Bước tới nội dung

Homma Koji

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Koji Homma
本間 幸司
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủKoji Homma
Ngày sinh27 tháng 4, 1977 (48 tuổi)
Nơi sinhHitachi, Ibaraki, Nhật Bản
Chiều cao1,85 m (6 ft 1 in)
Vị tríThủ môn
Thông tin đội
Đội hiện nay
Mito HollyHock
Số áo1
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
NămĐội
1993–1995Mito Univ. High School
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
NămĐộiST(BT)
1996–1999Urawa Red Diamonds0(0)
1999–Mito HollyHock587(0)
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 23 tháng 2 năm 2018

Koji Homma (本間 幸司 Honma Kōji?, sinh ngày 27 tháng 4 năm 1977 ở Hitachi, Ibaraki) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản hiện tại thi đấu cho Mito HollyhockJ2 League.[1] Anh đang giữ kỉ lục thi đấu nhiều trận nhất ở J2 League.

Thống kê sự nghiệp

Cập nhật đến ngày 23 tháng 2 năm 2018.[2][3][4]

Thành tích câu lạc bộGiải vô địchCúpCúp Liên đoànTổng cộng
Mùa giảiCâu lạc bộGiải vô địchSố trậnBàn thắngSố trậnBàn thắngSố trậnBàn thắngSố trậnBàn thắng
Nhật BảnGiải vô địchCúp Hoàng đế Nhật BảnJ. League CupTổng cộng
1996Urawa Red DiamondsJ. League00000000
199700000000
199800000000
1999J1 League00-0000
Mito HollyHockJFL24030-270
2000J2 League4003010440
20013101020340
200228000-280
200331030-340
200428010-290
200541020-430
200613010-140
200735000-350
200842020-440
200950000-500
201033020-350
201135030-380
201242010-430
201328010-290
201431000-310
201535010-360
201620020-220
20170010-10
Tổng cộng sự nghiệp5870270306170

Tham khảo

  1. "Stats Centre: Koji Homma Facts". Guardian.co.uk. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 6 năm 2012. Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2009.
  2. Nippon Sports Kikaku Publishing inc./日本スポーツ企画出版社, "J1&J2&J3選手名鑑ハンディ版 2018 (NSK MOOK)", 7 tháng 2 năm 2018, Nhật Bản, ISBN 978-4905411529 (p. 207 out of 289)
  3. Nippon Sports Kikaku Publishing inc./日本スポーツ企画出版社, "2017 J1&J2&J3選手名鑑 (NSK MOOK)", 8 tháng 2 năm 2017, Nhật Bản, ISBN 978-4905411420 (p. 203 out of 289)
  4. Nippon Sports Kikaku Publishing inc./日本スポーツ企画出版社, "2016J1&J2&J3選手名鑑", 10 tháng 2 năm 2016, Nhật Bản, ISBN 978-4905411338 (p. 231 out of 289)

Liên kết ngoài