Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Mérida Open 2023 - Đơn |
|---|
|
| Vô địch | Camila Giorgi |
|---|
| Á quân | Rebecca Peterson |
|---|
| Tỷ số chung cuộc | 7–6(7–3), 1–6, 6–2 |
|---|
|
| Số tay vợt | 32 |
|---|
| Số hạt giống | 8 |
|---|
|
|
|
Camila Giorgi là nhà vô địch, đánh bại Rebecca Peterson trong trận chung kết, 7–6(7–3), 1–6, 6–2.
Đây là lần đầu tiên giải đấu được tổ chức.[1]
Vòng loại
Thua cuộc may mắn
Varvara Gracheva
Liên kết ngoài
|
|---|
| Grand Slam | |
|---|
| WTA 1000 | |
|---|
| WTA 500 | - Adelaide 1 (S, D)
- Adelaide 2 (S, D)
- Abu Dhabi (S, D)
- Doha (S, D)
- Charleston (S, D)
- Stuttgart (S, D)
- Berlin (S, D)
- Eastbourne (S, D)
- Washington DC (S, D)
- San Diego (S, D)
- Tokyo (S, D)
- Trịnh Châu (S, D)
|
|---|
| WTA 250 | - Auckland (S, D)
- Hobart (S, D)
- Hua Hin (S, D)
- Lyon (S, D)
- Linz (S, D)
- Mérida (S, D)
- Austin (S, D)
- Monterrey (S, D)
- Bogotá (S, D)
- Rabat (S, D)
- Strasbourg (S, D)
- Nottingham (S, D)
- Rosmalen (S, D)
- Birmingham (S, D)
- Bad Homburg (S, D)
- Budapest (S, D)
- Palermo (S, D)
- Hamburg (S, D)
- Lausanne (S, D)
- Warsaw (S, D)
- Prague (S, D)
- Cleveland (S, D)
- Osaka (S, D)
- Quảng Châu (S, D)
- Ninh Ba (S, D)
- Hồng Kông (S, D)
- Seoul (S, D)
- Nam Xương (S, D)
- Monastir (S, D)
|
|---|
| Đội tuyển | |
|---|
|
- WTA Finals, TBD (S, D)
- WTA Elite Trophy, TBD (S, D)
|