Giải vô địch bóng đá U-23 ASEAN 2025
| 2025 ASEAN U-23 Championship - Indonesia Kejuaraan Remaja U-23 ASEAN 2025 | |
|---|---|
| Chi tiết giải đấu | |
| Nước chủ nhà | Indonesia |
| Thời gian | 15–29 tháng 7 |
| Số đội | 10 |
| Địa điểm thi đấu | 2 (tại 2 thành phố chủ nhà) |
| Vị trí chung cuộc | |
| Vô địch | |
| Á quân | |
| Hạng ba | |
| Hạng tư | |
| Thống kê giải đấu | |
| Số trận đấu | 16 |
| Số bàn thắng | 51 (3,19 bàn/trận) |
| Vua phá lưới | (7 bàn) |
| Cầu thủ xuất sắc nhất | |
| Cầu thủ trẻ xuất sắc nhất | |
| Thủ môn xuất sắc nhất | |
Giải vô địch bóng đá U-23 ASEAN 2025 (tên chính thức là ASEAN U-23 Mandiri Cup 2025 vì lý do tài trợ) là mùa giải thứ năm của Giải vô địch bóng đá U-23 ASEAN (trước đây là Giải vô địch bóng đá U-23 Đông Nam Á), giải đấu bóng đá hai năm một lần dành cho lứa tuổi dưới 23 do Liên đoàn bóng đá ASEAN (AFF) tổ chức.[1] Giải đấu được tổ chức tại Indonesia từ ngày 15 đến ngày 29 tháng 7 năm 2025; trước đó Thái Lan ban đầu đã được chọn để đăng cai giải đấu này vào tháng 8.[2]
Đương kim vô địch Việt Nam đã bảo vệ thành công chức vô địch sau khi vượt qua chủ nhà Indonesia với tỷ số 1–0 trong trận chung kết, qua đó sở hữu danh hiệu thứ ba liên tiếp sau các năm 2022 và 2023. Việt Nam cũng trở thành quốc gia đầu tiên giành ngôi vô địch ba lần liên tiếp tại một giải đấu bóng đá nam do AFF tổ chức.[3][4]
Các đội tuyển tham dự
Giải đấu này không có vòng loại, tất cả các đội tuyển đều được vào vòng chung kết. Các đội tuyển sau đây từ các liên đoàn thành viên của AFF đã tham dự giải đấu:[5]
| Đội | Liên đoàn | Tham dự | Thành tích tốt nhất |
|---|---|---|---|
| Hiệp hội bóng đá Brunei | Lần 3 | Vòng bảng (2022, 2023) | |
| Liên đoàn bóng đá Campuchia | Lần 5 | Hạng tư (2019) | |
| Hiệp hội bóng đá Indonesia | Lần 3 | Vô địch (2019) | |
| Liên đoàn bóng đá Lào | Lần 4 | Bán kết (2022) | |
| Hiệp hội bóng đá Malaysia | Lần 5 | Hạng tư (2005, 2023) | |
| Liên đoàn bóng đá Myanmar | Lần 4 | Hạng ba (2005) | |
| Liên đoàn bóng đá Philippines | Lần 5 | Vòng bảng (2005, 2019, 2022, 2023) | |
| Hiệp hội bóng đá Thái Lan | Lần 4 | Vô địch (2005) | |
| Liên đoàn bóng đá Đông Timor | Lần 5 | Bán kết (2022) | |
| Liên đoàn bóng đá Việt Nam | Lần 4 | Vô địch (2022, 2023) |
| Không tham dự |
|---|
Bốc thăm
Lễ bốc thăm được tổ chức vào lúc 10:00 (UTC+8) ngày 30 tháng 5 năm 2025 tại Bali, Indonesia.[5] 10 đội tuyển trong giải đấu được chia thành ba bảng, một bảng bốn đội và hai bảng ba đội. Hạt giống của các đội tuyển được phân loại dựa trên thành tích tại giải lần trước.[6]
| Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 |
|---|---|---|---|
Đội hình
Các cầu thủ sinh từ ngày 1 tháng 1 năm 2002 trở về sau có đủ điều kiện để tham dự giải đấu. Mỗi đội tuyển phải đăng ký một đội hình gồm 23 cầu thủ, ba trong số đó phải là thủ môn.
Trọng tài
Các trọng tài sau đây đã được lựa chọn để điều khiển tại giải đấu.
|
|
Địa điểm
Hai địa điểm được sử dụng cho giải đấu là sân vận động Gelora Bung Karno ở Jakarta và sân vận động Patriot Candrabhaga ở Bekasi. Sân vận động Gelora Delta ở Sidoarjo ban đầu được công bố là một trong các địa điểm thi đấu cho giải, nhưng kế hoạch sau đó đã được thay đổi.[7]
| Bekasi | Jakarta |
|---|---|
| Sân vận động Patriot Candrabhaga | Sân vận động Gelora Bung Karno |
| Sức chứa: 30.000 | Sức chứa: 77.193 |
Vòng bảng
Hai đội đứng đầu mỗi bảng lọt vào vòng bán kết.
- Các tiêu chí
Các đội được xếp hạng theo điểm (3 điểm cho một trận thắng, 1 điểm cho một trận hòa, 0 điểm cho một trận thua), và nếu bằng điểm, các tiêu chí sau đây sẽ được áp dụng theo thứ tự, để xác định thứ hạng:
- Điểm trong các trận đối đầu trực tiếp giữa các đội có liên quan;
- Hiệu số bàn thắng thua trong các trận đối đầu trực tiếp giữa các đội có liên quan;
- Số bàn thắng ghi được trong các trận đối đầu trực tiếp giữa các đội có liên quan;
- Nếu có nhiều hơn hai đội bằng điểm, và sau khi đã áp dụng các tiêu chí từ 1 đến 3, vẫn còn hai hay nhiều đội có thứ hạng ngang nhau, các tiêu chí đối đầu ở trên tiếp tục được áp dụng lại cho riêng các đội này;
- Hiệu số bàn thắng thua trong tất cả các trận đấu bảng;
- Số bàn thắng ghi được trong tất cả các trận đấu bảng;
- Sút luân lưu nếu chỉ có hai đội liên quan và họ gặp nhau trong trận đấu cuối cùng của bảng;
- Điểm kỷ luật (thẻ vàng = –1 điểm, thẻ đỏ gián tiếp (2 thẻ vàng) = –3 điểm, thẻ đỏ trực tiếp = –3 điểm, thẻ vàng và thẻ đỏ trực tiếp = –4 điểm);
- Bốc thăm.
Bảng A
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 0 | +9 | 7 | Vòng đấu loại trực tiếp | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | +3 | 6 | ||
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | +4 | 4 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 17 | −16 | 0 |
| Malaysia | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết | Banatao |
| Philippines | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Philippines | 2–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
Bảng B
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 6 | Vòng đấu loại trực tiếp | |
| 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | −1 | 1 | ||
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | −3 | 1 |
| Campuchia | 1–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết Chi tiết (AFF) |
|
| Lào | 0–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết Chi tiết (AFF) |
|
| Việt Nam | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết | Rado Mon |
Bảng C
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | +4 | 4 | Vòng đấu loại trực tiếp | |
| 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 | ||
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 8 | −4 | 1 |
| Myanmar | 4–4 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Đông Timor | 0–4 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Thái Lan | 0–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
Xếp hạng các đội nhì bảng đấu
Chỉ một đội đứng nhì bảng có thành tích tốt nhất giành quyền lọt vào vòng bán kết. Do các bảng đấu có số đội khác nhau nên kết quả giữa đội nhì bảng với đội đứng thứ tư của bảng A sẽ không được tính đến khi xét thứ hạng này.
| VT | Bg | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | +1 | 3 | Lọt vào vòng đấu loại trực tiếp | |
| 2 | C | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 | ||
| 3 | B | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | −1 | 1 |
Quy tắc xếp hạng: 1) Điểm; 2) Hiệu số bàn thắng; 3) Số bàn thắng; 4) Điểm kỷ luật; 5) Bốc thăm.
Vòng đấu loại trực tiếp
Trong vòng đấu loại trực tiếp, hiệp phụ và loạt sút luân lưu sẽ được sử dụng để quyết định đội thắng nếu cần thiết.
Sơ đồ
| Bán kết | Chung kết | |||||
| 25 tháng 7 – Jakarta | ||||||
| 2 | ||||||
| 29 tháng 7 – Jakarta | ||||||
| 1 | ||||||
| 1 | ||||||
| 25 tháng 7 – Jakarta | ||||||
| 0 | ||||||
| 1 (7) | ||||||
| 1 (6) | ||||||
| Tranh hạng ba | ||||||
| 28 tháng 7 – Jakarta | ||||||
| 1 | ||||||
| 3 | ||||||
Bán kết
| Việt Nam | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết | Mariona |
| Indonesia | 1–1 (s.h.p.) | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Loạt sút luân lưu | ||
| 7–6 |
| |
Tranh hạng ba
Chung kết
Vào ngày 28 tháng 7 năm 2025, AFF đã chính thức phê duyệt việc sử dụng trợ lý trọng tài video (VAR) cho trận chung kết, đánh dấu lần đầu tiên VAR được áp dụng tại một giải đấu cấp độ U-23 của Đông Nam Á.[8]
Thống kê
Các giải thưởng
Các giải thưởng dưới đây đã được trao sau khi giải đấu kết thúc:[9]
| Cầu thủ xuất sắc nhất giải | Cầu thủ trẻ xuất sắc nhất giải | Thủ môn xuất sắc nhất giải | Vua phá lưới |
|---|---|---|---|
Cầu thủ ghi bàn
Đã có 51 bàn thắng ghi được trong 15 trận đấu, trung bình 3.4 bàn thắng mỗi trận đấu.
7 bàn thắng
3 bàn thắng
2 bàn thắng
1 bàn thắng
Arkhan Fikri
Rayhan Hannan
Phousomboun Panyavong
Phat Sokha
Mon Rado
Shine Wanna Aung
Zaw Win Thein
Than Toe Aung
Min Maw Oo
Zenivio
Luís Figo
Vabio Canavaro
Alexandro Bakhito
Danish Syamer
Haykal Danish
Danish Hakimi
Fergus Tierney
Harry Nuñez
Haziq Naqiuddin Syamra
Khuất Văn Khang
Phạm Lý Đức
Nguyễn Xuân Bắc
Nguyễn Công Phương
Phanthamit Praphanth
Siraphop Wandee
Thanawut Phochai
Chawanwit Sealao
1 bàn phản lưới nhà
Bảng xếp hạng chung cuộc
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Kết quả chung cuộc |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 2 | +6 | 12 | Vô địch | |
| 2 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 2 | +8 | 8 | Á quân | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 2 | +6 | 8 | Hạng ba | |
| 4 | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 6 | Hạng tư | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | +4 | 4 | Bị loại ở vòng bảng | |
| 6 | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 | ||
| 7 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | −1 | 1 | ||
| 8 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | −3 | 1 | ||
| 9 | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 8 | −4 | 1 | ||
| 10 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 17 | −16 | 0 |
Phát sóng
| Các nước trong khu vực quy định sở hữu bản quyền ASEAN U-23 Mandiri Cup 2025[10] | |||
|---|---|---|---|
| Quốc gia | Mạng phát sóng | Kênh truyền hình | Nền tảng trực tuyến |
| Bayon TV | — | Facebook & YouTube BTV News | |
| Bayon TV | |||
| SCM | SCTV, Indosiar, Moji, Nex Parabola | Vidio | |
| BG Sports Co. | — | YouTube BG SPORTS | |
| Sky Net, BG Sports Co. | Sky Net Sports HD, Sky Net Sports 4 | ||
| Astro | Astro Arena | Astro GO, Sooka | |
| Mediacorp | — | meWATCH | |
| Thairath, AIS, TrueVisions, BG Sports Co. | Thairath TV, True Sports 2, True Ball Thai 9 | My Thairath, Thairath Sport, AIS Play, TrueVisions Now, YouTube BG SPORTS | |
| FPT, VTV[11] | VTV5, VTV7, VTV Cần Thơ | FPT Play & YouTube FPT Bóng Đá Việt, VTVgo | |
| Đài truyền hình trực tiếp sở hữu bản quyền giải đấu ngoài khu vực Đông Nam Á | |||
| Eclat Media | SPOTV | SPOTV Now | |
| Toàn cầu | YouTube | — | ASEAN United FC |
Tham khảo
- ↑ "Indonesia to host ASEAN U-23 Mandiri Cup™ 2025 from 15 to 29 July". ASEAN United FC (bằng tiếng Anh). ngày 30 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 30 tháng 5 năm 2025.
- ↑ Đại Nam (ngày 17 tháng 4 năm 2025). "AFF chốt chủ nhà giải U23 Đông Nam Á 2025". VietNamNet. Truy cập ngày 20 tháng 4 năm 2025.
- ↑ Xuân Bình (ngày 29 tháng 7 năm 2025). "Việt Nam lập kỷ lục vô địch bóng đá Đông Nam Á". VnExpress. Truy cập ngày 29 tháng 7 năm 2025.
- ↑ Đặng Lai (ngày 29 tháng 7 năm 2025). "Việt Nam lập kỷ lục vô tiền khoáng hậu ở sân chơi trẻ của Đông Nam Á". Tiền Phong. Truy cập ngày 29 tháng 7 năm 2025.
- 1 2 "ASEAN U-23 Championship draw to be held on friday". ASEAN United FC (bằng tiếng Anh). ngày 29 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 30 tháng 5 năm 2025.
- ↑ Alit Binawan (ngày 29 tháng 5 năm 2025). "Drawing Piala AFF U-23 2025 Digelar di Bali, Timnas Indonesia U-23 Ada di Pot 1 Bersama Thailand dan Vietnam". Bola (bằng tiếng Indonesia). Truy cập ngày 30 tháng 5 năm 2025.
- ↑ "Bukan di Gelora Delta Sidoarjo, Piala AFF U-23 2025 Berlangsung di Jakarta dan Bekasi" [Không có mặt tại Gelora Delta Sidoarjo, giải U-23 Đông Nam Á 2025 sẽ diễn ra ở Jakarta và Bekasi]. SINDOnews Sports (bằng tiếng Indonesia). ngày 20 tháng 4 năm 2025. Truy cập ngày 20 tháng 4 năm 2025.
- ↑ "AFF chính thức áp dụng VAR tại trận chung kết giải U23 Đông Nam Á 2025". VFF. ngày 28 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- 1 2 "Vietnam retain title as Nguyễn Công Phương strike seals ASEAN U-23 Mandiri Cup™ 2025 success". Asean Football Federation (bằng tiếng Anh). ngày 30 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 30 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Thawatchai Damrong-Ongtrakul fast-tracks Thailand's preparations for ASEAN U-23 Mandiri Cup™ 2025". Asean Football Federation (bằng tiếng Anh). ngày 11 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2025.
- ↑ Hoài Dư (ngày 12 tháng 7 năm 2025). "VTV tham gia, khán giả Việt Nam thêm lựa chọn theo dõi Giải U23 Đông Nam Á 2025". Tuổi Trẻ Online. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2025.