Người Kurd
| Tổng dân số | |
|---|---|
| ≈ 31–45 triệu[1] | |
| Khu vực có số dân đáng kể | |
| ≈ 12 - 22,5 triệu 15.7–25%[1][2][3][4] | |
| ≈ 3,35 - 8 triệu, 5–10%[1][3][5][6] | |
| ≈ 4 - 6,5 triệu, 15–23%[1][3][7][8][9] | |
| ≈ 2 - 2,5 triệu, 10–15%[10][11][12][3][13][14][15][16][17][18] | |
| 37.500[19] | |
| 13.861 (2015)[20] | |
| 6.100[21] | |
| Kiều dân | ≈ 2 triệu |
| 800.000[22] | |
| 150.000[23] | |
| 83.600[24] | |
| 80.000[25] | |
| 70.000[26] | |
| 63.800[27] | |
| 50.000[28][29][30] | |
| 42.300[31] | |
| 35.000[32] | |
| 30.000[33] | |
| 30.000[34] | |
| 23.000[35] | |
| 22.000[36] | |
| 15.400[37] | |
| 13.200[38][39] | |
| 11.685[40] | |
| 10.700[41] | |
| 7.000[42] | |
| Ngôn ngữ | |
| Tiếng Kurd và các ngôn ngữ Zaza–Gorani Gồm nhiều phương ngôn và ngôn ngữ: Sorani, Kurmanji, Pehlewani, Zaza, Gorani | |
| Tôn giáo | |
| đa số Hồi giáo từ thế kỷ 7 (Hồi giáo Sunni, nhưng cũng có Hồi giáo Shia và Sufi) thiểu số thần giáo tự nhiên, bất khả tri, Yazdân giáo, Hỏa giáo, Kitô giáo và Do Thái giáo | |
| Sắc tộc có liên quan | |
| Các dân tộc Iran khác | |
Người Kurd (tiếng Kurd: کورد, đã Latinh hoá: Kurd) là một nhóm sắc tộc thuộc ngữ hệ Iran[43] đến từ vùng Tây Á. Họ là dân tộc bản địa tại Kurdistan — một khu vực địa lý rộng lớn bao gồm đông nam Thổ Nhĩ Kỳ, tây bắc Iran, bắc Iraq và đông bắc Syria.[44] Với dân số ước tính từ 30–45 triệu người,[45][46] phần lớn người Kurd sinh sống tại quê hương Kurdistan, song cũng có những cộng đồng hải ngoại đông đảo. Các nhóm đáng chú ý bao gồm: Người Kurd tại Trung Anatolia và Istanbul (Thổ Nhĩ Kỳ); Người Kurd Khorasan (Iran); Người Kurd tại Kavkaz (chủ yếu ở Azerbaijan và Armenia); cùng các cộng đồng tại châu Âu như Đức, Pháp, Thụy Điển và Hà Lan.
Tiếng Kurd và Tiếng Zaza–Gorani là ngôn ngữ mẹ đẻ của người Kurd.[47][48] Ngoài ra, nhiều người còn sử dụng thành thạo ngôn ngữ của quốc gia sở tại hoặc của các vùng lân cận như tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Ba Tư hoặc tiếng Ả Rập. Về tôn giáo, đa số người Kurd theo Hồi giáo Sunni; các nhóm thiểu số Hồi giáo khác bao gồm Hồi giáo Shia và Alevi giáo. Yazidi giáo (tôn giáo dân tộc của người nói tiếng Yazidi) là tôn giáo phi Hồi giáo lớn nhất, tiếp theo là Yarsan giáo, Hỏa giáo và Kitô giáo.
Dù đang thực hiện quyền tự trị tại Iraq và tại Syria, người Kurd vẫn được xem là một dân tộc không quốc gia.[49] Khát vọng độc lập của người Kurd, vốn bắt nguồn từ Chủ nghĩa dân tộc Kurd sơ khai, đã gây ra nhiều căng thẳng chính trị và sắc tộc tại Tây Á từ thế kỷ 19. Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất và sự phân chia Đế quốc Ottoman, phe Đồng minh từng đưa ra các điều khoản để thành lập một quốc gia Kurd trong Hiệp ước Sèvres (1920), nhưng văn bản này chưa bao giờ được phê chuẩn. Ba năm sau, Hiệp ước Lausanne đã xác lập biên giới chính thức cho nhà nước Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại. Để đổi lấy sự ổn định trong khu vực, các cường quốc phương Tây đã quyết định từ bỏ việc thúc đẩy thành lập một quốc gia độc lập cho người Kurd.[50] Kể từ đó, Lịch sử người Kurd trong thế kỷ 20 và 21 gắn liền với các cuộc đấu tranh giành độc lập, tiêu biểu là xung đột Kurd – Thổ Nhĩ Kỳ, xung đột Iraq – Kurd, và ở mức độ ít hơn là xung đột tại Iran và xung đột Syria – Kurd.
Ngôn ngữ


Tiếng Kurd (tiếng Kurd: Kurdî hoặc کوردی) là một tập hợp các phương ngôn có liên hệ mật thiết với nhau được người Kurd sử dụng.[51] Ngôn ngữ này chủ yếu được nói tại các khu vực thuộc Iran, Iraq, Syria và Thổ Nhĩ Kỳ cấu thành nên vùng Kurdistan.[52] Tại Iraq, tiếng Kurd là ngôn ngữ quốc gia chính thức bên cạnh tiếng Ả Rập. Ngôn ngữ này cũng được công nhận là ngôn ngữ vùng tại Iran và là ngôn ngữ thiểu số tại Armenia. Ngay từ thế kỷ 10, các nhà địa lý Ả Rập như al-Masudi đã công nhận người Kurd là một dân tộc có ngôn ngữ riêng biệt.[53]
Dân số
Số lượng người Kurd sinh sống tại Tây Á ước tính rơi vào khoảng 30 đến 45 triệu người, cộng thêm khoảng một đến hai triệu người thuộc cộng đồng hải ngoại. Người Kurd chiếm khoảng 18% đến 25% dân số tại Thổ Nhĩ Kỳ,[1][54] từ 15% đến 20% tại Iraq;[1] 10% tại Iran;[1] và 9% tại Syria.[1][55] Người Kurd hình thành nên các nhóm đa số theo vùng tại cả bốn quốc gia kể trên, cụ thể là ở Kurdistan thuộc Thổ Nhĩ Kỳ, Kurdistan thuộc Iraq, Kurdistan thuộc Iran và Kurdistan thuộc Syria. Đây là nhóm sắc tộc lớn thứ tư tại Trung Đông, sau Người Ả Rập, Người Ba Tư và Người Thổ Nhĩ Kỳ.
Vào năm 1991, tổng số người Kurd ước tính là 22,5 triệu người, với 48% trong số đó sống tại Thổ Nhĩ Kỳ, 24% tại Iran, 18% tại Iraq và 4% tại Syria.[56]
Các làn sóng di cư gần đây đã hình thành nên một cộng đồng gần 1,5 triệu người Kurd tại các quốc gia phương Tây, với khoảng một nửa trong số đó định cư tại Đức.Một trường hợp đặc biệt là các cộng đồng người Kurd tại vùng Ngoại Kavkaz và Trung Á. Phần lớn họ đã bị di dời đến đây từ thời Đế quốc Nga, trải qua quá trình phát triển độc lập trong hơn một thế kỷ và từ đó hình thành nên bản sắc dân tộc riêng biệt.[57] Quy mô dân số của nhóm này được ước tính vào khoảng gần 0,4 triệu người vào năm 1990.[58]
Lịch sử
Thời kỳ Cổ đại
Những ghi chép sớm nhất về vùng đất Kar-da-ka xuất hiện trên các phiến đất sét của người Sumer từ cuối thiên niên kỷ thứ 3 TCN.[59] Đến thiên niên kỷ thứ 1 TCN, các văn bia của vua Assyria Tiglath-Pileser I có nhắc đến bộ tộc Qur‑ṭi‑e ở phía tây hồ Van.[60] Vào thế kỷ 5 TCN, Xenophon có mô tả người Karduchoi sinh sống tại bờ trái sông Tigris. Mặc dù đầu thế kỷ 20 từng có sự đồng thuận rộng rãi về mối liên hệ giữa tên gọi "Kurd" và "Karduchoi", nhưng nhiều học giả hiện đại đã bác bỏ giả thuyết này vì các lý do liên quan đến âm vị học, thay vào đó họ đề xuất bộ tộc Cyrtians tại vùng Media và Ba Tư mới là tổ tiên thực sự của người Kurd.[61][60][62]
Nhiều người Kurd tự nhận mình là hậu duệ của người Medes — một sắc tộc Iran cổ đại — và sử dụng lịch bắt đầu từ năm 612 TCN (thời điểm người Medes chinh phục kinh đô Nineveh của Assyria).[63] Niềm tin này còn được khẳng định trong quốc ca Kurd (Ey Reqîb): "Chúng ta là con cháu của người Medes và Cyaxares."[64] Tuy nhiên, giới ngôn ngữ học hiện đại cho rằng tiếng Kurd không trực tiếp tiến hóa từ tiếng Medes. Học giả D. N. Mackenzie đưa ra giả thuyết rằng tiếng Kurd đã tách khỏi nhóm ngôn ngữ Medes từ rất sớm để phát triển song song với tiếng Ba Tư. Theo ông, thay vì là hậu duệ trực tiếp của người Medes, cộng đồng nói tiếng Kurd thực chất đã hình thành ngôn ngữ tại một khu vực gần gũi với người Ba Tư, sau đó mới di cư và định cư trên vùng lãnh thổ vốn thuộc về người Medes cổ đại.[65]
Thuật ngữ "Kurd" lần đầu tiên được tìm thấy trong các nguồn tài liệu tiếng Ả Rập từ thế kỷ thứ 7.[66] Tên gọi này cũng xuất hiện sớm trong các tác phẩm từ thời kỳ đầu Hồi giáo, bao gồm các tập sử thi và truyền thuyết như Shahnameh hay văn bản tiếng Ba Tư Trung đại Kar-Namag i Ardashir i Pabagan.[67] Về mặt nhân chủng, người Kurd có nguồn gốc sắc tộc rất đa dạng.[68][69]
Trong kỷ nguyên Đế quốc Sasan, tác phẩm Kar-Namag i Ardashir i Pabagan mô tả cuộc chiến giữa Ardashir I và thủ lĩnh người Kurd là Madig. Sau thất bại ban đầu, Ardashir I cuối cùng đã khuất phục được họ.[70] Thú vị là, trong một bức thư từ kẻ thù Ardavan V, chính Ardashir I cũng bị gọi là một người Kurd:
Ngươi đã làm quá sức mình
và tự mang cái chết đến cho bản thân.
Hỡi con trai của một người Kurd, kẻ lớn lên trong lều trại của người Kurd,
ai cho phép ngươi đặt vương miện lên đầu mình?[71]
Tuy nhiên, giới nghiên cứu cho rằng thuật ngữ "Kurd" trong giai đoạn này nhiều khả năng là một khái niệm xã hội dùng để chỉ những nhóm dân du mục ở miền Tây Bắc Iran, hơn là một tên gọi sắc tộc cụ thể.[71][72]
Vào năm 360 sCN, vua Sasan Shapur II đã tiến quân vào tỉnh Zabdicene của La Mã để đánh chiếm thành phố Bezabde (nay là Cizre). Tại đây, ông đối đầu với một lực lượng phòng thủ kiên cố gồm ba binh đoàn La Mã và một đội ngũ đông đảo các xạ thủ người Kurd.[73] Sau cuộc vây hãm khốc liệt, Shapur II đã phá vỡ tường thành, tàn sát quân phòng thủ và biến nơi đây thành một đồn trú chiến lược của Ba Tư.[73]
Nhóm Qadishaye được vua Kavad I định cư tại Singara nhiều khả năng cũng là người Kurd.[74] Ban đầu, họ nổi dậy chống lại nhà Sasan và tiến hành cướp phá lãnh thổ Ba Tư. Tuy nhiên về sau, họ đã cùng với người Ả Rập và người Armenia liên minh với quân Sasan trong cuộc chiến chống lại đế quốc Byzantine.[75]
Một văn bản từ thế kỷ 7 về huyền thoại Mar Qardagh cũng cung cấp thông tin về địa lý vùng Kurd vào thế kỷ 4. Trong đó, giáo sĩ Mar Abdisho cho biết cha mẹ ông từng định cư tại làng Tamanon thuộc "vùng đất của người Kurd", khu vực được xác định nằm gần Núi Judi.[76]
Thời kỳ Trung cổ

Trong thời kỳ đầu Trung cổ, người Kurd thỉnh thoảng xuất hiện trong các nguồn sử liệu Ả Rập, tuy nhiên thuật ngữ này lúc bấy giờ vẫn chưa ám chỉ một dân tộc cụ thể. Thay vào đó, nó được dùng để chỉ một tập hợp các bộ lạc du mục miền Tây Iran, có sự phân biệt với Người Ba Tư. Đến thời kỳ Hậu kỳ Trung cổ, bản sắc sắc tộc Kurd dần dần hình thành rõ nét. Các văn bản từ thế kỷ 12 và 13 đã cho thấy bằng chứng rõ ràng về ý thức hệ và tinh thần đoàn kết sắc tộc của người Kurd,[80] mặc dù thuật ngữ này đôi khi vẫn được dùng để chỉ tầng lớp xã hội du mục.[81] Từ thế kỷ 10, các văn bản Ả Rập (bao gồm cả các công trình của al-Masudi) đã coi người Kurd là một nhóm ngôn ngữ riêng biệt.[82] Kể từ thế kỷ 11 trở đi, từ "Kurd" trở thành tộc danh và không còn là danh từ chung chỉ "dân du mục" như trước.[83]
Sử gia Al-Tabari ghi lại rằng vào năm 639, Hormuzan — một tướng lĩnh Sasan xuất thân từ giới quý tộc — đã kêu gọi người Kurd hỗ trợ mình trong cuộc chiến chống lại những người Hồi giáo xâm lược tại Khuzestan.[84] Tuy nhiên, lực lượng này đã thất bại và vùng đất của họ bị đặt dưới sự cai trị của Hồi giáo.

Vào năm 838, một thủ lĩnh người Kurd tại Mosul tên là Mir Jafar đã nổi dậy chống lại Toàn quyền al-Mu'tasim. Cuộc khởi nghĩa bị dập tắt bởi tướng Itakh, dẫn đến việc nhiều người Kurd bị hành quyết.[85] Sau đó, người Ả Rập dần chinh phục các vùng đất của người Kurd, đưa họ theo Hồi giáo và thu nhận vào quân đội. Điển hình là nhà Hamdanid, nơi các thành viên hoàng tộc thường xuyên kết hôn với người Kurd.[86]
Đến thế kỷ 10, dưới thời nhà Buyid (người Daylamite), thủ lĩnh người Kurd Bibn Hasanwaih đã vươn lên trở thành một trong những tiểu vương (emir) quyền lực nhất khu vực.[87]
Từ thế kỷ 10 đến 12, hàng loạt các tiểu quốc và vương triều người Kurd đã được thành lập, cai trị vùng Kurdistan và các khu vực lân cận:
- Nhà Shaddadid (951–1174): Cai trị một phần Armenia và Arran.[88]
- Nhà Rawadid (955–1221): Gốc Ả Rập nhưng đã bị Kurd hóa, cai trị vùng Azerbaijan.[89]
- Nhà Hasanwayhid (959–1015): Cai trị miền Tây Iran và vùng Thượng Lưỡng Hà.[90]
- Nhà Marwanid (990–1096):Cai trị vùng Đông Anatolia.[91]
- Nhà Annazid (990–1117):Kế thừa nhà Hasanwayhid cai trị miền Tây Iran và Thượng Lưỡng Hà.
- Nhà Hazaraspid (1148–1424): Cai trị miền Tây nam Iran.[92]
- Nhà Ayyub (1171–1341): Vương triều hùng mạnh nhất, cai trị Ai Cập, Syria, Thượng Lưỡng Hà, Hejaz và Yemen.[93]
Do cuộc xâm lược của người Turk vào Anatolia và Armenia, các vương triều Kurd thế kỷ 11 dần sụp đổ và bị sát nhập vào đế chế Seljuk. Sau đó, lực lượng người Kurd trở thành nòng cốt trong quân đội nhà Zengid.[94] Đáng chú ý nhất là vương triều Ayyub do vị vua người Kurd Saladin thành lập năm 1171.[95] Saladin đã thống lĩnh thế giới Hồi giáo đánh bại quân Thập tự chinh tại Trận Hattin để tái chiếm Jerusalem. Vương triều Ayyub tồn tại đến năm 1341 trước khi sụp đổ bởi các cuộc xâm lược của người Mông Cổ.
Thời kỳ Safavid

Đế quốc Safavid, thành lập năm 1501, đã xác lập quyền cai trị đối với các vùng đất có người Kurd sinh sống. Đáng chú ý, dòng nội của hoàng gia Safavid thực chất có gốc gác từ người Kurd,[96][97] truy nguyên từ Firuz-Shah Zarrin-Kolah — một chức sắc đã di cư từ Kurdistan đến Ardabil vào thế kỷ 11.[98]
Trận Chaldiran năm 1514 (diễn ra tại tỉnh Tây Azerbaijan của Iran ngày nay) đã mở màn cho chuỗi các cuộc chiến tranh Ottoman – Ba Tư kéo dài giữa nhà Safavid và Đế quốc Ottoman. Trong suốt 300 năm sau đó, phần lớn người Kurd phải sống trong những vùng lãnh thổ liên tục bị đổi chủ giữa hai cường quốc này do các xung đột quân sự triền miên.
Vua Ismail I (trị vì 1501–1524) từng dập tắt một cuộc nổi dậy của người Yezidi kéo dài từ năm 1506 đến 1510. Một thế kỷ sau, Trận Dimdim nổ ra dưới thời Abbas I (trị vì 1588–1629) dẫn đến thất bại của thủ lĩnh người Kurd Amir Khan Lepzerin. Sau sự kiện này, nhiều người Kurd bị cưỡng bức di dời đến Khorasan nhằm làm suy yếu lực lượng của họ, đồng thời để bảo vệ biên giới phía đông đế quốc khỏi các bộ lạc người Afghan và Turkmen.[99] Chính sách di dân này cũng được áp dụng tương tự đối với người Armenia, người Georgia và người Circassia.[100][101][102][103][104]
Hiện nay, cộng đồng khoảng 700.000 người Kurd tại Khorasan vẫn sử dụng phương ngôn Kurmanji.[105] Trong chính máy chính quyền Safavid, nhiều quý tộc người Kurd đã vươn đến những vị trí quyền lực tối cao. Tiêu biểu là Shaykh Ali Khan Zanganeh, người giữ chức Tể tướng từ năm 1669 đến 1689. Với những đóng góp trong việc cải cách nền kinh tế đang suy thoái, ông được sử học hiện đại ví như "Amir Kabir của nhà Safavid".[106] Con trai ông, Shahqoli Khan Zanganeh, và chính trị gia Ganj Ali Khan cũng là những đại thần người Kurd thân cận và có tầm ảnh hưởng lớn dưới thời các Shah.
Thời kỳ Zand

Sau khi Đế quốc Afsharid sụp đổ, Iran rơi vào nội chiến giữa nhiều phe phái. Cuối cùng, Karim Khan Zand, một vị tướng thuộc bộ tộc Zand (một nhánh của người Lak), đã vươn lên nắm quyền và thống nhất đất nước.[107]
Dưới triều đại của Karim Khan, Iran đã trải qua một thời kỳ hưng thịnh; nghệ thuật phục hưng mạnh mẽ và các mối quan hệ quốc tế được củng cố.[108] Ông được mô tả là một vị vua thực sự quan tâm đến thần dân, từ đó nhận được danh hiệu Vakil ol-Ra'aya (nghĩa là "Đại diện của nhân dân" trong tiếng Ba Tư).[108] Dù không có sức mạnh quân sự bành trướng như các triều đại trước, ông đã khôi phục được ảnh hưởng của Iran tại vùng Kavkaz và chiếm giữ thành phố Basra (thuộc Iraq ngày nay) trong vài năm sau cuộc Chiến tranh Ottoman – Ba Tư (1775–1776).[109]
Sau khi Karim Khan qua đời, vương triều Zand dần suy yếu do sự tranh giành quyền lực giữa các hậu duệ. Đến thời Lotf Ali Khan, dù là một nhà lãnh đạo tài năng nhưng ông cũng không thể ngăn cản sự trỗi dậy của Nhà Qajar. Cuối cùng, nhà Qajar đã đánh bại phe Zand và sáp nhập toàn bộ các vùng đất của người Kurd vào lãnh thổ của mình. Các bộ tộc người Kurd hiện diện tại vùng Baluchistan và tỉnh Fars ngày nay được cho là hậu duệ của những binh sĩ từng theo hỗ trợ Karim Khan và Lotf Ali Khan trong giai đoạn này.[110]
Thời kỳ Ottoman

Sau khi đánh bại Shah Ismail I vào năm 1514, Sultan Selim I đã sáp nhập vùng Tây Armenia và Kurdistan vào đế quốc. Ông giao việc tổ chức lãnh thổ cho nhà sử học người Kurd Idris Bitlisi. Idris đã chia khu vực này thành các sanjak, đồng thời giữ nguyên quyền kế vị của các thủ lĩnh địa phương trong vai trò thống đốc. Ông cũng tái định cư người Kurd từ vùng Hakkari và Bohtan đến các vùng đất chăn cỏ trù phú giữa Erzerum và Erivan — nơi vốn bị bỏ hoang từ thời Timur. Trong nhiều thế kỷ sau đó, vùng đất của người Kurd liên tục là mục tiêu tranh chấp giữa nhà Ottoman và các triều đại Ba Tư đối địch (Safavid, Afsharid, Qajar).
Đầu thế kỷ 19, các chính sách tập quyền của Ottoman nhằm xóa bỏ quyền lực địa phương đã tác động trực tiếp đến các tiểu vương người Kurd. Bedirhan Bey, tiểu vương cuối cùng của Cizre Bohtan, đã phát động cuộc nổi dậy năm 1847 chống lại triều đình để bảo vệ cấu trúc của các tiểu quốc Kurd. Dù cuộc nổi dậy này chưa được coi là mang tính dân tộc chủ nghĩa, nhưng con cái của ông sau này đã đóng vai trò then chốt trong sự hình thành và phát triển của chủ nghĩa dân tộc Kurd trong thế kỷ tiếp theo.[111]
Phong trào dân tộc chủ nghĩa Kurd hiện đại đầu tiên xuất hiện vào năm 1880 với cuộc nổi dậy do Sheik Ubeydullah dẫn đầu. Ông đòi hỏi quyền tự trị chính trị hoặc độc lập hoàn toàn cho người Kurd, đồng thời yêu cầu thành lập một quốc gia Kurdistan không có sự can thiệp của chính quyền Thổ Nhĩ Kỳ hay Ba Tư.[112] Cuộc nổi dậy chống lại cả Ba Tư và Đế quốc Ottoman cuối cùng đã bị nhà Ottoman dập tắt; Ubeydullah cùng các thủ lĩnh khác bị lưu đày đến Istanbul.
Chủ nghĩa dân tộc Kurd thế kỷ 20

Chủ nghĩa dân tộc Kurd trỗi dậy sau Chiến tranh thế giới thứ nhất cùng với sự tan rã của Đế quốc Ottoman. Trước đó, nhà Ottoman từng tích hợp thành công (nhưng không đồng hóa) người Kurd thông qua việc trấn áp các phong trào đòi độc lập. Dù các cuộc nổi dậy nổ ra rải rác, nhưng phải đến năm 1880, với cuộc khởi nghĩa của Sheik Ubeydullah, người Kurd mới bắt đầu đưa ra các yêu sách với tư cách là một sắc tộc hay một dân tộc. Sultan Abdul Hamid II đã đáp trả bằng chiến dịch lôi kéo các đối thủ người Kurd có tầm ảnh hưởng, trao cho họ những vị trí danh giá trong chính phủ để củng cố quyền lực của Ottoman. Chiến lược này tỏ ra hiệu quả, thể hiện qua sự trung thành của các trung đoàn kỵ binh người Kurd Hamidiye trong Thế chiến I.[113]
Phong trào dân tộc sắc tộc Kurd xuất hiện sau năm 1922 phần lớn là phản ứng trước những thay đổi mạnh mẽ tại Thổ Nhĩ Kỳ. Đó là sự phản kháng đối với quá trình thế tục hóa triệt để, chính sách tập quyền hóa và sự bùng nổ của Chủ nghĩa dân tộc Thổ Nhĩ Kỳ trong nhà nước Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ non trẻ.[114]

Jakob Künzler, người đứng đầu một bệnh viện truyền giáo tại Urfa, đã ghi chép lại các cuộc thanh trừng sắc tộc quy mô lớn mà Đảng Người Thổ Trẻ thực hiện đối với người Armenia và người Kurd.[115] Vào mùa đông năm 1916, với cáo buộc người Kurd là thành phần phản loạn có thể đứng về phía Đế quốc Nga, chính quyền Thổ Nhĩ Kỳ đã cưỡng bức khoảng 300.000 người từ Erzurum, Bitlis và các vùng lân cận di dời xuống phía nam và phía tây. Đến mùa hè năm 1917, họ tiếp tục bị đưa đến vùng Konya ở miền trung Anatolia nhằm phân tán cộng đồng và xóa bỏ ảnh hưởng chính trị. Tính đến cuối Thế chiến I, có tới 700.000 người Kurd đã bị trục xuất cưỡng bức, trong đó gần một nửa đã thiệt mạng trên đường đi.[116]
Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, mặc dù một số nhóm người Kurd đã nỗ lực đòi quyền tự quyết và được hứa hẹn quyền tự trị trong Hiệp ước Sèvres (1920), nhưng Kemal Atatürk đã ngăn chặn kết quả này. Năm 1927, dưới sự hỗ trợ của Vương quốc Anh, người Kurd tuyên bố độc lập và thành lập Cộng hòa Ararat, nhưng nước cộng hòa này chỉ tồn tại 4 năm. Thổ Nhĩ Kỳ sau đó đã dập tắt hàng loạt cuộc nổi dậy của người Kurd vào các năm 1925, 1930 và 1937–1938. Tại Iran, chính quyền cũng trấn áp cuộc nổi dậy của Simko Shikak và Jaafar Sultan trong thập niên 1920. Một nhà nước Kurd ngắn ngủi khác do Liên Xô bảo trợ là Cộng hòa Mahabad cũng chỉ tồn tại từ tháng 1 đến tháng 12 năm 1946 trên lãnh thổ Iran ngày nay.

Từ năm 1922 đến 1924, một Vương quốc Kurdistan đã tồn tại ở Iraq. Khi các nhà quản trị thuộc đảng Ba'ath ngăn cản tham vọng dân tộc của người Kurd tại Iraq, chiến tranh đã bùng nổ vào thập niên 1960. Năm 1970, người Kurd bác bỏ quyền tự trị lãnh thổ hạn chế trong khuôn khổ Iraq và yêu cầu các khu vực rộng lớn hơn, bao gồm cả vùng giàu dầu mỏ Kirkuk.
Trong thập niên 1920 và 1930, nhiều cuộc nổi dậy quy mô lớn của người Kurd đã diễn ra. Sau các biến cố này, khu vực Kurdistan thuộc Thổ Nhĩ Kỳ bị đặt dưới tình trạng thiết quân luật và nhiều người Kurd bị cưỡng bức di dời. Chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ cũng khuyến khích việc tái định cư người Albania từ Kosovo và người Assyria vào khu vực này nhằm thay đổi cấu trúc dân số. Những sự kiện và biện pháp này đã dẫn đến sự ngờ vực lẫn nhau kéo dài giữa Thổ Nhĩ Kỳ và người Kurd.[117]
Năm 1941, ngay sau khi đến Iran, các sĩ quan người Kurd từ quân đội Iraq được cho là đã tiếp cận giới chức quân đội Xô Viết để đề nghị thành lập một lực lượng tình nguyện người Kurd chiến đấu cùng Hồng quân. Tuy nhiên, lời đề nghị này đã bị từ chối.[118]
Trong giai đoạn chính phủ tương đối cởi mở vào thập niên 1950 tại Thổ Nhĩ Kỳ, người Kurd đã giành được các chức vụ chính trị và bắt đầu hoạt động trong khuôn khổ nền Cộng hòa để thúc đẩy lợi ích của mình. Tuy nhiên, tiến trình hội nhập này đã bị chặn đứng bởi cuộc đảo chính năm 1960.[113] Thập niên 1970 chứng kiến một bước tiến mới trong chủ nghĩa dân tộc Kurd khi tư tưởng chính trị Marxist ảnh hưởng đến một thế hệ mới. Những người này phản đối các thế lực phong kiến địa phương vốn là nguồn lực đối kháng truyền thống. Năm 1978, các sinh viên người Kurd đã thành lập tổ chức ly khai vũ trang PKK (Partiya Karkeren Kurdistan). Sau này, PKK đã từ bỏ Chủ nghĩa Marx-Lenin.[119]
Người Kurd thường được xem là "nhóm sắc tộc lớn nhất thế giới không có quốc gia riêng".[120][121] Một số nhà nghiên cứu, tiêu biểu như Martin van Bruinessen,[122] cho rằng dù tồn tại sự không đồng nhất về văn hóa, xã hội và chính trị, nhưng trong suốt nhiều thế kỷ, cộng đồng người Kurd đã phát triển mạnh mẽ như một phần hòa bình và hòa nhập tốt của xã hội Thổ Nhĩ Kỳ; các xung đột sắc tộc chỉ mới thực sự bùng phát trong những năm gần đây.[123] Michael Radu, chuyên gia tại Viện Nghiên cứu Chính sách Đối ngoại (FPRI) của Hoa Kỳ, nhận định rằng yêu sách thành lập một nhà nước Kurd độc lập chủ yếu đến từ những người theo chủ nghĩa dân tộc Kurd, các nhà hoạt động nhân quyền phương Tây và phe cánh tả tại châu Âu.[123]
Cộng đồng người Kurd
Thổ Nhĩ Kỳ

Theo số liệu chính thức từ cuộc tổng điều tra dân số Thổ Nhĩ Kỳ năm 1935, số người có tiếng mẹ đẻ là Tiếng Kurd là 1.480.246 người (chiếm 9,16%). Đến cuộc tổng điều tra năm 1965, con số này là 2.219.502 người (chiếm 6,9%). Sự chênh lệch tỷ lệ này xuất phát từ việc năm 1935, tiếng Zazaki được tính là một nhánh của tiếng Kurd, trong khi năm 1965 nó được tách ra thành một ngôn ngữ riêng để thống kê độc lập.[124]
Theo World Factbook của CIA, người Kurd chiếm khoảng 18% dân số Thổ Nhĩ Kỳ (tương đương 14 triệu người) vào năm 2008. Một số nguồn phương Tây ước tính con số này có thể lên tới 25% (khoảng 18–19 triệu người).[54] Trong khi đó, các nguồn tin từ phía người Kurd khẳng định có tới 20 đến 25 triệu người Kurd tại quốc gia này.[125] Báo cáo của Rudaw vào tháng 2 năm 2024, dựa trên dữ liệu điều tra dân số, cho biết tổng dân số tại các khu vực đa số người Kurd ở Thổ Nhĩ Kỳ là khoảng 17 triệu người.[126]
Người Kurd là nhóm thiểu số lớn nhất tại Thổ Nhĩ Kỳ, đặt ra thách thức lớn nhất đối với hình ảnh một xã hội đồng nhất mà chính quyền Ankara theo đuổi. Để phủ nhận sự tồn tại của sắc tộc này, chính phủ từng sử dụng nhiều thuật ngữ thay thế. "Người Thổ miền núi" (Mountain Turks) là cụm từ do Abdullah Alpdoğan đưa ra. Năm 1961, Tổng thống Cemal Gürsel khẳng định việc chứng minh "tính Thổ" của người Kurd là ưu tiên hàng đầu.[127] Sau năm 1980, cụm từ "Người Thổ miền Đông" trở thành một uyển ngữ khác để chỉ người Kurd.[128] Hiện nay, họ vẫn thường được gọi chung là "Người miền Đông" (Doğulu).
Các cuộc nổi dậy quy mô lớn vào các năm 1925, 1930 và 1938 đã bị chính phủ trấn áp mạnh tay; hơn một triệu người Kurd bị cưỡng bức di dời trong giai đoạn 1925–1938. Các phong tục, trang phục, văn hóa dân gian, tên gọi và việc sử dụng tiếng Kurd đều bị cấm; vùng đất của họ bị đặt dưới tình trạng thiết quân luật cho đến tận năm 1946.[129] Cuộc nổi dậy Ararat (đỉnh điểm năm 1930) chỉ bị dập tắt sau các chiến dịch quân sự tàn khốc khiến nhiều ngôi làng bị xóa sổ.[130]
Đến thập niên 1970, các tổ chức cánh tả người Kurd như Đảng Xã hội Kurdistan - Thổ Nhĩ Kỳ (KSP-T) bắt đầu hoạt động chính trị dân sự. Năm 1977, Mehdi Zana, một người ủng hộ KSP-T, đã đắc cử thị trưởng Diyarbakir. Cùng thời gian đó, các rạn nứt thế hệ đã dẫn đến sự ra đời của Đảng Công nhân Kurdistan (PKK) vào năm 1978.[131]

Chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ từng chính thức cấm các từ "Người Kurd", "Kurdistan" hay "tiếng Kurd".[132] Sau cuộc đảo chính quân sự năm 1980, tiếng Kurd bị cấm hoàn toàn trong cả đời sống công cộng lẫn tư nhân.[133] Nhiều người sử dụng, xuất bản hoặc ca hát bằng tiếng Kurd đã bị bắt giữ và bỏ tù.[134] Hiện nay, người Kurd vẫn chưa được phép tiếp nhận giáo dục tiểu học bằng tiếng mẹ đẻ và thiếu quyền tự quyết, bất chấp việc Thổ Nhĩ Kỳ đã ký kết Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR). Tình trạng phân biệt đối xử và "ngoại lai hóa" người Kurd trong xã hội vẫn tiếp tục diễn ra.[135]
Đảng Công nhân Kurdistan hay PKK (tiếng Kurd: Partiya Karkerên Kurdistanê) là một tổ chức dân quân người Kurd đã tiến hành cuộc đấu tranh vũ trang chống lại nhà nước Thổ Nhĩ Kỳ nhằm đòi các quyền văn hóa, chính trị và quyền tự quyết cho người Kurd. Các đồng minh quân sự của Thổ Nhĩ Kỳ như Hoa Kỳ, EU và NATO liệt PKK vào danh sách tổ chức khủng bố, trong khi Liên Hợp Quốc,[136] Thụy Sĩ,[137] và Nga[138] từ chối đưa tổ chức này vào danh sách khủng bố. Một số quốc gia trong số đó thậm chí còn có các động thái ủng hộ PKK.[139]
Từ năm 1984 đến 1999, PKK và quân đội Thổ Nhĩ Kỳ đã rơi vào tình trạng chiến tranh mở. Phần lớn các vùng nông thôn ở phía đông nam đã bị bỏ hoang khi thường dân người Kurd phải di dời từ các ngôi làng đến các thành phố lớn như Diyarbakır, Van, và Şırnak, cũng như đến các thành phố ở phía tây Thổ Nhĩ Kỳ và Tây Âu. Nguyên nhân của tình trạng này chủ yếu bao gồm các hoạt động quân sự của nhà nước Thổ Nhĩ Kỳ, các hành động chính trị, các hoạt động của chính phủ ngầm (deep state), tình trạng nghèo đói ở vùng đông nam và các hành vi tàn bạo của PKK chống lại các gia tộc người Kurd đối lập.[140] Các hành động của nhà nước Thổ Nhĩ Kỳ được ghi nhận bao gồm tra tấn, cưỡng bức,[141] cưỡng bách tòng quân, trục xuất, phá hủy làng mạc, bắt giữ trái phép và hành quyết dân thường người Kurd.[142]
Kể từ thập niên 1970, Tòa án Nhân quyền Châu Âu đã nhiều lần lên án Thổ Nhĩ Kỳ vì hàng ngàn vụ vi phạm nhân quyền.[143] Các phán quyết liên quan đến việc hành quyết thường dân người Kurd,[144] tra tấn, cưỡng bức di dời, phá hủy làng mạc có hệ thống, bắt giữ tùy tiện và các vụ ám sát hoặc làm mất tích các nhà báo người Kurd.[145]

Leyla Zana, nữ nghị sĩ người Kurd đầu tiên từ Diyarbakir, đã gây ra một cuộc náo loạn tại Quốc hội Thổ Nhĩ Kỳ khi thêm một câu bằng tiếng Kurd vào lời thề nhậm chức năm 1994: "Tôi thực hiện lời thề này vì tình anh em của hai dân tộc Thổ Nhĩ Kỳ và Kurd."[146]Tháng 3 năm 1994, Quốc hội Thổ Nhĩ Kỳ đã bỏ phiếu bãi bỏ quyền miễn trừ của Zana cùng năm thành viên người Kurd khác thuộc đảng DEP: Hatip Dicle, Ahmet Turk, Sirri Sakik, Orhan Dogan và Selim Sadak. Vào tháng 10 năm 1995, Tòa án Tối cao đã tuyên phạt Zana, Dicle, Sadak và Dogan 15 năm tù giam. Năm 1995, Zana được Nghị viện Châu Âu trao tặng Giải thưởng Sakharov vì nhân quyền. Bà được trả tự do vào năm 2004 trong bối cảnh các tổ chức châu Âu cảnh báo rằng việc tiếp tục giam giữ các nghị sĩ người Kurd sẽ ảnh hưởng đến nỗ lực gia nhập EU của Thổ Nhĩ Kỳ.[147][148] Trong cuộc bầu cử địa phương năm 2009, đảng chính trị của người Kurd là DTP đã giành được 5,7% số phiếu bầu.[149]
Các biệt đội tử thần được chính quyền bảo trợ bị cáo buộc gây ra sự mất tích của 3.200 người Kurd và người Assyria trong giai đoạn 1993–1994, thường được gọi là các vụ "giết người bí ẩn". Nạn nhân bao gồm các chính trị gia, nhà hoạt động nhân quyền, nhà báo, giáo viên và giới trí thức người Kurd. Hầu như không có thủ phạm nào bị điều tra hay trừng phạt. Chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ cũng bị cáo buộc khuyến khích nhóm cực đoan Hezbollah người Kurd ám sát những người bị nghi là thành viên PKK và thường dân người Kurd.[150]
Iran

Khu vực người Kurd tại Iran đã là một phần của quốc gia này từ thời cổ đại. Hầu như toàn bộ vùng Kurdistan từng thuộc về Ba Tư thời Safavid, cho đến khi phần phía tây bị mất vào tay Đế quốc Ottoman trong các cuộc Chiến tranh Ottoman – Ba Tư.[151] Sau khi Đế quốc Ottoman tan rã, tại Hội nghị Hòa bình Paris 1919, Ba Tư từng yêu cầu đòi lại toàn bộ các lãnh thổ đã mất bao gồm cả Kurdistan thuộc Thổ Nhĩ Kỳ, Mosul và Diyarbakır, nhưng đề nghị này nhanh chóng bị các cường quốc phương Tây bác bỏ.[152] Ngày nay, người Kurd tại Iran sinh sống chủ yếu ở vùng tây bắc (được gọi là Kurdistan thuộc Iran) và vùng Khorasan, chiếm khoảng 7–10% tổng dân số cả nước (khoảng 6,5–7,9 triệu người).[153]
Khác với các quốc gia có người Kurd khác, tại Iran có mối liên kết chặt chẽ về dân tộc, ngôn ngữ và văn hóa giữa người Kurd, Người Ba Tư và các nhóm khác cùng thuộc ngữ tộc Iran.[153] Một số vương triều hiện đại của Iran như nhà Safavid và nhà Zand được coi là có một phần gốc gác Kurd. Văn học Kurd ở mọi hình thức (Kurmanji, Sorani và Gorani) đều phát triển trong phạm vi biên giới lịch sử của Iran dưới ảnh hưởng mạnh mẽ của tiếng Ba Tư.[154]
Theo Philip Kreyenbroek và Stefan Sperl, "Chính phủ Iran chưa bao giờ áp dụng mức độ bạo lực tàn khốc đối với người Kurd như Thổ Nhĩ Kỳ hay Iraq, nhưng họ luôn kiên quyết phản đối bất kỳ biểu hiện nào của chủ nghĩa ly khai."[153] Trong và sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, khi chính quyền trung ương suy yếu, các thủ lĩnh bộ lạc Kurd đã nắm quyền kiểm soát cục bộ và thành lập các liên minh lớn.[155] Làn sóng chủ nghĩa dân tộc từ sự sụp đổ của Ottoman cũng đã ảnh hưởng đến các thủ lĩnh vùng biên giới. Trước giai đoạn này, bản sắc tại Iran và Ottoman chủ yếu dựa trên tôn giáo, cụ thể là Hồi giáo Shia đối với Iran.[156] Dưới thời Nhà Qajar vào thế kỷ 19, sự thù địch giữa hai nhánh Shia và Sunni thường khiến người Kurd (đa số theo Sunni) bị xem là "Cột thứ năm" của phe Ottoman.[157]
Trong cuối thập niên 1910 và đầu thập niên 1920, một cuộc nổi dậy bộ lạc do thủ lĩnh người Kurd Simko Shikak dẫn đầu đã nổ ra tại vùng tây bắc Iran. Mặc dù phong trào này có xuất hiện các yếu tố của chủ nghĩa dân tộc Kurd, nhưng giới sử gia đồng thuận rằng chúng chưa đủ rõ ràng để khẳng định bản sắc Kurd là mục tiêu chính của Simko; thay vào đó, ông dựa dẫm chủ yếu vào các động cơ bộ lạc truyền thống.[155] Không chỉ chính quân chính phủ và những người phi bản địa, mà ngay cả dân cư người Kurd cũng trở thành nạn nhân bị cướp phá và hành hung trong các cuộc tấn công của ông.[155][158] Quân nổi dậy dường như không cảm thấy sự thống nhất hay đoàn kết với những người Kurd khác.[155] Các cuộc khởi nghĩa và làn sóng di cư theo mùa của người Kurd vào cuối thập niên 1920, cùng với căng thẳng kéo dài giữa Tehran và Ankara, đã dẫn đến các cuộc đụng độ biên giới và xâm nhập quân sự vào lãnh thổ của cả hai nước.[152]
Hai cường quốc khu vực đã sử dụng các bộ lạc người Kurd như công cụ cho lợi ích chính trị riêng: Thổ Nhĩ Kỳ hỗ trợ quân sự và nơi trú ẩn cho phiến quân Shikak chống Iran (1918–1922),[159] trong khi Iran cũng làm điều tương tự trong cuộc nổi dậy Ararat chống lại Thổ Nhĩ Kỳ năm 1930. Chiến thắng quân sự của Reza Shah trước các thủ lĩnh bộ lạc người Kurd và người Turk đã mở ra một kỷ nguyên đàn áp đối với các nhóm thiểu số phi-Iran.[158] Chính sách xóa bỏ chế độ bộ lạc và định cư hóa cưỡng bách của chính phủ trong thập niên 1920 và 1930 đã dẫn đến nhiều cuộc nổi dậy khác tại Azerbaijan, Lorestan và vùng Kurdistan thuộc Iran.[160] Riêng đối với người Kurd, những chính sách đàn áp này đã góp phần thúc đẩy sự phát triển của chủ nghĩa dân tộc trong một số bộ lạc.[155]

Để đáp trả sự trỗi dậy của chủ nghĩa Đại Thổ và chủ nghĩa Đại Ả Rập trong khu vực — vốn được xem là mối đe dọa đối với toàn vẹn lãnh thổ — tư tưởng chủ nghĩa Đại Iran đã được phát triển vào đầu thập niên 1920.[161] Một số nhóm và tạp chí thuộc khuynh hướng này đã công khai ủng hộ Iran giúp đỡ các cuộc nổi dậy của người Kurd chống lại Thổ Nhĩ Kỳ.[162] Triều đại Nhà Pahlavi thế tục đã ủng hộ chủ nghĩa dân tộc Iran, coi người Kurd là một phần không thể tách rời của dân tộc Iran.[161][156] Mohammad Reza Pahlavi từng đích thân ca ngợi người Kurd là "người Iran thuần chủng" hay "một trong những nhóm người Iran cao quý nhất".
Một hệ tư tưởng quan trọng khác trong giai đoạn này là Chủ nghĩa Marx, nảy nở trong cộng đồng người Kurd dưới ảnh hưởng của Liên Xô. Điều này lên đến đỉnh điểm trong Khủng hoảng Iran 1946, bao gồm nỗ lực ly khai của KDP-I và các nhóm cộng sản[163] nhằm thiết lập một chính phủ bù nhìn của Liên Xô[164] mang tên Cộng hòa Mahabad. Nhà nước này trỗi dậy cùng với Chính phủ Nhân dân Azerbaijan, một quốc gia bù nhìn khác của Liên Xô.[153] Tuy nhiên, Cộng hòa Mahabad chỉ bao gồm một lãnh thổ rất nhỏ quanh thành phố Mahabad, không thể sáp nhập vùng phía nam (thuộc vùng kiểm soát của Anh - Mỹ) và cũng không thu hút được các bộ lạc ngoài khu vực tham gia vào mục tiêu dân tộc.[153] Khi Liên Xô rút quân khỏi Iran vào tháng 12 năm 1946, quân chính phủ đã tiến vào Mahabad mà không gặp phải sự kháng cự nào.[153]

Nhiều cuộc nổi dậy theo khuynh hướng dân tộc chủ nghĩa và Marxist đã kéo dài suốt nhiều thập kỷ (vào các năm 1967, 1979, và 1989–96) dưới sự dẫn dắt của KDP-I và Komalah. Tuy nhiên, khác với PKK tại Thổ Nhĩ Kỳ, hai tổ chức này chưa bao giờ công khai ủng hộ việc thành lập một quốc gia Kurd tách biệt hay một đại Kurdistan.[155] Dù vậy, nhiều lãnh đạo đối lập như Qazi Muhammad và Abdul Rahman Ghassemlou đã bị hành quyết hoặc ám sát.[153] Trong Chiến tranh Iran–Iraq, chính quyền Tehran đã hỗ trợ các nhóm người Kurd tại Iraq như KDP hoặc PUK, đồng thời cho 1,4 triệu người tị nạn Iraq (chủ yếu là người Kurd) lưu vong. Kể từ năm 2004, một cuộc xung đột mới đã nổ ra bởi PJAK, một tổ chức ly khai có liên kết với PKK và bị Iran, Thổ Nhĩ Kỳ cùng Hoa Kỳ liệt vào danh sách khủng bố.
Dưới nhiều chính quyền khác nhau, người Kurd đã hội nhập sâu rộng vào chính trị Iran.[155] Chính trị gia cấp tiến người Kurd Karim Sanjabi từng giữ chức Bộ trưởng Giáo dục dưới thời Mohammad Mossadegh năm 1952. Trong kỷ nguyên Nhà Pahlavi, nhiều người Kurd đã trở thành nghị sĩ quốc hội, sĩ quan cao cấp, thậm chí là bộ trưởng và nhận được nhiều ưu đãi sau cuộc cách mạng Trắng năm 1962.[155] Đến đầu những năm 2000, sự hiện diện của 30 đại biểu người Kurd trong tổng số 290 ghế tại Quốc hội Iran đã góp phần bác bỏ các cáo buộc về phân biệt đối xử.[165] Các chính trị gia người Kurd có tầm ảnh hưởng gần đây bao gồm cựu Phó Tổng thống thứ nhất Mohammad Reza Rahimi và Mohammad Bagher Ghalibaf (Thị trưởng Tehran, ứng viên tổng thống năm 2013).
Hiện nay, việc sử dụng tiếng Kurd trên báo chí và trong trường học tại Iran phổ biến hơn bất kỳ thời điểm nào kể từ sau Cách mạng 1979.[165] Đáng chú ý, nhiều người Kurd tại Iran không mặn mà với chủ nghĩa dân tộc ly khai, đặc biệt là những người theo dòng Hồi giáo Shia. Nhóm này thường bác bỏ ý tưởng tự trị và ủng hộ sự cai trị trực tiếp từ Tehran.[153] Vấn đề chủ nghĩa dân tộc chủ yếu chỉ tồn tại ở các vùng biên giới nơi dòng Hồi giáo Sunni chiếm ưu thế.<[166]
Iraq

Người Kurd chiếm khoảng 17% dân số Iraq. Họ là nhóm sắc tộc đa số tại ít nhất ba tỉnh miền bắc Iraq và có sự hiện diện đáng kể tại các thành phố như Kirkuk, Mosul, Khanaqin và thủ đô Baghdad. Theo ước tính, có khoảng 300.000 người Kurd sinh sống tại Baghdad, 50.000 tại Mosul và khoảng 100.000 người rải rác ở các khu vực khác thuộc miền nam Iraq.
Dưới sự dẫn dắt của Mustafa Barzani, người Kurd đã tham gia vào các cuộc giao tranh ác liệt chống lại các chính quyền Iraq kế tiếp nhau từ năm 1960 đến 1975. Tháng 3 năm 1970, Iraq công bố kế hoạch hòa bình cho phép người Kurd tự trị trong vòng 4 năm.[167] Tuy nhiên, cùng lúc đó, chính quyền Iraq lại bắt đầu chương trình Ả Rập hóa tại các vùng giàu dầu mỏ như Kirkuk và Khanaqin.[168] Thỏa thuận hòa bình sớm đổ vỡ và đến năm 1974, chính phủ bắt đầu một cuộc tấn công mới. Sau Hiệp định Algiers (1975) giữa Iraq và Iran, sự hỗ trợ từ Iran bị cắt đứt khiến phong trào của người Kurd suy yếu. Chính quyền Baghdad tiếp tục đẩy mạnh làn sóng Ả Rập hóa bằng cách đưa người Ả Rập đến định cư tại các mỏ dầu vùng Kurdistan. Trong giai đoạn 1975–1978, khoảng 200.000 người Kurd đã bị trục xuất đến các khu vực khác của Iraq.[169]

Trong cuộc Chiến tranh Iran–Iraq thập niên 1980, chính quyền Saddam Hussein thực thi các chính sách chống người Kurd quyết liệt, dẫn đến một cuộc nội chiến thực sự. Bất chấp sự lên án của cộng đồng quốc tế, Iraq vẫn thực hiện các biện pháp áp bức tàn bạo như sát hại hàng trăm ngàn dân thường, phá hủy hàng ngàn ngôi làng và trục xuất hàng loạt người Kurd xuống miền nam và miền trung Iraq. Chiến dịch diệt chủng diễn ra từ năm 1986 đến 1989 (đỉnh điểm vào năm 1988) được chính quyền Iraq gọi là chiến dịch Anfal ("Chiến lợi phẩm"). Chiến dịch này đã phá hủy hơn 2.000 ngôi làng và khiến 182.000 dân thường người Kurd thiệt mạng.[170] Các biện pháp được sử dụng bao gồm tấn công trên bộ, ném bom hàng loạt, phá hủy khu dân cư có hệ thống, trục xuất cưỡng bức và hành quyết tập thể. Kinh hoàng nhất là cuộc tấn công bằng khí độc vào thị trấn Halabja năm 1988, khiến 5.000 thường dân thiệt mạng.

Sau khi cuộc nổi dậy tháng 3 năm 1991 thất bại, quân đội Iraq tái chiếm hầu hết các khu vực của người Kurd, khiến 1,5 triệu người phải rời bỏ nhà cửa lánh nạn tại biên giới Thổ Nhĩ Kỳ và Iran. Ước tính gần 20.000 người đã thiệt mạng do kiệt sức, đói khát, giá rét và bệnh tật. Ngày 5 tháng 4 năm 1991, Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết 688, lên án hành động đàn áp và yêu cầu Iraq cho phép các tổ chức nhân đạo quốc tế tiếp cận ngay lập tức.[171] Đây là văn kiện quốc tế đầu tiên kể từ năm 1926 nhắc đích danh người Kurd. Đến giữa tháng 4, lực lượng liên minh thiết lập "vùng an toàn" bên trong biên giới Iraq và thiết lập vùng cấm bay lên phía bắc vĩ tuyến 36.[69]:373, 375
Cuối tháng 10 năm 1991, quân du kích người Kurd kiểm soát được Erbil và Sulaimaniyah. Chính phủ Iraq trả đũa bằng lệnh cấm vận lương thực, nhiên liệu và ngừng trả lương cho công chức vùng Kurd. Tuy nhiên, lệnh cấm vận này phản tác dụng khi người Kurd tổ chức bầu cử nghị viện vào tháng 5 năm 1992 và thành lập Chính quyền Vùng Kurdistan (KRG).[172] Cộng đồng người Kurd đã nồng nhiệt chào đón quân đội Mỹ tiến vào Iraq vào năm 2003.[173] Quyền hạn và tính hợp pháp của KRG sau đó được công nhận chính thức tại Điều 113 và 137 của Hiến pháp Iraq mới phê chuẩn năm 2005.[174] Đến đầu năm 2006, hai chính quyền riêng rẽ tại Erbil và Sulaimaniyah chính thức thống nhất. Ngày 14 tháng 8 năm 2007, cộng đồng người Yazidi trở thành mục tiêu của loạt vụ tấn công liều chết đẫm máu nhất kể từ khi Chiến tranh Iraq bắt đầu, khiến 796 thường dân thiệt mạng và 1.562 người bị thương.[175]
Syria

Người Kurd chiếm khoảng 9% dân số Syria, tương đương khoảng 1,6 triệu người. Điều này khiến họ trở thành nhóm dân tộc thiểu số lớn nhất tại quốc gia này. Họ tập trung chủ yếu ở miền bắc và đông bắc, dù vậy cũng có những cộng đồng người Kurd đáng kể sinh sống tại Aleppo và Damascus. Người Kurd thường sử dụng tiếng mẹ đẻ ở nơi công cộng, trừ khi có sự hiện diện của những người không biết ngôn ngữ này. Theo Ân xá Quốc tế, các nhà hoạt động nhân quyền người Kurd thường xuyên bị ngược đãi và đàn áp.[176] Chính quyền Syria không cho phép thành lập bất kỳ đảng phái chính trị nào cho bất kỳ nhóm sắc tộc nào, kể cả người Kurd.
Các biện pháp được sử dụng để xóa bỏ bản sắc dân tộc của người Kurd tại Syria bao gồm: cấm sử dụng tiếng Kurd, từ chối đăng ký tên khai sinh bằng tiếng Kurd, thay thế các địa danh tiếng Kurd bằng tên mới bằng tiếng Ả Rập, cấm các doanh nghiệp không đặt tên bằng tiếng Ả Rập, cấm các trường tư thục người Kurd, và cấm sách báo cùng các tài liệu viết bằng tiếng Kurd.[177] Do bị từ chối quyền có quốc tịch Syria, khoảng 300.000 người Kurd đã bị tước bỏ mọi quyền lợi xã hội, một hành động vi phạm luật pháp quốc tế.[178] Hệ quả là, những người Kurd này về cơ bản bị "mắc kẹt" ngay trong lòng Syria. Vào tháng 3 năm 2011, một phần nhằm ngăn chặn làn sóng biểu tình và bất ổn lan rộng khắp cả nước, chính phủ Syria đã hứa hẹn sẽ giải quyết vấn đề và cấp quốc tịch cho khoảng 300.000 người Kurd vốn bị từ chối quyền lợi này trước đó.[179]
Vào ngày 12 tháng 3 năm 2004, khởi đầu từ một sân vận động tại Qamishli (một thành phố lớn của người Kurd ở đông bắc Syria), các cuộc đụng độ giữa người Kurd và người Ả Rập Syria đã bùng nổ và kéo dài trong nhiều ngày. Ít nhất 30 người thiệt mạng và hơn 160 người bị thương. Tình trạng bất ổn sau đó lan rộng sang các thị trấn vùng biên giới phía bắc giáp Thổ Nhĩ Kỳ, rồi lan đến cả Damascus và Aleppo.[180]
Hệ quả từ cuộc Nội chiến Syria, kể từ tháng 7 năm 2012, người Kurd đã giành quyền kiểm soát phần lớn vùng Kurdistan thuộc Syria, trải dài từ Andiwar ở cực đông bắc đến Jindires ở cực tây bắc. Năm 2013, cộng đồng người Kurd tại đây đã khởi xướng cuộc Cách mạng Rojava. Khu vực Afrin vốn có đông người Kurd sinh sống đã bị Quân đội Thổ Nhĩ Kỳ và Quân đội Syria Tự do do Thổ Nhĩ Kỳ hỗ trợ chiếm đóng kể từ chiến dịch quân sự đầu năm 2018. Khoảng 150.000 đến 200.000 người đã phải rời bỏ nhà cửa do sự can thiệp quân sự này.[181]
Đến tháng 10 năm 2019, Thổ Nhĩ Kỳ và Chính phủ lâm thời Syria tiếp tục mở một cuộc tấn công vào các khu vực có người Kurd sinh sống tại Syria. Sự kiện này đã khiến khoảng 100.000 thường dân phải tháo chạy do lo ngại về một cuộc thanh lọc sắc tộc từ phía Thổ Nhĩ Kỳ.[182][183]
Vùng Ngoại Kavkaz

Giữa thập niên 1930 và 1980, Armenia là một phần của Liên bang Xô viết. Trong giai đoạn này, người Kurd cũng như các nhóm sắc tộc khác có địa vị là một dân tộc thiểu số được nhà nước bảo hộ. Cộng đồng người Kurd tại Armenia được phép có tờ báo riêng do nhà nước tài trợ, các chương trình phát thanh và các sự kiện văn hóa đặc thù. Tuy nhiên, trong cuộc xung đột tại Nagorno-Karabakh, nhiều người Kurd (ngoại trừ nhóm người Yazidi) đã buộc phải rời bỏ nhà cửa vì họ theo đạo Hồi, tương tự như người Azerbaijan.
Năm 1920, hai khu vực có đông người Kurd sinh sống là Jewanshir (thủ phủ là Kalbajar) và đông Zangazur (thủ phủ là Lachin) đã được sáp nhập để thành lập Khu tự trị Kurdistan (thường được gọi là "Kurdistan Đỏ"). Tuy nhiên, đơn vị hành chính này chỉ tồn tại ngắn ngủi và bị giải thể sau năm 1929. Sau đó, người Kurd phải đối mặt với nhiều biện pháp đàn áp từ chính phủ Xô viết, bao gồm cả việc cưỡng bức di dời. Hệ quả từ cuộc xung đột Nagorno-Karabakh là nhiều khu định cư của người Kurd đã bị phá hủy và hơn 150.000 người Kurd đã bị các lực lượng ly khai Armenia trục xuất kể từ năm 1988.[184]
Cộng đồng hải ngoại


Theo báo cáo của Hội đồng Châu Âu, có khoảng 1,3 triệu người Kurd sinh sống tại Tây Âu. Những người nhập cư sớm nhất là người Kurd từ Thổ Nhĩ Kỳ, định cư tại Đức, Áo, các nước Benelux, Vương quốc Anh, Thụy Sĩ và Pháp trong thập niên 1960. Những giai đoạn bất ổn chính trị và xã hội liên tiếp trong vùng vào thập niên 1980 và 1990 đã mang đến những làn sóng tị nạn mới, chủ yếu từ Iran và Iraq dưới thời Saddam Hussein.[105]
Tại Vương quốc Anh, nhiều người xin tị nạn từ Iran và Iraq đã định cư tại thị trấn Dewsbury và một số khu vực phía bắc London. Điều này đôi khi gây ra những tranh luận trên truyền thông về quyền cư trú cũng như căng thẳng với cộng đồng Hồi giáo truyền thống tại Dewsbury, nơi có những giáo đường nghiêm ngặt như Thánh đường Markazi. Kể từ khi cuộc xung đột tại Syria bùng nổ, nhiều người tị nạn Syria tại Đức là người gốc Kurd.[185]
Tại Bắc Mỹ, cộng đồng người Kurd hình thành chủ yếu từ những người tị nạn chính trị và nhập cư kinh tế. Tổng số người gốc Kurd tại Hoa Kỳ ước tính khoảng 20.591 người (theo Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ).[37]
Văn hóa
Văn hóa người Kurd là di sản được kế thừa từ nhiều dân tộc cổ đại đã nhào nặn nên xã hội Kurd hiện đại. Tương tự như các cộng đồng khác tại Trung Đông, văn hóa Kurd thể hiện sự ảnh hưởng qua lại sâu sắc với các dân tộc láng giềng. Do đó, trong văn hóa Kurd, ta có thể dễ dàng bắt gặp các yếu tố từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
Tuy nhiên, nhìn một cách tổng thể, văn hóa Kurd gần gũi nhất với các dân tộc thuộc ngữ tộc Iran, đặc biệt là những nhóm có vị trí địa lý gần gũi nhất về mặt lịch sử như Người Ba Tư và Người Lur. Ví dụ, người Kurd cũng ăn mừng lễ Newroz (ngày 21 tháng 3) như ngày Tết năm mới của mình.[186]
Giáo dục
Trước thời đại hiện đại, người Kurd sử dụng hệ thống madrasa (trường học Hồi giáo) làm nền tảng giáo dục.[187] Trong hệ thống này, các "Mele" đóng vai trò là giáo sĩ Hồi giáo đồng thời là giảng viên hướng dẫn.[188]
Phụ nữ

Nhìn chung, quyền lợi và sự bình đẳng của phụ nữ người Kurd đã có những cải thiện đáng kể trong thế kỷ 20 và 21 nhờ các phong trào tiến bộ trong xã hội. Hình ảnh các nữ chiến binh trong các đơn vị như YPJ tại Syria đã trở thành biểu tượng quốc tế cho sự giải phóng phụ nữ Kurd. Tuy nhiên, bất chấp những tiến bộ đó, các tổ chức quyền phụ nữ trong nước và quốc tế vẫn báo cáo về các vấn đề nhức nhối như bất bình đẳng giới, ép hôn, giết người vì danh dự (honor killings), và tại vùng Erbil của Iraq, vẫn còn tồn tại hủ tục cắt âm vật phụ nữ.[189]
Nghề dệt

Nghề dệt của người Kurd nổi tiếng khắp thế giới với những mẫu thảm và túi tinh xảo. Những tấm thảm Kurd danh tiếng nhất là những sản phẩm từ vùng Bijar, thuộc tỉnh Kurdistan (Iran). Nhờ kỹ thuật dệt độc đáo, thảm Bijar rất chắc chắn và bền bỉ, vì thế chúng được mệnh danh là "Thảm sắt của Ba Tư". Thảm Bijar có hoa văn đa dạng, từ thiết kế hoa lá, hình huy chương (medallion), hình thú cho đến các họa tiết trang trí khác. Chúng thường có hai sợi ngang và màu sắc rất rực rỡ.[190] Trong thế kỷ qua, do nhu cầu thẩm mỹ thay đổi, những tấm thảm Bijar mới đã trở nên tinh xảo và thanh mảnh hơn trong thiết kế.
Một loại thảm Kurd nổi tiếng khác là thảm Senneh, được coi là loại thảm tinh vi nhất của người Kurd. Chúng đặc biệt nổi tiếng với mật độ nút thắt cao và sử dụng len núi chất lượng tốt.[190] Tên gọi của loại thảm này bắt nguồn từ vùng Sanandaj. Nghề dệt thảm cũng phát triển mạnh mẽ tại các vùng khác của người Kurd như Kermanshah, Siirt, Malatya và Bitlis.[191]
Túi dệt của người Kurd chủ yếu được biết đến qua các tác phẩm của bộ tộc lớn Jaff, sinh sống tại khu vực biên giới giữa Iran và Iraq. Những chiếc túi Jaff này mang các đặc điểm tương đồng với thảm Kurd: màu sắc rực rỡ, thiết kế chắc chắn và thường có họa tiết hình huy chương. Chúng đặc biệt được ưa chuộng tại phương Tây trong những năm 1920 và 1930.[192]
Đọc thêm
- Aslanian, Sebouh (2011). From the Indian Ocean to the Mediterranean: The Global Trade Networks of Armenian Merchants from New Julfa. California: University of California Press. ISBN 978-0520947573.
- Blow, David (2009). Shah Abbas: The Ruthless King Who Became an Iranian Legend. I.B.Tauris. ISBN 978-0857716767.
- Bournoutian, George (2002). A Concise History of the Armenian People: (from Ancient Times to the Present) (ấn bản thứ 2). Mazda Publishers. tr. 208. ISBN 978-1568591414.
- Floor, Willem; Herzig, Edmund (2012). Iran and the World in the Safavid Age. I.B.Tauris. ISBN 978-1850439301.
- Barth, F. 1953. Principles of Social Organization in Southern Kurdistan. Bulletin of the University Ethnographic Museum 7. Oslo.
- Hansen, H.H. 1961. The Kurdish Woman's Life. Copenhagen. Ethnographic Museum Record 7:1–213.
- Kennedy, Hugh (1994). Crusader Castles (bằng tiếng Anh). Cambridge University Press. ISBN 978-0-521-79913-3.
- Leach, E.R. 1938. Social and Economic Organization of the Rowanduz Kurds. London School of Economics Monographs on Social Anthropology 3:1–74.
- Longrigg, S.H. 1953. Iraq, 1900–1950. London.
- Masters, W.M. 1953. Rowanduz. Ph.D. dissertation, University of Michigan.
- McKiernan, Kevin. 2006. The Kurds, a People in Search of Their Homeland. New York: St. Martin's Press. ISBN 978-0-312-32546-6
- Mikaberidze, Alexander (2015). Historical Dictionary of Georgia (ấn bản thứ 2). Rowman & Littlefield. ISBN 978-1442241466.
- Matthee, Rudi. "ŠAYḴ-ʿALI KHAN ZANGANA". Encyclopaedia Iranica.
- Riley-Smith, Jonathan (2008). The Crusades, Christianity, and Islam. Columbia University Press. ISBN 978-0-231-14625-8.
- Aḥmad, K. M. (1985). "ʿANNAZIDS". Encyclopædia Iranica. Quyển II. Fasc. 1. tr. 97–98.
- Atmaca, Metin (2012). "Bābān". Trong Fleet, Kate; Krämer, Gudrun; Matringe, Denis; Nawas, John; Stewart, Devin J. (biên tập). Encyclopaedia of Islam, THREE. Brill. doi:10.1163/1573-3912_ei3_COM_25080. ISBN 9789004464582.
- Laine, James W. (2015). Meta-Religion: Religion and Power in World History. California University Press. ISBN 978-0-520-95999-6.
- Madelung, W. (1975). "The Minor Dynasties of Northern Iran". Trong Frye, R. N. (biên tập). The Cambridge History of Iran, Volume 4: From the Arab Invasion to the Saljuqs. Cambridge: Cambridge University Press. ISBN 978-0-521-20093-6.
- Hassanpour, A. (1988). "BAHDĪNĀN". Encyclopædia Iranica. Quyển III, Fasc. 5. tr. 485.
- Lewis, Bernard (2002). Arabs in History. Oxford University Press. ISBN 978-0-19-158766-5.
- Spuler, B. (2012). "Faḍlawayh". Encyclopaedia of Islam. Brill Publishers. doi:10.1163/1573-3912_islam_SIM_2233. ISBN 9789004161214.
- Kennedy, Hugh (2016). The Prophet and the Age of the Caliphates: The Islamic Near East From the Sixth to the Eleventh Century (ấn bản thứ 3). Routledge. ISBN 9781317376392.
- Peacock, Andrew (2000). "SHADDADIDS". Encyclopædia Iranica.
- Magoulias, Harry J. (1975). Decline and fall of Byzantium to the Ottoman Turks. State University Press. ISBN 978-0-8143-1540-8.
- Tapper, Richard (1997). Frontier Nomads of Iran: A Political and Social History of the Shahsevan (bằng tiếng Anh). Cambridge University Press. ISBN 978-0521583367.
- Bosworth, C.E (1996). The New Islamic Dynasties. Columbia University Press. ISBN 978-0-231-10714-3.
- Bosworth, C. Edmund (1994). "Daysam". Encyclopædia Iranica. Vol. VII, Fasc. 2. tr. 172–173.
- Humphreys, R. Stephen (1977). From Saladin to the Mongols: The Ayyubids of Damascus, 1193–1260. State University of New York Press. ISBN 0-87395-263-4.
- Vacca, Alison (2017). Non-Muslim Provinces under Early Islam: Islamic Rule and Iranian Legitimacy in Armenia and Caucasian Albania. Cambridge University Press. ISBN 978-1107188518.
- Mazaheri, Mas‘ud Habibi; Gholami, Rahim (2008). "Ayyūbids". Trong Madelung, Wilferd; Daftary, Farhad (biên tập). Encyclopedia Islamica. Brill. doi:10.1163/1875-9831_isla_COM_0323. ISBN 978-90-04-16860-2.
- Bosworth, C. Edmund (2003). "HAZĀRASPIDS". Encyclopædia Iranica. Quyển XII. Fasc. 1. tr. 93.
- Matthee, Rudi (2005). The Pursuit of Pleasure: Drugs and Stimulants in Iranian History, 1500–1900. Princeton University Press. ISBN 978-1-4008-3260-6.
- Hamid, Algar (2006). "IRAN ix. RELIGIONS IN IRAN (2) Islam in Iran (2.3) Shiʿism in Iran Since the Safavids". Encyclopaedia Iranica, Vol. XIII. Fasc. 5. tr. 456–474.
- Minorsky, Vladimir (2012). "Lak". Encyclopaedia of Islam . Brill Publishers. doi:10.1163/1573-3912_islam_COM_0562. ISBN 9789004161214.
- Amoretti, Biancamaria Scarcia; Matthee, Rudi (2009). "Ṣafavid Dynasty". Trong Esposito, John L. (biên tập). The Oxford Encyclopedia of the Islamic World. Oxford University Press.
- Amanat, Abbas (2017). Iran: a Modern History. Yale University Press. ISBN 9780300231465.
- Matthee, Rudi (2008). "SAFAVID DYNASTY". Encyclopædia Iranica.
- Minorsky, V. (1953). Studies in Caucasian History. Cambridge University Press. ISBN 978-0-521-05735-6.
- Savory, Roger (2008). "EBN BAZZĀZ". Encyclopædia Iranica. Quyển VIII. Fasc. 1. tr. 8.
- Manz, Beatrice F. (2021). Nomads in the Middle East. Cambridge University Press. ISBN 9781139028813.
- Amin, Samir (tháng 10 năm 2016). "The Kurdish Question Then and Now". Monthly Review. 68 (5).
- Dundas, Chad (2014). "Kurdish Americans". Trong Riggs, Thomas (biên tập). Gale Encyclopedia of Multicultural America. Quyển 3 (ấn bản thứ 3). Gale. tr. 41–52.
- Eppel, Michael (2016). A People Without a State: The Kurds from the Rise of Islam to the Dawn of Nationalism. University of Texas Press.
- Maisel, Sebastian, biên tập (2018). The Kurds: An Encyclopedia of Life, Culture, and Society. ABC-Clio.
- Shareef, Mohammed (2014). The United States, Iraq and the Kurds: Shock, Awe and Aftermath. Routledge.
Chú thích
- 1 2 3 4 5 6 7 8 World Factbook . Langley, Virginia: US Central Intelligence Agency. 2015. ISSN 1553-8133. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 5 năm 2013. Truy cập ngày 2 tháng 8 năm 2015. A rough estimate in this edition has populations of 14.3 million in Turkey, 8.2 million in Iran, about 5.6 to 7.4 million in Iraq, and less than 2 million in Syria, which adds up to approximately 28–30 million Kurds in Kurdistan or adjacient regions. CIA estimates are tính đến tháng 8 năm 2015[cập nhật] – Turkey: Kurdish 18%, of 81.6 million; Iran: Kurd 10%, of 81.82 million; Iraq: Kurdish 15%-20%, of 37.01 million, Syria: Kurds, Armenians, and other 9.7%, of 17.01 million.
- ↑ "Over 22.5 million Kurds live in Turkey, new Turkish statistics reveal". Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2015.
- 1 2 3 4 Yildiz, Kerim; Fryer, Georgina (2004). The Kurds: Culture and Language Rights. Kurdish Human Rights Project. Data: 18% of Turkey, 20% of Iraq, 8% of Iran, 9.6%+ of Syria; plus 1–2 million in neighboring countries and the diaspora
- ↑ Ağirdir, Bekir (ngày 21 tháng 12 năm 2008). "Kürtlerin nüfusu 11 milyonda İstanbul"da 2 milyon Kürt yaşıyor – Radikal Dizi". Radikal.com.tr (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). Truy cập ngày 12 tháng 7 năm 2013.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ Volume 2. Dabbagh – Kuwait University. — Iran, page 1111–1112. // Encyclopedia of Modern Middle East & North Africa. Second Edition. Volume 1 — 4. Editor in Chief: Philip Mattar. Associate Editors: Charles E. Butterworth, Neil Caplan, Michael R. Fischbach, Eric Hooglund, Laurie King–Irani, John Ruedy. Farmington Hills: Gale, 2004, 2936 pages. ISBN 9780028657691 "With an estimated population of 67 million in 2004, Iran is one of the most populous countries in the Middle East.... Iran's second largest ethnolinguistic minority, the Kurds, make up an estimated 5 percent of the country's population and reside in the provinces of Kerman and Kurdistan as well as in parts of West Azerbaijan and Ilam. Kurds in Iran are divided along religious lines as Sunni, Shi'ite, or Ahl-e Haqq."
- ↑ Hoare, Ben; Parrish, Margaret, biên tập (ngày 1 tháng 3 năm 2010). "Country Factfiles — Iran". Atlas A–Z . London: Dorling Kindersley Publishing. tr. 238. ISBN 9780756658625.
- ↑ Hoare & Parrish, biên tập (2010). "Country Factfiles — Iran". Atlas A–Z (ấn bản thứ 4). tr. 239.
- ↑ Dabrowska, Karen; Hann, Geoff (2008). "Ethnic groups and languages". Iraq Then and Now: A Guide to the Country and Its People. Chalfont St Peter, UK: Bradt Travel Guides. tr. 12–13. ISBN 9781841622439.Bản mẫu:Tertiary source
- ↑ "Iraq". The World Factbook. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 12 năm 2018. Truy cập ngày 26 tháng 8 năm 2013.
- ↑ "Kurds - Minority Rights". Minority Rights (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 18 tháng 5 năm 2016.
- ↑ Jacobs Sparks, Karen, biên tập (2011). "World Data — Syria". Britannica Book of the Year 2010. Chicago: Encyclopaedia Britannica, Inc. tr. 709. ISBN 9781615353668.
- ↑ Van Bruinessen, Martin (1992). "General Information on Kurdistan — Population". Agha, Shaikh and State: The Social and Political Structures of Kurdistan. London: Zed Books. tr. 15. ISBN 9781856490184.
- ↑ McDowall, David (2004). "Appendix 2. The Kurds of Syria". A Modern History of the Kurds . London: I.B. Tauris. tr. 466. ISBN 9781850434160.
- ↑ Lowe, Robert. "Studying the Kurds in Syria: Challenges and Opportunities". Syrian Studies Association Bulletin. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 9 năm 2013. Truy cập ngày 12 tháng 7 năm 2013.
- ↑ Henriques, John L. Syria: Issues and Historical Background. Nova Science Publishers. ISBN 9781590337639.[cần số trang]
- ↑ Khasraw Gul, Zana (ngày 22 tháng 7 năm 2013). "Where are the Syrian Kurds heading amidst the civil war in Syria?". openDemocracy.net. openDemocracy. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2013.
- ↑ "Syria". Central Intelligence Agency. tháng 5 năm 2015. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 11 tháng 5 năm 2015.
- ↑ "Syria Overview". Minority Rights Group International. tháng 10 năm 2011. Truy cập ngày 14 tháng 1 năm 2014.
- ↑ "Information from the 2011 Armenian National Census" (PDF). Statistics of Armenia (bằng tiếng Armenia). Truy cập ngày 27 tháng 5 năm 2014.
- ↑ "Bản sao đã lưu trữ" (PDF). Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 10 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 10 tháng 1 năm 2017.
- ↑ Statistical Yearbook of Azerbaijan 2014. 2015. tr. 80. Bakı.[cần giải thích]
- ↑ "Camps built in Germany, Austria to win new members for PKK, reports reveal". Zaman. ngày 9 tháng 8 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 8 năm 2012. Truy cập ngày 28 tháng 10 năm 2012.
- ↑ "3 Kurdish women political activists shot dead in Paris". CNN. ngày 11 tháng 1 năm 2013. Truy cập ngày 9 tháng 6 năm 2014.
- ↑ "Sweden". Ethnologue. 2015. Truy cập ngày 14 tháng 1 năm 2015.
- ↑ "The Kurdish Diaspora". Institut Kurde de Paris. Truy cập ngày 9 tháng 6 năm 2014.
- ↑ "Kurds in Netherlands". WereldJournalisten.nl. ngày 23 tháng 5 năm 2007. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 8 năm 2014. Truy cập ngày 9 tháng 6 năm 2014.
- ↑ "Всероссийская перепись населения 2010 г. Национальный состав населения Российской Федерации". Demoscope.ru. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2012.
- ↑ "QS211EW – Ethnic group (detailed)". NOMISweb.co.uk. UK Office for National Statistics. Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2013.
- ↑ "Ethnic Group – Full Detail_QS201NI". Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 9 năm 2019. Truy cập ngày 4 tháng 9 năm 2013.
- ↑ "Scotland's Census 2011 – National Records of Scotland, Language used at home other than English (detailed)" (PDF). scotlandscensus.gov.uk. Scotland Census. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 15 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 29 tháng 9 năm 2013.
- ↑ Численность населения Республики Казахстан по отдельным этносам на начало 2014 года Lưu trữ ngày 28 tháng 4 năm 2015 tại Wayback Machine ЭТНОДЕМОГРАФИЧЕСКИЙ ЕЖЕГОДНИК КАЗАХСТАНА 2014
- ↑ "Switzerland". Ethnologue. Truy cập ngày 14 tháng 1 năm 2015.
- ↑ "Fakta: Kurdere i Danmark". Jyllandsposten (bằng tiếng Đan Mạch). ngày 8 tháng 5 năm 2006. Truy cập ngày 24 tháng 12 năm 2013.
- ↑ Al-Khatib, Mahmoud A.; Al-Ali, Mohammed N. "Language and Cultural Shift Among the Kurds of Jordan" (PDF). tr. 12. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 1 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 10 tháng 11 năm 2012.
- ↑ "Austria". Ethnologue. Truy cập ngày 14 tháng 1 năm 2015.
- ↑ "Greece". Ethnologue. Truy cập ngày 14 tháng 1 năm 2015.
- 1 2 "2006–2010 American Community Survey Selected Population Tables". FactFinder2.Census.gov. Washington, DC: US Census Bureau. Truy cập ngày 5 tháng 8 năm 2013.
- ↑ "Number of resident population by selected nationality" (PDF). UNStats.UN.org. United Nations. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 10 tháng 7 năm 2012. Truy cập ngày 9 tháng 7 năm 2012.
- ↑ "Население Кыргызстана" (bằng tiếng Nga). Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 9 năm 2012.
- ↑ "2011 National Household Survey: Data tables". StatCan.GC.ca. Statistics Canada. Truy cập ngày 19 tháng 1 năm 2013.
- ↑ "Language according to age and sex by region 1990–2014". Stat.fi. Statistics Finland. Bản gốc lưu trữ 17 tháng 2 2013. Truy cập ngày 19 tháng 1 năm 2013.
{{Chú thích web}}: Kiểm tra giá trị ngày tháng trong:|archive-date=(trợ giúp) - ↑ The People of Australia: Statistics from the 2011 census (PDF). Australian Department of Immigration and Border Protection. 2014. ISBN 978-1-920996-23-9. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 29 tháng 5 năm 2014. Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2014.
- ↑
- Bois, Th.; Minorsky, V.; MacKenzie, D.N. (ngày 24 tháng 4 năm 2012). "Kurds, Kurdistān". Encyclopedia of Islam, Second Edition. Quyển 5. Brill Online. tr. 439.
The Kurds, an Iranian people of the Near East, live at the junction of (...)
- Shoup, John A. (2011). Ethnic Groups of Africa and the Middle East: An Encyclopedia. ABC-CLIO. ISBN 9781598843637.
- Nezan, Kendal. A Brief Survey of the History of the Kurds. Kurdish Institute of Paris.
- Bois, Th.; Minorsky, V.; MacKenzie, D.N. (ngày 24 tháng 4 năm 2012). "Kurds, Kurdistān". Encyclopedia of Islam, Second Edition. Quyển 5. Brill Online. tr. 439.
- ↑ Bengio, Ofra (2014). Kurdish Awakening: Nation Building in a Fragmented Homeland. University of Texas Press. ISBN 978-0-292-75813-1.
- ↑ "Kurdish People Fast Facts". CNN. 2025. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 4 năm 2025. Truy cập ngày 5 tháng 4 năm 2025.
Population: approximately 25–30 million
- ↑ Dựa trên số liệu từ World Factbook và các nguồn liên quan: Dân số tại Cận Đông khoảng 28–30 triệu người, cộng thêm khoảng 2 triệu người ở hải ngoại, nâng tổng số lên 30–32 triệu. Nếu ước tính cao nhất (25%) về tỷ lệ người Kurd tại Thổ Nhĩ Kỳ trong Mackey (2002) là chính xác, con số này có thể đạt khoảng 37 triệu người.
- ↑ "Kurds". The Columbia Encyclopedia (ấn bản thứ 6). Encyclopedia.com. 2014. Truy cập ngày 29 tháng 12 năm 2014.
- ↑ Windfuhr (2013). Iranian Languages. Routledge. tr. 587. ISBN 978-1135797041.
- ↑ "Timeline: The Kurds' Quest for Independence".
- ↑ Who are the Kurds? của BBC News, 31 tháng 10 năm 2017
- ↑ Paul, Ludwig (2008). "Kurdish Language". Encyclopædia Iranica. Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2011. Viết về vấn đề đạt được một định nghĩa thống nhất cho "tiếng Kurd" trong chuỗi liên tục phương ngôn Iran miền Tây Bắc. Không có sự tiến hóa rõ ràng của tiếng Kurd từ tiếng Iran Trung đại; Ludwig Paul cho biết thêm: "Bản thân ngôn ngữ học hay phương ngôn học không đưa ra định nghĩa tổng quát nào về thời điểm một ngôn ngữ trở thành một phương ngôn (hoặc ngược lại). Để hiểu đầy đủ các khó khăn xoay quanh vấn đề 'tiếng Kurd', cần phải xem xét cả các yếu tố phi ngôn ngữ."
- ↑ Phân bố địa lý của tiếng Kurd và các ngôn ngữ Iran khác Lưu trữ ngày 18 tháng 10 năm 2007 tại Wayback Machine
- ↑ James, Boris (ngày 3 tháng 7 năm 2019). Constructing the Realm of the Kurds (al-Mamlaka al-Akradiyya): Kurdish In-betweenness and Mamluk Ethnic Engineering (1130–1340 CE) (bằng tiếng Anh). Brill. tr. 20. ISBN 978-90-04-38533-7.
- 1 2 Mackey, Sandra (2002). The Reckoning: Iraq and the Legacy of Saddam. W.W. Norton and Co. tr. 350. ISBN 9780393051414.
As much as 25% of Turkey is Kurdish
Con số này sẽ nâng ước tính dân số thêm khoảng 5 triệu người.[Còn mơ hồ ] - ↑ Bureau of Near Eastern Affairs (ngày 9 tháng 3 năm 2012). "Background Note: Syria". State.gov. Washington, DC: US State Department. Truy cập ngày 2 tháng 8 năm 2015. Theo World Factbook của CIA, tất cả các nhóm không phải người Ả Rập chiếm 9,7% dân số Syria, nhưng không tách riêng số liệu người Kurd. Tuy nhiên, nguồn từ Bộ Ngoại giao Mỹ này đưa ra con số 9%. Tính đến tháng 8 năm 2015, tài liệu hiện tại tại URL state.gov này không còn cung cấp dữ liệu về nhóm sắc tộc như vậy nữa.
- ↑ Hassanpour, Amir (ngày 7 tháng 11 năm 1995). "A Stateless Nation's Quest for Sovereignty in the Sky". Concordia University. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 8 năm 2007. Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2015. Bài báo trình bày tại Đại học Tự do Berlin. Đối với số liệu này, tác giả dẫn nguồn từ: McDowall, David (1992). "The Kurds: A Nation Denied". London: Minority Rights Group.
- ↑ "Người Kurd ở Caucasia và Trung Á đã bị chia cắt trong một khoảng thời gian đáng kể và sự phát triển của họ ở Nga, sau đó là ở Liên Xô, có phần khác biệt. Dưới góc độ này, người Kurd ở Liên Xô có thể được coi là một nhóm sắc tộc riêng biệt." Sách Đỏ các dân tộc thuộc Đế quốc Nga "Người Kurd". Viện Estonia (EKI). Truy cập ngày 22 tháng 6 năm 2012.
- ↑ Ismet Chériff Vanly, "The Kurds in the Soviet Union", trong: Philip G. Kreyenbroek & S. Sperl (chủ biên), The Kurds: A Contemporary Overview (London: Routledge, 1992), tr. 164: Bảng dựa trên ước tính năm 1990: Azerbaijan (180.000), Armenia (50.000), Georgia (40.000), Kazakhstan (30.000), Kyrgyzstan (20.000), Uzbekistan (10.000), Tajikistan (3.000), Turkmenistan (50.000), Siberia (35.000), Krasnodar (20.000), Khác (12.000) (tổng cộng 410.000).
- ↑ Bois, Minorsky & MacKenzie 2012, tr. 447, Column 2.
- 1 2 Driver, G. R. (1923). "The Name Kurd and its Philological Connexions". Journal of the Royal Asiatic Society. 55 (3): 393–403. doi:10.1017/S0035869X00067605. S2CID 162528712.
- ↑ Bois, Minorsky & MacKenzie 2012, tr. 447-448.
- ↑ Asatrian 2009, tr. 25.
- ↑ Frye, Richard Nelson. "Iran v. Peoples of Iran (1) A General Survey". Encyclopædia Iranica. Truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2016.
- ↑ Ofra Bengio (ngày 15 tháng 11 năm 2014). Kurdish Awakening: Nation Building in a Fragmented Homeland. University of Texas Press. tr. 87. ISBN 978-0-292-75813-1.
- ↑ Öpengin, Ergin (ngày 22 tháng 4 năm 2021). "The History of Kurdish and the Development of Literary Kurmanji". The Cambridge History of the Kurds. Cambridge University Press. tr. 607–610. ISBN 978-1-108-62371-1.
- ↑ Martin van Bruinessen, "The ethnic identity of the Kurds," trong: Ethnic groups in the Republic of Turkey, Peter Alford Andrews & Rüdiger Benninghaus hiệu đính. Wiesbaden: Dr. Ludwich Reichert, 1989, tr. 613–21. trích dẫn: "Nhãn hiệu sắc tộc 'Kurd' lần đầu tiên được bắt gặp trong các nguồn tiếng Ả Rập từ những thế kỷ đầu của kỷ nguyên Hồi giáo; nó dường như ám chỉ một kiểu du mục chăn thả cụ thể... Đến thế kỷ 10, thuật ngữ này dường như để chỉ các nhóm du mục nói ngôn ngữ Iran...""The Ethnic Identity of the Kurds in Turkey" (PDF). Truy cập ngày 23 tháng 6 năm 2015.
- ↑ A. Safrastian, Kurds and Kurdistan, The Harvill Press, 1948, tr. 16 và tr. 31
- ↑ John A. Shoup III (2011). Ethnic Groups of Africa and the Middle East: An Encyclopedia. ABC-CLIO. tr. 159.
- 1 2 McDowall, David (2004). A Modern History of the Kurds. I.B. Tauris. tr. 8–9, 373, 375.
- ↑ Kârnâmag î Ardashîr î Babagân. Bản dịch của D. D. P. Sanjana, 1896
- 1 2 Limbert, J. (1968). "The Origins and Appearance of the Kurds in Pre-Islamic Iran". Iranian Studies. 1 (2): 41–51.
- ↑ Asatrian 2009, tr. 23.
- 1 2 "The Seven Great Monarchies, by George Rawlinson, The Seventh Monarchy, Part A". Truy cập ngày 2 tháng 3 năm 2014 – qua Project Gutenberg.
- ↑ Fisher, W. B. (1968). The Cambridge History of Iran, Volume 3, Issue 2. Cambridge University Press. tr. 761. ISBN 9780521246934.
- ↑ Fisher, G. (2016). "Writing the History of the 'Persian Arabs': The Pre-Islamic Perspective on the "Nasrids" of al-Hirah". Iranian Studies. 49: 247–290.
- ↑ Walker, J. T. (2006). The Legend of Mar Qardagh: Narrative and Christian Heroism in Late Antique Iraq. Berkeley: University of California Press, pp. 26, 52.
- 1 2 Nicolle 2011, tr. 26: "Đồng dirham bằng đồng này, được đúc tại Mayyafariqin vào năm 587 AH (1190/01 sCN), cho thấy Saladin đội mũ sharbush của một nhà cai trị Thổ Nhĩ Kỳ kiểu Seljuk."
- ↑ Lesley Baker, Patricia (1988). A History of Islamic Court Dress in the Middle East (PDF) (phd). SOAS, London University. tr. 119.
Vào cuối thế kỷ 12, việc đội mũ sharbush thể hiện sự ủng hộ dành cho Salah al-Din.
- 1 2 Balog (1980). The Coinage of the Ayyubids. London: Royal Numismatic Society. tr. Coin 182.
- ↑ James, Boris. (2006). Uses and Values of the Term Kurd in Arabic Medieval Literary Sources. tr. 6–7.
- ↑ James, Boris. (2006). sđd, tr. 4, 8, 9.
- ↑ James, Boris (2019). Grounded Identities: Territory and Belonging in the Medieval and Early Modern Middle East and Mediterranean. Brill. tr. 20.
- ↑ James, Boris (2014). "Arab Ethnonyms( 'Ajam, 'Arab, Badu and Turk): The Kurdish Case as a Paradigm for Thinking about Differences in the Middle Ages". Iranian Studies. 47 (5): 683–712.
- ↑ al-Tabari. The Conquest of Iraq, Southwestern Persia, and Egypt. Bản dịch của G. H. A. Juynboll. Albany: State University of New York Press, 1989, tr. 121.
- ↑ T. Bois. (1966). The Kurds. Beirut: Khayat Book & Publishing Company S.A.L., p. 87.
- ↑ Kennedy (2004), pp. 266, 269.
- ↑ K. M. Ahmed. (2012). The beginnings of ancient Kurdistan. tr. 502–503.
- ↑ Bosworth 1996, tr. 151.
- ↑ Vacca 2017, tr. 7.
- ↑ Kennedy 2016, tr. 215.
- ↑ Bosworth 1996, tr. 89.
- ↑ Bosworth 2003, tr. 93.
- ↑ Mazaheri & Gholami 2008.
- ↑ F. Robinson. (1996). The Cambridge Illustrated History of the Islamic World. tr. 44.
- ↑ Riley-Smith 2008, tr. 64.
- ↑ Amoretti & Matthee 2009
- ↑ Matthee 2005, tr. 18
- ↑ F. Daftary, "Intellectual Traditions in Islam", tr. 147.
- ↑ A People Without a Country: The Kurds and Kurdistan By Gérard Chaliand, Abdul Rahman Ghassemlou, and Marco Pallis, p. 205.
- ↑ Blow 2009, tr. 66.
- ↑ Aslanian 2011, tr. 1.
- ↑ Bournoutian 2002, tr. 208.
- ↑ Mikaberidze 2015, tr. 291, 536.
- ↑ Floor & Herzig 2012, tr. 479.
- 1 2 "The cultural situation of the Kurds, Council of Europe, July 2006.
- ↑ Matthee.
- ↑ Sir Percy Molesworth Sykes, A History of Persia, Macmillan and Company, 1930, tr. 277.
- 1 2 J. R. Perry (2011) "Karim Khan Zand".
- ↑ Dionisius A. Agius, In the Wake of the Dhow: The Arabian Gulf and Oman, (Ithaca Press, 2010), 15.
- ↑ P. Oberling (2004) "Kurdish Tribes". Encyclopædia Iranica.
- ↑ Ozoglu, Hakan. Kurdish Notables and the Ottoman State. 2004. tr. 95.
- ↑ Ozoglu, Hakan. sđd, tr. 75.
- 1 2 Laçiner, Bal; Bal, Ihsan (2004). "The Ideological and Historical Roots of Kurdist Movements in Turkey: Ethnicity Demography, Politics". Nationalism and Ethnic Politics. 10 (3): 473–504.
- ↑ Natali, Denise (2004). "Ottoman Kurds and emergent Kurdish nationalism". Critique: Critical Middle Eastern Studies. 13 (3): 383–387.
- ↑ Fisk, R. The Great War for Civilisation, tr. 322.
- ↑ Dominik J. Schaller, Jürgen Zimmerer, Late Ottoman genocides, Journal of Genocide Research, Tập 10, Số 1, tr. 8, tháng 3 năm 2008.
- ↑ C. Dahlman, "The Political Geography of Kurdistan," Eurasian Geography and Economics, Tập 43, Số 4, 2002, tr. 279.
- ↑ Jwaideh, Wadie (2006). The Kurdish National Movement: Its Origins and Development. Syracuse, New York: Syracuse University Press. tr. 267. ISBN 9780815630937.
- ↑ Abdullah Öcalan, Prison Writings: The Roots of Civilisation, 2007, Pluto Press, tr. 243–277.
- ↑ Kennedy, J. Michael (ngày 17 tháng 4 năm 2012). "Kurds Remain on the Sideline of Syria's Uprising". The New York Times.
- ↑ Minahan, James (2002). Encyclopedia of the stateless nations. 2. D – K. Greenwood Press. tr. 1056. ISBN 978-0-313-32110-8.
The fourth-largest ethnic group in the Middle East, the Kurds make up the world's most numerous ethnic group that has, with the exception of northern Iraq, no legal form of self-government.
- ↑ Bruinessen, Martin (2000). Kurdish Ethno-Nationalism Versus Nation-Building States. Isis Press. ISBN 978-975-428-177-4.
- 1 2 Radu, Michael (2003). Dangerous Neighborhood: Contemporary Issues in Turkey's Foreign Relations. Transaction Publishers. tr. 17. ISBN 978-0-7658-0166-1.
- ↑ Doğan Çolak (2012). "Türkiye'de Diller ve Etnik Gruplar". Dergipark (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ).
- ↑ "Thousands of Kurds celebrate New Kurdish Year Newroz in southeastern Turkey". ngày 21 tháng 3 năm 2008.
- ↑ "Population of Turkey's Kurdish southeast over 17 million". ngày 8 tháng 2 năm 2024.
- ↑ Scalbert-Yücel, Clémence; Ray, Marie Le (ngày 31 tháng 12 năm 2006). "Knowledge, ideology and power. Deconstructing Kurdish Studies". European Journal of Turkish Studies.
- ↑ "Linguistic and Ethnic Groups in Turkey". Countrystudies.us.
- ↑ H. Hannum, Autonomy, Sovereignty, and Self-determination, University of Pennsylvania Press, 1996, tr. 186.
- ↑ Reşat Kasaba, The Cambridge History of Turkey, Cambridge University Press, 2008, tr. 340
- ↑ Reşat Kasaba, sđd, tr. 348
- ↑ Baser, Bahar (2015). Diasporas and Homeland Conflicts. tr. 63.
- ↑ Toumani, Meline. Minority Rules, The New York Times, 17 February 2008
- ↑ Aslan, Senem (2014). Nation Building in Turkey and Morocco. Cambridge University Press.
{{Chú thích sách}}: Đã bỏ qua văn bản “tr. 134” (trợ giúp) - ↑ "Kurdophobia". Human Right Agenda Assosication.
- ↑ "The List established and maintained by the 1267/1989 Committee". United Nations Security Council Committee 1267. United Nations.
- ↑ St.Galler Tagblatt AG. "tagblatt.ch – Schlagzeilen".
- ↑ "Rus Aydın: PKK Terör Örgütü Çıkmaza Girdi".
- ↑ Union européenne. "EUR-Lex – L:2008:188:TOC – EN – EUR-Lex". eur-lex.europa.eu (bằng tiếng Anh).
- ↑ Radu, Michael. (2001). "The Rise and Fall of the PKK". Orbis. 45 (1): 47–64.
- ↑ Cumming-Bruce, Nick (ngày 10 tháng 3 năm 2017). "U.N. Accuses Turkey of Killing Hundreds of Kurds". The New York Times.
Quân đội và lực lượng cảnh sát Thổ Nhĩ Kỳ đã giết chết hàng trăm người trong các chiến dịch chống lại quân nổi dậy Kurd ở đông nam Thổ Nhĩ Kỳ, Liên Hợp Quốc cho biết vào thứ Sáu trong một báo cáo liệt kê các vụ giết người tùy tiện, tra tấn, cưỡng bức và phá hủy tài sản diện rộng.
- ↑ "Still critical: Prospects in 2005 for Internally Displaced Kurds in Turkey" (PDF). Human Rights Watch. 17 (2(D)): 5–7. tháng 3 năm 2005.
- ↑ "EUROPEAN COURT OF HUMAN RIGHTS: Turkey Ranks First in Violations in between 1959–2011". Bianet. Truy cập ngày 29 tháng 12 năm 2015.
- ↑ The European Court of Human Rights: Case of Benzer and others v. Turkey (PDF) (Báo cáo). ngày 24 tháng 3 năm 2014. tr. 57.
- ↑ "Justice Comes from European Court for a Kurdish Journalist". Kurdish Human Rights Project.
- ↑ Michael M. Gunter, The Kurds and the future of Turkey, Palgrave Macmillan, 1997. (tr. 66)
- ↑ Michael M. Gunter, sđd, (tr. 15, 66)
- ↑ Bulent Gokay, The Kurdish Question in Turkey, trong Minorities, Peoples and Self-Determination, Nazila Ghanea & Alexandra Xanthaki hiệu đính, Brill Publishers, 2005. (tr. 332)
- ↑ "Kết quả bầu cử năm 2009". Secim.haberler.com.
- ↑ J. C. Randal, After Such Knowledge, What Forgiveness?, Westview Press, 1999, tr. 258
- ↑ McLachlan, Keith (ngày 15 tháng 12 năm 1989). "Boundaries i. With the Ottoman Empire". Encyclopædia Iranica.
- 1 2 Schofield, Richard N. "Boundaries v. With Turkey". Encyclopædia Iranica.
- 1 2 3 4 5 6 7 8 Kreyenbroek, Philip G.; Sperl, Stefan (1992). The Kurds: A Contemporary Overview. Routledge. tr. 17–19.
- ↑ Kreyenbroek, Philip G. "Kurdish Written Literature". Encyclopædia Iranica.
- 1 2 3 4 5 6 7 8 Kreyenbroek, Philip G. The Kurds: A Contemporary Overview. tr. 138–141.
- 1 2 Banuazizi, Ali. The State, Religion, and Ethnic Politics. tr. 186–187.
- ↑ Abrahamian, Ervand (1982). Iran Between Two Revolutions. tr. 32.
- 1 2 Entessar, Nader (2010). Kurdish Politics in the Middle East. Lexington Books. tr. 17.
- ↑ Allen, William Edward David; Muratoff, Paul (1953). Caucasian battlefields. Cambridge University Press. tr. 296.
- ↑ Bayat, Kaveh (2003). The Making of Modern Iran: State and Society Under Riza Shah 1921–1941. Routledge. tr. 224–230.
- 1 2 Ashraf, Ahmad (ngày 15 tháng 12 năm 2006). "Iranian Identity iv. 19th–20th Centuries". Encyclopædia Iranica. New York: Columbia University. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2013.
- ↑ Parvin, Nassereddin (ngày 15 tháng 12 năm 2006). "Iran-e Kabir". Encyclopædia Iranica.
- ↑ Zabih, Sepehr (15 December 1992). Communism ii.. in Encyclopædia Iranica.
- ↑ Romano, David (2006). The Kurdish Nationalist Movement. Cambridge University Press. tr. 227.
- 1 2 Howard, Roger (2004). Iran in Crisis?: The Future of the Revolutionary Regime and the US Response. London; New York: Zed Books. tr. 185–186. ISBN 978-1-84277-474-8. OCLC 54966573.
- ↑ Abrahamian, Ervand (1982). Iran Between Two Revolutions. Princeton, New Jersey: Princeton University Press. tr. 12. ISBN 978-0-691-05342-4. OCLC 7975938.
- ↑ G.S. Harris, Ethnic Conflict and the Kurds, 1977, tr. 118–120
- ↑ Introduction. Genocide in Iraq: The Anfal Campaign Against the Kurds (Human Rights Watch Report, 1993).
- ↑ M. Farouk-Sluglett, P. Sluglett, J. Stork, MERIP Reports, 1984, tr. 24
- ↑ "The Prosecution Witness and Documentary Evidence Phases of the Anfal Trial" (PDF). International Center for Transitional Justice.
- ↑ Security Council Resolution 688, 5 tháng 4 năm 1991.
- ↑ Johnathan C. Randal, After such knowledge, what forgiveness?: my encounters with Kurdistan, Westview Press, 1998, tr. 107–108
- ↑ "Kurds Rejoice, But Fighting Continues in North". Fox News. ngày 9 tháng 4 năm 2003.
- ↑ Full Text of Iraqi Constitution, The Washington Post, tháng 10 năm 2005.
- ↑ "USCIRF Annual Report 2009 – Countries of Particular Concern: Iraq". Refworld. United Nations High Commissioner for Refugees.
- ↑ Syria: End persecution of human rights defenders and human rights activists.
- ↑ "Syria: The Silenced Kurds". Human Rights Watch. Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2011.
- ↑ Washington, D.C. (ngày 2 tháng 9 năm 2005). "Syria's Kurds Struggle for Rights". Voice of America. Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2011.
- ↑ "Syria to tackle Kurd citizenship problem – Just In (Australian Broadcasting Corporation)". Australian Broadcasting Corporation. ngày 1 tháng 4 năm 2011. Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2011.
- ↑ "Syria: Address Grievances Underlying Kurdish Unrest". Human Rights Watch. ngày 18 tháng 3 năm 2004. Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2011.
- ↑ "Displaced Kurds from Afrin need help, activist says". The Jerusalem Post. 26 March 2018.
- ↑ "IS families escape Syria camp as Turkey battles Kurds". Agence France-Presse. ngày 13 tháng 10 năm 2019.
- ↑ "Syrian Kurds fear 'ethnic cleansing' after US troop pullout announcement". Fox News. ngày 7 tháng 10 năm 2019.
- ↑ Kurds and Kurdistan: A General Background, tr. 22
- ↑ "Hundreds of Syrian Kurdish migrants seek shelter in Serbia". ngày 29 tháng 8 năm 2015.
- ↑ "Iraqi Kurds". culturalorientation.net.
- ↑ Medrese education in northern Kurdistan dspace.library.uu.nl
- ↑ "Erdogan's new Kurdish allies". al-monitor.com. ngày 5 tháng 2 năm 2016.
- ↑ Yasin, Berivan A. (2013). "Female genital mutilation among Iraqi Kurdish women". BMC Public Health. 13: 809.
- 1 2 J. D. Winitz 'Kurdish Rugs'.
- ↑ Eagleton, W. (1989). "The Emergence of a Kurdish Rug Type". Oriental Rug Review. 9: 5.
- ↑ Hopkins, M. (1989). "Diamonds in the Pile". Oriental Rug Review. 9: 5.
Liên kết ngoài
- Kurds, Encyclopaedia Britannica.
- Kurd, Encyclopaedia Britannica.
- The Kurds: People without a country, Encyclopaedia Britannica.
- The Kurdish Institute of Paris Kurdish language, history, books and latest news articles.
- The Encyclopaedia of Kurdistan
- Istanbul Kurdish Institute Lưu trữ ngày 24 tháng 9 năm 2015 tại Wayback Machine
- The Kurdish Center of International Pen Lưu trữ ngày 17 tháng 7 năm 2006 tại Wayback Machine
- Kurdish Library, supported by the Swedish Government.
- Yazidism: Historical Roots Lưu trữ ngày 28 tháng 12 năm 2007 tại Wayback Machine, International Journal of Kurdish Studies, January 2005.
- Ethnic Cleansing and the Kurds Lưu trữ ngày 24 tháng 10 năm 2004 tại Wayback Machine
- The Kurds in the Ottoman Hungary by Zurab Aloian
- "The Other Iraq" Kurdish Information Website
- Vấn đề người Kurd tại Thổ Nhĩ Kỳ
- A report on the Kurdish IDP's - 2005 Lưu trữ ngày 27 tháng 5 năm 2002 tại Wayback Machine
- A German newspaper's take on the Kurdish issue - 2005
- The Guardian - What's in a name? Too much in Turkey - 2001