Honne và tatemae

Honne và Tatemae là những thuật ngữ tiếng Nhật liên quan đến cảm xúc và hành vi bề ngoài của một người.[1] Honne (本音/本音]/Hon'ne/Bản tâm) đề cập đến cảm xúc và mong muốn thực sự ("lời thật lòng"/"tiếng lòng") của một người và ngược lại thì Tatemae (建前/建前/Kiến tiền/Khách sáo/Diện mạo/thể diện/Vẻ bề ngoài) chỉ về những hành vi và ý kiến mà một người thể hiện trước công chúng bằng những lời xã giao, đãi bôi, lịch thiệp, khách khí, đầy khách sáo. Sự phân biệt này bắt đầu được thực hiện trong thời kỳ hậu chiến.[2]:35 Bản tâm của một người có thể trái ngược với những gì xã hội mong đợi, ngưỡng vọng hoặc những gì được yêu cầu tùy theo vị trí và hoàn cảnh của người đó, và chúng thường được giấu kín với phong thái kín đáo, ngoại trừ việc thổ lộ với những người bạn thân thiết nhất. Thể diện là những gì xã hội mong đợi và được yêu cầu tùy theo vị trí và hoàn cảnh của một người, và những điều này có thể phù hợp hoặc không phù hợp với bản tâm của họ. Trong nhiều trường hợp, Tatemae dẫn đến việc nói dối trắng trợn nhằm tránh để lộ cảm xúc thật bên trong (dối lòng). Ở các nước nói tiếng Anh, họ gọi đó là nói "lời nói dối vô hại" (White lies), đôi khi gây ra ngộ nhận về sự thảo mai và giả tạo.
Cội gốc
Trong văn hóa Nhật Bản đề cao thứ văn hóa thẹn thùng, nhún nhường nhằm giữ "hòa khí" ("Wa") chỉ sự hòa hiếu trong cộng đồng và tôn trọng người đối diện, bởi sự thất bại trước công chúng và sự không tán thành, không tưởng thưởng của người khác được coi là những căn nguyên của sự nhục nhã[3]:153 và làm giảm vị thế xã hội,[4]:53[5]:122, 127, 133[6]:284 vì vậy việc tránh đối đầu hoặc bất đồng trực tiếp trong hầu hết các bối cảnh xã hội là điều thường tình.[3]:153, 154, 164 Theo truyền thống, các chuẩn mực xã hội quy định rằng một người nên cố gắng giảm thiểu sự bất hòa, nếu không làm như vậy có thể bị coi là xúc phạm hoặc hung hăng, càn quấy, thô lỗ.[3]:218 Vì lý do này, người Nhật có xu hướng nỗ lực hết sức để tránh xung đột, giữ lấy chữ hòa (Wa). Bằng cách duy trì chuẩn mực xã hội này,[3]:52, 86 một người được bảo vệ về mặt xã hội khỏi những vi phạm tương tự từ những người khác.[7]:192 Xung đột giữa bản tâm và bổn phận (Giri) là một trong những chủ đề chính của kịch nghệ Nhật Bản qua các thời đại.[3]:205–207, 315
Hệ quả
Những hiện tượng đương đại như sự khép mình (Hikikomori) và những người độc thân ăn bám (Kiseichū shinguru) được xem là những ví dụ cho thấy vấn đề ngày càng tăng của văn hóa Nhật Bản hiện đại, nơi thế hệ mới lớn lên không thể đối phó với sự phức tạp của bản tâm và thể diện và áp lực của một xã hội ngày càng thiên về chủ nghĩa tiêu dùng. Mặc dù thể diện và bản tâm không phải là một hiện tượng độc nhất của Nhật Bản, nhưng một số người Nhật cảm thấy rằng nó là đặc trưng của Nhật Bản, đặc biệt là những người cảm thấy nền văn hóa của họ độc đáo khi có khái niệm "tâm trí riêng tư" (private mind) và "tâm trí công cộng" (public mind). Một sự bất hòa tương tự giữa cảm xúc thực sự của một người và vẻ bề ngoài được quan sát thấy trong cách cư xử Gaman (dối lòng),[5]:230 một cụm từ mà ý nghĩa dịch theo nghĩa đen là "đói đến tận xương tủy", ám chỉ việc bằng lòng hoặc giả bộ như vậy. Ngày nay, cụm từ này được sử dụng với hai ý nghĩa khác nhau, thể hiện đức tính tự kỷ luật của các Samurai,[3]:63, 218, 228 chủ nghĩa anh hùng đạo đức thầm lặng,[7]:226, 246, 250, 252 hoặc chế giễu sự bướng bỉnh, giữ thể diện.[6]:284
Chỉ trích
Nhiều học giả khẳng định rằng Honne–tatemae là một khái niệm không thể thiếu để hiểu văn hóa Nhật Bản, chẳng hạn như Giáo sư Takeo Doi, người coi sự phân chia Honne–tatemae có tầm quan trọng tối cao trong văn hóa Nhật Bản[4] cũng như các nhà nghiên cứu khác như Ozaki, người đã sử dụng khái niệm này để nghiên cứu nhận thức của người Nhật về giai cấp và địa vị.[8] Mặc dù vậy, vẫn có những lời chỉ trích về tính độc nhất của khái niệm này đối với Nhật Bản, vì nhiều người lập luận rằng khái niệm này rất phổ biến chứ không chỉ riêng ở Nhật Bản. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiều người Nhật xem khái niệm này là độc đáo và có ý nghĩa văn hóa. Một nghiên cứu cho thấy rằng trong khi nhận thức của sinh viên nước ngoài về các ví dụ của Honne–tatemae khá đa dạng, thì sinh viên Nhật Bản thường giới hạn các quan điểm và củng cố các khuôn mẫu theo những quy định văn hóa cứng nhắc hơn của khái niệm này.[9]
Một số nhà nghiên cứu[10] cho rằng việc cần phải có những từ ngữ rõ ràng cho Tatemae và Honne trong văn hóa Nhật Bản là bằng chứng cho thấy khái niệm này tương đối mới đối với Nhật Bản, trong khi sự hiểu biết ngầm ở nhiều nền văn hóa khác chỉ ra sự nội tâm hóa sâu sắc hơn của các khái niệm. Dù sao đi nữa, tất cả các nền văn hóa đều có những quy ước giúp xác định giao tiếp và hành vi phù hợp trong các bối cảnh xã hội khác nhau, vốn được hiểu ngầm mà không cần một cái tên rõ ràng cho các phong tục xã hội mà những quy ước đó dựa vào. Do đó, các nhà nghiên cứu khác đã lập luận rằng kiểu nhị nguyên này, sự tách biệt giữa cảm xúc thực sự của một người và những gì họ thể hiện ra bên ngoài, cùng với vẻ bề ngoài của họ, không mang tính đặc thù văn hóa,[11] một học giả thậm chí còn gợi ý rằng các khái niệm honne và tatemae ban đầu có thể bắt nguồn từ các khái niệm của Trung Quốc về "Dương" và "Âm".[11] Rõ ràng các khái niệm tương tự về "thể diện" (như trong việc phải "giữ thể diện") đã được quan sát thấy ở một số xã hội và nền văn hóa khác nhau. Trong tâm lý học chiều sâu của Carl Jung thì có khái niệm Mặt nạ (Persona) và Bóng âm (Shadow).
Chú thích
- ↑ Dillon, Thomas (ngày 30 tháng 5 năm 2009). "A look at the outside and the in". The Japan Times (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 13 tháng 6 năm 2024.
- ↑ Takeo Doi, The Anatomy of Self, 1985
- 1 2 3 4 5 6 Benedict, Ruth (1946). The Chrysanthemum and the Sword. Houghton Mifflin. ISBN 978-0-395-50075-0.
- 1 2 Doi, Takeo (1973). The Anatomy of Dependence: Exploring an area of the Japanese psyche: feelings of indulgence. Kodansha International.
- 1 2 Dower, John W. (1986). War Without Mercy. W. W. Norton & Co. ISBN 0-394-75172-8.
- 1 2 Dower, John W. (1999). Embracing Defeat. W.W. Norton & Co. ISBN 978-0-393-32027-5.
- 1 2 Hearn, Lafcadio (1904). Japan: An Attempt at Interpretation. Dodo Press. ISBN 978-4925080392 cho bản in lại năm 2002.
- ↑ Ozaki, Ritsuko (1998). "Classlessness and Status Difference: The 'Tatemae' and 'Honne' of Home-Ownership in Japan". Hitotsubashi Journal of Social Studies. 30 (1): 61–83. JSTOR 43294427.
- ↑ Pizziconi, Barbara; Iwasaki, Noriko (ngày 2 tháng 1 năm 2024). "Friends as mediators in study abroad contexts in Japan: negotiating stereotypical discourses about Japanese culture". The Language Learning Journal (bằng tiếng Anh). 52 (1): 49–65. doi:10.1080/09571736.2022.2098367. ISSN 0957-1736.
- ↑ Hall, Edward T. (1976). Beyond Culture. Knopf Doubleday Publishing. ISBN 978-0385124744.
- 1 2 Naito, Takashi; Gielen, Uwe (1992). "Tatemae and Honne: A Study of moral relativism in Japanese culture.". Psychology in international perspective. Swets and Zeitlinger. tr. 161–172.
- Văn hóa Nhật Bản
- Tâm lý