Ribeira, São Paulo
Giao diện
| Ribeira | |
|---|---|
| — Thành phố của Brasil — | |
Vị trí Ribeira tại São Paulo | |
| Vị trí Ribeira tại Brasil | |
| Quốc gia | Brasil |
| Bang | São Paulo |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng | Jonas Dias Batista |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 335,029 km2 (129,355 mi2) |
| Độ cao | 167 m (548 ft) |
| Dân số (est. IBGE/2008 [1]) | |
| • Tổng cộng | 3,544 |
| • Mật độ | 9,2/km2 (24/mi2) |
| Mã điện thoại | 15 |
| HDI | 0,678 (PNUD/2000) |
Ribeira là một đô thị ở bang São Paulo của Brasil. Đô thị này nằm ở vĩ độ 24º39'25" độ vĩ nam và kinh độ 49º00'32" độ vĩ tây, trên khu vực có độ cao 167 m. Dân số năm 2004 ước tính là 3 216 người. Đô thị này có diện tích 335,77 km².
Thông tin nhân khẩu
Dữ liệu dân số theo điều tra dân số năm 2000
Tổng dân số: 3.507
- Thành thị: 1.006
- Nông thôn: 2.501
- Nam giới: 1.840
- Nữ giới: 1.667
Mật độ dân số (người/km²): 10,47
Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi (trên một triệu người): 28,96
Tuổi thọ bình quân (tuổi): 65,41
Tỷ lệ sinh (số trẻ trên mỗi bà mẹ): 3,53
Tỷ lệ biết đọc biết viết: 80,51%
Chỉ số phát triển con người (HDI-M): 0,678
- Chỉ số phát triển con người - Thu nhập: 0,581
- Chỉ số phát triển con người - Tuổi thọ: 0,673
- Chỉ số phát triển con người - Giáo dục: 0,780
(Nguồn: IPEADATA)
Tham khảo
- ↑ "Estimativas da população para 1º de julho de 2008" (PDF). Instituto Brasileiro de Geografia e Estatística (IBGE). ngày 29 tháng 8 năm 2008. Truy cập ngày 5 tháng 9 năm 2008.