Nogaito Shun
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Nogaito Shun | ||
| Ngày sinh | 11 tháng 9, 1986 | ||
| Nơi sinh | Yokkaichi, Mie, Nhật Bản | ||
| Chiều cao | 1,75 m (5 ft 9 in) | ||
| Vị trí | Hậu vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Veertien Mie | ||
| Số áo | 17 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2005–2008 | Đại học Yokkaichi | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2009–2016 | FC Gifu | 206 | (3) |
| 2017 | Vanraure Hachinohe | 25 | (0) |
| 2018– | Veertien Mie | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 20 tháng 2 năm 2018 | |||
Nogaito Shun (野垣内俊 Nogaito Shun, sinh ngày 11 tháng 9 năm 1986) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Veertien Mie.[1]
Thống kê câu lạc bộ
Cập nhật đến ngày 20 tháng 2 năm 2018.[2][3]
| Thành tích câu lạc bộ | Giải vô địch | Cúp | Tổng cộng | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Giải vô địch | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng |
| Nhật Bản | Giải vô địch | Cúp Hoàng đế Nhật Bản | Tổng cộng | |||||
| 2009 | FC Gifu | J2 League | 14 | 0 | 1 | 0 | 15 | 0 |
| 2010 | 24 | 2 | 0 | 0 | 24 | 2 | ||
| 2011 | 33 | 1 | 0 | 0 | 33 | 1 | ||
| 2012 | 34 | 0 | 1 | 0 | 34 | 0 | ||
| 2013 | 33 | 0 | 1 | 0 | 34 | 0 | ||
| 2014 | 17 | 0 | 1 | 0 | 18 | 0 | ||
| 2015 | 27 | 0 | 1 | 0 | 28 | 0 | ||
| 2016 | 24 | 0 | 1 | 0 | 25 | 0 | ||
| 2017 | Vanraure Hachinohe | JFL | 25 | 0 | 2 | 0 | 27 | 0 |
| Tổng | 231 | 3 | 6 | 0 | 241 | 3 | ||
Tham khảo
- ↑ http://www.fc-gifu.com/player_staff/df17.html
- ↑ Nippon Sports Kikaku Publishing inc./日本スポーツ企画出版社, "J1&J2&J3選手名鑑 2015 (NSK MOOK)", 14 tháng 2 năm 2015, Nhật Bản, ISBN 978-4905411246 (p. 220 out of 298)
- ↑ Nippon Sports Kikaku Publishing inc./日本スポーツ企画出版社, "J1&J2選手名鑑 2013 (NSK MOOK)", 14 tháng 2 năm 2013, Nhật Bản, ISBN 978-4905411161 (p. 248 out of 266)
Liên kết ngoài
- Nogaito Shun tại J.League (bằng tiếng Nhật)
- Profile at FC Gifu (bằng tiếng Nhật)