix) | ||||
|---|---|---|---|---|
| Nhạc nền phim của Marcelo Zarvos | ||||
| Phát hành | 19 tháng 12 năm 2025 | |||
| Thời lượng | 34:10 | |||
| Hãng đĩa | Netflix | |||
| Thứ tự album của Marcelo Zarvos | ||||
| ||||
| Thứ tự của Sony Pictures Animation | ||||
| ||||
Nhà soạn nhạc người Brazil Marcelo Zarvos đã biên soạn nhạc phim cho KPop Demon Hunters, được phát hành vào ngày 19 tháng 12 năm 2025 bởi Netflix Music.
Danh sách bài hát
Thông tin được lấy từ Tidal.[29]
| STT | Nhan đề | Thời lượng |
|---|---|---|
| 1. | "Mở đầu" | 1:36 |
| 2. | "Các dấu hiệu của Rumi" | 2:30 |
| 3. | "Ác quỷ trên máy bay" | 0:50 |
| 4. | "Trận chiến nhà tắm" | 2:13 |
| 5. | "Câu chuyện của Jinu" | 2:00 |
| 6. | "Thế giới ngầm" | 1:32 |
| 7. | "Rumi gặp Derpy" | 0:53 |
| 8. | "Lắng nghe những giọng nói này" | 0:54 |
| 9. | "Vòng tay" | 1:42 |
| 10. | "Giải thưởng Bình chọn của Người hâm mộ" | 1:12 |
| 11. | "Thảm họa" | 0:55 |
| 12. | "Cô là ác quỷ" | 3:49 |
| 13. | "Cả hai cùng thắng / Bay cùng Derpy" | 1:12 |
| 14. | "Rumi đối đầu Celine" | 3:16 |
| 15. | "Cái chết của Jinu" | 2:46 |
| 16. | "Tổ khúc kết phim" | 6:50 |
| Tổng thời lượng: | 34:10 | |
Nhân sự
Thông tin được lấy từ Tidal.[29]
Kỹ thuật
- Marcelo Zarvos – soạn nhạc, piano
- Reuben Cohen – mastering
- Erich Talaba – kỹ thuật hòa âm
Tiếp nhận
Đánh giá chuyên môn
Album nhạc phim nhận được sự hoan nghênh rộng rãi từ giới chuyên môn.Jason Lipshutz của Billboard giải thích rằng Saja Boys và Huntrix có thể "trở thành những ngôi sao đột phá của mùa hè" khi "các đợt ra mắt trên bảng xếp hạng có vẻ là sự khởi đầu lặng lẽ của một hiện tượng văn hóa toàn diện", đồng thời lưu ý rằng "tất cả âm nhạc trong KPop Demon Hunters đang có sự gia tăng về lượt phát trực tuyến trong tuần thứ hai phát hành".[30] Lipshutz nhấn mạnh rằng "'Golden' và 'Your Idol' dường như là những bài hát nổi bật nhất cho đến nay" xét về số lượt phát trực tuyến, tuy nhiên, "các bản nhạc trong album như 'What It Sounds Like' và 'Free' cũng đã tăng gấp ba tổng lượt phát trực tuyến từ tuần đầu tiên phát hành sang tuần thứ hai, đồng thời ghi nhận mức tăng đáng kể về tổng doanh số bán bài hát".[30] Đánh giá album nhạc phim cho cơ sở dữ liệu âm nhạc AllMusic, Neil Z. Yeung đã chấm điểm 4 trên 5 sao và tuyên bố rằng các ca sĩ trong Huntrix và Saja Boys "làm tốt đến mức họ cũng có thể tham gia vào các nhóm nhạc K-pop ngoài đời thực cũng vậy," đồng thời nói thêm rằng các ca khúc của Huntrix và Saja Boys là "những viên ngọc quý nhạc pop hàng đầu, thậm chí còn được khuếch đại hơn nữa nếu người nghe đã xem bộ phim".[31] Katcy Stephan của Variety nhận xét rằng Huntrix đã "nhanh chóng trở thành nhóm nhạc K-Pop có lượt phát trực tuyến cao thứ ba trên thế giới", lưu ý rằng họ chỉ "xếp sau những gã khổng lồ BTS và Stray Kids".[15] Nick Romano của Entertainment Weekly nhấn mạnh việc hai nhóm nhạc ảo "dường như đang chiếm lĩnh thế giới", điều này có ý nghĩa quan trọng vì "về mặt kỹ thuật" những "nghệ sĩ này không có thực".[32] Peter Hoskins, viết cho BBC, bình luận rằng "thành công của nó có lẽ không quá ngạc nhiên vì các nhà sản xuất hàng đầu bao gồm Teddy Park, người đã làm việc với Blackpink, và cộng sự của BTS là Lindgren đã nằm trong đội ngũ tạo ra album".[33] Erielle Sudario của Collider nhận xét rằng Huntrix không phải là "nhóm nhạc K-pop ảo đầu tiên gây sốt", nhấn mạnh các nhóm nhạc K-pop ảo khác như K/DA, Red Queen, và Boys Generally Asian.[34] Cô bày tỏ quan điểm "bất chấp sự phổ biến và thành công của họ, một nhược điểm lớn của việc ủng hộ một nhóm nhạc K-pop ảo là họ thường có tuổi thọ ngắn ngủi".[34]
Angela Garcia của SLUG Magazine nhận xét rằng "các bài hát không chỉ là lời tri ân dành cho K-pop; chúng chính là K-pop".[35] Garcia nhấn mạnh rằng album nhạc phim là "một bức thư tình dành cho K-pop", lưu ý rằng "những điểm nhấn rõ ràng bao gồm 'Golden' và 'Your Idol'. Tràn đầy năng lượng và những giai điệu truyền cảm, ít nhất một trong những ca khúc này chắc chắn sẽ đọng lại trong đầu bạn – bất kể bạn có cố gắng gạt bỏ nó đến mức nào".[35] Sudario giải thích "các nhóm nhạc K-pop ảo đã trở nên thành công không chỉ nhờ sự trỗi dậy của thể loại này, mà còn vì những người đứng sau họ đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng trước khi ra mắt" và họ "sở hữu giọng hát của các nghệ sĩ thực thụ".[34] Crystal Bell của Mashable cho rằng một phần thành công của Huntrix là nhờ Ejae "người cung cấp giọng hát cho Rumi và giúp chấp bút nhiều ca khúc gốc của bộ phim" vì "sự tham gia của cô mang lại một lớp chân thực cho âm thanh của bộ phim, làm mờ ranh giới giữa hư cấu và thực tế".[36] Bell cũng nhấn mạnh rằng Audrey Nuna và Rei Ami, với tư cách là giọng hát tương ứng của Mira và Zoey, "mang lại phong cách thanh nhạc riêng của họ cho các bản nhạc đa thể loại của phim".[36] Trent Cannon của PopVerse tuyên bố rằng "có lẽ lời khen ngợi cao nhất mà tôi có thể dành cho âm nhạc trong KPop Demon Hunters" là "nó mang lại cảm giác như một album KPop tuyệt vời. Từ đầu đến cuối, nó tràn ngập những bài hát hay và cho thấy lý do tại sao Hàn Quốc đã trở thành tâm điểm của âm nhạc đại chúng trong những năm gần đây".[37] Cannon giải thích rằng âm nhạc "tuyệt vời một cách đáng tin", nhấn mạnh "Takedown" là một "bài hát nhanh, dồn dập" và "mang đậm âm hưởng hip-hop lan tỏa khắp KPop và sẽ không cảm thấy lạc lõng ngay cả trong một đĩa nhạc của TWICE" trong khi "How It's Done" là một bài hát "hoàn toàn có thể xuất hiện trong một album của Blackpink" và "Soda Pop" mang lại cảm giác rất giống bài hát của BTS.[37] Bell cho rằng "Golden" và "Takedown" sẽ không "cảm thấy lạc lõng trong một album tái xuất của một nhóm nhạc thần tượng thực thụ, với nhịp điệu dồn dập, những đoạn hook năng động và lời bài hát khai thác cả những cung bậc cảm xúc thăng hoa lẫn sự kiên trì như một chiến binh khi làm thần tượng".[36] Wilson Chapman của IndieWire nhận xét rằng ông không nghĩ album nhạc phim là "một tuyển tập đầy những bài hát sôi động".[38] Ông cho rằng "How It's Done" và "Your Idol" hơi "rập khuôn và dễ bị trộn lẫn vào nhau", tuy nhiên, những bài hát này cũng "vô cùng đáng tin như những bài hát K-pop thực thụ mà bạn có thể nghe trực tuyến ở thế giới thực, và những điểm nhấn – bao gồm ca khúc giới thiệu sôi động 'Soda Pop' của Saja Boys và bản ballad truyền cảm hứng lớn 'Golden' của Huntr/x – thật sự ngoạn mục".[38]
Romano tuyên bố rằng "thành công của nhạc phim KPop Demon Hunters là minh chứng cho việc Kang và Appelhans đã nhìn nhận các yếu tố âm nhạc một cách nghiêm túc, tập hợp một đội ngũ có khả năng sáng tác những bài hát có thể cạnh tranh với những bản hit K-pop lớn hiện nay".[32] Stephan bày tỏ quan điểm rằng "không thể tách rời thành công của KPop Demon Hunters khỏi album nhạc phim không-thể-bỏ-qua của nó, featuring những bản hit tức thì kết hợp nhuần nhuyễn phong cách K-Pop với cách kể chuyện kiểu nhạc kịch gợi nhớ đến những tác phẩm hay nhất của Alan Menken tại Disney".[15] Jesse Hassenger của Decider đã so sánh KPop Demon Hunters với các vở nhạc kịch của Disney, lưu ý rằng "việc một bộ phim hoạt hình nhạc kịch mới nổi làm tốt như thế này là điều hầu như chưa từng thấy".[39] Trong khi Hassenger nhận xét rằng các bài hát K-pop trong phim không đạt đến "trình độ bậc thầy về hình thức phim nhạc kịch như Bruno", ông đã khen ngợi bộ phim vì đã suy nghĩ lại về "cách sử dụng âm nhạc trong phim hoạt hình điện ảnh dành cho gia đình", một phẩm chất mà ông cảm thấy còn thiếu trong các vở nhạc kịch gần đây của Disney.[39] Hassenger cũng cảm thấy rằng album nhạc phim "tự tạo nên sự khác biệt" so với "sự xô bồ của những album nhạc phim người lớn quá quan tâm đến việc tối đa hóa tác động trên bảng xếp hạng đến mức chúng hầu như không liên quan gì đến chính bộ phim" chẳng hạn như album nhạc phim gần đây cho bộ phim F1 (2025).[39]
Giải thưởng
| Năm | Giải thưởng | Hạng mục | Tác phẩm | Kết quả | Chú thích |
|---|---|---|---|---|---|
2025 | K-World Dream Awards | Nhạc phim hay nhất | "Golden" | Đoạt giải | [40][41][42] |
| "Soda Pop" | Đề cử | ||||
| MTV Video Music Awards | Bài hát của mùa hè | "Golden" | Đề cử | [43][44] | |
| Korea Grand Music Awards | Nghệ sĩ ảo xuất sắc nhất | Đề cử | [45] | ||
| "Soda Pop" | Đề cử | ||||
| MAMA Awards | Nhạc phim hay nhất | "Golden" | Đoạt giải | [46] | |
| "Soda Pop" | Đề cử | [47] | |||
| Nhà tiên phong âm nhạc của năm | KPop Demon Hunters | Đoạt giải | [46] | ||
| Bài hát của năm | "Golden" | Đề cử | [47] | ||
| "Soda Pop" | Đề cử | ||||
| NRJ Music Awards | Bản hit mạng xã hội | "Golden" (David Guetta Remix) | Đoạt giải | [48] | |
| Hollywood Music in Media Awards | Bài hát – Phim hoạt hình | "Golden" | Đoạt giải | [49] | |
| Bài hát – Trình diễn trên màn ảnh (Phim) | Đề cử | ||||
| Album nhạc phim | KPop Demon Hunters | Đề cử | |||
| St. Louis Film Critics Association Awards | Nhạc phim hay nhất | Đề cử | [50] | ||
| RTHK International Pop Poll Awards | Mười bài hát vàng quốc tế hàng đầu | "Golden" (David Guetta Remix) | Đoạt giải | [51] | |
| Asia Artist Awards | Nhạc phim hay nhất | "Golden" | Đoạt giải | [52] | |
| Melon Music Awards | Bài hát của năm | Đề cử | [53] | ||
| Nhạc phim hay nhất | Đoạt giải | ||||
| Las Vegas Film Critics Society | Bài hát hay nhất | Đề cử | [54] | ||
| Georgia Film Critics Association | Bài hát gốc hay nhất | Á quân | [55] | ||
| New Jersey Film Critics Circle | Bài hát gốc hay nhất | Đoạt giải | [56] | ||
| New Mexico Film Critics Association Awards | Bài hát gốc hay nhất | Á quân | [57] | ||
2026 | Giải Oscar | Bài hát gốc hay nhất | Chưa công bố | [58] | |
| American Cinematheque | Giải tôn vinh Kỹ nghệ Bài hát trong phim điện ảnh | Vinh danh | [59] | ||
| Annie Awards | Âm nhạc xuất sắc nhất – Phim điện ảnh | Đội ngũ âm nhạc KPop Demon Hunters | Đoạt giải | [60] | |
| Astra Film Awards | Bài hát gốc hay nhất | "Golden" | Đoạt giải | [61] | |
| Brit Awards | Bài hát quốc tế của năm | Chưa công bố | [62] | ||
| Capri Hollywood International Film Festival | Bài hát gốc hay nhất | Đoạt giải | [63] | ||
| Critics Association Of Central Florida | Bài hát gốc hay nhất | Đoạt giải | [64] | ||
| Chicago Indie Critics | Bài hát gốc hay nhất | Đề cử | [65] | ||
| Critics' Choice Movie Awards | Bài hát hay nhất | Đoạt giải | [66] | ||
| Denver Film Critics Society | Bài hát hay nhất | Đoạt giải | [67] | ||
| DiscussingFilm's Global Film Critics Awards | Bài hát gốc hay nhất | Đoạt giải | [68] | ||
| Dorian Award | Nhạc phim của năm | KPop Demon Hunters – Marcelo Zarvos, EJAE, Mark Sonnenblick, Danny Chung, Vince, Kush, Lindgren, Daniel Rojas, et al. | Chưa công bố | [69] | |
| Giải Quả cầu vàng | Bài hát gốc hay nhất – Phim điện ảnh | "Golden" | Đoạt giải | [70] | |
| Gold Derby Music Awards | Thu âm của năm | Đề cử | [71] | ||
| Giải Grammy | Bài hát của năm | Đề cử | [72] | ||
| Trình diễn song ca/nhóm nhạc Pop xuất sắc nhất | Đề cử | ||||
| Bài hát hay nhất viết cho phương tiện truyền thông trực quan | Đoạt giải | ||||
| Album nhạc phim tổng hợp xuất sắc nhất cho phương tiện truyền thông trực quan | KPop Demon Hunters | Đề cử | |||
| Bản thu âm remix xuất sắc nhất | "Golden" (David Guetta Remix) | Đề cử | |||
| Hanteo Music Awards | Giải thưởng đặc biệt – Nhạc phim | Huntrix, Saja Boys, and Dàn diễn viên KPop Demon Hunters | Đề cử | [73] | |
| Houston Film Critics Society | Bài hát gốc hay nhất | "Golden" | Đoạt giải | [74] | |
| iHeartRadio Music Awards | Bài hát Pop của năm | Chưa công bố | [75] | ||
| Bài hát K-pop của năm | Chưa công bố | ||||
| Lời bài hát hay nhất | Chưa công bố | ||||
| Nhạc phim yêu thích | KPop Demon Hunters | Chưa công bố | |||
| Latino Entertainment Journalists Association | Bài hát hay nhất | "Golden" | Đoạt giải | [76][77] | |
| Lumiere Awards | Bài hát gốc hay nhất | Đoạt giải | [78] | ||
| MPSE Golden Reel Awards | Biên tập âm nhạc – Phim điện ảnh | KPop Demon Hunters | Chưa công bố | [79] | |
| Minnesota Film Critics Association | Âm nhạc xuất sắc nhất | Đề cử | [80] | ||
| Music Awards Japan | Bài hát của năm | "Golden" | Đề cử sơ bộ | [81] | |
| Bài hát Anime hay nhất | Đề cử sơ bộ | ||||
| "Soda Pop" | Đề cử sơ bộ | ||||
| Bài hát K-Pop hay nhất | "Golden" | Đề cử sơ bộ | |||
| "Soda Pop" | Đề cử sơ bộ | ||||
| Music City Film Critics Association | Bài hát gốc hay nhất | "Golden" | Đề cử | [82] | |
| Phim âm nhạc hay nhất | KPop Demon Hunters | Đề cử | |||
| North Carolina Film Critics Association | Bài hát gốc hay nhất | "Golden" | Đoạt giải | [83] | |
| North Dakota Film Society | Bài hát gốc hay nhất | Đoạt giải | [84][85] | ||
| Online Film & Television Association | Bài hát gốc hay nhất | Á quân | [86] | ||
| Pittsburgh Film Critics Association | Bài hát hay nhất | Á quân | [87] | ||
| Puerto Rico Critics Association | Bài hát gốc hay nhất | Đoạt giải | [88] | ||
| Giải Vệ tinh | Bài hát gốc hay nhất | Chưa công bố | [89] | ||
| Society of Composers & Lyricists Awards | Bài hát gốc xuất sắc nhất cho sản phẩm truyền thông trực quan hài kịch hoặc nhạc kịch | Đoạt giải | [90] |
Thành tích thương mại
Tại Hoa Kỳ, KPop Demon Hunters ra mắt ở vị trí thứ tám trên bảng xếp hạng Billboard 200 với 31.000 đơn vị album tương đương và đứng ở vị trí thứ 18 trên bảng xếp hạng Top Album Sales với 3.000 bản bán ra. Album nắm giữ kỷ lục màn ra mắt cao nhất trên Billboard 200 cho các album nhạc phim phát hành năm 2025 và là album nhạc phim đầu tiên của năm 2025 lọt vào top 10.[91] Album cũng là album nhạc phim hoạt hình có thứ hạng cao nhất trên bảng xếp hạng kể từ Spider-Man: Across the Spider-Verse (2023) của Metro Boomin ở vị trí thứ năm, cũng như là album nhạc phim Netflix đầu tiên đạt vị trí số một trên Top Soundtracks trong vòng khoảng hai năm.[92] Tuần tiếp theo, album vươn lên vị trí thứ ba trên bảng xếp hạng Billboard 200, trở thành album nhạc phim có thứ hạng cao nhất năm 2025.[93] Billboard và NPR Music lưu ý rằng đối với Billboard Hot 100, bảy bài hát đã lọt vào danh sách ngày 12 tháng 7 với năm bài ra mắt và hai bài vươn lên top 40.[94][95] Ngoài ra, sáu trong số những bài hát đó "cũng nằm trong bảng xếp hạng Streaming Songs".[94] Ở tuần thứ mười hai, album đạt vị trí số một trên Billboard 200, là album nhạc phim hoạt hình đầu tiên đạt vị trí này kể từ Encanto vào năm 2022.[96]
The Korea Herald, khi nhấn mạnh màn ra mắt của nhạc phim trên các bảng xếp hạng Billboard, lưu ý rằng album "đang tạo ra những làn sóng lớn trên các bảng xếp hạng âm nhạc toàn thế giới" và "tại Hàn Quốc, phản hồi cũng mạnh mẽ không kém."[97] BBC nhấn mạnh rằng Huntrix và Saja Boys – lần lượt với "Golden" và "Your Idol" – đã đứng đầu bảng xếp hạng Spotify Hoa Kỳ với việc Huntrix đạt "vị trí số hai trên bảng xếp hạng, vượt qua Blackpink để trở thành nhóm nhạc nữ K-pop có thứ hạng cao nhất", và Saja Boys trở thành "nhóm nhạc nam K-pop có thứ hạng cao nhất trong lịch sử Spotify Hoa Kỳ", vượt qua BTS.[33] Lipshutz giải thích rằng không giống như các bộ phim hoạt hình nhạc kịch có "một hoặc hai bài hát nổi bật", nhạc phim cho "KPop Demon Hunters là một hiện tượng gợi nhớ nhiều hơn đến nhạc phim Encanto phủ kín Hot 100 năm 2021, với bảy bài hát từ nhạc phim xuất hiện trên bảng xếp hạng tuần này".[98] Lipshutz nhận xét rằng cả "Golden" và "Your Idol" đều "đứng đầu danh sách phát trực tuyến hàng ngày tại Hoa Kỳ và toàn cầu trong nhiều ngày, nhưng các bài hát mở đầu mạnh mẽ của Huntrix là 'How It's Done,' bài hát nhóm nhạc nam ngọt ngào 'Soda Pop' và bản ballad quan trọng 'What It Sounds Like,' tất cả hiện đang nằm trong top 11 của bảng xếp hạng Spotify Daily Top Songs USA".[98] Huntrix là "nghệ sĩ ảo đầu tiên thống trị" trên bảng xếp hạng Billboard Global 200 và Billboard Global Excl. US khi bài hát "Golden" của họ vươn lên vị trí số một trên cả hai bảng xếp hạng.[99] Billboard nhận xét rằng mặc dù Huntrix "vượt mặt đối thủ" Saja Boys, hai bài hát của nhóm nhạc nam từ KPop Demon Hunters cũng lọt vào "top 10" của hai bảng xếp hạng này.[99] Vào ngày 18 tháng 8 năm 2025, Billboard nhấn mạnh rằng hai nhóm nhạc ảo của bộ phim "đã hợp lực để chiếm lĩnh bốn trong số năm vị trí dẫn đầu trên bảng xếp hạng Billboard Global 200" và chỉ có "bốn album ưu tú [khác]", ba của Taylor Swift và một của Drake, "đã tạo ra tới bốn bản hit lọt vào top năm đồng thời" trên Global 200 kể từ khi bảng xếp hạng này ra mắt vào tháng 9 năm 2020.[100]
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng hàng tuần
| Bảng xếp hạng cuối năm
|
Chứng nhận và doanh số
| Quốc gia | Chứng nhận | Số đơn vị/doanh số chứng nhận |
|---|---|---|
| Úc (ARIA)[155] | Gold | 35.000‡ |
| Áo (IFPI Áo)[156] | Platinum | 15.000‡ |
| Canada (Music Canada)[157] | 3× Platinum | 240.000‡ |
| Đan Mạch (IFPI Đan Mạch)[158] | Platinum | 20.000‡ |
| Pháp (SNEP)[159] | 2× Platinum | 200.000‡ |
| Ý (FIMI)[160] | Gold | 25.000‡ |
| México (AMPROFON)[161] | Gold | 70.000‡ |
| New Zealand (RMNZ)[162] | 3× Platinum | 45.000‡ |
| Ba Lan (ZPAV)[163] | Platinum | 20.000‡ |
| Bồ Đào Nha (AFP)[164] | Gold | 7.500^ |
| Tây Ban Nha (PROMUSICAE)[165] | Platinum | 40.000‡ |
| Thụy Sĩ (IFPI)[166] | Gold | 10.000‡ |
| Anh Quốc (BPI)[167] | Platinum | 300.000‡ |
| Hoa Kỳ (RIAA)[168] | Platinum | 366,111[169] |
‡ Chứng nhận dựa theo doanh số tiêu thụ và phát trực tuyến. | ||
Tham khảo
- ↑ Millman, Ethan (ngày 8 tháng 8 năm 2025). "How Republic Nabbed the Soundtrack of the Year With 'KPop Demon Hunters'". The Hollywood Reporter. Truy cập ngày 21 tháng 11 năm 2025.
- ↑ KPop Demon Hunters Cast (2025). KPop Demon Hunters (Soundtrack from the Netflix Film) (Album). HUNTR/X, Saja Boys. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 20 tháng 6 năm 2025 – qua Apple Music.
- 1 2 3 Zachary, Brandon (ngày 20 tháng 6 năm 2025). "KPop Demon Hunters Soundtrack Guide: Every Song & When They Play". ScreenRant (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 20 tháng 6 năm 2025.
- ↑ Stephan, Katcy (ngày 3 tháng 7 năm 2025). "'KPop Demon Hunters' Will Submit Original Song 'Golden' For Awards Consideration (EXCLUSIVE)". Variety (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "How It's Done (Instrumental (from the Netflix film KPop Demon Hunters) / Single)". ProStudioMasters. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2025.
- ↑ "Hot New Releases". Hits. ngày 9 tháng 1 năm 2026. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2026.
- ↑ LeValley, Jason (ngày 6 tháng 9 năm 2025). "K-Pop Demon Hunters Deluxe Soundtrack". ScreenRant (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 6 tháng 9 năm 2025.
- ↑ Queiroz, Izabela (ngày 11 tháng 11 năm 2025). "Guerreiras do K-Pop: Trilha sonora completa em português chega aos streamings musicais" [KPop Demon Hunters: Complete soundtrack in Portuguese arrives on music streaming services]. Recreio (bằng tiếng Bồ Đào Nha). Truy cập ngày 9 tháng 2 năm 2026.
- 1 2 "Guerreiras do K-Pop (Trilha Sonora do Filme da Netflix)". Ototoy (bằng tiếng Nhật). Truy cập ngày 9 tháng 2 năm 2026.
- ↑ "Como ouvir as músicas em português de 'Guerreiras do K-pop'" [How to listen in Portuguese to the songs of 'KPop Demon Hunters']. Billboard Brasil (bằng tiếng Bồ Đào Nha). ngày 14 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 9 tháng 2 năm 2026.
- ↑ Desowitz, Bill (ngày 20 tháng 6 năm 2025). "'KPop Demon Hunters' Finds Music That Slays (Monsters)". IndieWire (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 28 tháng 6 năm 2025.
- 1 2 Appelhans, Chris; Kang, Maggie (ngày 9 tháng 7 năm 2025). "How 'K-pop Demon Hunters' became a love letter to K-pop and its fandom" (Phỏng vấn). Phỏng vấn viên Crystal Bell. Mashable. Truy cập ngày 9 tháng 7 năm 2025.
- ↑ Hatchett, Keisha (ngày 20 tháng 6 năm 2025). "KPop Demon Hunters: Inside the Animated Film's Electrifying Original Songs". Tudum (Press release). Netflix. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 20 tháng 6 năm 2025.
- ↑ Bennett, Tara (ngày 21 tháng 6 năm 2025). "The Directors Of 'KPop Demon Hunters' Discuss The Unexpected Challenges Of Making An Animated K-Pop Film". Cartoon Brew (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 24 tháng 6 năm 2025.
- 1 2 3 Stephan, Katcy (ngày 1 tháng 7 năm 2025). "Inside the Viral Success of 'KPop Demon Hunters': 'Fashion, Weird Girls and Great Pop Music'". Variety (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2025.
- ↑ Nguyen, Hanh (ngày 29 tháng 6 năm 2025). ""Keeping you obsessed": Netflix's demons vs. hunters movie captures the mystical allure of K-pop". Salon.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2025.
- ↑ "KPop Demon Hunters singer-songwriter Ejae on becoming Rumi, writing Golden and gunning for a Grammy". The Straits Times. ngày 14 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 18 tháng 10 năm 2025.
- ↑ Các định dạng phát hành của KPop Demon Hunters (Soundtrack from the Netflix Film):
- "KPop Demon Hunters (Soundtrack from the Netflix Film) Digital Album" (bằng tiếng Anh). Republic Records Official Store. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 28 tháng 6 năm 2025.
- "KPop Demon Hunters (Soundtrack from the Netflix Film) CD" (bằng tiếng Anh). Republic Records Official Store. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 28 tháng 6 năm 2025.
- "KPop Demon Hunters (Soundtrack from the Netflix Film) LP" (bằng tiếng Anh). Republic Records Official Store. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 28 tháng 6 năm 2025.
- ↑ "KPop Demon Hunters (Soundtrack from the Netflix Film) Deluxe Digital A". Republic Records Official Store (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2026.
- ↑ KPop Demon Hunters Cast, HUNTR/X & Saja Boys - KPop Demon Hunters (Soundtrack from the Netflix Film / Deluxe Version) (bằng tiếng Anh), ngày 5 tháng 9 năm 2025, truy cập ngày 6 tháng 9 năm 2025
- ↑ Kim, Hyun-hee (ngày 24 tháng 7 năm 2025). "아이브 안유진, '골든' 커버 찢었는데..'후보정 빼고 라이브 듣고파'" [An Yu-jin captivates with 'Golden' cover, 'I want to hear it live without the post-production.']. ChosunBiz (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 22 tháng 12 năm 2025.
- ↑ Kim, Hyun-hee (ngày 28 tháng 7 năm 2025). "'Golden' Reimagined: K-pop's Vocal Powerhouses Breathe New Life Into a Global Hit". K-entertainment News. Truy cập ngày 22 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "BABYMONSTER Delivers Definitive 'Golden' Cover at 2025 MAMA Awards". The Chosun Daily. ngày 4 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 22 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Listen: Katherine Jenkins adds her Golden touch to KPop Demon Hunters hit". contactmusic.com. ngày 19 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 22 tháng 12 năm 2025.
- ↑ Paul, Larisha (ngày 14 tháng 1 năm 2026). "Kelly Clarkson Finds Her Voice Performing 'What It Sounds Like' From 'KPop Demon Hunters'". Rolling Stone (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Dàn diễn viên KPop Demon Hunters, HUNTR/X & Saja Boys - KPop Demon Hunters (Nhạc phim từ tác phẩm của Netflix) (bằng tiếng Anh), 20 tháng 6, 2025, truy cập 31 tháng 8, 2025
- ↑ Dàn diễn viên KPop Demon Hunters, HUNTR/X & Saja Boys - KPop Demon Hunters (Nhạc phim từ tác phẩm của Netflix / Phiên bản Deluxe) (bằng tiếng Anh), 5 tháng 9, 2025, truy cập 6 tháng 9, 2025
- ↑ "KPop Demon Hunters (Soundtrack from the Netflix Film) / KPop Demon Hunters Cast / Credits". Tidal. 20 tháng 6, 2025. Truy cập 9 tháng 8, 2025.
- 1 2 Marcelo Zarvos - KPop Demon Hunters (Nhạc nền phim Netflix / Phiên bản cao cấp) (bằng tiếng Anh), ngày 19 tháng 12 năm 2025, truy cập ngày 19 tháng 12 năm 2025
- 1 2 Lipshutz, Jason (ngày 2 tháng 7 năm 2025). "'KPop Demon Hunters' Is Coming for the Billboard Charts". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2025.
- ↑ Yeung, Neil Z. "AllMusic Review: KPop Demon Hunters [Soundtrack from the Netflix Film] Original Soundtrack". AllMusic. Truy cập ngày 9 tháng 7 năm 2025.
- 1 2 Romano, Nick (ngày 1 tháng 7 năm 2025). "2 fictional K-pop groups are giving BTS a run for their money". Entertainment Weekly (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2025.
- 1 2 Hoskins, Peter (ngày 4 tháng 7 năm 2025). "KPop Demon Hunters: Fictional K-pop bands beat BTS and Blackpink in US charts". BBC (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2025.
- 1 2 3 Sudario, Erielle (ngày 26 tháng 6 năm 2025). "'Kpop Demon Hunters' Shows Fictional Idols Can Make Music That Rivals the Charts". Collider (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2025.
- 1 2 Garcia, Angela (ngày 30 tháng 6 năm 2025). "Film Review: KPop Demon Hunters". SLUG Magazine (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2025.
- 1 2 3 Bell, Crystal (ngày 25 tháng 6 năm 2025). "Netflix's 'K-pop Demon Hunters' review: Balancing demon-slaying with idol realness". Mashable (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2025.
- 1 2 Cannon, Trent (ngày 24 tháng 6 năm 2025). "Netflix's KPop Demon Hunters is the perfect gateway drug to the world of K-Pop bands". Popverse (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2025.
- 1 2 Chapman, Wilson (ngày 11 tháng 7 năm 2025). "'Kpop Demon Hunters' Review: Netflix's Breakout Hit is a Total Crowdpleaser". IndieWire (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 11 tháng 7 năm 2025.
- 1 2 3 Hassenger, Jesse (ngày 11 tháng 7 năm 2025). "'KPop Demon Hunters' And Netflix Just Slayed Disney At Its Own Cartoon Movie Musical Game". Decider (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 11 tháng 7 năm 2025.
- ↑ Kim, Yeonhee (ngày 23 tháng 7 năm 2025). "Huntrix, Saja Boys bring K-Pop Demon Hunters rivalry to real world stage". The Korea Economic Daily. Truy cập ngày 23 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "HuntRix and SajaBoys Compete for Best OST at 2025 K World Dream Awards". ChosunBiz (bằng tiếng Anh). ngày 22 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 23 tháng 7 năm 2025.
- ↑ Grover, Ashima (ngày 21 tháng 8 năm 2025). "2025 K-World Dream Awards winners: Stray Kids, IVE's Wonyoung on popularity high; aespa, Seventeen snag Best Album". The Financial Express. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 22 tháng 8 năm 2025.
- ↑ Grein, Paul (ngày 29 tháng 8 năm 2025). "Tate McRae, Sabrina Carpenter & More Nominated in Social Categories at 2025 VMAs: Full List". Variety. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 29 tháng 8 năm 2025.
- ↑ Yang, Angela; Acevedo, Nicole; Melendez, Pilar; Hamedy, Saba (ngày 7 tháng 9 năm 2025). "MTV VMAs 2025 live updates: Where to watch, red carpet looks, time, channel, winners as LL Cool J hosts". NBC News. Truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "2025 Main Voting Result". Korea Grand Music Awards. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 11 năm 2025. Truy cập ngày 21 tháng 11 năm 2025.
- 1 2 Kim, Yeon-ju (ngày 29 tháng 11 năm 2025). '케데헌', '2025 마마 어워즈' 2관왕 달성 ['KDH' achieves two awards at the '2025 MAMA Awards']. Hankook Ilbo (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2025.
- 1 2 Saulog, Gabriel (ngày 17 tháng 10 năm 2025). "Here Are The Nominees For The 2025 MAMA Awards – Full List". Billboard Philippines. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "NRJ Music Awards 2025 : Ed Sheeran, Héléna, Pierre Garnier, le palmarès complet (+ replay 31 octobre)" (bằng tiếng Pháp). Truy cập ngày 1 tháng 11 năm 2025.
- ↑ Pedersen, Erik (ngày 5 tháng 11 năm 2025). "'Wicked: For Good', 'Sinners' & 'F1' Lead Hollywood Music In Media Awards Nominations". Truy cập ngày 5 tháng 11 năm 2025.
- ↑ Anderson, Erik (ngày 7 tháng 12 năm 2025). "St. Louis Film Critics Association (StLFCA) Nominations: 'One Battle After Another,' 'Sinners' Lead". AwardsWatch. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "36th International Pop Poll Awards". RTHK (bằng tiếng Trung). Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 23 tháng 12 năm 2025.
- ↑ Abraham, Hannah (ngày 6 tháng 12 năm 2025). "Asia Artist Awards 2025 Winners List: IU, Stray Kids, And IVE Win Big At 10th Anniversary Ceremony". Forbes (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "2025 Melon Music Awards nominees: Seventeen, Jennie race for Album of the Year; US artists make the cut". ngày 5 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Las Vegas Film Critics Society (LVFCS) Nominations: 'Sinners' Leads with 14". ngày 15 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 16 tháng 12 năm 2025.
- ↑ Anderson, Erik (ngày 19 tháng 12 năm 2025). "Georgia Film Critics Association (GAFCA) Nominations: 'One Battle After Another' Leads with 12". AwardsWatch. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 20 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "New Jersey Film Critics Circle 2025 Awards — Nominations". New Jersey Film Critics Circle. Truy cập ngày 23 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Oscars Watch: 2025 New Mexico Film Critics Awards". ngày 21 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Bernabe, Angeline Jane; Leib, Mason (ngày 22 tháng 1 năm 2025). "Oscar nominations 2026: Full list of nominees". ABC News. Truy cập ngày 22 tháng 1 năm 2025.
- ↑ "'Avatar: Fire And Ash,' 'Kpop Demon Hunters,' 'Sinners' Among American Cinematheque Crafts Honorees". The Hollywood Reporter. ngày 15 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2025.
- ↑ Lewis, Hilary (ngày 5 tháng 1 năm 2026). "2026 Annie Awards Nominations: 'Elio,' 'Kpop Demon Hunters' Lead Film Nods". The Hollywood Reporter. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Neglia, Matt (ngày 19 tháng 11 năm 2025). "The 2025 Hollywood Creative Alliance's (HCA) Astra Creative Arts Awards Nominations". Next Best Picture (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 20 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Brit Awards 2026: Full list of nominees". ngày 21 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 21 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "The 2026 Capri Hollywood-International Film Festival Award Winners". ngày 6 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "The 2025 Critics Association Of Central Florida (CACF) Winners". ngày 9 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Chicago Indie Critics (ngày 6 tháng 1 năm 2026). "Chicago Indie Critics Announce 2025 Windie Award Nominations". The Rolling Tape. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Pedersen, Erik (ngày 5 tháng 12 năm 2025). "Critics Choice Awards Nominations: 'Sinners' Leads With 17; 'Adolescence' Tops TV – Full List". Deadline Hollywood. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "The Denver Film Critics Society Nominations". ngày 14 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 14 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "DiscussingFilm's Global Film Critics Awards Nominations: 'Sinners' Leads with 20". ngày 10 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "'One Battle After Another,' 'Sinners,' Eva Victor Lead in LGBTQ Critics 2026 Dorian Film Award Nominations". ngày 14 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 14 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Lewis, Hilary; Nordyke, Kimberly (ngày 8 tháng 12 năm 2025). "Golden Globe Nominations: 'One Battle After Another' Leads Film Noms, 'The White Lotus' Tops in TV". The Hollywood Reporter. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Lady Gaga leads Gold Derby Music Awards nominations". ngày 4 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 4 tháng 12 năm 2025.
- ↑ Faulkner, Clara (ngày 7 tháng 11 năm 2025). "2026 GRAMMYS: See The Full Nominations List". Grammy.com. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "SPECIAL AWARD (OST) Voting – Round 1". WhosFan (bằng tiếng Anh). ngày 16 tháng 1 năm 2026. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 19 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "The 2025 Houston Film Critics Society (HFCS) Nominations". ngày 11 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2025.
- ↑ "Taylor Swift Leads 2026 iHeartRadio Music Awards Nods: Full Nominations List". Billboard. ngày 8 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Latino Entertainment Journalists Association (LEJA) Nominations: 'Sinners' Leads with 16". ngày 19 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 19 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Latino Entertainment Journalists Association (LEJA) Film Awards: 'Sinners' Wins 6, Including Best Picture". ngày 9 tháng 2 năm 2026. Truy cập ngày 9 tháng 2 năm 2026.
- ↑ "The 2026 Lumiere Award Winners". ngày 9 tháng 2 năm 2026. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2026.
- ↑ "MPSE Golden Reel Awards 2026 Nominees Announcement". ngày 12 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2025.
- ↑ "Minnesota Film Critics Association (MNFCA) Nominations: 'One Battle After Another,' 'Sinners' Lead". ngày 26 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Music Awards Japan 2026: Preliminary nominations list". ngày 22 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 23 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Music City Film Critics Association". Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "The 2025 North Carolina Film Critics Association (NCFCA) Nominations". The Next Best Picture. ngày 12 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Nominations announced". North Dakota Film Society. Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Neglia, Matt (ngày 12 tháng 1 năm 2026). "The 2025 North Dakota Film Society (NDFS) Winners". Next Best Picture. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "The 2025 Online Film & Television Association (OFTA) Nominations". ngày 18 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 18 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Pittsburgh Film Critics Association Announces Winners for 2nd Annual Awards". ngày 7 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Puerto Rico Critics Association (PRCA) Awards: Complete list of nominees explored". ngày 25 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2025.
- ↑ Anderson, Erik (ngày 16 tháng 12 năm 2025). "International Press Academy Satellite Awards Nominations: 'Sinners,' 'One Battle After Another,' 'Hamnet' Lead". AwardsWatch. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Nominees Announced for 7th SCL Awards". ngày 17 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2025.
- ↑ Caulfield, Keith (ngày 29 tháng 6 năm 2025). "Morgan Wallen's 'I'm the Problem' Spends Sixth Week in a Row at No. 1 on Billboard 200". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 29 tháng 6 năm 2025.
- ↑ Grein, Paul (ngày 1 tháng 7 năm 2025). "'KPop Demon Hunters' Ends Hit Soundtrack Drought". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2025.
- ↑ Caulfield, Keith (ngày 6 tháng 7 năm 2025). "Morgan Wallen's 'I'm the Problem' No. 1 for Seventh Week on Billboard 200". Billboard. Truy cập ngày 6 tháng 7 năm 2025.
- 1 2 Rutherford, Kevin (ngày 9 tháng 7 năm 2025). "Pro: 'KPop Demon Hunters' Attack Billboard Hot 100 With Seven Hits, Led by 'Golden'". Billboard (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 9 tháng 7 năm 2025.
- ↑ Thompson, Stephen (ngày 9 tháng 7 năm 2025). "The soundtrack to 'KPop Demon Hunters' surges on the charts". NPR Music (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 9 tháng 7 năm 2025.
- 1 2 Caulfield, Keith (ngày 14 tháng 9 năm 2025). "'KPop Demon Hunters' Soundtrack Hits No. 1 on the Billboard 200". Billboard. Truy cập ngày 14 tháng 9 năm 2025.
- ↑ Yoon-seo, Lee (ngày 2 tháng 7 năm 2025). "'K-pop Demon Hunters' soundtrack makes strong showing on global, Korean music charts". The Korea Herald. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2025.
- 1 2 Lipshutz, Jason (ngày 8 tháng 7 năm 2025). "How 'KPop Demon Hunters' Conquered the Summer — And What's Next for the 'Pop Culture Phenomenon'". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 8 tháng 7 năm 2025.
- 1 2 Trust, Gary (ngày 14 tháng 7 năm 2025). "HUNTR/X's 'Golden,' From 'KPop Demon Hunters,' Hits No. 1 on Billboard Global Charts". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2025.
- ↑ Trust, Gary (ngày 18 tháng 8 năm 2025). "'KPop Demon Hunters' Hits Make Up 4 of Top 5 on Billboard Global 200, Led By HUNTR/X's 'Golden'". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 19 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "ARIA Top 50 Albums Chart". Australian Recording Industry Association. ngày 14 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 11 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Austriancharts.at – Soundtrack – KPop Demon Hunters" (bằng tiếng Đức). Hung Medien. Truy cập ngày 10 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "Ultratop.be – Soundtrack – KPop Demon Hunters" (bằng tiếng Hà Lan). Hung Medien. Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "Ultratop.be – Soundtrack – KPop Demon Hunters" (bằng tiếng Pháp). Hung Medien. Truy cập ngày 14 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "Billboard Canadian Albums: Week of August 23, 2025". Billboard. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "Lista prodaje 38. tjedan 2025" [Sales list Week 38 2025] (bằng tiếng Croatia). HDU. ngày 21 tháng 9 năm 2025. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 1 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Czech Albums – Top 100" (bằng tiếng Séc). ČNS IFPI. Truy cập ngày 25 tháng 8 năm 2025. Ghi chú: Trên trang xếp hạng này, chọn {{{date}}} trên trường này ở bên cạnh từ "Zobrazit", và sau đó nhấp qua từ để truy xuất dữ liệu bảng xếp hạng chính xác.
- ↑ "Album Top-40 Uge 34, 2025". Hitlisten. Truy cập ngày 3 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "Dutchcharts.nl – Soundtrack – KPop Demon Hunters" (bằng tiếng Hà Lan). Hung Medien. Truy cập ngày 29 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "Kpop-Demon-Hunters-Cast: KPop Demon Hunters" (bằng tiếng Phần Lan). Musiikkituottajat – IFPI Finland. Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Top 200 Albums du semaine 37, 2025". SNEP (bằng tiếng Pháp). Syndicat National de l'Edition Phonographique. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "Longplay-Chartverfolgung at Musicline" (bằng tiếng Đức). Musicline.de. Phononet GmbH. Truy cập ngày 11 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Official IFPI Charts Top-100 Albums Sales Chart (Combined) – Εβδομάδα: 51/2025" (bằng tiếng Hy Lạp). IFPI Greece. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 24 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Album Top 40 slágerlista – 2025. 28. hét" (bằng tiếng Hungary). MAHASZ. Truy cập ngày 16 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Tónlistinn – Plötur: Streymi, spilun og sala viku 30. Birt 26. júlí 2025 – Næst uppfært 2. ágúst 2025" (bằng tiếng Iceland). Plötutíðindi. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Irish Compilations Chart – Week 26 2025 – Week Ending 4 Jul 2025". Irish Recorded Music Association. Truy cập ngày 26 tháng 9 năm 2025. Note: Select 27-Jun-25 on the date selector.
- ↑ "Album – Classifica settimanale WK 37 (dal 05.09.2025 al 11.09.2025)" (bằng tiếng Ý). Federazione Industria Musicale Italiana. Truy cập ngày 18 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "Oricon Top 50 Combined Albums: 2025-08-25" (bằng tiếng Nhật). Oricon. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "Oricon Top 50 Anime Albums: 2026-01-12" (bằng tiếng Nhật). Oricon. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 14 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Oricon Top 30 Western Albums: 2025-11-17" (bằng tiếng Nhật). Oricon. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 11 năm 2025. Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Billboard Japan Hot Albums – Week of August 27, 2025". Billboard Japan (bằng tiếng Nhật). Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "2025 28-os savaitės klausomiausi (Top 100)" (bằng tiếng Litva). AGATA. ngày 11 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 12 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "NZ Top 40 Albums Chart". Recorded Music NZ. ngày 11 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 11 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Official Top 100 Albums: August 1st, 2025 - August 7th, 2025". TurnTable. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "Album topp 100 − Uke 32, 2025" (bằng tiếng Na Uy). IFPI Norge. Truy cập ngày 9 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "OLiS - oficjalna lista sprzedaży - albumy" (bằng tiếng Ba Lan). OLiS. Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Ba Lan. Truy cập ngày 14 tháng 8 năm 2025. Ghi chú: Đổi ngày thành 01.08.2025–07.08.2025 dưới "zmień zakres od–do:".
- ↑ "Top 200 Álbuns Semana 31 de 2025" (PDF) (bằng tiếng Bồ Đào Nha). Associação Fonográfica Portuguesa. tr. 2. Truy cập ngày 5 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "Top 100 Slovak Albums". International Federation of the Phonographic Industry. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "Top 100 Albums – Week 42". El Portal de Música. Productores de Música de España. Truy cập ngày 26 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Veckolista Album, vecka 31" (bằng tiếng Thụy Điển). Sverigetopplistan. Truy cập ngày 14 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "Swisscharts.com – Soundtrack – KPop Demon Hunters" (bằng tiếng Đức). Hung Medien. Truy cập ngày 4 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "Official Compilations Chart Top 100" (bằng tiếng Anh). Official Charts Company. Truy cập ngày 28 tháng 6 năm 2025.
- ↑ "Official Soundtrack Albums Chart Top 50" (bằng tiếng Anh). Official Charts Company. Truy cập ngày 9 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "Soundtracks: Week of July 5, 2025". Billboard. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "ARIA Top 100 Albums Chart for 2025". Australian Recording Industry Association. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Das hat Österreich 2025 am öftesten gehört". Kleine Zeitung. Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Pommelien Thijs domineert Ultratop-lijstjes: best verkochte en gestreamde single và album van 2025". VRT NWS. ngày 26 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Top Canadian Albums – Year-End 2025". Billboard. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Album Top-100 2025". Hitlisten. Truy cập ngày 28 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Jaaroverzichten – Album 2025" (bằng tiếng Hà Lan). MegaCharts. Truy cập ngày 31 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "200 Albums Cumul YTD (27/12/2024 - 25/12/2025)" (PDF) (bằng tiếng Pháp). Syndicat National de l'Édition Phonographique. Truy cập ngày 29 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Top 100 Album-Jahrescharts 2025" (bằng tiếng Đức). GfK Entertainment charts. Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Taylor Swift's The Life of a Showgirl named IFPI's Official Biggest-Selling Global Album of the Year 2025". International Federation of the Phonographic Industry. ngày 20 tháng 2 năm 2026. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2026.
- ↑ "Album Top 100 – digitális và fizikai értékesítés alapján – 2025" (bằng tiếng Hungary). MAHASZ. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Tónlistinn – Plötur – 2025" (bằng tiếng Iceland). Plötutíðindi. Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Archivio Classifiche Per Anno" (bằng tiếng Ý). Federazione Industria Musicale Italiana. Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "End of Year Top 50 Albums (2025)". Recorded Music NZ. Truy cập ngày 18 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Podsumowanie roku 2025 – albumy" (bằng tiếng Ba Lan). OLiS. Polish Society of the Phonographic Industry. Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2026.
- ↑ "Billboard Japan Hot Albums – 2025 Year-End". Billboard Japan (bằng tiếng Nhật). Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Top 100 Albums Annual 2025". El portal de Música. Productores de Música de España. Truy cập ngày 18 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Årslista Album, 2025". Sverigetopplistan. Truy cập ngày 21 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Schweizer Jahreshitparade 2025". hitparade.ch (bằng tiếng Đức). Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Billboard 200 Albums – Year-End 2025". Billboard. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Soundtracks – Year-End 2025". Billboard. Truy cập ngày 14 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "ARIA Charts – Accreditations – 2025 Albums" (PDF) (bằng tiếng Anh). Hiệp hội Công nghiệp ghi âm Úc. Truy cập ngày 13 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Chứng nhận album Áo – KPop Demon Hunters – OST" (bằng tiếng Đức). IFPI Áo. Truy cập ngày 3 tháng 2 năm 2026.
- ↑ "Chứng nhận album Canada – Huntr/X, KPop Demon Hunters Cast, Saja Boys – KPop Demon Hunters" (bằng tiếng Anh). Music Canada. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Chứng nhận album Đan Mạch – KPop Demon Hunters Cast, Saja Boys & Huntr/x – KPop Demon Hunters (Nhạc phim từ phim Netflix)" (bằng tiếng Đan Mạch). IFPI Đan Mạch. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Chứng nhận album Pháp – KPop Demon Hunters Cast – KPop Demon Hunters" (bằng tiếng Pháp). Syndicat National de l'Édition Phonographique. Truy cập ngày 26 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Chứng nhận album Ý – Various Artists – KPop Demon Hunters (O.S.T.)" (bằng tiếng Ý). Federazione Industria Musicale Italiana. Truy cập ngày 27 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Certificaciones" (bằng tiếng Tây Ban Nha). Asociación Mexicana de Productores de Fonogramas y Videogramas. Truy cập ngày 3 tháng 2 năm 2026. Nhập KPop Demon Hunters Cast, Huntr/x, Saja Boys ở khúc dưới tiêu đề cột ARTISTA và KPop Demon Hunters (Nhạc phim từ phim Netflix) ở chỗ điền dưới cột tiêu đề TÍTULO'.
- ↑ "Chứng nhận album New Zealand – KPop Demon Hunters Cast – KPop Demon Hunters OST" (bằng tiếng Anh). Radioscope. Truy cập ngày 23 tháng 1 năm 2026. Nhập KPop Demon Hunters OST trong mục "Search:".
- ↑ "OLiS - oficjalna lista wyróżnień" (bằng tiếng Ba Lan). Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Ba Lan. Truy cập ngày 14 tháng 1 năm 2026. Bấm vào "TYTUŁ" và nhập KPop Demon Hunters (Nhạc phim từ phim Netflix) trong hộp tìm kiếm.
- ↑ "Chứng nhận album Bồ Đào Nha – KPop Demon Hunters Cast, Huntr/x, Saja Boys – KPop Demon Hunters" (PDF) (bằng tiếng Bồ Đào Nha). Associação Fonográfica Portuguesa. Truy cập ngày 24 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "Chứng nhận album Tây Ban Nha – KPop Demon Hunters – KPop Demon Hunters (Nhạc phim từ phim Netflix)". El portal de Música (bằng tiếng Tây Ban Nha). Productores de Música de España. Truy cập ngày 2 tháng 2 năm 2026.
- ↑ "The Official Swiss Charts and Music Community: Chứng nhận ('KPop Demon Hunters')" (bằng tiếng Đức). IFPI Thụy Sĩ. Hung Medien. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Chứng nhận album Anh Quốc – Original Soundtrack – KPop Demon Hunters" (bằng tiếng Anh). British Phonographic Industry. Truy cập ngày 24 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Chứng nhận album Hoa Kỳ – KPop Demon Hunters Cast, Saja Boys, Huntr/X – Kpop Demon Hunters (Nhạc phim từ phim Netflix)" (bằng tiếng Anh). Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Hoa Kỳ. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Chart: YTD Albums (Week Ending January 2, 2026)". Hits. ngày 2 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2026.