Fauville-en-Caux
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Fauville-en-Caux | |
|---|---|
Vị trí Fauville-en-Caux | |
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Normandy |
| Tỉnh | Seine-Maritime |
| Quận | Le Havre |
| Tổng | Fauville-en-Caux |
| Liên xã | Cœur de Caux |
| Diện tích1 | 8,11 km2 (313 mi2) |
| Dân số (2006) | 2.206 |
| • Mật độ | 2,7/km2 (7,0/mi2) |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 76258 /76640 |
| Độ cao | 109–141 m (358–463 ft) (avg. 124 m hay 407 ft) |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Fauville-en-Caux là một xã thuộc tỉnh Seine-Maritime trong vùng Normandie miền bắc nước Pháp.
Huy hiệu
Dân số
| Năm | 1962 | 1968 | 1975 | 1982 | 1990 | 1999 | 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1363 | 1366 | 1645 | 1751 | 1871 | 1937 | 2206 |
| From the year 1962 on: No double counting—residents of multiple communes (e.g. students and military personnel) are counted only once. | |||||||
Xem thêm
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Fauville-en-Caux on the Quid website Lưu trữ ngày 21 tháng 7 năm 2009 tại Wayback Machine (bằng tiếng Pháp)
Bài viết về tỉnh Seine-Maritime (Pháp) này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |
Thể loại:
- Trang sử dụng bảng thông tin thành phố Pháp với tham số không rõ
- Xã của Seine-Maritime
- Sơ khai tỉnh Seine-Maritime
