Amanita basii
Giao diện
| Amanita basii | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Fungi |
| Ngành (divisio) | Basidiomycota |
| Lớp (class) | Agaricomycetes |
| Bộ (ordo) | Agaricales |
| Họ (familia) | Amanitaceae |
| Chi (genus) | Amanita |
| Loài (species) | A. basii |
| Amanita basii | |
|---|---|
| mũ nấm umbonate | |
| màng bào free | |
| thân nấm có volva | |
| vết bào tử màu white | |
| sinh thái học là mycorrhizal | |
| khả năng ăn được: edible | |
Thực phẩm
Mặc dù ít phổ biến hơn so với các loài nấm lành khác, A. basii có thể ăn được, chúng có vị ngọt cùng với mùi đặc trưng của nấm.[1]
Môi trường sống
Loài nấm này sống trên cây thông, sồi, lãnh sam, và trong các cánh rừng tống quán sủ tại México.
Xem thêm
Chú thích
Tính đến sửa đổi này, bài viết này sử dụng nội dung từ "Amanita basii", và đã cấp phép nội dung theo cách cho phép tái sử dụng dưới Giấy phép Creative Commons Ghi công–Chia sẻ tương tự phiên bản 3.0 Chưa chuyển đổi, nhưng không dưới GFDL. Toàn bộ điều khoản có liên quan phải được tuân thủ.
- ↑ "Amanita basii". Amanitaceae.org. Truy cập ngày 18 tháng 9 năm 2016.
