Bước tới nội dung

Văn học Gothic

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Frankenstein (1818) của Mary Shelley đã trở thành tác phẩm định hình văn học Gothic trong thời kỳ Lãng mạn. Hình minh họa trang sách (Frontispiece) của ấn bản năm 1831.

Văn học Gothic hay tiểu thuyết Gothic (tiếng Anh: Gothic fiction), đôi khi còn được gọi là kinh dị Gothic hay Gothic horror (đặc biệt trong thế kỷ 20), là một khuynh hướng mỹ học văn học xoay quanh nỗi sợ hãi và cảm giác ám ảnh. Tên gọi của thể loại này bắt nguồn từ cách dùng từ "gothic" trong thời kỳ Phục Hưng như một thuật ngữ mang ý nghĩa miệt thị, dùng để chỉ những gì bị xem là trung cổman rợ. Thuật ngữ này vốn xuất phát từ kiến trúc Gothic, và xa hơn nữa là từ tên của người Goth.[1]

Tác phẩm đầu tiên được gắn nhãn là tiểu thuyết Gothic là The Castle of Otranto (1764) của Horace Walpole, về sau được bổ sung phụ đề A Gothic Story. Trong thế kỷ 18, thể loại này tiếp tục được phát triển bởi các tác giả như Clara Reeve, Ann Radcliffe, William Thomas Beckford và Matthew Lewis. Ảnh hưởng của văn học Gothic kéo dài sang đầu thế kỷ 19, thể hiện rõ trong các tác phẩm mang màu sắc lãng mạn của những nhà thơ như Samuel Taylor ColeridgeLord Byron. Nhiều tiểu thuyết gia như Mary Shelley, Charles Maturin, Walter ScottE. T. A. Hoffmann cũng thường xuyên sử dụng các mô-típ Gothic trong sáng tác của mình.

Mỹ học Gothic (tiếng Anh: Gothic aesthetics) tiếp tục được khai thác trong văn học thời Victoria, tiêu biểu là các tiểu thuyết của Charles Dickens và chị em nhà Brontë, cũng như trong các tác phẩm của những nhà văn Mỹ như Edgar Allan PoeNathaniel Hawthorne. Về sau, văn học Gothic phát triển thêm qua nhiều tác phẩm nổi tiếng như Dracula của Bram Stoker, The Beetle của Richard Marsh, Strange Case of Dr Jekyll and Mr Hyde của Robert Louis Stevenson, và Bức chân dung của Dorian Gray của Oscar Wilde. Sang thế kỷ 20, văn học Gothic vẫn giữ được ảnh hưởng đáng kể với sự đóng góp của các tác giả như Daphne du Maurier, Stephen King, V. C. Andrews, Shirley Jackson, Anne Rice và Toni Morrison.

Đặc điểm

Tàn tích lâu đài Wolf's Crag trong tiểu thuyết The Bride of Lammermoor (1819) của Walter Scott

Văn học Gothic được đặc trưng bởi bầu không khí sợ hãi, mối đe dọa từ các yếu tố siêu nhiên, và sự xâm nhập của quá khứ vào hiện tại.[2][3] Bối cảnh trong các tác phẩm Gothic thường chứa đựng những dấu tích vật chất của quá khứ, đặc biệt là các công trình đổ nát, vốn được sử dụng như minh chứng cho tính mong manh của con người và thành tựu của họ, cũng như cho bản chất biến đổi và khó lường của lịch sử.[4]

Những bối cảnh Gothic tiêu biểu trong thế kỷ 18 và 19 bao gồm lâu đài, cùng các công trình tôn giáo như tu viện, nhà dòng và hầm mộ. Không khí truyện thường mang tính ngột ngạt, với các mô-típ cốt truyện phổ biến như bị truy đuổi để trả thù, giam cầm và giết chóc.[2] Việc miêu tả các sự kiện kinh hoàng trong văn học Gothic thường mang tính ẩn dụ, nhằm thể hiện các xung đột tâm lý hoặc xã hội.[3]

Hình thức của một câu chuyện Gothic thường phi tuyến tính và phức tạp, hay lồng ghép nhiều câu chuyện trong nhau, thay đổi người kể chuyện và sử dụng các thủ pháp kết cấu truyện khung như bản thảo được phát hiện tình cờ hoặc các ghi chép lịch sử được chèn vào.[5] Những đặc điểm khác, dù không nhất thiết liên quan trực tiếp đến cốt truyện chính, có thể bao gồm các trạng thái giống như ngủ mê hoặc cận tử, chôn sống, nhân vật song trùng, những âm thanh hoặc sự im lặng bất thường, việc phát hiện các mối quan hệ huyết thống bị che giấu, văn bản khó hiểu, phong cảnh ban đêm, những địa điểm hẻo lánh[6] và các giấc mơ.[5] Vào cuối thế kỷ 19, văn học Gothic thường gắn với ác quỷ, quỷ nhập, ma quái và các dạng thực thể tà ác khác.[6]

Vai trò của kiến trúc

Strawberry Hill nằm ở tây nam Luân Đôn là một biệt thự Anh theo phong cách "Phục hưng Gothic" và được xây dựng bởi nhà văn Gothic Horace Walpole
Ngôi đền Gothic dạng công trình trang trí (folly) trong Stowe Gardens, Buckinghamshire, xây dựng năm 1741 do James Gibbs thiết kế[7]

Văn học Gothic có mối liên hệ chặt chẽ với phong trào Kiến trúc Phục hưng Gothic cùng thời kỳ.[8] Các nhà văn Gothic tại Anh thường gắn các công trình trung cổ với một thời đại mà họ cho là u tối và đáng sợ, được đánh dấu bởi luật lệ hà khắc, tra tấn, cùng những nghi thức bí ẩn, kỳ dị và mang màu sắc mê tín.

Văn học Gothic thể hiện sự đề cao những cảm xúc mãnh liệt, khoái cảm của nỗi sợ và sự choáng ngợp gắn liền với cái hùng vĩ (sublime), cũng như khát vọng xây dựng bầu không khí, tương đồng với việc các kiến trúc sư Phục hưng Gothic bác bỏ tính rõ ràng và chủ nghĩa duy lý của phong cách Tân cổ điển gắn với tư tưởng Khai sáng. Những phế tích Gothic gợi lên nhiều tầng cảm xúc đan xen, thông qua việc biểu trưng cho sự sụp đổ của các công trình do con người tạo ra và sự mục rữa không thể tránh khỏi của chúng — từ đó hình thành xu hướng xây dựng các "phế tích giả" như điểm nhấn thị giác trong các công viên cảnh quan Anh.

Việc đưa một công trình Gothic vào câu chuyện phục vụ nhiều mục đích: gợi ý rằng câu chuyện diễn ra trong quá khứ, tạo cảm giác cô lập hoặc tách rời khỏi thế giới bên ngoài, hàm ý liên hệ tôn giáo, đồng thời khơi gợi cảm giác kính sợ. Kiến trúc trong nhiều trường hợp còn đóng vai trò như tấm gương phản chiếu các nhân vật và sự kiện trong truyện.[9] Chẳng hạn như trong The Castle of Otranto có các công trình đầy đường hầm cho phép nhân vật di chuyển bí mật qua lại, phản ánh những bí mật xoay quanh quyền sở hữu lâu đài của Manfred và cách nó được truyền lại trong gia tộc của ông.[10]

Lịch sử

Tiền đề

Giờ này chính là lúc đêm phù thủy lên ngôi,
Khi nghĩa địa há miệng, địa ngục tựa hồ thở ra
Tai ương gieo khắp thế gian. Lúc này ta có thể uống máu nóng,
Và làm những việc tàn độc đến mức ban ngày
Cũng phải run sợ khi chứng kiến. 

— Trích Hamlet của William Shakespeare

Các yếu tố sau này hợp thành văn học Gothic vốn đã có một lịch sử phát triển phong phú từ trước khi Horace Walpole giới thiệu "bản thảo trung cổ hư cấu" trong The Castle of Otranto năm 1764.

Các vở kịch của William Shakespeare là một điểm tham chiếu then chốt đối với những nhà văn Gothic đầu tiên, trong nỗ lực tạo dựng uy tín cho tác phẩm và hợp thức hóa thể loại mới này như một hình thức văn học nghiêm túc trước công chúng.[11] Những bi kịch của ông như Hamlet, Macbeth, King Lear, Romeo and Juliet,Richard III đều xoay quanh các chủ đề siêu nhiên, báo oán, giết chóc, ma quái, phù thủyđiềm báo. Những tác phẩm này thường được đặt trong bối cảnh các lâu đài trung cổ và mang nặng cảm xúc bi kịch, chúng đã gây ảnh hưởng sâu sắc đến các tác giả Gothic thời kỳ đầu, nhiều người trong số họ đã trích dẫn hoặc ám chỉ các tác phẩm của Shakespeare.[12]

Một ảnh hưởng lớn khác đối với văn học Gothic là Paradise Lost (1667) của John Milton, đặc biệt là hình tượng phản anh hùng bi kịch Satan. Nhân vật này đã trở thành khuôn mẫu cho nhiều phản diện Gothic lôi cuốn cũng như các "anh hùng kiểu Byron". Cách Milton tái hiện huyền thoại về sự sa ngã và cứu rỗi, sáng tạo và hủy diệt, một mô hình mà Frankenstein minh họa, là nền tảng quan trọng cho các cốt truyện Gothic.[13]

Alexander Pope cũng giữ vai trò đáng kể trong việc định hình văn học Gothic. Ông là một trong những nhà thơ quan trọng đầu tiên của thế kỷ 18 sáng tác theo phong cách Gothic đích thực.[14] Trường ca Eloisa to Abelard (1717) của ông kể về mối tình bi thảm giữa hai người yêu nhau nhưng bị chia cắt, một người bị giam cầm trong tu viện nữ và người kia trong tu viện nam, với hình ảnh u ám, nỗi kinh hoàng tôn giáo và dục vọng bị kìm nén. Ảnh hưởng của tác phẩm này có thể thấy rõ trong nhiều tiểu thuyết Gothic thế kỷ 18, bao gồm các tác phẩm của Walpole, Radcliffe và Lewis.[15]

Sự phát triển của mỹ học Gothic

Văn học Gothic thường được mô tả bằng các khái niệm như "kỳ diệu" và "kinh hoàng".[16] Chính cảm giác kỳ diệu pha lẫn sợ hãi này tạo nên trạng thái tạm đình chỉ sự hoài nghi (suspension of disbelief), yếu tố cốt lõi của văn học Gothic. Ngoại trừ các trường hợp mang tính nhại lại, Gothic nhìn chung được triển khai một cách nghiêm túc và tự nhận thức cao, đòi hỏi trí tưởng tượng của người đọc sẵn sàng chấp nhận khả năng tồn tại của những điều "vượt ra ngoài những gì hiện hữu trước mắt".[cần dẫn nguồn] Trí tưởng tượng huyền bí cần thiết để văn học Gothic có thể hình thành đã phát triển từ trước đó khá lâu. Khi thế giới ngày càng được khám phá đầy đủ hơn, những bí ẩn địa lý dần biến mất; các rìa bản đồ không còn rồng hay quái vật. Tâm trí con người cần một sự thay thế.[17][cần nguồn tốt hơn] Clive Bloom theo lý thuyết cho rằng chính khoảng trống trong trí tưởng tượng tập thể này đã tạo điều kiện văn hóa cho sự trỗi dậy của truyền thống Gothic.[18]

Bối cảnh của phần lớn các tác phẩm Gothic thời kỳ đầu là trung cổ, một chủ đề vốn đã phổ biến trước cả Walpole. Đặc biệt tại Anh, tồn tại mong muốn khôi phục một quá khứ chung, thể hiện qua các công trình kiến trúc cầu kỳ như Fonthill Abbey hay các giải đấu trung cổ được dàn dựng lại. Không chỉ trong văn học, sự hồi sinh trung cổ lan rộng trong văn hóa đại chúng đã chuẩn bị cho xã hội tiếp nhận một tác phẩm "trung cổ" được công bố vào năm 1764.[17]

Gothic thường sử dụng hình ảnh suy tàn, cái chết và sự bệnh hoạn để tạo hiệu ứng (đặc biệt trong trường phái Gothic kinh dị Ý). Tuy nhiên, văn học Gothic không phải là khởi nguồn của truyền thống này và thực tế nó còn cổ xưa hơn nhiều. Hình ảnh xác chết, bộ xương và nghĩa địa vốn là những hình tượng quen thuộc với Gothic, đã sớm được phổ biến từ trước bởi các nhà thơ nghĩa địa (Graveyard poets) và xuất hiện trong các tiểu thuyết như A Journal of the Plague Year của Daniel Defoe, trong đó có những cảnh hài hước về xe kéo chở thi thể dịch hạch và những đống xác chết. Trước đó nữa, các nhà thơ như Edmund Spenser đã gợi nên bầu không khí ảm đạm và u sầu trong những tác phẩm như Epithalamion.[17] Những tác phẩm tiền-Gothic này đặt nền tảng cảm xúc cho sự phát triển sau này của Gothic.

Mặc dù hầu hết các yếu tố tiền-Gothic đều xuất hiện trong văn học Gothic, chúng vẫn chưa đủ để tạo thành Gothic thực thụ.[17] Điều còn thiếu là một mỹ học có khả năng liên kết các yếu tố này lại với nhau. Bloom cho rằng mỹ học này cần mang tính lý thuyết hoặc triết học, nhằm ngăn các câu chuyện trở thành những mẩu giai thoại giật gân rời rạc.[19] Trong trường hợp Gothic, mỹ học đó mang bản chất cảm xúc và được định hình rõ nét thông qua tác phẩm A Philosophical Enquiry into the Origin of Our Ideas of the Sublime and Beautiful (1757) của Edmund Burke, tác phẩm đã "hệ thống hóa trải nghiệm cảm xúc gothic".[20][cần nguồn tốt hơn] Các khái niệm của Burke về cái hùng vĩ (sublime), nỗi kinh hoàng (terror) và sự mơ hồ (obscurity) đã định hình sắc thái cảm xúc và tâm lý của văn học Gothic. Các phần này có thể được tóm tắt như sau: Cái hùng vĩ là cái tạo ra hoặc chính là "cảm xúc mạnh mẽ nhất mà tâm trí có thể cảm nhận"; Nỗi kinh hoàng thường gợi lên Cái hùng vĩ nhất; và để gây ra Nỗi kinh hoàng, cần có một lượng Sự mơ hồ nhất định – ta không thể biết mọi thứ về điều đang gây ra Nỗi kinh hoàng – nếu không "phần lớn sự lo sợ sẽ biến mất"; Sự mơ hồ là cần thiết để trải nghiệm Nỗi kinh hoàng về cái chưa biết.[17] Bloom khẳng định rằng từ vựng mô tả của Burke là thiết yếu cho các tác phẩm Lãng mạn, những tác phẩm sau này đã cung cấp chất liệu cho Gothic.

Sự ra đời của văn học Gothic cũng được cho là chịu ảnh hưởng từ những biến động chính trị. Một số nhà nghiên cứu liên hệ nguồn gốc của nó với Nội chiến Anh, đỉnh điểm là cuộc nổi dậy Jacobite năm 1745 diễn ra gần thời điểm ra đời tiểu thuyết Gothic đầu tiên (1764). Ký ức chính trị tập thể và những nỗi sợ hãi văn hóa sâu sắc liên quan có thể đã góp phần tạo nên các phản diện Gothic ban đầu mang hình tượng văn học của các lãnh chúa Tory thất thế hay phe bảo hoàng "trỗi dậy" từ nấm mồ chính trị để gieo rắc kinh hoàng cho độc giả tư sản Anh cuối thế kỷ 18.[21][22][23][24]

Gothic nữ giới

Từ các lâu đài, hầm ngục, khu rừng và lối đi bí mật của thể loại văn học Gothic, một tiểu thể loại đã hình thành: Gothic nữ giới (female Gothic). Dưới sự dẫn dắt của các tác giả như Ann Radcliffe, Mary ShelleyCharlotte Brontë, Gothic nữ giới mở đường cho việc thể hiện những khát vọng xã hội và tình dục của phụ nữ. Theo nhà văn Jane Austen, đối tượng độc giả chính của các tiểu thuyết này thường là phụ nữ, những người dù say mê tác phẩm vẫn cảm thấy cần phải "đặt cuốn sách xuống với vẻ thờ ơ giả tạo, hoặc xấu hổ nhất thời".[25] Văn học Gothic đã định hình hình thức của nó để độc giả nữ "tìm đến các tiểu thuyết lãng mạn Gothic nhằm tìm sự đồng cảm cho những cảm xúc lẫn lộn của chính họ."[26]

Các câu chuyện Gothic nữ giới thường tập trung vào những chủ đề như nữ nhân vật bị bức hại trốn chạy khỏi người cha phản diện và đi tìm người mẹ vắng mặt. Trong khi đó, các tác giả nam lại có xu hướng tập trung vào sự vi phạm các cấm kỵ xã hội mang tính nam tính. Sự xuất hiện của truyện ma đã giúp các nhà văn nữ có thêm đề tài ngoài mô-típ hôn nhân quen thuộc, cho phép họ đưa ra những phê phán cấp tiến hơn về quyền lực nam giới, bạo lực và tính dục mang tính săn mồi.[27] Tuy nhiên, một số tác giả như Mary Robinson và Charlotte Dacre lại đưa ra hình ảnh đối lập với những nữ chính ngây thơ và bị bức hại thường thấy trong Gothic nữ giới đương thời, thay vào đó xây dựng những nhân vật nữ quyết đoán hơn về mặt tình dục.[28] Zofloya; or, The Moor của Dacre là một ví dụ tiêu biểu cho tiểu thuyết Gothic nữ giới thời kỳ đầu phá vỡ các quy ước giới tính, trong đó nữ chính Victoria theo đuổi ham muốn của mình một cách quyết liệt.[29]

Khi yếu tố siêu nhiên trong tiểu thuyết Gothic nữ giới được lý giải, nguồn cơn của nỗi kinh hoàng không nằm ở siêu nhiên mà ở sự bất lực của phụ nữ và những ám ảnh xã hội: hiếp dâm, loạn luân và sự kiểm soát đe dọa của một nhân vật nam phản diện. Các tiểu thuyết Gothic nữ giới cũng giải quyết sự bất mãn của phụ nữ đối với xã hội phụ quyền, vị thế làm mẹ đầy khó khăn và không thỏa mãn, cũng như vai trò của họ trong xã hội đó. Nỗi sợ hãi của phụ nữ về việc bị mắc kẹt trong gia đình, cơ thể của chính họ, hôn nhân, sinh nở hoặc bạo hành gia đình thường xuyên xuất hiện trong thể loại này.

Sau chuỗi cốt truyện kiểu Bildungsroman (tiểu thuyết trưởng thành) đặc trưng của Gothic, Gothic nữ giới cho phép người đọc trưởng thành từ "từ tuổi vị thành niên đến tuổi trưởng thành"[30] khi đối mặt với những điều phi lý được hiện lên dưới hình thức siêu nhiên trong truyện. Khi các nhân vật nữ chính như Adeline trong The Romance of the Forest nhận ra rằng những ảo tưởng và nỗi kinh hoàng mê tín của họ được thay thế bằng nguyên nhân tự nhiên và sự nghi ngờ hợp lý, người đọc cũng nhận thức được vị thế thực sự của nữ chính: "Nữ chính có khí chất lãng mạn, nhờ đó cô nhận ra những điều kỳ lạ mà người khác không thấy. Thế nhưng, chính sự nhạy cảm ấy lại khiến cô không nhận ra rằng thực tế phũ phàng của mình chính là thân phận bất lực của một người phụ nữ."[30]

Tiểu thuyết Gothic thế kỷ 18

The Castle of Otranto (1764) được xem là tiểu thuyết Gothic đầu tiên. Mỹ học của cuốn sách đã định hình nên sách, phim, nghệ thuật, âm nhạc Gothic hiện đại và tiểu văn hóa goth.[31]

Tác phẩm đầu tiên được gắn nhãn "Gothic" là The Castle of Otranto (1764) của Horace Walpole.[2] Ấn bản đầu tiên rất được ưa chuộng vì được giới thiệu như bản dịch của một bản thảo thế kỷ 16.[31] Đến ấn bản thứ hai, Walpole thừa nhận mình là tác giả và thêm phụ đề A Gothic Story. Việc này gây phản ứng ngược từ độc giả, những người cho rằng việc một tác giả hiện đại viết truyện siêu nhiên là không phù hợp với thời đại đề cao lý trí.[32] Bằng việc khai sinh ra một thể loại văn học mới, câu chuyện Gothic của Walpole đã truyền cảm hứng cho nhiều người bắt chước cùng thời, bao gồm Clara Reeve với The Old English Baron (1778). Trong lời tựa, Reeve viết: "Câu chuyện này là đứa con văn học của The Castle of Otranto".[31] Giống như Reeve, các nhà văn khác cũng cố gắng kết hợp các cốt truyện siêu nhiên với những nhân vật có cảm xúc chân thực trong thập niên 1780. Các ví dụ bao gồm The Recess (1783–5) của Sophia Lee và Vathek (1786) của William Beckford.[33]

The Mysteries of Udolpho (1794) của Ann Radcliffe, một cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất đã đóng vai trò quan trọng trong việc khơi mào cơn sốt Gothic của thập niên 1790

Ở đỉnh cao của tiểu thuyết Gothic vào thập niên 1790, thể loại này gần như đồng nghĩa với Ann Radcliffe, người có các tác phẩm được mong đợi cao và được bắt chước rộng rãi đã giúp định hình thời kỳ này. The Romance of the Forest (1791) và The Mysteries of Udolpho (1794) đặc biệt nổi tiếng.[33] Trong một bài luận về Radcliffe, Walter Scott đã viết về sự phổ biến của Udolpho vào thời điểm đó: "Chỉ riêng cái tên đã đủ mê hoặc, và công chúng, những người lao vào nó với tất cả sự háo hức tò mò, đã đứng dậy khỏi nó với sự thèm muốn chưa được thỏa mãn. Khi một gia đình đông người, các tập sách được truyền đi nhanh chóng, và đôi khi bị giật khỏi tay nhau."[34] Tiểu thuyết của bà thường được xem là phiên bản Gothic mang tính nữ tính và lý trí hơn, đối lập với dòng Gothic nam giới dữ dội và kinh dị hơn gắn liền với Matthew Lewis. Cuốn tiểu thuyết cuối cùng của Radcliffe, The Italian (1797) được viết như một phản hồi đối với The Monk (1796) của Lewis.[3] Radcliffe và Lewis được gọi là "hai tiểu thuyết gia Gothic quan trọng nhất của thập niên 1790."[35]

Thông báo của Minerva Press tại London từ tháng 10 năm 1795 liệt kê các ấn phẩm mới, bao gồm nhiều tựa sách Gothic.

Sự nổi tiếng và ảnh hưởng của The Mysteries of UdolphoThe Monk đã dẫn đến sự gia tăng các phiên bản ngắn hơn, rẻ hơn của văn học Gothic. Chúng bao gồm sách mỏng Gothic (Gothic bluebooks) và sách mỏng bình dân (chapbooks), nhiều trong số đó là các phiên bản đạo văn hoặc rút gọn của các tiểu thuyết Gothic nổi tiếng.[36] The Monk, với cốt truyện giật gân và vô đạo đức, từng bị sao chép nhiều và thường xuất hiện trong các tập sách rẻ tiền.[37]

Những tiểu thuyết Gothic đáng chú ý khác của thập niên 1790 bao gồm Caleb Williams (1794) của William Godwin, Clermont (1798) của Regina Maria Roche, và Wieland (1798) của Charles Brockden Brown, cũng như số lượng lớn các tác phẩm ẩn danh được xuất bản bởi Minerva Press do William Lane thành lập tại Leadenhall Street, London vào năm 1790.[33] Ở châu Âu lục địa, qua các phong trào văn học Lãng mạn đã dẫn đến các thể loại Gothic liên quan như Schauerroman của Đức và Roman noir của Pháp.[38][39] Tiểu thuyết Gothic thế kỷ 18 thường đặt bối cảnh ở quá khứ xa xôi, và riêng với tiểu thuyết Anh, bối cảnh còn là một quốc gia châu Âu xa lạ, nhưng chúng đều không ghi rõ thời gian hay nhân vật lịch sử, điều sau này trở thành đặc trưng của tiểu thuyết lịch sử.[40]

Catherine Morland là một nhân vật chính ngây thơ của Northanger Abbey (1818), tác phẩm nhại Gothic của Jane Austen

Sự bão hòa của văn học lấy cảm hứng từ Gothic vào thập niên 1790 đã dẫn đến sự chỉ trích, như được Samuel Taylor Coleridge ghi nhận trong một bức thư ngày 16 tháng 3 năm 1797. Suy ngẫm về công việc phê bình của mình, ông viết: "thực tình là tôi gần như phát chán với những Điều kinh khủng, đã làm người làm thuê cho Critical Review trong sáu hoặc tám tháng qua – tôi đã xem xét The Monk, The Italian, Hubert de Sevrac v.v. và v.v. – trong tất cả chúng, ngục tối, và lâu đài cũ, và những ngôi nhà đơn độc bên bờ biển & hang động & rừng & những nhân vật phi thường & tất cả bộ lạc của Kinh dị & Bí ẩn, đã dồn dập đến tôi – thậm chí đến mức phát ngấy."[41]

Sự thái quá, khuôn mẫu và những điều vô lý thường thấy của thể loại Gothic đã biến nó thành mảnh đất màu mỡ cho sự châm biếm.[42] Nhà sử học Rictor Norton lưu ý rằng sự châm biếm văn học Gothic rất phổ biến từ năm 1796 cho đến những năm 1820, bao gồm các tác phẩm châm biếm ban đầu như The New Monk (1798), More Ghosts! (1798) và Rosella, or Modern Occurrences (1799). Theo Norton, bản thân các tiểu thuyết Gothic cũng sở hữu những yếu tố tự trào, "Bằng cách để những nhân vật hài hước phàm tục cũng như những nhân vật nghiêm túc thiêng liêng, tiểu thuyết gia Gothic có thể châm thủng quả bóng của siêu nhiên trong khi đồng thời khẳng định sức mạnh của trí tưởng tượng."[43] Sau năm 1800, có một giai đoạn mà các tác phẩm nhại Gothic nhiều hơn các tiểu thuyết Gothic sắp ra mắt.[44] Trong The Heroine của Eaton Stannard Barrett (1813), các mô-típ Gothic bị phóng đại để gây cười.[45] Trong tiểu thuyết Northanger Abbey (1818) của Jane Austen, cô gái ngây thơ tên Catherine tự coi mình là nữ chính của một tiểu thuyết lãng mạn kiểu Radcliffe và tưởng tượng ra đủ loại giết chóc cùng tội ác ở khắp nơi. Tuy nhiên, sự thật lại trần tục hơn nhiều. Cuốn tiểu thuyết này cũng được ghi nhận vì đã liệt kê một danh sách các tác phẩm Gothic thời kỳ đầu và được gọi là Northanger Horrid Novels.[46]

Thế hệ thứ hai hay Jüngere Romantik

"The Vampyre" của John William Polidori đăng trên The New Monthly Magazine, ngày 1 tháng 4 năm 1819.

Thơ ca, những cuộc phiêu lưu lãng mạn và tính cách của Lord Byron—người được người tình bị ruồng bỏ Lady Caroline Lamb mô tả là "điên rồ, xấu xa và nguy hiểm để biết"—là một nguồn cảm hứng khác cho tiểu thuyết Gothic, cung cấp nguyên mẫu của anh hùng kiểu Byron. Ví dụ, Byron là nhân vật chính trong tiểu thuyết Gothic Glenarvon (1816) của Lady Caroline.

Byron cũng là người tổ chức cuộc thi truyện ma nổi tiếng bao gồm chính ông, Percy Bysshe Shelley, Mary Shelley và John William Polidori tại Villa Diodati bên bờ Hồ Genève vào mùa hè năm 1816. Dịp này đã sản sinh ra cả Frankenstein (1818) của Mary Shelley và truyện ngắn "The Vampyre" (1819) của Polidori, với nhân vật Lord Ruthven mang phong cách Byronic. "The Vampyre" được nhà phê bình văn hóa Christopher Frayling đánh giá là một trong những tác phẩm hư cấu có ảnh hưởng nhất từng được viết và đã tạo ra một cơn sốt đối với tiểu thuyết và sân khấu (và sau này là phim ảnh) về ma cà rồng chưa bao giờ dứt cho đến ngày nay.[47] Mặc dù chịu ảnh hưởng rõ ràng của truyền thống Gothic, tiểu thuyết của Mary Shelley thường được coi là tiểu thuyết khoa học viễn tưởng đầu tiên, bất chấp việc tiểu thuyết thiếu bất kỳ giải thích khoa học nào cho sự hoạt động của quái vật của Frankenstein và thay vào đó tập trung vào các vấn đề đạo đức và hậu quả của một sáng tạo như vậy. Frankenstein cũng được ghi nhận vì đã tăng cường bối cảnh truyền thống trong văn học Gothic, trong đó lâu đài đổ nát và căn phòng ma ám được thay thế bằng phòng thí nghiệm của một nhà khoa học.[48]

La Belle Dame sans Merci (1819) và Isabella, or the Pot of Basil (1820) của John Keats có những người phụ nữ bí ẩn, mang vẻ đẹp siêu thực.[49] Trong bài thơ sau, tên của các nhân vật, những giấc mơ và các chi tiết vật lý rùng rợn chịu ảnh hưởng từ các tiểu thuyết của nhà văn Gothic hàng đầu Ann Radcliffe.[49]

Mặc dù mở ra thời kỳ của tiểu thuyết lịch sử và làm giảm sự phổ biến của văn học Gothic, Walter Scott thường xuyên sử dụng các yếu tố Gothic trong tiểu thuyết và thơ ca của mình.[50] Scott đã dựa trên văn hóa dân gian truyền miệng, những câu chuyện bên bếp lửa và những mê tín cổ xưa, thường đặt sự hợp lý cạnh cái siêu nhiên. Các tiểu thuyết như The Bride of Lammermoor (1819), trong đó số phận của các nhân vật được quyết định bởi mê tín và lời tiên tri, hay bài thơ Marmion (1808), trong đó một nữ tu bị xây tường giam sống bên trong một tu viện, minh họa cho ảnh hưởng và việc sử dụng các chủ đề Gothic của Scott.[51][52]

Một ví dụ muộn của tiểu thuyết Gothic truyền thống là Melmoth the Wanderer (1820) của Charles Maturin khi kết hợp các chủ đề về chống Công giáo với một anh hùng Byronic bị ruồng bỏ.[53] The Mummy! (1827) của Jane C. Loudon có các mô-típ, nhân vật và cốt truyện Gothic tiêu chuẩn, nhưng có một điểm ngoặt quan trọng; nó lấy bối cảnh ở thế kỷ 22 và suy đoán về những phát triển khoa học kỳ lạ có thể đã xảy ra trong ba trăm năm tới, khiến nó và Frankenstein trở thành một trong những ví dụ sớm nhất về thể loại khoa học viễn tưởng phát triển từ truyền thống Gothic.[54]

Trong suốt hai thập kỷ, tác giả nổi tiếng nhất của văn học Gothic ở Đức là học giả đa tài E. T. A. Hoffmann. The Monk của Lewis đã ảnh hưởng và thậm chí còn được đề cập trong cuốn tiểu thuyết The Devil's Elixirs (1815) của ông. Cuốn tiểu thuyết khám phá động cơ Doppelgänger, một thuật ngữ được đặt ra bởi một tác giả người Đức khác và là người ủng hộ Hoffmann, Jean Paul, trong cuốn tiểu thuyết hài hước Siebenkäs (1796–1797). Ông cũng đã viết một vở opera dựa trên truyện Gothic Undine (1816) của Friedrich de la Motte Fouqué, người mà Fouqué đã viết lời nhạc.[55] Ngoài Hoffmann và de la Motte Fouqué, ba tác giả quan trọng khác của thời đại này là Joseph Freiherr von Eichendorff (The Marble Statue, 1818), Ludwig Achim von Arnim (Die Majoratsherren, 1819), và Adelbert von Chamisso (Peter Schlemihls wundersame Geschichte, 1814).[56] Sau họ, Wilhelm Meinhold viết The Amber Witch (1838) và Sidonia von Bork (1847).

Ở Tây Ban Nha, linh mục Pascual Pérez Rodríguez là tiểu thuyết gia cần cù nhất theo phong cách Gothic, gần gũi với phong cách siêu nhiên được giải thích của Ann Radcliffe.[57] Cùng lúc đó, nhà thơ José de Espronceda xuất bản The Student of Salamanca (1837–1840), một bài thơ tự sự trình bày một biến thể kinh hoàng của huyền thoại Don Juan.

Viy, chúa tể cõi âm từ truyện cùng tên của Gogol

Tại Nga, các tác giả thuộc thời kỳ Lãng mạn bao gồm Antony Pogorelsky (bút danh của Alexey Alexeyevich Perovsky), Orest Somov, Oleksa Storozhenko,[58] Alexander Pushkin, Nikolai Alekseevich Polevoy, Mikhail Lermontov (với tác phẩm Stuss), và Alexander Bestuzhev-Marlinsky.[59] Pushkin đặc biệt quan trọng, vì truyện ngắn năm 1833 Con đầm bích (The Queen of Spades) của ông rất nổi tiếng, đến mức được chuyển thể thành opera và sau này là phim điện ảnh, cả ở Nga lẫn nước ngoài. Một số phần trong Người anh hùng thời đại chúng ta (1840) của Mikhail Yuryevich Lermontov cũng được xem là mang màu sắc Gothic, dù thiếu các yếu tố siêu nhiên rõ rệt như trong nhiều tác phẩm Gothic Nga khác.

Những bài thơ sau đây hiện cũng được xếp vào thể loại Gothic: "Lila" của Meshchevskiy, "Olga" của Katenin, "Chú rể" (The Bridegroom) của Pushkin, "Người đào mộ" (The Gravedigger) của Pletnev và Con quỷ (The Demon, 1829–1839) của Lermontov.[60]

Tác giả then chốt trong giai đoạn chuyển tiếp từ Chủ nghĩa Lãng mạn sang Chủ nghĩa Hiện thực, Nikolai Vasilievich Gogol, người cũng là một trong những tác giả quan trọng nhất của trường phái Lãng mạn, đã sáng tác nhiều tác phẩm được xem là văn học Gothic. Cả ba tuyển tập truyện ngắn của ông đều có những câu chuyện thuộc thể loại Gothic hoặc chứa yếu tố Gothic. Chúng bao gồm "Đêm trước lễ Thánh Gioan" và "Sự báo thù khủng khiếp" trong Những buổi tối ở thôn ấp gần Dikanka (1831–1832), "Bức chân dung" trong Arabesques (1835), và "Viy" trong Mirgorod (1835). Trong số này, Viy có lẽ là tác phẩm nổi tiếng nhất, từng truyền cảm hứng cho ít nhất tám bản chuyển thể điện ảnh (trong đó hai bản hiện được xem là thất lạc), một phim hoạt hình, hai phim tài liệu và cả một trò chơi điện tử. Tác phẩm của Gogol khác với văn học Gothic Tây Âu ở chỗ ông chịu ảnh hưởng mạnh từ văn hóa dân gian Ukraina, lối sống của người Cossack, và — do là người mộ đạo — Chính thống giáo Đông phương.[61][62]

Các tác giả đáng chú ý khác của thời kỳ này bao gồm Vladimir Fyodorovich Odoevsky (The Living Corpse, viết năm 1838, xuất bản 1844, The Ghost, The Sylphide, cùng nhiều truyện ngắn), Bá tước Aleksey Konstantinovich Tolstoy (The Family of the Vourdalak, 1839, và The Vampire, 1841), Mikhail Zagoskin (Unexpected Guests), Józef Sękowski/Osip Senkovsky (Antar), và Yevgeny Baratynsky (The Ring).[59]

Tiểu thuyết Gothic thế kỷ 19

Bìa của một ấn phẩm Varney the Vampire, 1845

Đến thời kỳ Victoria, Gothic không còn giữ vị trí là thể loại tiểu thuyết chủ đạo ở Anh nữa và một phần bị thay thế bởi tiểu thuyết lịch sử với giọng điệu điềm đạm hơn. Tuy vậy, truyện ngắn Gothic vẫn rất được ưa chuộng và thường được đăng trên tạp chí hoặc xuất bản dưới dạng những tập sách nhỏ giá rẻ gọi là sách mỏng bình dân (chapbooks) và tiểu thuyết 1 xu (penny dreadfuls).[2]

Nhà văn Gothic có ảnh hưởng lớn nhất trong giai đoạn này là người Mỹ Edgar Allan Poe. Ông viết nhiều truyện ngắn và thơ, trong đó ông diễn giải lại các mô-típ Gothic quen thuộc theo cách riêng. Truyện ngắn "Sự sụp đổ của dòng họ Usher" (1839) của Poe khai thác lại những yếu tố Gothic kinh điển như sự suy tàn của tầng lớp quý tộc, cái chết và sự điên loạn.[63] Ngày nay, Poe được xem là bậc thầy của văn học Gothic Mỹ.[2]

Tại Anh, một trong những tiểu thuyết 1 xu có ảnh hưởng nhất là tác phẩm ẩn danh Varney the Vampire (1847), giới thiệu mô-típ ma cà rồng có răng nanh nhọn.[64] Một tác giả tiểu thuyết 1 xu đáng chú ý khác là George W. M. Reynolds, nổi tiếng với The Mysteries of London (tạm dịch: Những bí ẩn của London) (1844), Faust (1846), Wagner the Wehr-wolf (tạm dịch: Người sói Wagner) (1847) và The Necromancer (tạm dịch: Thầy chiêu hồn) (1857).[65] Các truyện ngắn của Elizabeth Gaskell như "The Doom of the Griffiths" (tạm dịch: Sự trừng phạt nhà Griffiths) (1858), "Lois the Witch" (tạm dịch: Phù thủy Lois) và "The Grey Woman" (tạm dịch: Người đàn bà xám) đều khai thác một trong những chủ đề phổ biến nhất của văn học Gothic: ý niệm rằng tội lỗi tổ tiên của tổ tiên có thể trở thành lời nguyền đeo bám các thế hệ sau, cũng như nỗi ám ảnh phát sinh từ điều này. M. R. James, nổi tiếng với các truyện ngắn vẫn được độc giả yêu thích cho đến nay và thường được coi là người đặt nền móng cho thể loại "truyện ma khảo cổ". Tại Tây Ban Nha, Gustavo Adolfo Bécquer nổi bật với những bài thơ lãng mạn và truyện ngắn, trong đó có những tác phẩm khai thác yếu tố siêu nhiên. Ngày nay, một số ý kiến cho rằng ông là nhà văn Tây Ban Nha được đọc nhiều nhất sau Miguel de Cervantes.[66]

Cảnh Jane Eyre đi qua những vùng đồng trũng trong Jane Eyre (1847) của Charlotte Brontë

Ngoài những tác phẩm hư cấu Gothic ngắn này, một số tiểu thuyết cũng khai thác chất liệu Gothic. Đồi gió hú (1847) của Emily Brontë đưa Gothic đến vùng đồng trũng Yorkshire khắc nghiệt và có những hiện tượng ma quái cùng một anh hùng kiểu Byron qua nhân vật Heathcliff quỷ quyệt. Các tác phẩm hư cấu của chị em nhà Brontë được nhà phê bình nữ quyền Ellen Moers xem là những ví dụ tiêu biểu của của Gothic nữ giới, trong đó khai thác tình trạng mắc kẹt của phụ nữ trong không gian gia đình, sự phục tùng quyền lực phụ hệ, cùng những nỗ lực liều lĩnh nhằm vượt qua, thách thức và thoát khỏi sự kìm kẹp ấy.[67] Cathy của Emily Brontë và Jane Eyre của Charlotte Brontë là những ví dụ về các nữ nhân vật chính trong những vai trò như vậy.[68] Tiểu thuyết Gothic rẻ tiền A Long Fatal Love Chase (tạm dịch: Cuộc rượt đuổi tình ái chí mạng) của Louisa May Alcott (viết năm 1866 nhưng xuất bản năm 1995) cũng là một mẫu thú vị của tiểu thể loại này. Villette của Charlotte Brontë cũng thể hiện ảnh hưởng của Gothic, thông qua cốt truyện phụ siêu nhiên về một nữ tu ma quái, và cách tác phẩm nhìn nhận Công giáo Rôma như một thứ ngoại lai và dị giáo.[69][70] Tiểu thuyết Ngôi nhà có bảy chỏm đầu hồi của Nathaniel Hawthorne, kể về ngôi nhà tổ tiên của một gia đình, được tô điểm bằng những gợi ý về siêu nhiên và thuật phù thuỷ; và theo đúng phong cách Gothic, nó coi chính ngôi nhà như một trong những nhân vật chính.

Cảnh "Đêm tối" trong Bleak House của Charles Dickens, mô tả Cầu Westminster u ám ở London

Thể loại này cũng có ảnh hưởng sâu sắc đến các nhà văn như Charles Dickens. Khi còn là thiếu niên, ông từng đọc nhiều tiểu thuyết Gothic và sau đó đưa bầu không khí u ám cùng tính bi kịch cường điệu của thể loại này vào các tác phẩm của mình, đồng thời chuyển bối cảnh sang thời kỳ hiện đại hơn và không gian đô thị. Có thể thấy điều đó trong các tác phẩm như Oliver Twist (1837–1838), Bleak House (1852–1853) và Những kỳ vọng lớn lao (1860–1861). Những tác phẩm này đặt nền văn minh giàu có, trật tự và sung túc song song với sự hỗn loạn và man rợ của tầng lớp nghèo, cả hai cùng tồn tại trong một đô thị duy nhất. Riêng Bleak House thường được ghi nhận là tác phẩm đã đưa hình ảnh sương mù đô thị vào tiểu thuyết, một yếu tố sau này trở thành đặc trưng quen thuộc của Gothic đô thị trong văn học và điện ảnh.[71]

Nhân vật Miss Havisham trong Những kỳ vọng lớn lao là một trong những hình tượng mang đậm chất Gothic nhất của Dickens. Bà là một người phụ nữ cay đắng, sống ẩn dật, tự giam mình trong căn biệt thự u ám kể từ khi bị bỏ rơi ngay tại lễ đường vào ngày cưới.[72] Tác phẩm mang màu sắc Gothic rõ rệt nhất của Dickens là cuốn tiểu thuyết cuối cùng của ông, The Mystery of Edwin Drood. Dickens qua đời trước khi kịp hoàn thành tác phẩm này, và nó được xuất bản dưới dạng chưa hoàn chỉnh vào năm 1870.[73] Bầu không khí và các chủ đề của tiểu thuyết Gothic đặc biệt cuốn hút người thời Victoria, những người vốn bị ám ảnh bởi nghi thức tang lễ, kỷ vật tưởng niệm và cái chết nói chung.

Những người Công giáo Ireland cũng sáng tác các tác phẩm văn học Gothic trong thế kỷ 19. Dù về sau một số tác giả người Anh-Ireland đã chi phối và định hình tiểu thể loại này trong nhiều thập niên sau đó, họ không phải là những người duy nhất làm nên nó. Các nhà văn Gothic Công giáo Ireland tiêu biểu gồm Gerald Griffin, James Clarence Mangan, cùng anh em John và Michael Banim. William Carleton cũng là một nhà văn Gothic đáng chú ý và về sau đã chuyển từ Công giáo sang Anh giáo.[74]

Tại Thụy Sĩ, Jeremias Gotthelf đã viết The Black Spider (1842), một tác phẩm ngụ ngôn sử dụng các chủ đề Gothic. Tác phẩm cuối cùng của nhà văn Đức Theodor Storm, The Rider on the White Horse (1888), cũng sử dụng các động cơ và chủ đề Gothic.[75]

Sau Gogol, văn học Nga chứng kiến sự trỗi dậy của Chủ nghĩa hiện thực, nhưng nhiều tác giả vẫn tiếp tục viết những câu chuyện nằm trong lãnh địa văn học Gothic. Ivan Sergeyevich Turgenev, một trong những nhà văn Hiện thực nổi tiếng nhất, đã viết Faust (1856), Phantoms (1864), Song of the Triumphant Love (1881), và Clara Milich (1883). Một nhà văn Hiện thực Nga kinh điển khác, Fyodor Mikhailovich Dostoyevsky, đã kết hợp các yếu tố Gothic vào nhiều tác phẩm của mình, mặc dù không tác phẩm nào có thể được xem là hoàn toàn Gothic.[76] Grigory Petrovich Danilevsky, người viết các tiểu thuyết lịch sử và khoa học viễn tưởng sơ khai, đã viết Mertvec-ubiytsa (Kẻ sát nhân đã chết) vào năm 1879. Ngoài ra, Grigori Alexandrovich Machtet đã viết "Zaklyatiy kazak", tác phẩm hiện cũng có thể được coi là Gothic.[77]

Vụ án kỳ lạ của Tiến sĩ Jekyll và ông Hyde (1886) của Robert Louis Stevenson là một tác phẩm Gothic kinh điển của thập niên 1880, được chuyển thể sân khấu nhiều lần.

Thập niên 1880 chứng kiến sự hồi sinh của Gothic như một hình thức văn học mạnh mẽ gắn liền với fin de siècle, hư cấu hóa những nỗi sợ hãi đương thời như sự suy đồi đạo đức và đặt câu hỏi về các cấu trúc xã hội của thời đại. Các tác phẩm kinh điển của dòng Gothic đô thị này bao gồm Vụ án kỳ lạ của Tiến sĩ Jekyll và ông Hyde (1886) của Robert Louis Stevenson, Bức chân dung của Dorian Gray (1891) của Oscar Wilde, Trilby (1894) của George du Maurier, The Beetle (1897) của Richard Marsh, The Turn of the Screw (1898) của Henry James, và các câu chuyện của Arthur Machen.

Ở Ireland, tiểu thuyết Gothic thường được truyền bá bởi tầng lớp Thượng lưu Tin Lành Anh-Ireland. Theo nhà phê bình văn học Terry Eagleton, Charles Maturin, Sheridan Le Fanu và Bram Stoker tạo thành hạt nhân của tiểu thể loại Văn học Gothic Ireland với những câu chuyện về các lâu đài đặt trong bối cảnh cằn cỗi và một dàn nhân vật quý tộc xa cách thống trị tầng lớp nông dân nguyên thủy, đại diện cho một hình thức ẩn dụ về tình cảnh chính trị của Ireland Công giáo chịu sự cai trị của nhóm Thượng lưu Tin Lành.[78] Việc Le Fanu sử dụng nhân vật phản diện u ám, dinh thự cấm cung và nữ chính bị bức hại trong Uncle Silas (1864) cho thấy ảnh hưởng trực tiếp từ Otranto của Walpole và Udolpho của Radcliffe. Tuyển tập truyện ngắn In a Glass Darkly (1872) của Le Fanu bao gồm truyện ma cà rồng xuất sắc Carmilla, cung cấp dòng máu tươi mới cho nhánh Gothic cụ thể đó và ảnh hưởng đến tiểu thuyết ma cà rồng Dracula (1897) của Bram Stoker. Cuốn sách của Stoker đã tạo ra kẻ phản diện Gothic nổi tiếng nhất mọi thời đại, Bá tước Dracula, đồng thời khẳng định Transylvania và Đông Âulocus classicus (địa điểm kinh điển) của thể loại Gothic.[79] Được xuất bản cùng năm với Dracula, The Blood of the Vampire của Florence Marryat là một tác phẩm hư cấu về ma cà rồng khác. The Blood of the Vampire giống Carmilla ở chỗ có một ma cà rồng nữ, và nổi bật ở cách tác phẩm xem ma cà rồng vừa mang yếu tố chủng tộc và vừa được lý giải theo y học. Nhân vật ma cà rồng Harriet Brandt còn là một ma cà rồng tâm linh, giết người một cách vô tình.[80]

Tại Hoa Kỳ, các nhà văn đáng chú ý cuối thế kỷ 19 theo truyền thống Gothic là Ambrose Bierce, Robert W. Chambers và Edith Wharton. Các truyện ngắn của Bierce nằm trong truyền thống kinh dị và bi quan của Poe. Chambers đắm mình trong phong cách suy đồi của Wilde và Machen, thậm chí còn đưa một nhân vật tên là Wilde vào The King in Yellow (1895).[81] Wharton đã xuất bản một số truyện ma Gothic đáng chú ý. Một số tác phẩm của nhà văn Canada Sir Gilbert Parker cũng thuộc thể loại này, bao gồm các câu chuyện trong The Lane that had No Turning (1900).[82]

Văn học Gothic trở nên quan trọng ở Ý vào những thập niên cuối của thế kỷ 19, được trau dồi đặc biệt bởi những người thuộc nhóm Scapigliati như Iginio Ugo Tarchetti (đáng chú ý nhất là trong tiểu thuyết Fosca), Giovanni Faldella, và anh em Camillo Boito và Arrigo Boito.[83] Nó tiếp tục trong một số tác phẩm của Giovanni Verga và Luigi Capuana, những người được biết đến nhiều nhất với vai trò là veristi, và cả trong các phần sáng tác của Emilio De Marchi, Remigio Zena, và trên hết là Antonio Fogazzaro (đáng chú ý nhất là trong tiểu thuyết đầu tay Malombra).[83]

Le Horla (1887) của Guy de Maupassant

Tiểu thuyết đăng nhiều kỳ The Phantom of the Opera (1909–1910) của nhà văn Pháp Gaston Leroux là một ví dụ nổi tiếng khác về văn học Gothic từ đầu thế kỷ 20, khi nhiều tác giả Đức đang viết các tác phẩm chịu ảnh hưởng của Schauerroman, bao gồm Hanns Heinz Ewers.[84]

Gothic Nga

Cho đến những năm 1990, giới phê bình văn học Nga không xem Gothic Nga là một thể loại hay nhãn phân loại riêng biệt. Nếu có sử dụng từ "Gothic" thì thường chỉ dùng để mô tả (chủ yếu là các tác phẩm đầu kỳ) của Fyodor Dostoyevsky vào thập niên 1880. Phần lớn các nhà phê bình ưa chuộng dùng những nhãn như Chủ nghĩa Lãng mạn hoặc fantastique (kỳ ảo), chẳng hạn như tuyển tập truyện năm 1984 được dịch sang tiếng Anh với tên Russian 19th-Century Gothic Tales nhưng nguyên bản tiếng Nga có tựa đề Фантастический мир русской романтической повести, nghĩa đen là "Thế giới kỳ ảo của truyện vừa và truyện ngắn lãng mạn Nga".[85]

Tuy nhiên, kể từ giữa thập niên 1980, văn học Gothic Nga với tư cách là một thể loại bắt đầu được thảo luận nghiêm túc trong các công trình nghiên cứu như The Gothic-Fantastic in Nineteenth-Century Russian Literature, European Gothic: A Spirited Exchange 1760–1960, The Russian Gothic Novel and its British AntecedentsGoticheskiy roman v Rossii (Tiểu thuyết Gothic ở Nga).

Tác giả Nga đầu tiên có tác phẩm được xem là thuộc thể loại Gothic thường được cho là Nikolay Mikhailovich Karamzin. Dù nhiều tác phẩm của ông có yếu tố Gothic, tác phẩm đầu tiên được xếp hoàn toàn vào thể loại này là Ostrov Borngolm (Đảo Bornholm, 1793).[86] Gần mười năm sau, Nikolay Ivanovich Gnedich tiếp nối với tiểu thuyết Don Corrado de Gerrera (1803), lấy bối cảnh Tây Ban Nha dưới triều vua Philip II.[87]

Thuật ngữ "Gothic" đôi khi cũng được dùng để mô tả các bản ballad của những tác giả Nga như Vasily Andreyevich Zhukovsky, đặc biệt là "Ludmila" (1808) và "Svetlana" (1813). Cả hai đều là các bản chuyển thể dựa trên ballad Gothic Đức "Lenore" của Gottfried August Bürger.[88]

Trong những năm cuối của Đế quốc Nga, đầu thế kỷ 20, nhiều tác giả tiếp tục sáng tác trong truyền thống Gothic. Tiêu biểu có nhà sử học và tiểu thuyết gia lịch sử Alexander Valentinovich Amfiteatrov và Leonid Nikolaievich Andreyev, người phát triển mạnh yếu tố khắc họa tâm lý; các nhà văn thuộc phái Tượng trưng như Valery Yakovlevich Bryusov, Alexander Grin, cùng Anton Pavlovich Chekhov[89] và Aleksandr Ivanovich Kuprin.[77] Chủ nhân giải Nobel Ivan Alekseyevich Bunin với tác phẩm Dry Valley (1912) cũng được xem là chịu ảnh hưởng từ văn học Gothic.[90]

Trong một chuyên khảo về đề tài này, Muireann Maguire nhận định rằng: "Vai trò trung tâm của yếu tố Gothic–kỳ ảo trong văn học Nga gần như không thể bị phóng đại, và chắc chắn là hiện tượng đặc biệt trong bối cảnh văn học thế giới."[91]

Tiểu thuyết Gothic thế kỷ 20

Nhân vật Mrs. Danvers trong bản chuyển thể điện ảnh năm 1940 của tiểu thuyết Rebecca của Daphne du Maurier. Thành công của Rebecca đã khơi dậy sự quan tâm trở lại đối với tiểu thuyết lãng mạn Gothic trong thế kỷ 20.[92]

Văn học Gothic và Chủ nghĩa hiện đại (Modernism) có ảnh hưởng qua lại lẫn nhau. Điều này thường thể hiện rõ trong truyện trinh thám, kinh dị giả tưởngkhoa học viễn tưởng, nhưng ảnh hưởng của Gothic cũng có thể được nhận thấy trong dòng văn học Hiện đại mang tính hàn lâm của thế kỷ 20. Bức chân dung của Dorian Gray (1890) của Oscar Wilde đã mở đầu cho xu hướng tái diễn giải các hình thức và huyền thoại văn học cổ điển, điều sau này trở nên phổ biến trong các tác phẩm của W. B. Yeats, T. S. Eliot, James Joyce, Virginia Woolf, Shirley Jackson và Angela Carter, cùng nhiều tác giả khác.[93] Trong Ulysses (1922) của James Joyce, người sống được biến hóa thành những hồn ma, phản ánh một nước Ireland đang trì trệ vào thời điểm đó và một lịch sử chấn thương mang tính chu kỳ, kéo dài từ nạn đói lớn thập niên 1840 cho đến hiện tại trong văn bản.[94] Cách Ulysses sử dụng các mô-típ Gothic như hồn ma và sự ám ảnh, đồng thời loại bỏ các yếu tố siêu nhiên vốn có của tiểu thuyết Gothic thế kỷ 19, cho thấy một dạng Gothic hiện đại đặc trưng của nửa đầu thế kỷ 20.

Các tạp chí pulp như Weird Tales đã tái bản và phổ biến các truyện kinh dị Gothic từ thế kỷ trước.

Tại Hoa Kỳ, những tạp chí pulp như Weird Tales đăng lại các truyện kinh dị Gothic kinh điển của những tác giả như Edgar Allan Poe, Arthur Conan Doyle và Edward Bulwer-Lytton, đồng thời xuất bản các tác phẩm mới của các nhà văn đương thời, kết hợp giữa nỗi kinh hoàng truyền thống và những yếu tố mới.[95] Nhân vật quan trọng nhất trong số này là H. P. Lovecraft, người không chỉ sáng tác mà còn hệ thống hóa truyền thống Gothic và kinh dị siêu nhiên trong chuyên khảo Supernatural Horror in Literature (tạm dịch: Kinh dị siêu nhiên trong văn học) (1936), đồng thời phát triển một Mythos có ảnh hưởng sâu rộng đến văn học Gothic và kinh dị hiện đại cho tới tận thế kỷ 21. Học trò của Lovecraft, Robert Bloch, cũng đóng góp cho Weird Tales và là tác giả của Psycho (1959), tác phẩm khai thác những mối quan tâm kinh điển của thể loại này. Từ đây, thể loại Gothic theo nghĩa hẹp dần nhường chỗ cho văn học kinh dị hiện đại, được một số nhà phê bình xem là một nhánh của Gothic,[96] trong khi những người khác lại dùng thuật ngữ này để chỉ toàn bộ thể loại.

Nhánh Gothic lãng mạn được tiếp nối trong Rebecca (1938) của Daphne du Maurier, tác phẩm mà một số ý kiến cho rằng chịu ảnh hưởng từ Jane Eyre của Charlotte Brontë.[97] Những cuốn sách khác của du Maurier như Jamaica Inn (1936) cũng thể hiện rõ khuynh hướng Gothic. Tác phẩm của bà đã truyền cảm hứng cho một khối lượng lớn các tác phẩm thuộc dòng "Gothic nữ giới", xoay quanh những nữ nhân vật chính vừa say mê vừa khiếp sợ những người đàn ông kiểu Byronic u ám, sở hữu những điền trang rộng lớn cùng đặc quyền phong kiến droit du seigneur đi kèm.

Gothic miền Nam Hoa Kỳ

Thể loại này cũng ảnh hưởng đến văn học Mỹ, tạo ra dòng Gothic miền Nam Hoa Kỳ (Southern Gothic), kết hợp một số cảm thức Gothic như yếu tố kệch cỡm/kỳ dị (grotesque) với bối cảnh và phong cách đặc trưng của miền Nam Hoa Kỳ. Các tác giả tiêu biểu bao gồm Erskine Caldwell, William Faulkner, Carson McCullers, John Kennedy Toole, Manly Wade Wellman, Eudora Welty, V. C. Andrews, Tennessee Williams, Truman Capote, Flannery O'Connor, Davis Grubb, Anne Rice, Harper LeeCormac McCarthy.[98]

Lãng mạn Gothic

Đây là một tiểu thể loại của văn học Gothic bắt đầu phát triển với A Sicilian Romance (tạm dịch: Mối tình xứ Sicilia) của Ann Radcliffe vào năm 1790, xây dựng dựa trên các khuôn mẫu được thiết lập bởi The Castle of Otranto (1764) của Horace Walpole, chẳng hạn như bối cảnh cô lập và các sự kiện bán siêu nhiên.[99] Tuy nhiên, các tiểu thuyết của Radcliffe giới thiệu những nữ nhân vật chính "chiến đấu qua những thử thách kinh hoàng trong khi đấu tranh để được ở bên tình yêu đích thực của mình". Khía cạnh này chính là điểm phân biệt cơ bản giữa lãng mạn Gothic và người anh em của nó, kinh dị Gothic.[99] Tiểu thể loại này dần được định hình và thống trị bởi các nhân vật nữ, đặc biệt là sau khi Charlotte Brontë xuất bản Jane Eyre (1847), kể về câu chuyện của một phụ nữ trẻ phấn đấu giữ gìn sự độc lập của mình trong khi phải lòng một người đàn ông u tối, bí ẩn. Điều này đã trở thành dấu ấn của lãng mạn Gothic trong những thập kỷ sau đó.[99]

Các tiểu thuyết lãng mạn Gothic sản xuất hàng loạt trở nên phổ biến trong những năm 1950, 1960 và 1970 với các tác giả như Phyllis A. Whitney, Joan Aiken, Dorothy Eden, Victoria Holt, Barbara Michaels, Mary Stewart và Alicen White. Nhiều bìa sách đặc trưng với hình ảnh một người phụ nữ kinh hãi trong trang phục mỏng manh đứng trước một lâu đài u ám, thường có một cửa sổ duy nhất sáng đèn. Nhiều cuốn được xuất bản dưới ấn hiệu Paperback Library Gothic và tiếp thị cho độc giả nữ. Mặc dù các tác giả chủ yếu là phụ nữ, một số nam giới đã viết lãng mạn Gothic dưới các bút danh nữ: Clarissa Ross và Marilyn Ross năng suất là bút danh của nam nhà văn Dan Ross; Frank Belknap Long xuất bản tiểu thuyết Gothic dưới tên vợ mình, Lyda Belknap Long; nhà văn Anh Peter O'Donnell viết dưới bút danh Madeleine Brent. Sau khi cơn sốt lãng mạn Gothic phai nhạt vào đầu những năm 1990, rất ít nhà xuất bản còn mặn mà với thuật ngữ này cho các tiểu thuyết lãng mạn bìa mềm đại chúng, ngoại trừ các ấn hiệu như Love Spell, vốn đã ngừng hoạt động vào năm 2010.[100] Tuy nhiên, trong những năm gần đây, thuật ngữ "Lãng mạn Gothic" (Gothic Romance) đang được sử dụng để mô tả cả các tác phẩm văn học Gothic cũ và mới.[101]

Gothic đương đại

Văn học Gothic vẫn được các tác giả đương đại tiếp tục phát triển rộng rãi. Nhiều nhà văn hiện nay viết thể loại kinh dị hoặc các thể loại khác vẫn mang đậm tinh thần Gothic – ví dụ như Anne Rice, Susan Hill, Ray Russell, Billy Martin, Silvia Moreno-Garcia, Carmen Maria Machado, Neil GaimanStephen King.[102][103] Tiểu thuyết The Priest (tạm dịch: Vị linh mục) (1994) của Thomas M. Disch được gắn phụ đề A Gothic Romance (Một chuyện tình Gothic) và lấy cảm hứng phần nào từ The Monk của Matthew Lewis.[104][105][106] Nhiều tác giả như Billy Martin, Stephen King, Bret Easton Ellis và Clive Barker tập trung khai thác bề mặt cơ thể và hình ảnh máu một cách trực quan.[107] Tác giả người Anh Rhiannon Ward là một trong những cây bút Gothic gần đây. Catriona Ward đã giành giải British Fantasy Award cho Tiểu thuyết Kinh dị xuất sắc nhất với tác phẩm Gothic Rawblood năm 2016.

Các nhà văn Mỹ đương đại theo truyền thống Gothic bao gồm Joyce Carol Oates với các tiểu thuyết BellefleurA Bloodsmoor Romance (tạm dịch: Chuyện tình Bloodsmoor), Toni Morrison với tiểu thuyết nổi tiếng Beloved (Người yêu dấu), kể về một người phụ nữ nô lệ bị ám ảnh bởi đứa con bị giết, Raymond Kennedy với Lulu Incognito,[108] Donna Tartt với tiểu thuyết hậu hiện đại kinh dị The Secret History (tạm dịch: Lịch sử bí mật),[109] Ursula Vernon với tác phẩm lấy cảm hứng từ Edgar Allan Poe, What Moves the Dead (tạm dịch: Thứ lay chuyển cái chết), Danielle Trussoni với tiểu thuyết Gothic hoành tráng The Ancestor (tạm dịch: Tổ tiên),[110] và nhà làm phim Anna Biller với Bluebeard's Castle (tạm dịch: Lâu đài của Râu Xanh), gợi nhớ đến các tiểu thuyết Gothic thế kỷ 18 và tiểu thuyết tình cảm rẻ tiền những năm 1960.[111]

Các tác giả Anh tiếp tục dòng Gothic bao gồm Sarah Waters với tiểu thuyết ngôi nhà ma The Little Stranger (tạm dịch: Kẻ lạ mặt bé nhỏ),[112] Diane Setterfield với các tiểu thuyết Gothic kinh điển The Thirteenth Tale (tạm dịch: Câu chuyện thứ mười ba)[113]Once Upon a River (tạm dịch: Ngày xưa có một dòng sông), Helen Oyeyemi với tiểu thuyết thử nghiệm White is for Witching (tạm dịch: Màu trắng của phù thủy),[114] Sarah Perry với các tác phẩm MelmothThe Essex Serpent (tạm dịch: Con rắn vùng Essex),[115] và Laura Purcell với các tiểu thuyết lịch sử The Silent Companions (tạm dịch: Những người bạn đồng hành thầm lặng) và The Shape of Darkness (tạm dịch: Hình hài bóng tối).[116]

Một số truyền thống Gothic cũng đã phát triển ở New Zealand với tiểu thể loại được gọi là New Zealand Gothic hoặc Māori Gothic[117] và ở Úc được gọi là Australian Gothic. Những tác phẩm này khai thác từ tính đa văn hóa của hai quốc gia[118] đến địa lý tự nhiên của chúng.[119] Trong truyền thống Australian Gothic, các tiểu thuyết tiêu biểu là The Secret River (tạm dịch: Dòng sông bí mật) của Kate Grenville[120] và các tác phẩm của Kim Scott. Một tiểu thể loại còn nhỏ hơn là Tasmanian Gothic chỉ đặt bối cảnh trên đảo Tasmania với các ví dụ nổi bật như Gould's Book of Fish (tạm dịch: Cuốn sách về cá của Gould) của Richard FlanaganThe Roving Party (tạm dịch: Nhóm người lang thang) của Rohan Wilson.[121][122][123][124] Tác giả Úc Kate Morton cũng viết nhiều tác phẩm tôn vinh tiểu thuyết Gothic cổ điển, trong đó có The Distant Hours (tạm dịch: Những giờ xa cách) và The House at Riverton (tạm dịch: Ngôi nhà ở Riverton).[125]

Southern Ontario Gothic mang đặc trưng tương tự nhưng trong bối cảnh văn hóa Canada. Tác giả tiêu biểu gồm Robertson Davies, Alice Munro, Barbara Gowdy, Timothy Findley và Margaret Atwood. Một tác giả khác trong truyền thống này là Henry Farrell, nổi tiếng với tiểu thuyết kinh dị Hollywood năm 1960 What Ever Happened To Baby Jane? (tạm dịch: Chuyện gì đã xảy ra với Baby Jane?). Các tiểu thuyết của Farrell đã tạo ra một nhánh phụ trong điện ảnh mang tên "Grande Dame Guignol", thể hiện qua các bộ phim như phiên bản điện ảnh năm 1962 dựa trên tiểu thuyết của ông, với Bette Davis đối đầu Joan Crawford. Nhánh phụ này sau đó còn được gọi là dòng phim "psycho-biddy".

Bên ngoài thế giới nói tiếng Anh, văn học Latin American Gothic (Gothic Mỹ Latinh) đang ngày càng phát triển từ những thập niên đầu của thế kỷ 21. Một số tác giả tiêu biểu được mô tả theo phong cách Gothic gồm María Fernanda Ampuero, Mariana Enríquez, Fernanda Melchor, Mónica Ojeda, Giovanna RiveroSamanta Schweblin.

Có nhiều phân nhánh của Gothic, trong đó có một nhánh mới gọi là "Gothic môi trường" hay "ecoGothic".[126][127][128] Đây là Gothic có ý thức sinh thái, khai thác những khía cạnh "thiên nhiên đen tối" và "nỗi sợ thiên nhiên" (ecophobia).[129] Các tác giả và nhà phê bình ecoGothic cho rằng thể loại Gothic đặc biệt phù hợp để nói về những lo lắng liên quan đến biến đổi khí hậu và tương lai sinh thái của hành tinh.[130]

Trong số những cuốn sách bán chạy nhất thế kỷ 21, tiểu thuyết dành cho thanh thiếu niên (YA) Twilight của Stephenie Meyer ngày càng được nhận diện là tiểu thuyết Gothic, tương tự như The Shadow of the Wind (2001) của Carlos Ruiz Zafón.[131] Series Harry Potter đôi khi cũng được coi là "fantasy Gothic" (kỳ ảo gothic).[132]

Các phương tiện truyền thông khác

Các chủ đề Gothic trong văn học đã được chuyển thể sang nhiều phương tiện khác. Thế kỷ 20 chứng kiến sự hồi sinh đáng chú ý của điện ảnh kinh dị Gothic, như các phim kinh điển về Universal Monsters những năm 1930, phim Hammer Horror, và loạt phim Poe của Roger Corman.[133] Trong điện ảnh Hindi, truyền thống Gothic được kết hợp với các yếu tố văn hóa Ấn Độ, đặc biệt là thuyết luân hồi, tạo ra thể loại "Gothic Ấn Độ", bắt đầu với Mahal (1949) và Madhumati (1958).[134]

Loạt phim truyền hình Gothic Dark Shadows thập niên 1960 mượn nhiều yếu tố từ truyền thống Gothic, bao gồm biệt thự ma ám, ma cà rồng, phù thủy, tình yêu bi thảm, người sói, ám ảnh và điên loạn. Đầu thập niên 1970 xuất hiện một xu hướng nhỏ truyện tranh Lãng mạn Gothic với các ấn phẩm như The Dark Mansion of Forbidden LoveThe Sinister House of Secret Love của DC Comics, Haunted Love của Charlton Comics, Gothic Tales of Love của Curtis Magazines, và tạp chí one-shot Gothic Romances của Atlas/Seaboard Comics.

Robert Smith của nhóm The Cure (ảnh chụp năm 1989) là một nhân vật có ảnh hưởng trong tiểu văn hóa Goth xuất hiện vào thập niên 1980

Âm nhạc rock thế kỷ 20 cũng có khía cạnh Gothic. Album đầu tay năm 1970 của Black Sabbath tạo ra một âm thanh u tối khác biệt so với các ban nhạc cùng thời và được coi là album "goth-rock" đầu tiên.[135] Tuy nhiên, lần đầu từ "gothic" được dùng để mô tả phong cách âm nhạc là với The Doors. Nhà phê bình John Stickney dùng thuật ngữ "gothic rock" để nói về âm nhạc của The Doors vào tháng 10 năm 1967 trong một bài đánh giá trên The Williams Record.[136] Những người đi tiên phong định hình mỹ học và lối chơi của gothic rock gồm Marc Bolan,[137] The Velvet Underground, David Bowie, Brian Eno và Iggy Pop.[138] Nhà phê bình Simon Reynolds nhận xét bài hát "Wuthering Heights" năm 1978 của Kate Bush lấy cảm hứng từ tiểu thuyết cùng tên của Emily Brontë, trong đó Cathy là hồn ma còn Heathcliff là nhân vật đau khổ. Ông nói bài hát này là "lãng mạn Gothic được chưng cất trong bốn phút rưỡi của một bản hoan ca mơ màng".[139]

Gothic rock chính thức hình thành ở Anh cuối thập niên 1970 với đĩa đơn đầu tay "Bela Lugosi's Dead" của Bauhaus ra mắt cuối năm 1979, được xem là điểm khởi đầu của thể loại này.[140] Một năm sau là album Unknown Pleasures của Joy Division. Đầu thập niên 1980, các ban nhạc post-punk như The Cure và Siouxsie and the Banshees thêm nhiều yếu tố Gothic vào âm nhạc của họ.[141] Lol Tolhurst của The Cure nói: "Goth là yêu vẻ đẹp u sầu của sự tồn tại".[142][143]

Các chủ đề từ những tác giả Gothic như H. P. Lovecraft được các ban nhạc gothic rock và heavy metal khai thác, đặc biệt trong black metal, thrash metal như The Call of Ktulu của Metallica, death metal và gothic metal. Nhạc sĩ heavy metal King Diamond kể chuyện đầy kinh dị, sân khấu, Satan giáochống Công giáo trong các tác phẩm của mình.[144]

Trong các trò chơi nhập vai (RPG), cuộc phiêu lưu Ravenloft năm 1983 là một trong những sản phẩm tiên phong của Dungeons & Dragons. Nó hướng dẫn người chơi đánh bại ma cà rồng Strahd von Zarovich, kẻ luôn thương nhớ người yêu đã mất. Trò chơi này được đánh giá là một trong những cuộc phiêu lưu nhập vai xuất sắc nhất mọi thời đại và thậm chí còn truyền cảm hứng cho cả một thế giới giả tưởng cùng tên.

World of Darkness là dòng RPG Gothic-punk lấy bối cảnh thế giới thực nhưng thêm yếu tố sinh vật siêu nhiên như ma sóima cà rồng. Ngoài trò chơi chủ lực Vampire: The Masquerade, dòng này còn có nhiều phiên bản phụ như Werewolf: The Apocalypse, Mage: The Ascension, Wraith: The Oblivion, Hunter: The ReckoningChangeling: The Dreaming, cho phép người chơi hóa thân vào nhiều loại nhân vật khác nhau trong bối cảnh Gothic-punk.

Trò chơi My Life with Master sử dụng các yếu tố kinh dị Gothic để ẩn dụ cho mối quan hệ lạm dụng, đặt người chơi vào vai những tay sai của một chủ nhân độc đoán và vượt trội.[145]

Nhiều trò chơi video có chủ đề và cốt truyện kinh dị Gothic như sê-ri Castlevania thường xoay quanh một anh hùng thuộc dòng họ Belmont khám phá lâu đài cũ tối tăm và chiến đấu với ma cà rồng, sói, quái vật của Frankenstein cũng như các sinh vật kinh dị Gothic khác, cuối cùng đối mặt với Dracula. Các trò chơi khác như Ghosts 'n Goblins lại mang yếu tố châm biếm Gothic.

Resident Evil 7: Biohazard (2017) là một phiên bản Gothic miền Nam Hoa Kỳ của thể loại kinh dị sinh tồn, kể về một người đàn ông bình thường và vợ anh bị mắc kẹt trong một điền trang và dinh thự hoang tàn do một gia đình chứa đầy bí mật đáng sợ sở hữu, nên họ phải đối mặt với những hình ảnh kinh hoàng của một đứa trẻ biến dị. Resident Evil Village (2021) nối gót phần trước, đây là một phần kinh dị Gothic tập trung vào một người anh hùng mạo hiểm đi cứu con gái bị bắt cóc trong một ngôi làng Đông Âu bí ẩn, nơi dưới sự kiểm soát của một giáo phái kỳ lạ có ma cà rồng, sói, ma quái và nhiều quái vật khác.

Sê-ri Devil May Cry vừa châm biếm vừa nghiêm túc khi theo chân Dante khám phá lâu đài ma quái, di tích cổ xưa và các thành phố đổ nát để trả thù cho mẹ và anh trai, đồng thời mang nhiều yếu tố Gothic như quá khứ ám ảnh hiện tại, hình ảnh nhân đôi giữa Dante và anh em song sinh, và cha Dante, với danh tiếng, sự vắng mặt cùng dòng dõi quỷ dữ, khiến những bi kịch dai dẳng tồn tại. Bắt đầu từ Devil May Cry 3: Dante's Awakening, yếu tố Gothic nữ giới xuất hiện khi nhân vật Lady theo đuổi kế hoạch trả thù cha mình và trải qua bạo lực thể chất cũng như tinh thần do người cha độc đoán gây ra, điều này tạo đối trọng âm thầm nhưng nặng nề so với phần còn lại của câu chuyện.

Bloodborne diễn ra tại thành phố Gothic suy tàn Yharnam, nơi người chơi phải đối mặt với sói, quái vật, ma cà rồng, phù thủy và nhiều sinh vật Gothic khác, nhưng nửa sau game chuyển hướng từ Gothic sang kinh dị Lovecraftian.

Bản mở rộng của The Witcher 3: Wild HuntHearts of Stone cũng có nhiều yếu tố Gothic như cái chết, ma quái, bị ám, lời nguyền xấu xa, dinh thự bị bỏ hoang, nghĩa địa, thú dữ và thực thể quỷ dữ.[146]

Trò chơi thẻ bài nổi tiếng Magic: The Gathering, được biết đến với đa vũ trụ gồm nhiều cõi (planes), có một cõi tên là Innistrad, trong đó mỹ học chung dựa trên kinh dị Gothic Bắc – Đông Âu. Những cư dân thường gặp ở Innistrad bao gồm tín đồ cuồng đạo, ma, ma cà rồng, sói và xác sống.

Đạo diễn phim Tim Burton nổi tiếng với việc tạo ra phong cách Gothic đặc trưng trong các tác phẩm của mình vì chịu ảnh hưởng từ các bộ phim Universal Monsters như Frankenstein, đồng thời ông cũng chịu ảnh hưởng bởi các bộ phim Hammer Horror có Christopher Lee và các phim kinh dị của Vincent Price.[147] Các phim kinh dị Gothic hiện đại bao gồm Sleepy Hollow,[148] Interview with the Vampire,[149] Underworld,[150] The Wolfman,[151] From Hell,[152] Dorian Gray,[153] Let the Right One In,[154] The Woman in Black,[155] Crimson Peak,[156] The Little Stranger,[157] The Love Witch,[158] Nosferatu,[159]Frankenstein.[160]

Sê-ri truyền hình Penny Dreadful (2014–2016) hội tụ nhiều nhân vật Gothic kinh điển trong một tâm lý kinh dị diễn ra ở những góc tối của London thời Victoria.[161] Bộ phim Hàn Quốc đoạt giải Oscar Parasite cũng được gọi là Gothic, cụ thể là "Gothic Cách mạng".[162] Gần đây, các loạt phim gốc Netflix The Haunting of Hill House và phần tiếp theo The Haunting of Bly Manor đã kết hợp các yếu tố Gothic kinh điển vào thể loại kinh dị tâm lý hiện đại.[163]

Học thuật

Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực văn học, văn hóa và kiến trúc đánh giá Gothic là một lĩnh vực giúp khám phá nguồn gốc của sự chắc chắn khoa học. Như Carol Senf từng phát biểu: "Gothic là... một đối trọng do các nhà văn và triết gia tạo ra, những người cảm thấy bị giới hạn bởi thế giới quan tự tin như vậy và nhận ra rằng sức mạnh của quá khứ, phi lý và bạo lực vẫn tiếp tục tác động lên thế giới."[164]

Như vậy, Gothic giúp sinh viên hiểu rõ hơn những nghi ngờ của họ về sự tự tin của các nhà khoa học ngày nay. Scotland là nơi có chương trình sau đại học có lẽ đầu tiên trên thế giới chuyên nghiên cứu thể loại này: chương trình MLitt về Trí tưởng tượng Gothic tại Đại học Stirling, tuyển sinh lần đầu vào năm 1996.[165]

Xem thêm

  • Chủ nghĩa thẩm mỹ
  • Văn học Gothic Mỹ
  • Kỳ ảo đen tối
  • Phong trào Suy đồi
  • Tiểu thuyết Gothic thế kỷ 18
  • Cách mạng Pháp và Tiểu thuyết Gothic Anh
  • Gaslamp fantasy
  • Nhạc Goth
  • Tiểu văn hóa Goth
  • Phim Gothic
  • Phim lãng mạn Gothic
  • Gothic Viễn Tây
  • Văn học Gothic Ireland
  • Latin American Gothic (Gothic Mỹ Latinh)
  • Danh sách tác phẩm hư cấu Gothic
  • Danh sách tác giả của Minerva Press
  • Minerva Press
  • Gothic miền Nam Hoa Kỳ
  • Southern Ontario Gothic (Gothic Nam Ontario)
  • Suburban Gothic (Gothic Ngoại ô)
  • Chủ nghĩa tượng trưng
  • Tasmanian Gothic (Gothic Tasmania)
  • Urban Gothic (Gothic Đô thị)
  • Weird fiction

Ghi chú

  1. Carlick, Stephen (ngày 22 tháng 10 năm 2024). "A guide to Gothic literature". Penguin Books. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2025.
  2. 1 2 3 4 5 Birch, Dinah, biên tập (2009). "Gothic fiction". The Oxford Companion to English Literature (ấn bản thứ 7). Oxford University Press. ISBN 9780191735066.
  3. 1 2 3 Hogle, Jerrold E., biên tập (ngày 29 tháng 8 năm 2002). "Introduction". The Cambridge Companion to Gothic Fiction. Cambridge Companions to Literature (ấn bản thứ 1). Cambridge University Press. tr. 1–20. doi:10.1017/ccol0521791243. ISBN 978-0-521-79124-3.
  4. Davison, Carol Margaret (2009). Gothic Literature, 1764-1824. Cardiff: University of Wales Press. tr. 51. ISBN 978-0-7083-2009-9.
  5. 1 2 Kosofsky Sedgwick, Eve (1980). "The Coherence of Gothic Conventions" (PDF). Methuen. Truy cập ngày 25 tháng 7 năm 2022.
  6. 1 2 Davies, David Stuart; Forshaw, Barry, biên tập (2015). The Sherlock Holmes Book . New York: DK. tr. 99–100. ISBN 978-1-4654-3849-2.
  7. Luckhurst, Roger (2021). GOTHIC An Illustrated History (bằng tiếng Anh). Thames & Hudson. tr. 25. ISBN 978-0-500-25251-2.
  8. Liu, Li (2010). "Gothic Architecture and Gothic Fiction: An Intertextual Approach". Comparative Literature: East &amp. 13: 135–142. doi:10.1080/25723618.2010.12015572.
  9. Bayer-Berenbaum, L. 1982. The Gothic Imagination: Expansion in Gothic Literature and Art. Rutherford: Fairleigh Dickinson University Press.
  10. Walpole, H. 1764 (1968). The Castle of Otranto. Reprinted in Three Gothic Novels. London: Penguin Press.
  11. Davison, Carol Margaret (2009). Gothic Literature, 1764-1824. Cardiff: University of Wales Press. tr. 51. ISBN 978-0-7083-2009-9.
  12. Hewitt, Natalie A. (2013). Something old and dark has got its way": Shakespeare's Influence in the Gothic Literary Tradition (PhD dissertation). Claremont Graduate University. doi:10.5642/cguetd/77. Truy cập ngày 29 tháng 4 năm 2022.
  13. Luckhurst, Roger (2021). GOTHIC An Illustrated History (bằng tiếng Anh). Thames & Hudson. tr. 25. ISBN 978-0-500-25251-2.
  14. Saraoorian, Vahe (1970). The Way To Otranto: Gothic Elements In Eighteenth-Century English Poetry (PhD dissertation). Bowling Green State University. Truy cập ngày 4 tháng 5 năm 2022. Lưu trữ ngày 29 tháng 8 năm 2023 tại Wayback Machine
  15. Virginia Stoops, Marion (1973). Gothic Elements in Pope's Eloisa to Abelard (MA thesis). Ohio State University. Truy cập ngày 4 tháng 5 năm 2022. Lưu trữ ngày 29 tháng 8 năm 2023 tại Wayback Machine
  16. "Terror and Wonder the Gothic Imagination". The British Library. British Library. Truy cập ngày 26 tháng 3 năm 2016.
  17. 1 2 3 4 5 "Early and Pre-Gothic Literary Conventions & Examples". Spooky Scary Skeletons Literary and Horror Society. Spooky Scary Society. ngày 31 tháng 10 năm 2015. Truy cập ngày 26 tháng 3 năm 2016.
  18. Bloom, Clive (2010). Gothic Histories: The Taste for Terror, 1764 to Present. London: Continuum International Publishing Group. tr. 2.
  19. Bloom, Clive (2010). Gothic Histories: The Taste for Terror, 1764 to Present. London: Continuum International Publishing Group. tr. 8.
  20. "Early and Pre-Gothic Literary Conventions & Examples". Spooky Scary Skeletons Literary and Horror Society. Spooky Scary Society. ngày 31 tháng 10 năm 2016. Truy cập ngày 26 tháng 3 năm 2016.
  21. Radcliffe, Ann (1995). The Castles of Athlin and Dunbayne. Oxford: Oxford UP. tr. vii–xxiv. ISBN 0192823574.
  22. Alexandre-Garner, Corinne (2004). Borderlines and Borderlands:Confluences XXIV. Paris: Đại học Paris X-Nanterre. tr. 205–216. ISBN 2907335278.
  23. Cairney, Christopher (1995). The Villain Character in the Puritan World (PhD dissertation). Columbia: Đại học Missouri. ProQuest 2152179598. Truy cập ngày 20 tháng 11 năm 2017.
  24. Cairney, Chris (2018). "Intertextuality and Intratextuality; Does Mary Shelley 'Sit Heavily Behind' Conrad's Heart of Darkness?" (PDF). Culture in Focus. 1 (1): 92. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 23 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2018.
  25. "Austen's Northanger Abbey", Second Edition, Broadview, 2002.
  26. Ronald, Ann, "Terror Gothic: Nightmare and Dream in Ann Radcliffe and Charlotte Bronte", in Juliann E. Fleenor (ed.) The Female Gothic, Montreal: Eden Press Inc., 1983, pp. 176–186.
  27. Smith, Andrew, and Diana Wallace, "The Female Gothic: Then and Now." Gothic Studies, 25 August 2004, pp. 1–7.
  28. Close, Anne (2004). "Notorious: Mary Robinson and the Gothic". Edinburgh University Press. 6 (2): 173, 186. doi:10.7227/GS.6.2.2.
  29. Stoddart, Helen (1994). "Early Female Gothic: Zofloya and Manfroné; or the One-Handed Monk". Đại học Glasgow.
  30. 1 2 Nichols, Nina da Vinci, "Place and Eros in Radcliffe, Lewis and Bronte", in Juliann E. Fleenor (ed.), The Female Gothic: An Introduction, Montreal: Eden Press Inc., 1983, pp. 187–206.
  31. 1 2 3 "The Castle of Otranto: The creepy tale that launched gothic fiction". BBC News. 13 December 2014. Retrieved 9 July 2017.
  32. Davison, Carol Margaret (2009). Gothic Literature, 1764-1824. Cardiff: University of Wales Press. tr. 51. ISBN 978-0-7083-2009-9.
  33. 1 2 3 Sucur, Slobodan (ngày 6 tháng 5 năm 2007). "Gothic fiction". The Literary Encyclopedia. ISSN 1747-678X.
  34. Davison, Carol Margaret (2009). Gothic Literature, 1764-1824. Cardiff: University of Wales Press. tr. 51. ISBN 978-0-7083-2009-9.
  35. Luckhurst, Roger (2021). GOTHIC An Illustrated History (bằng tiếng Anh). Thames & Hudson. tr. 25. ISBN 978-0-500-25251-2.
  36. Saraoorian, Vahe (1970). The Way To Otranto: Gothic Elements In Eighteenth-Century English Poetry (PhD dissertation). Bowling Green State University. Truy cập ngày 4 tháng 5 năm 2022. Lưu trữ ngày 29 tháng 8 năm 2023 tại Wayback Machine
  37. Virginia Stoops, Marion (1973). Gothic Elements in Pope's Eloisa to Abelard (MA thesis). Ohio State University. Truy cập ngày 4 tháng 5 năm 2022. Lưu trữ ngày 29 tháng 8 năm 2023 tại Wayback Machine
  38. Bloom, Clive (2010). Gothic Histories: The Taste for Terror, 1764 to Present. London: Continuum International Publishing Group. tr. 8.
  39. Luckhurst, Roger (2021). GOTHIC An Illustrated History (bằng tiếng Anh). Thames & Hudson. tr. 25. ISBN 978-0-500-25251-2.
  40. Richter, David H. (ngày 28 tháng 7 năm 2016). "The Gothic Novel and the Lingering Appeal of Romance". Trong Downie, James Alan (biên tập). The Oxford Handbook of the Eighteenth-Century Novel (bằng tiếng Anh). Oxford University Press. tr. 471–488. doi:10.1093/oxfordhb/9780199566747.013.021. ISBN 978-0-19-956674-7.
  41. Norton, Rictor (2000). "Gothic Readings, 1764–1840". Truy cập ngày 11 tháng 5 năm 2022.
  42. Skarda 1986.
  43. Norton, Rictor (2000). "Gothic Readings, 1764–1840, Gothic Parody".
  44. Potter, Franz J. (2005). The history of Gothic publishing, 1800–1835 : exhuming the trade. Houndmills, Basingstoke, Hampshire: Palgrave Macmillan. ISBN 1-4039-9582-6. OCLC 58807207.
  45. Horner, Avril (2005). Gothic and the comic turn. Houndmills, Basingstoke, Hampshire: Palgrave Macmillan. tr. 27. ISBN 978-0-230-50307-6. OCLC 312477942.
  46. Wright (2007), pp. 29–32.
  47. Frayling, Christopher (1992) [1978]. Vampyres: Lord Byron to Count Dracula. London: Faber. ISBN 978-0-571-16792-0.
  48. Varma, Devendra (1957). "The Gothic Flame: a History of the Gothic Novel". Russell & Russell. tr. 155.
  49. 1 2 Skarda and Jaffe (1981), pp. 33–35 and 132–133.
  50. Freye, Walter (1902). "The influence of "Gothic" literature on Sir Walter Scott". Truy cập ngày 4 tháng 5 năm 2022.
  51. Rose Miller, Emma (2019). "Fact, Fiction or Fantasy, Scott's Historical Project and The Bride of Lammermoor" (PDF). Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 21 tháng 5 năm 2022. Truy cập ngày 1 tháng 5 năm 2022.
  52. Joe Walker, Grady (1957). "Scott's Refinement of The Gothic In Certain of The Waverley Novels" (PDF). Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 21 tháng 5 năm 2022. Truy cập ngày 4 tháng 5 năm 2022.
  53. Varma 1986
  54. Lisa Hopkins, "Jane C. Loudon's The Mummy!: Mary Shelley Meets George Orwell, and They Go in a Balloon to Egypt", in Cardiff Corvey: Reading the Romantic Text, 10 (June 2003). Cf.ac.uk (25 January 2006). Retrieved on 18 September 2018.
  55. Hogle, p. 105–122.
  56. Cusack, Barry, p. 91, pp. 118–123.
  57. Aldana, Xavier, pp. 10–17
  58. Davison, Carol Margaret (2009). Gothic Literature, 1764-1824. Cardiff: University of Wales Press. tr. 51. ISBN 978-0-7083-2009-9.
  59. 1 2 Horner (2002). Neil Cornwell: European Gothic and the 19th-century Gothic literature, pp. 59–82.
  60. Davison, Carol Margaret (2009). Gothic Literature, 1764-1824. Cardiff: University of Wales Press. tr. 51. ISBN 978-0-7083-2009-9.
  61. Luckhurst, Roger (2021). GOTHIC An Illustrated History (bằng tiếng Anh). Thames & Hudson. tr. 25. ISBN 978-0-500-25251-2.
  62. Butuzov.
  63. (Skarda and Jaffe (1981) pp. 181–182.
  64. "Did Vampires Not Have Fangs in Movies Until the 1950s?". Huffington Post. Retrieved 27 September 2017.
  65. Baddeley (2002) pp. 143–144.)
  66. "Bécquer es el escritor más leído después de Cervantes". La Provincia. Diario de las Palmas (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 28 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 22 tháng 2 năm 2018.
  67. Moers, Ellen (1976). Literary Women. Doubleday. ISBN 9780385074278.
  68. Jackson (1981) pp. 123–129.
  69. Johnson, E. D. H. (1966). ""Daring the Dread Glance": Charlotte Brontë's Treatment of the Supernatural in Villette". Nineteenth-Century Fiction. 20 (4): 325–336. doi:10.2307/2932664. JSTOR 2932664.
  70. Clarke, Micael M. (2011). "Charlotte Brontë's "Villette", Mid-Victorian Anti-Catholicism, and the Turn to Secularism". ELH. 78 (4): 967–989. doi:10.1353/elh.2011.0030. ISSN 0013-8304. JSTOR 41337561. S2CID 13970585.
  71. Mighall, 2007.
  72. "The Gothic in Great Expectations". British Library. Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 7 năm 2023. Truy cập ngày 16 tháng 8 năm 2021.
  73. "Edwin Drood: Charles Dickens's last mystery finally solved?". BBC. Truy cập ngày 25 tháng 7 năm 2024. Dealing with the story of drug-addicted choirmaster John Jasper, The Mystery of Edwin Drood is a "dark and gothic" tale which is "very spooky, scary and modern"
  74. Davison, Carol Margaret (2009). Gothic Literature, 1764-1824. Cardiff: University of Wales Press. tr. 51. ISBN 978-0-7083-2009-9.
  75. Davison, Carol Margaret (2009). Gothic Literature, 1764-1824. Cardiff: University of Wales Press. tr. 51. ISBN 978-0-7083-2009-9.
  76. Luckhurst, Roger (2021). GOTHIC An Illustrated History (bằng tiếng Anh). Thames & Hudson. tr. 25. ISBN 978-0-500-25251-2.
  77. 1 2 Butuzov.
  78. Butuzov.
  79. Davison, Carol Margaret (2009). Gothic Literature, 1764-1824. Cardiff: University of Wales Press. tr. 51. ISBN 978-0-7083-2009-9.
  80. Bloom, Clive (2010). Gothic Histories: The Taste for Terror, 1764 to Present. London: Continuum International Publishing Group. tr. 8.
  81. Luckhurst, Roger (2021). GOTHIC An Illustrated History (bằng tiếng Anh). Thames & Hudson. tr. 25. ISBN 978-0-500-25251-2.
  82. Davison, Carol Margaret (2009). Gothic Literature, 1764-1824. Cardiff: University of Wales Press. tr. 51. ISBN 978-0-7083-2009-9.
  83. 1 2 Giannetto, Nella (2002). "Fantastic". The Oxford Companion to Italian Literature. Oxford: Oxford University Press. Truy cập ngày 7 tháng 6 năm 2025.
  84. Skarda 1986.
  85. Cornwell (1999). Introduction.
  86. Cornwell (1999). Derek Offord: Karamzin's Gothic Tale, pp. 37–58.
  87. Cornwell (1999). Alessandra Tosi: "At the origins of the Russian gothic novel", pp. 59–82.
  88. Cornwell (1999). Michael Pursglove: "Does Russian gothic verse exist?" pp. 83–102.
  89. Cornwell (1999). p. 257.
  90. Peterson, p. 36.
  91. Muireann Maguire, Stalin's Ghosts: Gothic Themes in Early Soviet Literature (Peter Lang Publishing, 2012; ISBN 3-0343-0787-X), p. 14.
  92. Clark-Greene, Barbara (2012). "More Classic Riffs". Patch Media.
  93. Hansen, Jim (2011). "A Nightmare on the Brain: Gothic Suspicion and Literary Modernism". Literature Compass. 8 (9): 635–644. doi:10.1111/j.1741-4113.2010.00763.x.
  94. Wurtz, James F. (2005). "Scarce More a Corpse: Famine Memory and Representations of the Gothic in Ulysses". Journal of Modern Literature. 29: 102–117. doi:10.2979/JML.2005.29.1.102. S2CID 161368941. ProQuest 201671206.
  95. Goulart (1986)
  96. (Wisker (2005) pp. 232–233)
  97. Yardley, Jonathan (16 March 2004). "Du Maurier's 'Rebecca,' A Worthy 'Eyre' Apparent". The Washington Post.
  98. Clark-Greene, Barbara (2012). "More Classic Riffs". Patch Media.
  99. 1 2 3 Pagan, Amanda (ngày 4 tháng 10 năm 2018). "A Brief History of Gothic Romance". Thư viện Công cộng New York (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 14 tháng 10 năm 2025.
  100. Hansen, Jim (2011). "A Nightmare on the Brain: Gothic Suspicion and Literary Modernism". Literature Compass. 8 (9): 635–644. doi:10.1111/j.1741-4113.2010.00763.x.
  101. Wurtz, James F. (2005). "Scarce More a Corpse: Famine Memory and Representations of the Gothic in Ulysses". Journal of Modern Literature. 29: 102–117. doi:10.2979/JML.2005.29.1.102. S2CID 161368941. ProQuest 201671206.
  102. Clark-Greene, Barbara (2012). "More Classic Riffs". Patch Media.
  103. Hansen, Jim (2011). "A Nightmare on the Brain: Gothic Suspicion and Literary Modernism". Literature Compass. 8 (9): 635–644. doi:10.1111/j.1741-4113.2010.00763.x.
  104. Wurtz, James F. (2005). "Scarce More a Corpse: Famine Memory and Representations of the Gothic in Ulysses". Journal of Modern Literature. 29: 102–117. doi:10.2979/JML.2005.29.1.102. S2CID 161368941. ProQuest 201671206.
  105. Goulart (1986)
  106. (Wisker (2005) pp. 232–233)
  107. Yardley, Jonathan (16 March 2004). "Du Maurier's 'Rebecca,' A Worthy 'Eyre' Apparent". The Washington Post.
  108. Hansen, Jim (2011). "A Nightmare on the Brain: Gothic Suspicion and Literary Modernism". Literature Compass. 8 (9): 635–644. doi:10.1111/j.1741-4113.2010.00763.x.
  109. "The Gothic Terror of Donna Tartt's The Secret History". Horror Obsessive. ngày 20 tháng 1 năm 2022.
  110. "The Ancestor: Passion Trips Reason in this Gothic Extravaganza". Kirkus.
  111. "Anna Biller on How the Gothic Gives Voice to Women's Pleasure—and Pain". ngày 20 tháng 12 năm 2023.
  112. "A Review of The Little Stranger—The Novel". ngày 3 tháng 8 năm 2020.
  113. "The Thirteenth Tale: Gothic Storytelling at its Best". ngày 14 tháng 10 năm 2024. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 22 tháng 12 năm 2025.
  114. "Gothic Ambiguity: Helen Oyeyemi's White is for Witching". Blackgate. ngày 23 tháng 6 năm 2013.
  115. Harrison, M. John (ngày 16 tháng 6 năm 2016). "The Essex Serpent by Sarah Perry review – a compulsive novel of ideas". The Guardian.
  116. "Book Review: The Silent Companions by Laura Purcell". The BiblioSanctum. ngày 3 tháng 4 năm 2018.
  117. Kavka, Misha (ngày 16 tháng 10 năm 2014). The Gothic and the everyday: living Gothic. Springer. tr. 225–240. ISBN 978-1-137-40664-4.
  118. "Hello Darkness: New Zealand Gothic". robertleonard.org. Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2020.
  119. "Wide Open Fear: Australian Horror and Gothic Fiction". This Is Horror. ngày 10 tháng 1 năm 2013. Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2020.
  120. Doolan, Emma (ngày 3 tháng 7 năm 2019). "Australian Gothic: from Hanging Rock to Nick Cave and Kylie, this genre explores our dark side". The Conversation (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2020.
  121. Sussex, Lucy (ngày 27 tháng 6 năm 2019). "Rohan Wilson's audacious experiment with climate-change fiction". The Sydney Morning Herald. The result is a book that while with one foot in Tasmanian Gothic, does represent a personal innovation.
  122. Holgate, Ben (2014). "The Impossibility of Knowing: Developing Magical Realism's Irony in Gould's Book of Fish". Journal of the Association for the Study of Australian Literature. 14 (1). ISSN 1833-6027. On one level, the book is a picaresque romp through colonial Tasmania in the early 1800s based on the not very reliable reminiscences of Gould, a convicted forger, painter of fish and inveterate raconteur. On another level, the novel is a Gothic horror tale in its reimagining of a violent, brutal and oppressive penal colony whose militaristic regime subjugated both the imported and original inhabitants.
  123. Britten, Naomi; Trilogy, Mandala; Bird, Carmel (2010). "Re-imagining the Gothic in Contemporary Australia: Carmel Bird Discusses Her Mandala Trilogy". Antipodes. 24 (1): 98–103. ISSN 0893-5580. JSTOR 41957860. Richard Flanagan, Gould's Book of Fish, would have to be Gothic. Tasmanian history is pro-foundly dark and dreadful.
  124. Derkenne, Jamie (2017). "Richard Flanagan's and Alexis Wright's Magic Nihilism". Antipodes. 31 (2): 276–290. doi:10.13110/antipodes.31.2.0276. ISSN 0893-5580. JSTOR 10.13110/antipodes.31.2.0276. Flanagan in Gould's Book of Fish and Wanting also seeks to interrogate assumed complacency through a strangely comic and dark rerendering of reality to draw out many truths, such as Tasmania's treatment of its Indigenous peoples.
  125. "The Distant Hours".
  126. says, Max (ngày 23 tháng 11 năm 2014). "The Ecogothic". Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 8 năm 2023. Truy cập ngày 22 tháng 12 năm 2025.
  127. Hillard, Tom. "'Deep Into That Darkness Peering': An Essay on Gothic Nature". Interdisciplinary Studies in Literature and Environment, 16 (4), 2009.
  128. Smith, Andrew and William Hughes. "Introduction: Defining the ecoGothic" in EcoGothic. Andrew Smith and William Hughes, eds. Manchester University Press. 2013.
  129. Simon Estok, "Theorizing in a Space of Ambivalent Openness: Ecocriticism and Ecophobia", Literature and Environment, 16 (2), 2009; Simon Estok, The Ecophobia Hypothesis, Routledge, 2018.
  130. See "ecoGothic" in William Hughes, Key Concepts in the Gothic. Edinburgh University Press, 2018: 63.
  131. Edwards, Justin; Monnet, Agnieszka (ngày 15 tháng 2 năm 2013). The Gothic in Contemporary Literature and Popular Culture: Pop Goth. Taylor and Francis. ISBN 9781136337888.
  132. Ganmote, Dipak (tháng 1 năm 2019). "GOTHIC ELEMENTS IN J. K. ROWLING'S HARRY POTTER AND THE CHAMBER OF SECRETS". NEW ACADEMIA. 8 (1). ISSN 2347-2073.
  133. Clark-Greene, Barbara (2012). "More Classic Riffs". Patch Media.
  134. Hansen, Jim (2011). "A Nightmare on the Brain: Gothic Suspicion and Literary Modernism". Literature Compass. 8 (9): 635–644. doi:10.1111/j.1741-4113.2010.00763.x.
  135. Wurtz, James F. (2005). "Scarce More a Corpse: Famine Memory and Representations of the Gothic in Ulysses". Journal of Modern Literature. 29: 102–117. doi:10.2979/JML.2005.29.1.102. S2CID 161368941. ProQuest 201671206.
  136. Stickney, John (ngày 24 tháng 10 năm 1967). "Four Doors to the Future: Gothic Rock Is Their Thing". The Williams Record. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 5 năm 2013. Truy cập ngày 11 tháng 3 năm 2013.
  137. Goulart (1986)
  138. North, Richard (ngày 19 tháng 2 năm 1983). "Punk Warriors". NME.
  139. (Wisker (2005) pp. 232–233)
  140. Reynolds 2005, tr. 432.
  141. Reynolds 2005, tr. 428–429.
  142. Yardley, Jonathan (16 March 2004). "Du Maurier's 'Rebecca,' A Worthy 'Eyre' Apparent". The Washington Post.
  143. Hansen, Jim (2011). "A Nightmare on the Brain: Gothic Suspicion and Literary Modernism". Literature Compass. 8 (9): 635–644. doi:10.1111/j.1741-4113.2010.00763.x.
  144. Hansen, Jim (2011). "A Nightmare on the Brain: Gothic Suspicion and Literary Modernism". Literature Compass. 8 (9): 635–644. doi:10.1111/j.1741-4113.2010.00763.x.
  145. Darlington, Steve (ngày 8 tháng 9 năm 2003). "Review of My Life with Master". RPGnet. Truy cập ngày 9 tháng 7 năm 2019.
  146. Mahardy, Mike. "The Witcher 3: Wild Hunt - Hearts of Stone Review". Gamespot. Truy cập ngày 13 tháng 2 năm 2025.
  147. "Tim Burton has built his career around an iconic visual aesthetic. Here's how it evolved". Voz. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2024.
  148. "SLEEPY HOLLOW: A MODERN DAY GOTHIC CLASSIC". Film Obsessive. ngày 6 tháng 3 năm 2020.
  149. "A Review of The Little Stranger—The Novel". ngày 3 tháng 8 năm 2020.
  150. "The Thirteenth Tale: Gothic Storytelling at its Best". ngày 14 tháng 10 năm 2024. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 22 tháng 12 năm 2025.
  151. "Gothic Ambiguity: Helen Oyeyemi's White is for Witching". Blackgate. ngày 23 tháng 6 năm 2013.
  152. Harrison, M. John (ngày 16 tháng 6 năm 2016). "The Essex Serpent by Sarah Perry review – a compulsive novel of ideas". The Guardian.
  153. "Book Review: The Silent Companions by Laura Purcell". The BiblioSanctum. ngày 3 tháng 4 năm 2018.
  154. Kavka, Misha (ngày 16 tháng 10 năm 2014). The Gothic and the everyday: living Gothic. Springer. tr. 225–240. ISBN 978-1-137-40664-4.
  155. "Hello Darkness: New Zealand Gothic". robertleonard.org. Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2020.
  156. "Wide Open Fear: Australian Horror and Gothic Fiction". This Is Horror. ngày 10 tháng 1 năm 2013. Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2020.
  157. Doolan, Emma (ngày 3 tháng 7 năm 2019). "Australian Gothic: from Hanging Rock to Nick Cave and Kylie, this genre explores our dark side". The Conversation (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2020.
  158. Sussex, Lucy (ngày 27 tháng 6 năm 2019). "Rohan Wilson's audacious experiment with climate-change fiction". The Sydney Morning Herald. The result is a book that while with one foot in Tasmanian Gothic, does represent a personal innovation.
  159. Holgate, Ben (2014). "The Impossibility of Knowing: Developing Magical Realism's Irony in Gould's Book of Fish". Journal of the Association for the Study of Australian Literature. 14 (1). ISSN 1833-6027. On one level, the book is a picaresque romp through colonial Tasmania in the early 1800s based on the not very reliable reminiscences of Gould, a convicted forger, painter of fish and inveterate raconteur. On another level, the novel is a Gothic horror tale in its reimagining of a violent, brutal and oppressive penal colony whose militaristic regime subjugated both the imported and original inhabitants.
  160. Britten, Naomi; Trilogy, Mandala; Bird, Carmel (2010). "Re-imagining the Gothic in Contemporary Australia: Carmel Bird Discusses Her Mandala Trilogy". Antipodes. 24 (1): 98–103. ISSN 0893-5580. JSTOR 41957860. Richard Flanagan, Gould's Book of Fish, would have to be Gothic. Tasmanian history is pro-foundly dark and dreadful.
  161. Derkenne, Jamie (2017). "Richard Flanagan's and Alexis Wright's Magic Nihilism". Antipodes. 31 (2): 276–290. doi:10.13110/antipodes.31.2.0276. ISSN 0893-5580. JSTOR 10.13110/antipodes.31.2.0276. Flanagan in Gould's Book of Fish and Wanting also seeks to interrogate assumed complacency through a strangely comic and dark rerendering of reality to draw out many truths, such as Tasmania's treatment of its Indigenous peoples.
  162. "The Distant Hours".
  163. says, Max (ngày 23 tháng 11 năm 2014). "The Ecogothic". Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 8 năm 2023. Truy cập ngày 22 tháng 12 năm 2025.
  164. Clark-Greene, Barbara (2012). "More Classic Riffs". Patch Media.
  165. Hughes, William (2012). Historical Dictionary of Gothic Literature. Scarecrow Press.

Tài liệu tham khảo

  • Aldana Reyes, Xavier (2017). Spanish Gothic: National Identity, Collaboration and Cultural Adaptation. Palgrave Macmillan. ISBN 978-1137306005.
  • Baddeley, Gavin (2002). Goth Chic. London: Plexus. ISBN 978-0-85965-382-4.
  • Baldick, Chris (1993), Introduction, in The Oxford Book of Gothic Tales, Oxford: Oxford University Press
  • Birkhead, Edith (1921), The Tale of Terror
  • Bloom, Clive (2007), Gothic Horror: A Guide for Students and Readers, Basingstoke: Palgrave Macmillan
  • Botting, Fred (1996), Gothic, London: Routledge
  • Brown, Marshall (2005), The Gothic Text, Stanford, CA: Stanford UP
  • Butuzov, A. E. (2008), Russkaya goticheskaya povest XIX Veka
  • Charnes, Linda (2010), Shakespeare and the Gothic Strain, Vol. 38, pp. 185
  • Clery, E. J. (1995), The Rise of Supernatural Fiction, Cambridge: Cambridge University Press.
  • Cornwell, Neil (1999), The Gothic-Fantastic in Nineteenth-Century Russian Literature, Amsterdam: Atlanta, GA: Rodopi, Studies in Slavic Literature and Poetics, volume 33
  • Cook, Judith (1980), Women in Shakespeare, London: Harrap & Co. Ltd
  • Cusack A., Barry M. (2012), Popular Revenants: The German Gothic and Its International Reception, 1800–2000, Camden House
  • Davenport-Hines, Richard (1998), Gothic: 400 Years of Excess, Horror, Evil and Ruin, London: Fourth Estate
  • Davison, Carol Margaret (2009), Gothic Literature 1764–1824, Cardiff: University of Wales Press
  • Drakakis, John & Dale Townshend (2008), Gothic Shakespeares, New York: Routledge
  • Eagleton, Terry (1995), Heathcliff and the Great Hunger, New York: Verso
  • Fuchs, Barbara (2004), Romance, London: Routledge
  • Gamer, Michael (2006), Romanticism and the Gothic. Genre, Reception and Canon Formation, Cambridge: Cambridge University Press
  • Gibbons, Luke (2004), Gaelic Gothic, Galway: Arlen House
  • Gilbert, Sandra and Susan Gubar (1979), The Madwoman in the Attic. ISBN 0-300-08458-7
  • Goulart, Ron (1986), "The Pulps" in Jack Sullivan and Pedro Chamo, ed., The Penguin Encyclopedia of Horror and the Supernatural: 337-40
  • Grigorescu, George (2007), Long Journey Inside The Flesh, Bucharest, Romania ISBN 978-0-8059-8468-2
  • Groom, Nick (2012). The Gothic: A Very Short Introduction. Oxford: Oxford University Press. ISBN 9780191777905.
  • Hadji, Robert (1986), "Jean Ray" in Jack Sullivan, ed., The Penguin Encyclopedia of Horror and the Supernatural
  • Haggerty, George (2006), Queer Gothic, Urbana, IL: Illinois UP
  • Halberstam, Jack (1995), Skin Shows, Durham, NC: Duke UP
  • Hogle, J. E. (2002), The Cambridge Companion to Gothic Fiction, Cambridge University Press
  • Horner, Avril & Sue Zlosnik (2005), Gothic and the Comic Turn, Basingstoke: Palgrave Macmillan
  • Horner, Avril (2002), European Gothic: A Spirited Exchange 1760–1960, Manchester & New York: Manchester University Press
  • Hughes, William, Historical Dictionary of Gothic Literature, Scarecrow Press, 2012
  • Jackson, Rosemary (1981), Fantasy: The Literature of Subversion
  • Kilgour, Maggie (1995), The Rise of the Gothic Novel, London: Routledge
  • Jürgen Klein (1975), Der Gotische Roman und die Ästhetik des Bösen, Darmstadt: Wissenschaftliche Buchgesellschaft
  • Jürgen Klein, Gunda Kuttler (2011), Mathematik des Begehrens, Hamburg: Shoebox House Verlag
  • Korovin, Valentin I. (1988), Fantasticheskii mir russkoi romanticheskoi povesti
  • Medina, Antoinette (2007), A Vampires Vedas
  • Mighall, Robert (2003), A Geography of Victorian Gothic Fiction: Mapping History's Nightmares, Oxford: Oxford University Press
  • Mighall, Robert (2007), "Gothic Cities", in C. Spooner and E. McEvoy, eds, The Routledge Companion to Gothic, London: Routledge, pp. 54–72
  • Mulvey-Roberts, Marie (1998). The Handbook to Gothic Literature. New York: New York University Press. ISBN 9780814756102.
  • O'Connell, Lisa (2010), The Theo-political Origins of the English Marriage Plot, Novel: A Forum on Fiction, Vol. 43, Issue 1, pp. 31–37
  • Peterson, Dale (1987), The Slavic and East European Journal, Vol. 31, No. 1 (Spring, 1987), pp. 36–49
  • Punter, David (1996), The Literature of Terror, London: Longman (2 volumes)
  • Punter, David (2004), The Gothic, London: Wiley-Blackwell
  • Reynolds, Simon (2005). "Chapter 22: 'Dark Things: Goth and the Return of Rock'". Rip It Up and Start Again: Postpunk 1978–1984. London: Faber and Faber. ISBN 0-571-21569-6.
  • Sabor, Peter & Paul Yachnin (2008), Shakespeare and the Eighteenth Century, Ashgate Publishing Ltd
  • Salter, David (2009), This demon in the garb of a monk: Shakespeare, the Gothic and the discourse of anti-Catholicism, Vol. 5, Issue 1, pp. 52–67
  • Sedgwick, Eve Kosofsky (1986), The Coherence of Gothic Conventions, NY: Methuen
  • Shakespeare, William (1997), The Riverside Shakespeare: Second Edition, Boston, NY: Houghton Mifflin Co.
  • Simpson, Mark S. (1986), The Russian Gothic Novel and its British Antecedents, Slavica Publishers
  • Skarda, Patricia L., and Jaffe, Norma Crow (1981), Evil Image: Two Centuries of Gothic Short Fiction and Poetry. New York: Meridian
  • Skarda, Patricia (1986), "Gothic Parodies" in Jack Sullivan ed. (1986), The Penguin Encyclopedia of Horror and the Supernatural: 178–179
  • Skarda, Patricia (1986b), "Oates, Joyce Carol" in Jack Sullivan ed. (1986), The Penguin Encyclopedia of Horror and the Supernatural: 303–304
  • Stevens, David (2000), The Gothic Tradition, ISBN 0-521-77732-1
  • Sullivan, Jack, ed. (1986), The Penguin Encyclopedia of Horror and the Supernatural
  • Summers, Montague (1938), The Gothic Quest
  • Townshend, Dale (2007), The Orders of Gothic
  • Varma, Devendra (1957), The Gothic Flame
  • Varma, Devendra (1986), "Maturin, Charles Robert" in Jack Sullivan, ed., The Penguin Encyclopedia of Horror and the Supernatural: 285–286
  • Wisker, Gina (2005), Horror Fiction: An Introduction, Continuum: New York
  • Wright, Angela (2007), Gothic Fiction, Basingstoke: Palgrave

Liên kết ngoài