Lepidoperca coatsii
Giao diện
| Lepidoperca coatsii | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới: | Animalia |
| Ngành: | Chordata |
| Lớp: | Actinopterygii |
| Bộ: | Perciformes |
| Họ: | Anthiadidae |
| Chi: | Lepidoperca |
| Loài: | L. coatsii |
| Danh pháp hai phần | |
| Lepidoperca coatsii (Regan, 1913) | |
| Các đồng nghĩa | |
| |
Lepidoperca coatsii là một loài cá biển thuộc chi Lepidoperca trong họ Anthiadidae. Loài này được mô tả lần đầu tiên vào năm 1913.
Từ nguyên
Từ định danh coatsii được đặt theo tên của Thiếu tá Andrew Coats (1852–1930), một nhà hảo tâm đã đóng góp cho quỹ của Đoàn thám hiểm Nam Cực Quốc gia Scotland.[1]
Phân bố và môi trường sống
L. coatsii hiện được biết đến ở hai vị trí cách xa nhau: đảo Gough (phía nam Đại Tây Dương) và một ngọn núi ngầm giữa đảo Amsterdam và đảo Saint-Paul (phía nam Ấn Độ Dương).[2] L. coatsii được tìm thấy ở độ sâu khoảng 183 m.[3]
Mô tả
Chiều dài lớn nhất được ghi nhận ở L. coatsii là gần 14 cm.[3]
Tham khảo
- ↑ Christopher Scharpf (2026). "Order Perciformes (part 4)". The ETYFish Project (bằng tiếng Anh).
- ↑ R. Fricke; W. N. Eschmeyer; R. van der Laan, biên tập (2025). "Lepidoperca coatsii". Catalog of Fishes. Viện Hàn lâm Khoa học California. Truy cập ngày 7 tháng 2 năm 2026.
- 1 2 Ranier Froese và Daniel Pauly (chủ biên). Thông tin Lepidoperca coatsii trên FishBase. Phiên bản tháng 11 năm 2025.