Bước tới nội dung

Văn hóa rác rưởi

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Chương trình thực tế Keeping Up with the Kardashians (Theo chân nhà Kardashian) với nhân vật chính là Kim Kardashian được ví dụ là thứ văn hóa rác rưởi, nhảm nhí

Văn hóa rác rưởi (Trash culture) đề cập đến một phạm trù rộng lớn các hình thức biểu đạt nghệ thuật hoặc giải trí được coi là có vị thế văn hóa hạ lưu nhưng lại có sức hấp dẫn đối với quần chúng. Nó bao gồm các phương tiện truyền thông như sách, phim ảnh, chương trình truyền hình, các sự kiện địa phương và âm nhạc thường bị chỉ trích vì bị cho là thiếu vắng giá trị văn hóa, phụ thuộc vào yếu tố giật gân (Sensationalism), và tập trung vào thành công thương mại như các game show đơn cử như TonightEverything is Possible và nhiều hơn thế nữa. Nổi lên từ những vùng rìa của nền văn hóa dòng chính, thứ văn hóa rác rưởi phát triển mạnh dựa trên sự khiêu khích và vi phạm (transgression), thường tôn vinh những điều kỳ quặc, lòe loẹt (kitschy) và những điều cấm kỵ.[1] Thuật ngữ này, vốn trở nên nổi bật trong diễn ngôn phương Tây vào những năm 1980, thường được sử dụng với ý nghĩa miệt thị để bác bỏ những văn hóa phẩm bị coi là thô tục, cặn bã hoặc kém thẩm mỹ. Tuy nhiên, một số học giả và nhà phê bình lập luận rằng thứ văn hóa rác rưởi cung cấp những hiểu biết có giá trị nhất định về các chuẩn mực xã hội hiện thời, thói quen tiêu dùng và bản sắc, phản ánh thị hiếu và hành vi của đông đảo khán giả. Từ các chương trình truyền hình thực tế như Keeping Up with the Kardashians (Theo chân nhà Kardashian) cho đến các thể loại phim sùng bái mang phong cách Camp và điện ảnh khai thác (Exploitation cinema), văn hóa rác rưởi làm mờ đi ranh giới giữa nghệ thuật và thương mại, thách thức các quan niệm truyền thống về sự tinh tế và tầm quan trọng của văn hóa.

Đặc điểm Văn hóa rác rưởi

Văn hóa rác rưởi được đặc trưng bằng chủ nghĩa giật gân, các chủ đề phóng đại và quá trình sản xuất định hướng theo người tiêu dùng. Nó thường thu hút các xu hướng mang tính mãn nhãn (voyeuristic), với nội dung được định hình để thu hút khán giả thông qua các tài liệu mang tính khiêu khích hoặc chất lượng thấp.[2] Thuật ngữ này thường được quy chiếu với "Kitsch" (nghệ thuật lòe loẹt), vốn gắn bó chặt chẽ hơn với các nỗ lực nghệ thuật nhưng cũng liên quan đến các ảnh hưởng của thương mại và chủ nghĩa tiêu dùng. Văn hóa rác rưởi tồn tại ở điểm giao thoa giữa sự giàu có và sự thiếu thốn, hiện thân cho cả sự thừa thãi và sự khan hiếm theo những cách nổi bật. Một mặt, nó phản ánh sự tiêu dùng phô trương gắn liền với sự giàu có, chẳng hạn như những màn phô diễn sự xa xỉ một cách hào nhoáng, cường điệu làm mờ đi ranh giới giữa gu thẩm mỹ và sự thô tục. Mặt khác, nó xuất phát từ sự tháo vát và việc tái sử dụng những gì xã hội cho là đồ bỏ đi, thường gắn liền với các cộng đồng có thu nhập thấp, nơi sự sáng tạo phát triển mạnh mẽ giữa những hạn chế. Tính hai mặt này bộc lộ một bình luận văn hóa về động lực giai cấp: những người giàu có thể chiếm đoạt tính thẩm mỹ "rác rưởi", rẻ tiền, như những tuyên bố mang tính mỉa mai, trong khi những người có phương tiện hạn chế có thể bị buộc phải nắm lấy hoặc biến đổi những yếu tố này vì sự cần thiết. Mặc dù văn hóa rác rưởi và nghệ thuật kitsch có một số điểm trùng lặp, nhưng kitsch thường nhấn mạnh vào tính thẩm mỹ và sự bắt chước văn hóa cao cấp, trong khi văn hóa rác rưởi tập trung nhiều hơn vào khả năng tiếp cận và giá trị gây sốc.[3]

Ảnh hưởng Văn hóa rác rưởi

Văn hóa rác rưởi được xem là một sự tiến hóa của hành vi người tiêu dùng, ban đầu gắn liền với các tầng lớp kinh tế xã hội thấp hơn nhưng nay đã thâm nhập vào mọi tầng lớp của xã hội. Nó đã ảnh hưởng đến nền giải trí hiện đại, chẳng hạn như truyền hình thực tế, báo chí lá cải (tabloid journalism) và tiểu thuyết giật gân rẻ tiền (pulp fiction), bằng cách ưu tiên sức hấp dẫn đối với quần chúng hơn là giá trị nghệ thuật hay tri thức, ví dụ như Tác giả sách bán chạy nhất Jackie Collins đã được mệnh danh là "Nữ hoàng của thứ văn chương tác rưởi."[4]

Văn chương

Văn chương rác rưởi (Trash literature) đề cập đến những tác phẩm viết thường được coi là rập khuôn hoặc hoàn toàn nhằm mục đích thành công về mặt thương mại, chẳng hạn như các cuốn tiểu thuyết lãng mạn bán chạy nhất, tạp chí ngồi lê đôi mách về người nổi tiếng, và các tờ báo lá cải giật gân. Những tác phẩm này ưu tiên chủ nghĩa giật gân, sự kịch tính thái quá (melodrama), và các chủ đề khiêu khích để thu hút độc giả. Các nhà phê bình lập luận rằng văn học rác rưởi đóng vai trò là những bản chuyển thể hiện đại của các chủ đề văn học kinh điển, định hình lại chúng trong các bối cảnh do người tiêu dùng thúc đẩy. Các tác giả như Jackie Collins, được mệnh danh là "Nữ hoàng của Văn học Rác rưởi" (Queen of Trash Lit), đã trở nên đồng nghĩa với thể loại này thông qua những cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất chứa đầy sự quyến rũ, bê bối và mưu mô của bà. Dù thường bị gạt bỏ vì thiếu vắng giá trị nghệ thuật, văn học rác rưởi đã ảnh hưởng đáng kể đến văn hóa đại chúng và định hình nên tiểu thuyết thể loại (genre fiction).[5] Bất chấp thành công về mặt thương mại, thể loại chick lit đã phải đối mặt với những lời chỉ trích vì duy trì các khuôn mẫu và tập trung hẹp vào trải nghiệm của những người phụ nữ da trắng, dị tính, thuộc tầng lớp trung lưu. Tuy nhiên, những người ủng hộ nó lập luận rằng thể loại này cung cấp một không gian có giá trị để khám phá những cuộc đấu tranh đương đại, chẳng hạn như việc cân bằng giữa sự độc lập với những kỳ vọng của xã hội, và để tôn vinh sự trao quyền cho phụ nữ và tình bạn.[6]

Văn chương khiêu dâm, đôi khi được gọi là erotica hay văn chương gợi dục (smut literature), là một tiểu thể loại của văn học rác rưởi có một lịch sử lâu đời và phức tạp, pha trộn giữa những điều cấm kỵ về mặt văn hóa, ham muốn của con người, và sự khám phá văn học. Các văn bản cổ xưa như Diễm ca trong Kinh thánh tiếng Do Thái, Kamasutra ở Ấn Độ, và tác phẩm Con lừa vàng của Apuleius đã kết hợp các chủ đề khiêu dâm với những hiểu biết sâu sắc về văn hóa và triết học, minh họa cho bản chất vượt thời gian của thể loại này. Trong thời kỳ Phục hưng và Khai sáng, các tác phẩm như Sonetti Lussuriosi của Pietro Aretino, Fanny Hill của John Cleland, và những cuốn tiểu thuyết gây bê bối của Hầu tước de Sade (Marquis de Sade) đã vượt qua các ranh giới xã hội, khám phá các chủ đề về sự vi phạm đạo đức, giải phóng tình dục, và động lực quyền lực. Văn chương khiêu dâm thường giao thoa với sự kiểm duyệt và các phong trào ngầm (underground). Sự trỗi dậy của internet đã xã hội hóa hơn nữa thể loại này, cho phép khả năng tiếp cận rộng rãi hơn và sự gia tăng của các tiếng nói đa dạng. Tiểu thuyết do người hâm mộ sáng tác (Fan fiction) mang yếu tố khiêu dâm tiếp tục là một tiểu thể loại phổ biến. Bất chấp sự tiến hóa về mặt văn học của nó, văn học khiêu dâm vẫn giữ được vị trí của mình trong nền văn hóa rác rưởi thông qua các yếu tố mang tính giật gân, sức hấp dẫn đối với thị trường đại chúng, và khả năng khiêu khích cũng như giải trí. Trong khi các tác phẩm như Năm mươi sắc thái của E.L. James mang lại sự hiện diện chưa từng có cho thể loại này, chúng cũng châm ngòi cho các cuộc tranh luận về sự đại diện và thương mại hóa, làm nổi bật sự căng thẳng đang diễn ra giữa nghệ thuật, điều cấm kỵ và văn hóa đại chúng. Văn học khiêu dâm, dưới nhiều hình thức của nó, vẫn tiếp tục thách thức các quy ước, khám phá bản sắc, và định nghĩa lại ranh giới của gu thẩm mỹ và giá trị văn học.

Truyền hình

Truyền hình rác rưởi (Trash TV) đề cập đến các chương trình truyền hình dựa vào nội dung mang tính giật gân và khiêu khích để thu hút người xem. Thường bị chế giễu là văn hóa thấp kém, nó nổi lên một cách nổi bật vào những năm 1980 cùng với sự gia tăng của các kênh phát sóng tư nhân. Các chương trình chẳng hạn như các chương trình trò chuyện mang tính lá cải The Jerry Springer ShowDr. Phil là minh họa cho thể loại này, tập trung vào những cuộc xung đột bị phóng đại và giá trị gây sốc để thu hút lượng lớn khán giả.[7] Các chương trình docusoap (phim tài liệu kết hợp opera xà phòng) chẳng hạn như Keeping Up with the Kardashians, The Real HousewivesVanderpump Rules thường được mô tả là các chương trình truyền hình rác rưởi mang lại niềm vui tội lỗi (guilty pleasure).[8][9][10] Các nhà phê bình thường nhắm vào các định dạng thực tế có kịch bản và các chương trình truyền hình thực tế, chẳng hạn như Big Brother hoặc I'm a Celebrity...Get Me Out of Here!, vốn bị cáo buộc là nuôi dưỡng chứng nhìn trộm và yếu tố gây sốc.[11] Chương trình The Jerry Springer Show đã được mô tả như một biểu tượng của "truyền hình rác rưởi".[12] Những chương trình này thường xuyên thu hút sự chỉ trích từ các chính trị gia, các tổ chức tôn giáo, các cơ quan quản lý truyền thông và thậm chí cả các nhà quảng cáo.[13]

Điện ảnh

Các bộ phim rác rưởi (Trash films), thường được phân loại là "phim hạng B, phim hạng C", "phim hạng Z", "phim khai thác" hoặc "những tác phẩm kinh điển sùng bái (cult classics)", có ngân sách rất đa dạng, nắm lấy tính thẩm mỹ không trau chuốt và nội dung khiêu khích để tôn vinh sự không hoàn hảo, làm mờ đi ranh giới giữa nghệ thuật và nghệ thuật lòe loẹt, đồng thời cung cấp một sự thay thế thô ráp, mang tính lật đổ cho nền điện ảnh dòng chính. Phim khai thác bao gồm một loạt các tiểu thể loại, bao gồm khai thác tình dục (sexploitation), trong đó nhấn mạnh đến ảnh khỏa thân và các chủ đề tình dục; khai thác người da đen (blaxploitation), với các nhân vật chính là người Mỹ gốc Phi và các chủ đề văn hóa thường lấy bối cảnh ở môi trường thành thị; khai thác nữ tu (nunsploitation) và khai thác Đức Quốc xã (Nazisploitation), vốn khai thác những điều cấm kỵ về mặt tôn giáo và lịch sử; phim ăn thịt người (cannibal films), tập trung vào những mô tả đẫm máu về nỗi kinh hoàng của những người sống sót và những định kiến về người bản địa; phim phụ nữ trong tù (women-in-prison films), tập trung vào các chủ đề về sự giam cầm và sự kiên cường của phái nữ; dòng phim báo thù (revenge films), nơi các nhân vật chính tìm kiếm công lý bằng bạo lực; thể loại Hicksploitation (khai thác định kiến về người nông thôn), khắc họa những định kiến về người nông thôn hoặc miền Nam nước Mỹ; và phim mondo, pha trộn phong cách làm phim tài liệu với những nội dung gây sốc hoặc độc lạ.

Chương trình Mystery Science Theater 3000 đã đóng một vai trò quan trọng trong việc phổ biến các bộ phim rác rưởi, những tác phẩm thường gắn liền với nền điện ảnh Mỹ, bắt nguồn từ các rạp chiếu phim ngoài trời (drive-in), các rạp chiếu phim Grindhouse, và các thể loại khai thác. Các đạo diễn như Russ Meyer, được biết đến với những tác phẩm châm biếm cường điệu (over-the-top) như Faster, Pussycat! Kill! Kill!, và John Waters, "Giáo hoàng của Rác rưởi" (Pope of Trash), người đã tạo ra tác phẩm Pink Flamingos, đã vượt qua những ranh giới của gu thẩm mỹ và sự đoan trang để tạo ra những tác phẩm gây sốc và làm hài lòng người xem. Phim rác rưởi thường nắm lấy sự nổi loạn, sự thái quá và những điều cấm kỵ, cung cấp một câu chuyện phản biện (counter-narrative) đối với những câu chuyện kể được trau chuốt của Hollywood. Bộ phim The Rocky Horror Picture Show đã tôn vinh bản sắc đồng tính (queer) và sự giải phóng tình dục, trở thành nền tảng của văn hóa phim chiếu lúc nửa đêm, trong khi bộ phim Glen or Glenda, do Ed Wood đạo diễn, đã giải quyết các vấn đề về bản dạng giới và các chuẩn mực xã hội. Tác phẩm Plan 9 from Outer Space của Wood, thường được nhắc đến như một trong những bộ phim tệ nhất từng được thực hiện, và The Room của Tommy Wiseau đã đạt được vị thế tác phẩm kinh điển sùng bái vì sức hấp dẫn "quá tệ đến mức trở nên hay" của chúng, với hành trình làm phim của Wiseau được ghi lại trong bộ phim tiểu sử từng đoạt giải thưởng The Disaster Artist (2017).

Những ví dụ đáng chú ý khác bao gồm The Toxic Avenger (1984) của Lloyd Kaufman, Class of Nuke 'Em High (1986), Killer Klowns from Outer Space (1988), Sharknado (2013), VelociPastor (2018), và Birdemic: Shock and Terror (2010), những bộ phim đã giành được lượng người hâm mộ sùng bái vì những tiền đề kỳ quặc và lối thực hiện không trau chuốt của chúng. Tờ rơi quảng cáo cho một bữa tiệc punk có sự góp mặt của ban nhạc Vampire Lovers được tổ chức vào ngày 11 tháng 8 năm 1984. Nỗi ám ảnh của ban nhạc đối với những bộ phim kinh dị "rẻ tiền và thô thiển" (cheap'n'nasty) được phản ánh trong các hình ảnh của họ. Trong khi đó, bộ phim Ma Cây (1981) của Sam Raimi, với những hiệu ứng kinh dị kinh phí thấp đầy tính sáng tạo và nguồn năng lượng không ngừng nghỉ, là ví dụ minh họa cho sự sáng tạo phát triển mạnh mẽ bên ngoài những hạn chế của dòng chính. Nhóm nhạc punk rock của Úc Vampire Lovers là một ban nhạc có chủ đề văn hóa rác rưởi[14] đã đắm mình vào các bộ phim kinh dị hạng B đương đại, chẳng hạn như Ma Cây và The Toxic Avenger.[15][16] Điều này được phản ánh qua lời bài hát và thái độ gây phân cực của họ, vốn làm phật lòng nhiều cá nhân ở quê nhà Brisbane của họ, cũng như khiến nhiều khán giả của họ bị mất cảnh giác.[17][18]

Các bộ phim siêu anh hùng, đặc biệt là những phim nằm trong Vũ trụ Điện ảnh Marvel (MCU), thường được liên kết với "văn hóa rác rưởi" do cách kể chuyện bị cho là rập khuôn, sự phụ thuộc vào cảnh tượng CGI (Hình ảnh do máy tính tạo ra), và việc ưu tiên thành công thương mại hơn là sự đổi mới nghệ thuật. Các nhà phê bình lập luận rằng những bộ phim này làm bão hòa thị trường, hạ thấp điện ảnh thành những bộ phim bom tấn được thúc đẩy bởi loạt phim (franchise) và phục vụ cho khán giả đại chúng với cái giá phải trả là sự khám phá chuyên sâu hơn về mặt chủ đề hay tính độc đáo về mặt thẩm mỹ.[19][20] Các bộ phim Deadpool, với sự hài hước bất kính, những lời bình luận tự nhận thức, bạo lực vô cớ và sự đảo lộn các mô-típ (trope) siêu anh hùng, thường xuyên được coi là những ví dụ về văn hóa rác rưởi.[21][22][23] Các bộ phim nhái có nội dung khiêu dâm (Pornographic parodies) không chính thức dựa trên các bộ phim điện ảnh lớn là một hiện tượng lặp đi lặp lại trong ngành công nghiệp giải trí dành cho người lớn, tái hiện lại các nhân vật và câu chuyện mang tính biểu tượng trong các bối cảnh tình dục hóa để thu hút khán giả thông qua sự châm biếm và sự quen thuộc về văn hóa.[24] Những tác phẩm sản xuất với kinh phí thấp này thường dựa vào các biện pháp bảo vệ quyền nhại tác phẩm để lách qua các luật bản quyền, mặc dù thỉnh thoảng vẫn có các vụ kiện tụng nảy sinh.[25][26] Một ví dụ nổi bật là bộ phim Pirates (2005), lấy cảm hứng từ Cướp biển vùng Caribbean: Lời nguyền của tàu Ngọc Trai Đen, bộ phim có giá trị sản xuất cao, trang phục công phu và bối cảnh chi tiết, khiến nó trở thành một ngoại lệ hiếm hoi trong việc làm phim khiêu dâm.

Thời trang

Quần áo "rác rưởi" (Trashy) đề cập đến trang phục thường được coi là khiêu gợi, kích dục, thiếu vải, hở hang quá mức hoặc được thiết kế để thu hút sự chú ý theo cách được cho là táo bạo hoặc thiếu tinh tế. Thời trang rác thường bao gồm các đường cắt xẻ táo bạo, phom dáng cường điệu, họa tiết trang trí lòe loẹt quá mức, hình ảnh đồ họa khiêu khích hoặc các thiết kế ưu tiên giá trị gây sốc hơn là sự tinh tế. Thường gắn liền với các định kiến hoặc các tiểu văn hóa, phong cách này thách thức các chuẩn mực thời trang thông thường và chịu ảnh hưởng của các thành kiến ​​văn hóa và xã hội. Trong khi một số người xem nó là vô vị hoặc không phù hợp, những người khác lại coi nó là giành lấy (empowering) hoặc biểu cảm, làm nổi bật bản chất chủ quan của thuật ngữ này. Bối cảnh đóng một vai trò quan trọng, vì những bộ trang phục được coi là "rác rưởi" trong một bối cảnh này có thể được tán dương trong một bối cảnh khác, chẳng hạn như tại các lễ hội hoặc hộp đêm.[27][28]

Thời trang cao cấp (High fashion) thường xuyên thu hút văn hóa rác rưởi, tái hiện lại những yếu tố từng bị coi là thô tục hoặc vứt đi thành những tuyên bố (statement) táo bạo, sang trọng. Các hãng thời trang như Alexander McQueen, Issey Miyake, John Galliano, MoschinoBalenciaga đã kết hợp các họa tiết (motif) như các loại vải rách tơi tả, hình bóng (silhouette) cường điệu và thậm chí cả tính thẩm mỹ của túi đựng rác, làm mờ đi ranh giới giữa sự xa xỉ và cuộc sống hàng ngày. Bằng cách biến những thứ tầm thường và bị vứt bỏ thành những sáng tạo cao cấp, các nhà thiết kế này thách thức các quan niệm truyền thống về cái đẹp và phê phán chủ nghĩa tiêu dùng, thường biến diện mạo của những thứ rẻ tiền hoặc bị bỏ qua thành những món đồ đắt tiền, được thèm muốn. Mặc dù sự kết hợp này tôn vinh tính cá nhân và sự không hoàn hảo, nó cũng làm dấy lên những câu hỏi về sự chiếm đoạt văn hóa, vì những yếu tố này thường bị tước đi bối cảnh ban đầu của chúng và được đóng gói lại cho những khán giả thượng lưu.[29][30] Chiếc túi “Trash Pouch” trị giá 1.790 đô la của Balenciaga, một chiếc túi da bê lấy cảm hứng từ túi đựng rác và có sẵn các màu đen, trắng, vàng và xanh lam, đã ra mắt trong bộ sưu tập Mùa Thu 2022, châm ngòi cho các phản ứng lan truyền trên mạng từ phẫn nộ cho đến thích thú, với giám đốc sáng tạo Demna Gvasalia gọi nó là “chiếc túi đựng rác đắt nhất thế giới”.[31]

Nghệ thuật

Trong nghệ thuật thị giác, các nghệ sĩ sử dụng rác và các vật liệu sản xuất hàng loạt rẻ tiền làm cơ sở cho tranh cắt dán (collage) và tác phẩm điêu khắc. Những tác phẩm này thường truyền tải một thông điệp ngầm chỉ trích xã hội, chủ nghĩa tư bản hoặc chủ nghĩa tiêu dùng. Những người tiên phong ban đầu tích hợp rác thải và các tàn tích vật liệu vào nghệ thuật của họ bao gồm Georges Braque, Pablo Picasso và những người theo chủ nghĩa Dada. Vào đầu thế kỷ 20, nhóm Nouveau Réalistes ở Paris và phong trào "Nghệ thuật Rác" (Junk art) ở Mỹ đã tạo ra các tác phẩm hoàn toàn từ vật liệu phế thải để khiêu khích thị trường nghệ thuật đã được thiết lập. Nghệ sĩ trình diễn (performance art) và nghệ thuật rác (TrashArt) người Bayern ADLER A.F., người tự gọi mình là "Nữ hoàng Rác rưởi" (Trash-Queen), đã trưng bày các buổi biểu diễn Rác rưởi (Trash performances) mang tính phê bình xã hội của mình một cách nổi bật vào năm 2011 tại Venice Biennale trong Gian hàng của Đức và tại triển lãm Documenta 13 ở Kassel.[32][33]

Nghệ thuật đại chúng (Pop art), vừa là sự tôn vinh vừa là lời phê bình đối với văn hóa đại chúng, đã lấy chất liệu từ quảng cáo, truyện tranh và các phương tiện truyền thông đại chúng để làm mờ đi ranh giới giữa nghệ thuật cao cấp và thấp kém. Các nghệ sĩ như Andy Warhol, Roy Lichtenstein và Richard Hamilton đã nâng tầm những hình ảnh tiêu dùng vào vương quốc của mỹ thuật, đặt câu hỏi về ranh giới giữa văn hóa cao cấp và thấp kém. Andy Warhol, một nhân vật chủ chốt của phong trào, đã biến những món đồ tiêu dùng trần tục như Hộp súp Campbell's và chai Coca-Cola thành những biểu tượng văn hóa, định nghĩa lại giá trị nghệ thuật. Bị mê hoặc bởi những thứ bị vứt bỏ và bị phớt lờ, Warhol đã biến rác thải hàng ngày—những chiếc lon rỗng, tem và giấy tờ—thành nghệ thuật.[34] Tác phẩm của ông bao gồm các bản in lụa của Marilyn Monroe, nắm bắt được sức hấp dẫn và sự hàng hóa hóa (commodification) của danh tiếng, bên cạnh những mô tả ám ảnh về những vụ tai nạn xe hơi, phản ánh nỗi ám ảnh của xã hội về bi kịch và những cảnh tượng. Nghệ thuật đường phố (Street art), một hậu duệ trực tiếp của văn hóa rác rưởi, biến những bức tường, các con hẻm và các hầm chui thành những bức tranh sơn dầu, từ chối tính độc quyền của các phòng trưng bày truyền thống để tạo ra những biểu cảm bụi bặm thô ráp, không cần giải thích, nhằm nói chuyện với mọi người trong môi trường hàng ngày của họ. Thường mang tính nhất thời và phải chiến đấu với thời gian, thời tiết và các nhà chức trách, nghệ thuật đường phố thu hút từ văn hóa rác rưởi thông qua các khuôn tô (Stencil), nhãn dán (sticker), áp phích dán hồ bột (wheat-paste poster) và sơn xịt— vốn những công cụ tức thời, dễ tiếp cận giúp xã hội hóa việc sáng tạo. Các chủ đề của nó trải dài từ hoạt động chính trị, bình luận xã hội, thể hiện cá nhân, và sự kỳ quặc mang tính siêu thực, với các nghệ sĩ như Banksy đưa nó vào nhận thức dòng chính trong khi vẫn giữ được khía cạnh mang tính nổi loạn của nó.

Xã hội Văn hóa rác rưởi

Văn hóa rác rưởi bao hàm các yếu tố bị gạt ra ngoài lề xã hội và bị giật gân hóa, bị gạt bỏ vì thiếu nội dung hoặc giá trị, phát triển mạnh ở những thái cực nhằm khiêu khích, giải trí và thách thức các chuẩn mực thông thường. Khái niệm về "đồ vứt đi" (junk) cũng là một phần của văn hóa rác rưởi, đại diện cho những món đồ hoặc ý tưởng được coi là dùng một lần, dư thừa hoặc có giá trị thấp. Thức ăn rác (Junk food) gồm đồ ăn nhanh, đồ ăn vặtđồ uống ngọt là minh chứng rõ nét cho điều này, được tán dương vì sự nuông chiều nhưng lại bị chỉ trích vì thiếu dinh dưỡng, cung cấp calo rỗng, là thủ phạm của bệnh béo phì, thừa cân, trong khi thuật ngữ "những kẻ nghiện ngập" (junkies) phản ánh sự pha trộn giữa niềm đam mê và sự kỳ thị của xã hội đối với chứng nghiện, thường bị giật gân hóa trên các phương tiện truyền thông. Khẩu chiến (Trash talk - Nói rác rưởi) là một hình thức nói chuyện khoe khoang, xúc phạm hoặc khiêu khích nhằm mục đích đe dọa, làm nhục hoặc làm bối rối đối thủ, thường được sử dụng trong các bối cảnh cạnh tranh như thể thao hoặc chơi game. Hài hước nhà xí (Toilet humor) là một loại hài tục (off-color humor)/Hài nhảm chuyên về đề tài chất thải cơ thể. Trước đây ở Nga còn có thứ văn hóa Gopnik (ngồi xổm).

Các meme (ảnh chế trên mạng), một nền tảng của văn hóa Internet, hiện thân cho văn hóa rác rưởi thông qua sự pha trò, tính phi lý và khả năng tiếp cận của chúng, pha trộn các bình luận xã hội với tính thẩm mỹ thấp kém (lowbrow). Bằng cách tái chế hình ảnh và sử dụng sự pha trò phóng đại, chúng định hình các cuộc đối thoại văn hóa có sự tham gia và bất kính, phản ánh sự nắm lấy của nền văn hóa internet rộng lớn hơn đối với những thứ thái quá, mỉa mai và cố tình thấp kém. Văn hóa meme làm gương cho điều này với sự gia tăng nhanh chóng của sự hài hước phi lý, thô thiển và đôi khi mang tính xúc phạm, như được thấy trong các xu hướng như meme "chiên giòn" (deep-fried), sự phi lý của trào lưu "Shrekposting", và các định dạng lan truyền như đoạn phim nhái "Sigma grindset". Các hình ảnh do AI tạo ra đã trở nên phổ biến trên mạng xã hội, với meme "Tôm Chúa" (Shrimp Jesus) đạt được sức hút như một ví dụ mang tính siêu thực, một số diễn biến trong số này được gọi một cách thông tục là "thối não" (brainrot). Các tài khoản spam, được thúc đẩy từ những người theo dõi bot, làm ngập lụt các dòng thời gian (timeline) bằng những câu chuyện tạo cảm giác tốt đẹp để hướng lưu lượng truy cập đến các trang web có chất lượng thấp.[35][36]

Các nền tảng như TikTokYouTube đã khuếch đại thứ văn hóa rác rưởi thông qua các thử thách lan truyền, bao gồm "Thử thách quế" (Cinnamon Challenge) hoặc các video "Mukbang" (phát sóng cảnh ăn uống) rất hỗn tạp nhưng theo cái cách có chủ ý, nơi sự thái quá và những cảnh tượng là các chủ đề trung tâm. Các cộng đồng chẳng hạn như Subreddit r/trashy của Reddit4chan tích cực chia sẻ nội dung mang tính ngách, gây sốc hoặc cố tình gây rùng mình (cringeworthy), thường đi kèm với sự mỉa mai hoặc châm biếm. Văn hóa "Stan", đặc biệt là trên TwitterTumblr, dựa vào văn hóa rác rưởi bằng cách phóng đại sự ngưỡng mộ đối với những người nổi tiếng thông qua các bản chỉnh sửa do người hâm mộ thực hiện hoặc các meme nhại lại hình tượng công chúng của họ, biến họ thành những nguyên mẫu (Archetype) được phóng đại. Sebuah buổi phát trực tiếp rác rưởi (trash-stream) là một kiểu phát sóng trực tiếp (live broadcast) trong đó người dẫn chương trình thực hiện các hành động gây sốc, nguy hiểm hoặc nhục nhã, thường là để nhận được tiền quyên góp từ người xem. Ngoài ra, sự kịch tính (drama) lấy cảm hứng từ truyền hình thực tế, bao gồm các cuộc xích mích trực tuyến công khai hoặc các cuộc tranh cãi "tẩy chay" (cancellation) được dàn dựng, phản ánh chủ nghĩa giật gân và sự tập trung vào những cảnh tượng của văn hóa rác rưởi.

Chú thích Văn hóa rác rưởi

  1. David Martin Davies (ngày 4 tháng 2 năm 2025). "Was 1999 the tipping point for trash culture?". TPR.
  2. Cartmell, Deborah, biên tập (1997). Trash Aesthetics: Popular Culture and Its Audience. Pluto Press.
  3. Sacchetto, Lorenza. Trash TV e Quality TV: Questioni di Kitsch. XYZ Press.
  4. Lewis, Andy (ngày 19 tháng 9 năm 2015). "Critic's Appreciation: Jackie Collins, 'Queen of Trash Lit,' Loosened Up Pop Culture". The Hollywood Reporter.
  5. Simon, Richard Keller (1999). Trash Culture: Popular Culture and the Great Tradition. University of California Press.
  6. Michele Gorman (ngày 5 tháng 8 năm 2010). "The chick-lit debate: light doesn't have to mean stupid". The Guardian.
  7. Allen, Steve (2001). Vulgarians at the Gate: Trash TV and Raunch Radio: Raising the Standards of Popular Culture. Prometheus Books.
  8. Fay Schopen (ngày 13 tháng 10 năm 2017). "Yes, I love Keeping Up With the Kardashians. Don't dare try to shame me". Guardian.
  9. Marie-Claire Chappet (ngày 13 tháng 7 năm 2020). "The healing power of trash TV: Why we should stop judging our viewing habits, and start celebrating the joyous work they do". Glamour Magazine.
  10. "Werner Herzog on why he finds the Kardashians fascinating: "The poet must not avert his eyes"". Far Out Magazine. ngày 8 tháng 10 năm 2023.
  11. "Seid verschlungen, Millionen!", Der Spiegel, 29 November 2004, số 49, tr. 210, 2004
  12. "Jerry Springer: Celebrating 20 years of 'trash TV'". CNN. ngày 2 tháng 11 năm 2010.
  13. "Seid verschlungen, Millionen!". Der Spiegel. ngày 29 tháng 11 năm 2004.
  14. Gulland, Hugh (2004). "Vampire Lovers". Bucket Full of Brains.
  15. (1988) Ghi chú bản thu âm cho Heavy Planet Fuzz của ban nhạc Vampire Lovers, mặt sau bìa đĩa. Hãng thu âm Bent Records.
  16. (1989) Ghi chú bản thu âm cho Weirdo Wastelands E.P. của ban nhạc Vampire Lovers, mặt sau bìa đĩa. Hãng thu âm Hecuba Records.
  17. Billington, Alexandra (ngày 8 tháng 3 năm 1989). "Live Reviews". On the Street. Sydney, NSW: Street Press Australia. tr. 21.
  18. Behind the Banana Curtain (Ghi chú album). Various artists. 4ZZZ. 2000. tr. 3.{{Chú thích ghi chú album}}: Quản lý CS1: tham số others trong cite AV media (liên kết)
  19. "Now that the MCU is perpetually churning out cultural trash, who will save the superhero genre?". Tribune. ngày 22 tháng 7 năm 2024.
  20. Katwala, Amit. "Martin Scorsese thinks Marvel movies are garbage. Is he right?". Wired.
  21. "Trash-talking superhero 'Deadpool' belongs in the comic-book dumpster". NY Post. ngày 11 tháng 2 năm 2016.
  22. "Deadpool review: cheap, exploitative, unreconstructed rubbish". Irish Times.
  23. "Deadpool & Wolverine is empty, delightfully dumb trash. That's exactly what it wanted to be". The Pitch. ngày 31 tháng 7 năm 2024.
  24. Charlie Jane Anders (ngày 12 tháng 6 năm 2012). "Are we living in the Golden Age of Trash Culture right now?". Gizmodo.
  25. Jef Rouner. "5 Hilarious Lawsuits Involving Porn Parodies (NSFW)". Houston Press.
  26. Eriq Gardner (ngày 11 tháng 3 năm 2013). "Universal Settles 'Fifty Shades' Porn Parody Lawsuit". Hollywood Reporter.
  27. "'Brat summer' is here: Gen Z embrace 'trashy' fashion, reckless partying inspired by new Charli XCX album". NY Post. ngày 22 tháng 6 năm 2024.
  28. "How Brat's glam trash summer got the boys dressing wilder". GQ Magazine. ngày 2 tháng 7 năm 2024.
  29. "High 'trashion'! A brief history of fashion's love affair with rubbish". The Standard. ngày 5 tháng 8 năm 2022.
  30. "The Unstoppable Rise of 'Trash' Fashion". Daily Beast. ngày 27 tháng 9 năm 2018.
  31. Nadine DeNinno (ngày 4 tháng 8 năm 2022). "Balenciaga selling 'most expensive trash bag in the world' for $1,790". NY Post.
  32. "Lichtkreuzung, Galerie Robert Weber, Berlin".
  33. "Margarete Kranz: Die Ästhetik des Abfalls" (PDF).. pdf
  34. Gulsanam Halmuradova (ngày 8 tháng 8 năm 2024). "Andy Warhol: The man who turned trash into art". Elle Uzbekistan.
  35. Meghan Morris. "Garbage AI posts like Shrimp Jesus are destroying Facebook". Business Insider.
  36. Dani Di Placido. "Facebook's AI-Generated 'Shrimp Jesus,' Explained". Forbes.

Tham khảo Văn hóa rác rưởi