Fujishima Eisuke
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Eisuke Fujishima | ||
| Ngày sinh | 31 tháng 1, 1992 | ||
| Nơi sinh | Kumamoto, Nhật Bản | ||
| Chiều cao | 1,87 m (6 ft 1+1⁄2 in) | ||
| Vị trí | Thủ môn | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Renofa Yamaguchi | ||
| Số áo | 44 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2010–2013 | Đại học Fukuoka FC | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2013–2017 | Sagan Tosu | 3 | (0) |
| 2016 | → JEF United Chiba (mượn) | 0 | (0) |
| 2017 | → Matsumoto Yamaga (mượn) | 0 | (0) |
| 2018– | Renofa Yamaguchi | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 26 tháng 12 năm 2017 | |||
Eisuke Fujishima (藤嶋 栄介 Fujishima, Eisuke, sinh ngày 16 tháng 10 năm 1987 ở Kumamoto) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản thi đấu cho Renofa Yamaguchi FC.
Thống kê câu lạc bộ
Cập nhật đến ngày 26 tháng 12 năm 2017.[1][2]
| Thành tích câu lạc bộ | Giải vô địch | Cúp | Cúp Liên đoàn | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Giải vô địch | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng |
| Nhật Bản | Giải vô địch | Cúp Hoàng đế Nhật Bản | J. League Cup | Tổng cộng | ||||||
| 2013 | Sagan Tosu | J1 League | 2 | 0 | – | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 2014 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2015 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2016 | JEF United Chiba | J2 League | 0 | 0 | 0 | 0 | – | 0 | 0 | |
| 2017 | Matsumoto Yamaga | 0 | 0 | 1 | 0 | – | 1 | 0 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | ||
Tham khảo
- ↑ Nippon Sports Kikaku Publishing inc./日本スポーツ企画出版社, "J1&J2&J3選手名鑑ハンディ版 2018 (NSK MOOK)", 7 tháng 2 năm 2018, Nhật Bản, ISBN 978-4905411529 (p. 233 out of 289)
- ↑ Nippon Sports Kikaku Publishing inc./日本スポーツ企画出版社, "2016J1&J2&J3選手名鑑", 10 tháng 2 năm 2016, Nhật Bản, ISBN 978-4905411338 (p. 193 out of 289)
Liên kết ngoài
- Profile at Renofa Yamaguchi
- Fujishima Eisuke tại J.League (bằng tiếng Nhật)
- Profile at JEF United Chiba