Quận Cheboygan, Michigan
Giao diện
| Quận Cheboygan, Michigan | |
|---|---|
Ấn chương | |
Vị trí trong tiểu bang Michigan | |
Vị trí của Michigan tại Hoa Kỳ | |
| Quốc gia | |
| Tiểu bang | |
| Thành lập | 1840[1] |
| Đặt tên theo | Cheboygan River |
| Seat | Cheboygan |
| Thành phố lớn nhất | Cheboygan |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 885 mi2 (2,290 km2) |
| • Đất liền | 715 mi2 (1,850 km2) |
| • Mặt nước | 170 mi2 (400 km2) 19%% |
| Dân số (2010) | |
| • Tổng cộng | 26.512 |
| • Mật độ | 37/mi2 (14/km2) |
| • Mùa hè (DST) | EDT (UTC−4) |
| Khu vực quốc hội | 1st |
| Website | www |
Quận Cheboygan một quận thuộc tiểu bang Michigan, Hoa Kỳ. Quận lỵ đóng ở Cheboygan.[2] Theo điều tra dân số năm 2000 của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ năm 2010, quận có dân số 26.152 người.[3]Ranh giới quận được xác định năm 1840 và chính quyền được tổ chức năm 1853.[1]
Địa lý
Theo Cục điều tra dân số Hoa Kỳ, quận có diện tích 1852 km2, trong đó có 440 km2 là diện tích mặt nước.
Xa lộ
Quận giáp ranh
Thông tin nhân khẩu
Tham khảo
- 1 2 "Bibliography on Cheboygan County". Clarke Historical Library, Central Michigan University. Truy cập ngày 19 tháng 1 năm 2013.
- ↑ "Find a County". National Association of Counties. Truy cập ngày 7 tháng 6 năm 2011.
- ↑ "State & County QuickFacts". United States Census Bureau. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 27 tháng 8 năm 2013.
Thể loại:
- Quận của Michigan
- Quận Hoa Kỳ thiếu ex image
- Trang sử dụng infobox U.S. county thiếu bản đồ
- Sơ khai Michigan
- Quận Cheboygan, Michigan
- Khu dân cư thành lập năm 1853