Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế vận hội Mùa đông lần thứ XVIII |
|---|
 |
| Khẩu hiệu | Coexistence with the Nature (Hoà hợp cùng thiên nhiên) |
|---|
|
| Quốc gia | Nhật Bản |
|---|
| Thành phố | Nagano |
|---|
| Sân vận động | Sân vận động Olympic |
|---|
| Lễ khai mạc | 7 tháng 2 |
|---|
| Lễ bế mạc | 22 tháng 2 |
|---|
|
| Quốc gia | 72 |
|---|
| Vận động viên | 2.176 (1.389 nam, 787 nữ)[1] |
|---|
| Sự kiện thể thao | 68 trong 7 môn (14 phân môn) |
|---|
|
| Tuyên bố khai mạc | Nhật hoàng Akihito |
|---|
| Vận động viên tuyên thệ | Kenji Ogiwara |
|---|
| Trọng tài tuyên thệ | Junko Hiramatsu |
|---|
| Ngọn đuốc Olympic | Midori Ito |
|---|
|
Thế vận hội Mùa đông 1998, hay Thế vận hội Mùa đông XVIII, được tổ chức từ 7 tháng 2 đến 22 tháng 2 năm 1998 tại Nagano, Nhật Bản. Tất cả có 73 quốc gia tham dự.
Các quốc gia tham dự
Sau đây là danh sách 73 quốc gia tham dự Thế vận hội Mùa đông 1998.
Môn thi đấu
- Trượt tuyết đổ đèo
- Hai môn phối hợp
- Xe trượt lòng máng (bobsleigh)
- Trượt tuyết việt dã (cross-country skiing)
- Bi đá trên băng (curling)
- Trượt băng nghệ thuật (figure skating)
- Trượt tuyết tự do (freestyle skiing)
| - Khúc côn cầu (hockey)
- Trượt băng nằm ngửa
- Hai môn phối hợp Bắc Âu
- Trượt băng vòng ngắn (short track speed skating)
- Trượt tuyết nhảy xa
- Trượt ván trên tuyết
- Trượt băng tốc độ (speed skating)
|