Crasville-la-Mallet
- Aragonés
- Asturianu
- Català
- Нохчийн
- Cebuano
- Deutsch
- Ελληνικά
- English
- Esperanto
- Español
- Euskara
- Français
- Magyar
- Italiano
- Qaraqalpaqsha
- Қазақша
- Kurdî
- Latina
- Malagasy
- Bahasa Melayu
- Nederlands
- Occitan
- Polski
- Português
- Română
- Srpskohrvatski / српскохрватски
- Slovenčina
- Српски / srpski
- Svenska
- Татарча / tatarça
- Українська
- Oʻzbekcha / ўзбекча
- Vèneto
- Winaray
- 閩南語 / Bân-lâm-gí
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Crasville-la-Mallet | |
|---|---|
Vị trí Crasville-la-Mallet | |
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Normandy |
| Tỉnh | Seine-Maritime |
| Quận | Dieppe |
| Tổng | Cany-Barville |
| Liên xã | Côte d'Albâtre |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng (2008–2014) | Gilles Cribelier |
| Diện tích1 | 3,21 km2 (124 mi2) |
| Dân số (2006) | 154 |
| • Mật độ | 0,48/km2 (1,2/mi2) |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 76189 /76450 |
| Độ cao | 65–105 m (213–344 ft) (avg. 80 m hay 260 ft) |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Crasville-la-Mallet là một xã thuộc tỉnh Seine-Maritime trong vùng Normandie miền bắc nước Pháp.
Dân số
| Năm | 1962 | 1968 | 1975 | 1982 | 1990 | 1999 | 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 147 | 169 | 148 | 129 | 132 | 133 | 154 |
| From the year 1962 on: No double counting—residents of multiple communes (e.g. students and military personnel) are counted only once. | |||||||
Xem thêm
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Crasville-la-Mallet on the Quid website Lưu trữ ngày 21 tháng 7 năm 2009 tại Wayback Machine (bằng tiếng Pháp)
Bài viết về tỉnh Seine-Maritime (Pháp) này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |
Thể loại:
- Trang sử dụng bảng thông tin thành phố Pháp với tham số không rõ
- Xã của Seine-Maritime
- Sơ khai tỉnh Seine-Maritime