Đội tuyển bóng đá nữ U-17 quốc gia Việt Nam
Giao diện
| Hiệp hội | VFF (Việt Nam) | ||
|---|---|---|---|
| Mã FIFA | VIE | ||
| |||
| Cúp bóng đá U-17 nữ châu Á | |||
| Số lần tham dự | 2 (Lần đầu vào năm 2019) | ||
| Kết quả tốt nhất | Vòng bảng (2019) | ||
| Giải vô địch bóng đá nữ U-16 Đông Nam Á | |||
| Số lần tham dự | 4 (Lần đầu vào năm 2009) | ||
| Kết quả tốt nhất | Hạng 3 (2009,2018,2019 và 2025) | ||
Đội tuyển bóng đá U-17 nữ quốc gia Việt Nam là đội tuyển bóng đá nữ cho độ tuổi 17 hoặc nhỏ hơn của Việt Nam do Liên đoàn bóng đá Việt Nam quản lý.
Thành viên
Danh sách tham dự U-16 châu Á 2019.
Giải đấu
Giải vô địch U-17 thế giới
| Giải vô địch bóng đá nữ U-17 thế giới | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Kết quả | St | T | H | B | Bt | Bb |
| Không tham dự | |||||||
| Không vượt qua vòng loại | |||||||
| Không tham dự | |||||||
| Không vượt qua vòng loại | |||||||
| Chưa xác định | |||||||
| Tổng cộng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch U-17 châu Á
| Vòng chung kết | Vòng loại | Huấn luyện viên | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Kết quả | St | T | H | B | Bt | Bb | St | T | H | B | BT | BB | |||
| Không tham dự | Không tham dự | — | ||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 8 | 5 | 1 | 2 | 41 | 11 | ||||||||||
| Không tham dự | Không tham dự | — | ||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 9 | ||||||||||
| 5 | 4 | 0 | 1 | 19 | 7 | |||||||||||
| Vòng bảng | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 14 | 7 | 4 | 1 | 2 | 26 | 3 | ||||
| Không vượt qua vòng loại | 5 | 3 | 0 | 2 | 12 | 3 | ||||||||||
| Vượt qua vòng loại | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | ||||||||||
| Tổng cộng | Vòng bảng | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 14 | 30 | 19 | 2 | 9 | 111 | 33 | |||
| Lịch sử Cúp bóng đá U-17 nữ châu Á | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Vòng | Đối đầu | Tỉ số | Kết quả | Địa điểm |
| 2019 | Vòng bảng | 0–10 | Thua | ||
| 0–3 | Thua | ||||
| 0–1 | Thua | ||||
Giải vô địch U-16 Đông Nam Á
| Vòng chung kết | Huấn luyện viên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Kết quả | St | T | H | B | Bt | Bb | ||
| Hạng ba | 5 | 3 | 0 | 2 | 19 | 8 | |||
| Vòng bảng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | |||
| Hạng 3 | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 0 | |||
| 5 | 4 | 0 | 1 | 21 | 2 | ||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | ||||
| Tổng cộng | 24 | 14 | 4 | 6 | 62 | 18 | |||
Liên kết ngoài
- Đội tuyển bóng đá U16 nữ quốc gia Việt Nam trên trang chủ của Liên đoàn bóng đá Việt Nam