Bước tới nội dung

Ludwig Andreas Feuerbach

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(Đổi hướng từ Ludwig Feuerbach)
Ludwig Feuerbach
Sinh(1804-07-28)28 tháng 7 năm 1804
Landshut, Tuyển hầu quốc Bayern
Mất13 tháng 9 năm 1872(1872-09-13) (68 tuổi)
Rechenberg gần Nuremberg, Đế quốc Đức
Học vịĐại học Heidelberg (không có bằng)
Đại học Berlin
Đại học Erlangen
(Ph.D./Dr. phil. habil., 1828)
Thời kỳTriết học thế kỷ 19
VùngTriết học phương Tây
Trường pháiChủ nghĩa duy vật nhân bản[1]
Chủ nghĩa nhân văn thế tục[2]
Hegel Trẻ (thập niên 1820)
Luận văn
Đối tượng chính
Triết học tôn giáo
Tư tưởng nổi bật
Tôn giáo là sự phóng chiếu ra bên ngoài của bản chất bên trong con người
Ảnh hưởng bởi
Chữ ký

Ludwig Andreas Feuerbach (tiếng Đức: [ˈluːtvɪç ˈfɔʏɐbax];[3][4] phiên âm tiếng Việt: Lútvích Phoiơbắc; 28 tháng 7 năm 180413 tháng 12 năm 1872) là một nhà triết học và nhân chủng học người Đức, một nhân vật hàng đầu trong số những người theo phái Hegel trẻ. Ông nổi tiếng nhất với cuốn sách năm 1841, Bản chất của Cơ đốc giáo, trong đó ông lập luận rằng Chúa là sự phản chiếu của các thuộc tính thiết yếu của nhân loại. Phê bình tôn giáo của ông đã hình thành nên cơ sở cho việc ông ủng hộ chủ nghĩa vô thần, chủ nghĩa duy vậtchủ nghĩa khoái lạc. Trong các tác phẩm sau này, Feuerbach đã phát triển một lý thuyết phức tạp hơn về tôn giáo xuất phát từ sự đối đầu của con người với thiên nhiên. Tư tưởng của ông đóng vai trò như một cầu nối quan trọng giữa triết học của Georg Wilhelm Friedrich Hegel và triết học của Karl Marx.

Là con trai của một luật gia nổi tiếng, Feuerbach đã học thần học tại Heidelberg trước khi chuyển đến Berlin để học trực tiếp dưới sự hướng dẫn của Hegel. Sự nghiệp học thuật của ông bị gián đoạn vào năm 1830 khi cuốn sách đầu tay được xuất bản ẩn danh của ông, "Suy nghĩ về cái chết và sự bất tử", bị lên án là tai tiếng vì tấn công vào khái niệm bất tử cá nhân. Bị cấm đảm nhiệm các chức vụ đại học, Feuerbach sống và làm việc trong sự cô lập ở vùng nông thôn trong phần lớn cuộc đời, nơi ông đã viết ra hầu hết các tác phẩm quan trọng của mình nhờ vào phần vốn của vợ ông trong một nhà máy sản xuất sứ.

Triết học của Feuerbach phát triển như một sự phê phán chủ nghĩa duy tâm suy đoán của Hegel, mà ông coi là hình thức thần học cuối cùng và trừu tượng nhất. Ông lập luận rằng chủ nghĩa duy tâm đã đảo ngược mối quan hệ thực sự giữa tư tưởng và tồn tại, và đối tượng thích hợp của triết học không phải là Tuyệt đối trừu tượng, mà là con người cụ thể, hữu hình. Trong "Bản chất của Cơ đốc giáo", ông cho rằng tôn giáo là một hình thức tự tha hóa, trong đó nhân loại phóng chiếu "bản chất loài" của chính mình - khả năng vô hạn về lý trí, tình yêu và ý chí - lên một đấng thiêng liêng, mà sau đó họ tôn thờ. Trong các tác phẩm sau này, bao gồm cả Bài giảng về bản chất của tôn giáo, ông đã phát triển một lý thuyết "lưỡng cực" về tôn giáo, trong đó niềm tin tôn giáo nảy sinh từ sự đối đầu của con người với thiên nhiên, được thúc đẩy bởi "khát vọng hạnh phúc" và nỗi sợ cái chết.

Tư tưởng của Feuerbach đã có ảnh hưởng lớn đến những người cùng thời với ông, đặc biệt là Marx và Friedrich Engels. Marx đã tiếp thu sự đảo ngược duy vật của Feuerbach đối với Hegel và lý thuyết về sự tha hóa của ông, nhưng sau đó đã chỉ trích ông trong Luận cương về Feuerbach vì chủ nghĩa duy vật quá chiêm nghiệm và vì hiểu nhân loại theo nghĩa "bản chất" tĩnh tại hơn là theo nghĩa thực tiễn xã hội và lịch sử cụ thể (thực tiễn). Tác phẩm của Feuerbach cũng ảnh hưởng đến tư tưởng của Friedrich NietzscheSigmund Freud.

Cuộc đời

Tiểu sử và giáo dục ban đầu

Ludwig Andreas Feuerbach sinh ngày 28 tháng 7 năm 1804 tại Landshut, Bayern, con của Paul Johann Anselm Ritter von Feuerbach, một luật gia nổi tiếng, và Eva Wilhelmine von Feuerbach (nhũ danh Tröltsch).[5] Môi trường gia đình khai sáng và tự do; Ludwig là một trong năm người con trai, mỗi người đều đạt được một mức độ nổi bật nhất định. Các anh em của ông bao gồm nhà khảo cổ học Joseph Anselm Feuerbach, nhà toán học Karl Wilhelm Feuerbach và nhà ngữ văn Friedrich Feuerbach.

Feuerbach bắt đầu học thần học Tin lành tại Đại học Heidelberg vào năm 1823, nơi ông tham dự các bài giảng của nhà thần học duy lý H.E.G. Paulus và nhà thần học suy đoán Karl Daub.[6] Feuerbach nhanh chóng bị đẩy lùi bởi các bài giảng của Paulus, thấy chúng trống rỗng, nhưng đánh giá cao cách tiếp cận suy đoán về tôn giáo của Daub, điều này khiến ông quan tâm đến triết học.[7] Ông ngày càng bị thu hút bởi thần học chịu ảnh hưởng của Hegel của Daub. Sức hấp dẫn của Berlin ngày càng tăng, và vào năm 1825, sau khi vượt qua sự phản đối của cha mình, ông đã ghi danh vào khoa triết học tại Đại học Berlin để học trực tiếp dưới sự hướng dẫn của Hegel. Ông cũng tham dự các bài giảng của các nhà thần học Friedrich Schleiermacher và Philip Marheineke.[8] Sau hai năm học dưới sự hướng dẫn của Hegel, Feuerbach đã từ bỏ hoàn toàn thần học để theo đuổi triết học.[9]

Sau một năm, khó khăn về tài chính đã buộc ông phải rời Berlin đến Đại học Erlangen. Tại Erlangen, ông tiếp tục nghiên cứu triết học và dự định học khoa học tự nhiên, tham dự các bài giảng về sinh lý học và giải phẫu học. Năm 1828, ông nhận bằng tiến sĩ với luận án có tựa đề De ratione una, universali, infinita (Lý trí duy nhất, phổ quát và vô hạn).[10]

Sự nghiệp học thuật và viết lách

Từ năm 1829 đến năm 1835, Feuerbach làm giảng viên tại Đại học Erlangen, nơi ông giảng dạy về lịch sử triết học hiện đại. Tuy nhiên, sự nghiệp học thuật của ông đã bị hủy hoại sau khi cuốn sách đầu tiên của ông, Gedanken über Tod und Unsterblichkeit (Suy nghĩ về cái chết và sự bất tử) được xuất bản ẩn danh vào năm 1830. Tác phẩm này là một cuộc tấn công bất kính và sắc bén vào khái niệm về sự bất tử cá nhân và vào thần học phục vụ nhà nước. Nó được coi là một tài liệu nguy hiểm và mang tính cách mạng trong bối cảnh chính trị phản động thời bấy giờ. Tác giả của ông sớm bị phát hiện, khiến ông vĩnh viễn mất các chức vụ đại học và mọi hy vọng về một sự nghiệp văn chương. Sau đó, ông chuyển sang công việc triết học.

Trong những năm khó khăn này, Feuerbach đã gặp và kết hôn với Bertha Löw vào năm 1837; bà là đồng sở hữu một nhà máy sản xuất sứ gia đình ở Bruckberg.[11] Ông chuyển đến đó sống cùng bà và sống ẩn dật ở vùng quê hẻo lánh trong nhiều năm, được chu cấp bởi phần vốn của bà trong nhà máy. Ông đã tạo ra hầu hết các tác phẩm quan trọng của mình trong giai đoạn này, bao gồm một loạt các tác phẩm lớn về lịch sử triết học như Geschichte der neuern Philosophie von Bacon von Verulam bis Benedict Spinoza (Lịch sử triết học hiện đại từ Bacon đến Spinoza, 1833), một tập về Gottfried Wilhelm Leibniz (1837), và một tập khác về Pierre Bayle (1838).

Năm 1839, ông xuất bản Zur Kritik der Hegelschen Philosophie (Phê bình triết học Hegel), đánh dấu sự đoạn tuyệt công khai của ông với chủ nghĩa duy tâm Hegel.[12] Tiếp theo đó vào năm 1841 là tác phẩm nổi tiếng và cơ bản nhất của ông, Bản chất của Cơ đốc giáo. Trong giai đoạn đầu những năm 1840, Feuerbach trở thành nhà lãnh đạo lý luận của phái Hegel trẻ, gây ảnh hưởng sâu sắc đến Karl Marx và Friedrich Engels. Chính vào thời điểm này mà Engels sau đó đã viết, "Chúng ta đều là những người theo Feuerbach."[13] Tuy nhiên, Marx sớm phát triển phê bình riêng của mình về những hạn chế của Feuerbach, phác thảo Luận đề về Feuerbach vào năm 1845, đánh dấu sự đoạn tuyệt của ông với chủ nghĩa duy vật và nhân học của Feuerbach.

Feuerbach duy trì thái độ hoài nghi và thụ động đối với Cách mạng năm 1848, mặc dù ông được sinh viên và các trí thức cấp tiến thời đó tôn sùng. Theo lời mời của họ, ông đã có một loạt bài giảng công khai tại Tòa thị chính ở Heidelberg từ tháng 12 năm 1848 đến tháng 3 năm 1849. Những bài giảng này được xuất bản vào năm 1851 với tựa đề Bài giảng về bản chất của tôn giáo.[14]

Những năm cuối đời và qua đời

Tượng đài Feuerbach ở Nuremberg

Sau thất bại của cuộc cách mạng năm 1848 và thời kỳ phản động sau đó, Feuerbach tuyệt vọng về tình trạng tự do chính trị và trí tuệ ở Đức. Ông cân nhắc việc di cư sang Hoa Kỳ, nơi ông có một nhóm người hâm mộ ở St. LouisThành phố New York. Tác phẩm lớn tiếp theo của ông là Theogonie (1857), trong đó ông mở rộng chương trình của Bản chất của Cơ đốc giáo sang thần thoại Hy Lạp và La Mã.

Năm 1860, nhà máy sản xuất sứ của vợ ông phá sản, và ở tuổi 56, Feuerbach lại một lần nữa không có nguồn thu nhập. Ông chuyển đến Rechenberg, gần Nuremberg, nơi ông sống cho đến khi qua đời. Tác phẩm lớn cuối cùng của ông là "Chủ nghĩa duy linh và chủ nghĩa duy vật" (1866). Năm 1868, ông đọc cuốn Tư bản của Marx với sự nhiệt tình, và năm 1870, ông gia nhập Đảng Dân chủ Xã hội Đức.[15] Hai năm sau, vào ngày 13 tháng 9 năm 1872, Feuerbach qua đời và được chôn cất tại Johannisfriedhof ở Nuremberg.

Triết học

Triết học của Feuerbach thể hiện sự chuyển tiếp giữa Hegel và Marx và là một sự phê phán chủ nghĩa duy tâm suy đoán.[16] Ông không bác bỏ phương pháp biện chứng của Hegel mà đảo ngược nền tảng duy tâm của nó, thay thế chủ nghĩa duy tâm bằng chủ nghĩa nhân học và chủ nghĩa duy vật. Theo Feuerbach, triết học truyền thống, đặc biệt là chủ nghĩa duy tâm suy đoán của Hegel, là một hình thức thần học bí truyền trừu tượng hóa các đặc điểm của con người và chiếu chúng lên một đấng thần thánh hoặc siêu hình.[17] Dự án của ông là "nhân văn hóa lại" triết học bằng cách tiết lộ rằng chủ thể thực sự của nó không phải là Chúa hay Tuyệt đối, mà là những con người sống, cụ thể.[18] Phê bình tôn giáo của ông không chỉ mang tính phá hoại; thay vào đó, ông tự coi mình là "bạn chứ không phải kẻ thù của tôn giáo" người tìm cách khám phá "chân lý giải phóng" ẩn giấu bên trong "hình thức thần bí" của nó.[19] Đối với Feuerbach, nhiệm vụ là chuyển đổi thần học thành nhân học, từ đó bảo tồn các giá trị nhân văn mà ông tin là cốt lõi của Cơ đốc giáo.[20]

Chủ nghĩa Hegel sơ khai

Luận án tiến sĩ năm 1828 của Feuerbach, De ratione una, universali, infinita (Lý trí duy nhất, phổ quát và vô hạn), là một tác phẩm của chủ nghĩa Hegel chính thống đề cao tính tự túc của lý trí.[21] Trong đó, ông đã khám phá phép biện chứng của Hegel về ý thức, đặc biệt là mối quan hệ giữa cái tôi cá nhân (Tôi) và người khác (Ngươi). Ông lập luận rằng bản chất của nhân loại là Lý trí, được hiểu là một "bản chất loài" phổ quát và vô hạn. Cá nhân, thông qua hành động tư duy, vượt qua tính cá nhân hữu hạn của mình và đạt được sự đồng nhất loài với những người khác. Sự nhận thức về bản thân trong người khác này không chỉ đơn thuần là mối quan hệ giữa hai cá nhân mà là sự nhận ra sự tham gia của một người vào bản chất phổ quát của nhân loại.[22] Điểm duy nhất mà ông khác biệt với Hegel là niềm tin của ông rằng Kitô giáo không thể là tôn giáo hoàn hảo, vì lĩnh vực đó được dành riêng cho "ý tưởng thực sự và lý trí hiện hữu".

Trong giai đoạn đầu này, Feuerbach duy trì sự phân biệt rõ ràng giữa tư duy và cảm giác. Giao tiếp và tính phổ quát chỉ có thể thực hiện được trong lĩnh vực tư tưởng, mà ông mô tả là "sự tồn tại của tính phổ quát".[23] Ngược lại, kinh nghiệm giác quan là riêng tư, không thể truyền đạt và là dấu hiệu của tính cá nhân hữu hạn.[24] Do đó, mối quan hệ Tôi - Ngươi là một phép biện chứng trong tư tưởng, trong đó cái tôi tự phân biệt mình với và sau đó nhận ra sự đồng nhất của mình với cái khác như một loài -Tôi.[25] Tác phẩm ban đầu này đã đặt nền tảng cho các khái niệm sau này của ông về sự tồn tại của loài và mối quan hệ Tôi - Ngươi, mặc dù sau này ông sẽ dựa trên những điều này không phải trong Lý trí trừu tượng mà trong sự tồn tại cụ thể, cảm giác.[26]

Phê bình triết học và tôn giáo

Trong một loạt các tác phẩm lịch sử được viết vào những năm 1830, Feuerbach đã phát triển các quan điểm triết học của riêng mình thông qua việc phê bình các triết gia khác, một phương pháp mà ông gọi là "phân tích di truyền".[27] Ông đã tái cấu trúc lịch sử triết học hiện đại như một quá trình biện chứng trong đó triết học dần dần tự giải phóng mình khỏi thần học.[28] Đối với Feuerbach, lịch sử này là quá trình triết học trở nên tự nhận thức, nhận ra rằng chủ đề thực sự của nó không phải là Chúa hay Tuyệt đối mà là con người.[29]

Sự phê bình của Feuerbach đối với Hegel rất đa diện. Ông lập luận rằng triết học hiện đại, đặc biệt là triết học của Hegel, chỉ đơn thuần là sự tiếp nối của thần học bằng những phương tiện khác. "Ai không từ bỏ triết học Hegelian thì không từ bỏ thần học," ông viết.[30] Đối với Feuerbach, triết học của Hegel là "nơi nương náu cuối cùng" và "nỗ lực đầy tham vọng cuối cùng" để khôi phục lại Cơ đốc giáo, mà ông coi là đã mất và bị đánh bại, thông qua phương tiện triết học. Trong bài báo năm 1839 "Hướng tới một phê bình triết học của Hegel", ông mô tả hệ thống của Hegel là "chủ nghĩa thần bí duy lý", chỉ trích nó vì đã che khuất thực tại vật chất và chủ trương quay trở lại với thiên nhiên. Ông cho rằng điểm yếu trung tâm của chủ nghĩa duy tâm Hegelian là sự trừu tượng hóa con người. Theo quan điểm của ông, người theo chủ nghĩa duy tâm, bắt đầu từ "tôi nghĩ", coi toàn bộ thế giới, bao gồm cả thiên nhiên và những người khác, chỉ đơn thuần là "mặt khác" của chính bản thân mình, hay "bản ngã thứ hai", do đó bỏ qua sự tồn tại độc lập của họ.[31]

Điều này khiến Feuerbach lập luận rằng triết học phải được đặt nền tảng không phải ở tư duy trừu tượng, mà ở kinh nghiệm sống, cảm giác của con người không triết lý. Ông nổi tiếng tuyên bố rằng "triết học mới" phải đưa vào văn bản chính của nó "phần con người không triết lý, phần chống lại triết học và đối lập với tư duy trừu tượng."[32] "Phương pháp chuyển đổi" này, như người ta biết đến, là kết quả của một cuộc đấu tranh lâu dài và sâu sắc với chủ nghĩa duy tâm Đức; nó liên quan đến việc đảo ngược mối quan hệ chủ thể-vị ngữ của Hegel, coi cái mà Hegel coi là chủ thể (Ý niệm Tuyệt đối) như một vị ngữ của chủ thể thực sự (con người cụ thể).[33]

Bản chất của Cơ đốc giáo

Trang bìa của ấn bản thứ hai cuốn "Bản chất của Cơ Đốc giáo", năm 1848.

Tác phẩm nổi tiếng nhất của Feuerbach, Bản chất của Cơ đốc giáo (1841), áp dụng phương pháp phê bình của ông vào tôn giáo. Luận điểm trung tâm của cuốn sách là Thượng đế là sự phản chiếu của bản chất con người.[34] Theo Feuerbach, tôn giáo là "giấc mơ của tâm trí con người" trong đó nhân loại xa rời những phẩm chất thiết yếu của chính mình—như lý trí, tình yêu và ý chí—và phóng chiếu chúng lên một đấng thiêng liêng, mà sau đó họ tôn thờ như một đấng khác biệt với chính mình.[35] Ông nói, "Ý thức về Thượng đế là ý thức về bản thân của con người, kiến ​​thức về Thượng đế là kiến ​​thức về bản thân của con người. Nhờ Thượng đế của mình mà bạn biết con người, và ngược lại, nhờ con người, bạn biết Thượng đế của mình. Hai điều đó là một."[36] Theo lời của chính ông, "bí mật của thần học là nhân học."[37]

Quá trình tự xa rời này không phải là một hành động có ý thức mà là "trạng thái giống trẻ con của nhân loại," hình thức sớm nhất, gián tiếp của ý thức về bản thân. Nguồn gốc thực sự của tôn giáo nằm ở tính nhị nguyên trong chính nhân loại: mâu thuẫn giữa sự tồn tại hữu hạn, có giới hạn của cá nhân và bản chất vô hạn, không giới hạn của loài người. Con người phóng chiếu "bản chất loài" của chính họ - khả năng vô hạn về lý trí, tình yêu và ý chí - như một đấng thiêng liêng, khách quan. Do đó, Chúa là bản chất khách quan hóa của nhân loại.[38] Cuốn sách có mục đích trị liệu, được cấu trúc thành hai phần để dẫn dắt người đọc đến sự tự nhận thức này. Phần I, "Bản chất Chân thực hay Nhân học của Tôn giáo," lập luận rằng các thuộc tính của Chúa (ví dụ: trí tuệ, tình yêu, quyền năng) thực sự là sự hoàn hảo của loài người. Phần II, "Bản chất Sai lầm hay Thần học của Tôn giáo," lập luận rằng khi những thuộc tính này được cho là thuộc về một đấng thiêng liêng riêng biệt, thì những mâu thuẫn thần học và hậu quả tiêu cực đối với nhân loại sẽ tất yếu xảy ra.[39]

Feuerbach phân tích các giáo lý Kitô giáo như những biểu hiện tượng trưng của chân lý con người. Ví dụ, Sự Nhập Thể đại diện cho sự thừa nhận tôn giáo rằng thần thánh là con người; Đó là "lời thú nhận của chủ nghĩa vô thần tôn giáo về chân lý này, cụ thể là sự quy giản Thiên Chúa xuống thành Con người."[40] Sự đau khổ của Thiên Chúa trong Cuộc Khổ Nạn là sự phản ánh lòng thương xót của con người và chân lý rằng tình yêu tự chứng tỏ qua đau khổ.[41] Trong bài phê bình của mình, ông cũng nhấn mạnh điều mà ông coi là mâu thuẫn cơ bản trong thuyết hữu thần cổ điển: xung đột giữa các thuộc tính trừu tượng, siêu hình của Thiên Chúa (như bất khả xâm phạm, toàn tri và vĩnh hằng) và các thuộc tính cá nhân, cảm xúc của Ngài (như tình yêu, lòng thương xót và sự đáp ứng lời cầu nguyện).[42] Nhiệm vụ của "triết học mới" là đảo ngược sự phản ánh này, tái chiếm hữu bản chất con người bị tha hóa và biến tình yêu Thiên Chúa thành tình yêu nhân loại.[43]

Mục đích của Feuerbach không phải là phá hủy Kitô giáo, mà là khôi phục lại cốt lõi nhân văn của nó như một hình thức "nhân học tôn giáo."[44] Ông coi tác phẩm của mình như một "bản dịch" bản chất thần học của tôn giáo thành bản chất nhân học của nó.[45] Ông lập luận rằng đạo Tin Lành, đặc biệt là trong tư tưởng của Martin Luther, đã khởi xướng việc nhân hóa Thiên Chúa này bằng cách phủ nhận "tính tích cực" của Công giáo và khẳng định rằng Chúa Kitô chỉ tồn tại vì nhân loại, như một đối tượng của đức tin.[46] Trong khái niệm về đức tin của Luther, Feuerbach thấy một tiền thân cho học thuyết của riêng mình: "Vì vậy, nếu tôi tin vào một Thiên Chúa, tôi có một Thiên Chúa; nghĩa là, niềm tin vào Thiên Chúa là Thiên Chúa của con người." Mặc dù thường được coi là một luận văn vô thần, bản thân Feuerbach đã bác bỏ nhãn hiệu này, lập luận rằng mục tiêu của ông không phải là xóa bỏ tôn giáo mà là thanh lọc nó.[47] Đặc biệt, ấn bản đầu tiên vẫn còn chịu ảnh hưởng nặng nề của Hegel, và những câu kết của cuốn sách mang âm hưởng tôn giáo đến nỗi đồng nghiệp Arnold Ruge đã cầu xin ông loại bỏ chúng.[48]

Triết học sau này

Trong các tác phẩm sau này của ông, chẳng hạn như Nguyên tắc Triết học Tương lai (1843) và Bài giảng về Bản chất của Tôn giáo (1851), Feuerbach đã phát triển "triết học mới" của mình, chuyển từ phê phán tôn giáo như sự tha hóa bản thân sang một lý thuyết phức tạp hơn dựa trên chủ nghĩa duy vật và sự đối đầu của con người với thiên nhiên.[49] Những tác phẩm này, đặc biệt là Nguyên tắc năm 1843 và Luận đề sơ bộ về Cải cách Triết học (viết năm 1842), sẽ trở thành nguồn ảnh hưởng chính của ông đối với Karl Marx.[50]

Triết học tự nhiên mới

Tư tưởng sau này của Feuerbach trình bày một "mô hình lưỡng cực của tôn giáo" thay thế mô hình "đơn cực" trước đó của Bản chất của Cơ đốc giáo. Tôn giáo không còn chỉ phát sinh từ sự chiếu xạ nội tại của ý thức con người ("bản chất loài"). Thay vào đó, nó xuất hiện từ sự tương tác giữa một cực chủ quan (con người) và một cực khách quan (thiên nhiên). Thiên nhiên giờ đây được coi là "đối tượng đầu tiên, nguyên thủy của tôn giáo", sức mạnh bao trùm tất cả mà nhân loại hoàn toàn phụ thuộc vào.[51] Chúa trở thành hiện thân của thiên nhiên, và các thuộc tính thần thánh là sự trừu tượng hóa các sức mạnh của thiên nhiên, chẳng hạn như sự hiện diện khắp nơi, tính vĩnh hằng và tính tất yếu nhân quả của nó.[52]

Sự thay đổi này chịu ảnh hưởng đáng kể bởi việc Feuerbach nghiên cứu chuyên sâu về Martin Luther, mà ông đã thực hiện vào giữa những năm 1840.[53] Trong thần học của Luther, Feuerbach tìm thấy một "nguyên tắc hạnh phúc" đặt nền tảng cho đức tin không phải ở sự suy đoán trừu tượng mà ở mong muốn cụ thể của con người về hạnh phúc, sự cứu rỗi và sự giải thoát khỏi đau khổ.[54] Điều này đã khiến Feuerbach đánh giá lại nguồn gốc của tôn giáo. Cực điểm chủ quan của tôn giáo không còn là ý thức lý trí của loài người mà là "khát vọng hạnh phúc" (Glückseligkeitstrieb) của cá nhân khi đối mặt với những hạn chế tự nhiên, đặc biệt là nỗi sợ cái chết.[55] Tôn giáo trở thành một "sự hiểu sai về tự nhiên", một nỗ lực để biến những lực lượng vô cảm của tự nhiên thành một thực thể cá nhân, có khả năng đáp ứng, có thể thỏa mãn những mong muốn của con người.[56]

Chủ nghĩa khoái lạc và "tình yêu bệnh hoạn"

Trong triết học sau này, Feuerbach phát triển "triết học mới" của mình, một hình thức chủ nghĩa duy vật nhân văn dựa trên chủ nghĩa khoái lạc. Ông bác bỏ quan điểm duy tâm suy đoán về tư duy trừu tượng và thay vào đó coi sự tồn tại cụ thể, cảm giác là nền tảng của mọi thực tại và tri thức.[57] Ông viết: "Chân lý, thực tại và cảm giác là đồng nhất."[58] Trong Luận đề của mình, ông lập luận rằng khởi đầu của triết học không phải là tuyệt đối trừu tượng mà là "hữu hạn, xác định, thực tại."[59]

Đối với Feuerbach, cảm giác (Sinnlichkeit) không chỉ đơn thuần là nhận thức giác quan thụ động mà là trải nghiệm sống động, tích cực của một sinh vật phụ thuộc tương tác với thế giới thực, bên ngoài.[60] Các giác quan không phải là những công cụ truyền tải dữ liệu trừu tượng mà là "giác quan của con người," được định hình bởi nhu cầu, cảm xúc và văn hóa của con người. Ông lập luận rằng ngay cả những chức năng cơ bản nhất của con người, như ăn uống, cũng là những hành động tôn giáo khẳng định mối liên kết vật chất giữa nhân loại và thiên nhiên.[61] Sự thống nhất giữa tâm trí và cơ thể, tinh thần và thiên nhiên, không phải là một sự trừu tượng siêu hình mà được hiện thực hóa trong cuộc sống hữu cơ, cụ thể của cá nhân.[62] Quan niệm xã hội về nhân loại này cũng có chiều hướng chính trị. Feuerbach lập luận rằng mục đích tối thượng của con người chính là con người, và do đó "chính trị phải trở thành tôn giáo của chúng ta."[63] Trong trạng thái tương lai, sự hiệp thông trong cầu nguyện sẽ được thay thế bằng sự hiệp thông trong lao động, và mối ràng buộc của nhà nước sẽ là một hình thức "chủ nghĩa vô thần thực tiễn," một sự thừa nhận rằng số phận của nhân loại không phụ thuộc vào Chúa mà phụ thuộc vào chính nó.

Sự phê phán sau này của Feuerbach đối với Kitô giáo trở nên gay gắt hơn, mô tả nó như một "tình yêu bệnh hoạn" bác bỏ thân thể và thế giới cảm giác.[64] Ông lập luận rằng mong muốn của Kitô giáo về một sự bất tử thuần túy tinh thần, siêu nhiên là một ước muốn "ảo tưởng, phi trần tục" đại diện cho sự bác bỏ sự tồn tại hữu hình, cảm giác và sự coi thường cuộc sống ở thế giới này.[65] Triết lý sau này hướng tới chủ nghĩa duy vật sinh lý, nổi tiếng được tóm tắt bằng câu chơi chữ, Der Mensch ist was er isst ("Con người là những gì họ ăn").[66] Ở đây, bản thân tư duy được coi là phụ thuộc vào các điều kiện vật chất của cơ thể, và bộ não là cơ quan của tư duy. Tuy nhiên, chủ nghĩa duy vật của Feuerbach không phải là quy giản; ông vẫn giữ nguyên sự nhấn mạnh duy tâm vào tính đặc thù của ý thức và văn hóa con người, mà ông coi là xuất phát từ, nhưng không thể quy giản về, cơ sở vật chất và sinh lý của nó.

Di sản

Phê bình của Feuerbach về tôn giáo và chủ nghĩa Hegel đã có tác động sâu sắc và tức thời đến những người cùng thời với ông. Ông trở thành nhân vật hàng đầu của phái Hegel trẻ vào đầu những năm 1840. Friedrich Engels sau đó nhớ lại tác động giải phóng của cuốn "Bản chất của Cơ đốc giáo": "Người ta phải tự mình trải nghiệm tác động giải phóng của cuốn sách này mới có thể hiểu được nó. Sự nhiệt tình lan rộng; tất cả chúng tôi ngay lập tức trở thành những người theo Feuerbach." Tuy nhiên, lời kể này đã đơn giản hóa quá mức sự đón nhận cuốn sách. Quan điểm chung trong số những người theo phái Hegel trẻ là cuốn sách của Feuerbach là sự tiếp nối các học thuyết của Hegel. Mãi cho đến khi phong trào cấp tiến bắt đầu nhận ra sự thất bại về chính trị của mình vào năm 1843, Feuerbach mới trở thành người có ảnh hưởng chủ yếu trong số họ, phần lớn thông qua các tác phẩm sau này của ông.[67]

Tư tưởng của Feuerbach là một mắt xích quan trọng trong sự phát triển từ Hegel đến Marx. Marx đã tiếp nhận sự phê phán của Feuerbach đối với chủ nghĩa duy tâm của Hegel, sự đảo ngược mối quan hệ chủ ngữ-vị ngữ của ông, và sự tập trung của ông vào nhân loại như là chủ thể thực sự của triết học và lịch sử.[68] Ảnh hưởng chính không đến từ Bản chất của Cơ đốc giáo, mà từ Luận đề sơ bộ về Cải cách Triết họcNguyên tắc của Triết học Tương lai của Feuerbach.[69] Trong Bản thảo Paris năm 1844, Marx đã hết lời ca ngợi những tác phẩm này, viết rằng "Feuerbach là người duy nhất có mối quan hệ nghiêm túc và phê phán với phép biện chứng của Hegel, người đã có những khám phá thực sự trong lĩnh vực này, và trên hết, người đã đánh bại triết học cũ." Tuy nhiên, Marx đã chỉ trích Feuerbach trong Luận đề về Feuerbach vì có chủ nghĩa duy vật quá trừu tượng và chiêm nghiệm. Marx lập luận rằng Feuerbach hiểu nhân loại theo nghĩa "bản chất loài" tĩnh chứ không phải theo nghĩa thực tiễn xã hội và kinh tế cụ thể, mang tính lịch sử (thực tiễn).[70] Bất chấp những lời chỉ trích này, chủ nghĩa duy vật nhân văn của Feuerbach và lý thuyết về sự tha hóa của ông vẫn là một ảnh hưởng nền tảng đối với sự phát triển của chủ nghĩa duy vật lịch sử.[71] Nỗ lực của Feuerbach nhằm làm cho triết học thần học trừu tượng của Hegel trở nên "hữu hình và hữu hạn", như một nhà bình luận đã nói, "đơn giản đã trở thành quan điểm của thời đại", giờ đây, một cách có ý thức hoặc vô thức, thuộc về bối cảnh trí tuệ của thời hiện đại.[72]

Không giống như những "bậc thầy của sự nghi ngờ" khác như Friedrich Nietzsche hay Sigmund Freud, sự phê phán tôn giáo của Feuerbach bắt nguồn từ sự hiểu biết nhạy bén và uyên bác về chính truyền thống Kitô giáo. Ông nhấn mạnh vào điều được gọi là sự trung thực "mô tả", lập luận rằng người giải thích trước tiên phải để tôn giáo tự nói lên, và hiểu những gì chính những người tin nói và cảm nhận, trước khi đưa ra lời giải thích.[73] Cách tiếp cận này, đặc biệt là trong các tác phẩm đầu tiên của ông, cho phép ông nhìn thấy một nội dung nhân văn "sâu sắc, thậm chí là chân thực" bên trong những gì ông coi là các hình thức "thần bí" của niềm tin tôn giáo.[74]

Tham khảo

  1. Axel Honneth, Hans Joas, Social Action and Human Nature, Cambridge University Press, 1988, tr. 18.
  2. Robert M. Price, Religious and Secular Humanism – What's the difference?
  3. Dudenredaktion; Kleiner, Stefan; Knöbl, Ralf (2015) [First published 1962]. Das Aussprachewörterbuch [The Pronunciation Dictionary] (bằng tiếng Đức) (ấn bản thứ 7). Berlin: Dudenverlag. tr. 367, 566. ISBN 978-3-411-04067-4.
  4. Krech, Eva-Maria; Stock, Eberhard; Hirschfeld, Ursula; Anders, Lutz Christian (2009). Deutsches Aussprachewörterbuch [German Pronunciation Dictionary] (bằng tiếng Đức). Berlin: Walter de Gruyter. tr. 507, 711. ISBN 978-3-11-018202-6.
  5. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  6. McLellan, David (1969). "The Young Hegelians and Karl Marx". doi:10.1007/978-1-349-00586-4. {{Chú thích tạp chí}}: Chú thích magazine cần |magazine= (trợ giúp)
  7. Anders, Günther; Bermann Fischer, Gottfried; Horkheimer, Max; Löwith, Ada; Löwith, Karl; Löwith, Leo (ngày 4 tháng 12 năm 2018). "Briefe: G. Anders, G. Fischer, M. Horkheimer, L. Löwenthal, A. Löwith, K. Löwith". sans phrase. Zeitschrift für Ideologiekritik. Quyển 2018 số 13. tr. 108–131. doi:10.28937/9783862596461_13. ISSN 2942-1098.
  8. "PREFACE", The Practice of Clinical Engineering, Elsevier, tr. xvii–xviii, 1977, ISBN 978-0-12-153860-6, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  9. McLellan, David (1969). "The Young Hegelians and Karl Marx". doi:10.1007/978-1-349-00586-4. {{Chú thích tạp chí}}: Chú thích magazine cần |magazine= (trợ giúp)
  10. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  11. McLellan, David (1969). "The Young Hegelians and Karl Marx". doi:10.1007/978-1-349-00586-4. {{Chú thích tạp chí}}: Chú thích magazine cần |magazine= (trợ giúp)
  12. "Una antropología de la modernidad", Una sobria inquietud, Katz Editores, tr. 73–112, ngày 1 tháng 2 năm 2006, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  13. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  14. Hay, Alan M.; Harvey, David (tháng 11 năm 1997). "Justice, Nature and the Geography of Difference". The Geographical Journal. Quyển 163 số 3. tr. 320. doi:10.2307/3059769. ISSN 0016-7398.
  15. Fiorenza, Francis Schüssler (1980). "Feuerbach. By Marx W. Wartofsky. New York: Cambridge University Press, 1977. xx + 460 pages. $29.95". Horizons. Quyển 7 số 1. tr. 143–144. doi:10.1017/s0360966900018004. ISSN 0360-9669.
  16. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  17. "Somerset bumps". Physics Bulletin. Quyển 28 số 4. tháng 4 năm 1977. tr. 161–162. doi:10.1088/0031-9112/28/4/025. ISSN 0031-9112.
  18. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  19. Aiges, Harvey (ngày 1 tháng 3 năm 1997). "Formulae Odds and Ends". Pediatrics In Review. Quyển 18 số 3. tr. 84–85. doi:10.1542/pir.18.3.84. ISSN 0191-9601.
  20. Werritty, A.; McEwen, L. J.; Harvey, A. M.; Gordon, J. E. (1997), "Fluvial geomorphology of Scotland", Fluvial Geomorphology of Great Britain, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 19–114, ISBN 978-94-010-6456-9, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  21. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  22. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  23. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  24. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  25. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  26. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  27. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  28. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  29. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  30. Anders, Günther; Bermann Fischer, Gottfried; Horkheimer, Max; Löwith, Ada; Löwith, Karl; Löwith, Leo (ngày 4 tháng 12 năm 2018). "Briefe: G. Anders, G. Fischer, M. Horkheimer, L. Löwenthal, A. Löwith, K. Löwith". sans phrase. Zeitschrift für Ideologiekritik. Quyển 2018 số 13. tr. 108–131. doi:10.28937/9783862596461_13. ISSN 2942-1098.
  31. Anders, Günther; Bermann Fischer, Gottfried; Horkheimer, Max; Löwith, Ada; Löwith, Karl; Löwith, Leo (ngày 4 tháng 12 năm 2018). "Briefe: G. Anders, G. Fischer, M. Horkheimer, L. Löwenthal, A. Löwith, K. Löwith". sans phrase. Zeitschrift für Ideologiekritik. Quyển 2018 số 13. tr. 108–131. doi:10.28937/9783862596461_13. ISSN 2942-1098.
  32. Anders, Günther; Bermann Fischer, Gottfried; Horkheimer, Max; Löwith, Ada; Löwith, Karl; Löwith, Leo (ngày 4 tháng 12 năm 2018). "Briefe: G. Anders, G. Fischer, M. Horkheimer, L. Löwenthal, A. Löwith, K. Löwith". sans phrase. Zeitschrift für Ideologiekritik. Quyển 2018 số 13. tr. 108–131. doi:10.28937/9783862596461_13. ISSN 2942-1098.
  33. Carley, Michael Jabara; Klehr, Harvey; Haynes, John E.; Firsov, Fridrikh I. (1997). "The Secret World of American Communism". Labour / Le Travail. Quyển 39. tr. 329. doi:10.2307/25144143. ISSN 0700-3862.
  34. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  35. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  36. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  37. McLellan, David (1969). "The Young Hegelians and Karl Marx". doi:10.1007/978-1-349-00586-4. {{Chú thích tạp chí}}: Chú thích magazine cần |magazine= (trợ giúp)
  38. Wartofsky, Leonard (2006), "Papillary Carcinoma", Thyroid Cancer, Totowa, NJ: Humana Press, tr. 253–260, ISBN 978-1-58829-462-3, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  39. Sicherman, Harvey (tháng 12 năm 1997). "The revenge of geopolitics". Orbis. Quyển 41 số 1. tr. 7–13. doi:10.1016/s0030-4387(97)90085-5. ISSN 0030-4387.
  40. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  41. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  42. Schmidt,, Harvey (ngày 1 tháng 4 năm 1997). "How (Knot?) to Play Hangman". Mathematics Magazine. Quyển 70 số 2. tr. 137. doi:10.2307/2691438. ISSN 0025-570X.{{Chú thích tạp chí}}: Quản lý CS1: dấu chấm câu dư (liên kết)
  43. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  44. Anders, Günther; Bermann Fischer, Gottfried; Horkheimer, Max; Löwith, Ada; Löwith, Karl; Löwith, Leo (ngày 4 tháng 12 năm 2018). "Briefe: G. Anders, G. Fischer, M. Horkheimer, L. Löwenthal, A. Löwith, K. Löwith". sans phrase. Zeitschrift für Ideologiekritik. Quyển 2018 số 13. tr. 108–131. doi:10.28937/9783862596461_13. ISSN 2942-1098.
  45. Anders, Günther; Bermann Fischer, Gottfried; Horkheimer, Max; Löwith, Ada; Löwith, Karl; Löwith, Leo (ngày 4 tháng 12 năm 2018). "Briefe: G. Anders, G. Fischer, M. Horkheimer, L. Löwenthal, A. Löwith, K. Löwith". sans phrase. Zeitschrift für Ideologiekritik. Quyển 2018 số 13. tr. 108–131. doi:10.28937/9783862596461_13. ISSN 2942-1098.
  46. Anders, Günther; Bermann Fischer, Gottfried; Horkheimer, Max; Löwith, Ada; Löwith, Karl; Löwith, Leo (ngày 4 tháng 12 năm 2018). "Briefe: G. Anders, G. Fischer, M. Horkheimer, L. Löwenthal, A. Löwith, K. Löwith". sans phrase. Zeitschrift für Ideologiekritik. Quyển 2018 số 13. tr. 108–131. doi:10.28937/9783862596461_13. ISSN 2942-1098.
  47. McLellan, David (1969). "The Young Hegelians and Karl Marx". doi:10.1007/978-1-349-00586-4. {{Chú thích tạp chí}}: Chú thích magazine cần |magazine= (trợ giúp)
  48. "Neue Bücher", Februar 1969, De Gruyter, tr. 104–105, ngày 31 tháng 12 năm 1969, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  49. Cameron, Deborah; Frazer, Elizabeth; Harvey, Penelope; Rampton, Ben; Richardson, Kay (1997), "Ethics, Advocacy and Empowerment in Researching Language", Sociolinguistics, London: Macmillan Education UK, tr. 145–162, ISBN 978-0-333-61180-7, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  50. "We Hear That". Physics Today. Quyển 22 số 9. ngày 1 tháng 9 năm 1969. tr. 111–115. doi:10.1063/1.4725742. ISSN 0031-9228.
  51. Gould, Harvey; Tobochnik, Jan; Colonna-Romano, Louis (ngày 1 tháng 3 năm 1997). "Entropy-driven phase transitions". Computers in Physics. Quyển 11 số 2. tr. 157–164. doi:10.1063/1.168596. ISSN 0894-1866.
  52. Fineberg, Harvey V. (1997), "Conclusion", Cancer, AIDS, and Quality of Life, Boston, MA: Springer US, tr. 189–192, ISBN 978-1-4757-9572-1, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  53. Schroeder, Renee (1997), "Designer-Moleküle zur Replikation von Viren", GeistesBlitze, Vienna: Springer Vienna, tr. 148–150, ISBN 978-3-7091-7346-6, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  54. Starr, Harvey (ngày 1 tháng 5 năm 1997). "Democracy and Integration: Why Democracies Don't Fight Each Other". Journal of Peace Research. Quyển 34 số 2. tr. 153–162. doi:10.1177/0022343397034002003. ISSN 0022-3433.
  55. Harvey, S.Marie; Satre, Sarah J. (tháng 1 năm 1997). "Impact of a hospital-funded prenatal clinic on infant outcomes and hospital costs". Children and Youth Services Review. Quyển 19 số 3. tr. 163–177. doi:10.1016/s0190-7409(97)00012-1. ISSN 0190-7409.
  56. Harvey, Philip D.; Sukhodolsky, Denis; Parrella, Michael; White, Leonard; Davidson, Michael (tháng 10 năm 1997). "The association between adaptive and cognitive deficits in geriatric chronic schizophrenic patients". Schizophrenia Research. Quyển 27 số 2–3. tr. 211–218. doi:10.1016/s0920-9964(97)00068-6. ISSN 0920-9964.
  57. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  58. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  59. McLellan, David (1969). "The Young Hegelians and Karl Marx". doi:10.1007/978-1-349-00586-4. {{Chú thích tạp chí}}: Chú thích magazine cần |magazine= (trợ giúp)
  60. "References", Statistical Methods for Social Scientists, Elsevier, tr. 367–368, 1977, ISBN 978-0-08-091857-0, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  61. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  62. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  63. Löwith, Karl (1986), "1934 – 1936", Mein Leben in Deutschland vor und nach 1933, Stuttgart: J.B. Metzler, tr. 81–110, ISBN 978-3-476-00590-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  64. BARBERIS, M.; HARVEY, P. D. (tháng 4 năm 1997). "COSTS OF FAMILY PLANNING PROGRAMMES IN FOURTEEN DEVELOPING COUNTRIES BY METHOD OF SERVICE DELIVERY". Journal of Biosocial Science. Quyển 29 số 2. tr. 219–233. doi:10.1017/s0021932097002198. ISSN 0021-9320.
  65. Harvey, B. M. R.; Selby, C. (1997), "Micropropagation of Narcissus (Daffodils)", Biotechnology in Agriculture and Forestry, Berlin, Heidelberg: Springer Berlin Heidelberg, tr. 225–251, ISBN 978-3-642-08270-2, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  66. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  67. "Calendar". Physics Today. Quyển 22 số 8. ngày 1 tháng 8 năm 1969. tr. 107–109. doi:10.1063/1.3035727. ISSN 0031-9228.
  68. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  69. McLellan, David (1969). "The Young Hegelians and Karl Marx". doi:10.1007/978-1-349-00586-4. {{Chú thích tạp chí}}: Chú thích magazine cần |magazine= (trợ giúp)
  70. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  71. Wartofsky, Marx W. (1977), "Consciousness, Praxis, and Reality: Marxism vs. Phenomenology", Interdisciplinary Phenomenology, Dordrecht: Springer Netherlands, tr. 133–151, ISBN 978-90-247-1922-8, truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2026
  72. Anders, Günther; Bermann Fischer, Gottfried; Horkheimer, Max; Löwith, Ada; Löwith, Karl; Löwith, Leo (ngày 4 tháng 12 năm 2018). "Briefe: G. Anders, G. Fischer, M. Horkheimer, L. Löwenthal, A. Löwith, K. Löwith". sans phrase. Zeitschrift für Ideologiekritik. Quyển 2018 số 13. tr. 108–131. doi:10.28937/9783862596461_13. ISSN 2942-1098.
  73. Newsome, W Harvey (ngày 1 tháng 1 năm 1997). "Organonitrogen Pesticides". Journal of AOAC INTERNATIONAL. Quyển 80 số 1. tr. 168–169. doi:10.1093/jaoac/80.1.168. ISSN 1060-3271.
  74. Aiges, Harvey (ngày 1 tháng 3 năm 1997). "Formulae Odds and Ends". Pediatrics In Review. Quyển 18 số 3. tr. 84–85. doi:10.1542/pir.18.3.84. ISSN 0191-9601.