Yoshikawa Shogo
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Yoshikawa Shogo | ||
| Ngày sinh | 8 tháng 4, 1995 | ||
| Nơi sinh | Kamagaya, Chiba, Nhật Bản | ||
| Chiều cao | 1,70 m (5 ft 7 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Vanraure Hachinohe | ||
| Số áo | 9 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2011–2013 | Trường Trung học Obihiro Kita | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2014–2016 | Zweigen Kanazawa | 3 | (0) |
| 2016 | → Vanraure Hachinohe (mượn) | 9 | (2) |
| 2017– | Vanraure Hachinohe | 24 | (2) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 5 tháng 1 năm 2018 | |||
Yoshikawa Shogo (吉川 翔梧 Yoshikawa Shōgo, sinh ngày 8 tháng 4 năm 1995) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản.[1] Anh thi đấu cho Vanraure Hachinohe.
Sự nghiệp thi đấu
Từ 2014 đến 2015, Yoshikawa thi đấu cho CLB Zweigen Kanazawa nhưng chỉ được ra sân 3 trận ở J3 League 2014 và trận đấu với FC Imabari tại Cúp Hoàng đế Nhật Bản 2015.
Từ 2016 đến 2018, anh thi đấu cho CLB Vanraure Hachinohe tại Japan Football League. Trong 3 mùa bóng, anh có cho mình 50 lần ra sân, ghi được 4 bàn và 2 kiến tạo.
Từ 2020 đến 2022, anh xuất ngoại thi đấu cho CLB Banga Gargzdai tại Giải VĐQG Lithuania. Anh có 77 lần ra sân trên mọi đấu trường, ghi được 12 bàn thắng và có cho mình 4 pha kiến tạo.
Thống kê câu lạc bộ
| Thành tích câu lạc bộ | Giải vô địch | Cúp | Tổng cộng | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Giải vô địch | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng |
| Nhật Bản | Giải vô địch | Cúp Hoàng đế Nhật Bản | Tổng cộng | |||||
| 2014 | Zweigen Kanazawa | J3 League | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2015 | J2 League | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| 2016 | Vanraure Hachinohe | JFL | 9 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 |
| 2017 | 24 | 2 | 3 | 0 | 27 | 2 | ||
| Tổng | 36 | 4 | 4 | 0 | 40 | 4 | ||
Tham khảo
- ↑ J.League Data Site(bằng tiếng Nhật)
- ↑ Nippon Sports Kikaku Publishing inc./日本スポーツ企画出版社, "J1&J2&J3選手名鑑 2015 (NSK MOOK)", 14 tháng 2 năm 2015, Nhật Bản, ISBN 978-4905411246 (p. 241 out of 298)
- ↑ Nippon Sports Kikaku Publishing inc./日本スポーツ企画出版社, "J1&J2&J3選手名鑑 2014 (NSK MOOK)", 14 tháng 2 năm 2014, Nhật Bản, ISBN 978-4905411109 (p. 267 out of 290)
Liên kết ngoài
- Profile at Vanraure Hachinohe Lưu trữ ngày 26 tháng 6 năm 2017 tại Wayback Machine
- Yoshikawa Shogo tại J.League (bằng tiếng Nhật)
- https://www.soccerway.com/player/yoshikawa-shogo/zVkRl8Tt/