Mikhail Aleksandrovich Bakunin
Mikhail Bakunin | |
|---|---|
| Sinh | Mikhail Alexandrovich Bakunin 30 tháng 5 năm 1814 Pryamukhino, Thống đốc phủ Tver, Đế quốc Nga (nay là Huyện Kuvshinovsky, Tver Oblast, Liên bang Nga) |
| Mất | 1 tháng 7 năm 1876 (62 tuổi) Bern, Thụy Sĩ |
| Thời kỳ | Triết học thế kỷ 19 |
| Vùng |
|
| Trường phái |
|
| Chữ ký | |
Mikhail Alexandrovich Bakunin[a] (30 tháng 5 (lịch cũ: 18 tháng 5) năm 1814 – 1 tháng 7 năm 1876) là một nhà cách mạng vô chính phủ và triết gia chính trị người Nga. Ông là một trong những gương mặt có tầm ảnh hưởng nhất của chủ nghĩa vô trị, đồng thời là nhân vật then chốt trong các trào lưu xã hội chủ nghĩa cách mạng, vô chính phủ xã hội[5] và vô chính phủ tập thể. Danh tiếng của một nhà cách mạng thực thụ đã đưa Bakunin trở thành một trong những nhà tư tưởng lừng lẫy nhất châu Âu, tạo nên sức ảnh hưởng sâu rộng trong giới cấp tiến tại Nga cũng như trên toàn châu lục.
Bakunin lớn lên tại Pryamukhino, điền trang của gia đình ông thuộc tỉnh Tver. Từ năm 1840, ông theo học tại Moskva và sau đó là tại Berlin với hoài bão bước chân vào con đường nghiên cứu học thuật. Trong thời gian ở Paris, ông đã gặp gỡ Karl Marx và Pierre-Joseph Proudhon – những người đã có tác động sâu sắc đến tư tưởng của ông. Khuynh hướng chính trị ngày càng cấp tiến đã đặt dấu chấm hết cho kỳ vọng trở thành giáo sư của Bakunin. Ông bị trục xuất khỏi Pháp do lên tiếng phản đối việc Đế quốc Nga chiếm đóng Ba Lan. Sau khi tham gia các cuộc khởi nghĩa tại Praha (1848) và Dresden (1849), Bakunin bị bắt giam, đưa ra xét xử, tuyên án tử hình và bị dẫn độ qua nhiều quốc gia. Cuối cùng, sau khi bị đày sang Siberia vào năm 1857, ông đã đào thoát thành công qua ngả Nhật Bản để đến Hoa Kỳ rồi sang Luân Đôn. Tại đây, ông cộng tác với Alexander Herzen trong tờ báo Kolokol (Tiếng chuông). Đến năm 1863, Bakunin lên đường tham gia cuộc khởi nghĩa tại Ba Lan nhưng không thành; sau đó, ông dành thời gian hoạt động tại Thụy Sĩ và Ý.
Gia nhập Hiệp hội Người lao động Quốc tế năm 1868, Bakunin nhanh chóng đưa phái vô chính phủ trở thành một thế lực lớn trong tổ chức này. Đại hội Hague 1872 chứng kiến cuộc xung đột đỉnh điểm giữa ông và Marx — nhân vật chủ chốt của Hội đồng Tổng quát. Marx là người chủ trương dùng quyền lực nhà nước làm công cụ xây dựng chủ nghĩa xã hội, trong khi ở chiều ngược lại, Bakunin và phe vô chính phủ đề xuất thay thế nhà nước bằng các liên bang công xã và cơ sở sản xuất tự quản. Do vắng mặt tại Hà Lan, phe của Bakunin thất bại trong cuộc tranh luận; ông bị trục xuất khỏi Hiệp hội với cáo buộc duy trì một tổ chức bí mật bên trong nội bộ. Sau đó, ông thành lập Quốc tế Chống chuyên chế vào năm 1872. Từ năm 1870 đến khi qua đời năm 1876, Bakunin tập trung viết các tác phẩm lớn như Nhà nước và Vô chính phủ hayThiên Chúa và Nhà nước, đồng thời trực tiếp tham gia các phong trào công nông châu Âu, điển hình là cuộc khởi nghĩa tại Lyon (1870). Ông cũng định tham gia nổi dậy tại Bologna nhưng phải cải trang trốn sang Thụy Sĩ vì sức khỏe suy yếu.
Bakunin là nhân vật tiêu biểu trong lịch sử chủ nghĩa vô trị và là đối thủ tư tưởng hàng đầu của chủ nghĩa Marx. Bakunin quyết liệt bác bỏ thuyết chuyên chính vô sản, ông cảnh báo rằng các nhà nước Marxist thực chất sẽ biến tướng thành nền độc tài độc đảng cai trị giai cấp vô sản, thay vì để giai cấp vô sản giành quyền làm chủ. Tác phẩm Thiên Chúa và Nhà nước của ông đến nay vẫn được dịch thuật và tái bản rộng rãi. Bakunin có ảnh hưởng sâu sắc đến các nhà tư tưởng như Peter Kropotkin, Errico Malatesta, Herbert Marcuse, E. P. Thompson, Neil Postman và A. S. Neill, cũng như các tổ chức công đoàn IWW, phe vô chính phủ trong Nội chiến Tây Ban Nha và giới vô chính phủ trong phong trào chống toàn cầu hóa ngày nay.[6]
Cuộc đời
Thời niên thiếu
Mikhail Alexandrovich Bakunin sinh ngày 30 tháng 5 (lịch cũ: 18 tháng 5) năm 1814 trong một gia đình quý tộc Nga.[7] Gia tộc ông sở hữu điền trang Priamukhino tại tỉnh Tver, nơi có hơn 500 nông nô tham gia canh tác.[8] Cha ông, Alexander Mikhailovich Bakunin, vốn là một nhà ngoại giao từng công tác tại Ý. Sau khi kết hôn với bà Varvara Aleksandrovna Muravyeva, ông đã nuôi dạy mười người con theo mô hình giáo dục của Rousseau.[7] Là con trai trưởng, Mikhail Bakunin sớm tiếp cận ngoại ngữ, văn học và triết học đương thời; ông từng hồi tưởng về thời trẻ của mình như một giai đoạn bình lặng, tách biệt hoàn toàn khỏi thực tế khắc nghiệt của xã hội Nga.[9]
Dù theo học tại Trường Pháo binh Sankt-Peterburg từ sớm, Bakunin nhanh chóng chán ghét binh nghiệp.[7] Trở thành sĩ quan vào năm 1833, ông tận hưởng cuộc sống tự do tại kinh đô nhưng vẫn cảm thấy không thỏa mãn. Do lơ là học tập, đầu năm 1834, ông bị điều chuyển đến Belarus và Litva như một hình phạt; tại đây, ông bắt đầu vùi mình vào các lý thuyết học thuật và triết học. Bakunin đào ngũ năm 1835 và nhờ thế lực gia đình để tránh bị bắt giữ.[9] Cuối năm đó, bất chấp sự phản đối của cha, ông giải ngũ và tới Moskva để theo đuổi nghề giáo.[10]
Tại Moskva, Bakunin đắm mình trong lối sống phóng túng của giới trí thức, nơi chủ nghĩa lãng mạn Đức và chủ nghĩa duy tâm Đức đang chiếm ưu thế.[7] Trong nhóm của Nikolai Stankevich, Bakunin nghiên cứu sâu triết học Đức của các nhà tư tưởng như Kant, Fichte hay Hegel, đồng thời ông cũng xuất bản các bản dịch tiếng Nga công trình của những tác giả này.[11] Năm 1837, ông trở thành chuyên gia hàng đầu về Hegel tại Nga.[12] Thời kỳ này, ông kết giao với nhiều gương mặt ưu tú như nhà phê bình Vissarion Belinsky, thi sĩ Nikolay Ogarev, văn hào Ivan Turgenev và Alexander Herzen.[11] Năm 1840, nhờ Herzen hỗ trợ tài chính, Bakunin sang Đại học Berlin du học và từ bỏ hẳn ý định trở về làm giáo sư tại quê nhà.[13]
Tại Berlin, Bakunin gia nhập phái Hegel trẻ; chính tư tưởng diễn giải triết học cấp tiến của nhóm trí thức này đã định hướng ông sang các vấn đề chính trị.[14] Đầu năm 1842, ông đến Dresden gặp Arnold Ruge, người đã giúp ông xuất bản tiểu luận đầu tay Die Reaktion in Deutschland ("Phản ứng tại Đức"). Tác phẩm kêu gọi lan tỏa tinh thần Cách mạng Pháp sang Nga và toàn châu Âu.[11] Dù vẫn mang đậm thuật ngữ Hegel và dùng bút danh, tiểu luận này đánh dấu bước chuyển quan trọng của Bakunin từ một triết gia thuần túy sang một nhà diễn thuyết cách mạng.[13]
Hoạt động cách mạng và tù đày

Thập niên 1840, Bakunin bắt đầu dấn thân vào các hoạt động cổ động cách mạng.[11] Do bị mật thám Nga theo dõi, đầu năm 1843, ông lánh sang Zürich. Tại đây, việc ông gặp gỡ nhà cộng sản sơ khai Wilhelm Weitling đã khiến sứ quán Nga tại Bern nghi ngại.[13] Vì phớt lờ lệnh triệu tập về nước, Bakunin bị Thượng viện Nga tước quyền quý tộc và kết án vắng mặt lao động khổ sai tại Siberia.[14] Mất nguồn tài chính ổn định, ông sống lưu lạc khắp châu Âu.[11] Tại Brussels và Paris, ông gia nhập giới lưu vong xã hội chủ nghĩa, kết thân với nhà vô chính phủ Pierre-Joseph Proudhon và gặp gỡ Karl Marx — người sau này trở thành đối thủ tư tưởng lớn của ông.[13]
Bakunin thực sự bước vào vũ đài chính trị năm 1847 sau bài diễn văn kỷ niệm khởi nghĩa Ba Lan 1830. Lời kêu gọi người Ba Lan liên minh với giới dân chủ Nga lật đổ chế độ Sa hoàng đã khiến ông nổi danh khắp châu Âu, đồng thời dẫn đến việc ông bị trục xuất khoit Thụy Sỹ theo yêu cầu của đại sứ Nga.[15]
Khi vua Louis Philippe I thoái vị trong Cách mạng Pháp 1848, Bakunin quay lại Paris và hòa mình vào làn sóng cách mạng.[11] Được chính phủ Pháp hỗ trợ, ông lên đường tới vùng Ba Lan thuộc Phổ để cổ động khởi nghĩa chống Nga nhưng không thành.[16] Sau đó, ông tham dự Đại hội Slav Praha 1848 và trực tiếp tham gia cuộc nổi dậy chống lại nhà Habsburg. Cuối năm đó, ông viết tiểu luận Lời kêu gọi gửi người Slav (Aufruf an die Slaven), cổ xúy thành lập một liên bang Slav nhằm lật đổ các chính quyền Áo, Phổ, Thổ Nhĩ Kỳ và Nga. Tác phẩm này nhanh chóng được dịch thuật và lan truyền rộng rãi.[17]
Sau các cuộc khởi nghĩa tại Praha và Dresden (1849), Bakunin trải qua chuỗi ngày bị bắt giam, dẫn độ và tuyên án tử hình. Năm 1851, ông bị biệt giam tại Pháo đài Peter và Paul, sau đó bị chuyển sang Pháo đài Shlisselburg (1854). Dù thể chất hao mòn, ý chí cách mạng của Bakunin vẫn không lay chuyển. Trong thời gian này, ông từng viết bản Lời thú tội gửi Sa hoàng Nga — một tài liệu gây nhiều tranh cãi khi được phát hiện 70 năm sau đó, dù thực tế thời điểm đó nó chẳng giúp ông cải thiện điều kiện giam giữ.
Năm 1857, Bakunin bị đày sang Siberia. Ông kết hôn với Antonia Kwiatkowska tại đây.[17] Năm 1861, ông thực hiện cuộc đào thoát ngoạn mục qua Nhật Bản, cập bến San Francisco, băng qua Panama tới New York rồi dừng chân tại Luân Đôn vào cuối năm.[18] Đặt chân đến Mỹ đúng lúc Nội chiến bùng nổ, Bakunin dành thiện cảm cho phe miền Bắc nhưng vẫn chỉ trích sự đạo đức giả của họ khi vừa hô hào giải phóng nô lệ, vừa dùng vũ lực cưỡng ép miền Nam ở lại liên bang.[19] Ông cũng nhận định một số khía cạnh của miền Nam nông nghiệp mang lại nhiều tự do cho công dân da trắng hơn so với miền Bắc công nghiệp.[19] Tuy quyết liệt bài trừ nô lệ, Bakunin vẫn ngưỡng mộ Hoa Kỳ và coi đây là "tổ chức chính trị ưu việt nhất trong lịch sử".[19]
Trở lại châu Âu
Tại Luân Đôn, Bakunin hội ngộ Herzen và Ogarev. Dù cộng tác trên tờ báo tiếng Nga Kolokol, tư tưởng cách mạng quyết liệt của Bakunin sớm mâu thuẫn với xu hướng cải cách ôn hòa của hai người đồng nghiệp. Trong tiểu luận Sự nghiệp của nhân dân: Romanov, Pugachev hay Pestel? (1862), ông chỉ trích Sa hoàng đã không chủ động thực hiện một cuộc cách mạng không đổ máu để tránh lặp lại thảm cảnh khởi nghĩa Pugachev. Tháng 8 năm 1862, ông đến Paris và được nhiếp ảnh gia Nadar chụp bốn bức chân dung nổi tiếng. Ông cũng để lại lời đề tặng đầy ẩn ý trong sổ lưu niệm tại đây: "Hãy coi chừng, tự do không đến từ phương Bắc."[20] Sau khi kế hoạch tiếp viện vũ trang cho cuộc khởi nghĩa tháng Giêng (1863) tại Ba Lan thất bại, Bakunin cùng vợ chuyển sang Ý và định cư tại đây trong ba năm tiếp theo.[18]
Bước sang tuổi 50 tại Ý, Bakunin bắt đầu định hình những tư tưởng vô chính phủ cốt lõi — hệ thống lý luận được ông hoàn thiện trong suốt 12 năm cuối đời. Đây cũng là giai đoạn ông sáng lập các tổ chức cách mạng bí mật đầu tiên với mục tiêu lật đổ nhà nước và thay thế bằng mô hình liên bang tự do của các hiệp hội sản xuất tự nguyện.[18][18]
Năm 1867, Bakunin chuyển sang Thụy Sĩ, nơi có môi trường tự do hơn cho các ấn phẩm cách mạng. Tại đây, ông viết rất nhiều nhưng các bản thảo thường rời rạc.[18] Khi Pháp thất thủ trong cuộc Chiến tranh Pháp–Phổ (1870), Bakunin tới tham gia Công xã Lyon nhưng thất bại sau khi phe khởi nghĩa chỉ chiếm được tòa thị chính trong thời gian ngắn; ông buộc phải rút về lại Thụy Sĩ.[21]
Tại Thụy Sĩ, nhà cách mạng Nga Sergey Nechayev đã tìm đến ông đề nghị hợp tác. Do chưa biết về quá khứ phản trắc của Nechayev, Bakunin bị thu hút bởi nhiệt huyết của người này và cả hai cùng soạn thảo cuốn Cẩm nang của người cách mạng (1869) — tác phẩm cổ xúy lối sống khổ hạnh, rũ bỏ mọi ràng buộc xã hội và đạo đức. Mối liên hệ này đã làm tổn hại danh tiếng của Bakunin, dù các nghiên cứu hiện đại chỉ ra Nechayev mới là tác giả chính hoặc duy nhất. Cuối cùng, Bakunin đã tuyên bố đoạn tuyệt với Nechayev.[22]
Quốc tế thứ nhất
Dù từng gặp gỡ tại Paris (1844) và Luân Đôn (1864), Bakunin chỉ thực sự đối đầu với Karl Marx thông qua các hoạt động tại Quốc tế thứ nhất (Hiệp hội Người lao động Quốc tế). Quan hệ giữa hai người rạn nứt vào đầu thập niên 1870 do những khác biệt sâu sắc về cả tư tưởng lẫn cá nhân. Bakunin nể trọng sự uyên bác của Marx nhưng ác cảm với tính cách độc đoán và ngạo mạn của ông; ngược lại, Marx luôn dè chừng cá tính ngang tàng lẫn khuynh hướng dân tộc Nga cực đoan của Bakunin.[22]
Về tư tưởng, Bakunin chủ trương một xã hội liên bang do nông dân và tầng lớp lao động nghèo khổ nhất dẫn dắt. Trong khi đó, Marx tin vào sự chuyển giao thông qua chuyên chính vô sản — nơi công nhân tại các nước công nghiệp phát triển nắm quyền trong bộ máy nhà nước cho đến khi Nhà nước tự tiêu vong. Phe Bakunin kịch liệt phản đối mô hình tổ chức chính trị tập quyền này của Marx.[23]
Tại Đại hội Hague 1872, Marx đã thành công trong việc trục xuất Bakunin và những người ủng hộ ông khỏi Quốc tế. Sự kiện này là cột mốc phân chia vĩnh viễn phong trào xã hội chủ nghĩa thành hai dòng Marxist và vô chính phủ, đồng thời dẫn đến sự tan rã của Quốc tế thứ nhất. Dù vậy, tư tưởng của Bakunin vẫn tiếp tục lan rộng trong phong trào công nhân Tây Ban Nha và Liên đoàn Jura tại Thụy Sĩ.[24] Năm 1873, Bakunin viết tác phẩm lớn cuối cùng — Nhà nước và Vô chính phủ (ấn hành ẩn danh bằng tiếng Nga). Tác phẩm tái khẳng định lập trường vô chính phủ, đồng thời cảnh báo rằng chế độ chuyên chính vô sản của Marx thực chất sẽ trở thành nền độc tài của những kẻ chuyên chế nhân danh giai cấp công nhân để trục lợi. Tiên đoán này càng làm sâu sắc thêm hố ngăn cách giữa hai phe.[24]
Năm 1874, Bakunin lên kế hoạch khởi nghĩa tại Bologna nhưng thất bại, gây tổn thất lớn cho phong trào vô chính phủ tại đây. Ông rút về Thụy Sĩ dưỡng già và qua đời tại Bern vào ngày 1 tháng 7 năm 1876.[25]
Tư tưởng
Mikhail Alexandrovich Bakunin
Phần lớn các bài viết của Bakunin thể hiện sự bài xích nhà nước cũng như "các tổ chức chính trị vốn là nguồn gốc của áp bức và bóc lột". Giải pháp cách mạng của ông tập trung vào việc xóa bỏ nhà nước cùng các thiết chế tôn giáo, xã hội và kinh tế phân tầng; thay thế bằng hệ thống công xã liên bang tự do được tổ chức "từ dưới lên trên" thông qua các hiệp hội sản xuất tự nguyện, bắt đầu từ cấp địa phương và mở rộng ra quốc tế. Các tư tưởng này lần đầu được công bố trong tác phẩm chưa hoàn thiện Đế quốc Knouto-German và cuộc Cách mạng Xã hội (1871), sau đó được mở rộng trong cuốn Oeuvres (1908) và tiểu luận nổi tiếng xuất bản sau khi ông qua đời — Thiên chúa và Nhà nước (1882). Đây là tác phẩm mẫu mực của văn học vô trị, kêu gọi rũ bỏ cả nhà nước lẫn tôn giáo để hiện thực hóa quyền tự do bẩm sinh của con người.[18][26]
Cốt lõi tư tưởng của Bakunin hướng tới các cộng đồng giải phóng, nơi thành viên tự do phát triển năng lực mà không lấn át lẫn nhau.[27] Ông chú trọng việc tham gia cộng đồng và tin rằng sự gắn kết này là chìa khóa tạo nên những con người tự do, hạnh phúc. Sau những nỗ lực tìm kiếm cộng đồng trong tôn giáo và triết học dưới ảnh hưởng của Arnold Ruge (Hegel cánh tả), Ludwig Feuerbach (nhân bản học triết học), Wilhelm Weitling (tiền cộng sản) và Pierre-Joseph Proudhon, Bakunin chuyển từ lý thuyết sang thực tiễn xây dựng cộng đồng của những người tự do, độc lập.[28] Ban đầu, ông tập trung vào giải phóng dân tộc (thông qua các phong trào tại Ba Lan và Praha những năm 1840), nhưng sau thất bại của cuộc viễn chinh Ba Lan năm 1863, ông chuyển hẳn sang tư tưởng cộng đồng giải phóng.[28] Đối với Bakunin, tự do gắn liền với tính cộng đồng (nhân loại chỉ tự do khi tất cả mọi người đều tự do) và sự bình đẳng (mọi người có cùng xuất phát điểm), bao gồm bình đẳng giới về quyền lợi và bình đẳng về vị thế xã hội.[29]
Bakunin hình dung một cuộc cách mạng quốc tế của quần chúng thức tỉnh nhằm thiết lập các hình thức tổ chức xã hội mới (thông qua ủy ban đại biểu và các đô thị tự trị) trong một liên bang quy mô lớn, xóa bỏ mọi cấu trúc nhà nước và sự cưỡng bách xã hội. Trong cộng đồng giải phóng này, mọi người trưởng thành đều có quyền tự do, hành động theo lương tâm, lý trí và ý chí cá nhân, đồng thời chịu trách nhiệm trước bản thân và cộng đồng. Ông cho rằng nhà nước tư sản cải cách hay nhà nước cách mạng đều không thể mang lại sự giải phóng thực sự; do đó, mục tiêu cách mạng không phải là giành lấy quyền lực mà là ngăn chặn bất kỳ quyền lực mới nào thay thế quyền lực cũ.[30]
Bakunin không phải là nhà tư tưởng hệ thống; ông không xây dựng các hệ thống vĩ đại hay cấu trúc lý thuyết đồ sộ.[29] Di sản viết của ông rất đồ sộ nhưng rời rạc, thường sa vào các đoạn lạc đề và hiếm khi hoàn thành trọn vẹn vấn đề đặt ra. Hệ quả là nhiều bài viết về chủ nghĩa vô chính phủ của ông thiếu tính nhất quán và đa phần chỉ được xuất bản sau khi ông qua đời.[18] Bakunin phát triển các quan điểm lý luận chủ yếu qua những bản dự thảo chương trình hành động.[30] Ông bắt đầu tự nhận mình là người vô trị từ năm 1867.[29]
Quyền lực
Bakunin coi giáo hội và nhà nước là những thiết chế đối lập với mục tiêu của cộng đồng giải phóng, bởi chúng áp đặt tri thức và công lý từ trên xuống dưới với cái cớ rằng quần chúng không thể tự quản. Ông viết: "bóc lột và cai trị vốn là một".[29] Với Bakunin, Nhà nước là hệ thống thống trị và bóc lột có tổ chức của giai cấp cầm quyền ưu tú.[29] Quan điểm này áp dụng cho mọi hình thức nhà nước, từ quân chủ đến cộng hòa hiện đại vốn sử dụng bộ máy hành chính và quân sự tập trung. Ông coi dân chủ đại diện là một sự trừu tượng hóa mâu thuẫn với thực tế xã hội; dù cơ quan lập pháp được cho là đại diện ý chí nhân dân nhưng thực tế hiếm khi vận hành như vậy. Thay vào đó, các chính trị gia chỉ đại diện cho những khái niệm trừu tượng. Bakunin tin rằng các thiết chế quyền lực luôn mạnh hơn ý chí cá nhân và không thể tự cải cách, vì tham vọng và sự cám dỗ sẽ làm tha hóa những người nắm quyền. Theo ông, những người vô chính phủ là "kẻ thù của mọi quyền lực, vì quyền lực làm tha hóa cả người nắm giữ lẫn kẻ bị cưỡng bách phục tùng".[31]
Bakunin mâu thuẫn gay gắt với Marx về vấn đề quản trị công nhân và tiến trình cách mạng. Ông lập luận rằng ngay cả một nhà cách mạng ưu tú nhất nếu ngồi lên ngai vàng Nga cũng sẽ trở nên tồi tệ hơn Sa hoàng Alexander. Bakunin viết rằng những công nhân xã hội chủ nghĩa khi nắm quyền sẽ trở thành "cựu công nhân", cai trị bằng sự ngạo mạn cá nhân thay vì đại diện cho nhân dân.[32] Ông không tin vào hiệu quả của chuyên chính vô sản quá độ, cho rằng nó chỉ tồn tại để tự duy trì: "tự do không có chủ nghĩa xã hội là đặc quyền và bất công, và chủ nghĩa xã hội không có tự do là nô lệ và tàn bạo".[33] Bakunin bác bỏ quan điểm của Marx về việc nhà nước sẽ tự tiêu vong dưới quyền sở hữu của công nhân. Ông ưu tiên các hành động tự phát của quần chúng thay vì tổ chức một chính đảng của giai cấp công nhân như Marx đề xuất.[32]
Dù tin rằng khoa học và các chuyên gia có vai trò khai sáng cộng đồng, Bakunin bác bỏ chính thể chuyên gia trị (technocracy). Ông phản đối việc để thiểu số đặc quyền cai trị đa số, hay để những người được cho là "thông thái" áp đặt quyền lực lên người khác. Bakunin đưa ra khái niệm "quyền uy của người thợ đóng giày": con người có thể tự nguyện tham khảo ý kiến chuyên gia về giày hoặc các học giả về chuyên môn của họ và tôn trọng kiến thức đó, nhưng tuyệt đối không cho phép họ áp đặt quyền hành hoặc đứng ngoài sự chỉ trích. Với Bakunin, quyền uy phải là sự trao đổi tự nguyện liên tục thay vì sự phục tùng cố định. Ông tin rằng trí tuệ vốn mang lại lợi ích nội tại nên không cần thêm bất kỳ đặc quyền xã hội nào.[34]
Các hội cách mạng
Đời tư

Bakunin kết hôn với Antonia Kwiatkowska, một phụ nữ gốc Ba Lan, trong thời gian ông bị lưu đày tại Siberia. Kwiatkowska kém ông 26 tuổi và ít quan tâm đến chính trị. Sự khác biệt này cùng thái độ hờ hững của Bakunin với chuyện tình cảm khiến các nhà tiểu sử đưa ra nhiều giả thiết về tâm lý tính dục trong đời tư của ông cũng như mức độ tận hiến cho hoạt động cách mạng. Dù vẫn là vợ Bakunin cho đến khi ông qua đời vào năm 1876, Kwiatkowska đã có ba người con với một môn đệ người Ý của ông khi Bakunin còn sống; người này sau đó đã kết hôn với bà sau khi Bakunin mất.[35]
Di sản
Bakunin là nhà cách mạng vô trị hàng đầu thế kỷ 19, hoạt động tích cực từ những năm 1840 đến 1870.[7] Các tác phẩm nền tảng của ông giúp phong trào vô trị phân định rõ ranh giới với chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa Marx. Những công trình của ông trở nên phổ biến hơn sau khi ông qua đời nhờ các bản in và hiệu đính mới. Tác phẩm Nhà nước và Vô chính phủ đã ảnh hưởng sâu sắc đến phong trào Dân túy (Narodnik) tại Nga; tư tưởng của ông cũng tác động đến Cách mạng Nga và Nội chiến Tây Ban Nha. Những năm 1960, phong trào Tả khuynh mới làm sống lại sự quan tâm đến các ý tưởng về hiệp hội tự nguyện và sự phản kháng đối với chủ nghĩa xã hội độc đoán của ông.[25]
Di sản của Bakunin phản ánh những mâu thuẫn trong chính cuộc đời ông. Sử gia Paul Avrich mô tả ông là "một quý tộc khao khát cuộc nổi dậy của nông dân, một người ủng hộ tự do nhưng lại muốn thống trị kẻ khác, một trí thức mang khuynh hướng phản trí thức mạnh mẽ"; ông đòi hỏi sự tuân thủ vô điều kiện từ môn đệ dù luôn cổ súy tự do tuyệt đối. Thực tế hành động của ông thường mang tính độc đoán và có nét tương đồng với các phong trào chuyên chế sau này, trái ngược với tư tưởng chống quyền uy của chính ông.[36]
Đặc biệt, các đoạn văn mang tư tưởng bài Do Thái của Bakunin là chủ đề bị chỉ trích kéo dài. Nhà tiểu sử Mark Leier và học giả Eirik Eiglad cho rằng bài Do Thái không phải yếu tố cốt lõi trong tư tưởng của ông.[37] Trái lại, nhà xã hội học Marcel Stoetzler lập luận rằng các định kiến bài Do Thái về sự thống trị thế giới chính là cốt lõi trong tư tưởng chính trị của Bakunin.[38] Dù thái độ thù ghét người Do Thái và người Đức bộc lộ rõ nhất khi ông công kích Marx, các quan điểm này vốn đã tồn tại từ trước.[39][40] Học giả Marshall Shatz chỉ ra sự mâu thuẫn giữa lý tưởng bình đẳng và định kiến sắc tộc của Bakunin — một thực trạng phổ biến trong giới cấp tiến Pháp đương thời mà ngay cả chính Marx cũng không ngoại lệ.[39][41]
Noam Chomsky nhận định lời tiên đoán của Bakunin trong Nhà nước và Vô chính phủ — rằng các chế độ Marxist sẽ trở thành những nền độc tài — là "một trong số ít dự báo của khoa học xã hội mà thực sự ứng nghiệm".[42]
Các tài liệu lưu trữ về Bakunin hiện được lưu giữ tại: Viện Pushkin, Lưu trữ Nhà nước Liên bang Nga, Thư viện Nhà nước Nga, Lưu trữ Nhà nước Nga về Văn học và Nghệ thuật, Thư viện Quốc gia Nga và Viện Lịch sử Xã hội Quốc tế.[25]
Tác phẩm
Sách
- Thiên chúa và Nhà nước, ISBN 048622483X
Tờ rơi và tiểu luận
- Chủ nghĩa xã hội phi nhà nước: Chủ nghĩa vô chính phủ (1953)
- Chủ nghĩa Marx, Tự do và Nhà nước,[43] (Kenneth Kenafick dịch năm 1950)
- Công xã Paris và ý niệm về Nhà nước (1871)
- Tính phi đạo đức của Nhà nước (1953)
- Nhà nước và Vô chính phủ (1990), Nhà xuất bản Đại học Cambridge, ISBN 0521361826
- Cương lĩnh cách mạng (1866)
- Công xã, Giáo hội và Nhà nước (1947)
- Sự thành lập Quốc tế thứ nhất (1953)
- Bàn về Rousseau (1972)
- Không thần thánh, không chủ nhân (1998) bởi Daniel Guérin, Edinburgh: AK Press, ISBN 1873176643
Bài báo
- "Quyền lực làm tha hóa cả những người tốt nhất" (1867)
- "Đấu tranh giai cấp" (1870)
- "Quyền uy là gì?" (1870)
- "Hồi ức về Marx và Engels" (1869)
- "Hiệp hội Đỏ" (1870)
- "Đoàn kết trong tự do" (1867)
- "Khủng hoảng tại Đức" (1870)
- "Thiên chúa hay Lao động" (1873)
- "Quan điểm của tôi" (1862)
- "Lời kêu gọi những người anh em Nga" (1896)
- "Biến động xã hội" (1870)
- "Bàn về giáo dục" (1869)
- "Bàn về giáo dục, Phần II" (1869)
- "Tổ chức của Quốc tế" (1869)
- "Tuyên bố về Ba Lan" (1861)
- "Chính trị và Nhà nước" (1871)
- "Công nhân và Nhân sư" (1867)
- "Chính sách của Hội đồng" (1869)
- "Hai phe" (1869)
Tuyển tập
- Bakunin's Writings. Edited by Guy A. Aldred. Indore Modern Publishers, 1947.
- Bakunin on Anarchy (1972). Edited, translated and with an introduction by Sam Dolgoff. It includes a preface by Paul Avrich and James Guillaume's Bakunin: A Biographical Sketch. New York: Vintage. ISBN 9780394717838 It was reprinted in the following year by Allen & Unwin, London. ISBN 0043210120.
- Michael Bakunin: Selected Writings (1974). Edited and introduced by Arthur Lehning with translations from the French by Steven Cox and translations from the Russian by Olive Stevens. London: Jonathan Cape. ISBN 0 224 00893 5.
- Anarchism: A Documentary History of Libertarian Ideas, Volume 1: From Anarchy to Anarchism (300 CE – 1939) (2005). Robert Graham (ed.). Montreal and New York: Black Rose Books. ISBN 1551642514.
- The Political Philosophy of Bakunin (1953). G. P. Maximoff (ed.). It includes Mikhail Bakunin: A Biographical Sketch by Max Nettlau.
- The Basic Bakunin: Writings 1869–1871 (1992). Robert M. Cutler (ed.). New York: Prometheus Books, 1992. ISBN 0879757450.
Xem thêm
Cước chú
- ↑ /bəˈkuːnɪn/ bə-KOO-nin;[4] tiếng Nga: Михаи́л Алекса́ндрович Баку́нин, IPA: [mʲɪxɐˈil ɐlʲɪkˈsandrəvʲɪdʑ‿bɐˈkunʲɪn]; đôi khi được Anh hóa thành Michael Bakunin trong các tài liệu cũ.
Tham khảo
- ↑ Petrov, Kristian (2019). "'Strike out, right and left!': a conceptual-historical analysis of 1860s Russian nihilism and its notion of negation". Stud East Eur Thought. 71 (2): 73–97. doi:10.1007/s11212-019-09319-4. S2CID 150893870.
- ↑ Scanlan, James P. (1998). "Russian Materialism: 'the 1860s'". Routledge Encyclopedia of Philosophy. Taylor and Francis. doi:10.4324/9780415249126-E050-1. ISBN 9780415250696.
- ↑ Edie, James M.; Scanlan, James; Zeldin, Mary-Barbara (1994). Russian Philosophy Volume II: the Nihilists, The Populists, Critics of Religion and Culture. University of Tennessee Press. tr. 3.
Bakunin himself was a Westernizer
- ↑ "Bakunin". Random House Kernerman Webster's College Dictionary. 2010.
- ↑ Masters, Anthony (1974), Bakunin, the Father of Anarchism, Saturday Review Press, ISBN 0841502951
- ↑ Sale, Kirkpatrick (2006-11-06) An Enemy of the State Lưu trữ ngày 4 tháng 6 năm 2011 tại Wayback Machine, The American Conservative
- 1 2 3 4 5 Shatz 2003, tr. 35.
- ↑ Eckhardt 2022, tr. 308.
- 1 2 Eckhardt 2022, tr. 309.
- ↑ Shatz 2003, tr. 35; Eckhardt 2022, tr. 309.
- 1 2 3 4 5 6 7 Shatz 2003, tr. 36.
- ↑ Eckhardt 2022, tr. 309–310.
- 1 2 3 4 Eckhardt 2022, tr. 310.
- 1 2 Shatz 2003, tr. 36; Eckhardt 2022, tr. 310.
- ↑ Eckhardt 2022, tr. 310–311.
- ↑ Shatz 2003, tr. 36–37.
- 1 2 Shatz 2003, tr. 37.
- 1 2 3 4 5 6 7 Shatz 2003, tr. 38.
- 1 2 3 Avrich, Paul. "Bakunin in America" (PDF).
- ↑ Begley, Adam (ngày 5 tháng 7 năm 2017). "Nadar's Livre d'or". The Paris Review.
- ↑ Shatz 2003, tr. 38–39.
- 1 2 Shatz 2003, tr. 39.
- ↑ Shatz 2003, tr. 39–40.
- 1 2 Shatz 2003, tr. 40.
- 1 2 3 Shatz 2003, tr. 41.
- ↑ Eckhardt 2022, tr. 313.
- ↑ Eckhardt 2022, tr. 315–316.
- 1 2 Eckhardt 2022, tr. 316.
- 1 2 3 4 5 Eckhardt 2022, tr. 318.
- 1 2 Eckhardt 2022, tr. 317.
- ↑ Eckhardt 2022, tr. 319.
- 1 2 Eckhardt 2022, tr. 321.
- ↑ Eckhardt 2022, tr. 322.
- ↑ Eckhardt 2022, tr. 320.
- ↑ Shatz 2003, tr. 37–38.
- ↑ Avrich 1988, tr. 14.
- ↑ Eiglad 2015, tr. 235–236.
- ↑ Stoetzler 2014, tr. 139–140.
- 1 2 Shatz 1990, tr. xxx.
- ↑ Chanes, Jerome A. (2004). Antisemitism: A Reference Handbook. Bloomsbury Academic. tr. 151. ISBN 978-1576072097.
- ↑ Leier 2009, tr. 276.
- ↑ Noam Chomsky – Lenin, the USSR, and the Predictions of Bakunin (bằng tiếng Anh), ngày 31 tháng 3 năm 2016, truy cập ngày 8 tháng 7 năm 2023
- ↑ Hodges, Donald Clark. "The Rise and Fall of Militant Trade Unionism." The American Journal of Economics and Sociology, vol. 20, no. 5, 1961, pp. 483–96. JSTOR 3484301. Truy cập 9 tháng 3 năm 2023.
Thư mục
- Avrich, Paul (1988). Anarchist Portraits (bằng tiếng Anh). Princeton: Princeton University Press. tr. 5–52. doi:10.2307/j.ctv173f13b. ISBN 978-0691047539. JSTOR j.ctv173f13b. OCLC 17727270. S2CID 241705620.
- Drake, Richard (2009). "Carlo Cafiero". Apostles and Agitators: Italy's Marxist Revolutionary Tradition (bằng tiếng Anh). Harvard University Press. ISBN 978-0674034327.
- Eckhardt, Wolfgang (2022). "Mikhail Bakunin and Social Anarchism". Trong van der Linden, Marcel (biên tập). The Cambridge History of Socialism. Quyển 1. Cambridge: Cambridge University Press. tr. 308–330. ISBN 978-1108481342.
- Eiglad, Eirik (2015). "Anti-Zionism and the Anarchist Tradition". Trong Rosenfeld, Alvin H. (biên tập). Deciphering the New Antisemitism. Studies in Antisemitism. Indiana University Press. tr. 206–241. ISBN 978-0253018694.
- Leier, Mark (2009) [2006]. Bakunin: The Creative Passion. New York: Seven Stories Press. ISBN 978-1583228944. OCLC 1090891844.
- Marshall, Peter (1992). "Michael Bakunin: The Fanatic of Freedom". Demanding the Impossible: A History of Anarchism. London: HarperCollins. tr. 263–308. ISBN 978-0002178556.
- Shatz, Marshall (1990). "Introduction". Bakunin: Statism and Anarchy (bằng tiếng Anh). Cambridge University Press. ISBN 978-0521369732.
- Shatz, Marshall S. (2003). "Mikhail Aleksandrovich Bakunin". Trong Gillespie, Alyssa Dinega (biên tập). Russian Literature in the Age of Realism. Dictionary of Literary Biography (bằng tiếng English). Quyển 277. Detroit, MI: Gale. tr. 34–41. ISBN 978-0787660215. Gale OOJNKW999627593.
{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - Stoetzler, Marcel (2014). Antisemitism and the Constitution of Sociology. University of Nebraska Press. ISBN 978-0803248649.
- Woodcock, George (1986). "The Destructive Urge". Anarchism: A History of Libertarian Ideas and Movements (bằng tiếng English) (ấn bản thứ 2). Harmondsworth: Penguin Books. tr. 121–152. ISBN 978-0140226973. OCLC 489971695.
{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)