Bước tới nội dung

Highland Football League 2003–04

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Highland League
Mùa giải2003–04
Vô địchClachnacuddin
Số bàn thắng799
Số bàn thắng trung bình/trận3.80
Chiến thắng sân
nhà đậm nhất
Huntly 8–0 Fort William
Chiến thắng sân
khách đậm nhất
Brora Rangers 0–8 Fraserburgh
Trận có nhiều bàn thắng nhấtInverurie Loco Works 8–2 Cove Rangers

Highland Football League 2003–04 với chức vô địch thuộc về Clachnacuddin. Fort William đứng cuối bảng.

Bảng xếp hạng

XH
Đội
Tr
T
H
T
BT
BB
HS
Đ
1Clachnacuddin (C)2821346125+3666
2Buckie Thistle2818735632+2461
3Fraserburgh2818558136+4559
4Deveronvale2818197741+3655
5Keith2817297036+3453
6Huntly2816577347+2653
7Inverurie Loco Works28131057651+2549
8Forres Mechanics28134116349+1443
9Nairn County28951440602032
10Cove Rangers28761545611627
11Wick Academy28651742652323
12Brora Rangers28561734703621
13Lossiemouth28481641743320
14Rothes28291719624315
15Fort William28342120896913

Nguồn: Highland Football League
Quy tắc xếp hạng: 1. Điểm; 2. Hiệu số bàn thắng; 3. Số bàn thắng.
(VĐ) = Vô địch; (XH) = Xuống hạng; (LH) = Lên hạng; (O) = Thắng trận Play-off; (A) = Lọt vào vòng sau.
Chỉ được áp dụng khi mùa giải chưa kết thúc:
(Q) = Lọt vào vòng đấu cụ thể của giải đấu đã nêu; (TQ) = Giành vé dự giải đấu, nhưng chưa tới vòng đấu đã nêu.

Kết quả

S.nhà ╲ S.kháchBRORBUCKCLACCOVEDEVEFORRFORTFRASHUNTLOCOKEITHLOSSNAIRNROTHWICK
Brora Rangers

10

12

00

14

04

41

08

33

11

13

52

23

01

21

Buckie Thistle

81

10

22

10

22

31

00

00

13

21

33

10

10

21

Clachnacuddin

42

41

10

30

42

20

21

20

33

31

01

30

10

40

Cove Rangers

30

13

12

04

13

81

32

00

22

21

44

10

11

34

Deveronvale

31

01

02

32

72

41

11

26

42

12

53

30

40

31

Forres Mechanics

41

12

02

30

10

51

12

10

13

13

12

00

31

33

Fort William

00

03

03

10

02

04

07

03

24

31

11

12

00

10

Fraserburgh

40

12

12

32

04

32

51

51

33

21

40

30

50

42

Huntly

22

35

31

42

43

22

80

12

41

12

42

61

41

10

Inverurie Loco Works

31

33

11

82

03

31

41

11

34

21

22

51

22

61

Keith

51

00

01

10

43

40

40

02

23

31

51

70

20

41

Lossiemouth

11

02

02

12

04

04

42

34

01

13

14

13

00

21

Nairn County

10

35

31

51

12

03

51

22

01

14

11

22

30

13

Rothes

12

03

14

03

05

14

11

02

23

00

14

32

11

11

Wick Academy

21

12

22

20

23

25

20

24

21

13

23

22

01

11

Nguồn: Highland Football League
1 ^ Đội chủ nhà được liệt kê ở cột bên tay trái.
Màu sắc: Xanh = Chủ nhà thắng; Vàng = Hòa; Đỏ = Đội khách thắng.

Bản mẫu:Bóng đá Scotland 2003-04

Tham khảo