Murilo de Almeida
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Murilo Ribeiro de Almeida | ||
| Ngày sinh | 21 tháng 1, 1989 | ||
| Nơi sinh | Presidente Prudente, Brasil | ||
| Vị trí | Tiền đạo | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2009–2011 | Bahia | 0 | (0) |
| 2011–2012 | Persiraja Banda Aceh | 25 | (7) |
| 2013 | Magway FC | (4) | |
| 2013–2014 | Ettifaq FC | 6 | (0) |
| 2015 | Oita Trinita | 0 | (0) |
| 2015 | → AC Nagano Parceiro | 0 | (0) |
| 2015 | South China AA | 1 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2012-2014 | Đông Timor | 7 | (6) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Murilo de Almeida (sinh ngày 21 tháng 1 năm 1989) là một cầu thủ bóng đá người Đông Timor.
Đội tuyển bóng đá quốc gia Đông Timor Murilo de Almeida
Murilo de Almeida thi đấu cho đội tuyển bóng đá quốc gia Đông Timor từ năm 2012-2014.
Thống kê sự nghiệp Murilo de Almeida
| Đội tuyển bóng đá Đông Timor | ||
|---|---|---|
| Năm | Trận | Bàn |
| 2012 | 3 | 3 |
| 2013 | 0 | 0 |
| 2014 | 4 | 3 |
| Tổng cộng | 7 | 6 |
Bàn thắng quốc tế
| # | Ngày | Địa điểm | Đối thủ | Bàn thắng | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. | 5 tháng 10 năm 2012 | Sân vận động Thuwunna, Yangon, Myanmar | 1–0 | 5–1 | Vòng loại AFF Cup 2012 | |
| 2. | 2–0 | |||||
| 3. | 9 tháng 10 năm 2012 | 1–0 | 3–1 | |||
| 4. | 12 tháng 10 năm 2014 | Sân vận động Quốc gia Lào mới, Viêng Chăn, Lào | 1–0 | 4–2 | Vòng loại AFF Cup 2014 | |
| 5. | 2–2 | |||||
| 6. | 3–2 |