Bước tới nội dung

Lepidoperca coatsii

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Lepidoperca coatsii
Phân loại khoa học edit
Giới:Animalia
Ngành:Chordata
Lớp:Actinopterygii
Bộ:Perciformes
Họ:Anthiadidae
Chi:Lepidoperca
Loài:
L. coatsii
Danh pháp hai phần
Lepidoperca coatsii
(Regan, 1913)
Các đồng nghĩa
  • Caesioperca coatsii Regan, 1913

Lepidoperca coatsii là một loài cá biển thuộc chi Lepidoperca trong họ Anthiadidae. Loài này được mô tả lần đầu tiên vào năm 1913.

Từ nguyên

Từ định danh coatsii được đặt theo tên của Thiếu tá Andrew Coats (1852–1930), một nhà hảo tâm đã đóng góp cho quỹ của Đoàn thám hiểm Nam Cực Quốc gia Scotland.[1]

Phân bố và môi trường sống

L. coatsii hiện được biết đến ở hai vị trí cách xa nhau: đảo Gough (phía nam Đại Tây Dương) và một ngọn núi ngầm giữa đảo Amsterdamđảo Saint-Paul (phía nam Ấn Độ Dương).[2] L. coatsii được tìm thấy ở độ sâu khoảng 183 m.[3]

Mô tả

Chiều dài lớn nhất được ghi nhận ở L. coatsii là gần 14 cm.[3]

Tham khảo

  1. Christopher Scharpf (2026). "Order Perciformes (part 4)". The ETYFish Project (bằng tiếng Anh).
  2. R. Fricke; W. N. Eschmeyer; R. van der Laan, biên tập (2025). "Lepidoperca coatsii". Catalog of Fishes. Viện Hàn lâm Khoa học California. Truy cập ngày 7 tháng 2 năm 2026.
  3. 1 2 Ranier Froese và Daniel Pauly (chủ biên). Thông tin Lepidoperca coatsii trên FishBase. Phiên bản tháng 11 năm 2025.