Giải bóng đá vô địch quốc gia Quần đảo Cook 1998–99
| Mùa giải | 1998–99 |
|---|---|
| Vô địch | Tupapa Maraerenga |
| Số trận đấu | 20 |
| Số bàn thắng | 37 (1,85 bàn mỗi trận) |
← 1997 1999 → | |
Giải bóng đá vô địch quốc gia Quần đảo Cook 1998–99 là mùa giải thứ 25 được ghi nhận của giải đấu bóng đá cao nhất ở Quần đảo Cook, với việc không rõ kết quả ở các mùa giải từ 1951 đến 1969, mùa giải 1986 và cả 1988–1990.[1] Tupapa Maraerenga giành chức vô địch lần thứ 3 được ghi nhận, mặc dù các nguồn khác cho rằng chức vô địch ở mùa giải 1992 và 1993 tương ứng thuộc về Takuvaine và Avatiu.[1]
Kết quả
Bảng xếp hạng
Tupapa Maraerenga giành chức vô địch, giải đấu diễn ra theo hình thức vòng tròn một lượt.
| XH | Đội | Tr | T | H | T | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tupapa (C) | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | +8 | 10 |
| 2 | Avatiu | 4 | 3 | 0 | 1 | 13 | 4 | +9 | 9 |
| 3 | Sokattak | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | −4 | 4 |
| 4 | Arorangi | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | −5 | 3 |
| 5 | Matavera | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 14 | −9 | 3 |
Nguồn: [2]
Quy tắc xếp hạng: 1. Điểm; 2. Hiệu số bàn thắng; 3. Số bàn thắng.
(VĐ) = Vô địch; (XH) = Xuống hạng; (LH) = Lên hạng; (O) = Thắng trận Play-off; (A) = Lọt vào vòng sau.
Chỉ được áp dụng khi mùa giải chưa kết thúc:
(Q) = Lọt vào vòng đấu cụ thể của giải đấu đã nêu; (TQ) = Giành vé dự giải đấu, nhưng chưa tới vòng đấu đã nêu.NB: Hiệu số bàn thắng bại là −1; rất có thể Arorangi có 5–9 hoặc Tupapa 11–2
Tham khảo
- 1 2 Cook Islands – List of Champions at RSSSF.com
- ↑ Cook Islands 1998/99 at RSSSF.com
- Mùa giải Giải bóng đá vô địch quốc gia Quần đảo Cook
- Giải bóng đá châu Đại Dương năm 1998
- Quần đảo Cook năm 1998
- Giải bóng đá châu Đại Dương năm 1999
- Quần đảo Cook năm 1999