Tuyến Hakushin
Giao diện
Bài này có liệt kê các nguồn tham khảo và/hoặc liên kết ngoài, nhưng nội dung trong thân bài cần được dẫn nguồn đầy đủ bằng các chú thích trong hàng để người khác có thể kiểm chứng. |
| Tuyến Hakushin | |||
|---|---|---|---|
Kiểu tàu Series 115 EMU chạy gần ga Toyosaka, tháng 5 năm 2008 | |||
| Tổng quan | |||
| Tiếng địa phương | 白新線 | ||
| Vị trí | Niigata | ||
| Ga đầu | Niigata | ||
| Ga cuối | Shibata | ||
| Nhà ga | 10 | ||
| Dịch vụ | |||
| Kiểu | Đường sắt trọng tải lớn | ||
| Điều hành | |||
| Lịch sử | |||
| Hoạt động | 1952 | ||
| Thông tin kỹ thuật | |||
| Chiều dài tuyến | 27,3 km (17,0 mi) | ||
| Khổ đường sắt | 1.067 mm (3 ft 6 in) | ||
| Điện khí hóa | Đường dây trên cao 1,500 V DC | ||
| |||
Tuyến Hakushin (白新線 Hakushin-sen) là một tuyến đường sắt được điều hành bởi Công ty Đường sắt Đông Nhật Bản (JR East), kết nối các ga Niigata và Shibata ở tỉnh Niigata.
Tham khảo
Liên kết ngoài
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Tuyến Hakushin.
- Các ga thuộc tuyến Hakushin (JR East) (bằng tiếng Nhật)
Thể loại:
- Sơ khai đường sắt
- Tuyến Hakushin
- Tuyến đường sắt của Công ty Đường sắt Đông Nhật Bản
- Vận tải đường sắt ở Niigata
- Tuyến đường sắt mở cửa năm 1952
- Đường sắt khổ 1067 mm ở Nhật Bản