Hichem Nekkache
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Hichem Nekkache | ||
| Ngày sinh | 7 tháng 3, 1991 | ||
| Nơi sinh | Algeirs, Algérie | ||
| Chiều cao | 1,79 m (5 ft 10+1⁄2 in) | ||
| Vị trí | Tiền đạo | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | MC Alger | ||
| Số áo | 9 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2011–2014 | Paradou AC | 0 | (0) |
| 2014–2015 | MC Oran | 25 | (4) |
| 2015–2016 | CR Belouizdad | 29 | (8) |
| 2016– | MC Alger | 43 | (10) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 21:30, 21 tháng 2 năm 2018 (EST) | |||
Mohamed Hichem Nekkache (sinh ngày 7 tháng 3 năm 1991) là một cầu thủ bóng đá người Algérie thi đấu ở vị trí tiền đạo cho MC Alger.[1]
Sự nghiệp câu lạc bộ
MC Alger
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch | Cúp | Khác | Châu lục | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| Câu lạc bộ | Giải vô địch | Cúp[a] | Khác[b] | Châu Phi[c] | Tổng cộng | |||||||
| MC Oran | 2014–15 | Ligue 1 | 25 | 4 | 3 | 2 | — | — | 28 | 6 | ||
| CR Belouizdad | 2015–16 | Ligue 1 | 29 | 8 | 2 | 0 | — | — | 31 | 8 | ||
| MC Alger | 2016–17 | Ligue 1 | 23 | 7 | 4 | 0 | — | 10[d] | 4 | 37 | 10 | |
| 2017–18 | 20 | 3 | 3 | 3 | — | 4[e] | 5 | 27 | 11 | |||
| Tổng | 43 | 10 | 7 | 3 | — | 14 | 9 | 0 | 0 | |||
| Tổng cộng sự nghiệp | 97 | 22 | 12 | 5 | — | 14 | 9 | 123 | 36 | |||
Danh hiệu
Câu lạc bộ
- MC Alger
Tham khảo
- ↑ "Mohamed Hichem Nekkache". soccerway.com. Truy cập ngày 21 tháng 2 năm 2018.
- ↑ Hichem Nekkache tại Soccerway
- ↑ "Hichem Nekkache". Footballdatabase. Truy cập ngày 21 tháng 2 năm 2018.