FC Halifax Town
| Club logo | ||||
| Tên đầy đủ | Câu lạc bộ bóng đá Halifax Town | |||
|---|---|---|---|---|
| Biệt danh | The Shaymen | |||
| Thành lập | 2008 | |||
| Sân | The Shay | |||
| Sức chứa | 14.081 (5.830 chỗ đứng) | |||
| Chủ tịch điều hành | David Bosomworth | |||
| Người quản lý | Adam Lakeland | |||
| Giải đấu | National League | |||
| 2024-25 | National League, thứ 6 trên 24 | |||
| Website | fchalifaxtown | |||
Câu lạc bộ bóng đá Halifax Town là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Halifax, West Yorkshire, Anh. Hiện tại, đội đang thi đấu tại National League, hạng đấu cao thứ năm trong hệ thống các giải bóng đá Anh.
Đội bóng này thay thế cho Halifax Town, câu lạc bộ đã rơi vào tình trạng quản lý tài chính đặc biệt trong mùa giải 2007-08. FC Halifax ban đầu được xếp vào Northern Premier League Division One North, hạng đấu cao thứ 8 của bóng đá Anh, trước mùa giải 2008-09. Dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên Neil Aspin, câu lạc bộ giành ba lần thăng hạng, vươn lên hạng đấu cao nhất của bóng đá ngoài hệ thống giải chuyên nghiệp vào năm 2013. FC Halifax giành FA Trophy ở mùa giải 2015-16 nhưng cũng bị xuống hạng National League North ngay trong cùng mùa giải đó, trước khi lập tức trở lại National League nhờ chiến thắng play-off trước Chorley. FC Halifax cũng giành FA Trophy ở mùa giải 2022-23. Đội thi đấu trên sân The Shay.
Lịch sử
Thành lập

Những khoản nợ thuế khổng lồ đã chôn vùi Halifax Town A.F.C. sau gần 100 năm tồn tại như một câu lạc bộ bóng đá. Vào tháng 5 năm 2008, người ta tiết lộ rằng Halifax nợ Her Majesty's Revenue and Customs hơn 814.000 bảng Anh.[1] Ban đầu, người ta cho rằng câu lạc bộ chỉ nợ cơ quan thuế khoảng 500.000 bảng Anh, điều có thể vẫn để lại cơ hội cho một thỏa thuận cứu vãn.[2] Tại một cuộc họp của FA để thảo luận về cấu trúc của kim tự tháp bóng đá cho mùa giải 2008-09, người ta đã quyết định rằng FC Halifax Town sẽ được xếp vào Northern Premier League Division One North (hạng đấu cao thứ 8 của bóng đá Anh), bất chấp nhiều đơn kháng cáo khác nhau..[3]
Northern Premier League (2008-2011)
Trận đấu đầu tiên của câu lạc bộ dưới tên gọi mới FC Halifax Town là một trận giao hữu thất bại trước Tamworth vào ngày 19 tháng 7 năm 2008.[4] Trận đấu chính thức đầu tiên của The Shaymen kết thúc bằng thất bại 0-3 trước Bamber Bridge.[5] Mùa giải đầu tiên trong lịch sử của FC Halifax đầy tính thất thường, khi đội kết thúc ở vị trí thứ 8 và nằm ngoài các suất play-off.[6]
Vào tháng 4 năm 2009, Neil Aspin được bổ nhiệm làm huấn luyện viên mới, và đây đã chứng tỏ là một sự bổ nhiệm rất thành công.[7] Mùa giải đầu tiên của ông trên cương vị huấn luyện viên đã rất thành công; đội vô địch giải đấu với 100 điểm, đồng thời ghi được 108 bàn thắng.[6] Halifax tiến tới vòng loại thứ Tư của Cúp FA mùa giải đó, trước khi cuối cùng để thua Wrexham trước lượng khán giả kỷ lục 2.843 người.[8] Chức vô địch được ấn định bằng trận hòa 2-2 trên sân nhà trước Clitheroe.
Halifax bước vào mùa giải 2010-11 tại Northern Premier League, tức hạng đấu cao thứ 7 của bóng đá Anh. Tân binh Jamie Vardy, người sau này thi đấu cho Leicester City và đội tuyển quốc gia Anh, đã góp công lớn giúp Halifax giành hai lần thăng hạng liên tiếp lên Conference North khi trở thành cầu thủ ghi nhiều bàn nhất với 22 bàn. Một lần nữa, Halifax lại thua một đội thuộc hạng Năm ở vòng loại thứ Tư của Cúp FA; lần này là thất bại sít sao trước Mansfield Town. Vào ngày đầu năm mới 2011, Town đánh bại FC United of Manchester với tỷ số 4-1 tại The Shay trong trận đấu thu hút 4.023 khán giả, con số khi đó là kỷ lục khán giả của Northern Premier League.[9] Cuối cùng, đội giành chức vô địch sau chiến thắng 2-0 trên sân của Retford United và đoạt quyền thăng hạng trực tiếp lên Conference North.
Những năm ở Conference North (2011-2013)
Sau bốn trận đấu của mùa giải 2011-12, tiền đạo ngôi sao Jamie Vardy ký hợp đồng với Fleetwood Town. Vardy được thay thế ở vai trò tiền đạo chủ lực của Halifax bởi Lee Gregory, người sau này thi đấu cho Millwall và Stoke City tại Championship. Halifax khởi đầu chậm chạp trong mùa giải đầu tiên của mình tại hạng Sáu. Lần đầu tiên trong lịch sử, Halifax lọt vào vòng Một của Cúp FA: một trận đấu trên sân nhà được truyền hình trực tiếp gặp đội đầu bảng League One là Charlton Athletic.[10] Kết quả là thất bại 0-4 trước sự chứng kiến của 4.601 khán giả. Câu lạc bộ vươn từ vị trí thứ 13 ở thời điểm bắt đầu trận đấu đó lên vị trí thứ 3 vào cuối mùa giải. Halifax thua Gainsborough Trinity ở vòng play-off với tổng tỷ số 2-3.[11]
Mùa giải 2012-13 là mùa giải thứ hai liên tiếp của đội tại hạng Sáu. Mùa giải này được định hình bởi những hành trình thành công ở các giải cúp và thêm một lần thăng hạng nữa. Tại Cúp FA, Halifax buộc đội bóng thuộc Conference Premier là Lincoln City phải đá lại ở vòng loại thứ Tư. Tại FA Trophy, Halifax vào đến tứ kết, trước khi cuối cùng bị đội bóng hạng Năm Dartford loại. Do những hành trình ở cúp của Town cùng các trận đấu bị hoãn vì thời tiết xấu, lịch thi đấu bị dồn ứ rất nhiều. Đến tháng 2, Halifax đá ít hơn một số đội tới mười trận. Halifax trải qua một giai đoạn cuối mùa đầy khó khăn, dù phải chơi 12 trận trong 27 ngày, nhưng vẫn giành quyền vào play-off với vị trí thứ 5. Ở bán kết play-off, Halifax thắng đội bóng cùng khu vực Guiseley với tổng tỷ số 3-1.[12] Trận chung kết play-off được định đoạt bằng chiến thắng 1-0 trước Brackley Town, với bàn thắng duy nhất của Lee Gregory.[13]
Những năm ở National League (2013-)

National League (hạng Năm) là cấp độ cao nhất mà FC Halifax Town, đội bóng mới được thành lập, từng thi đấu kể từ khi ra đời. Neil Aspin bắt đầu mùa giải 2013-14 bằng việc ký hợp đồng có thời hạn hai năm.[14] Mùa giải đầu tiên của đội tại hạng Năm khởi đầu bằng thất bại đáng thất vọng 1-5 trước Cambridge United.[15] Chiến thắng đầu tiên của Town tại hạng Năm đến trong trận gặp Wrexham.[16] Kể từ tháng 3 trở đi, The Shaymen thắng 9 trong 10 trận, đồng thời giữ sạch lưới 7 trận. Halifax khép lại mùa giải đầu tiên của mình tại Conference trong nhóm có suất play-off, trở thành đội bán chuyên xếp hạng cao nhất cả nước. Halifax thua Cambridge United 1-2 ở bán kết play-off, qua đó kết thúc một mùa giải đầu tiên đầy ấn tượng tại hạng Năm.[17]
Trong giai đoạn tiền mùa giải, Lee Gregory được bán cho Millwall với giá 250.000 bảng Anh sau khi là chân sút số một của Halifax trong ba mùa giải liên tiếp (lần lượt ghi 18, 20 và 29 bàn).[18] Halifax khởi đầu mùa giải mới với năm chiến thắng liên tiếp, đưa Shaymen lên đầu bảng. Ở vòng Một của Cúp FA, Halifax được xếp gặp đối thủ cũ Bradford City. Trận đấu được truyền hình trực tiếp này thu hút 8.042 khán giả (mức khán giả kỷ lục của FC Halifax Town), nhưng Town thua 2-1.[19] Tuy nhiên, phong độ của đội tại giải đấu sau đó sa sút với quá nhiều trận hòa (15 trận), khiến Halifax Town kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 9.[20]
Mùa giải thứ ba của Shaymen tại National League diễn ra rất tệ, kết thúc bằng việc xuống hạng trở lại cấp độ 6. Neil Aspin bị sa thải[21] và được thay thế bởi Darren Kelly. Dưới sự dẫn dắt của Kelly, đội bóng phải nhận những kết quả thảm hại trước Grimsby Town[22] (7-0), Cheltenham Town (7-1)[23] và Braintree Town (6-3).[24] Trận thua trước Braintree khiến ban lãnh đạo buộc phải ra tay và sa thải ông sau chưa đầy hai tháng nắm quyền.[25] Jim Harvey trở thành huấn luyện viên tạm quyền; ông đã cải thiện tình hình của đội bóng nhưng vẫn không thể ngăn Halifax xuống hạng trở lại National League North sau trận hòa với Macclesfield Town.[26] Trong khi đó, Halifax vào tới Chung kết FA Trophy 2016, đánh bại Grimsby Town 1-0 tại Sân vận động Wembley.[27]
Harvey được thay thế bởi Billy Heath, huấn luyện viên của North Ferriby United. Town lập tức trở lại National League khi kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 3. Halifax gặp Salford City ở bán kết play-off, hòa 1-1 rồi thắng 3-0 trong loạt sút luân lưu.[28] Ở trận chung kết play-off, Halifax đánh bại Chorley 2-1 sau hiệp phụ trước gần 8.000 khán giả.[29]
Sự trở lại của Halifax tại National League nhìn chung không có nhiều biến động đáng chú ý. Dù có những nghi ngờ xuất hiện vào giữa mùa giải, Halifax chưa bao giờ thực sự rơi vào nguy cơ xuống hạng nghiêm trọng. Billy Heath được thay thế bởi Jamie Fullarton[30] mid-season who guided them to 16th place.[31] Mùa giải 2018-19 là mùa thứ hai liên tiếp Halifax kết thúc ở vị trí thứ 16. Halifax đứng đầu bảng vào cuối tháng 8 sau khi vừa chuyển sang mô hình bán chuyên kết hợp toàn thời gian. Điểm nhấn của mùa giải là chiến thắng ấn tượng trước đội bóng League Two Morecambe.[32]
Năm 2018, có thông báo rằng FC Halifax sẽ chuyển sang hoạt động toàn thời gian.[33] Trong giai đoạn tiền mùa giải, Jamie Fullarton được thay bằng Pete Wild.[34] Tuy nhiên lần này, khởi đầu tích cực của mùa giải không kết thúc theo cách như những mùa trước. Đến tháng 3, đại dịch COVID-19 buộc mùa giải phải bị hủy bỏ.[35] Vị trí chung cuộc được quyết định theo phương án tính điểm trung bình mỗi trận, đồng nghĩa Halifax giành được một vị trí trong nhóm play-off. Tuy vậy, Shaymen để thua Boreham Wood 2-1 ở vòng play-off.[36] Ở mùa giải tiếp theo, Halifax kết thúc ở vị trí thứ 10, kém nhóm play-off 4 điểm.[37] Do ảnh hưởng của đại dịch coronavirus, phần lớn các trận đấu trong mùa giải 2020-21 đều diễn ra không có khán giả.[38]
Trong mùa giải 2021-22, FC Halifax có thứ hạng cao nhất trong lịch sử ở giải đấu khi đứng thứ 4, qua đó giành quyền tham dự play-off.[39] Ở trận eliminator của play-off, đội thua Chesterfield 2-1 trên sân nhà.[40] Cuối mùa giải, Pete Wild rời đi để chuyển sang dẫn dắt đội bóng League Two Barrow.[41] Wild được thay thế bởi Chris Millington.[42] Dưới thời Millington, FC Halifax kết thúc ở vị trí thứ 11 và giành FA Trophy 2023 tại Wembley sau khi đánh bại Gateshead 1-0.[43][44] Đội vào play-off National League ở mùa giải 2023-24 sau khi đứng thứ 7, nhưng thua Solihull Moors 4-2 ở vòng eliminator.[45] Đội tiếp tục bị loại ở cùng vòng đấu này trong mùa giải tiếp theo, khi thua Oldham Athletic 4-0.[43][46] Sau thất bại đó, Chris Millington tuyên bố từ chức huấn luyện viên trưởng.[47] Đến tháng 6 năm 2025, Adam Lakeland được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng mới.[48]
Bản sắc câu lạc bộ
| Giai đoạn | Nhà sản xuất trang phục | Nhà tài trợ áo đấu sân nhà | Nhà tài trợ áo đấu sân khách |
|---|---|---|---|
| 2008-2009 | Vandanel | Grand Union Railway | Halton Group |
| 2009-2010 | Doodson Broking Group | ||
| 2010-2011 | Polyframe | ||
| 2011-2012 | |||
| 2012-2013 | |||
| 2013-2014 | Sondico | MBi Consulting | |
| 2014-2015 | Adidas | ||
| 2015-2016 | MBi Consulting | Integro Doodson | |
| 2016-2017 | Northern Powerhouse Developments | GB Architectural Cladding Products | |
| 2017-2018 | |||
| 2018-2019 | |||
| 2019-2020 | Core Facility Services | Nuie Bathrooms | |
| 2020-2021 | |||
| 2021-2022 |
Màu sắc truyền thống của Halifax Town là xanh lam và trắng. Đội bóng không có một phong cách riêng biệt, dễ nhận diện nào, vì vậy kiểu dáng trang phục có thể thay đổi khá nhiều qua từng mùa giải. Trong phần lớn lịch sử của Halifax Town, đội bóng chọn áo xanh lam, quần xanh lam và tất xanh lam, với nhiều kiểu thiết kế khác nhau trên áo. Mạch truyền thống này bị gián đoạn từ năm 2011 đến năm 2014: ở mùa giải 2011-12, trang phục có màu xanh lam viền đen thay vì viền trắng; từ năm 2012 đến năm 2014, đội bóng mặc áo xanh lam, quần trắng và tất xanh lam; ở mùa giải 2019-20, trang phục có màu xanh lam viền vàng trước khi trở lại bộ trang phục xanh lam viền trắng ở mùa giải 2020-21, và kiểu này tiếp tục được dùng ở mùa giải 2021-22. Trong thời kỳ mang tên Halifax Town (AFC), trang phục cũng thay đổi khá đa dạng, bao gồm bộ xanh lam hoàn toàn, áo xanh lam với quần trắng, sọc xanh lam và trắng, và vào thập niên 1970 còn có cả màu cam, thậm chí là bộ trắng hoàn toàn với điểm nhấn màu cam.[49] Trang phục sân khách không có chuẩn mực, kiểu dáng hay màu sắc cố định, và có thể xuất hiện dưới rất nhiều thiết kế khác nhau, chẳng hạn như bộ sân khách mùa giải 2019-20 có màu cam viền xanh da trời nhạt, sau đó được thay bằng bộ màu hồng và đen, hoặc áo vàng và trắng có điểm nhấn màu đỏ burgundy đi cùng quần và tất màu đỏ burgundy ở mùa giải 2020-21; ngoài ra còn có bộ sân khách màu trắng viền tím của mùa giải 1996-97, hoặc cuối cùng là bộ sân khách màu đen và trắng viền xanh chanh của mùa giải 2011-12.[50].[51]
Sân vận động
FC Halifax thi đấu trên sân The Shay, có sức chứa 14.081 chỗ, trong đó có 5.830 chỗ đứng.[52]
Kình địch
| Câu lạc bộ | Trận đấu cuối cùng | Mùa giải |
|---|---|---|
| Bradford City | Thua 2-1 | 2014-15 |
| York City | Thua 4-1 | 2025-26 |
| Huddersfield Town | Hòa 0-0 | 2001-02 |
| Rochdale | Hòa 2-2 | 2025-26 |
| Burnley | Thua 1-0 | 1991-92 |
Theo một cuộc khảo sát được thực hiện năm 2003, ba đối thủ lớn nhất của Halifax là Burnley, Rochdale và Huddersfield Town.[53] Sự kình địch với Burnley bắt đầu từ thập niên 1980, khi Burnley rơi xuống Hạng Tư và một loạt cuộc đối đầu căng thẳng giữa hai đội đã châm ngòi cho mối thù địch này. Dù từ đó đến nay hai đội không gặp nhau nữa, và trước đó cũng hiếm khi chạm trán, người hâm mộ Halifax vẫn xem Burnley là đối thủ lớn nhất của đội bóng và thường nhắc đến điều đó trong nhiều bài hát cổ động. Halifax đã gặp Rochdale hơn 100 lần tại Football League[54] và giống như sự kình địch với Burnley, mối quan hệ đối đầu này hình thành từ sự gắn kết giữa Yorkshire và Lancashire, cũng như vì Rochdale là một trong những thị trấn gần Halifax nhất, dù bị ngăn cách bởi dãy Pennines. Rochdale là đối thủ truyền thống lâu đời nhất của đội bóng, và nhiều người hâm mộ thuộc thế hệ lớn tuổi vẫn xem đây là đối thủ số một. Sự kình địch với Huddersfield xuất phát từ khoảng cách gần giữa hai thị trấn, chỉ cách nhau tám dặm. Cũng giống Burnley, hai đội hiếm khi gặp nhau vì Huddersfield thường chơi ở hạng đấu cao hơn, nhưng người hâm mộ vẫn xem đây là một mối kình địch.[55]
Những đối thủ khác bao gồm Bradford City, Bradford Park Avenue và York City. Dù Bradford cách Halifax một khoảng tương tự như Huddersfield và hai đội đã gặp nhau nhiều hơn đáng kể, mối đối đầu này không được xem là gay gắt bằng. York, dù cách khoảng 35 dặm, vẫn có sự cạnh tranh đáng kể với Halifax, đặc biệt khi hai đội từng là hai đại diện duy nhất của Yorkshire thi đấu tại Conference Premier vào giữa thập niên 2000. Barnsley và Oldham Athletic cũng từng được xem là đối thủ trong quá khứ; Barnsley đã không gặp Halifax trong một trận đấu thuộc giải vô địch kể từ thập niên 1970.[56]
Khi Halifax bị giáng xuống các giải đấu khu vực, một số đội bóng địa phương đã cố gắng tạo nên các mối kình địch cạnh tranh, nhưng không mối nào thực sự phát triển mạnh. Lớn nhất trong số này có lẽ là với Guiseley, khi hai đội gặp nhau nhiều lần và trong quãng thời gian Halifax chơi tại Conference North, cả hai đều cùng cạnh tranh suất dự play-off. Sự kình địch này về sau đã giảm đi và trở nên thân thiện hơn, do một số cựu cầu thủ Halifax hiện đang thi đấu và làm huấn luyện viên tại đó. Một mối kình địch nhỏ cũng hình thành với Chester trong mùa giải hai đội cùng thi đấu ở Conference North, khi cả hai đều là những đội bóng lớn từng chơi ở giải vô địch, và có số phận gần như giống hệt nhau sau khi bị giải thể rồi bị đánh tụt ba hạng đấu. Những mối kình địch nhỏ hơn cũng từng hình thành trong thời gian ngắn với FC United of Manchester và Harrogate Town.[57][58]
Thành tích và thống kê
Thành tích cầu thủ
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa giải ở giải vô địch - 29: Lee Gregory, (2013-14)
- Nhiều bàn thắng nhất tại giải vô địch - 89: Lee Gregory, (2010-14)
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa giải - 40: James Dean, (2009-10)
- Nhiều bàn thắng nhất - 102: Lee Gregory, (2010-14)
- Nhiều bàn thắng nhất trong một trận đấu do một cầu thủ ghi - 4: Lee Gregory, gặp Gloucester City (15 tháng 9 năm 2012), gặp Worcester City (2 tháng 3 năm 2013)
- Nhiều lần ra sân nhất tại giải vô địch - 302, Sam Johnson (2015-16, 2017, 2017-)
- Nhiều lần ra sân nhất - 348, Sam Johnson (2015-16, 2017, 2017-)
- Bàn thắng nhanh nhất - 25 giây, Jon Worthington, gặp Gloucester City (15 tháng 9 năm 2012)
- Cầu thủ lớn tuổi nhất - Nigel Jemson, 39 tuổi 258 ngày, gặp Chorley (25 tháng 4 năm 2009)
- Cầu thủ trẻ tuổi nhất - Andrew Villerman, 17 tuổi 179 ngày, gặp Newcastle Blue Star (21 tháng 3 năm 2009)
- Cầu thủ ghi bàn lớn tuổi nhất - Nigel Jemson, 39 tuổi 251 ngày, gặp Trafford (18 tháng 4 năm 2009)
- Cầu thủ ghi bàn trẻ tuổi nhất - David Brooks, 18 tuổi 59 ngày, gặp Aldershot Town (5 tháng 9 năm 2015)
Thành tích đội bóng
Tính đến 16 tháng 10 năm 2024[39]
- Thứ hạng cao nhất tại giải vô địch - hạng 4 tại National League, 2021-22
- Lượng khán giả cao nhất - 8.042, gặp Bradford City, vòng Một Cúp FA, 9 tháng 11 năm 2014
- Lượng khán giả thấp nhất - 292, gặp U-21 Newcastle United, National League Cup, 1 tháng 10 năm 2024
- Lượng khán giả thấp nhất tại giải vô địch - 778, gặp Warrington Town, Northern Premier League Division One North, 16 tháng 9 năm 2008
- Lượng khán giả trung bình cao nhất - 2.141, mùa giải 2019-20
- Chiến thắng đậm nhất tại giải vô địch - 8-1, gặp Ossett Town, 18 tháng 1 năm 2011. 7-0, gặp Hinckley United, 5 tháng 3 năm 2013
- Trận thua đậm nhất tại giải vô địch - 0-7, gặp Grimsby Town, 13 tháng 10 năm 2015[60]
- Nhiều bàn thắng nhất trong một trận đấu - 9, gặp Ossett Town, 18 tháng 1 năm 2011, gặp Braintree Town, 14 tháng 11 năm 2015, gặp Ossett Albion, 8 tháng 11 năm 2016
- Chuỗi bất bại dài nhất tại giải vô địch - 19, 2 tháng 3 năm 2010 - 24 tháng 8 năm 2010
- Nhiều trận thắng liên tiếp nhất tại giải vô địch - 10, 18 tháng 9 năm 2010 - 16 tháng 11 năm 2011
- Nhiều trận không thắng liên tiếp nhất tại giải vô địch - 12, 3 tháng 4 năm 2015 - 29 tháng 8 năm 2015
- Nhiều trận thua liên tiếp nhất tại giải vô địch - 8, 11 tháng 4 năm 2015 - 18 tháng 8 năm 2015
- Nhiều trận hòa liên tiếp nhất tại giải vô địch - 6, 7 tháng 3 năm 2015 - 24 tháng 3 năm 2015
- Nhiều trận giữ sạch lưới liên tiếp nhất tại giải vô địch - 7, 15 tháng 3 năm 2014 - 15 tháng 4 năm 2014
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa giải - 21, 2021-22
Cầu thủ
Đội hình hiện tại
- Tính đến 7 tháng 11 năm 2025[61]
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Ban điều hành câu lạc bộ
- Nguồn:[62]
Ban lãnh đạo
- Chủ tịch: David Bosomworth
- Giám đốc: Bobby Ham, Stuart Peacock
- Giám đốc liên kết: Pete Hemingway
- Thư ký câu lạc bộ: Tony Allan
- Chủ tịch danh dự: Robert Holmes
- Phó chủ tịch: Geoff Cope & Lester
- Phó chủ tịch danh dự: Kemp & Queenie
Ban huấn luyện và đội ngũ hỗ trợ
- Nguồn:[62]
- Huấn luyện viên trưởng: Adam Lakeland
- Trợ lý huấn luyện viên: Sam Walker
- Huấn luyện viên thủ môn: Paul Oakes
- Chuyên viên vật lý trị liệu: Aaron Scholes
- Bác sĩ: Donald Young
Lịch sử huấn luyện viên
- Tính đến 27 tháng 5 năm 2025
Tất cả các giải đấu ngoại trừ West Riding County Cup
| Tên | Từ | Đến | Số trận | Thắng | Hòa | Thua | % Thắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jim Vince | 2 tháng 7 năm 2008 | 9 tháng 4 năm 2009 | 46 | 22 | 10 | 14 | 47.83 |
| Nigel Jemson (tạm quyền) | 9 tháng 4 năm 2009 | 25 tháng 4 năm 2009 | 4 | 0 | 3 | 1 | 0.00 |
| Neil Aspin | 28 tháng 4 năm 2009 | 17 tháng 9 năm 2015 | 332 | 178 | 78 | 76 | 53.61 |
| Gareth McClelland (tạm quyền) | 17 tháng 9 năm 2015 | 1 tháng 10 năm 2015 | 3 | 0 | 2 | 1 | 0.00 |
| Darren Kelly | 1 tháng 10 năm 2015 | 17 tháng 11 năm 2015 | 10 | 2 | 1 | 7 | 20.00 |
| Jim Harvey (tạm quyền) | 17 tháng 11 năm 2015 | 22 tháng 12 năm 2015 | 5 | 3 | 2 | 0 | 60.00 |
| Jim Harvey | 22 tháng 12 năm 2015 | 24 tháng 5 năm 2016 | 29 | 12 | 9 | 8 | 41.38 |
| Billy Heath | 24 tháng 5 năm 2016 | 31 tháng 1 năm 2018 | 88 | 38 | 23 | 27 | 43.18 |
| Neil Young (tạm quyền) | 31 tháng 1 năm 2018 | 20 tháng 2 năm 2018 | 3 | 1 | 1 | 1 | 33.33 |
| Jamie Fullarton | 20 tháng 2 năm 2018 | 15 tháng 7 năm 2019 | 65 | 20 | 27 | 18 | 30.80 |
| Steve Nichol và Nathan Clarke (đồng tạm quyền) | 15 tháng 7 năm 2019 | 24 tháng 7 năm 2019 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
| Pete Wild | 24 tháng 7 năm 2019 | 26 tháng 5 năm 2022 | 139 | 65 | 28 | 46 | 46.76 |
| Chris Millington | 28 tháng 5 năm 2022 | 27 tháng 5 năm 2025 | 141 | 54 | 40 | 47 | 38.30 |
| Adam Lakeland | 14 tháng 6 năm 2025-nay | 2 | 0 | 2 |
Danh hiệu
Các danh hiệu của FC Halifax Town bao gồm:[39]
Giải vô địch
- National League North (cấp độ 6)
- Thắng play-off: 2013, 2017
- Northern Premier League (cấp độ 7)
- Vô địch: 2010-11
- Northern Premier League Division One North (cấp độ 8)
- Vô địch: 2009-10
Cúp
- FA Trophy
- Vô địch: 2015-16, 2022-23
- West Riding County Cup:
- Vô địch: 2012-13
Tham khảo
- ↑ "Halifax on the brink of collapse". BBC Sport. ngày 9 tháng 5 năm 2008. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 5 năm 2008. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2008.
- ↑ "FC Halifax Town Clockwatch: Friday November 28". Halifax Courier. ngày 28 tháng 11 năm 2008. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 5 năm 2008. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "Halifax fail with demotion appeal". BBC Sport. ngày 12 tháng 6 năm 2008. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 14 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "Good first home show from Lambs". Tamworth F.C. ngày 19 tháng 7 năm 2008. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 10 năm 2021. Truy cập ngày 6 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "The highs and lows of FC Halifax Town's previous opening days". Halifax Courier. ngày 1 tháng 8 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 9 năm 2021. Truy cập ngày 6 tháng 9 năm 2020.
- 1 2 Scargill, Tom (ngày 2 tháng 6 năm 2024). ""Those were special years" - Former FC Halifax Town manager Neil Aspin on joining the club, working with Jamie Vardy and winning three promotions". Halifax Courier.
- ↑ "Neil Aspin signs FC Halifax contract extension". BBC Sport. ngày 12 tháng 8 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 6 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "FC Halifax Town 0 Wrexham 1: Aspin so proud after late goal heartbreak". The Yorkshire Post. Truy cập ngày 6 tháng 9 năm 2020.
- ↑ The Evo-Stik League Northern Premier - News | www.evostikleague.co.uk Lưu trữ ngày 5 tháng 1 năm 2011 tại Wayback Machine
- ↑ "FC Halifax 0-4 Charlton". BBC Sport. ngày 13 tháng 11 năm 2011. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 9 năm 2021. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "Halifax Town vs Gainsborough Trinity 0-1". Soccerway. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "Halifax Town vs Guiseley 1-1". Soccerway. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 3 năm 2022. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "Form and head-to-head Halifax v Brackley". Sky Sports. ngày 12 tháng 5 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 4 năm 2022. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2013.
- ↑ "Neil Aspin signs FC Halifax contract extension". BBC Sport. ngày 12 tháng 8 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "Cambridge 5-1 Halifax". BBC Sport. ngày 11 tháng 8 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "Form and head-to-head Halifax v Wrexham". Sky Sports. ngày 13 tháng 8 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "Cambridge United 2-0 FC Halifax Town". BBC Sport. ngày 4 tháng 5 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 9 năm 2021. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "Lee Gregory: Millwall sign FC Halifax Town striker". BBC Sport. ngày 17 tháng 6 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 10 năm 2020. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "FC Halifax Town 1-2 Bradford City". BBC Sport. ngày 9 tháng 11 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "National League Table & Standings". Sky Sports. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 12 năm 2021. Truy cập ngày 14 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "Neil Aspin: FC Halifax sack boss after one win in 10 games". BBC Sport. ngày 17 tháng 9 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 9 năm 2021. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "Grimsby Town 7-0 FC Halifax". BBC Sport. ngày 13 tháng 10 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "FC Halifax Town 1-7 Cheltenham Town". BBC Sport. ngày 3 tháng 10 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "FC Halifax Town 3-6 Braintree Town". BBC Sport. ngày 14 tháng 11 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 9 năm 2018. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2015.
- ↑ "Darren Kelly: FC Halifax Town part company with boss after 47 days". BBC Sport. ngày 17 tháng 11 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "FC Halifax Town 1-1 Macclesfield". BBC Sport. ngày 30 tháng 4 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 1 năm 2022. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "FA Trophy and FA Vase Finals". BBC Sport. ngày 22 tháng 5 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "FC Halifax Town 1-1 Salford City (3-0)". Salford City F.C. ngày 7 tháng 5 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 9 năm 2021. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "FC Halifax Town 2-1 Chorley". Halifax Courier. ngày 11 tháng 1 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "Jamie Fullarton: Halifax appoint former Notts County manager". BBC Sport. ngày 20 tháng 2 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "Tables - The Vanarama National League Table". Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 11 năm 2019. Truy cập ngày 14 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "FC Halifax Town 1-0 Morecambe". BBC Sport. ngày 20 tháng 11 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2020.
- ↑ Sam Elliott (ngày 1 tháng 6 năm 2018). "It's Full Steam Ahead For Full-Time FC Halifax Town!". Vanarama National League. Truy cập ngày 21 tháng 11 năm 2023.
- ↑ "Pete Wild: FC Halifax Town name former Oldham Athletic boss as manager". BBC Sport. ngày 25 tháng 7 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "Coronavirus:National League cancel remaining matches in 2019/20 season amid COVID-19 pandemic". Talksport. ngày 22 tháng 4 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 10 năm 2020. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "Boreham Wood 2-1 FC Halifax Town". BBC Sport. ngày 17 tháng 7 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2020.
- ↑ "National League Table". Sky Sports. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 3 năm 2022. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2021.
- ↑ Oliver Osborne (ngày 2 tháng 10 năm 2020). "National League Statement Commencement Of 2020/21 Season". Vanarama National League. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2021.
- 1 2 3 4 "Club Statistics". FC Halifax Town. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 5 năm 2022. Truy cập ngày 24 tháng 6 năm 2022.
- ↑ "FC Halifax Town 1-2 Chesterfield". BBC Sport. ngày 24 tháng 5 năm 2022. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 5 năm 2023. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2023.
- ↑ "Pete Wild: Barrow appoint former Halifax boss as manager". BBC Sport. ngày 27 tháng 5 năm 2022. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 5 năm 2023. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2023.
- ↑ Tom Scargill (ngày 28 tháng 5 năm 2022). "FC Halifax Town appoint Chris Millington as new manager". Halifax Courrier. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 5 năm 2023. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2023.
- 1 2 "FC Halifax Town". Football Club Database. Truy cập ngày 9 tháng 6 năm 2025.
- ↑ Luke De Costa (ngày 21 tháng 5 năm 2023). "FA Trophy final: FC Halifax Town 1-0 Gateshead: Shaymen win competition for second time". BBC Sport. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 5 năm 2023. Truy cập ngày 26 tháng 5 năm 2023.
- ↑ "Solihull Moors 4-2 FC Halifax Town". BBC Sport. ngày 24 tháng 4 năm 2024. Truy cập ngày 25 tháng 4 năm 2024.
- ↑ "Oldham thrash Halifax to reach play-off semi-final". BBC Sport. ngày 14 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 9 tháng 6 năm 2025.
- ↑ Gilchrist, Kelly (ngày 27 tháng 5 năm 2025). "Announcement: Chris Millington". FC Halifax Town. Truy cập ngày 9 tháng 6 năm 2025.
- ↑ "Halifax appoint Lakeland as new boss". BBC Sport. ngày 14 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2025.
- ↑ "Halifax". Kit classics. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 4 năm 2015."
- ↑ "Halifax Away Shirts". Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 8 năm 2021.
- ↑ "Halifax Away Shirts". Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 8 năm 2021.
- ↑ Tom Scargill (ngày 7 tháng 7 năm 2023). "Every National League stadium ranked by capacity and how FC Halifax Town's Shay Stadium compares to Southend United, Oldham Athletic, Chesterfield and every other club in the division". Halifax Courier. Truy cập ngày 23 tháng 8 năm 2023.
- ↑ Football Fans Survey, ""Rivalry Uncovered - The results Of The Largest Ever Survey Into Club Rivalries" (PDF). Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 20 tháng 10 năm 2013. Truy cập ngày 7 tháng 2 năm 2012."
- ↑ "Rochdale v FC Halifax Town Head-to-Head Record". Footy Mad Head-to-Head. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 4 năm 2015.
- ↑ Wignall, Ben (ngày 15 tháng 10 năm 2023). "Who really are Huddersfield Town's main rivals?". FootballLeagueWorld (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 26 tháng 8 năm 2024.
- ↑ "Barnsley football club: record v Halifax Town". 11v11.com.
- ↑ Lacombe, Claretta (ngày 5 tháng 9 năm 2023). "Harrogate Town FC: 15 Football Club Facts". Facts.net (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 26 tháng 8 năm 2024.
- ↑ Delrio, Koressa (ngày 19 tháng 12 năm 2023). "FC Halifax Town: 17 Football Club Facts". Facts.net (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 26 tháng 8 năm 2024.
- ↑ "S. Johnson". Soccerway. Perform Group. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 6 năm 2018. Truy cập ngày 26 tháng 5 năm 2023.
- ↑ "Grimsby 7-0 Halifax". BBC Sport. ngày 13 tháng 10 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 10 năm 2015. Truy cập ngày 14 tháng 10 năm 2015.
- ↑ "First team". FC Halifax Town. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 3 năm 2024. Truy cập ngày 26 tháng 3 năm 2024.
- 1 2 "Who's Who". FC Halifax Town. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 5 năm 2023. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2023.
Liên kết ngoài
- Website chính thức
- FC Halifax Town at GSA
- ShaymenOnline.org (statistics archive)
- FC Halifax Town tại dữ liệu lịch sử câu lạc bộ bóng đá
Bản mẫu:FC Halifax Town
- FC Halifax Town
- Câu lạc bộ bóng đá Anh
- Câu lạc bộ bóng đá thành lập năm 2008
- Câu lạc bộ bóng đá West Yorkshire
- Khởi đầu năm 2008 ở Anh
- Sport in Halifax, West Yorkshire
- Câu lạc bộ National League (bóng đá Anh)