Golden (bài hát của Huntrix)
| "Golden" | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đĩa đơn của Huntrix | ||||
| từ album KPop Demon Hunters | ||||
| Ngôn ngữ |
| |||
| Phát hành | 4 tháng 7 năm 2025 | |||
| Thể loại | ||||
| Thời lượng | 3:14 | |||
| Hãng đĩa |
| |||
| Sáng tác |
| |||
| Sản xuất |
| |||
| Thứ tự đĩa đơn của KPop Demon Hunters | ||||
| ||||
| Thứ tự đĩa đơn của Ejae | ||||
| ||||
| Video lời bài hát | ||||
| "Golden" trên YouTube | ||||
"Golden" là bài hát do Ejae, Audrey Nuna và Rei Ami thể hiện trong vai nhóm nhạc nữ K-pop hư cấu Huntrix trong bộ phim hoạt hình nhạc kịch giả tưởng đô thị KPop Demon Hunters năm 2025. Bài hát được phát hành vào ngày 4 tháng 7 năm 2025 thông qua hãng Republic Records, là đĩa đơn thứ hai từ album nhạc phim.
Các nhà phê bình đã hết lời khen ngợi "Golden" vì lời bài hát ý nghĩa và giai điệu bắt tai. Bên cạnh thành công vang dội của nhạc phim, bài hát còn đạt vị trí số một trên bảng xếp hạng Billboard Global 200 và đứng đầu bảng xếp hạng ở hơn 30 quốc gia, bao gồm Hàn Quốc, Anh Quốc và Hoa Kỳ. Bài hát cũng lọt vào top 10 bảng xếp hạng ở hơn 20 quốc gia khác cũng như nhận được chứng nhận Vàng hoặc cao hơn ở 15 quốc gia. "Golden" đã nhận được nhiều giải thưởng, bao gồm Giải Điện ảnh Critics' Choice và Giải thưởng Quả cầu vàng cho Bài hát gốc hay nhất, cùng với đó là 4 đề cử Giải thưởng Grammy (bao gồm hạng mục Bài hát của năm) và một đề cử Giải Oscar. Tại lễ trao giải Grammy lần thứ 68, "Golden" giành giải Bài hát hay nhất được viết cho phương tiện truyền hình ảnh, qua đó đi vào lịch sử khi trở thành bài hát K-pop đầu tiên nhận được giải Grammy. Tại giải Oscar lần thứ 98, bài hát đã được trao giải Oscar cho ca khúc trong phim hay nhất, trở thành bài hát K-pop đầu tiên giành được giải thưởng này.
Bối cảnh và phát hành
Bộ phim hoạt hình ca nhạc giả tưởng KPop Demon Hunters được phát hành trên Netflix vào ngày 20 tháng 6 năm 2025.[3] Nội dung phim xoay quanh nhóm nhạc nữ K-pop hư cấu Huntrix, bao gồm các thành viên Rumi, Mira và Zoey, với giọng hát lần lượt do Ejae, Audrey Nuna và Rei Ami đảm nhận.[4] Album nhạc phim cũng được ra mắt cùng ngày, trong đó "Golden" là ca khúc thứ tư thuộc album.[5]
Tiếp nối thành công của bài hát, Republic Records đã chính thức phát hành đĩa đơn này vào ngày 4 tháng 7 năm 2025, đi kèm với các phiên bản không lời và a cappella.[6] Thông báo cũng cho biết "Golden" sẽ được đệ trình để xét giải.[6] Tạp chí Billboard ghi nhận rằng "sau sự bùng nổ về lượt phát trực tuyến của nhạc phim trong tuần thứ hai, Republic đã gấp rút đưa 'Golden' lên sóng các đài phát thanh top 40" vào ngày 8 tháng 7.[7] Chủ tịch Republic Records, Jim Roppo, cho biết họ cũng đang thảo luận về "các bản remix tiềm năng" của bài hát với "một số tên tuổi remix hạng A đang được cân nhắc".[7] Một bản remix của "Golden" do David Guetta thực hiện sau đó đã được phát hành vào ngày 25 tháng 7.[8][7]
"Golden" được Ejae, Nuna và Rei Ami biểu diễn trực tiếp trọn vẹn lần đầu tiên trong chương trình The Tonight Show Starring Jimmy Fallon vào ngày 7 tháng 10 năm 2025.[9][10] Trước đó vài ngày, vào ngày 4 tháng 10, một phiên bản rút gọn của ca khúc cũng đã được trình diễn trực tiếp lần đầu trong tập mở màn Saturday Night Live mùa 51, nằm trong một tiểu phẩm hài nơi nhân vật của người dẫn chương trình Bad Bunny bày tỏ lòng hâm mộ cuồng nhiệt với bộ phim KPop Demon Hunters .[11][12] Tiếp đó, vào ngày 8 tháng 1 năm 2026, bộ ba Ejae, Nuna và Rei Ami đã xuất hiện trên Jimmy Kimmel Live để ra mắt phiên bản giao hưởng của "Golden". Phiên bản này, mang tên "Golden (Glowin' Version)", đã được chính thức phát hành vào ngày hôm sau.[13][14]
"Golden" được Ejae, Nuna và Rei Ami biểu diễn trực tiếp trọn vẹn lần đầu tiên trong chương trình The Tonight Show Starring Jimmy Fallon vào ngày 7 tháng 10 năm 2025.[15][16] Trước đó vài ngày, vào ngày 4 tháng 10, một phiên bản rút gọn của ca khúc cũng đã được trình diễn trực tiếp lần đầu trong tập mở màn Saturday Night Live mùa 51, nằm trong một tiểu phẩm hài nơi nhân vật của người dẫn chương trình Bad Bunny bày tỏ lòng hâm mộ cuồng nhiệt với bộ phim KPop Demon Hunters .[17][18] Tiếp đó, vào ngày 8 tháng 1 năm 2026, bộ ba Ejae, Nuna và Rei Ami đã xuất hiện trên Jimmy Kimmel Live để ra mắt phiên bản giao hưởng của "Golden". Phiên bản này, mang tên "Golden (Glowin' Version)", đã được chính thức phát hành vào ngày hôm sau.[19][20]
Lời bài hát và sáng tác
Trong cốt truyện của KPop Demon Hunters, "Golden" là sản phẩm âm nhạc mới nhất được phát hành bởi ban nhạc Huntrix, với mục đích tạo ra "Golden Honmoon" – một kết giới ma thuật vĩnh cửu để ngăn chặn lũ quỷ mà nhóm Huntrix đang chiến đấu.[21][22][23] Phân cảnh bài hát trong phim đồng thời đóng vai trò tiết lộ cho khán giả biết bí mật rằng Rumi là người lai quỷ.[21][22] Ian Eisendrath, giám đốc sản xuất của album nhạc phim, mô tả "Golden" là dạng bài hát "I Want" trong cấu trúc phim ca nhạc truyền thống, vì nó khám phá mục đích sống của các nhân vật đồng thời xoáy sâu vào những suy tư nội tâm của Rumi. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong đoạn chuyển của bài hát, từ chất "pop truyền cảm hứng" sang phong cách "hát trầm giọng" (sotto voce) có phần tăm tối hơn.[21] Eisendrath giải thích rằng ban đầu họ "đã viết 5 đến 6 bài cho phân đoạn đó" nhưng vẫn tiếp tục phát triển "cho đến khi đạt được nguồn năng lượng phù hợp. Các đạo diễn là những người có yêu cầu rất khắt khe, theo một cách tích cực nhất, và họ có tầm nhìn thực sự rõ ràng về những gì bài hát này cần phải đạt được".[24]
Trong quá trình sản xuất, bài hát ban đầu có tên tạm thời là "Gold".[25] Theo Danny Chung, người tham gia thực hiện và trình diễn trong nhạc phim, "Golden" là "bài hát cuối cùng thực sự được chốt lại", và ca khúc này đã "trải qua vài lần thay đổi trong khâu sản xuất, nghĩa là phần nhạc nền đã thay đổi vài lần trước khi đi đến phiên bản cuối cùng".[25] Bài hát được đồng sáng tác bởi Ejae và Mark Sonnenblick "dưới sự dẫn dắt" của Eisendrath.[26] Tờ The Chosun Daily nhấn mạnh rằng "mặc dù hơn 90% lời bài hát là tiếng Anh, những khoảnh khắc quan trọng lại sử dụng các từ tiếng Hàn như 'eoduwajin' ('tối sầm lại') và 'yeongwonhi ggaejil su eomneun' ('vĩnh viễn không thể phá vỡ'), qua đó giữ vững được bản sắc K-pop của nó".[27]
Bài hát được trình bày ở giọng Sol trưởng, bao gồm quãng giọng trải dài ba quãng tám và lên cao tới nốt La (A5).[28][27][29] Tờ The Chosun Daily dẫn lời nhà phê bình âm nhạc Lim Hee-yoon nhận xét rằng "nốt cao đầy nội lực chạm tới nốt La cao (high A) ở quãng tám thứ ba là điều hiếm thấy trong các ca khúc thần tượng", mang lại "cảm giác mới lạ".[27] Trang Ars Technica bình luận rằng quãng giọng ba quãng tám của bài hát là "vô cùng ấn tượng", đồng thời lưu ý rằng nốt A5 "thường chỉ dành cho những giọng nữ cao opera được đào tạo bài bản".[29]
Chia sẻ với tờ Korea JoongAng Daily, Ejae giải thích rằng cô "cố tình viết một đường giai điệu đầy thách thức" nhằm "phản ánh cả kỹ năng thanh nhạc điêu luyện của Rumi lẫn quyết tâm mãnh liệt của cô ấy trong việc phong ấn kết giới ma thuật Honmoon". Cô chia sẻ thêm: "Tôi cứ nương theo dòng chảy của giai điệu, và bất chợt nhận ra mình đang chạm tới nốt A5".[30] Đồng đạo diễn Maggie Kang cho biết họ "đã để Ejae hát những nốt cao nhất mà cô ấy có thể chạm tới trong rất nhiều bài hát", bao gồm cả "Golden".[31] Tờ The Washington Post đưa tin rằng "điều quan trọng đối với Kang là bài hát phải thể hiện được 'cảm giác khi bạn nghe một nghệ sĩ dốc hết tài năng, tâm sức và cả sự nỗ lực tột cùng về thể xác chỉ để chinh phục một nốt nhạc'".[31]
Sau khi bộ phim ra mắt, đồng đạo diễn Chris Appelhans bình luận rằng với việc xây dựng "Golden" như một bài hát "I Want", họ đã tuân theo "những quy chuẩn của phim ca nhạc truyền thống", đồng thời biến nó thành "một bản nhạc pop thực sự xuất sắc". Ông cho rằng "đó có lẽ là lý do giúp ca khúc [lọt vào Top 10] trên các bảng xếp hạng Spotify toàn cầu", và lưu ý thêm rằng "một bài nhạc pop hay cũng cần phải kể một câu chuyện nào đó", và đây chính xác là điều mà "Golden" đã làm được.[32]
Trong buổi giao lưu trực tuyến "Ask Me Anything" (Hỏi tôi bất cứ điều gì) trên Reddit, Appelhans chia sẻ thêm rằng những ca khúc như "Juicy" của Biggie và "Forever" của Drake, Kanye West, Lil Wayne cùng Eminem đã trở thành nguồn cảm hứng cho "Golden". Ông giải thích rằng những bài hát này "đã giúp [họ] hiểu được cách một bản nhạc pop có thể trở thành câu chuyện về hành trình đi lên từ con số không và tìm lại chính mình".[33]
Đánh giá
Bài hát đã nhận được sự tán dương nhiệt liệt từ giới phê bình. Debashree Dutta của tờ Rolling Stone India gọi bài hát là "một bản electropop lôi cuốn", lưu ý cách nó tập trung vào mục đích của các nhân vật "đồng thời phản ánh những suy tư của Rumi và sự phức tạp trong vai trò của họ. Về mặt chủ đề, 'Golden' khắc họa sự trưởng thành của họ với tư cách là những người bảo vệ nhân loại".[1] Tương tự, Angela Garcia của tạp chí SLUG Magazine ghi nhận bài hát này, cùng với "Your Idol", là những ca khúc tràn đầy năng lượng với "giai điệu bắt tai".[34] Sarah Carey của That Hashtag Show mô tả đây là một bài hát giàu cảm xúc mãnh liệt mà người nghe sẽ "bật lên khi [họ] cần nhắc nhở [bản thân] mình là ai."[35] Anne Branigin của tờ The Washington Post bình luận rằng "độ phổ biến của bài hát có thể đo lường không chỉ qua số lượt phát trực tuyến mà còn qua hàng loạt bản cover (nhảy, hát và nhạc cụ) cũng như các video hát nhép đầy say mê mà nó đã truyền cảm hứng trên TikTok và Instagram", đồng thời lưu ý rằng "ngay cả các thần tượng K-pop ngoài đời thực cũng là người hâm mộ của bài hát, họ chia sẻ những phiên bản nhảy và hát của riêng họ".[31] Branigin cũng nhấn mạnh rằng bài hát đã đạt được "một kỳ tích hiếm có đối với một ca khúc K-pop" khi "thậm chí còn được phát trên đài phát thanh Mỹ"; trong khoảng thời gian từ ngày 1 đến ngày 7 tháng 8, lượt tiếp cận khán giả trên đài của nó đã "tăng vọt hơn 70 phần trăm".[31][36]
Trong một cuộc thảo luận của tờ Billboard so sánh thành công của "Golden" với các ca khúc khác trong album, Jason Lipshutz cho rằng việc bài hát này vươn lên thành "bản hit nổi bật nhất nhạc phim" là "điều dễ hiểu", bởi nó đóng vai trò như "bài ca chung của [Huntrix], sở hữu những giai điệu bay bổng và nguồn cảm hứng đầy nhiệt huyết".[37] Lipshutz lý giải thêm rằng nó "đã trở thành gương mặt đại diện cho hiện tượng KPop Demon Hunters, một bản nhạc pop tươi sáng và xuất sắc không thể bàn cãi; nó được thiết kế để trở thành bản hit trong thế giới hư cấu của phim, nhưng cũng đủ nội lực để công phá cả thế giới thực".[37] Abby Webster nhận xét rằng với tư cách là "ca khúc khát vọng" ("I Want" song) của phim, "Golden" rõ ràng là "linh hồn của album nhạc phim, nhưng cũng rất khéo léo trong việc dung hòa giữa chất nhạc pop và lối kể chuyện". Cô khẳng định đây là "một ca khúc thực sự trọn vẹn về mặt cảm xúc" bất kể người nghe đã xem phim hay chưa, dẫu rằng trải nghiệm sẽ "thăng hoa hơn nếu bạn đã xem bộ phim".[37]
Chris Molanphy của tạp chí Slate gọi ca khúc là một bản "nhạc pop truyền cảm hứng được trau chuốt kỹ lưỡng". Ông cho rằng dù từ "bay bổng" (soaring) có phần "sáo rỗng", nhưng "bay bổng chính xác là những gì 'Golden' mang lại, cả trong cấu trúc âm nhạc lẫn ca từ của đoạn điệp khúc".[38] Molanphy cũng ví "Golden" như "một khúc ca đăng quang của American Idol hay một bài hát thể hiện khát vọng kiểu Disney được nhào nặn qua dây chuyền sản xuất K-pop; một bản thánh ca truyền năng lượng được 'may đo' để người hâm mộ có thể đồng cảm cả về mặt cá nhân lẫn qua mối quan hệ tương tác ảo (parasocial)—một chủ đề lớn xuyên suốt bộ phim [KPop Demon Hunters], nơi người hâm mộ là tài sản quý giá nhất của các ngôi sao".[38] Ông nhận định rằng "Golden" cùng toàn bộ phần nhạc phim đã cứu vớt khán giả khỏi "một mùa hè ảm đạm" bằng cách thổi một làn gió nhạc pop đầy bất ngờ vào bức tranh âm nhạc năm 2025 vốn đang trì trệ, "tắc nghẽn bởi những tàn dư cũ kỹ từ năm 2024" và sự thống trị trên các bảng xếp hạng của "bản ballad buồn tẻ mang hơi hướng thánh ca 'Ordinary' của Alex Warren".[38]
Đồng quan điểm, Mackenzie Schmidt của tạp chí People bình luận rằng "Golden" đã "hội tụ mọi yếu tố cần thiết từ một 'bài hát của mùa hè'". Cô lưu ý bài hát "khơi dậy cảm giác hưng phấn hiếm hoi khi khám phá nhạc mới, khi bạn biết chắc mình sẽ tua đi tua lại nó và những nốt nhạc đầu tiên vang lên trong tai nghe giống như một liều 'hormone hạnh phúc' tức thì".[39] Schmidt cũng nhấn mạnh rằng ca khúc đã "thu hút một cộng đồng người hâm mộ khổng lồ và cực kỳ đa dạng".[39] Aimee Hart của trang Polygon nhận xét rằng so với bản gốc, phiên bản "Glowin' Version" (phiên bản giao hưởng) mang đến "một màn trình diễn nhẹ nhàng và du dương hơn nhiều, với phần hòa âm giữa Ejae, Nuna và Ami trở nên tách bạch hơn hẳn và gần như mang màu sắc hư ảo".[40]
Hiệu suất thương mại
Bên cạnh thành công của nhạc phim, "Golden" cũng đạt được những thành tích thương mại ấn tượng trên toàn cầu, lọt vào bảng xếp hạng của nhiều quốc gia và thu hút hàng triệu lượt phát trực tuyến. Bài hát đã vươn lên vị trí quán quân trên cả hai bảng xếp hạng Billboard Global 200 và Billboard Global Excl. US trong tuần lễ ngày 19 tháng 7,[41] đồng thời giữ vững vị trí dẫn đầu tổng cộng mười tám tuần không liên tiếp trong khoảng thời gian từ ngày 19 tháng 7 đến ngày 13 tháng 12.[42]
Bắc Mỹ
Theo Billboard, "Golden" đã đạt được bảy triệu lượt phát trực tuyến tại Hoa Kỳ từ ngày 27 tháng 6 đến ngày 30 tháng 6, tăng 272% so với cùng kỳ tuần trước đó.[43] Trong tuần đầu tiên của tháng 7 năm 2025, bài hát ra mắt ở vị trí thứ 81 trên bảng xếp hạng Billboard Hot 100 của Mỹ và vị trí thứ 63 trên Canadian Hot 100.[44][45] Hai tuần sau, bài hát lọt vào top 10 của cả hai bảng xếp hạng.[46][47] Sau đó, ca khúc đã leo lên vị trí số một tại cả hai quốc gia này.[36][48] Billboard ghi nhận đây là một cột mốc quan trọng ở nhiều hạng mục, khi Huntrix trở thành nhóm nhạc nữ đầu tiên tại Mỹ đạt vị trí quán quân "dành cho các tập thể nữ gồm ba thành viên trở lên" kể từ Destiny's Child với bài hát "Bootylicious" vào năm 2001, nghệ sĩ hư cấu đầu tiên đạt vị trí số một kể từ "We Don't Talk About Bruno" năm 2022, và "'Golden' là bài hát thứ chín liên quan đến K-pop đứng đầu bảng xếp hạng Hot 100" cũng như là "bài hát đầu tiên do các giọng ca nữ chính thể hiện";[36] trang Vulture nhấn mạnh rằng tám bài hát K-pop trước đó đều là của BTS hoặc các ca khúc solo của thành viên BTS.[49] Trong tuần thứ năm không liên tiếp giữ ngôi đầu bảng Hot 100, bài hát đã vượt qua "The Chipmunk Song" của The Chipmunks và "Sugar, Sugar" của The Archies (cả hai đều đứng đầu bốn tuần lần lượt vào năm 1958 và 1969) để trở thành bản hit dẫn đầu bảng xếp hạng lâu nhất của một nghệ sĩ từ phim hoạt hình.[50]
Vào ngày 3 tháng 7, bài hát đã vươn lên vị trí thứ hai trên bảng xếp hạng hàng ngày của Spotify tại Mỹ (US Spotify daily chart), trong đó BBC nhấn mạnh việc nó "vượt qua Blackpink để trở thành nhóm nhạc nữ K-pop có thứ hạng cao nhất".[51][52] Năm ngày sau, vào ngày 8 tháng 7, "Golden" đã leo lên dẫn đầu bảng xếp hạng hàng ngày của Spotify tại Mỹ, giúp Huntrix trở thành nhóm nhạc nữ K-pop đầu tiên có bài hát đạt được thành tích này.[53][54][55] Bài hát ra mắt ở vị trí số 7 trên bảng xếp hạng Streaming Songs của Mỹ – "Golden" là ca khúc đầu tiên "đứng tên một nghệ sĩ hư cấu (Huntr/x) lọt vào top 10 trong lịch sử 12 năm của bảng xếp hạng Streaming Songs" và "cũng là bài hát đầu tiên từ một bộ phim hoạt hình lọt vào top 10 Streaming Songs kể từ khi các ca khúc trong bộ phim Encanto (2021) góp mặt trong danh sách này.[56]
Châu Á
Tại châu Á, "Golden" đã đạt vị trí quán quân trên Bảng xếp hạng Chính thức Malaysia của Liên đoàn Công nghiệp ghi âm Quốc tế (IFPI),[57] cũng như trên Bảng xếp hạng Chính thức Singapore.[58] Tại Philippines, bài hát đạt vị trí thứ hai trên bảng xếp hạng Hot 100 của Billboard Philippines.[59] Tại Hàn Quốc, "Golden" đứng đầu Bảng xếp hạng Kỹ thuật số và ra mắt ở vị trí thứ hai trên Bảng xếp hạng Global K-pop tuần, cả hai đều do Circle công bố.[60][61] Bài hát cũng trở thành ca khúc thứ ba đạt chứng nhận perfect all-kill trong năm 2025 tại Hàn Quốc,[62] và sau đó phá kỷ lục về số giờ đạt perfect all-kill nhiều nhất mọi thời đại.[63] Tại Nhật Bản, bài hát đạt vị trí cao nhất là thứ bảy trên Japan Hot 100.[64] Theo Bảng xếp hạng Oricon, 32.541 bản kỹ thuật số của bài hát đã được tiêu thụ tính đến ngày 21 tháng 12 năm 2025.
Châu Âu
Tại Đức, "Golden" ra mắt ở vị trí thứ 27 trên bảng xếp hạng Top 100 Singles của GfK. Tuần kế tiếp, ca khúc lọt vào top 10 ở vị trí thứ chín, và sau đó vươn lên đứng đầu bảng xếp hạng trong tuần ngày 8 tháng 8.[65] Tại Áo, bài hát ra mắt ở vị trí thứ 30 trên bảng xếp hạng Ö3 Austria Top 40. Sau đó, nó giữ vị trí á quân trong năm tuần liên tiếp trước khi đạt đỉnh tại vị trí quán quân trong bảy tuần liên tiếp.[66] Tại Thụy Sĩ, bài hát ra mắt ở vị trí thứ 39 trên bảng xếp hạng Swiss Hitparade. Sau đó, nó đạt vị trí thứ hai trong bảy tuần liên tiếp trước khi soán ngôi ca khúc "Ordinary" của Alex Warren, chấm dứt chuỗi 25 tuần dẫn đầu của bài hát này, và trụ lại ở vị trí đó trong ba tuần. Tại Ireland, bài hát đạt vị trí cao nhất là thứ hai trên bảng xếp hạng Irish Singles Chart. Nó cũng xuất hiện trên bảng xếp hạng IFPI tại Na Uy và đạt vị trí số một.[67] Ngoài ra, bài hát còn đứng đầu bảng xếp hạng Sverigetopplistan của Thụy Điển, Single Top 100 tại Hà Lan, và bảng xếp hạng Top 100 Songs tại Tây Ban Nha.[68]
Tại Vương quốc Anh, bài hát đã đạt vị trí quán quân trên bảng xếp hạng UK Singles Chart trong tuần bắt đầu từ ngày 1 tháng 8, trở thành bài hát K-pop thứ hai trong lịch sử đạt được thành tích này sau "Gangnam Style" của Psy, đồng thời là ca khúc đầu tiên của một ban nhạc hư cấu vươn lên vị trí số một kể từ sau "The Official BBC Children in Need Medley" vào năm 2009.[69] Sau đó, bài hát đã giữ vững ngôi đầu bảng xếp hạng trong mười tuần không liên tiếp, vượt qua "Sugar, Sugar" của The Archies để trở thành đĩa đơn quán quân duy trì được thứ hạng lâu nhất của một nghệ sĩ hư cấu.[70]
Châu Đại Dương
Tại Úc, "Golden" ra mắt ở vị trí thứ tám trên Bảng xếp hạng Top 50 Đĩa đơn của Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Úc (ARIA).[71] Bài hát cũng ra mắt ở vị trí thứ năm trên bảng xếp hạng Top 40 Đĩa đơn của New Zealand,[72] và sau đó vươn lên vị trí quán quân tại cả hai quốc gia này.[73][74]
Các phiên bản hát lại
"Golden" đã được nhiều nghệ sĩ K-pop thực hiện các bản cover (hát lại) và phát hành trên YouTube, trong đó có An Yu-jin,[75] Bada, Lee Hae-ri, Kwon Jin-ah, Kwon Soon-il và Jung Eun-ji.[76] Bài hát cũng đã được nhóm nhạc Babymonster biểu diễn trực tiếp tại Lễ trao giải MAMA 2025,[77] cũng như được Katherine Jenkins thể hiện tại chương trình Royal Variety Performance năm 2025 trên nền nhạc đệm của piano độc tấu và dàn nhạc giao hưởng.[78]
Giải thưởng
| Năm | Giải thưởng | Hạng mục | Kết quả | Ref. |
|---|---|---|---|---|
2025 | Giải K-World Dream | Nhạc phim hay nhất | Đoạt giải | [79][80] |
| Giải Video âm nhạc của MTV | Bài hát của mùa hè | Đề cử | [81][82] | |
| Korea Grand Music Awards | Nghệ sĩ ảo xuất sắc nhất | Đề cử | [83] | |
| Giải thưởng MAMA | Nhạc phim hay nhất | Đoạt giải | [84][85] | |
| Bài hát của năm | Lọt vào danh sách | |||
| Giải Âm nhạc NRJ | Bản hit mạng xã hội (David Guetta Remix) | Đoạt giải | [86] | |
| Giải Âm nhạc Hollywood trên Truyền thông | Bài hát – Phim hoạt hình | Đoạt giải | [87] | |
| Bài hát – Trình diễn trên màn ảnh (Phim) | Đề cử | |||
| Giải thưởng Nghệ sĩ Châu Á | Nhạc phim hay nhất | Đoạt giải | [88] | |
| Giải thưởng Âm nhạc Melon | Bài hát của năm | Đề cử | [89] | |
| Nhạc phim hay nhất | Đoạt giải | |||
| Hội Phê bình Phim Las Vegas | Bài hát hay nhất | Đề cử | [90] | |
| Các nhà phê bình phim quốc tế Pandora | Sáng tác bài hát | Đề cử | [91] | |
| Hiệp hội Phê bình Phim Georgia | Bài hát gốc hay nhất | Á quân | [92] | |
| Hội Phê bình Phim New Jersey | Bài hát gốc hay nhất | Đoạt giải | [93] | |
| Giải thưởng của Hiệp hội Phê bình Phim New Mexico | Bài hát gốc hay nhất | Á quân | [94] | |
| Giải Bình chọn Nhạc Pop Quốc tế RTHK | Top 10 Bài hát Vàng Quốc tế (David Guetta Remix) | Đoạt giải | [95] | |
2026 | Hiệp hội Phê bình Puerto Rico | Bài hát gốc hay nhất | Đoạt giải | [96] |
| Giải Lựa chọn của Giới phê bình Điện ảnh | Bài hát hay nhất | Đoạt giải | [97] | |
| Liên hoan Phim Quốc tế Capri Hollywood | Bài hát gốc hay nhất | Đoạt giải | [98] | |
| Hiệp hội Phê bình Phim Pittsburgh | Bài hát hay nhất | Á quân | [99] | |
| Hiệp hội Phê bình Trung Florida | Bài hát gốc hay nhất | Đoạt giải | [100] | |
| Giải Phim Astra | Bài hát gốc hay nhất | Đoạt giải | [101] | |
| Giải Quả cầu vàng | Bài hát gốc hay nhất – Phim điện ảnh | Đoạt giải | [102] | |
| Hiệp hội Phê bình Phim Music City | Bài hát gốc hay nhất | Đề cử | [103] | |
| Hội Điện ảnh North Dakota | Bài hát gốc hay nhất | Đoạt giải | [104][105] | |
| Hội Phê bình Indie Chicago | Bài hát gốc hay nhất | Đề cử | [106] | |
| American Cinematheque | Tri ân Nghệ thuật: Bài hát phim điện ảnh | Vinh danh | [107] | |
| Giải thưởng Phê bình Phim Toàn cầu của DiscussingFilm | Bài hát gốc hay nhất | Chưa công bố | [108] | |
| Hội Phê bình Phim Houston | Bài hát gốc hay nhất | Chưa công bố | [109] | |
| Giải Âm nhạc Gold Derby | Bản thu âm của năm | Chưa công bố | [110] | |
| Hội Phê bình Phim Denver | Bài hát hay nhất | Chưa công bố | [111] | |
| Giải Grammy | Bài hát của năm | Đề cử | [112] | |
| Trình diễn song ca/nhóm nhạc pop xuất sắc nhất | Đề cử | |||
| Ca khúc nhạc phim hay nhất | Đoạt giải | |||
| Bản thu âm phối lại xuất sắc nhất (David Guetta Remix) | Đề cử | |||
| Giải thưởng Hiệp hội Nhà soạn nhạc và Tác giả lời bài hát | Bài hát gốc xuất sắc cho phim hài hoặc nhạc kịch | Chưa công bố | [113] | |
| Hiệp hội Nhà báo Giải trí Latinh | Bài hát hay nhất | Chưa công bố | [114] | |
| Hiệp hội Điện ảnh & Truyền hình Trực tuyến | Bài hát gốc hay nhất | Chưa công bố | [115] | |
| Giải Annie | Âm nhạc xuất sắc nhất – Phim điện ảnh | Đoạt giải | [116] | |
| Giải Vệ tinh | Bài hát gốc hay nhất | Chưa công bố | [117] | |
| Hiệp hội Phê bình Phim North Carolina | Bài hát gốc hay nhất | Chưa công bố | [118] | |
| Giải Oscar | Bài hát gốc hay nhất | Đoạt giải | [119] | |
| Giải thưởng Âm nhạc iHeartRadio | Bài hát Pop của năm | Chưa công bố | [120] | |
| Bài hát K-pop của năm | Chưa công bố | |||
| Lời bài hát hay nhất | Chưa công bố | |||
| Giải thưởng Âm nhạc Nhật Bản | Bài hát của năm | Đề cử sơ bộ | [121] | |
| Bài hát Anime hay nhất | Đề cử sơ bộ | |||
| Bài hát K-Pop hay nhất | Đề cử sơ bộ |
Chứng nhận
| Quốc gia | Chứng nhận | Số đơn vị/doanh số chứng nhận |
|---|---|---|
| Úc (ARIA)[122] | 4× Bạch kim | 280.000‡ |
| Bỉ (BEA)[123] | Bạch kim | 40.000‡ |
| Canada (Music Canada)[124] | 6× Bạch kim | 480.000‡ |
| Đan Mạch (IFPI Đan Mạch)[125] | Bạch kim | 0‡ |
| Pháp (SNEP)[126] | Kim cương | 333.333‡ |
| Đức (BVMI)[127] | Vàng | 150.000‡ |
| Ý (FIMI)[128] | Vàng | 50.000‡ |
| New Zealand (RMNZ)[129] | 3× Bạch kim | 90.000‡ |
| Ba Lan (ZPAV)[130] | 2× Bạch kim | 100.000‡ |
| Bồ Đào Nha (AFP)[131] | 2× Bạch kim | 20.000‡ |
| Tây Ban Nha (PROMUSICAE)[132] | 2× Bạch kim | 120.000‡ |
| Anh Quốc (BPI)[133] | 2× Bạch kim | 1.200.000‡ |
| Hoa Kỳ (RIAA)[134] | 2× Bạch kim | 2.000.000‡ |
| Streaming | ||
| Hy Lạp (IFPI Hy Lạp)[135] | Vàng | 1.000.000 |
| Nhật Bản (RIAJ)[136] | Vàng | 50.000.000 |
‡ Chứng nhận dựa theo doanh số tiêu thụ và phát trực tuyến. | ||
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng hàng tuần
| Bảng xếp hạng hàng tháng
Bảng xếp hạng cuối năm
|
Đội ngũ thực hiện
- Ejae – hát
- Audrey Nuna – hát
- Rei Ami – hát
- Ido – nhà sản xuất
- 24 – nhà sản xuất
- Teddy – nhà sản xuất
- Ian Eisendrath – nhà sản xuất, chỉ huy dàn dây, phối khí giọng hát
- Derik Lee – thu âm giọng hát
- Noah Hubbell – thu âm giọng hát
- Curtis Douglas – kỹ sư hòa âm
- Dave Kutch – mastering
- Andy Dudman – thu âm dàn dây
- Rob Mathes – phối khí dàn dây
- Hillary Skewes – quản lý nhân sự dàn dây
- Oren Yaacoby – biên tập âm nhạc
- Sandra Park – quản lý nhân sự giọng hát
- Mike Casteel – chuẩn bị nhạc phổ
- Jill Streater – chuẩn bị nhạc phổ
- Josh Fried – cộng sự âm nhạc
Tài liệu tham khảo
- 1 2 Dutta, Debashree (ngày 7 tháng 7 năm 2025). "Hit Songs From 'KPop Demon Hunters' Soundtrack Ranked". Rolling Stone India (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 9 tháng 7 năm 2025.
- ↑ Levine, Nick (ngày 29 tháng 7 năm 2025). "Golden: KPop Demon Hunters' Huntr/x and Other Fictional Pop Stars on the Official Charts". Official Charts Company. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 30 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "'KPop Demon Hunters': Grammy Nominations, News, Lore ..." Tudum (bằng tiếng Anh). Netflix. Truy cập ngày 21 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Bailey, Alyssa (ngày 11 tháng 1 năm 2026). "Who Are EJAE, Audrey Nuna, and Rei Ami?". Elle (bằng tiếng Anh). Hearst. Truy cập ngày 21 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "KPop Demon Hunters (Soundtrack from the Netflix Film)". Republic Records Official Store (bằng tiếng Anh). Republic Records. Truy cập ngày 21 tháng 1 năm 2026.
- 1 2 "Netflix and Republic Records aim for animation movie song at the Oscars". Music Business Worldwide (bằng tiếng Anh). ngày 10 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 21 tháng 1 năm 2026.
- 1 2 3 "'KPop Demon Hunters' Campaigns for 'Golden' Song of the Summer With David Guetta Remix: Stream It Now". Billboard (bằng tiếng Anh). ngày 25 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 21 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Golden (David Guetta REM/X (from the Netflix film KPop Demon Hunters)) - Single". Apple Music (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 21 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Evans, Greg (ngày 29 tháng 9 năm 2025). "'KPop Demon Hunters' Singers Set Debut Live Performance on 'Tonight Show Starring Jimmy Fallon'". Deadline (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 29 tháng 9 năm 2025.
- ↑ Hailu, Selome (ngày 29 tháng 9 năm 2025). "'KPop Demon Hunters' Singers Set First-Ever Live Performance on 'Tonight Show Starring Jimmy Fallon'". Variety (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 29 tháng 9 năm 2025.
- ↑ Peters, Mitchell (ngày 5 tháng 10 năm 2025). "Bad Bunny Summons Huntr/x in 'KPop Demon Hunters' Sketch on 'SNL': Watch". Billboard (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 5 tháng 10 năm 2025.
- ↑ Kreps, Daniel (ngày 5 tháng 10 năm 2025). "Watch 'KPop Demon Hunters' Trio Stage Surprise First Performance in 'SNL' Sketch". Rolling Stone (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 5 tháng 10 năm 2025.
- ↑ Kaufman, Gil (ngày 9 tháng 1 năm 2026). "HUNTR/X Light Up Kimmel Stage With Angelic, Symphonic 'Golden (Glowin' Version)' Performance: Watch". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Zemler, Emily (ngày 9 tháng 1 năm 2026). "Watch 'KPop Demon Hunters' Singers Showcase 'Golden (Glowin' Version)' on 'Kimmel'". Rolling Stone (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Evans, Greg (ngày 29 tháng 9 năm 2025). "'KPop Demon Hunters' Singers Set Debut Live Performance on 'Tonight Show Starring Jimmy Fallon'". Deadline (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 29 tháng 9 năm 2025.
- ↑ Hailu, Selome (ngày 29 tháng 9 năm 2025). "'KPop Demon Hunters' Singers Set First-Ever Live Performance on 'Tonight Show Starring Jimmy Fallon'". Variety (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 29 tháng 9 năm 2025.
- ↑ Peters, Mitchell (ngày 5 tháng 10 năm 2025). "Bad Bunny Summons Huntr/x in 'KPop Demon Hunters' Sketch on 'SNL': Watch". Billboard (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 5 tháng 10 năm 2025.
- ↑ Kreps, Daniel (ngày 5 tháng 10 năm 2025). "Watch 'KPop Demon Hunters' Trio Stage Surprise First Performance in 'SNL' Sketch". Rolling Stone (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 5 tháng 10 năm 2025.
- ↑ Kaufman, Gil (ngày 9 tháng 1 năm 2026). "HUNTR/X Light Up Kimmel Stage With Angelic, Symphonic 'Golden (Glowin' Version)' Performance: Watch". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Zemler, Emily (ngày 9 tháng 1 năm 2026). "Watch 'KPop Demon Hunters' Singers Showcase 'Golden (Glowin' Version)' on 'Kimmel'". Rolling Stone (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2026.
- 1 2 3 Hatchett, Keisha (ngày 20 tháng 6 năm 2025). "KPop Demon Hunters: Inside the Animated Film's Electrifying Original Songs". Tudum (Press release). Netflix. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 20 tháng 6 năm 2025.
- 1 2 Carey, Sarah (ngày 3 tháng 7 năm 2025). "'KPop Demon Hunters' Anthem "Golden" Goes for Awards Glory and Gets Single Release". That Hashtag Show. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 26 tháng 10 năm 2025.
- ↑ Lipshutz, Jason (ngày 21 tháng 7 năm 2025). "Why the 'KPop Demon Hunters' Directors Held the Music Team to 'Tough' Standards". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 26 tháng 10 năm 2025.
- ↑ Fell, Nicole (ngày 3 tháng 7 năm 2025). ""Golden" Moment: How 'KPop Demon Hunters' Created the Year's Catchiest Soundtrack". The Hollywood Reporter (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2025.
- 1 2 Chung, Danny (ngày 22 tháng 12 năm 2025). "K-Pop Hitmaker Danny Chung on Crafting the Sound of KPop Demon Hunters". Tudum (Phỏng vấn). Phỏng vấn viên Lee, Stephan. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2025.
- ↑ Jae-heun, Kim (ngày 12 tháng 8 năm 2025). "'Winning Grammy Will Be a Message to Every Asian American Girl Who's Ever Felt Impostor Syndrome,' Says 'Golden' Songwriter Ejae". The Korea Herald. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 13 tháng 8 năm 2025.
- 1 2 3 Yoon, Soo-jung Chosun; Yu, Jung-in (ngày 13 tháng 8 năm 2025). "KPop Demon Hunters Tops Global Streams with OST "Golden"". The Chosun Daily. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 13 tháng 8 năm 2025.
- ↑ ""Golden" from 'KPop Demon Hunters' Sheet Music in G Major (transposable)". Musicnotes.com. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2025.
- 1 2 Ouellette, Jennifer (ngày 12 tháng 8 năm 2025). "They're Golden: Fictional Band From K-Pop Demon Hunters Tops the Charts". Ars Technica (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 13 tháng 8 năm 2025.
- ↑ Kim, Eun-jae (ngày 7 tháng 8 năm 2025) [ngày 6 tháng 8 năm 2025]. "'KPop Demon Hunters' Songwriter Ejae Finally Hits the Big Time After 'Golden' Climbs Charts Globally". Korea JoongAng Daily (Phỏng vấn). Phỏng vấn viên Hwang, Jee-Young. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2025.
- 1 2 3 4 Branigin, Anne (ngày 13 tháng 8 năm 2025). "Fictional K-pop trio hits No. 1 on Billboard Hot 100". The Washington Post (bằng tiếng Anh). ISSN 0190-8286. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 13 tháng 8 năm 2025.
- ↑ Mazza, Angelina (ngày 28 tháng 6 năm 2025). "The Directors of Netflix's Ingenious New Hit on the Story Behind Its Unlikely Genre Mashup". Slate (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "'KPop Demon Hunters': Creators Share Secrets in Reddit AMA". Resonate (bằng tiếng Anh). ngày 12 tháng 7 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2025.
- ↑ Garcia, Angela (ngày 30 tháng 6 năm 2025). "Film Review: KPop Demon Hunters". SLUG Magazine (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2025.
- ↑ Carey, Sarah (ngày 1 tháng 7 năm 2025). "The Definitive Ranking of KPop Demon Hunters Songs. No Skips, Just Slays". That Hashtag Show. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2025.
- 1 2 3 Trust, Gary (ngày 11 tháng 8 năm 2025). "Huntr/x's 'Golden' From 'KPop Demon Hunters' Hits No. 1 on Billboard Hot 100". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 11 tháng 8 năm 2025.
- 1 2 3 Denis, Kyle; Havens, Lyndsey; Lipshutz, Jason; Unterberger, Andrew; Webster, Abby (ngày 15 tháng 7 năm 2025). "What Can the Industry Learn From the Success of 'KPop Demon Hunters'?". Billboard (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 16 tháng 7 năm 2025.
- 1 2 3 Molanphy, Chris (ngày 16 tháng 8 năm 2025). "America's New No. 1 Song Is by a Group That Doesn't Exist". Slate (bằng tiếng Anh). ISSN 1091-2339. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2025.
- 1 2 Schmidt, Mackenzie (ngày 23 tháng 8 năm 2025). "We Finally Got a Song of the Summer, Thanks to 'KPop Demon Hunters'". People (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 24 tháng 8 năm 2025.
- ↑ Hart, Aimee (ngày 9 tháng 1 năm 2026). "KPop Demon Hunters gave us a sequel to Golden before a new movie". Polygon (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Trust, Gary (ngày 14 tháng 7 năm 2025). "Huntr/x's 'Golden,' From 'KPop Demon Hunters,' Hits No. 1 on Billboard Global Charts". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2025.
- ↑ Trust, Gary (ngày 8 tháng 12 năm 2025). "Huntr/x's 'Golden,' From 'KPop Demon Hunters,' Glows With 18th Week Atop Global Charts". Billboard. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2025.
- ↑ Lipshutz, Jason (ngày 2 tháng 7 năm 2025). "'KPop Demon Hunters' Is Coming for the Billboard Charts". Billboard (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Billboard Hot 100: Week of July 5, 2025". Billboard. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Billboard Canadian Hot 100: Week of July 5, 2025". Billboard. Truy cập ngày 8 tháng 7 năm 2025.
- ↑ Trust, Gary (ngày 14 tháng 7 năm 2025). "Alex Warren's 'Ordinary' Tops Hot 100 for Sixth Week, Drake & Huntr/x From 'KPop Demon Hunters' New in Top 10". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Billboard Canadian Hot 100: Week of July 19, 2025". Billboard. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2025.
- ↑ Trust, Gary (ngày 25 tháng 8 năm 2025). "Led by Huntr/x's 'Golden' at No. 1, 'KPop Demon Hunters' Becomes First Soundtrack With Four Simultaneous Hot 100 Top 10s". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 25 tháng 8 năm 2025.
- ↑ Zhan, Jennifer (ngày 11 tháng 8 năm 2025). "Alex Warren Has Been Exorcised From No. 1 on the Billboard Hot 100". Vulture (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 11 tháng 8 năm 2025.
- ↑ Trust, Gary (ngày 15 tháng 9 năm 2025). "Huntr/x's 'Golden' Leads Hot 100 for Fifth Week — the Most Ever for an Animated Act". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
- ↑ Hoskins, Peter (ngày 4 tháng 7 năm 2025). "KPop Demon Hunters: Fictional K-pop Bands Beat BTS and Blackpink in US Charts". BBC (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Daily Top Songs USA". Spotify Charts. ngày 3 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 9 tháng 7 năm 2025.
- ↑ Ramirez, Sebastian (ngày 9 tháng 7 năm 2025). "Netflix's "Kpop Demon Hunters" Huntr/x Reaches the No.1 Spot On US Spotify Chart With "GOLDEN"". Music Mundial. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 9 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Daily Top Songs USA". Spotify Charts. ngày 8 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 9 tháng 7 năm 2025.
- ↑ Rezwan, Fariba (ngày 9 tháng 7 năm 2025). "KPop Demon Hunters Sets Historic Record First As Netflix Movie Continues To Dominate". Screen Rant (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 9 tháng 7 năm 2025.
- ↑ Rutherford, Kevin (ngày 9 tháng 7 năm 2025). "Pro: 'KPop Demon Hunters' Attack Billboard Hot 100 With Seven Hits, Led by 'Golden'". Billboard (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 9 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "The Official Southeast Asia Charts – This Week's Official Malaysia Chart Top 20 from 07/04/2025 to 07/10/2025". Official Southeast Asia Charts. International Federation of the Phonographic Industry. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2025. [Select 2025 Week 28]
- ↑ "The Official Singapore Charts Week 30 (18 – 24 Jul 2025)". Recording Industry Association Singapore. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 29 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Philippines Hot 100: Week of August 2, 2025". Billboard Philippines. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2025.
- 1 2 "Digital Chart: 2025 Weeks 29". Circle Chart. Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2025. Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; tên "Circle Chart" được định nghĩa nhiều lần với nội dung khác nhau - ↑ "Global K-pop Chart: 2025 Weeks 26". Circle Chart (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2025.
- ↑ Gaviria, Carlos (ngày 29 tháng 7 năm 2025). "Can KPop Demon Hunters Beat NewJeans In The Perfect All-Kill Race?". Music Mundial. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2025.
- ↑ Pascual, Pauline Joyce (ngày 12 tháng 8 năm 2025). "Huntr/x's 'Golden' Tops Billboard Hot 100, Breaks Korea All-kill Record". Daily Tribune. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 12 tháng 8 năm 2025.
- 1 2 "Billboard Japan Hot 100 – Week of November 19, 2025". Billboard Japan (bằng tiếng Nhật). Truy cập ngày 19 tháng 11 năm 2025. Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; tên "JapanHot100" được định nghĩa nhiều lần với nội dung khác nhau - ↑ "Offizielle Deutsche Charts – Top 100 Single-Jahrescharts – 2025" (bằng tiếng Đức). GfK Entertainment charts. Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2025.
- ↑ Neumann, Felix (ngày 17 tháng 12 năm 2025). "Das hat Österreich 2025 am öftesten gehört". Kleine Zeitung. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025.
- 1 2 "Singel 2025 uke 33". IFPI Norge. Truy cập ngày 16 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "100 Songs weekly". Promusicae. Truy cập ngày 20 tháng 10 năm 2025.
- ↑ Smith, Carl (ngày 1 tháng 8 năm 2025). "KPop Demon Hunters takeover! Huntr/x's Golden becomes first K-pop Official Chart Number 1 in 13 years". Official Charts Company. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2025.
- ↑ Smith, Thomas (ngày 7 tháng 11 năm 2025). "'KPop Demon Hunters' Smash 'Golden' Notches 10th Week as U.K. No. 1 Single". Billboard. Truy cập ngày 13 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "ARIA Top 50 Singles Chart". Australian Recording Industry Association. ngày 7 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 11 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "NZ Top 40 Singles". Recorded Music NZ. ngày 4 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 11 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "ARIA Top 100 Singles Chart for 2025". Australian Recording Industry Association. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "NZ Top 40 Singles". Recorded Music NZ. ngày 18 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 18 tháng 7 năm 2025.
- ↑ Kim, Hyun-hee (ngày 24 tháng 7 năm 2025). "아이브 안유진, '골든' 커버 찢었는데..'후보정 빼고 라이브 듣고파'" [An Yu-jin captivates with 'Golden' cover, 'I want to hear it live without the post-production.']. ChosunBiz (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 22 tháng 12 năm 2025.
- ↑ Kim, Hyun-hee (ngày 28 tháng 7 năm 2025). "'Golden' Reimagined: K-pop's Vocal Powerhouses Breathe New Life Into a Global Hit". K-entertainment News. Truy cập ngày 22 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "BABYMONSTER Delivers Definitive 'Golden' Cover at 2025 MAMA Awards". The Chosun Daily. ngày 4 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 22 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Listen: Katherine Jenkins adds her Golden touch to KPop Demon Hunters hit". contactmusic.com. ngày 19 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 22 tháng 12 năm 2025.
- ↑ Lee, So-yeon (ngày 22 tháng 7 năm 2025). "HUNTRIX vs. SAZABOYZ Showdown Becomes Reality". Star News. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 22 tháng 7 năm 2025.
- ↑ Grover, Ashima (ngày 21 tháng 8 năm 2025). "2025 K-World Dream Awards Winners: Stray Kids, IVE's Wonyoung On Popularity High; aespa, Seventeen Snag Best Album". The Financial Express. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2025.
- ↑ Grein, Paul (ngày 29 tháng 8 năm 2025). "Tate McRae, Sabrina Carpenter & More Nominated in Social Categories at 2025 VMAs: Full List". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 29 tháng 8 năm 2025.
- ↑ Yang, Angela; Acevedo, Nicole; Melendez, Pilar; Hamedy, Saba (ngày 7 tháng 9 năm 2025). "MTV VMAs 2025 Live Updates: Where to Watch, Red Carpet Looks, Time, Channel, Winners as LL Cool J Hosts". NBC News.
- ↑ "2025 Main Voting Result". Korea Grand Music Awards. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 11 năm 2025. Truy cập ngày 21 tháng 11 năm 2025.
- ↑ Saulog, Gabriel (ngày 17 tháng 10 năm 2025). "Here Are The Nominees For The 2025 MAMA Awards – Full List". Billboard Philippines. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2025.
- ↑ Benjamin, Jeff. "2025 MAMA Awards Winners: Full List Feat. ENHYPEN, IVE, ROSÉ & More". Forbes (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "NRJ Music Awards 2025 : Ed Sheeran, Héléna, Pierre Garnier, le palmarès complet (+ replay 31 octobre)" (bằng tiếng Pháp). Truy cập ngày 1 tháng 11 năm 2025.
- ↑ Pedersen, Erik (ngày 5 tháng 11 năm 2025). "'Wicked: For Good', 'Sinners' & 'F1' Lead Hollywood Music In Media Awards Nominations". Deadline Hollywood. Truy cập ngày 6 tháng 11 năm 2025.
- ↑ Abraham, Hannah (ngày 6 tháng 12 năm 2025). "Asia Artist Awards 2025 Winners List: IU, Stray Kids, And IVE Win Big At 10th Anniversary Ceremony" (bằng tiếng Anh). Forbes. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "2025 Melon Music Awards nominees: Seventeen, Jennie race for Album of the Year; US artists make the cut". ngày 5 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Las Vegas Film Critics Society (LVFCS) Nominations: 'Sinners' Leads with 14". ngày 15 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 16 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "World Cinema Grandly Represented as the 7th Pandora International Film Critics Nominations Are Revealed". Filmotomy. ngày 16 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2025.
- ↑ Anderson, Erik (ngày 19 tháng 12 năm 2025). "Georgia Film Critics Association (GAFCA) Nominations: 'One Battle After Another' Leads with 12". AwardsWatch. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 20 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "New Jersey Film Critics Circle 2025 Awards — Nominations". New Jersey Film Critics Circle. Truy cập ngày 23 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Oscars Watch: 2025 New Mexico Film Critics Awards". ngày 21 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "36th International Pop Poll Awards". RTHK (bằng tiếng Trung). Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 23 tháng 12 năm 2025.
- ↑ Neglia, Matt (ngày 2 tháng 1 năm 2026). "The 2025 Puerto Rico Critics Association (PRCA) Winners". Next Best Picture. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 2 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Lang, Brent; Zee, Michaela (ngày 4 tháng 1 năm 2026). "Critics Choice Awards 2026 Winners (Updating Live)". Variety. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "The 2026 Capri Hollywood-International Film Festival Award Winners". ngày 6 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Pittsburgh Film Critics Association Announces Winners for 2nd Annual Awards". ngày 7 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "The 2025 Critics Association Of Central Florida (CACF) Winners". ngày 9 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Davidson, Denton (ngày 9 tháng 1 năm 2026). "Ryan Coogler's Sinners sweeps Astra Film Awards; Warner Bros. dominates with 11 wins". Gold Derby. Truy cập ngày 10 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Lewis, Hilary; Nordyke, Kimberly (ngày 8 tháng 12 năm 2025). "Golden Globe Nominations: 'One Battle After Another' Leads Film Noms, 'The White Lotus' Tops in TV". The Hollywood Reporter. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Music City Film Critics Association". Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Nominations announced". North Dakota Film Society. Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Neglia, Matt (ngày 12 tháng 1 năm 2026). "The 2025 North Dakota Film Society (NDFS) Winners". Next Best Picture. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Chicago Indie Critics. "Chicago Indie Critics Announce 2025 Windie Award Nominations". The Rolling Tape. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "'Avatar: Fire And Ash,' 'Kpop Demon Hunters,' 'Sinners' Among American Cinematheque Crafts Honorees". ngày 15 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "DiscussingFilm's Global Film Critics Awards Nominations: 'Sinners' Leads with 20". ngày 10 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "The 2025 Houston Film Critics Society (HFCS) Nominations". ngày 11 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2025.
- ↑ "Lady Gaga leads Gold Derby Music Awards nominations". ngày 4 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 4 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "The Denver Film Critics Society Nominations". ngày 14 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 14 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Faulkner, Clara (ngày 7 tháng 11 năm 2025). "2026 GRAMMYS: See The Full Nominations List". Grammy.com. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Nominees Announced for 7th SCL Awards". ngày 17 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Latino Entertainment Journalists Association (LEJA) Nominations: 'Sinners' Leads with 16". ngày 19 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 19 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "The 2025 Online Film & Television Association (OFTA) Nominations". ngày 18 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 18 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Lewis, Hilary (ngày 5 tháng 1 năm 2026). "2026 Annie Awards Nominations: 'Elio,' 'Kpop Demon Hunters' Lead Film Nods". The Hollywood Reporter. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Anderson, Erik (ngày 16 tháng 12 năm 2025). "International Press Academy Satellite Awards Nominations: 'Sinners,' 'One Battle After Another,' 'Hamnet' Lead". AwardsWatch. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "The 2025 North Carolina Film Critics Association (NCFCA) Nominations". The Next Best Picture. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "98TH OSCARS SHORTLISTS IN 12 AWARD CATEGORIES ANNOUNCED". Truy cập ngày 20 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Taylor Swift Leads 2026 iHeartRadio Music Awards Nods: Full Nominations List". ngày 8 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Music Awards Japan 2026: Preliminary nominations list". ngày 22 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 23 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "ARIA Charts – Accreditations – 2025 Singles" (PDF) (bằng tiếng Anh). Hiệp hội Công nghiệp ghi âm Úc. Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Ultratop − Goud en Platina – singles 2025" (bằng tiếng Hà Lan). Ultratop. Hung Medien. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Chứng nhận đĩa đơn Canada – KPop Demon Hunters – Golden" (bằng tiếng Anh). Music Canada. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Chứng nhận Đĩa đơn Đan Mạch – Huntr/x, Ejae, Audrey Nuna, Rei Ami, KPop Demon Hunters Cast – Golden" (bằng tiếng Đan Mạch). IFPI Đan Mạch. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Chứng nhận đĩa đơn Pháp – KPop Demon Hunters Cast – Golden" (bằng tiếng Pháp). Syndicat National de l'Édition Phonographique. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Gold-/Platin-Datenbank (Huntr/x, Ejae, Audrey Nuna, Rei Ami & KPop Demon Hunters Cast; 'Golden')" (bằng tiếng Đức). Bundesverband Musikindustrie. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Chứng nhận đĩa đơn Ý – Huntr/x, Ejae, Audrey Nuna, Rei Ami & KPop Demon Hunters Cast – Golden" (bằng tiếng Ý). Federazione Industria Musicale Italiana. Truy cập ngày 10 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Chứng nhận đĩa đơn New Zealand – KPop Demon Hunters Cast – Golden" (bằng tiếng Anh). Radioscope. Truy cập ngày 28 tháng 11 năm 2025. Nhập Golden trong mục "Search:".
- ↑ "OLiS - oficjalna lista wyróżnień" (bằng tiếng Ba Lan). Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Ba Lan. Truy cập ngày 3 tháng 12 năm 2025. Bấm vào "TYTUŁ" và nhập Golden trong hộp tìm kiếm.
- ↑ "Chứng nhận đĩa đơn Bồ Đào Nha – Huntr/x, Ejae, Audrey Nuna, Rei Ami & KPop Demon Hunters Cast – Golden" (PDF) (bằng tiếng Bồ Đào Nha). Associação Fonográfica Portuguesa. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Chứng nhận đĩa đơn Tây Ban Nha – Huntr/x / Ejae / Audrey Nuna / Rei Ami / KPop Demon Hunters – Golden". El portal de Música (bằng tiếng Tây Ban Nha). Productores de Música de España. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Chứng nhận đĩa đơn Anh Quốc – Huntr/x, Ejae, Audrey Nuna, Rei Ami – Golden" (bằng tiếng Anh). British Phonographic Industry. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Chứng nhận đĩa đơn Hoa Kỳ – Huntr/x – Golden" (bằng tiếng Anh). Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Hoa Kỳ. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "IFPI Charts – Digital Singles Chart (International) – Εβδομάδα: 40/2025" (bằng tiếng Hy Lạp). IFPI Hy Lạp. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Chứng nhận đĩa đơn phát trực tuyến Nhật Bản – Huntr/x – Golden" (bằng tiếng Nhật). Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Nhật Bản. Truy cập ngày 24 tháng 12 năm 2025. Chọn 2025年11月 ở menu thả xuống
- ↑ "Huntr x – Chart History (Argentina Hot 100)" (bằng tiếng Anh). Billboard Argentina Hot 100 Singles cho Huntr x. Truy cập ngày 14 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Top 20 Argentina música" (bằng tiếng Tây Ban Nha). Monitor Latino. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Australian-charts.com – Huntr/X / Ejae / Audrey Nuna / Rei Ami / KPop Demon Hunters Cast – Golden" (bằng tiếng Anh). ARIA Top 50 Singles. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "Austriancharts.at – Huntr/X / Ejae / Audrey Nuna / Rei Ami / KPop Demon Hunters Cast – Golden" (bằng tiếng Đức). Ö3 Austria Top 40. Truy cập ngày 25 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "Top Radio Hits Belarus Weekly Chart" (bằng tiếng Anh). TopHit. ngày 21 tháng 11 năm 2025. Truy cập ngày 23 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Huntr x Chart History (Belgium Songs)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Ultratop.be – Huntr/X / Ejae / Audrey Nuna / Rei Ami / KPop Demon Hunters Cast – Golden" (bằng tiếng Hà Lan). Ultratop 50. Truy cập ngày 19 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Ultratop.be – Huntr/X / Ejae / Audrey Nuna / Rei Ami / KPop Demon Hunters Cast – Golden" (bằng tiếng Pháp). Ultratop 50. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Huntr x Chart History (Bolivia Songs)". Billboard. Truy cập ngày 21 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Top 20 Bolivia música" (bằng tiếng Tây Ban Nha). Monitor Latino. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Huntr X Chart History (Brasil Hot 100)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 24 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Класации – Световният Top 10 – 05.09.2025 – 11.09.2025" [Rankings – World Top 10 – 05.09.2025 – 11.09.2025] (bằng tiếng Bulgaria). PROPHON. ngày 15 tháng 9 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "Huntr X Chart History (Canadian Hot 100)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 12 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "Canada AC Airplay − Week of November 15, 2025". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 11 năm 2025. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Canada CHR Airplay − Week of October 25, 2025". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 11 năm 2025. Truy cập ngày 30 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Canada Hot AC Airplay − Week of November 29, 2025". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 1 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Top 20 Centroamérica Anglo música" (bằng tiếng Tây Ban Nha). Monitor Latino. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Top 20 Centroámerica + Caribe – Para la semana del 5 de Deciembre 2025" [Top 20 Central America + Caribbean – for the week of 5 December 2025] (bằng tiếng Tây Ban Nha). FONOTICA. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 11 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Huntr X Chart History (Chile Songs)". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 21 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Top 20 Chile música" (bằng tiếng Tây Ban Nha). Monitor Latino. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Billboard Hot 100 Colombia – Semana del 29 octubre, 2025" [Billboard Hot 100 Colombia – Week from 29 October, 2025] (bằng tiếng Tây Ban Nha). Billboard Colombia. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 11 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Top Anglo Colombia – Semana 43 del 2025 del 17/10/2025 al 23/10/2025" [Top English Colombia – Week 43 of 2025 from 17/10/2025 to 23/10/2025] (bằng tiếng Tây Ban Nha). National-Report. ngày 24 tháng 10 năm 2025. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 1 tháng 11 năm 2025.
- ↑ Huntr/x & Ejae & Audrey Nuna & Rei Ami & KPop Demon Hunters Cast — Golden (from the Netflix film KPop Demon Hunters) (bằng tiếng Anh). Tophit. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Top 20 Costa Rica música" (bằng tiếng Tây Ban Nha). Monitor Latino. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Huntr X Chart History (Croatia Songs)". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 9 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "Airplay Radio Chart Top100 – 08. rujna 2025" [Airplay Radio Chart Top100 – 8 September 2025] (bằng tiếng Croatia). Top lista. ngày 8 tháng 9 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "ČNS IFPI" (bằng tiếng Séc). Hitparáda – Radio Top 100 Oficiální. IFPI Cộng hòa Séc. Ghi chú: Chọn 40. týden 2025. Truy cập ngày 6 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "ČNS IFPI" (bằng tiếng Séc). Hitparáda – Digital Top 100 Oficiální. IFPI Cộng hòa Séc. Ghi chú: Chọn 35. týden 2025. Truy cập ngày 1 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "Danishcharts.com – Huntr/X / Ejae / Audrey Nuna / Rei Ami / KPop Demon Hunters Cast – Golden" (bằng tiếng Đan Mạch). Tracklisten. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Top 20 República Dominicana Anglo música" (bằng tiếng Tây Ban Nha). Monitor Latino. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Huntr x Chart History (Ecuador Songs)". Billboard. Truy cập ngày 21 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Top 20 El Salvador Anglo música" (bằng tiếng Tây Ban Nha). Monitor Latino. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Top Radio Hits Estonia Weekly Chart" (bằng tiếng Anh). TopHit. ngày 26 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 23 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Huntr-X: Golden" (bằng tiếng Phần Lan). Musiikkituottajat – IFPI Finland. Truy cập ngày 6 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "Top Singles (Week 40, 2025)" (bằng tiếng Pháp). Syndicat National de l'Édition Phonographique. Truy cập ngày 6 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Musicline.de – Huntr/X / Ejae / Audrey Nuna / Rei Ami / KPop Demon Hunters Cast Single-Chartverfolgung" (bằng tiếng Đức). Media Control Charts. PhonoNet GmbH. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "Huntr X Chart History (Global 200)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 6 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "Official IFPI Charts − Digital Singles Chart (International) − Εβδομάδα: 39/2025" (bằng tiếng Hy Lạp). IFPI Greece. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 1 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Top 20 Guatemala música" (bằng tiếng Tây Ban Nha). Monitor Latino. Truy cập ngày 20 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Top 20 Honduras Anglo música" (bằng tiếng Tây Ban Nha). Monitor Latino. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Huntr x Chart History (Hong Kong Songs)". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 19 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "2026/1. heti Editors' Choice Top 40 slágerlista" (bằng tiếng Hungary). MAHASZ. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Archívum – Slágerlisták – MAHASZ" (bằng tiếng Hungary). Single (track) Top 40 lista. Magyar Hanglemezkiadók Szövetsége. Truy cập ngày 22 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Birt 27. september 2025 – Næst uppfært 4. október 2025" (bằng tiếng Iceland). Félag hljómplötuframleiðenda. ngày 26 tháng 9 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 26 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "IMI International Top 20 Singles for week ending 27th October 2025 | Week 43 of 52". Indian Music Industry. Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 27 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "The Official Southeast Asia Charts – This Week's Official Indonesia Chart Top 20 from 10/10/2025 to 10/16/2025". Official Southeast Asia Charts. International Federation of the Phonographic Industry. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 21 tháng 10 năm 2025. [Select 2025 Week 42]
- ↑ "Official Irish Singles Chart Top 50" (bằng tiếng Anh). Official Charts Company. Truy cập ngày 29 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "המצעד השבועי: היטליסט – שבוע 50, 2025 – 02.12 – 08.12.2025" [Mako Hit List: Weekly Chart – Week 50, 2025 | 02.12 – 08.12.2025]. Mako Hit List (bằng tiếng Do Thái). ngày 9 tháng 12 năm 2025. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "FIMI – Classifiche – Top Digital – Classifica settimanale WK 45 del 2025". Federazione Industria Musicale Italiana (bằng tiếng Ý). Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2025
- ↑ "Oricon Top 50 Combined Singles: 2025-12-15" (bằng tiếng Nhật). Oricon. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Billboard Japan Hot Animation – Week of September 17, 2025". Billboard Japan (bằng tiếng Nhật). Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 17 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "Top Radio Hits Kazakhstan Weekly Chart" (bằng tiếng Anh). TopHit. ngày 21 tháng 11 năm 2025. Truy cập ngày 23 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Top 20 Internacional – Anglo – Del 29 de Septiembre al 5 de Octubre, 2025" [Top 20 International – English – From 29 September to 5 October, 2025] (bằng tiếng Tây Ban Nha). Monitor Latino. ngày 6 tháng 10 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 25 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Top Radio Hits Latvia Weekly Chart: Oct 16, 2025" (bằng tiếng Anh). TopHit. ngày 17 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 19 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Straumēšanas Top 2025 – 39. nedēļa, 2025. gads" [Streaming TOP 2025 – Week 39, 2025] (bằng tiếng Latvia). Latvian Music Producers Association. ngày 29 tháng 9 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 30 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "OLT20 – Combined Chart – Week of Sunday September 10th, 2025" (bằng tiếng Anh). The Official Lebanese Top 20. ngày 10 tháng 9 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 14 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "2025 35-os savaitės klausomiausi (Top 100)" (bằng tiếng Litva). AGATA. ngày 29 tháng 8 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 29 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "Top Radio Hits Lithuania Weekly Chart: Oct 2, 2025" (bằng tiếng Anh). TopHit. ngày 3 tháng 10 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Huntr x Chart History (Luxembourg Songs)". Billboard (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 16 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "Huntr x Chart History (Malaysia Songs)". Billboard (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Malta – Radio Airplay Chart | Settimana 37.2025 – dal 05/09/2025 al 11/09/2025" [Malta – Radio Airplay Chart | Week 37.2025 – from 05/09/2025 to 11/09/2025] (bằng tiếng Ý). Radiomonitor. ngày 12 tháng 9 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "Huntr x Chart History (Mexico Songs)". Billboard. Truy cập ngày 28 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Top 20 México música" (bằng tiếng Tây Ban Nha). Monitor Latino. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "The Official MENA Chart | Weekly Chart – Week 41, 2025 – 03/10 to 09/10/2025". The Official MENA Chart (Select year 2025 and week 41 to view peak.) (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Top Radio Hits Moldova Weekly Chart" (bằng tiếng Anh). TopHit. ngày 5 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Top Radio Hits Moldova Weekly Chart" (bằng tiếng Anh). TopHit. ngày 5 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Nederlandse Top 40 – week 39, 2025" (bằng tiếng Hà Lan). Dutch Top 40 Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "Dutchcharts.nl – Huntr/X / Ejae / Audrey Nuna / Rei Ami / KPop Demon Hunters Cast – Golden" (bằng tiếng Hà Lan). Single Top 100. Truy cập ngày 5 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "Charts.nz – Huntr/X / Ejae / Audrey Nuna / Rei Ami / KPop Demon Hunters Cast – Golden" (bằng tiếng Anh). Top 40 Singles. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "Top 20 Nicaragua Anglo música" (bằng tiếng Tây Ban Nha). Monitor Latino. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Official Nigeria Top 100: September 12th, 2025 – September 18th, 2025". TurnTable (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 9 năm 2025. Truy cập ngày 25 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "Macedonia – Radio Airplay Chart: Settimana 39.2025 – dal 19/09/2025 al 25/09/2025" [Macedonia – Radio Airplay Chart: Week 39.2025 – from 19/09/2025 to 25/09/2025]. Radio Airplay (bằng tiếng Ý). ngày 26 tháng 9 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 26 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "Top 20 Panamá música" (bằng tiếng Tây Ban Nha). Monitor Latino. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Top 50 Internacional del 01 de Enero al 08 de Enero del 2026" [International Top 50 from 01 January to 08 January, 2026] (bằng tiếng Tây Ban Nha). Sociedad Panameña de Productores Fonográficos. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Top 20 Paraguay música" (bằng tiếng Tây Ban Nha). Monitor Latino. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Huntr x Chart History (Peru Songs)". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 11 năm 2025. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Top 20 Perú música" (bằng tiếng Tây Ban Nha). Monitor Latino. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "The Official Southeast Asia Charts – This Week's Official Philippines Chart Top 20 from 07/25/2025 to 07/31/2025". Official Southeast Asia Charts. International Federation of the Phonographic Industry. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 5 tháng 8 năm 2025. [Select 2025 Week 31]
- ↑ "Huntr x Chart History (Poland Songs)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "OLiS – oficjalna lista airplay" (Select week 25.10.2025–31.10.2025.) (bằng tiếng Ba Lan). OLiS. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 1 năm 2023. Truy cập ngày 3 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "OLiS – oficjalna lista sprzedaży – single w streamie" (Select week 19.09.2025–25.09.2025.) (bằng tiếng Ba Lan). OLiS. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Top 200 Singles Semana 39 de 2025" (PDF) (bằng tiếng Bồ Đào Nha). Associação Fonográfica Portuguesa. tr. 8. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 9 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 30 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "Top 20 Puerto Rico Anglo música" (bằng tiếng Tây Ban Nha). Monitor Latino. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Top 10 din 100 cele mai difuzate piese pentru saptamana 50, 2025" [Top 10 of 100 most played songs for week 50, 2025] (bằng tiếng Romania). Uniunea Producătorilor de Fonograme din România. ngày 17 tháng 12 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 18 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Top 10 din 100 cele mai difuzate piese pentru saptamana 45, 2025" [Top 10 of 100 most layed songs for week 45, 2025] (bằng tiếng Romania). Uniunea Producătorilor de Fonograme din România. ngày 12 tháng 11 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Media Forest – Weekly Charts (bằng tiếng Anh). Media Forest. Truy cập ngày 22 tháng 12 năm 2025. Ghi chú: Vị trí Romania và quốc tế được hiển thị cùng nhau theo số lượt phát rồi mới ra bảng xếp hạng tổng.
- ↑ "Top Radio Hits Russia Weekly Chart" (bằng tiếng Anh). TopHit. ngày 2 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "The Official MENA Chart | Weekly Chart – Week 40, 2025 – 09/26 to 02/10/2025". The Official MENA Chart (Select year 2025, week 40 and Saudi Arabia chart to view peak.). International Federation of the Phonographic Industry. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Serbia – Radio Airplay Chart: Settimana 43.2025 – dal 17/10/2025 al 23/10/2025" [Serbia – Radio Airplay Chart: Week 43.2025 – from 17/10/2025 to 23/10/2025]. Radiomonitor (bằng tiếng Ý). ngày 24 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 24 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Huntr x Chart History (Malaysia Songs)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "ČNS IFPI" (bằng tiếng Slovakia). Hitparáda – Radio Top 100 Oficiálna. IFPI Cộng hòa Séc. Ghi chú: Chọn 47. týden 2025 trong mục ngày. Truy cập ngày 24 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "ČNS IFPI" (bằng tiếng Slovakia). Hitparáda – Singles Digital Top 100 Oficiálna. IFPI Cộng hòa Séc. Ghi chú: Chọn 1. týden 2026 trong mục ngày. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Slovenia – Radio Airplay Chart: Settimana 43.2025 – dal 17/10/2025 al 23/10/2025" [Slovenia – Radio Airplay Chart: Week 43.2025 – from 17/10/2025 to 23/10/2025]. Radiomonitor (bằng tiếng Ý). ngày 24 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 24 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Huntr x Chart History (South Africa Songs)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Local & International Radio Chart Top 20 – Week 45, 2025" (bằng tiếng Anh). The Official South African Charts. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 15 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Local & International Streaming Chart Top 10 Week 34-2025" (bằng tiếng Anh). The Official South African Charts. Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Spanishcharts.com – Huntr/X / Ejae / Audrey Nuna / Rei Ami / KPop Demon Hunters Cast – Golden" (bằng tiếng Anh). Canciones Top 50. Truy cập ngày 23 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Swedishcharts.com – Huntr/X / Ejae / Audrey Nuna / Rei Ami / KPop Demon Hunters Cast – Golden" (bằng tiếng Anh). Singles Top 100. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "Swisscharts.com – Huntr/X / Ejae / Audrey Nuna / Rei Ami / KPop Demon Hunters Cast – Golden" (bằng tiếng Đức). Swiss Singles Chart. Truy cập ngày 21 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "Huntr x Chart History (Taiwan Songs)". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 12 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "The Official Southeast Asia Charts – This Week's Official Thailand Chart Top 20 from 09/26/2025 to 10/02/2025". Official Southeast Asia Charts. International Federation of the Phonographic Industry. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 7 tháng 10 năm 2025. [Select 2025 Week 40]
- ↑ @RadiomonitorTR (ngày 16 tháng 1 năm 2026). "Radiomonitor Türkiye Resmi Uluslararası Listesi – 3. Hafta – Top 10" [Radiomonitor Turkey Official International Chart – Week 3 – Top 10] (Tweet). Truy cập ngày 17 tháng 1 năm 2026 – qua Twitter.
- ↑ "Top Radio Hits Ukraine Weekly Chart" (bằng tiếng Anh). TopHit. ngày 5 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "The Official MENA Chart | Weekly Chart – Week 39, 2025 – 19/09 to 25/09/2025". The Official MENA Chart (Select year 2025, week 39 and UAE chart to view peak.). International Federation of the Phonographic Industry. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Official Singles Chart Top 100" (bằng tiếng Anh). Official Charts Company. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "Huntr x Chart History (Hot 100)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 12 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "Top 20 Uruguay música" (bằng tiếng Tây Ban Nha). Monitor Latino. Truy cập ngày 13 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Huntr x Chart History (Adult Contemporary)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Huntr x Chart History (Adult Pop Songs)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Huntr x Chart History (Dance Mix/Show Airplay)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 1 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Huntr x Chart History (Pop Songs)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 1 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Top 100 – Sábado 13/12/2025" [Top 100 – Saturday 13/12/2025] (bằng tiếng Tây Ban Nha). Record Report. ngày 16 tháng 12 năm 2025. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 16 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Huntr x Chart History (Vietnam Hot 100)". Billboard. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "Top Radio Hits Belarus Monthly Chart: November 2025" (bằng tiếng Anh). TopHit. ngày 5 tháng 12 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Top Radio Hits Global Monthly Chart: November 2025" (bằng tiếng Anh). TopHit. ngày 5 tháng 12 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Top Radio Hits Estonia Monthly Chart: September 2025" (bằng tiếng Anh). TopHit. ngày 3 tháng 10 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 6 tháng 10 năm 2025.
- ↑ "Top Radio Hits Kazakhstan Monthly Chart: November 2025" (bằng tiếng Anh). TopHit. ngày 5 tháng 12 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Top Radio Hits Latvia Monthly Chart: October 2025" (bằng tiếng Anh). TopHit. ngày 7 tháng 11 năm 2025. Truy cập ngày 16 tháng 11 năm 2025.
- ↑ "Top Radio Hits Lithuania Monthly Chart: September 2025" (bằng tiếng Anh). TopHit. ngày 3 tháng 10 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2025.
- 1 2 "Top Radio Hits Moldova Monthly Chart: December 2025" (bằng tiếng Anh). TopHit. ngày 24 tháng 12 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Diciembre 2025 – Top #100 De Canciones De SGP" [December 2025 – Top 100 songs by SGP] (bằng tiếng Tây Ban Nha). Sociedad de Gestión de Productores Fonográficos del Paraguay. Truy cập ngày 21 tháng 1 năm 2026.
- 1 2 "Top Radio Hits Romania Monthly Chart: December 2025" (bằng tiếng Anh). TopHit. ngày 24 tháng 12 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Top Radio Hits Russia Monthly Chart: November 2025" (bằng tiếng Anh). TopHit. ngày 5 tháng 12 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Digital Chart – July 2025". Circle Chart (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 7 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "Top Radio Hits Ukraine Monthly Chart: December 2025" (bằng tiếng Anh). TopHit. ngày 24 tháng 12 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Chart Anual Monitor Latino 2025 – Del 1 de Enero al 30 de Noviembre de 2025 – Argentina – Anglo – Tocadas – Top 100" [Monitor Latino Annual Chart 2025 – From 1 January to 30 November 2025 – Argentina – English – Plays – Top 100] (bằng tiếng Tây Ban Nha). Monitor Latino. ngày 1 tháng 12 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 30 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "ARIA Top 100 Singles Chart for 2025". Australian Recording Industry Association. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Neumann, Felix (ngày 17 tháng 12 năm 2025). "Das hat Österreich 2025 am öftesten gehört". Kleine Zeitung. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Top Radio Hits Belarus Annual Chart: 2025" (bằng tiếng Anh). TopHit. ngày 24 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 29 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Jaaroverzichten 2025" (bằng tiếng Hà Lan). Ultratop. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Rapports annuels 2025" (bằng tiếng Pháp). Ultratop. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Canadian Hot 100 – Year-End 2025". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Year End Charts 2025: Canada AC". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Year End Charts 2025: Canada CHR/Top 40". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Year End Charts 2025: Canada Hot AC". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Top Radio Hits Global Annual Chart: 2025" (bằng tiếng Anh). TopHit. ngày 24 tháng 12 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 29 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Top Radio Hits Estonia Annual Chart: 2025" (bằng tiếng Anh). TopHit. ngày 24 tháng 12 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 29 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "200 Singles Cumul YTD (27/12/2024 – 25/12/2025)" (PDF) (bằng tiếng Pháp). Syndicat National de l'Édition Phonographique. Truy cập ngày 30 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Offizielle Deutsche Charts – Top 100 Single-Jahrescharts – 2025" (bằng tiếng Đức). GfK Entertainment charts. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Billboard Global 200 – Year-End 2025". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Tónlistinn – Lög – 2025" (bằng tiếng Iceland). Plötutíðindi. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Archivio classifiche per anno – 2025" (bằng tiếng Ý). Federazione Industria Musicale Italiana. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Billboard Japan Hot 100 – 2025 Year-End". Billboard Japan (bằng tiếng Nhật). Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Billboard Japan Hot Animation – 2025 Year-End". Billboard Japan (bằng tiếng Nhật). Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Top Radio Hits Kazakhstan Annual Chart: 2025" (bằng tiếng Anh). TopHit. ngày 24 tháng 12 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Top Radio Hits Latvia Annual Chart: 2025" (bằng tiếng Anh). TopHit. ngày 24 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Top Radio Hits Lithuania Annual Chart: 2025" (bằng tiếng Anh). TopHit. ngày 24 tháng 12 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Top 100-Jaaroverzicht van 2025" (bằng tiếng Hà Lan). Dutch Top 40. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Jaaroverzichten – Single 2025". dutchcharts.nl (bằng tiếng Hà Lan). Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 31 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "End of Year Top 50 Singles". Recorded Music NZ. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 18 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Philippines Hot 100 — Year End 2025". Billboard Philippines. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 19 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Top Radio Hits Romania Annual Chart: 2025" (bằng tiếng Anh). TopHit. ngày 24 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Top Radio Hits Russia Annual Chart: 2025". TopHit. Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Digital Chart – 2025". Circle Chart (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Årslista Singlar, 2025" (bằng tiếng Thụy Điển). Sverigetopplistan. Truy cập ngày 22 tháng 1 năm 2026.
- ↑ "Schweizer Jahreshitparade 2025". hitparade.ch. Bản gốc lưu trữ ngày 28 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 29 tháng 12 năm 2025.
- ↑ Smith, Carl (ngày 26 tháng 12 năm 2025). "The Official biggest songs of 2025". Official Charts Company. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Hot 100 Songs – Year-End 2025". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "Pop Airplay Songs – Year-End 2025". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2025.
- Đĩa đơn quán quân UK Singles Chart
- Đĩa đơn của Republic Records
- Đĩa đơn quán quân tại Thụy Sĩ
- Đĩa đơn quán quân tại Thụy Điển
- Đĩa đơn quán quân tại Tây Ban Nha
- Đĩa đơn quán quân tại Singapore
- Đĩa đơn quán quân tại Rumani
- Đĩa đơn quán quân tại Na Uy
- Đĩa đơn quán quân tại New Zealand
- Đĩa đơn quán quân tại Hà Lan
- Đĩa đơn quán quân tại Malaysia
- Đĩa đơn quán quân tại Israel
- Đĩa đơn quán quân tại Đức
- Đĩa đơn quán quân tại Áo
- Đĩa đơn quán quân tại Úc
- Bài hát nhạc electropop
- Đĩa đơn quán quân Canadian Hot 100
- Đĩa đơn quán quân Billboard Hot 100
- Đĩa đơn quán quân Billboard Global Excl. U.S.
- Đĩa đơn quán quân Billboard Global 200
- Giải Quả cầu vàng cho Ca khúc trong phim hay nhất
- Bài hát năm 2025
- Đĩa đơn năm 2025
- Giải Oscar cho ca khúc trong phim hay nhất